CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Phản ứng alkyl hóa indole chọn lọc tại vị trí C3 Indole có cấu trúc gồm một vòng benzene và một vòng pyrrole. Bộ khung indole là một trong những đơn vị cấu trúc cơ bản trong hóa học hữu cơ và có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu hữu cơ tiên tiến [1, 2]. Các hợp chất dị vòng dựa trên bộ khung này đã thu hút được nhiều nhà khoa học nghiên cứu trong suốt thế kỷ qua vì sự hấp dẫn về hoạt tính sinh học như kháng khuẩn, kháng viêm, kháng nấm, kháng ung thư.
Zafirlukast - thuốc kháng leukotriene, được sử dụng trong điều trị hen suyễn là một trong những loại thuốc điển hình chứa bộ khung indole đã được phát triển và thương mại hóa. Hơn nữa, các nghiên cứu gần đây đã chứng minh các dẫn xuất indole như một ứng cử viên tiềm năng trong việc ức chế các khối u, tế bào ung thư, thụ thể COX-2, SGLT2 [3-8] (Hình 1.1: Các hợp chất có hoạt tính sinh học chứa bộ khung indole. Bởi tính đa dạng và khả năng ứng dụng rộng rãi, các quy trình tổng hợp hiệu quả theo xu hướng phát triển bền vững của các dẫn xuất indole đã thật sự trở thành một chủ đề cấp thiết và đầy hứa hẹn. Trước đây, hầu hết các dẫn xuất indole được tổng hợp dựa 2 trên quá trình alkyl hóa trực tiếp indole bằng các alkyl halides với xúc tác acid Lewis (phản ứng Friedel-Crafts).
Tuy nhiên, một trong những hạn chế của cách tiếp cận này là khả năng chọn lọc phụ thuộc vào bản chất của tiền chất ban đầu và tính chất của nhóm thế, do đó khả năng mở rộng phạm vi của phản ứng bị giới hạn [9-11]. Hơn nữa, sự diễn ra của các phản ứng cạnh tranh như trùng hợp indole và N-alkyl hóa là không thể tránh khỏi, điều này làm giảm hiệu quả sử dụng nguyên tử và đòi hỏi quy trình phân lập và tinh chế sản phẩm phức tạp. Bên cạnh đó, việc sử dụng một lượng lớn các acid Lewis và alkyl halide độc hại và kém an toàn cũng được xem là hạn chế của phương pháp này [12-15].2: Cơ chế tổng quát của phản ứng alkyl hóa chọn lọc vị trí C3 indole bởi alcohol [16-18]. Do đó, việc phát triển các phương pháp tổng hợp sử dụng nguyên liệu đầu vào không độc hại, ít tốn kém và đáp ứng tiêu chí hóa học xanh ngày càng được các nhà khoa học quan tâm [19, 20].
Alcohol gần đây đã trở thành một trong những tiền chất nổi bật, thay thế cho các tác nhân alkyl hóa truyền thống trong quá trình hình thành liên kết C- C do đặc tính ít độc hại, bền vững, cấu trúc đa dạng và sẵn có [18-20]. Nhìn chung, phản ứng alkyl hóa trực tiếp indole bởi các alcohol bao gồm ba giai đoạn (Hình 1.2): 3 i) quá trình tách loại hydrogen của alcohol tạo thành aldehyde khi có mặt xúc tác kim loại, ii) phản ứng ngưng tụ giữa indole và aldehyde hình thành trạng thái trung gian alkylideneindolenine dưới sự hỗ trợ của base, iii) quá trình hydrogen hóa trạng thái trung gian để tạo thành sản phẩm mong muốn [16-18]. Phản ứng alkyl hóa indole sử dụng xúc tác đồng thể Nhiều nghiên cứu sử dụng các phức tâm kim loại quý (Ru, In và Pd) như một xúc tác hiệu quả cho quá trình alkyl hóa indole tại vị trí C3 đã được báo cáo [16, 21-24]. Tuy nhiên, các tâm kim loại quý đắt tiền và các phối tử hữu cơ độc hại đã làm hạn chế khả năng ứng dụng của các quy trình tổng hợp này.
Trong những năm trở lại đây, các xúc tác trên dần được thay thế bằng các tâm kim loại chuyển tiếp với trữ lượng dồi dào trên trái đất như Ni, Fe, Co, Mn và Cu [9, 17, 25-27].3: Phản ứng alkyl hóa giữa indole và các alcohol bậc hai sử dụng xúc tác đồng thể tâm nickel [28]. Năm 2020, nhóm nghiên cứu của Bains đã thành công trong việc sử dụng xúc tác tâm nickel cho phản ứng alkyl hóa indole bởi các alcohol bậc hai (Hình 1. Phản ứng được thực hiện dưới sự hỗ trợ t-BuOK trong dung môi toluene tại 110 °C trong 24 giờ. 4 Hiệu suất phân lập các sản phẩm được ghi nhận từ 64 đến 73% [28].
Năm 2022, Mondal và các cộng sự đã sử dụng xúc tác tâm manganese (NNS-Mn) để tổng hợp 3- (4-methoxybenzyl)-1H-indole từ indole và 4-methoxybenzyl alcohol với sự có mặt của KOH tại nhiệt độ 130 °C trong môi trường argon (Hình 1. Bên cạnh xúc tác, nghiên cứu này cũng phát hiện có mối liên hệ giữa tỉ lệ giữa các tác chất, loại base và dung môi sử dụng đến độ chọn lọc của phản ứng [29].4: Phản ứng giữa indole và 4-methoxybenzyl alcohol với xúc tác NNS-Mn [29]. Gần đây, quá trình alkyl hóa chọn lọc vị trí C3 của indole bởi benzyl alcohol với hiệu suất lên đến 99% thông qua cơ chế mượn hydrogen trên cơ sở xúc tác đồng thể tâm manganese được Zhao và cộng sự báo cáo (Hình 1. Tương tự như nghiên cứu trước đó, sự ảnh hưởng của loại base và dung môi đến quá trình benzyl hóa cũng được nhóm báo cáo.
Trong các loại base khảo sát, hiệu suất hình thành sản phẩm mong muốn lên đến 99% khi KOH được sử dụng. Tiếp theo đó là t-BuOK với hiệu suất ghi nhận là 87%. Sự ảnh hưởng của các dung môi không phân cực như dioxane, toluene, chlorobenzene và para-xylene đến hiệu suất phản ứng cũng được đánh giá. Kết quả thu được hiệu suất ứng với mỗi dung môi lần lượt là 99, 68, 62, và 50% [30].5: Phản ứng giữa indole và benzyl alcohol với xúc tác tâm manganese [30].
Phản ứng alkyl hóa indole sử dụng xúc tác dị thể Mặc dù các xúc tác đồng thể có những ưu điểm như độ chọn lọc cao, dễ dàng xác định được tâm hoạt tính ảnh hưởng lên phản ứng. Tuy nhiên, quy trình tách loại xúc tác ra khỏi hỗn hợp sau phản ứng phức tạp, khả năng tái sử dụng còn hạn chế làm thu hẹp khả năng ứng dụng trên quy mô công nghiệp của loại xúc tác này [31]. Vì thế, các nghiên cứu tổng hợp hữu cơ sử dụng xúc tác dị thể luôn được đánh giá cao. Việc sử dụng xúc tác dị thể nhìn chung giải quyết được một số nhược điểm của xúc tác đồng thể, chẳng hạn như xúc tác có thể dễ dàng loại ra khỏi hỗn hợp sau phản ứng, có thể tái sử dụng nhiều lần, từ đó làm giảm đi đáng kể chi phí cho quá trình tổng hợp và thân thiện với môi trường.
Hơn nữa, khả năng điều chỉnh tính chất bề mặt cũng là một trong những đặc trưng nổi bật của xúc tác dị thể [32]. R Hiệu suất phân lập (%) H 95 2-CH3 93 5-CH3 88 5-OCH3 85 2-CH3, 5-CH3 86 Hình 1.6: Phản ứng methyl hóa indole tại vị trí C3 hỗ trợ bởi xúc tác Pt/C [33]. Xúc tác nano platinum được cố định trên chất mang carbon (Pt/C) đã được Siddiki và cộng sự báo cáo có khả năng xúc tác hiệu quả cho phản ứng methyl hóa chọn lọc vị trí C3 của indole (Hình 1. Phản ứng cũng được mở rộng cho nhiều nhóm thế khác nhau và hiệu suất phân lập sản phẩm cao từ 81 đến 95%.
Trong nghiên cứu này, đặc tính tái sử dụng của xúc tác cũng được khảo sát, kết quả cho thấy xúc tác Pt/C vẫn thể hiện hoạt tính xúc tác tốt sau ít nhất bốn chu kỳ tái sử dụng [33].7: Quy trình tổng hợp và sử dụng vật liệu Co@NC như xúc tác dị thể cho phản ứng alkyl hóa của indole bởi alcohol [34]. Năm 2022, quy trình sử dụng xúc tác nano cobalt gắn trên vật liệu carbon pha tạp nitrogen (Co@NC) cho phản ứng alkyl hóa chọn lọc vị trí C3 của hơn 60 dẫn xuất indole và alcohol được công bố bởi nhóm nghiên cứu của Zhou (Hình 1. Quy trình “immobilization” để tổng hợp xúc tác được thực hiện bằng cách khuấy trộn các tiền chất kim loại Co(NO3)2.6H2O và chất định hình cấu trúc 2,6- diaminopyridine (DAP) trong dung dịch keo silica ở nhiệt độ phòng sau 20 giờ. Sau quá trình này, thu được vật liệu Co-Zn-DAP@SiO2.
Tiếp theo, quy trình nhiệt phân trong môi trường argon và loại silica ra khỏi vật liệu được tiến hành để thu được Co@NC. Vật liệu Co@NC vừa mới tổng hợp được sử dụng để nghiên cứu khả năng xúc tác cho phản ứng alkyl hóa indole bằng các alcohol mạch hở, mạch vòng. Ngoài xúc tác, base và dung môi có ảnh hưởng nhất định đến hiệu suất phản ứng. Hiệu suất thu hồi sản phẩm lần lượt là 55, 87, 96 và 94% khi các base K2CO3, KOH, K3PO4, t- BuOK được sử dụng.
Trong các dung môi khảo sát (tetrahydrofuran, toluene, dioxane, t-butanol, isopropanol, t-amyl alcohol), t-butanol cho hiệu suất cao nhất (94%) [34]. Vật liệu manganese spinel ferrite (MnFe2O4) Vật liệu spinel ferrite đã nhận được sự quan tâm lớn trong lĩnh vực khoa học công nghệ vật liệu nhờ cấu trúc tinh thể độc đáo, tính đa dạng hóa học và khả năng tương 7 thích sinh học cao. Nhiều báo cáo gần đây về ứng dụng nổi bật của vật liệu spinel ferrite phải kể đến như thiết bị cảm biến sinh học, dẫn truyền thuốc, chụp ảnh cộng hưởng từ hạt nhân, lưu trữ năng lượng, xử lý nước thải, phân hủy các chất màu [35- 37]. Đáng chú ý, loại vật liệu này dần nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng với khả năng xúc tác dị thể cho các phản ứng tổng hợp hữu cơ và hóa dược [38, 39].
Spinel ferrite được biết đến với công thức hóa học chung MFe2O4, trong đó M đại diện cho các ion kim loại hóa trị II, thường gặp là Fe2+, Mn2+, Mg2+, Zn2+, Co2+, Ni2+ (Hình 1. Các cation M2+ và Fe3+ lần lượt chiếm các vị trí tứ diện và vị trí bát diện trong mạng tinh thể. Sự sắp xếp của cation trong các vị trí này có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất hóa lý của vật liệu [41-43].8: Cấu trúc của một đơn vị spinel [40]. Thông thường, spinel ferrite được chia thành ba loại: spinel thuận (normal spinel), spinel đảo (inverse spinel) và spinel hỗn hợp (mixed spinel) như được đề cập trong Hình 1.
Trong cấu trúc spinel thuận, chẳng hạn như zinc ferrite (ZnFe2O4), các cation kim loại hóa trị II (Zn2+) và các cation kim loại hóa trị III (Fe3+) lần lượt phân bố tại các vị trí tứ diện và bát diện. Trong khi đó, với cấu trúc spinel đảo như nickel ferrite (NiFe2O4), một nửa số cation Fe3+ chiếm tại các vị trí tứ diện, các cation Fe3+ còn lại và các cation Ni2+ nằm tại các vị trí bát diện [45]. Manganese ferrite là một đại diện điển hình của cấu trúc spinel hỗn hợp.