Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các quốc gia tiếp nhận đầu tư, đặc biệt là các nước đang phát triển. Theo số liệu thống kê của Liên Hợp Quốc được trích dẫn trong khóa luận, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài toàn cầu đã đạt mức kỷ lục 1,5 nghìn tỷ USD vào năm 2019. Để thu hút nguồn lực này, các chính phủ không ngừng cải cách hệ thống pháp lý và ban hành các chính sách ưu đãi nhằm tạo dựng môi trường kinh doanh thuận lợi.

Tuy nhiên, song hành cùng các lợi ích kinh tế là những rủi ro pháp lý, chính trị và tài chính mà nhà đầu tư phải đối mặt. Tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư gia tăng khi các quốc gia tiến hành điều chỉnh chính sách, ban hành quy định pháp luật mới nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, an ninh hoặc ổn định kinh tế - xã hội, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của nhà đầu tư. Trong các cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế, nguyên tắc Đối xử công bằng và thoả đáng (Fair and Equitable Treatment - FET) là điều khoản được các nhà đầu tư viện dẫn phổ biến nhất nhưng cũng là nội dung gây nhiều tranh cãi và phức tạp nhất trong thực tiễn áp dụng.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng là như thế nào?
  2. Nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng được áp dụng trong các vụ kiện giữa nhà đầu tư nước ngoài với quốc gia nhận đầu tư như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nguyên tắc FET được ghi nhận trong các Hiệp định đầu tư quốc tế (IIAs), các công trình nghiên cứu học thuật trong nước và quốc tế, cùng các bản án, hồ sơ vụ kiện thực tế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu trên phạm vi quốc tế thông qua hệ thống các Hiệp định đầu tư song phương (BIT), điều ước quốc tế đa phương, pháp luật của các quốc gia và phán quyết từ các cơ quan tài phán/trọng tài quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào các tài liệu và thực tiễn pháp lý hình thành trong thế kỷ XX, đặc biệt đi sâu vào các vụ kiện đầu tư diễn ra trong những năm đầu thế kỷ XXI.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý:

  • Phân loại tiêu chuẩn đối xử trong đầu tư quốc tế: Khóa luận dựa trên lý thuyết phân loại nghĩa vụ đối xử của nước chủ nhà thành hai nhóm:
    • Tiêu chuẩn bảo hộ tương đối: Phụ thuộc vào mức độ đối xử của quốc gia sở tại đối với các chủ thể khác, bao gồm nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN) và nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT).
    • Tiêu chuẩn bảo hộ tuyệt đối: Áp dụng độc lập, không phụ thuộc vào sự đối xử dành cho các nhà đầu tư khác, bao gồm nguyên tắc Đối xử công bằng và thoả đáng (FET) và nguyên tắc Bảo vệ và an ninh đầy đủ (FPS).
  • Văn kiện và điều ước quốc tế: Hiến chương Havana 1948 (Điều 11(2)), Hiệp định kinh tế Bogota 1948 (Điều 22), các Hiệp định Hữu nghị, Thương mại và Hàng hải của Hoa Kỳ (Hiệp định FCN), Dự thảo Công ước về Đầu tư ở nước ngoài của OECD năm 1959 (Điều 1), Dự thảo Công ước về bảo vệ tài sản nước ngoài của OECD năm 1967 (Điều 1(a)), Hiệp định thành lập Tổ chức Bảo lãnh Đầu tư Đa phương 1985 (MIGA - Điều 12(d)), Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ 1994 (NAFTA - Điều 1105(1)), cùng học thuyết Calvo tại khu vực Mỹ Latinh.
  • Tài liệu học thuật nền tảng: Công trình của Jeswald W. Salacuse (2010), Rudolf Dolzer (2005), báo cáo chuyên đề của UNCTAD (2012), tài liệu nghiên cứu của OECD (2004), cùng các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Thu Dung và Cao Thị Lê Thương (2017), Mai Thị Hồng Đào và Lê Thị Minh Tuyền, Lại Thị Vân Anh (2023).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Sử dụng hệ thống lý luận và các luận điểm pháp lý đã được thừa nhận về nguyên tắc FET làm nền tảng phân tích.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các quy định hiệp định, phán quyết trọng tài và tổng hợp thành các tiêu chí nhận diện vi phạm.
  • Phương pháp lịch sử: Truy xuất nguồn gốc và tiến trình phát triển của điều khoản FET qua các giai đoạn từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay.
  • Phương pháp phân tích tổng kết kinh nghiệm: Đúc kết kết quả từ các tài liệu nghiên cứu trước đó để hoàn thiện khung đánh giá thực tiễn.
  • Phương pháp bình luận: Đưa ra đánh giá pháp lý và lập luận về tính hợp lý trong phán quyết của các cơ quan tài phán.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Khai thác chuyên sâu hồ sơ và phán quyết thực tế của 3 vụ kiện đầu tư quốc tế điển hình.

Nguồn dữ liệu: Các hiệp định đầu tư song phương (BIT Argentina - Hoa Kỳ, BIT Thụy Sĩ - Uruguay, BIT Hoa Kỳ - Ecuador), phán quyết của Trung tâm Quốc tế về Giải quyết Tranh chấp Đầu tư (ICSID), phán quyết của Tòa Trọng tài thuộc Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL / PCA), cùng án lệ của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ - vụ ELSI).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng

Chương 1 tập trung làm rõ nguồn gốc lịch sử, bản chất pháp lý và các tiêu chí cấu thành của nguyên tắc FET trong hệ thống luật đầu tư quốc tế.

  • Khái quát các nguyên tắc đối xử cơ bản: Tác giả phân định rõ ranh giới giữa bảo hộ tương đối (MFN, NT) và bảo hộ tuyệt đối (FET, FPS). Trong đó, FET là tiêu chuẩn bảo hộ tuyệt đối, nghĩa là quốc gia tiếp nhận đầu tư không thể viện dẫn lý do đã đối xử với nhà đầu tư nước ngoài ngang bằng với nhà đầu tư trong nước để miễn trừ trách nhiệm khi vi phạm FET.
  • Tiến trình lịch sử của nguyên tắc FET: Thuật ngữ "đối xử thoả đáng" (equitable treatment) xuất hiện lần đầu trong Hiến chương Havana năm 1948 (Điều 11(2)), tiếp tục được ghi nhận tại Điều 22 Hiệp định kinh tế Bogota (1948) và các Hiệp định FCN của Hoa Kỳ. Sau đó, nguyên tắc được chuẩn hóa qua Dự thảo Công ước OECD năm 1959 và 1967. Mặc dù các dự thảo này không có hiệu lực chính thức, chúng đã định hình xu hướng đàm phán BIT toàn cầu từ cuối thập niên 1960, khiến các quốc gia Mỹ Latinh từng kiên trì theo đuổi học thuyết Calvo cũng dần chấp nhận FET. Đến cuối thế kỷ XX, nguyên tắc được tích hợp trong Hiệp định MIGA 1985 (Điều 12(d)) và NAFTA 1994 (Điều 1105(1)).
  • Cơ sở diễn giải và nội dung nguyên tắc: Nguyên tắc FET không có định nghĩa cố định trong mọi văn bản mà phụ thuộc vào ba yếu tố diễn giải chính: (1) nghĩa thông thường của từ ngữ, (2) bối cảnh sử dụng nguyên tắc, và (3) đối tượng, mục đích của hiệp định đầu tư chứa đựng điều khoản đó.
  • Năm yếu tố xác định hành vi vi phạm FET: Khóa luận hệ thống hóa 5 tiêu chí được các hội đồng trọng tài áp dụng để xem xét trách nhiệm của quốc gia chủ nhà:
STT Yếu tố xác định vi phạm Nội dung pháp lý cốt lõi
1 Không bảo vệ kỳ vọng chính đáng Quốc gia thay đổi đột ngột khung chính sách, pháp luật làm triệt tiêu những kỳ vọng hợp lý mà nhà đầu tư đã dựa vào để ra quyết định đầu tư ban đầu (không đồng nghĩa với việc đóng băng pháp luật).
2 Không hành động minh bạch Không công khai luật, thay đổi quy định nhưng không thông báo kịp thời, hoặc áp dụng pháp luật thiếu nhất quán, tạo ra sự mập mờ trong quản lý.
3 Không hành động trung thực, thiện chí Nhà nước có ý định không chân thành, thiếu thiện chí trong quá trình tương tác, giao dịch với nhà đầu tư (yếu tố chủ quan khó chứng minh trên thực tế).
4 Từ chối công lý hoặc quy trình thích đáng Cơ quan tư pháp gây cản trở quyền tiếp cận tòa án, quy trình tố tụng bất công, xét xử thiên vị, trì hoãn bất hợp lý hoặc quản lý tư pháp yếu kém nghiêm trọng.
5 Hành động tùy tiện hoặc phân biệt đối xử Biện pháp ban hành không có cơ sở pháp lý hợp lý hoặc cố ý tạo bất lợi cho nhà đầu tư nước ngoài so với các đối tượng tương tự (dựa trên 4 tiêu chí của vụ kiện ELSI tại ICJ).

Chỉ cần một trong năm yếu tố trên bị vi phạm, hành vi của quốc gia chủ nhà có thể bị kết luận là vi phạm tiêu chuẩn FET.


Chương 2: Thực tiễn áp dụng nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng và bài học kinh nghiệm từ các vụ kiện đầu tư

Chương 2 phân tích chuyên sâu 3 án lệ quốc tế tiêu biểu nhằm đánh giá cách thức các cơ quan trọng tài diễn giải và áp dụng FET vào các tình huống tranh chấp thực tế, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm và kiến nghị giải pháp.

1. Phân tích thực tiễn qua 3 vụ kiện đầu tư điển hình:

  • Vụ kiện giữa Philip Morris International và Uruguay (ICSID Case No. ARB/10/7):
    • Bối cảnh: Để thực thi Công ước khung về kiểm soát thuốc lá (FCTC) của WHO nhằm đối phó với tỷ lệ hút thuốc cao, Uruguay ban hành quy định "một bản trình bày duy nhất" (năm 2008) và "Quy định 80/80" (năm 2009, buộc in cảnh báo sức khỏe trên 80% diện tích bao bì). Philip Morris khởi kiện theo Điều 3(2) BIT Thụy Sĩ - Uruguay, cho rằng các biện pháp này tùy tiện, vi phạm kỳ vọng chính đáng và phá hủy tính ổn định pháp lý.
    • Phán quyết (08/07/2016): ICSID bác bỏ toàn bộ yêu cầu của Philip Morris, buộc công ty bồi hoàn 7 triệu USD chi phí trọng tài cho Uruguay. Hội đồng trọng tài áp dụng học thuyết "biên độ đánh giá cao" (margin of appreciation), khẳng định quyền chủ quyền của quốc gia trong việc ban hành quy định bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nhà đầu tư không thể kỳ vọng pháp luật sẽ không thay đổi nghiêm ngặt hơn khi không có cam kết cụ thể từ phía nhà nước. Trọng tài viên Gary Born có quan điểm bất đồng chính kiến, cho rằng quy định bao bì duy nhất mang tính tùy ý.
  • Vụ kiện giữa CMS Gas Transmission Company và Cộng hoà Argentina (ICSID Case No. ARB/01/8):
    • Bối cảnh: CMS sở hữu 30% cổ phần tại Công ty vận chuyển khí đốt TGN theo giấy phép 35 năm kèm quyền tính cước bằng USD và điều chỉnh theo lạm phát mỗi 6 tháng. Khi khủng hoảng kinh tế diễn ra, Argentina ban hành Luật Khẩn cấp năm 2002 hủy bỏ chuyển đổi tỷ giá và điều chỉnh lạm phát, phá giá đồng Peso (1 USD = 3,6 Peso nhưng cước khí đốt bị ấn định tỷ lệ 1:1). CMS kiện theo Điều II(2)(a) BIT Argentina - Hoa Kỳ, yêu cầu bồi thường 261 triệu USD.
    • Phán quyết (12/05/2005): ICSID phán quyết Argentina vi phạm nghĩa vụ FET do đã thay đổi toàn bộ môi trường pháp lý và kinh doanh mà nhà đầu tư dựa vào, vượt quá khả năng dự đoán của nhà đầu tư. Tòa bác bỏ lập luận về tình trạng khẩn cấp của Argentina và tuyên phạt bồi thường 133 triệu USD (tổng số tiền kèm lãi suất vượt trên 200 triệu USD).
  • Vụ kiện giữa Tập đoàn Chevron và Cộng hoà Ecuador (UNCITRAL / PCA Case No. 2009-23):
    • Bối cảnh: Sau khi Texpet (được Chevron mua lại) kết thúc hợp đồng khai thác dầu mỏ, Tòa án Lago Agrio của Ecuador ra phán quyết năm 2011 buộc Chevron bồi thường 9,5 tỷ USD về thiệt hại môi trường. Chevron khởi kiện lên UNCITRAL theo Điều II(3)(a) BIT Hoa Kỳ - Ecuador, cáo buộc bản án nội địa dựa trên chứng cứ giả mạo và hệ thống tư pháp Ecuador có sai phạm nghiêm trọng.
    • Phán quyết (30/08/2018): Hội đồng trọng tài kết luận Ecuador vi phạm nguyên tắc FET do "từ chối công lý" (denial of justice). Hệ thống tư pháp của Ecuador bị kết luận có sự can thiệp chính trị, tham nhũng và không đảm bảo quy trình xét xử công bằng, vô tư cho nhà đầu tư nước ngoài.
Tiêu chí so sánh Vụ kiện Philip Morris v. Uruguay Vụ kiện CMS v. Argentina Vụ kiện Chevron v. Ecuador
Cơ quan giải quyết ICSID (Trọng tài quốc tế) ICSID (Trọng tài quốc tế) UNCITRAL / PCA (Trọng tài)
Cơ sở pháp lý Điều 3(2) BIT Thụy Sĩ - Uruguay Điều II(2)(a) BIT Argentina - Hoa Kỳ Điều II(3)(a) BIT Hoa Kỳ - Ecuador
Hành vi bị khiếu kiện Quy định ghi nhãn thuốc lá và tăng diện tích cảnh báo sức khỏe lên 80%. Ban hành Luật Khẩn cấp hủy bỏ cơ chế tính giá cước khí đốt theo USD. Bản án 9,5 tỷ USD từ tòa án nội địa bị cáo buộc sai phạm quy trình.
Khía cạnh FET xem xét Quyền quản lý công cộng và kỳ vọng chính đáng của nhà đầu tư. Tính ổn định và khả năng dự đoán của khuôn khổ pháp lý. Sự từ chối công lý và tính công bằng trong thủ tục tố tụng tư pháp.
Kết quả phán quyết Bác đơn kiện; nhà đầu tư bồi hoàn 7 triệu USD cho quốc gia. Quốc gia vi phạm FET; bồi thường 133 triệu USD (tổng trên 200 triệu USD). Quốc gia vi phạm FET do từ chối công lý trong hoạt động tư pháp.

2. Đánh giá kết quả, hạn chế và giải pháp:

  • Kết quả tích cực: FET tạo công cụ bảo vệ pháp lý toàn diện cho nhà đầu tư, giúp bù đắp các khoảng trống pháp lý của những điều khoản cụ thể khác, đồng thời thúc đẩy các quốc gia hoàn thiện môi trường thể chế minh bạch.
  • Hạn chế: Định nghĩa FET trong các BIT thường mơ hồ, tạo quyền giải thích quá rộng cho trọng tài viên, dẫn đến phán quyết thiếu nhất quán và tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền tự quyết/chủ quyền lập pháp của quốc gia tiếp nhận đầu tư.
  • 5 bài học và giải pháp đề xuất:
    1. Quy định định nghĩa và tiêu chí xác định FET rõ ràng, thống nhất trong các hiệp định đầu tư mới.
    2. Tôn trọng quyền tự quyết chính sách và thẩm quyền quản lý công của quốc gia chủ nhà.
    3. Nâng cao tính minh bạch và sự tham gia của các bên trong tiến trình tố tụng trọng tài quốc tế.
    4. Hoàn thiện và phát triển các cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư hiệu quả, công bằng, nhanh chóng.
    5. Thúc đẩy hợp tác quốc tế nhằm xây dựng các chuẩn mực pháp lý chung trong quản trị đầu tư.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên dữ liệu văn bản:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận của nguyên tắc FET từ các văn kiện quốc tế đầu tiên năm 1948 đến các hiệp định hiện đại (NAFTA, MIGA).
  • Xác lập khung phân tích 5 yếu tố nhận diện hành vi vi phạm FET trong thực tiễn xét xử quốc tế.
  • Phân tích chi tiết 3 phán quyết trọng tài quốc tế mang tính bước ngoặt, phản ánh đầy đủ các số liệu tài chính cụ thể:
    • Vụ Philip Morris v. Uruguay: Uruguay được bồi hoàn 7 triệu USD chi phí;
    • Vụ CMS v. Argentina: Argentina phải bồi thường 133 triệu USD (tổng thiệt hại kèm lãi suất hơn 200 triệu USD);
    • Vụ Chevron v. Ecuador: Vô hiệu hóa tác động của phán quyết bồi thường môi trường 9,5 tỷ USD từ tòa án nội địa Ecuador thông qua cơ chế xác định vi phạm "từ chối công lý".

Giải pháp và kiến nghị của tác giả: Khóa luận đưa ra 5 giải pháp cụ thể hướng đến việc cân bằng lợi ích giữa bảo hộ nhà đầu tư và bảo vệ chủ quyền lập pháp của quốc gia, nhấn mạnh việc chuẩn hóa câu chữ trong các hiệp định đầu tư song phương thế hệ mới và minh bạch hóa thủ tục tố tụng.

Đóng góp về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung nguồn tài liệu phân tích chuyên sâu bằng tiếng Việt về nguyên tắc FET trong bối cảnh các nghiên cứu tại Việt Nam về án lệ giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế còn hạn chế. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn đa chiều về cách các hội đồng trọng tài quốc tế cân bằng giữa quyền lợi của nhà đầu tư và quyền quản lý vì lợi ích công cộng của nhà nước.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu dựa trên các văn kiện pháp lý và tài liệu án lệ quốc tế từ thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI, chưa mở rộng phân tích các tranh chấp đầu tư phát sinh gần đây nhất.
    • Số lượng tình huống nghiên cứu sâu giới hạn ở 3 vụ kiện tiêu biểu tại ICSID và UNCITRAL, chưa bao quát toàn bộ các mô hình cơ quan tài phán khác trên thế giới.
    • Văn bản chưa đi sâu vào việc đánh giá thực trạng quy định FET trong hệ thống pháp luật đầu tư và các cam kết song phương cụ thể của Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phân tích việc vận dụng nguyên tắc FET trong các Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) với các quy định cụ thể hóa điều khoản FET.
    • Nghiên cứu thực tiễn giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế liên quan trực tiếp đến Việt Nam và đề xuất giải pháp phòng ngừa rủi ro pháp lý cho các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Kinh tế, Thương mại Quốc tế và Quan hệ Quốc tế.
    • Các luật sư, chuyên gia tư vấn pháp lý đầu tư nước ngoài, cán bộ phụ trách công tác giải quyết tranh chấp và đàm phán điều ước quốc tế tại các cơ quan quản lý nhà nước.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Mục phân tích 5 yếu tố cấu thành vi phạm nguyên tắc FET tại Chương 1, cung cấp khung lý thuyết phục vụ việc đánh giá rủi ro chính sách.
    • Phần phân tích án lệ thực tế của 3 vụ kiện tại Chương 2, đặc biệt là cách áp dụng học thuyết "biên độ đánh giá cao" trong vụ Philip Morris v. Uruguay và tiêu chuẩn "từ chối công lý" trong vụ Chevron v. Ecuador.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nêu ra 5 yếu tố nào để xác định quốc gia tiếp nhận đầu tư vi phạm nguyên tắc FET?
Năm yếu tố được xác định gồm: (1) Không bảo vệ kỳ vọng chính đáng của nhà đầu tư; (2) Không hành động minh bạch; (3) Không hành động trung thực, thiện chí; (4) Từ chối công lý hoặc không đảm bảo quy trình thích đáng; (5) Hành động tùy tiện hoặc khiến nhà đầu tư bị phân biệt đối xử.

2. Vì sao Hội đồng trọng tài ICSID tuyên Uruguay thắng kiện trong vụ tranh chấp với tập đoàn thuốc lá Philip Morris?
ICSID nhận định các biện pháp hạn chế bao bì thuốc lá của Uruguay được ban hành một cách thiện chí, hợp lý, không phân biệt đối xử nhằm mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng theo Công ước FCTC của WHO. Tòa áp dụng học thuyết "biên độ đánh giá cao", xác nhận quốc gia có quyền chủ quyền điều chỉnh pháp luật vì lợi ích công cộng và nhà đầu tư không thể có kỳ vọng chính đáng rằng quy định quản lý sẽ không trở nên nghiêm ngặt hơn nếu không có cam kết cụ thể.

3. Căn cứ nào khiến Argentina bị kết luận vi phạm nguyên tắc FET trong vụ kiện với CMS Gas Transmission Company?
Argentina bị xác định vi phạm FET theo Điều II(2)(a) BIT Argentina - Hoa Kỳ vì việc ban hành Luật Khẩn cấp năm 2002 đã đơn phương xóa bỏ các quyền tính cước theo USD và điều chỉnh theo lạm phát trong giấy phép 35 năm. Hành vi này đã làm thay đổi hoàn toàn và sâu sắc tính ổn định cùng khả năng dự đoán của khung pháp lý kinh doanh vốn là cơ sở quyết định đầu tư ban đầu của CMS.

4. Hành vi "từ chối công lý" (denial of justice) của Ecuador trong vụ kiện với Chevron được Tòa trọng tài UNCITRAL xác định như thế nào?
Tòa trọng tài UNCITRAL phát hiện hệ thống tư pháp của Ecuador bị ảnh hưởng bởi sự kém hiệu quả, tham nhũng và can thiệp chính trị, dẫn đến việc Chevron không có được một phiên điều trần công bằng, vô tư và không được cung cấp phương tiện hiệu quả để khẳng định quyền hợp pháp trong vụ kiện đòi bồi thường 9,5 tỷ USD tại tòa án địa phương Lago Agrio.

5. Tác giả khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào để vận dụng hiệu quả nguyên tắc FET?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Định nghĩa khung rõ ràng về FET trong các hiệp định đầu tư; (2) Tôn trọng quyền tự quyết chính sách của nước chủ nhà; (3) Tăng cường tính minh bạch và sự tham gia trong quá trình tố tụng; (4) Phát triển các cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh chóng, công bằng; (5) Tăng cường hợp tác quốc tế xây dựng tiêu chuẩn chung.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Tú Uyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, nguồn gốc lịch sử và 5 tiêu chí cấu thành của nguyên tắc Đối xử công bằng và thoả đáng (FET) trong pháp luật đầu tư quốc tế. Thông qua việc phân tích thực tiễn xét xử 3 vụ kiện điển hình tại ICSID và UNCITRAL, công trình làm rõ sự mâu thuẫn phức tạp giữa quyền bảo hộ của nhà đầu tư và quyền quản lý công của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Trên cơ sở nhận diện các điểm tích cực và bất cập trong thực tiễn áp dụng, khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao tính minh bạch, công bằng trong giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.