Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tư pháp, Tòa án nhân dân đại diện cho quyền tư pháp của Nhà nước nhằm bảo vệ công lý, quyền con người và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Để phán quyết của Tòa án đạt tính chính xác, khách quan và đúng pháp luật, hoạt động tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản, trong đó nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh giữ vai trò nền tảng, chỉ đạo xuyên suốt quá trình giải quyết vụ việc dân sự. Kể từ khi Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015 có hiệu lực thi hành, các quy định về chứng cứ và chứng minh đã có nhiều bước tiến bộ; tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tại Tòa án các cấp vẫn bộc lộ những vướng mắc, bất cập. Tình trạng đương sự gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ, đơn khởi kiện bị trả lại do thiếu chứng cứ, hay vụ án bị kéo dài, bị hủy hoặc sửa qua nhiều cấp xét xử vẫn diễn ra. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Trần Linh Chi thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Tố tụng Dân sự tại Trường Đại học Luật Hà Nội nhằm phân tích toàn diện cơ sở lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn thi hành tại Tòa án nhân dân huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành về hoạt động cung cấp chứng cứ và chứng minh, phân tích thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân huyện Hải Hậu, từ đó chỉ ra những vướng mắc thực tế và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu, hoàn thiện các vấn đề lý luận cơ bản về nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự (khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, các yếu tố thực tế ảnh hưởng).
  2. Hệ thống hóa, phân tích và đánh giá các quy định của pháp luật hiện hành (trọng tâm là BLTTDS năm 2015) về hoạt động cung cấp chứng cứ và chứng minh; tìm hiểu, đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua các vụ việc dân sự cụ thể tại Tòa án nhân dân huyện Hải Hậu.
  3. Phân tích nguyên nhân của các tồn tại, hạn chế, từ đó đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật thực định và giải pháp bảo đảm hiệu quả áp dụng nguyên tắc này trong thực tiễn xét xử.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành (trọng tâm là BLTTDS năm 2015) và các văn bản hướng dẫn áp dụng của Tòa án nhân dân tối cao về quyền, nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, chứng minh của các đương sự cũng như trách nhiệm hỗ trợ của Tòa án.

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Về nội dung: Giới hạn trong phạm vi các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành điều chỉnh quyền, nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh của đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện và trách nhiệm của Tòa án (có đối chiếu có chọn lọc với pháp luật của một số quốc gia như Pháp, Nga, Trung Quốc để phục vụ mục đích so sánh lý luận).
  • Về không gian và thời gian: Thực tiễn thi hành được nghiên cứu, tổng kết tại Tòa án nhân dân huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định trong giai đoạn từ năm 2019 đến tháng 10 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý luận pháp lý về tố tụng dân sự, làm rõ bản chất của chứng cứ (những gì có thật, được thu thập theo trình tự luật định và được Tòa án dùng làm căn cứ giải quyết vụ án) và hoạt động chứng minh (quá trình tố tụng làm sáng tỏ các tình tiết khách quan). Khung pháp lý tham chiếu trực tiếp bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (các Điều 6, 7, 70, 91, 95, 96, 97, 106, 189, 192, 210, 287, 330, 357, 489).
  • Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2004 và Pháp lệnh về thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989 (sử dụng trong phân tích lịch sử lập pháp).
  • Nghị quyết số 04/2012/NQ-HĐTP ngày 03/12/2012 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn thi hành một số quy định về chứng minh và chứng cứ.
  • Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các văn bản liên quan.
  • Quy định pháp luật tố tụng dân sự so sánh: Luật Tố tụng Dân sự Trung Quốc (Điều 64, 65, 125); BLTTDS Liên bang Nga năm 2002 (Điều 56, 57); BLTTDS Cộng hòa Pháp (Điều 6, 9).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đa dạng:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng và phương pháp logic học: Được sử dụng xuyên suốt để xem xét các khái niệm, đặc điểm và mối quan hệ biện chứng giữa cung cấp chứng cứ và chứng minh.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Dùng để mổ xẻ nội dung từng điều luật trong BLTTDS 2015, làm rõ quyền, nghĩa vụ của đương sự và trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu mô hình tố tụng dân sự của Việt Nam với các nước thuộc hệ thống xét hỏi/thẩm vấn (Pháp, Nga, Trung Quốc) nhằm rút ra bài học tham khảo lập pháp.
  • Phương pháp thống kê: Sử dụng để lượng hóa số liệu các vụ việc thụ lý, giải quyết tại Tòa án nhân dân huyện Hải Hậu.
  • Phương pháp phân tích bản án/nghiên cứu điển cứu (case study): Trích dẫn và mổ xẻ các vụ án dân sự thực tế đã được xét xử sơ thẩm tại TAND huyện Hải Hậu để minh chứng cho các luận điểm.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận gồm: Báo cáo tổng kết công tác hằng năm của Tòa án nhân dân huyện Hải Hậu các năm 2019, 2020, 2021, 2022 và báo cáo công tác năm 2023 (tính đến tháng 10/2023); hồ sơ, biên bản kiểm tra giao nộp chứng cứ và các bản án sơ thẩm thực tế (Bản án số 101/2019/DS-ST, Bản án số 19/2020/DS-ST, Vụ án thụ lý số 01/2020/TLDS-ST, vụ việc thụ lý tháng 9/2023); các giáo trình, sách chuyên khảo, luận văn, luận án và bài báo khoa học trên Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Tạp chí Kiểm sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự

Chương 1 tập trung làm sáng tỏ cơ sở khoa học và triết lý pháp lý của nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh. Về mặt khái niệm, nguyên tắc này được định vị là tư tưởng pháp lý chỉ đạo, mang tính xuất phát điểm, chi phối toàn bộ quy trình giải quyết vụ án dân sự. Tác giả chỉ rõ ba đặc điểm cơ bản:

  • Nằm trong nhóm nguyên tắc bảo đảm quyền tham gia tố tụng của đương sự và là nguyên tắc đặc trưng của tố tụng dân sự.
  • Cung cấp chứng cứ và chứng minh là hai mặt không thể tách rời: cung cấp chứng cứ tạo tiền đề vật chất, còn chứng minh là việc tái hiện sự thật khách quan bằng lập luận logic dựa trên chứng cứ.
  • Hoàn toàn khác biệt với nguyên tắc xác định trách nhiệm chứng minh tội phạm trong tố tụng hình sự (nơi nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng, người bị buộc tội không buộc phải chứng minh mình vô tội).

Về mặt ý nghĩa, nguyên tắc bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự, là cơ sở để Tòa án giải quyết vụ án công minh, khách quan, đồng thời ràng buộc trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức lưu giữ tài liệu (Điều 7, Điều 106 BLTTDS 2015). Nghiên cứu so sánh lập pháp chỉ ra rằng các quốc gia áp dụng mô hình thẩm vấn như Trung Quốc (Điều 64, 125 Luật TTDS), Liên bang Nga (Điều 56, 57 BLTTDS 2002) và Pháp (Điều 6, 9 BLTTDS Pháp) đều đặt nghĩa vụ chứng minh trọng tâm lên vai đương sự, trong khi Tòa án chỉ giữ vai trò hỗ trợ thu thập chứng cứ khi đương sự không thể tự thực hiện được do trở ngại khách quan.

Chương 2: Nội dung của nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành

Chương 2 phân tích chi tiết quy định tại Điều 6 BLTTDS năm 2015 qua từng giai đoạn tố tụng cụ thể:

  • Giai đoạn khởi kiện, yêu cầu và thụ lý vụ án: Người khởi kiện phải nộp tài liệu, chứng cứ ban đầu kèm theo đơn khởi kiện (theo khoản 5 Điều 189 và khoản 1 Điều 95 BLTTDS) dưới dạng bản chính hoặc bản sao công chứng/chứng thực hợp pháp để Tòa án có căn cứ thụ lý.
  • Giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm: Nguyên đơn, bị đơn (khi phản tố hoặc phản đối), người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (khi đưa ra yêu cầu độc lập) có nghĩa vụ giao nộp chứng cứ tại các buổi lấy lời khai, phiên hòa giải hoặc tại phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ.
  • Tại phiên tòa sơ thẩm: Khoản 4 Điều 96 BLTTDS năm 2015 siết chặt quyền nộp chứng cứ bổ sung, chỉ chấp nhận tài liệu mà trước đó Tòa án không yêu cầu giao nộp hoặc đương sự không thể biết được trong giai đoạn chuẩn bị xét xử.
  • Giai đoạn phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm: Việc nộp chứng cứ mới bị hạn chế chặt chẽ (Điều 287, Điều 330, Điều 357 BLTTDS) nhằm ngăn ngừa tình trạng đương sự cố tình giấu chứng cứ ở cấp sơ thẩm để làm chậm trễ quá trình giải quyết vụ án.
  • Hậu quả pháp lý: Đương sự không giao nộp chứng cứ phải chịu hậu quả bất lợi là Tòa án giải quyết vụ án dựa trên những chứng cứ sẵn có (khoản 4 Điều 91, khoản 1 Điều 96).
  • Trách nhiệm hỗ trợ của Tòa án: Tòa án hỗ trợ khi đương sự có đơn yêu cầu, hoặc trực tiếp tiến hành một số biện pháp theo khoản 2 Điều 97 (lấy lời khai, đối chất, xem xét thẩm định tại chỗ, định giá tài sản, trưng cầu giám định, ủy thác tư pháp, yêu cầu cơ quan cung cấp tài liệu theo Điều 106). Tác giả cũng phân tích cuộc tranh luận tại Quốc hội ngày 22/11/2023 về dự thảo sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân xoay quanh việc có nên bỏ quyền tự thu thập chứng cứ của Thẩm phán để bảo đảm tính khách quan trọng tài hay không.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh tại Tòa án nhân dân huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực hiện pháp luật về nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự

Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng tại TAND huyện Hải Hậu. Đơn vị có 14 cán bộ, công chức (05 Thẩm phán gồm 01 Chánh án, 02 Phó Chánh án, 02 Thẩm phán; 04 Thư ký Tòa án; 01 Thẩm tra viên; 01 Kế toán và 03 nhân viên hợp đồng). Tác giả chỉ ra các kết quả đạt được: tỷ lệ giải quyết các vụ việc dân sự luôn đạt từ 99% đến 100%; Thẩm phán đã tích cực hướng dẫn đương sự thực hiện quyền, nghĩa vụ và chủ động phối hợp thu thập tài liệu. Khóa luận phân tích các vụ án cụ thể như vụ án tranh chấp thừa kế tại Bản án số 101/2019/DS-ST (bác bỏ bản di chúc đánh máy giả mạo do bị đơn cung cấp vì không có căn cứ) và vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản tại Bản án số 19/2020/DS-ST (buộc bị đơn trả 1.581.775.000 đồng do bị đơn nại ra việc đã trả nợ nhưng không cung cấp được chứng cứ chứng minh).

Song song đó, chương này chỉ ra các bất cập lớn:

  • Chưa có văn bản hướng dẫn danh mục chứng cứ chi tiết kèm theo đơn khởi kiện cho từng loại tranh chấp; TAND huyện Hải Hậu chưa có trang thông tin điện tử riêng để công khai quy trình, thủ tục.
  • Trình độ dân trí và hiểu biết pháp luật của người dân địa phương (đặc thù huyện ven biển) còn hạn chế, dẫn đến tâm lý ỷ lại, trông chờ vào Tòa án; dịch vụ trợ giúp pháp lý và luật sư chưa phổ biến.
  • Tình trạng nộp chứng cứ chậm trễ, đến tận phiên tòa mới xuất trình (như vụ án tranh chấp hợp đồng góp vốn mua tàu cá BKS ND 92999TS trị giá 3,6 tỷ đồng thụ lý tháng 9/2023).

Từ thực trạng trên, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp/kiến nghị:

  1. Hoàn thiện quy định pháp luật: Cụ thể hóa danh mục tài liệu kèm theo đơn khởi kiện, quy định chế tài xử lý nghiêm các cơ quan, tổ chức chậm cung cấp tài liệu theo Điều 106, Điều 489 BLTTDS.
  2. Xây dựng cổng thông tin điện tử, công khai thủ tục hành chính tư pháp tại Tòa án cấp huyện.
  3. Tăng cường công tác tuyên truyền pháp luật, nâng cao năng lực đội ngũ Thẩm phán và mở rộng mạng lưới trợ giúp pháp lý cho người dân khu vực nông thôn, ven biển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp kết quả giải quyết các vụ việc dân sự tại TAND huyện Hải Hậu qua bảng số liệu thực tế giai đoạn 2019 - 2023:

Năm Tổng số vụ việc thụ lý Tổng số vụ việc đã giải quyết Tỷ lệ giải quyết chung (%) Số vụ việc dân sự thụ lý Số vụ việc dân sự đã giải quyết Tỷ lệ giải quyết án dân sự (%)
2019 558 557 99,80% 465 464 99,80%
2020 454 454 100,00% 374 374 100,00%
2021 545 541 99,27% 431 427 99,07%
2022 476 474 99,69% 361 360 99,70%
10/2022 - 10/2023 466 464 99,50% 381 380 99,60%

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình đã:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh, phân định rõ ràng giữa tố tụng dân sự và tố tụng hình sự, đồng thời so sánh đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp của Pháp, Liên bang Nga và Trung Quốc.
  • Cung cấp bức tranh thực tế sinh động về hoạt động cung cấp chứng cứ tại một Tòa án cấp huyện có đặc thù địa bàn ven biển, phản ánh đúng những rào cản thực tiễn như năng lực thu thập chứng cứ của người dân, chi phí thuê luật sư và rào cản địa lý.
  • Luận giải thấu đáo các vấn đề thời sự về cải cách tư pháp, tiêu biểu là tranh luận lập pháp tại Quốc hội (tháng 11/2023) về giới hạn quyền thu thập chứng cứ của Tòa án nhằm đảm bảo nguyên tắc vô tư, khách quan trong xét xử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu trong phạm vi thẩm quyền xét xử sơ thẩm tại TAND huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định đối với các tranh chấp dân sự phổ biến (thừa kế, vay tài sản, góp vốn đóng tàu, hôn nhân gia đình). Do hạn chế về mặt không gian và thời gian khảo sát thực tế, công trình chưa mở rộng nghiên cứu sang các cấp xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm, cũng như chưa đi sâu vào các loại tranh chấp thương mại, sở hữu trí tuệ hoặc yếu tố nước ngoài có tính chất phức tạp cao về chứng cứ. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh thực tiễn tại nhiều Tòa án cấp huyện thuộc các vùng kinh tế - xã hội khác nhau (đô thị, miền núi, ven biển) hoặc đánh giá tác động sau khi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân sửa đổi chính thức ban hành và đi vào thực thi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Tố tụng Dân sự, Luật Dân sự tham khảo khung lý thuyết, kỹ năng phân tích điều luật và phương pháp so sánh luật học về chế định chứng cứ, chứng minh.
  • Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án và Hội đồng xét xử tại Tòa án cấp huyện trong việc áp dụng các biện pháp hỗ trợ thu thập chứng cứ và điều hành phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ.
  • Luật sư, trợ giúp viên pháp lý và đương sự tham gia tố tụng để nắm bắt quy trình, thời hạn giao nộp chứng cứ và lường trước các hậu quả pháp lý bất lợi khi không thực hiện đúng nghĩa vụ chứng minh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và kết quả giải quyết án dân sự tại TAND huyện Hải Hậu giai đoạn 2019 - 10/2023 được thể hiện như thế nào? TAND huyện Hải Hậu có biên chế 14 cán bộ, công chức (gồm 05 Thẩm phán: 01 Chánh án, 02 Phó Chánh án, 02 Thẩm phán; 04 Thư ký Tòa án; 01 Thẩm tra viên; 01 Kế toán và 03 nhân viên hợp đồng). Từ năm 2019 đến tháng 10/2023, đơn vị duy trì tỷ lệ giải quyết các vụ việc dân sự rất cao, đạt từ 99,07% đến 100% (năm 2019 đạt 99,8%; 2020 đạt 100%; 2021 đạt 99,07%; 2022 đạt 99,7%; giai đoạn 10/2022 - 10/2023 đạt 99,6%).

2. Hậu quả pháp lý đối với đương sự khi không cung cấp hoặc cung cấp không đầy đủ chứng cứ được quy định ra sao? Căn cứ khoản 4 Điều 91 và khoản 1 Điều 96 BLTTDS năm 2015, đương sự có nghĩa vụ đưa ra chứng cứ để chứng minh nhưng không đưa ra được hoặc đưa ra không đầy đủ thì Tòa án sẽ giải quyết vụ việc dân sự căn cứ vào tài liệu, chứng cứ đã thu thập được có trong hồ sơ. Đương sự không chứng minh được yêu cầu hoặc phản đối của mình phải tự gánh chịu kết quả xét xử bất lợi.

3. Khóa luận so sánh nguyên tắc cung cấp chứng cứ giữa Việt Nam với các nước nào? Tác giả so sánh với 3 quốc gia thuộc mô hình xét hỏi/thẩm vấn: Trung Quốc (Điều 64, 65, 125 Luật TTDS quy định đương sự chịu trách nhiệm chính, Tòa án chỉ điều tra khi có lý do khách quan); Liên bang Nga (Điều 56, 57 BLTTDS 2002 quy định Tòa án xác định tình tiết cần chứng minh nhưng nghĩa vụ thuộc về đương sự); và Pháp (Điều 6, 9 BLTTDS Pháp quy định đương sự có nghĩa vụ viện dẫn tình tiết cụ thể và chứng minh, Thẩm phán không thể ra phán quyết dựa trên tình tiết không được viện dẫn).

4. Điểm cốt lõi trong cuộc thảo luận tại Quốc hội ngày 22/11/2023 về thẩm quyền thu thập chứng cứ của Tòa án được tác giả phân tích là gì? Cuộc thảo luận ghi nhận hai luồng ý kiến: một luồng ý kiến (như đại biểu Nguyễn Thị Yến Nhi) đề nghị giữ quyền thu thập chứng cứ của Tòa án do trình độ dân trí và ý thức pháp luật của người dân chưa đồng đều; luồng ý kiến ngược lại (do Chánh án TANDTC Nguyễn Hòa Bình nêu) cho rằng cần bãi bỏ việc Tòa án tự thu thập chứng cứ để nâng cao trách nhiệm tự bảo vệ của đương sự, tránh nguy cơ Tòa án mất tính khách quan khi vừa thu thập vừa đánh giá chứng cứ trong bối cảnh khối lượng án lên tới 600.000 vụ/năm mà chỉ có 6.000 Thẩm phán.

5. Vì sao việc cung cấp chứng cứ tại TAND huyện Hải Hậu thường bị chậm trễ đến tận phiên tòa? Nguyên nhân chủ yếu do trình độ dân trí của người dân địa phương (huyện ven biển) còn hạn chế, nhận thức về chứng cứ chưa đầy đủ, tỷ lệ thuê luật sư hoặc tiếp cận trợ giúp pháp lý còn thấp. Đương sự thường có tâm lý trông chờ vào Tòa án, không nắm rõ quy định về thời hạn chuẩn bị xét xử nên chỉ đến khi tham dự phiên họp kiểm tra việc giao nộp chứng cứ hoặc ra phiên tòa mới biết và nộp bổ sung chứng cứ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Linh Chi đã nghiên cứu có hệ thống và toàn diện nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự Việt Nam trên cả phương diện lý luận và thực tiễn thi hành. Thông qua việc phân tích số liệu xét xử và các vụ án điển hình tại Tòa án nhân dân huyện Hải Hậu giai đoạn 2019 - 2023, công trình đã làm rõ vai trò chủ động của đương sự, trách nhiệm hỗ trợ của Tòa án cùng những khó khăn đặc thù tại cơ sở. Các kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao năng lực thực thi tư pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính xác đáng, đóng góp thiết thực vào tiến trình cải cách tư pháp hiện nay.