Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật liệu mao quản trung bình mcm 41 sba 15 trong phản ứng oxi hóa glucozơ

Nghiên cứu xúc tác platin vàng trên vật liệu MCM-41 SBA-15 trong phản ứng oxi hóa glucozơ, mở ra hướng đi mới cho công nghệ xúc tác.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ
177
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Hợp chất cacbohiđrat - Nguồn nguyên liệu xanh cho công nghiệp hoá chất

1.2. Glucozơ - Nguồn gốc và sự chuyển hoá

1.3. Axit gluconic và các muối gluconat – Tính chất và ứng dụng

1.3.1. Một số tính chất của axit gluconic

1.3.2. Các ứng dụng của axit gluconic và các dẫn xuất muối gluconat

1.4. Quá trình oxi hoá glucozơ

1.4.1. Các quá trình cổ điển oxi hoá glucozơ

1.4.2. Các quá trình oxi hoá sinh học glucozơ với xúc tác enzym

1.4.3. Phản ứng oxi hoá glucozơ với xúc tác dị thể

1.4.3.1. Xúc tác dị thể trên cơ sở các kim loại chuyển tiếp
1.4.3.2. Xúc tác trên cơ sở Pt
1.4.3.3. Xúc tác trên cơ sở Au
1.4.3.4. Các hiệu ứng liên quan tới kích thước nano trong xúc tác dị thể

1.5. Vật liệu mao quản trung bình MCM-41 và SBA-15: Sự ra đời, đặc trưng và ứng dụng

1.6. Các phương pháp điều chế xúc tác

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Tổng hợp vật liệu

2.1.1. Tổng hợp MCM-41 thuần Si

2.1.2. Tổng hợp Al-MCM-41

2.1.3. Tổng hợp SBA-15

2.1.4. Chế tạo vật liệu Pt phân tán trên MCM-41 và SBA-15

2.1.5. Chế tạo vật liệu Au phân tán trên MCM-41 và SBA-15

2.2. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu

2.2.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X

2.2.2. Phương pháp hiển vi điện tử quét

2.2.3. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua

2.2.4. Phương pháp hấp phụ và giải hấp N2

2.2.5. Phương pháp phổ tán xạ điện tử

2.3. Nghiên cứu phản ứng oxi hoá glucozơ

2.3.1. Thực hiện phản ứng

2.3.2. Chế tạo các muối Natri- và Kali - gluconat

2.3.3. Phương pháp phân tích sắc ký lỏng HPLC

2.3.4. Phương pháp phân tích sắc ký lỏng ghép nối khối phổ LC-MS

2.3.5. Phương pháp phổ hồng ngoại

2.3.6. Phương pháp cộng hưởng từ 1H-NMR và 13C-NMR

2.3.7. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử AAS

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu đặc trưng các hệ vật liệu

3.1.1. Nghiên cứu đặc trưng các hệ vật liệu MCM-41 và SBA-15

3.1.1.1. Phương pháp XRD
3.1.1.2. Phương pháp hiển vi điện tử quét

3.1.2. Nghiên cứu đặc trưng các hệ vật liệu Pt phân tán trên MCM-41 và SBA-15

3.1.2.1. Phương pháp XRD
3.1.2.2. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua
3.1.2.3. Phương pháp hấp phụ và giải hấp N2
3.1.2.4. Phương pháp phổ EDX và AAS

3.1.3. Nghiên cứu đặc trưng các hệ vật liệu Au phân tán trên MCM-41 và SBA-15

3.1.3.1. Phương pháp XRD
3.1.3.2. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua
3.1.3.3. Phương pháp hấp phụ và giải hấp N2
3.1.3.4. Phương pháp phổ EDX và AAS

3.2. Nghiên cứu phản ứng oxi hoá glucozơ

3.2.1. Phản ứng oxi hoá glucozơ trên các tác nhân, xúc tác khác nhau và phương pháp phân tích sản phẩm

3.2.2. Ảnh hưởng của các điều kiện thực nghiệm đến phản ứng oxi hoá glucozơ

3.2.2.1. Ảnh hưởng của hàm lượng mang kim loại xúc tác
3.2.2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ
3.2.2.3. Ảnh hưởng của pH
3.2.2.4. Ảnh hưởng của lưu lượng dòng khí
3.2.2.5. Ảnh hưởng của thời gian
3.2.2.6. Ảnh hưởng của cấu trúc chất nền

3.2.3. Nghiên cứu xây dựng phương pháp phân tích nhanh sản phẩm bằng chuẩn độ pH và tổng hợp các muối gluconat

3.2.3.1. Nghiên cứu xây dựng phương pháp phân tích nhanh sản phẩm bằng chuẩn độ pH
3.2.3.2. Tổng hợp các muối gluconat

3.2.4. Chuyển hoá natrigluconat thành các hiđrazon

THẢO LUẬN CHUNG

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu xúc tác platin và vàng trong oxi hóa glucozơ

Nghiên cứu về xúc tác platinvàng trên vật liệu MCM-41SBA-15 đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực hóa học. Các vật liệu này không chỉ có cấu trúc mao quản đặc biệt mà còn mang lại hiệu suất cao trong các phản ứng oxi hóa. Việc sử dụng xúc tác dị thể giúp tối ưu hóa quá trình chuyển hóa glucozơ thành các sản phẩm có giá trị như axit gluconic. Nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới cho công nghệ sản xuất mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

1.1. Ứng dụng của glucozơ trong công nghiệp và y dược

Glucozơ là một trong những cacbohiđrat phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Sản phẩm từ quá trình oxi hóa glucozơ như axit gluconic có nhiều ứng dụng trong sản xuất thực phẩm và dược phẩm. Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp oxi hóa hiệu quả sẽ giúp nâng cao giá trị của glucozơ trong các lĩnh vực này.

1.2. Tầm quan trọng của vật liệu MCM 41 và SBA 15 trong xúc tác

Vật liệu MCM-41SBA-15 được biết đến với cấu trúc mao quản đồng nhất và diện tích bề mặt lớn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán các xúc tác platinvàng, từ đó nâng cao hoạt tính xúc tác trong các phản ứng oxi hóa. Nghiên cứu về các vật liệu này giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và cải thiện hiệu suất của các phản ứng hóa học.

II. Thách thức trong nghiên cứu xúc tác platin và vàng

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc sử dụng xúc tác platinvàng trong phản ứng oxi hóa glucozơ vẫn gặp phải một số thách thức. Đầu tiên, việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng như nhiệt độ, pH và lưu lượng khí là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao. Thứ hai, việc tách và thu hồi xúc tác sau phản ứng cũng là một vấn đề cần được giải quyết để đảm bảo tính bền vững của quá trình sản xuất.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xúc tác

Hiệu suất của xúc tác vàngplatin phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước hạt, cấu trúc bề mặt và điều kiện phản ứng. Nghiên cứu cho thấy rằng việc điều chỉnh các yếu tố này có thể cải thiện đáng kể hoạt tính xúc tác, từ đó nâng cao hiệu quả của quá trình oxi hóa glucozơ.

2.2. Vấn đề tách và thu hồi xúc tác sau phản ứng

Một trong những thách thức lớn trong việc sử dụng xúc tác dị thể là khả năng tách và thu hồi xúc tác sau khi phản ứng. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế mà còn liên quan đến vấn đề môi trường. Các phương pháp tách xúc tác hiệu quả cần được nghiên cứu và phát triển để đảm bảo tính bền vững của quá trình sản xuất.

III. Phương pháp nghiên cứu xúc tác platin và vàng trên MCM 41 và SBA 15

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp hiện đại để tổng hợp và đặc trưng hóa các hệ vật liệu MCM-41SBA-15 chứa xúc tác platinvàng. Các phương pháp như nhiễu xạ tia X (XRD), hiển vi điện tử quét (SEM)phổ tán xạ năng lượng (EDX) được áp dụng để đánh giá cấu trúc và tính chất của vật liệu. Qua đó, xác định được mối quan hệ giữa cấu trúc vật liệu và hoạt tính xúc tác trong phản ứng oxi hóa glucozơ.

3.1. Tổng hợp vật liệu MCM 41 và SBA 15

Quá trình tổng hợp MCM-41SBA-15 được thực hiện thông qua các phương pháp hóa học đơn giản. Việc điều chỉnh các điều kiện tổng hợp như pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng sẽ ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của vật liệu. Nghiên cứu này nhằm tối ưu hóa quy trình tổng hợp để đạt được vật liệu có đặc tính tốt nhất cho ứng dụng xúc tác.

3.2. Đặc trưng hóa xúc tác platin và vàng

Sau khi tổng hợp, các hệ vật liệu chứa xúc tác platinvàng sẽ được đặc trưng hóa bằng các phương pháp như XRD, SEMEDX. Những phương pháp này giúp xác định kích thước hạt, phân bố và cấu trúc bề mặt của xúc tác, từ đó đánh giá khả năng hoạt động trong phản ứng oxi hóa glucozơ.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các hệ vật liệu MCM-41SBA-15 chứa xúc tác platinvàng có hoạt tính xúc tác cao trong phản ứng oxi hóa glucozơ. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa đã giúp tăng cường hiệu suất chuyển hóa glucozơ thành axit gluconic. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu mà còn mở ra hướng đi mới cho ứng dụng trong công nghiệp.

4.1. Hiệu suất chuyển hóa glucozơ trên xúc tác

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu suất chuyển hóa glucozơ trên các hệ xúc tác này có thể đạt tới 90% trong điều kiện tối ưu. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của xúc tác platinvàng trong việc sản xuất axit gluconic từ glucozơ, một sản phẩm có giá trị cao trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

4.2. Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm

Sản phẩm từ quá trình oxi hóa glucozơ như axit gluconic có nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Việc sử dụng các hệ xúc tác hiệu quả không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về xúc tác platinvàng trên vật liệu MCM-41SBA-15 trong phản ứng oxi hóa glucozơ đã mở ra nhiều hướng đi mới cho công nghệ sản xuất. Kết quả cho thấy rằng việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng và phát triển các hệ vật liệu mới có thể nâng cao hiệu suất và tính bền vững của quá trình sản xuất. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp hóa chất.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong xúc tác

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các hệ xúc tác mới với hiệu suất cao hơn và khả năng tái sử dụng tốt hơn. Việc nghiên cứu các vật liệu mới và cải tiến quy trình tổng hợp sẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả của quá trình oxi hóa glucozơ.

5.2. Tác động đến ngành công nghiệp hóa chất

Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa trong lĩnh vực khoa học mà còn có tác động lớn đến ngành công nghiệp hóa chất. Việc áp dụng các công nghệ mới sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nâng cao hiệu quả sản xuất, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp.

18/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật liệu mao quản trung bình mcm 41 sba 15 trong phản ứng oxi hóa glucozơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Hợp chất cacbohirat - Nguồn nguyên liệu xanh cho công nghiệp hoá chất Quá trình quang hợp trong tự nhiên hàng năm chuyển hơn 200 tỷ tấn cacbon dưới dạng khí cacbonđioxit CO2 thành cacbohiđrat. Cacbohiđrat là phần lớn nhất của sinh khối (chiếm 75%) và là nguồn nguyên liệu giàu cacbon, có khả năng tái tạo tự nhiên. Thực tế, chỉ khoảng 3-4% các sinh chất được con người sử dụng làm thực phẩm và các mục đích khác, còn lại phần lớn nguồn sinh chất này chưa được khai thác một cách hiệu quả.

Trong những năm gần đây, nghiên cứu về cacbohiđrat đã có bước phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực sinh học (glycobiology) và hóa sinh học (glycobiochemistry). Các nghiên cứu đã chỉ ra khả năng chuyển hoá các hợp chất cacbohiđrat từ thực vật và động vật thành các nguyên liệu cho các ngành công nghiệp cũng như tạo các sản phẩm có tính ứng dụng cao trong đời sống, ở nhiều lĩnh vực như: thực phẩm, y dược, chất tẩy rửa, hoá chất… [58]. Nguyên liệu từ biomass được chia thành hai loại chính: Các hợp chất có phân tử lượng lớn như các hợp chất đường, lipit, các polime sinh học: xenlulozơ, chitin, protein, … thường dùng làm nguyên liệu cho công nghiệp giấy, dệt, vải sợi, … và chuyển hoá thành các dạng este, ete đơn giản cho nhiên liệu sinh học, dung môi sinh học,… Loại thứ hai chủ yếu là những hợp chất cacbohiđrat phân tử lượng thấp hơn thường là đơn vị của polisaccarit: glucozơ, fructozơ, xylozơ, saccarozơ … được dùng làm nguyên liệu cho công nghiệp hoá chất. Quá trình chuyển hoá các hợp chất này tạo ra các sản phẩm có giá trị lớn như các hoá chất trung gian, hoá chất tinh vi, dược phẩm, hoá chất nông nghiệp, phụ gia chất lượng cao và là các khung lập thể cho tổng hợp hữu cơ [58,125].

Nguồn cacbohiđrat được xem là nguồn nguyên liệu lý tưởng cho thế kỷ 21 với các ưu điểm nổi bật như: vô tận, rẻ tiền, thân thiện với môi trường, có khả năng thay thế nguồn nguyên liệu hoá thạch đang ngày càng suy giảm. Theo dự 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nguyễn Thị Minh Thư Luận án tiến sĩ hóa học báo, đến năm 2030, nguyên liệu có nguồn gốc cacbohiđrat sẽ thay thế 20% nhiên liệu và 25% hóa chất tinh vi từ các nguồn nguyên liệu hóa thạch và đến năm 2040, sử dụng nguyên liệu sinh học và nguyên liệu hoá thạch sẽ ngang bằng nhau [58]. Do vậy, các ngành khoa học nói chung, đặc biệt ngành hoá học vừa có tiềm năng to lớn về khám phá nguyên liệu mới vừa đứng trước thử thách mới là tìm kiếm phương pháp nâng cao hiệu suất, độ chọn lọc các quá trình chuyển hoá hữu ích từ các hợp chất cacbohiđrat nhằm hoàn thiện khả năng áp dụng nguồn nguyên liệu này trong công nghệ và cuộc sống.Glucozơ - Nguồn gốc và sự chuyển hoá D-glucozơ là một trong những hợp chất cacbohiđrat phổ biến nhất và là đối tượng nghiên cứu của nhiều quá trình chuyển hoá hữu cơ hiện nay. Trong tự nhiên, D- glucozơ tồn tại rất phong phú trong các loại tinh bột như tinh bột ngô, sắn, bột mì, lúa gạo, … Ở Việt Nam nguồn tinh bột rất lớn, bên cạnh mục đính làm lương thực thì tinh bột cũng là một nguồn nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp của Việt Nam như sản xuất phụ gia cho dung dịch khoan, phụ gia cho vật liệu xây dựng và đặc biệt là nguyên liệu, tá dược cho dược phẩm.

Hiện nay, ở Việt Nam, glucozơ đã được sản xuất chủ yếu từ tinh bột sắn với mức khoảng 3triệu tấn/năm. Một số cơ sở lớn sản xuất glucozơ ở Việt Nam: - Công ty Minh Đường, Hoài Đức, Hà Nội: 30-40 tấn/ngày. - Công ty Bánh kẹo Hải Hà (Cơ sở Việt trì): 10 tấn/ ngày. - Nhà máy đường Quảng Ngãi: 16 tấn/ngày.

- Công ty đường Sông Lam, Thanh Hoá: 10 tấn/ngày - Công ty kỹ nghệ thực phẩm 1 /5 Sơn Tây: 100 tấn/năm Hexozơ có nhiều loại đồng phân nhưng đồng phân phổ biến và được ứng dụng nhiều nhất là D-glucozơ. Ở trạng thái tinh thể, glucozơ tồn tại ở dạng vòng, Khi hoà tan trong dung dịch, D-glucozơ tồn tại ở cân bằng 2 dạng mạch thẳng và 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nguyễn Thị Minh Thư Luận án tiến sĩ hóa học dạng vòng 6 cạnh với 5 nguyên tử C và 1 nguyên tử , có 2 đồng phân loại này là α-D-glucozơ và β-D-glucozơ.1: Cấu tạo của D-glucozơ Hình 1.2: Cân bằng dạng thẳng và dạng vòng của D-glucozơ trong nước. D-glucozơ không chỉ là nguồn thực phẩm mà nó còn là một tiền chất rất quan trọng trong công nghệ vì sự chuyển hóa nó có thể tạo ra rất nhiều loại sản 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nguyễn Thị Minh Thư Luận án tiến sĩ hóa học phẩm ứng dụng trên nhiều lĩnh vực như: công nghệ hóa học, thực phẩm, dược phẩm…[15,106,116].3 là một số hướng chuyển hoá glucozơ thành các sản phẩm có giá trị. Axit glucaric Glucono-lacton Glucozơ Axit gluconic Sorbitol Axit acrylic Axit lactic Axit tactric Hình 1.3: Một số sản phẩm chuyển hoá của quá trình oxi hoá glucozơ Axit glucaric: là sản phẩm oxi hoá ở cả vị trí C1 và C6 của glucozơ.

Các nghiên cứu cho thấy, chất này có khả năng làm giảm nguy cơ gây ung thư gan, ung thư phổi [ 6]. D n xuất phổ biến nhất của nó là canxi glucarat, là thành phần của dược phẩm làm tăng sự bài tiết của gan. 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nguyễn Thị Minh Thư Luận án tiến sĩ hóa học Axit tactric: Sản phẩm oxi hoá cắt mạch glucozơ. Các hợp chất này là thành phần của các dung dịch đệm axit/muối natri.

Được sử dụng trong sản xuất rượu vang như phụ gia ức chế sự oxi hoá. Trong thực phẩm và nước giải khát, axit tactric được dùng như phụ gia tạo độ chua nhẹ. Axit tactric cũng được tìm thấy trong một số loại quả chín như chuối, nho và me. Axit lactic: Cũng là sản phẩm của quá trình oxi hoá glucozơ.

Trong công nghiệp hiện nay, axit lactic được sản xuất từ quá trình lên men sử dụng enzym Lactobacillus bacteria [113]. Axit lactic có tác dụng kích thích tiêu hoá. Trong y dược, muối canxi lactat của axit này được sử dụng trong thuốc chống mòn răng, chống hiện tượng giòn xương. Muối natri lactat và kali lactat là thành phần chính của Ringer’s Solution hoặc Hartmann’s Solution (UK), các dung dịch tiêm giúp người bệnh tỉnh lại nhanh (không bị choáng) khi mất máu do chấn thương, ph u thuật [25].

Trong công nghiệp, axit lactic được sử dụng để chế tạo polime phân huỷ sinh học. Axit Acrylic không phải là sản phẩm sinh ra trực tiếp từ sự chuyển hóa D-glucozơ mà là sản phẩm chuyển hoá sâu qua nhiều giai đoạn của D-glucozơ. Quá trình này là minh chứng cho khả năng chuyển hoá tạo các sản phẩm công nghiệp từ nguồn nguyên liệu cacbohydrat thay vì từ các nguồn nguyên liệu hoá thạch. Tuy nhiên những ứng dụng của axit Acrylic là rất quan trọng, nó là thành phần không thể thiếu trong quá trình trùng hợp tạo polime như nhựa .A, thủy tinh hữu cơ… Đặc biệt d n xuất của nó là N-isopropyl acylamit CH2= CH – CO – NH – iC3H7 khi trùng hợp thu được polime có mạng lưới không gian.

Các polime này có khả năng siêu hấp thụ nước dung trong nông nghiệp để cung cấp nước cho các vùng hạn hán. Đây cũng là polime ưa nhiệt với tính chất đặc trưng độc đáo là khả năng co ngót và trương nở dưới tác động của sự thay đổi nhiệt độ, hiện đang được ứng dụng nhiều trong y dược để chế tạo các hệ d n thuốc, trong đó đáng chú ý là 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nguyễn Thị Minh Thư Luận án tiến sĩ hóa học polime nhạy nhiệt âm có khả năng trương nở ở nhiệt độ thấp và co ngót ở nhiệt độ cao. Tính chất này làm phát huy cho hiệu quả sử dụng thuốc [53,7 ]. Hai hướng chuyển hoá chính giữ nguyên mạch C của glucozơ là oxi hoá tạo axit gluconic và khử hoá tạo sorbitol.

Sorbitol là một sản phẩm của quá trình khử hóa D-glucozơ xảy ra trên nhóm – CH tạo thành chức – H và phản ứng không làm thay đổi mạch C. Sorbitol được sử dụng trong dược phẩm là thành phần trong thuốc ho xi-rô, là tiền chất tổng hợp axit L-ascobic (Vitamin C). Sorbitol là một loại đường ít calo được sử dụng trong đồ ăn hàng ngày như các loại đồ uống, kem, đường trong kẹo cao su và trong thực phẩm dùng cho người bị tiểu đường. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, nó cùng với glyxerin được sử dụng làm chất giữ ẩm.

Khi este hoá các nhóm H của sorbitol với các axit mạch dài như axit stearic, palmitic, oleic, … tạo ra các sản phẩm dùng cho tá dược, chất d n thuốc và chất hoạt động bề mặt không ion [ 125, 127]. Axit L-Ascorbic (Vitamin C) -Tá dược -Chất d n thuốc OCR -Chất Sorbitol hoạt động bề mặt (R: Gốc của axit oleic, palmitic, stearic, …) Hình 1.4: Một số sản phẩm chuyển hoá có giá trị từ sorbitol 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nguyễn Thị Minh Thư Luận án tiến sĩ hóa học Sản phẩm chuyển hoá của quá trình oxi hoá chọn lọc glucozơ giữ nguyên mạch C - axit gluconic, cũng là một sản phẩm có nhiều ứng dụng trong y dược và thực phẩm.Axit gluconic và các muối gluconat - Tính chất và ứng dụng 1. Một số tính chất Axit gluconic là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C 6H12O7, công thức cấu tạo H CH2(CHOH)4C H, và tên danh pháp IU AC là (2R,3S,4R,5R)-2,3,4,5,6-pentahydroxyhexanoic acid. Trong dung dịch nước ở pH gần trung tính, axit cacboxylic này tạo ra các ion gluconat và các muối của axit gluconic gọi chung là các gluconat.

Cấu trúc hoá học của axit gluconic bao gồm một chuỗi sáu cacbon với năm nhóm hydroxi và kết thúc bằng một nhóm chức của axit cacboxylic (-C H). Trong dung dịch nước, axit gluconic tồn tại trong cân bằng động với dạng este vòng là glucono delta lacton (C6H10O6).5: (a) Mô hình của axit gluconic và (b) dạng cân bằng của nó Axit gluconic là axit không bay hơi, không độc, là một axit yếu, sự phân ly của nó trong nước được đặc trưng bằng giá trị pKa nằm trong khoảng 3. Do đó sự phân ly của các gluconat trong nước được dự đoán là hoàn toàn. Glucono-delta-lacton thuỷ phân chậm trong dung dịch nước đến khi đạt cân bằng 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nguyễn Thị Minh Thư Luận án tiến sĩ hóa học với axit gluconic.

Ở nồng độ 10% thì trạng thái cân bằng axit gluconic/lacton là 80/20. Axit gluconic và các d n xuất của nó là các chất có mặt trong tự nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu xúc tác platin và vàng trên vật liệu MCM-41 và SBA-15 trong phản ứng oxi hóa glucozơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng các loại xúc tác quý như platin và vàng trên các vật liệu mao quản như MCM-41 và SBA-15 để tối ưu hóa phản ứng oxi hóa glucozơ. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của các xúc tác mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện hiệu suất phản ứng, từ đó mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hus tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính xúc tác của oxit hỗn hợp ceo2 feo3 cho phản ứng oxi hóa toluen, nơi khám phá các xúc tác oxit hỗn hợp trong các phản ứng oxi hóa khác. Ngoài ra, tài liệu Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng và hoạt tính xúc tác của hidrotanxit mg al co3 biến tính bởi co2 moo42 trong phản ứng oxi hóa pha lỏng stiren cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các loại xúc tác khác trong phản ứng oxi hóa. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị đa axit hpa ứng dụng cho phản ứng este hóa của axit 2 keto l gulonic với metanol, để thấy được ứng dụng của xúc tác trong các phản ứng hóa học khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực xúc tác và ứng dụng của chúng trong hóa học.