Nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng trong các vụ kiện giữa nhà đầu tư nước ngoài với quốc gia nhận đầu tư

Tìm hiểu nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng trong tranh chấp đầu tư quốc tế. Phân tích các vụ kiện điển hình và bài học kinh nghiệm quan trọng.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

42
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN TẮC ĐỐI XỬ CÔNG BẰNG VÀ THOẢ ĐÁNG

1.1. Tổng quan về các nguyên tắc đối xử cơ bản trong hoạt động đầu tư quốc tế

1.2. Nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng trong các Hiệp định đầu tư quốc tế

1.3. Lịch sử ra đời của nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng

1.4. Nội dung nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN ÁP DỤNG NGUYÊN TẮC ĐỐI XỬ CÔNG BẰNG VÀ THOẢ ĐÁNG VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ CÁC VỤ KIỆN ĐẦU TƯ

2.1. Thực tiễn áp dụng nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng và bài học kinh nghiệm từ các vụ kiện đầu tư

2.2. Vụ kiện giữa Philip Morris International và Uruguay

2.3. Vụ kiện giữa CMS Gas Transmission Company với Cộng hoà Argentina

2.4. Vụ kiện giữa Tập đoàn Chevron với Cộng hoà Ecuador

2.5. Kết quả và hạn chế của việc áp dụng nguyên tắc tắc đối xử công bằng và thoả đáng

2.6. Bài học kinh nghiệm và giải pháp để vận dụng hiệu quả nguyên tắc đối xử công bằng và bình đẳng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu Rõ Nguyên Tắc FET Cơ Sở Giải Quyết Tranh Chấp

Tổng hợp những nghĩa vụ mà nước chủ nhà phải thực hiện đối với nhà đầu tư hoặc khoản đầu tư thường được gọi chung bằng thuật ngữ là “sự đối xử”. Đồng thời căn cứ theo thực tế của hoạt động đầu tư quốc tế, các nhà đầu tư nước ngoài và tài sản của họ thường phải đối mặt với nhiều rủi ro chính trị từ nhà nước chủ nhà. Để giảm thiểu những rủi ro này và đảm bảo quyền lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài, các hiệp định đầu tư thường quy định các nguyên tắc đối xử của nhà nước chủ nhà với nhà đầu tư nước ngoài. Những nguyên tắc này được thiết lập nhằm tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Tuy nhiên, phạm vi và đối tượng áp dụng của các nghĩa vụ này lại phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và từng từ ngữ chính xác trong các hiệp định đầu tư quốc tế. Do đó, các hiệp định đầu tư thường có sự khác biệt trong cách thể hiện các nguyên tắc đối xử. Nhưng nhìn chung có thể phân loại các nguyên tắc đối xử thành hai loại dựa trên tiêu chuẩn bảo hộ bao gồm bảo hộ tuyệt đối và bảo hộ tương đối. Một số nguyên tắc đối xử có thể được kể đến như: nguyên tắc không phân biệt đối xử (bao gồm đối xử tối huệ quốc (MFN) và đối xử quốc gia (NT)); nguyên tắc đối xử tối thiểu (đối xử công bằng và thỏa đáng (FET) và bảo vệ và an ninh đầy đủ (FPS)). Những nguyên tắc này có thể cùng xuất hiện trong các IIAs hoặc có thể được lựa chọn ra để quy định riêng lẻ nhằm phù hợp với bối cảnh và điều kiện của các IIAs.

1.1. Phân loại nguyên tắc đối xử trong đầu tư quốc tế

Các nguyên tắc đối xử được phân loại dựa trên tiêu chuẩn bảo hộ: bảo hộ tuyệt đối và bảo hộ tương đối. Bảo hộ tương đối dựa trên cách quốc gia đối xử với nhà đầu tư của mình hoặc các nước khác. Bảo hộ tuyệt đối áp dụng mà không cần so sánh với cách đối xử khác. Các nguyên tắc bao gồm: không phân biệt đối xử, đối xử tối thiểu, và tôn trọng nghĩa vụ. Sự khác biệt trong cách thể hiện các nguyên tắc này phụ thuộc vào từng hiệp định đầu tư quốc tế.

1.2. Vai trò của Hiệp định đầu tư quốc tế IIAs

Hiệp định đầu tư quốc tế (IIAs) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường đầu tư ổn định và công bằng. Các IIAs thường được ký kết giữa các quốc gia để điều chỉnh các vấn đề liên quan đến đầu tư quốc tế. Hiện nay, có hàng trăm IIAs được ký kết trên toàn thế giới. Hầu hết các IIAs đều có cam kết về việc đối xử công bằng và thỏa đáng đối với các nhà đầu tư, đây được xem là một điều khoản cốt lõi, thậm chí là “quy tắc vàng” của các IIAs.

II. Nguồn Gốc Nội Dung Nguyên Tắc Đối Xử Công Bằng FET

Các tiêu chuẩn đối xử dựa trên sự công bằng và thoả đáng có trước các IIAs hiện đại. Các điều khoản FET được sử dụng trong BITs và các IIAs khác nhau đã xuất hiện trong các hiệp định kinh tế quốc tế ban đầu như Hiến chương Havana cho Tổ chức Thương Mại Quốc tế (1948) và Hiệp định Kinh tế Bogota (1948). Đây chính là bắt nguồn của việc sử dụng điều khoản FET trong các IIAs. Cụm từ “đối xử thoả đáng” xuất hiện lần tiên trong Hiến Chương Havana nhằm thành lập Tổ chức Thương Mại Quốc tế (International Trade Organization – ITO). Với mức độ hợp tác khu vực, vào năm 1948, Hội nghị Quốc tế lần thứ IX của các Quốc gia Châu Mỹ đã thông qua bảy Hiệp định kinh tế Bogota, đây là một Hiệp định được xây dựng để cung cấp các biện pháp bảo vệ đầy đủ cho các nhà đầu tư nước ngoài trong khu vực.

2.1. Hiến chương Havana và sự ra đời khái niệm đối xử thỏa đáng

Hiến chương Havana là văn bản đầu tiên sử dụng cụm từ “đối xử thỏa đáng” (equitable treatment). Mặc dù không được phê chuẩn, Hiến chương Havana đã đặt nền móng cho việc đưa nguyên tắc này vào các điều khoản về đối xử đầu tư nước ngoài. Điều 11(2) của Hiến chương khuyến nghị các thỏa thuận song phương hoặc đa phương về các biện pháp đảm bảo đối xử công bằng và thỏa đáng đối với doanh nghiệp, kỹ năng, vốn, nghệ thuật và công nghệ giữa các quốc gia thành viên.

2.2. Hiệp định Kinh tế Bogota và bảo vệ nhà đầu tư khu vực

Hiệp định Kinh tế Bogota, được thông qua năm 1948, cung cấp các biện pháp bảo vệ đầy đủ cho các nhà đầu tư nước ngoài trong khu vực Châu Mỹ. Điều 22 của Hiệp định cam kết đối xử công bằng với vốn nước ngoài và ngăn chặn các biện pháp phi lý, không hợp lý hoặc phân biệt đối xử làm giảm giá trị quyền lợi hợp pháp của công dân nước khác trong các hoạt động đầu tư.

III. Phân Tích Vụ Kiện Điển Hình Bài Học Áp Dụng Nguyên Tắc FET

Các nghiên cứu đặc biệt các nghiên cứu nước ngoài cũng thường xem xét các vụ kiện đầu tư và phân tích các quyết định của các cơ quan giải quyết tranh chấp để đưa ra đánh giá về hiệu quả của nguyên tắc FET trong việc giải quyết tranh chấp đầu tư. Chúng đều cho thấy sự phức tạp và đa dạng của vấn đề này, đặc biệt là khi áp dụng trong thực tiễn xét xử. Một số tài liệu nghiên cứu chủ đề có liên quan nổi bật như: Sách "The Law of investment treaties" của Jeswald W. Salacuse là một tài liệu quan trọng về pháp luật đầu tư nước ngoài. Sách trình bày và phân tích chi tiết các vấn đề pháp lý liên quan đến các hiệp định đầu tư, cung cấp cho người đọc một cái nhìn tổng quan về pháp luật đầu tư nước ngoài và các quy định liên quan đến việc giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực này.

3.1. Nghiên cứu các vụ kiện để đánh giá hiệu quả FET

Nghiên cứu các vụ kiện đầu tư và phân tích quyết định của cơ quan giải quyết tranh chấp là cách hiệu quả để đánh giá tính hiệu quả của nguyên tắc FET. Các vụ kiện cho thấy sự phức tạp khi áp dụng nguyên tắc này vào thực tiễn xét xử, làm nổi bật sự cần thiết của việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của tòa án và trọng tài.

3.2. The Law of Investment Treaties và tổng quan pháp luật đầu tư

Cuốn sách "The Law of Investment Treaties" của Jeswald W. Salacuse là một tài liệu quan trọng về pháp luật đầu tư nước ngoài. Sách này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề pháp lý liên quan đến hiệp định đầu tư và giải quyết tranh chấp. Đây là nguồn tham khảo hữu ích cho những ai muốn hiểu sâu hơn về lĩnh vực này.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Vận Dụng FET Hiệu Quả Trong ISDS

Tuy nhiên hiện nay tại Việt Nam cũng còn chưa nhiều bài nghiên cứu tập trung đi sâu vào đề tài này đặc biệt là phân tích sự áp dụng nguyên tắc FET vào thực tiễn giải quyết tranh chấp đầu tư. Đề tài được nghiên cứu nhằm trả lời được hai câu hỏi nghiên cứu sau: - Nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng là như thế nào? - Nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng được áp dụng trong các vụ kiện giữa nhà đầu tư nước ngoài với quốc gia nhận đầu tư như thế nào? Đối tượng nghiên cứu của đề tài tập trung vào nguyên tắc FET trong các Hiệp định đầu tư quốc tế, các bài nghiên cứu của các học giả trên thế giới có nghiên cứu liên quan về nguyên tắc và các bản án, các tài liệu về các vụ kiện áp dụng nguyên tắc trên thực tiễn.

4.1. Phân tích sâu sắc thực tiễn áp dụng FET tại Việt Nam

Hiện nay, các nghiên cứu về áp dụng nguyên tắc FET trong giải quyết tranh chấp đầu tư tại Việt Nam còn hạn chế. Cần có nhiều nghiên cứu hơn để phân tích sâu sắc việc áp dụng nguyên tắc này trong thực tiễn, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam tham gia nhiều hiệp định đầu tư quốc tế.

4.2. Hai câu hỏi then chốt cần trả lời về nguyên tắc FET

Để hiểu rõ về nguyên tắc FET, cần trả lời hai câu hỏi then chốt: Thứ nhất, nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng là gì? Thứ hai, nguyên tắc này được áp dụng như thế nào trong các vụ kiện giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia nhận đầu tư? Việc trả lời hai câu hỏi này sẽ giúp làm sáng tỏ bản chất và phạm vi áp dụng của nguyên tắc FET.

V. Phương Pháp Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Nguyên Tắc Công Bằng FET

Để thực hiện tốt mục tiêu đề ra, tác giả sẽ sử dụng một số phương pháp nghiên cứu sau: - Phương pháp luận: sử dụng hệ thống các luận điểm, lý luận về nguyên tắc FET đã có làm cơ sở, có chức năng làm nền tảng cho những luận điểm trong bài nghiên cứu. - Phương pháp phân tích và tổng hợp: tác giả tiến hành phân tích các kết quả, luận cứ đã thu được trong quá trình nghiên cứu và sau đó tổng hợp lại và đưa ra luận điểm chính trong bài. - Phương pháp lịch sử: nghiên cứu và tìm hiểu bản chất của nguyên tắc FET thông qua quá trình hình thành và phát triển của nó. - Phương pháp phân tích tổng kết kinh nghiệm: thu thập, học tập và gom lại những kết quả từ những bài nghiên cứu, tài liệu trước từ đó làm nền tảng cho bài nghiên cứu đang thực hiện.

5.1. Phương pháp luận và cơ sở lý luận về nguyên tắc FET

Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp luận dựa trên hệ thống các luận điểm và lý luận về nguyên tắc FET đã có. Phương pháp này đóng vai trò là nền tảng vững chắc cho các luận điểm và kết luận trong bài, đảm bảo tính khoa học và khách quan của nghiên cứu.

5.2. Kết hợp phân tích tổng hợp và phương pháp lịch sử

Nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp, bao gồm phân tích, tổng hợp và phương pháp lịch sử. Phương pháp phân tích và tổng hợp giúp làm rõ các kết quả nghiên cứu, còn phương pháp lịch sử giúp hiểu rõ bản chất của nguyên tắc FET thông qua quá trình hình thành và phát triển.

VI. Ý Nghĩa và Ứng Dụng Nguyên Tắc FET Trong Đầu Tư

Tác giả mong muốn đề tài "Nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng trong các vụ kiện giữa nhà đầu tư nước ngoài với quốc gia nhận đầu tư" sẽ là một đề tài có ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng. Đề tài này giúp đọc giả có thể hiểu thêm về nguyên tắc FET. Điều này là yếu tố quan trọng trong việc nhận thức được nguyên tắc, đặc biệt là đối với các nhà đầu tư có thể bảo vệ quyền lợi của chính mình. Sau đó, đề tài này giúp tìm hiểu thực trạng áp dụng nguyên tắc FET trong các vụ kiện giữa nhà đầu tư nước ngoài với quốc gia nhận đầu tư. Việc này có thể giúp cho các quyết định về chính sách đầu tư của các quốc gia được đưa ra dựa trên cơ sở có nhiều thông tin và tương đối đầy đủ về thực trạng áp dụng nguyên tắc FET.

6.1. Đề cao nhận thức về nguyên tắc FET cho nhà đầu tư

Đề tài hướng đến việc nâng cao nhận thức về nguyên tắc FET cho độc giả, đặc biệt là các nhà đầu tư. Việc hiểu rõ nguyên tắc này là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư trong quá trình hoạt động đầu tư.

6.2. Cung cấp thông tin cho hoạch định chính sách đầu tư

Nghiên cứu cung cấp thông tin về thực trạng áp dụng nguyên tắc FET trong các vụ kiện, từ đó giúp các quốc gia đưa ra quyết định chính sách đầu tư dựa trên cơ sở thông tin đầy đủ và chính xác, đảm bảo môi trường đầu tư công bằng và minh bạch.

13/05/2025
Nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng trong các vụ kiện giữa nhà đầu tư nước ngoài với quốc gia nhận đầu tư

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN TẮC ĐỐI XỬ CÔNG BẰNG VÀ THOẢ ĐÁNG 1. Tổng quan về các nguyên tắc đối xử cơ bản trong hoạt động đầu tư quốc tế Tổng hợp những nghĩa vụ mà nước chủ nhà phải thực hiện đối với nhà đầu tư hoặc khoản đầu tư thường được gọi chung bằng thuật ngữ là “sự đối xử” (treatment).1 Đồng thời căn cứ theo thực tế của hoạt động đầu tư quốc tế, các nhà đầu tư nước ngoài và tài sản của họ thường phải đối mặt với nhiều rủi ro chính trị từ nhà nước chủ nhà. Để giảm thiểu những rủi ro này và đảm bảo quyền lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài, các hiệp định đầu tư thường quy định các nguyên tắc đối xử của nhà nước chủ nhà với nhà đầu tư nước ngoài. Những nguyên tắc này được thiết lập nhằm tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.2 Tuy nhiên, phạm vi và đối tượng áp dụng của các nghĩa vụ này lại phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và từng từ ngữ chính xác trong các hiệp định đầu tư quốc tế.

Do đó, các hiệp định đầu tư thường có sự khác biệt trong cách thể hiện các nguyên tắc đối xử. Nhưng nhìn chung có thể phân loại các nguyên tắc đối xử thành hai loại dựa trên tiêu chuẩn bảo hộ bao gồm bảo hộ tuyệt đối và bảo hộ tương đối. Nguyên tắc bảo hộ tương đối là những nguyên tắc thể hiện rằng sự đối xử của nước chủ nhà sẽ với nhà đầu tư nước ngoài dựa trên sự đối xử của nhà nước đó đối với nhà đầu tư của mình hoặc với các nước khác.3 Nguyên tắc bảo hộ tuyệt đối được áp dụng mà không cần phụ thuộc vào sự đổi xử của nhà nước cho các nhà đầu tư khác. Một số nguyên tắc đối xử có thể được kể đến như: nguyên tắc không phân biệt đối xử (bao gồm đối xử tối huệ quốc (MFN) và đối xử quốc gia (NT)); nguyên tắc đối xử tối thiểu (đối xử công bằng và thỏa đáng (FET) và bảo vệ và an ninh đầy đủ (FPS)); nguyên tắc đối xử 1 Jeswald W.

Salacuse (2010), The law of investment treaties, Oxford University Press, Oxford, tr. 2 Bộ Tư Pháp, “Pháp luật đầu tư quốc tế và thực tiễn áp dụng trong giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế (Phần 2)” (Cổng thông tin điện tử Bộ Tư Pháp, 12/8/2020) <https://moj.vn/tttp/tintuc/Pages/giai-quyet-tranh- chap.aspx?ItemID=3> truy cập ngày 22/3/2023. Salacuse, tlđd (1), tr. 8 không ít hơn sự đối xử theo luật pháp quốc tế; yêu cầu tôn trọng các nghĩa vụ đối với nhà đầu tư và các khoản đầu tư…4 Những nguyên tắc này có thể cùng xuất hiện trong các IIAs hoặc có thể được lựa chọn ra để quy định riêng lẻ nhằm phù hợp với bối cảnh và điều kiện của các IIAs.

Nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng trong các Hiệp định đầu tư quốc tế Hiệp định đầu tư quốc tế (IIAs) là một tài liệu quan trọng trong lĩnh vực đầu tư quốc tế, chúng thường được ký kết giữa các quốc gia như một loại thuẩn đề cập và điều chỉnh các vấn đề liên quan đến đầu tư quốc tế nhằm tạo ra một môi trường đầu tư ổn định và công bằng cho các nhà đầu tư nước ngoài, thúc đẩu và tự do hoá các hoạt động đầu tư trên toàn thế giới. Hiện nay, đã có hàng trăm hiệp định đầu tư quốc tế được ký kết trên toàn thế giới, mang lại lợi ích lớn cho cả các nhà đầu tư và các quốc gia tham gia. Trong đó hầu như tất cả các IIAs đề có cam kết của các bên về việc “đối xử công bằng và thoả đáng” đối với các nhà đầu tư và các khoản đầu tư được thực hiện. Mặc dù việc xây dựng chính xác những cam kết về đối xử công bằng và thoả đáng cũng như các điều kiện kèm theo còn khác nhau đáng kể giữa các IIAs nhưng FET luôn là một điều khoản cốt lõi được đưa vào gần như tất cả các IIAs.

Người ta còn có thể nói rằng nó đại diện cho “quy tắc vàng” (Golden rule) của các IIAs. Lịch sử ra đời của nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng Các tiêu chuẩn đối xử dựa trên sự công bằng và thoả đáng có trước các IIAs hiện đại. Các điều khoản FET được sử dụng trong BITs và các IIAs khác nhau đã xuất hiện trong các hiệp định kinh tế quốc tế ban đầu như Hiến chương Havana cho Tổ chức Thương Mại Quốc tế (1948) và Hiệp định Kinh tế Bogota (1948), cũng như lần lượt sau đó tiêu biểu có thể kể đến là trong Hiệp định Hữu nghị, Thương mại và Hàng hải Hoa Kỳ (Hiệp định FCN), Bản dự thảo về công ước về đầu tư ước ngoài (Draft Convention 4 Bộ Tư Pháp, tlđd (2). Salacuse, tlđd (1), tr.

9 on Investment Abroad 1959)….6 Đây chính là bắt nguồn của việc sử dụng điều khoản FET trong các IIAs. Cụm từ “đối xử thoả đáng”7 xuất hiện lần tiên trong Hiến Chương Havana nhằm thành lập Tổ chức Thương Mại Quốc tế (International Trade Organization – ITO). Hiến chương này được đàm phán vào năm 1948 tuy chưa được chấp thuận có hiệu lực trên thực tế nhưng nhiên đối với nguyên tắc FET đã được phản ánh vào trong các điều khoản về đối xử đầu tư nước ngoài, cụ thể tại Điều 11(2) đã quy định: “ Khi hợp tác với các tổ chức liên chính phủ khác, Tổ chức có thể: đưa ra khuyến nghị và thúc đẩy các thỏa thuận song phương hoặc đa phương về các biện pháp được thiết kế bao gồm đảm bảo đối xử công bằng và thoả đáng đối với doanh nghiệp, kỹ năng, vốn, nghệ thuật và công nghệ được mang từ một quốc gia Thành viên này sang một quốc gia Thành viên khác;”8 Với mức độ hợp tác khu vực, vào năm 1948, Hội nghị Quốc tế lần thứ IX của các Quốc gia Châu Mỹ đã thông qua bảy Hiệp định kinh tế Bogota, đây là một Hiệp định được xây dựng để cung cấp các biện pháp bảo vệ đầy đủ cho các nhà đầu tư nước ngoài trong khu vực. Điều 22 Hiệp định này đã được thoả thuận như sau: “Vốn nước ngoài sẽ được đối xử công bằng.

Do đó, các quốc gia đồng ý không lấy các biện pháp phi lý, không hợp lý hoặc phân biệt đối xử có thể làm giảm giá trị hợp pháp quyền hoặc lợi ích của công dân các nước khác trong doanh nghiệp, vốn, kỹ năng, nghệ thuật hoặc công nghệ mà họ đã cung cấp … 6 UNCTAD (2012), Fair and Equitable treatment - UNCTAD series on issues in international investment agreements II, United Nations, New York and Geneva, tr. 7 Thuật ngữ “equitabe treatment” lần đầu được xuất hiện trong Hiến Chương Havana. 8 Điều 11(2) Hiến chương Havana: “The Organization may, in such collaboration with other intergovernmental organizations as may be appropriate: make recommendations for and promote bilateral or multilateral agreements on measures designed. to assure just and equitable treatment for the enterprise, skills, capital, arts and technology brought from one Member country to another;” 10 Các quốc gia đồng ý rằng họ sẽ không áp đặt những trở ngại vô lý hoặc không chính đáng trên lãnh thổ của mình mà ngăn cản các quốc gia khác có được vốn, kỹ năng và kỹ thuật cần thiết cho sự phát triển kinh tế của họ, theo các điều kiện công bằng.”9 Đối với Hiệp định này, chúng ta có thể thấy hình thái của FET dần được cụ thể hơn, chi tiết và rõ ràng.

Tuy nhiên cũng như Hiến Chương Havana, Hiệp định Bogota không có hiệu lực chính thức bởi vì thiếu đi sự ủng hộ của các quốc gia. Ở cấp độ song phương, Hiệp định FCN được phát triển sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đã đưa ra tài liệu tham khảo tiêu chuẩn cho luật pháp quốc tế liên quan đến việc bảo vệ người và tài sản của người nước ngoài. Cụ thể trong Hiệp định FCN thì các khái niệm “công bằng” và “ đối xử công bằng và thoả đáng” đã xuất hiện trong các Hiệp định FCN của Hoa Kỳ. Những người đề xuất tiêu chuẩn coi đó là biện pháp bảo vệ chống lại hành động của nhà nước vi phạm các tiêu chuẩn được quốc tế chấp nhận.10 Những năm sau đó, dự thảo Công ước của OECD cũng nhắc đến nguyên tắc FET trong nội dung dự thảo của mình, cụ thể là dự thảo Công ước về Đầu tư ở nước ngoài của OECD năm 1959; dự thảo Công ước về bảo vệ tài nước nước ngoài của OECD năm 1967 và hàng loạt các hiệp định đầu tư song phương và đa phương cũng được ký kết mà nội dung có nhắc tới nguyên tắc FET.

Trong dự thảo Công ước về Đầu tư ở nước ngoài của OECD năm 1959 đã soạn thảo Điều 1 với nội dung “Mỗi Bên phải luôn đảm bảo đối xử công bằng và thỏa đáng đối với tài sản của công dân của các Bên khác. Tài sản đó sẽ được bảo vệ thường xuyên nhất và an ninh trong lãnh thổ sẽ không bị tổn hại dưới 9 Điều 22 Hiệp định kinh tế Bogota: “Foreign capital shall receive equitable treatment. The States therefore agree not to take unjustified, unreasonable or discriminatory measures that would impair the legally acquired rights or interests of nationals of other countries in the enterprises, capital, skills, arts or technology they have supplied …. States agree that they will not impose unreasonable or unjustifiable obstacles in their respective territories that deprive other States of obtaining, on equitable terms, the capital, skills and techniques necessary for their economic development.

“ 10 OECD (2004), “Fair and Equitable Treatment Standard in International Investment Law”, OECD Working Papers on International Investment, 2004/03, tr. 11 bất kỳ hình thức nào bởi các biện pháp vô lý hoặc phân biệt đối xử.”11 Tiếp theo đó trong dự thảo Công ước về bảo vệ tài nước nước ngoài của OECD năm 1967, đã soạn thảo nội dung “Điều 1(a): Đối xử với tài sản nước ngoài: Mỗi Bên phải luôn đảm bảo đối xử công bằng và thỏa đáng đối với tài sản của công dân của các Bên khác…”.12 Hai bản dự thảo Công ước mặc dù chưa được ký kết chính thức nhưng cũng đã thể hiện quan điểm chung và xu hướng chủ đạo của các nước OECD về vấn đề đầu tư và đem lại sự ảnh hưởng đến các thoả thuận về đầu tư nước ngoài trên thế giới trong thời kỳ đó. Hầu hết các quốc gia OECD đã sử dụng bản Dự thảo để làm cơ sở cho các cuộc đàm phán IIAs của họ, điều này đã giúp cho nguyên tắc FET có những bước phát triển và ảnh hưởng lớn hơn.13 Từ cuối những năm 60, ảnh hưởng của Dự thảo Công ước của OECD trong việc đàm phán các hiệp định đầu tư song phương giữa các nước phát triển và đang phát triển ngày càng tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt:

"Nguyên Tắc Đối Xử Công Bằng và Thỏa Đáng trong Tranh Chấp Đầu Tư Quốc Tế: Phân Tích Vụ Kiện và Kinh Nghiệm" là một tài liệu quan trọng giúp người đọc hiểu sâu sắc về một trong những nguyên tắc then chốt trong luật đầu tư quốc tế. Tài liệu này phân tích chi tiết nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng (FET - Fair and Equitable Treatment), một tiêu chuẩn thường được viện dẫn trong các vụ tranh chấp đầu tư quốc tế. Nó cung cấp cái nhìn thực tế thông qua việc phân tích các vụ kiện cụ thể, rút ra kinh nghiệm và bài học quan trọng cho các nhà đầu tư, luật sư, và nhà hoạch định chính sách. Người đọc sẽ hiểu rõ hơn về phạm vi, nội hàm của nguyên tắc FET, cách nó được áp dụng trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của các vụ kiện.

Để hiểu rõ hơn về cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu: Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế theo hiệp định evipa. Tài liệu này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các quy định và quy trình giải quyết tranh chấp đầu tư theo Hiệp định EVIPA, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này. Việc tìm hiểu sâu hơn về EVIPA sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các cam kết và nghĩa vụ của Việt Nam trong lĩnh vực đầu tư quốc tế.