Nguyễn Bỉnh Khiêm (1491-1586): Cuộc Đời, Thơ Văn Ẩn Dật và Tiên Tri

Tài liệu nghiên cứu Tran cornellgrad 0058f 12451, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Cornell University

Chuyên ngành

Sino-Vietnamese Studies

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation

2021

347
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

BIOGRAPHICAL SKETCH

ACKNOWLEDGMENTS

TABLE OF CONTENTS

1. The Littoral East

2. Family and Mentors

3. Embodying the Dao

3.1. Death of a Unicorn

3.2. The Shadow of Lychee Garden

3.3. Recluses of White Cloud Hermitage

3.4. Storytelling, 14th–15th centuries

4. Bình Ngô đại cáo: Great Proclamation on Pacifying Ngô

5. Tutelage of Lương Ngạn Ích, circa 1508–1516

6. Early Poetry, ca

6.1. From the White Clouds of the Chí Linh Mountains to the Cold of Snow River

6.2. Retired Teacher of Softshell Turtle Pond

6.3. Daoist of Clear Vacuity Grotto

6.4. Ghost of a Dream

7. Centered Mooring Shelter

7.1. Moored in Morality

7.2. Leaving for Đại Đồng

7.3. Returning to Centered Mooring Shelter

8. The Social Construction of a Literary Tradition and the Making of a Prophet for the Ages

8.1. Sinographic Manuscripts and Xylographic Texts

8.2. Modern Editions and Translations of Sinographic Texts

INTRODUCTION

Tóm tắt

I. Nguyễn Bỉnh Khiêm Tổng Quan Cuộc Đời Thơ Văn Ẩn Dật

Nguyễn Bỉnh Khiêm, tên thật là Nguyễn Văn Đạt, sinh năm 1491 tại làng Trung Am (nay là Lý Học), một ngôi làng nhỏ ven sông Thái Bình. Ông là một nhà thơ, nhà nho, và nhà giáo lỗi lạc của thế kỷ 16. Bắt đầu từ năm 1535, ông phục vụ triều Mạc cho đến năm 1542, khi ông lui về quê nhà và sống cuộc đời ẩn dật. Trong thời gian này, ông sáng tác nhiều tác phẩm thơ văn phản ánh kinh nghiệm chính trị, chiến tranh, và cuộc sống ẩn dật của mình. Sau khi qua đời, danh tiếng của ông càng được củng cố, trở thành một nhân vật tiên tri, được hậu thế tôn sùng và xem lời khuyên của ông có ảnh hưởng lớn đến vận mệnh đất nước. Luận án này giải thích sự chuyển đổi này là kết quả của việc tái tạo liên tục phong cách thơ ẩn dật độc đáo của Nguyễn Văn Đạt thông qua các tương tác văn học xã hội tập trung xung quanh những địa điểm mà ông đã viết trong cuộc đời, cụ thể là Bạch Vân AmTrung Tân Độc. Nguyễn Văn Đạt đã xây dựng Bạch Vân Am theo ký ức về danh nhân Nguyễn Trãi, người mà ông lấy tên am thất và hiệu của mình theo am thất ẩn dật Bạch Vân Am của Nguyễn Trãi. Qua hành động liên kết này, Nguyễn Văn Đạt tự coi mình là một ẩn sĩ có tầm vóc lịch sử ngay cả khi ông từ bỏ đấu trường chính trị. Nguyễn Văn Đạt đã rèn giũa cá tính văn chương của riêng mình xung quanh hai công trình mà ông đã xây dựng sau khi về hưu. Nguyễn Văn Đạt đã biến am thất và Trung Tân Độc của mình thành địa điểm trao đổi văn chương và thông qua những tương tác xã hội như vậy, Nguyễn Văn Đạt và những người đương thời của ông đã tạo ra một phong cách thơ thích hợp cho việc viếng thăm am thất và nơi ẩn náu của ông. Phong cách thơ này kết hợp ngôn ngữ bói toán từ Kinh Dịch và nói bằng giọng của một người quan sát thờ ơ đối với các vấn đề thế giới từ góc độ của một không gian khái niệm “bên ngoài tất cả”, được thể hiện bởi am thất của Nguyễn Văn Đạt và đặc biệt là Trung Tân Độc.

1.1. Tóm tắt cuộc đời và sự nghiệp Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nhân vật đa tài, không chỉ là một nhà thơ tài ba mà còn là một nhà chính trị, nhà giáo uyên bác. Cuộc đời ông trải qua nhiều giai đoạn khác nhau, từ việc tham gia triều chính đến khi lựa chọn cuộc sống ẩn dật. Sự nghiệp của ông để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa và lịch sử Việt Nam. Các tác phẩm thơ văn, đặc biệt là những bài thơ viết trong thời gian ẩn dật, thể hiện triết lý sống sâu sắc và tầm nhìn vượt thời đại. Theo tài liệu của Hoai Khai Tran, Nguyễn Văn Đạt đã liên kết mình với Nguyễn Trãi khi sử dụng địa danh Bạch Vân Am như là một sự gợi nhớ về cuộc đời ẩn dật của Nguyễn Trãi.

1.2. Ảnh hưởng của Nguyễn Bỉnh Khiêm đối với hậu thế

Nguyễn Bỉnh Khiêm không chỉ được người đương thời kính trọng mà còn có ảnh hưởng lớn đến các thế hệ sau này. Ông được xem là một nhà tiên tri với những lời sấm truyền có độ chính xác cao, giúp các nhà lãnh đạo đưa ra những quyết định quan trọng. Tinh thần ẩn dật và triết lý sống của ông cũng là nguồn cảm hứng cho nhiều người, đặc biệt là những người muốn tìm kiếm sự thanh thản và ý nghĩa trong cuộc sống. Hoài Khai Tran đã kết luận rằng Nguyễn Văn Đạt đã trở thành một nhân vật có tầm ảnh hưởng lịch sử lớn lao, đặc biệt là việc phân chia đất nước cho ba thế lực chính trị vào thế kỷ 16-17: Nhà Mạc, Vua Lê và Nhà Trịnh.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Nguyễn Bỉnh Khiêm Góc Nhìn Mới

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về Nguyễn Bỉnh Khiêm, vẫn còn nhiều thách thức và góc nhìn mới cần được khám phá. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để phân tích và giải thích chính xác những lời sấm truyền của ông, tránh những diễn giải sai lệch hoặc võ đoán. Bên cạnh đó, cần có những nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa cuộc đời và sự nghiệp của ông, đặc biệt là ảnh hưởng của cuộc sống ẩn dật đối với sáng tác thơ văn. Việc tiếp cận các nguồn tài liệu gốc cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về Hán Nôm và lịch sử Việt Nam. Theo Hoai Khai Tran, sự tiên đoán của Nguyễn Bỉnh Khiêm (Nguyễn Văn Đạt) có thể được tìm thấy qua các tác phẩm thơ của ông khi nhắc đến những chủ đề như tuyết, lạnh giá, và màu trắng để thể hiện những kinh nghiệm trong cuộc đời của mình.

2.1. Vấn đề diễn giải sấm truyền và lời tiên tri của NBK

Diễn giải sấm truyền và lời tiên tri của Nguyễn Bỉnh Khiêm là một công việc phức tạp, đòi hỏi sự cẩn trọng và khách quan. Cần phải xem xét bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội của thời đại ông sống để hiểu rõ ý nghĩa thực sự của những lời tiên tri. Tránh việc gán ghép ý nghĩa chủ quan hoặc sử dụng những diễn giải sai lệch để phục vụ mục đích cá nhân. Theo luận án của Hoai Khai Tran, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã sử dụng ngôn ngữ của Kinh Dịch để làm cho các tác phẩm của ông trở thành một phương tiện chiêm nghiệm về những ý tưởng nhất thời.

2.2. Phân tích ảnh hưởng của cuộc sống ẩn dật đến thơ văn

Cuộc sống ẩn dật có ảnh hưởng sâu sắc đến sáng tác thơ văn của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Trong thời gian này, ông có nhiều thời gian để suy ngẫm về cuộc đời, về thế sự, và về triết lý nhân sinh. Thơ văn của ông trở nên sâu sắc, thâm trầm hơn, thể hiện sự thanh thản và an nhiên trong tâm hồn. Các tác phẩm ẩn dật của ông đã được liên kết với sự ảnh hưởng của các nhân vật lịch sử trước đây như Nguyễn Trãi, Chu An và Trần Nguyên Đán (Hoai Khai Tran).

III. Phương Pháp Phân Tích Thơ Văn Nguyễn Bỉnh Khiêm Hiệu Quả

Để phân tích thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm một cách hiệu quả, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phương pháp lịch sử, phương pháp văn bản học, phương pháp so sánh, và phương pháp phân tích ngôn ngữ. Phương pháp lịch sử giúp hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội của thời đại ông sống, từ đó có cái nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa của tác phẩm. Phương pháp văn bản học giúp xác định tính xác thực của văn bản và loại bỏ những sai sót do sao chép hoặc chỉnh sửa. Phương pháp so sánh giúp đối chiếu thơ văn của ông với các tác giả khác, từ đó thấy rõ những điểm độc đáo và sáng tạo. Phương pháp phân tích ngôn ngữ giúp hiểu rõ cách sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh, và biểu tượng trong tác phẩm.

3.1. Ứng dụng phương pháp lịch sử và văn bản học

Phương pháp lịch sử và văn bản học là hai phương pháp quan trọng trong việc phân tích thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm. Phương pháp lịch sử giúp hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội của thời đại ông sống, từ đó có cái nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa của tác phẩm. Phương pháp văn bản học giúp xác định tính xác thực của văn bản và loại bỏ những sai sót do sao chép hoặc chỉnh sửa. Theo đó, các nhà nghiên cứu có thể tập trung vào việc Nguyễn Bỉnh Khiêm dùng Kinh Dịch để thể hiện ý nghĩa của mình.

3.2. So sánh và phân tích ngôn ngữ thơ văn NBK

Phương pháp so sánh giúp đối chiếu thơ văn của Nguyễn Bỉnh Khiêm với các tác giả khác, từ đó thấy rõ những điểm độc đáo và sáng tạo. Phương pháp phân tích ngôn ngữ giúp hiểu rõ cách sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh, và biểu tượng trong tác phẩm. Phương pháp so sánh và phân tích ngôn ngữ cần được kết hợp chặt chẽ để có được những kết luận chính xác và sâu sắc. Luận án của Hoai Khai Tran đã đề xuất rằng để hiểu được thơ ca ẩn dật, cần phải phân tích ý nghĩa của Bạch Vân AmTrung Tân Độc và sự liên hệ của Nguyễn Bỉnh Khiêm với các địa điểm đó.

IV. Phân Tích Triết Lý Ẩn Dật Trong Thơ Văn Nguyễn Bỉnh Khiêm

Triết lý ẩn dật là một chủ đề quan trọng trong thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm. Ông thể hiện sự chán ghét với những tranh giành quyền lực và sự giả dối trong triều đình, đồng thời ca ngợi cuộc sống thanh thản và tự do trong thiên nhiên. Triết lý ẩn dật của ông không phải là sự trốn tránh trách nhiệm mà là sự lựa chọn một con đường sống khác, một con đường gần gũi với thiên nhiên và với bản chất chân thật của con người. Ông đã thể hiện rằng mình đã lựa chọn một cuộc đời ẩn dật. Trong luận án, Hoai Khai Tran cho rằng Nguyễn Văn Đạt đã suy ngẫm về sự thăng trầm của lịch sử và sự lựa chọn của một người học giả nên đi theo con đường quan lại hay ở ẩn.

4.1. Sự chán ghét với tranh giành quyền lực giả dối triều đình

Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện sự chán ghét với những tranh giành quyền lực và sự giả dối trong triều đình thông qua nhiều tác phẩm thơ văn. Ông phê phán những quan lại tham nhũng, lộng quyền, chỉ biết mưu lợi cá nhân mà không quan tâm đến lợi ích của dân chúng. Đồng thời, ông cũng lên án những kẻ xu nịnh, giả dối, chỉ biết a dua theo những kẻ có quyền lực để thăng tiến. Sự chán ghét này là một trong những lý do chính khiến ông quyết định từ quan và lựa chọn cuộc sống ẩn dật. Hoai Khai Tran cho rằng những tác phẩm của Nguyễn Văn Đạt thể hiện một quan điểm vô tư, một tầm nhìn khác với những khó khăn mà ông đã trải qua trong chính trị.

4.2. Ca ngợi cuộc sống thanh thản và tự do trong thiên nhiên

Nguyễn Bỉnh Khiêm ca ngợi cuộc sống thanh thản và tự do trong thiên nhiên thông qua những hình ảnh đẹp đẽ và sinh động. Ông miêu tả những cảnh vật thiên nhiên như núi non, sông nước, cây cỏ, chim muông với tình yêu và sự trân trọng. Ông tìm thấy sự bình yên và an lạc trong thiên nhiên, nơi không có những tranh giành quyền lực và sự giả dối của triều đình. Cuộc sống ẩn dật trong thiên nhiên giúp ông tìm lại được bản chất chân thật của mình. Hoai Khai Tran đã chỉ ra rằng Nguyễn Văn Đạt đã dùng hình ảnh mùa đông, tuyết và lạnh để thể hiện trải nghiệm của ông trong cuộc sống ẩn dật.

V. Ứng Dụng Thơ Văn Nguyễn Bỉnh Khiêm Trong Giáo Dục Hiện Nay

Thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm có giá trị giáo dục to lớn và có thể được ứng dụng trong giáo dục hiện nay. Các tác phẩm của ông giúp học sinh hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa, và triết lý của dân tộc. Đồng thời, cũng giúp học sinh phát triển khả năng tư duy, sáng tạo, và cảm thụ văn học. Việc học tập thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm cũng giúp học sinh rèn luyện nhân cách, đạo đức, và lối sống lành mạnh. Hoai Khai Tran đã chỉ ra rằng các tác phẩm thơ ca của Nguyễn Bỉnh Khiêm mang lại một góc nhìn sâu sắc về lịch sử Việt Nam.

5.1. Thơ văn NBK trong việc giáo dục lịch sử văn hóa

Thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nguồn tài liệu quý giá để giáo dục lịch sử, văn hóa cho học sinh. Các tác phẩm của ông phản ánh chân thực cuộc sống xã hội, phong tục tập quán, và những biến động lịch sử của thời đại ông sống. Việc học tập thơ văn của ông giúp học sinh hiểu rõ hơn về quá khứ của dân tộc, từ đó có ý thức hơn về trách nhiệm của mình đối với tương lai. Luận án của Hoai Khai Tran đã nhấn mạnh ảnh hưởng của các tác phẩm Nguyễn Văn Đạt đến độc giả, giúp họ đồng cảm và thấu hiểu thế giới quan của các nhà thơ. Các nhà thơ qua các thế hệ đã tìm thấy một người đồng chí hướng để bộc lộ những tâm tư của họ.

5.2. Rèn luyện nhân cách đạo đức và lối sống lành mạnh

Việc học tập thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức mà còn giúp rèn luyện nhân cách, đạo đức, và lối sống lành mạnh. Những triết lý sống cao đẹp, những lời khuyên chân thành, và những bài học sâu sắc trong thơ văn của ông có thể giúp học sinh trở thành những người có ích cho xã hội, sống có ý nghĩa và hạnh phúc. Hoai Khai Tran cho rằng việc Nguyễn Văn Đạt sống lâu hơn những người cùng thời đã giúp ông xây dựng hình ảnh một nhà học giả uyên bác và khôn ngoan.

VI. Kết Luận Giá Trị Vĩnh Cửu Thơ Văn Nguyễn Bỉnh Khiêm

Thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm không chỉ là di sản văn hóa quý giá của dân tộc mà còn là nguồn cảm hứng bất tận cho các thế hệ sau này. Giá trị vĩnh cửu của thơ văn ông nằm ở triết lý sống sâu sắc, tầm nhìn vượt thời đại, và sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Việc nghiên cứu và phát huy giá trị thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nhiệm vụ quan trọng của các nhà nghiên cứu, nhà giáo dục, và những người yêu văn học. Hoai Khai Tran đã kết luận rằng Nguyễn Bỉnh Khiêm đã thành công trong việc sử dụng ngôn ngữ Kinh Dịch để xây dựng hình ảnh một nhà thơ có tầm ảnh hưởng lớn trong xã hội.

6.1. Tóm lược giá trị cốt lõi và ảnh hưởng lâu dài

Giá trị cốt lõi của thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm nằm ở triết lý sống sâu sắc, tầm nhìn vượt thời đại, và sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Ảnh hưởng lâu dài của thơ văn ông thể hiện ở việc nó vẫn tiếp tục được yêu thích, nghiên cứu, và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. Hậu thế đã coi Nguyễn Bỉnh Khiêm là một người khôn ngoan và là một nhà tiên tri.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát huy giá trị trong tương lai

Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm, đặc biệt là về những khía cạnh chưa được khám phá hoặc chưa được giải thích một cách đầy đủ. Đồng thời, cần tăng cường việc quảng bá và ứng dụng thơ văn của ông trong giáo dục, văn hóa, và du lịch, để giá trị của nó được lan tỏa rộng rãi hơn trong cộng đồng. Việc bảo tồn và phát huy những địa điểm lịch sử và văn hóa gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Bỉnh Khiêm cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Luận án của Hoai Khai Tran cũng đã cung cấp một hướng nhìn mới để hiểu thêm về Nguyễn Bỉnh Khiêm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

POETRY AND PROPHESY OF RECLUSION: THE LIFE AND WRITINGS OF VIETNAMESE SCHOLAR NGUYỄN VĂN ĐẠT (A., NGUYỄN BỈNH KHIÊM, 1491–1586) A Dissertation Presented to the Faculty of the Graduate School of Cornell University In Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy by Hoai Khai Tran May 2021 © 2021 Hoai Khai Tran POETRY AND PROPHECY OF RECLUSION: THE LIFE AND WRITINGS OF VIETNAMESE SCHOLAR NGUYỄN VĂN ĐẠT (A., NGUYỄN BỈNH KHIÊM, 1491–1586) Hoai Khai Tran, Ph. Cornell University 2021 Nguyễn Văn Đạt (a., Nguyễn Bỉnh Khiêm, 1491–1586) was a sixteenth century poet, scholar-official, and teacher in northern Vietnam. Starting in 1535, he served as a Mạc Dynasty (1527–1677) official until 1542, when he retired to his native village on the northern Vietnamese coast. He adopted the life of a recluse and produced volumes of poetry about his experiences in politics, war, and reclusion.

As valued as he was in life, his reputation only grew after his passing. Later generations remembered him as a sagacious, prophetic figure whose advice to Vietnamese leaders dictated the course of history. This dissertation explains this transformation as the result of successive replications of Nguyễn Văn Đạt’s particular style of reclusion poetry through social literary interactions centered around the places he wrote about in life, namely White Cloud Hermitage and Centered Mooring Shelter. Đạt styled the former in the memory of the renown worthy Nguyễn Trãi (1380–1442), whose dwelling in retirement, White Cloud Hermitage, Đạt assumed as the name of his own retirement studio and sobriquet.

With this gesture of association, Đạt cast himself as a recluse of historical proportion even as he abandoned the arena of political contestation. Although he linked himself to Nguyễn Trãi’s memory, Nguyễn Văn Đạt forged his own literary persona around the two structures he built upon retirement. Đạt made his hermitage and shelter sites of literary exchange and, through such social interactions, Đạt and his contemporaries created a style a poetry apropos visitation to his hermitage and shelter. This poetic style incorporated the language of divination from the Book of Changes and spoke in the voice of an aloof observer of the world’s affairs from the perspective of a conceptual space “outside it all,” which was embodied by Đạt’s hermitage and, especially, Centered Mooring Shelter.

Once planted in these tangible sites, Đạt’s literary persona could outlast the person, and his literary habit eventually grew into a poetic tradition that later poets perpetuated whenever they visited the places Đạt inhabited in life. In time, their collective musings fostered Đạt’s remembrance as a prophet of the ages. BIOGRAPHICAL SKETCH Hoai Khai Tran is a student of Sino-Vietnamese Studies with a particular interest in the literature and religion of Vietnam. As an undergraduate student at George Washington University, he started studying Literary Sinitic (Hán) and the Vietnamese Demotic Sinographic Script (Nôm) with Dr.

Phạm Văn Hải of the Institute of Viet Studies in 2002. After graduating from George Washington with a major in Chinese Literature and Language and minor in Japanese Literature and Language, he participated in NGO work in the D. area before matriculating at Cornell University, where he earned his master’s degree in East Asian Studies with a thesis on Vietnamese Buddhist poetry from the Lý Trần period (1009–1400). He spent almost a decade living in Hanoi, Vietnam, where he worked as a journalist, editor, and translator for Thế Giới Publishers and Vietnam Heritage Magazine.

From 2014–2015, he served as the chief curator of the Vietnamese Nôm Preservation Foundation’s digital collection of Sino-Vietnamese texts at the National Library of Vietnam. In 2017, he returned to Cornell University to complete his dissertation on the life and writings of the Vietnamese scholar Nguyễn Bỉnh Khiêm (1491–1586) under the guidance of Dr. Taylor and graduated with his doctorate degree in May 2021. iii ACKNOWLEDGMENTS I could not have completed this project without abundant support.

Foremost, I must thank my graduate advisor Keith W. Taylor as well as my committee members Suyoung Son and Nick Admussen. Their guidance and instruction have been indispensable. I am also grateful to the kind folks who make so much work in the Asian Studies Department happen, Kim Scott, Erin Kotmel, and Sheila Haddad.

I learned much during my time from fine teachers at Cornell University, including Daniel Boucher, Dingxiang Warner, TJ Hinrichs, Arnika Fuhrmann, Bruce Rusk, Eric Tagliacozzo, and Lorraine Paterson. I am indebted to Jonathan Chaves, who got me started on this journey. I learned the skills necessary to tackle this project from my Hán Nôm mentors Phạm Văn Hải and Nguyễn Quang Hồng. In addition, I am grateful to those who helped me navigate the archival materials at the Institute of Sino-Vietnamese Studies: Chu Tuyết Lan, Trịnh Khắc Mạnh, Nguyễn Xuân Diện, Mr.

Duy, and Ms. I also received support in Hanoi from members of the Vietnamese Nôm Preservation Foundation and Nôm Na, namely John Balaban, Lương Thị Hạnh, and Lê Văn Cường. I would also like to express my gratitude to Lương Đức Mến and others who helped me acquire and assess several genealogical records used in this project. My project was made possible by the generous financial support of Cornell’s Department of Asian Studies, East Asia Program, Southeast Asia Program, Mario Einaudi Center of International Studies, and the Graduate School.

I also received funding from the American Council of Learned Societies, Fulbright Scholar Program, and Vietnamese Nôm Preservation Foundation. iv Finally, I thank those who offered me precious advice and encouragement: Alex- Thai Vo, Yen Vu, Hoang Minh Vu, John Dương Phan, Claudine Ang, Masaki Matsubara, Chikai Shi, Christian Lentz, Lan Duong, Chuong-Dai Vo, and Trần Lâm Tú. v TABLE OF CONTENTS BIOGRAPHICAL SKETCH. iv TABLE OF CONTENTS.

10 The Littoral East. 10 Family and Mentors. 28 Embodying the Dao. 52 Death of a Unicorn.

52 The Shadow of Lychee Garden. 54 Recluses of White Cloud Hermitage. 57 Storytelling, 14th–15th centuries. 68 Bình Ngô đại cáo: Great Proclamation on Pacifying Ngô.

118 Tutelage of Lương Ngạn Ích, circa 1508–1516. 123 Early Poetry, ca. 183 From the White Clouds of the Chí Linh Mountains to the Cold of Snow River. 183 Retired Teacher of Softshell Turtle Pond.

190 Daoist of Clear Vacuity Grotto. 196 Ghost of a Dream. 256 Centered Mooring Shelter. 261 vi Moored in Morality.

277 Leaving for Đại Đồng. 282 Returning to Centered Mooring Shelter. 289 The Social Construction of a Literary Tradition and the Making of a Prophet for the Ages. 316 Sinographic Manuscripts and Xylographic Texts.

316 Modern Editions and Translations of Sinographic Texts. 325 vii INTRODUCTION In 1491, Nguyễn Văn Đạt, who is better known by his professional sobriquet Nguyễn Bỉnh Khiêm, was born in Trung Am (now Lý Học), a small village in northern Vietnam along the right bank of the lower Thái Bình River near the Eastern Sea. As an infant, Đạt took the ferry with his mother to the opposite side of the river to live with his maternal family. Whereas his father never achieved much distinction as a scholar, Đạt’s mother hailed from the prestigious Nhữ clan and her father was an advanced scholar in the service of the Lê Dynasty at the Thăng Long capital (Hanoi).

Within the Nhữ household at his mother’s native village, Đạt undertook a traditional education with a particular interest in the Book of Changes. In 1503, when Đạt was twelve years old, his grandfather retired from his career at the capital, returned home, and became Đạt’s mentor. As Đạt continued his studies under the guidance of his grandfather, he was impressed by the contrast between the career trajectories of his rustic, uncelebrated father and his distinguished grandfather. Equipped with his study of the Changes, Đạt could begin to contemplate the conditions, chance, and timing as well as personal choices that factored into such disparate outcomes.

When Nguyễn Văn Đạt came of age, he became a student of Lương Ngạn Ích (a. Lương Đắc Bằng), second graduate of the 1499 palace examinations. Đạt traveled with his new teacher to the capital, where Ích served as an imperial lecturer. Đạt came to Thăng Long at a turbulent time when the emperor, Lê Tuấn, engaged in increasingly depraved behavior.

During this uncertain period, Ích participated in an effort to depose Lê Tuấn, which succeeded. Ích’s actions at this juncture would leave a strong impression on his disciple. Once a new emperor was installed, Ích served as a moralizing presence and, 1 in 1510, when his advice and remonstrations went unheeded, he withdrew from his post, retired to his village at Hới Estuary (Thanh Hoa), and opened a school. There, he taught Thái Ất studies for which Đạt would become renown.

Decades later, when faced with similar circumstances, Đạt would take after his tutor’s example and seek the life of a reclusive teacher. In circa 1516, Nguyễn Văn Đạt returned to Trung Am and became a local teacher much like his father had been. During the ensuing years, Đạt weaved the language of the Changes and Thái Ất studies into his poetry and formed a particular style of expression that reflected his littoral homeland, including images of snow, cold, and whiteness inspired by the local river, which was formerly called “Cold River” and “Snow River.” In 1527, a new ruler, who had emerged from the eastern coast, founded the Mạc Dyansty. Seven years later, in 1534, Đạt entered the civil service examinations under this dynasty and, a year later, graduated with highest honors.

Đạt served as a Mạc Dynasty official until 1542. In that year, recognizing the danger of an increasingly contentious situation at court and the futility of his protestations against its ill-minded actors, Đạt left Thăng Long and returned to life as a teacher in the littoral east. Once back at his native village, Đạt built a retirement studio that he called White Cloud Hermitage and a rest station along the river that he named Central Mooring Shelter. Although Nguyễn Văn Đạt had quit officialdom, Mạc Dynasty rulers continued to call for his service.

This was especially true 1550–1551 and 1559–1561, when parties representing the former Lê Dynasty launched military campaigns that threatened to topple the Mạc regime. Đạt dutifully complied and was instrumental to the Mạc’s success in weathering these challenges. Afterwards, although the Mạc rewarded Đạt and tried to compel his ongoing service, Đạt summarily declined and returned to Trung Am. Back 2 home, Đạt further cultivated his style of poetry by reimagining his themes of snow and cold to express his experiences leaving and coming back to life as a retired scholar.

As part of this effort, he incorporated images that represented the nobility and wisdom of aging in his later years. Đạt was indeed a man of exceptional longevity. In his nineties, he personally compiled at least a thousand poems from throughout his life into a collection that he bequeathed to posterity. He passed away at his home in the eleventh lunar month of Ất Dậu (Dec.

Thus we might summarize Nguyễn Văn Đạt’s life. However, through the generations much more has been said about him. According to one story that goes back at least to the early eighteenth century, three sixteenth century contenders for control over the lands of the Red River consulted Nguyễn Văn Đạt about decisions that would determine the course of history. When the Mạc emperor learned that Đạt was ill on his death bed, the emperor dispatched a messenger to pay respects to Đạt and solicit his thoughts about the state of the dynasty.

Đạt mused, “If someday there is an emergency, then although Cao Bằng is small, it is a place where several generations might survive.” Seven years after his death, the Mạc indeed faced a crisis that drove them out of the Red River Delta and forced them to seek refuge in the north at Cao Bằng along the Chinese border.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ