Luận án tiến sĩ: Ứng dụng xúc tác quang hóa ZnBi2O4 và ZnBi2O4/Bi2S3 trong xử lý chất màu hữu cơ

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu sử dụng xúc tác quang hóa trên cơ sở hydroxit lớp đôi znbi2o4graphit và znbi2o4bi2s3, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

176
10
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Xúc tác quang hóa và ứng dụng trong xử lý chất màu hữu cơ

Xúc tác quang hóa là một phương pháp hiệu quả trong xử lý chất màu hữu cơ, đặc biệt là trong nước thải công nghiệp. Phương pháp này dựa trên việc sử dụng các hợp chất quang xúc tác như ZnBi2O4ZnBi2O4/Bi2S3 để phân hủy các chất ô nhiễm dưới tác động của ánh sáng. Các chất xúc tác quang hóa này tạo ra các gốc tự do có khả năng oxy hóa mạnh, giúp phân hủy các chất màu tổng hợpchất hữu cơ khó phân hủy. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất của các chất xúc tác quang học trong điều kiện ánh sáng nhìn thấy, nhằm tận dụng nguồn năng lượng mặt trời.

1.1. Cơ chế xúc tác quang hóa

Cơ chế của xúc tác quang hóa dựa trên việc tạo ra các cặp điện tử (e-) và lỗ trống (h+) khi chất xúc tác quang hóa được chiếu sáng. Các cặp này tham gia vào quá trình oxy hóa các chất màu hữu cơ, chuyển hóa chúng thành các sản phẩm ít độc hại hơn. ZnBi2O4ZnBi2O4/Bi2S3 là các hợp chất quang xúc tác có khả năng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy, giúp tăng hiệu suất phân hủy các chất ô nhiễm. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kết hợp ZnBi2O4 với Bi2S3 giúp cải thiện đáng kể hiệu suất quang xúc tác do sự hình thành các vùng dẫn và vùng cấm phù hợp.

1.2. Ứng dụng trong xử lý môi trường

Xúc tác quang hóa đã được ứng dụng rộng rãi trong xử lý môi trường, đặc biệt là trong xử lý nước thải chứa chất màu hữu cơ. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy ZnBi2O4ZnBi2O4/Bi2S3 có khả năng phân hủy hiệu quả các chất màu tổng hợp như Rhodamine B và Indigo Carmine. Phương pháp này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn có tiềm năng tái sử dụng các chất xúc tác quang hóa, góp phần bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí.

II. Đặc tính và hiệu suất của ZnBi2O4 và ZnBi2O4 Bi2S3

ZnBi2O4ZnBi2O4/Bi2S3 là các hợp chất quang xúc tác được nghiên cứu kỹ lưỡng nhờ khả năng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy và hiệu suất phân hủy cao. ZnBi2O4 có cấu trúc bán dẫn với vùng cấm năng lượng phù hợp, trong khi ZnBi2O4/Bi2S3 tạo ra các vùng dẫn và vùng cấm tối ưu hơn nhờ sự kết hợp giữa hai vật liệu. Nghiên cứu này đánh giá các đặc tính quang học, cấu trúc và hiệu suất phân hủy của hai chất xúc tác quang hóa này trong điều kiện ánh sáng nhìn thấy.

2.1. Đặc tính quang học và cấu trúc

Các phân tích quang học như phổ UV-Vis DRS và XRD cho thấy ZnBi2O4 có vùng cấm năng lượng khoảng 2.8 eV, phù hợp với ánh sáng nhìn thấy. Khi kết hợp với Bi2S3, vùng cấm năng lượng của ZnBi2O4/Bi2S3 được điều chỉnh, giúp tăng khả năng hấp thụ ánh sáng và hiệu suất quang xúc tác. Các phân tích SEM và TEM cũng xác nhận cấu trúc nano của các hợp chất quang xúc tác, góp phần tăng diện tích bề mặt và hiệu suất phân hủy.

2.2. Hiệu suất phân hủy chất màu hữu cơ

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy ZnBi2O4/Bi2S3 có hiệu suất phân hủy chất màu hữu cơ cao hơn so với ZnBi2O4 đơn thuần. Cụ thể, hiệu suất phân hủy Rhodamine B đạt trên 90% trong vòng 120 phút dưới ánh sáng nhìn thấy. Các yếu tố như nồng độ chất màu, pH và lượng chất xúc tác quang hóa cũng được nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình phân hủy. Kết quả cho thấy ZnBi2O4/Bi2S3 là một chất xúc tác quang học tiềm năng trong xử lý ô nhiễm môi trường.

III. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu này đã chứng minh hiệu quả của xúc tác quang hóa sử dụng ZnBi2O4ZnBi2O4/Bi2S3 trong xử lý chất màu hữu cơ. Các hợp chất quang xúc tác này không chỉ có khả năng phân hủy cao mà còn có thể tái sử dụng, góp phần bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí. Các kết quả nghiên cứu mở ra hướng phát triển các chất xúc tác quang học mới, ứng dụng trong xử lý nước thảixử lý ô nhiễm môi trường.

3.1. Giá trị thực tiễn

Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn cao trong việc ứng dụng xúc tác quang hóa để xử lý môi trường, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp dệt nhuộm. Việc sử dụng ZnBi2O4ZnBi2O4/Bi2S3 giúp giảm thiểu ô nhiễm nước thải, đồng thời tận dụng nguồn năng lượng mặt trời, góp phần phát triển bền vững.

3.2. Hướng nghiên cứu tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của các hợp chất quang xúc tác, cũng như mở rộng ứng dụng trong xử lý ô nhiễm các loại nước thải khác. Ngoài ra, việc nghiên cứu các phương pháp tái chế và tái sử dụng chất xúc tác quang hóa cũng là một hướng đi quan trọng trong tương lai.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng xúc tác quang hóa trên cơ sở hydroxit lớp đôi znbi2o4graphit và znbi2o4bi2s3 định hướng xử lý chất màu hữu cơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay, tình trạng ô nhiễm môi trường ở nước ta đang ở mức báo động, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước. Nước thải công nghiệp ở hầu hết các cơ sở sản xuất mới chỉ được xử lý sơ bộ, thậm chí thải trực tiếp ra môi trường. Thành phần nước thải chủ yếu là các chất màu, thuốc nhuộm hoạt tính, các ion kim loại nặng, các chất hữu cơ. Trong đó các chất màu, thuốc nhuộm là tác nhân chính gây ô nhiễm bởi chúng khó phân hủy, độ bền cao với ánh sáng, nhiệt và các tác nhân gây oxi hoá nên ảnh hưởng đến sức khỏe của con người và các sinh vật sống.

Song song với việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, các nhà khoa học còn tìm các biện pháp xử lý các chất ô nhiễm này. Có nhiều phương pháp xử lý như phương pháp đông tụ, phân hủy sinh học, hấp phụ, phương pháp oxi hóa, pháp sinh học, phương pháp hóa lý…Tuy nhiên để chọn lựa phương pháp thích hợp xử lý ô nhiễm cũng rất khó khăn, nó phụ thuộc vào tính chất hóa lý của nước thải, giá thành, hiệu quả kinh tế. Gần đây, một trong những phương pháp triển vọng thường được áp dụng để xử lý nước thải là quá trình oxi hóa nâng cao (AOPs) sử dụng xúc tác quang hóa, dưới tác động của ánh sáng sẽ sinh ra cặp điện tử (e-) và lỗ trống (h+) quang sinh có khả năng phân hủy chất hữu cơ ô nhiễm. Một số chất bán dẫn có khả năng xúc tác quang hóa trong vùng ánh sáng nhìn thấy đang được nghiên cứu như: các oxit kim loại (TiO2, ZnO, WO3), hỗn hợp oxit kim loại polymetallates (BiVO4, Bi2WO6, SrTiO3) và chalcogenides (CdS, CdSe, ZnS) [1, 2].

Tuy nhiên, nhược điểm của các vật liệu này là không bền với ánh sáng (CdS, CdSe) [3], hoạt tính kém (WO3, Fe2O3) hay độ rộng vùng cấm lớn Eg > 3,0 eV (TiO2, ZnO) [4] đã làm hạn chế ứng dụng trong thực tế khi sử dụng năng lượng từ ánh sáng mặt trời. Phát triển vật liệu xúc tác quang hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng nhìn thấy là quan trọng và cần thiết vì có thể tận dụng nguồn ánh sáng tự nhiên, chiếm hơn một nửa quang phổ mặt trời. Từ những ý nghĩa thực tiễn trên, có rất nhiều nghiên cứu được triển khai để cải thiện hiệu quả xúc tác quang như pha tạp (doping) C, N, F, P, 2 hay S vào TiO2 anatase [5] hay chế tạo chất bán dẫn biến tính bằng cách kết hợp nhiều chất bán dẫn như Bi2S3/Bi2O2CO3[6], TiO2/ZnBi2O4[7].đã thu hút nhiều sự chú ý do hiệu quả cao trong việc cải thiện hoạt tính quang. Trong những năm gần đây, xúc tác có nguồn gốc từ vật liệu hydroxit lớp đôi (Layered Double Hydroxides-LDHs) đang được nhiều nhà khoa học trong nước và trên thế giới quan tâm [8, 9].

LDHs là nhóm vật liệu khoáng sét anion cấu trúc nano, đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong xử lý môi trường. LDHs có công thức chung là [M2+1-xM3+x(OH)2]x+(An-)x/n. Trong đó M2+ là cation hóa trị 2, M3+ là cation hóa trị 3, x là tỷ lệ mol M3+/(M2++M3+), và A là anion xen hóa trị n. Đặc tính rất thú vị của LDHs sau khi nung là: (i) Tạo thành hỗn hợp oxit kim loại rất ổn định; (ii) Có khả năng tái lập cấu trúc lớp (của vật liệu ban đầu) khi được đưa vào môi trường dung dịch; (iii) Có diện tích bề mặt lớn và trao đổi anion rất tốt.

Dựa trên nhưng tính chất đặc biệt của LDHs và các dẫn xuất oxit của nó chúng tôi tiến hành“Nghiên cứu sử dụng xúc tác quang hóa trên cơ sở hydroxit lớp đôi ZnBi2O4/Graphit và ZnBi2O4/Bi2S3 định hướng xử lý chất màu hữu cơ”. Đối tượng nghiên cứu Xúc tác quang bán dẫn: hỗn hợp oxit kim loại ZnBi2O4 là dẫn xuất của hydroxit lớp đôi ZnBi-LDHs và biến tính ZnBi2O4 với Graphit, Bi2S3. Chất ô nhiễm: thuốc nhuộm Indigo carmine (IC) và Rhodamine B (RhB). Mục tiêu của luận văn Mục tiêu tổng quan: điều chế vật liệu xúc tác quang bán dẫn biến tính có khả năng xử lý tốt chất ô nhiễm hữu cơ.

Mục tiêu cụ thể: nghiên cứu sử dụng xúc tác quang hóa trên cơ sở ZnBi2O4/x.0Graphit và ZnBi2O4/x.0Bi2S3 định hướng xử lý chất màu hữu cơ. Nội dung nghiên cứu 3 Điều chế vật liệu ZnBi2O4 từ ZnBi-LDHs bằng phương pháp đồng kết tủa; biến tính ZnBi2O4 với Graphit (ZnBi2O4/x.0Graphit) và biến tính ZnBi2O4 với Bi2S3 (ZnBi2O4/x. Đánh giá hoạt tính xúc tác của vật liệu biến tính ZnBi2O4/x.0Graphit và ZnBi2O4/x.0Bi2S3 thông qua phản ứng phân hủy IC và RhB dưới ánh sáng khả kiến. - Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng như: lượng Graphit biến tính trong xúc tác, lượng chất xúc tác, nồng độ RhB và IC ban đầu, pH dung dịch.

- Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng như: lượng Bi2S3 biến tính trong xúc tác, lượng chất xúc tác, nồng độ RhB và IC ban đầu, pH dung dịch. - Đánh giá độ ổn định và khả năng tái sử dụng của 2 hệ xúc tác ZnBi2O4/x.0Graphit và ZnBi2O4/x. - Nghiên cứu cơ chế phản ứng phân hủy thuốc nhuộm của xúc tác ZnBi2O4/x.0Graphit và ZnBi2O4/x. - Nghiên cứu động học phản ứng phân hủy IC và RhB của ZnBi2O4/x.0Graphit và ZnBi2O4/x.

Điểm mới của luận án Luận án đã tổng hợp thành công 2 hệ xúc tác biến tính ZnBi2O4/x.0Graphit và ZnBi2O4/x.0Bi2S3 bằng phương pháp đồng kết tủa. Đã đưa ra điều kiện thích hợp cho có quá trình phân hủy RhB và IC của xúc tác quang ZnBi2O4/x.0Graphit và ZnBi2O4/x.0Bi2S3 trong vùng nhìn thấy. Vai trò của Graphit và Bi2S3 trong xúc tác ZnBi2O4/x.0Graphit và ZnBi2O4/x.0Bi2S3 đã được làm sáng tỏ thông qua nghiên cứu cơ chế xúc tác và động học phản ứng. Cả hai hệ xúc tác ZnBi2O4/1.0Graphit và ZnBi2O4/12.0Bi2S3 có độ bền và tính ổn định cao, góp phần nghiên cứu phát triển thêm vật liệu xúc tác quang mới với hiệu suất cao ứng dụng phân hủy nước thải nhuộm.

Tổng quan ô nhiễm nước thải dệt nhuộm. Giới thiệu về thuốc nhuộm. Thuốc nhuộm là tên chỉ chung những hợp chất hữu cơ có màu, đa dạng về màu sắc chủng loại, chúng có khả năng gắn màu lên các vật liệu khác [10]. Thuốc nhuộm có thể có nguồn gốc thiên nhiên hoặc tổng hợp.Tuy nhiên, trong sản xuất công nghiệp hầu như chỉ sử dụng thuốc nhuộm tổng hợp bởi chúng đa dạng về thành phần hoá học, màu sắc, phạm vi sử dụng, giá thành rẻ.

Trên thế giới, khoảng 5.105 tấn thuốc nhuộm được sản xuất hàng năm dùng để sử dụng trong quá trình nhuộm, trong đó 5- 10% được thải ra môi trường [11]. Thành phần nước thải rất đa đạng ngoài các phẩm nhuộm được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành dệt như Indigo carmine (IC), axit blue 74 hoặc Rhodamine B (RhB) ….còn có chất hoạt động bề mặt, chất điện ly, kim loại nặng gây ra ô nhiễm, tạo gây ra các sản phẩm phụ nguy hiểm thông qua quá trình oxy hóa, thủy phân hoặc các sản phẩm khác của các phản ứng hóa học diễn ra trong nước thải [12]. Vì vậy, kiểm soát ô nhiễm, loại bỏ thuốc nhuộm từ nước thải dệt nhuộm đang là mối quan chính trong xã hội ngày nay. Có nhiều phương pháp để phân loại thuốc nhuộm.

Trước đây, thuốc nhuộm được phân loại theo nguồn gốc như thuốc nhuộm vô cơ, thuốc nhuộm hữu cơ .nhưng hiện nay các nhà sản xuất thường dựa vào cấu trúc hóa học để phân chia thành các loại thuốc nhuộm như thuốc nhuộm nitro, thuốc nhuộm azo, thuốc nhuộm antraquinon, thuốc nhuộm indigoit, thuốc nhuộm arylmetan….Trong đó, thuốc nhuộm azo là nhóm chất màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp (60, 70%) đặc biệt ứng dụng như ngành dệt nhuộm [10]. Thuốc nhuộm Indigo carmine Thuốc nhuộm Indigo carmine (IC) có công thức phân tử C16H8N2Na2O8S2 tên theo IUPAC 3,3′-dioxo-2,2′-bisindolyden-5,5′-disulfonic acid disodium, có dãy phổ hấp thu mạnh trong vùng khả kiến (λmax =612 nm).1 Công thức phân tử thuốc nhuộm IC [13] Indigo (C16H10N2O2) có nguồn gốc từ tự nhiên, màu chàm là màu của một số loài thực vật sống ở miền nhiệt đới, khó hoàn tan trong nước, rượu ête nhưng hòa tan trong clorofom, nitrobenzen, axít sulfuric đậm đặc. Để thuận lợi cho quá trình dệt nhuộm dễ tan trong nước, người ta xử lý indigo với axít sulfuric sinh ra chất có màu lam-lục gọi là IC. Năm 1882, thuốc nhuộm IC là một dẫn xuất của indigo đã được tổng hợp theo phương pháp gốc của Baeyer-Drewson và sản xuất với quy mô công nghiệp.

Ngày nay, thuốc nhuộm IC được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong ngành dệt may và các ngành công nghiệp khác. IC là một chất có độc tính cao được phân loại là độc hại với môi trường vì vậy cần được xử lý để giảm thiểu hoặc loại bỏ tác động độc hại liên quan đến các vấn đề như ô nhiễm và nhiễu loạn đời sống thủy sinh [14]. Trước đây, IC được sử dụng như một chất màu dược phẩm, phụ gia trong mỹ phẩm và đồng thời được sử dụng làm chất màu thực phẩm (E132) ở Hoa Kỳ và Châu âu, làm chất chỉ thị oxy hóa khử trong hóa học phân tích. Việc tiếp xúc thường xuyên với IC có thể gây ra một số kích ứng trên đường hô hấp, da mắt, giác mạc và kết mạc gây ra khối u thậm chí gây ung thư và ngộ độc tính cấp tính [15, 16].

Ngoài ra nó còn sử dụng trong tiết niệu phụ khoa, phần lớn là bài tiết qua thận và sau khi tiêm tĩnh mạch có thời gian bán thải từ 4 đến 5 phút. Tuy nhiên, IC có thể gây tăng huyết áp nguy hiểm trong một số trường hợp [17]. Thuốc nhuộm Rhodamine B Rhodamine B (RhB) công thức phân tử: C28H31N2O3Cl tên theo IUPAC N-[9- (ortho-carboxyphenyl)-6-(diethylamino)-3H-xanthen-3-ylidene] diethyl ammonium chloride. Thuốc nhuộm này là dẫn xuất của xanthene, có dải phổ hấp thu mạnh trong vùng ánh sáng khả kiến (λmax = 554 nm) [18].

Công thức phân tử thuốc nhuộm RhB[19]. RhB là tinh thể màu tím có ánh xanh cực kỳ độc hại, có thể hòa tan trong nước, methanol, ethanol và có độ ổn định cao tại môi trường axit lẫn baz, do đó bị cấm dùng trong sản xuất thực phẩm. RhB là một trong những loại thuốc nhuộm được sử dụng phổ biến do có màu sắc tươi sáng, nó phát ra huỳnh quang nên có thể được phát hiện dễ dàng bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng. Hiện nay, RhB được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ sinh học làm kính hiển vi huỳnh quang, đo dòng tế bào trong công nghệ sinh học, quang phổ huỳnh quang.

RhB được sử dụng trong công nghiệp, chẳng hạn như in và nhuộm trong dệt, giấy, sơn, da… sử dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm và là thuốc thử trong việc xác định kim loại trong nước đặc biệt là kim loại kiềm và kiềm thổ nhưng lại gây ra ô nhiễm cho môi trường nước do khó bị phân hủy sinh học và hóa học [12, 19] [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu xúc tác quang hóa ZnBi2O4 và ZnBi2O4/Bi2S3 xử lý chất màu hữu cơ" tập trung vào việc ứng dụng các vật liệu xúc tác quang hóa để xử lý chất màu hữu cơ trong môi trường. Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ hiệu quả của ZnBi2O4 và ZnBi2O4/Bi2S3 trong việc phân hủy các hợp chất hữu cơ mà còn mở ra hướng tiếp cận mới trong lĩnh vực xử lý ô nhiễm nước. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và chuyên gia môi trường quan tâm đến công nghệ xúc tác quang hóa và ứng dụng thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp phân tích và đánh giá chất lượng nước, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế dung quất huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi. Ngoài ra, nghiên cứu về ô nhiễm hợp chất hữu cơ cũng được đề cập chi tiết trong Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người. Để hiểu sâu hơn về các giải pháp nâng cao hiệu quả nghiên cứu, hãy khám phá Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng. Mỗi liên kết là cơ hội để bạn khám phá thêm những góc nhìn chuyên sâu và bổ ích.