Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường bởi các hóa chất độc hại đang là thách thức nghiêm trọng đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái toàn cầu. Trong nhóm hóa chất bảo vệ thực vật, các hợp chất diệt cỏ gốc phenoxy axit điển hình gồm axit 2,4-Dichlorophenoxyaxetic (2,4-D) và axit 2,4,5-Trichlorophenoxyaxetic (2,4,5-T) đã được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp hơn 70 năm qua. Hai hợp chất này có độc tính cao, khó phân hủy sinh học, gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh, mắt, hệ miễn dịch, nội tiết và được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm 2B (có khả năng gây ung thư cho con người).

Tại Việt Nam, bên cạnh việc sử dụng trong nông nghiệp trước đây, dư lượng 2,4-D và 2,4,5-T bắt nguồn chủ yếu từ hơn 80 triệu lít chất diệt cỏ (chứa từ 170 đến 1000 kg tạp chất dioxin) do quân đội Mỹ rải xuống trong giai đoạn 1961–1971. Mặc dù Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã ban hành Quyết định số 278/QĐ-BNN-BVTV ngày 08/02/2017 loại bỏ 2,4-D khỏi danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, mức độ tồn lưu của 2,4-D và 2,4,5-T tại các điểm nóng như sân bay Đà Nẵng, Biên Hòa, Phù Cát vẫn rất cao (hàm lượng lên tới hàng trăm nghìn đến hàng triệu pg/kg đất hoặc từ hàng chục đến hàng trăm mg/L trong đất và trầm tích).

Để xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy này trong môi trường nước, phương pháp oxy hóa nâng cao (AOPs) dựa trên quang xúc tác nano $\text{TiO}_2$ và phương pháp hấp phụ được quan tâm nghiên cứu. Tuy nhiên, nano $\text{TiO}_2$ truyền thống có năng lượng vùng cấm lớn ($E_g = 3,2\text{ eV}$ đối với pha anatase), chỉ hoạt động dưới bức xạ tử ngoại (chiếm 4–5% năng lượng ánh sáng mặt trời) và có tốc độ tái tổ hợp điện tử - lỗ trống nhanh. Mặt khác, tại thời điểm thực hiện nghiên cứu, chưa có công trình nào công bố về việc biến tính bề mặt nano $\text{TiO}_2$ bằng chất hoạt động bề mặt mang điện tích dương Cetyltrimethylammonium bromide (CTAB) nhằm kết hợp đồng thời khả năng hấp phụ và hoạt tính quang xúc tác để xử lý 2,4-D và 2,4,5-T trong môi trường nước.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Chế tạo, đặc trưng vật liệu nano $\text{TiO}_2$, $\text{TiO}_2$ pha tạp đồng oxit ($\text{CuO/TiO}_2$) và $\text{TiO}_2$ được biến tính bằng CTAB (ký hiệu là CCTN).
  2. Tối ưu điều kiện hấp phụ, thiết lập đẳng nhiệt hấp phụ, động học hấp phụ và đề xuất cơ chế hấp phụ của 2,4-D và 2,4,5-T trên vật liệu CCTN.
  3. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu $\text{TiO}_2$, $\text{CuO/TiO}_2$ và khả năng hấp phụ, quang xúc tác của CCTN để xử lý 2,4-D và 2,4,5-T trong môi trường nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Hóa chất bảo vệ thực vật chứa clo gồm 2,4-D và 2,4,5-T trong môi trường nước.
    • Hệ vật liệu nano $\text{TiO}_2$, $\text{CuO/TiO}_2$ và $\text{TiO}_2$ biến tính bằng chất hoạt động bề mặt CTAB (CCTN).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Chế tạo vật liệu nano $\text{TiO}_2$ bằng phương pháp sol-gel, vật liệu $\text{CuO/TiO}_2$ bằng phương pháp tẩm ướt, và vật liệu CCTN bằng phương pháp biến tính bề mặt $\text{TiO}_2$ với chất hoạt động bề mặt mang điện dương CTAB ở quy mô phòng thí nghiệm.
    • Khảo sát các thông số ảnh hưởng (pH, thời gian tiếp xúc, lực ion, nồng độ ban đầu, khối lượng vật liệu), mô hình hóa đẳng nhiệt, động học và cơ chế hấp phụ cũng như phân hủy quang xúc tác tại phòng thí nghiệm thuộc Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu xử lý 2,4-D, 2,4,5-T và các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) theo các nhóm phương pháp:

  1. Phương pháp oxy hóa điện hóa: Enric Brillas và cộng sự [33] nghiên cứu phân hủy 2,4-D nồng độ $230\text{ mg/L}$ ở pH 3,0 chứa $1\text{ mM }\text{Fe}^{2+}$ bằng quá trình quang điện tử - Fenton (cực dương Pt, catốt carbon-PTFE), đạt hiệu suất xử lý khoảng 90% sau 4 giờ điện phân ở cường độ dòng điện $450\text{ mA}$.
  2. Phương pháp sinh học: Santacruz G. và cộng sự [43] sử dụng cột tezontle $54\text{ mL}$ nuôi cấy vi khuẩn trong môi trường YPG ở $32^\circ\text{C}$, đạt hiệu suất phân hủy 99% đối với 2,4-D (nồng độ ban đầu $100–500\text{ mg/L}$). Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Lan Anh và cộng sự [136] phát hiện hai chủng nấm vi sinh Fusarium sp.1 và Verticillium sp.2 có khả năng phân hủy 2,4-D và 2,4,5-T.
  3. Phương pháp oxy hóa nâng cao (AOPs):
    • Asok Adak và cộng sự [10] so sánh phân hủy 2,4-D bằng bức xạ UV $253,7\text{ nm}$ (hiệu suất ~66%) và hệ $\text{UV/H}_2\text{O}_2$ (hiệu suất ~97%), cho thấy hằng số tốc độ biểu kiến của $\text{UV/H}_2\text{O}_2$ cao gấp 100 lần quang phân trực tiếp.
    • C. Kwan và cộng sự [65] nghiên cứu hệ Fenton và phức chất sắt-oxalate dưới nguồn UV $253,7\text{ nm}$.
    • Germán Cruz và cộng sự [42] dùng quang Fenton với muối $\text{Fe}^{2+}$ ở pH 2,6 dưới đèn thủy ngân áp suất thấp ($10\text{ W}$, $254\text{ nm}$), phân hủy hơn 85% 2,4-D ($25\text{ mg/L}$) trong 60 phút.
    • Carvalho và cộng sự [67] chế tạo vật liệu $\text{WO}_3\text{/TiO}_2$ mang trên SBA-15 (mẫu W-Ti-S (25)), phân hủy hơn 76% 2,4-D sau 270 phút chiếu UV.
  4. Phương pháp hấp phụ: Hoàng Kim Huế [5] khảo sát hấp phụ 2,4-D và 2,4,5-T trên ống cacbon nano (CNT), xác định tương tác tĩnh điện, tương tác $\pi-\pi$ và tương tác kỵ nước kiểm soát quá trình. Bảng tổng hợp các vật liệu hấp phụ chất ô nhiễm POPs trong tài liệu gồm:
Vật liệu Diện tích bề mặt riêng $S_{\text{BET}}$ ($\text{m}^2\text{/g}$) Chất ô nhiễm Dung lượng hấp phụ cực đại $Q_m$ ($\text{mg/g}$) Tài liệu tham khảo
Ống nano cacbon đa vách (MWNT) 1200 DDT 0,149 – 0,250 [129]
Graphen 2000 Lindane 418,4 [144]
Graphen oxit 1200 Lindane 237,5 [144]
F400 800 MCPA 108,3 [76]
Rice husk silica 220 Paraquat 18,9 [146]
Bentonite 73 Paraquat 424 [115]
Ống cacbon đa vách 200 Paraquat 79 [146]
  1. Nghiên cứu biến tính quang xúc tác trên cơ sở $\text{TiO}_2$:
    • Pha tạp phi kim (N, C, S) dịch chuyển bờ hấp thụ sang vùng ánh sáng nhìn thấy [156].
    • Pha tạp kim loại quý: Abdennouri và cộng sự [75] biến tính $\text{TiO}_2$ bằng Pt ($3%\text{-Pt/TiO}_2 > 2,5%\text{-Pt/TiO}_2 > 1,5%\text{-Pt/TiO}_2 > 0,75%\text{-Pt/TiO}_2 > 0,5%\text{-Pt/TiO}_2 > \text{TiO}_2$); Wang và cộng sự [111] khảo sát hệ xúc tác $\text{Ag/TiO}_2$, $\text{Pt/TiO}_2$, $\text{Pd/TiO}_2$, $\text{Cu/TiO}_2$ phân hủy PBDEs.
    • Pha tạp kim loại chuyển tiếp: Swati Sood [128] chế tạo $\text{Fe-TiO}_2$ thủy nhiệt kết hợp siêu âm phân hủy 92% 4-nitrophenol trong 5 giờ; Vũ Thị Quyên và cộng sự [137] chế tạo $\text{Cu-TiO}_2$ sinh khí $\text{H}_2$ với tốc độ $45,6\text{ mmol/h}$; Wang và cộng sự [148] chế tạo cấu trúc lõi-vỏ $\text{CuO@TiO}_2$ chuyển hóa glycerol.
    • Hệ xúc tác dị thể và đồng xúc tác: Hoàng Hiệp [4] tổng hợp $\text{CuO}(1%)\text{/TiO}_2$ sol-gel thu hẹp vùng cấm xuống $3,0\text{ eV}$ ($\lambda = 413\text{ nm}$); Connor Kang và cộng sự [22] chế tạo $3%\text{ CuO/TiO}_2$ bằng phương pháp tẩm ướt; Xuesen Bian và cộng sự [154] dùng tourmaline-$\text{TiO}_2$ xử lý trên 90% 2,4-D ($20\text{ mg/L}$); Roberto Fiorenza và cộng sự [109] dùng $\text{TiO}_2$ in dấu phân tử (MI $\text{TiO}_2\text{/2,4-D}$) đạt hiệu suất 74%; Xiaoqiang An và cộng sự [152] dùng $\text{Cu-TiO}_2\text{-Cu}_2\text{O}$ khoáng hóa hơn 90% 2,4,5-T ($50\text{ mg/L}$) sau 100 phút.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào việc biến tính $\text{TiO}_2$ bằng ion kim loại/phi kim để tăng hoạt tính quang xúc tác, hoặc sử dụng vật liệu cacbon/khoáng sét cho mục đích hấp phụ đơn thuần. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: chế tạo hệ vật liệu tích hợp nano $\text{TiO}_2$ biến tính bằng chất hoạt động bề mặt mang điện dương CTAB (CCTN), tận dụng sự thay đổi điện tích và tính chất bề mặt để tăng cường mạnh mẽ dung lượng hấp phụ đối với các anion phân ly của 2,4-D và 2,4,5-T, đồng thời kết hợp quá trình phân hủy quang xúc tác trên cùng một nền vật liệu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và mô hình phân tích

  1. Quang xúc tác dị thể trên $\text{TiO}_2$: Khi chiếu photon có năng lượng $h\nu \ge E_g$ vào hạt nano $\text{TiO}_2$, electron ($\text{e}^-$) chuyển từ vùng hóa trị (VB) lên vùng dẫn (CB), sinh ra lỗ trống mang điện tích dương ($\text{h}^+$) ở VB: $$\text{TiO}_2 + h\nu \rightarrow \text{e}^- + \text{h}^+$$ Lỗ trống $\text{h}^+$ oxy hóa nước và ion $\text{OH}^-$ tạo gốc tự do hydroxyl ($^\bullet\text{OH}$, thế oxy hóa $E_0 = 2,7\text{ V}$), trong khi electron $\text{e}^-$ ở CB khử oxy hòa tan $\text{O}_2$ thành gốc superoxide ($^\bullet\text{O}_2^-$), phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$.
  2. Hóa học bề mặt $\text{TiO}_2$: Bề mặt hạt nano chứa các nhóm titanol ($>\text{Ti-OH}$). Điểm đẳng điện không mang điện ($\text{pH}_{\text{PZC}}$) của $\text{TiO}_2$ khoảng 6,2. Khi $\text{pH} < 6,2$, bề mặt mang điện tích dương ($>\text{Ti-OH}_2^+$); khi $\text{pH} > 6,2$, bề mặt mang điện tích âm ($>\text{Ti-O}^-$).
  3. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt:
    • Mô hình Langmuir: Hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất: $$\frac{C_e}{q_e} = \frac{1}{K_L \cdot q_{\max}} + \frac{C_e}{q_{\max}}$$
    • Mô hình Freundlich: Hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất: $$\log q_e = \log K_F + \frac{1}{n}\log C_e$$
    • Mô hình hai bước hấp phụ (Gu & Zhu, 1990): Mô tả sự tạo thành lớp mixen đơn/đa lớp của chất hoạt động bề mặt trên bề mặt rắn: $$q = \frac{q_\infty k_1 C (1/n + k_2 C^{n-1})}{1 + k_1 C (1 + k_2 C^{n-1})}$$
  4. Mô hình động học hấp phụ:
    • Động học giả bậc 1 (Lagergren): $\ln(q_e - q_t) = \ln(q_e) - k_1 t$
    • Động học giả bậc 2: $\frac{t}{q_t} = \frac{1}{k_2 q_e^2} + \frac{t}{q_e}$
    • Khuếch tán nội hạt Weber - Morris: $q_t = k_d t^{0,5} + I$
  5. Động học quang hóa: Mô hình Langmuir - Hinshelwood, suy biến về phương trình bậc nhất biểu kiến $\ln(C_0/C) = k_{\text{app}} \cdot t$.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Tổng hợp vật liệu:
    • Vật liệu nano $\text{TiO}_2$: Tổng hợp theo phương pháp sol-gel.
    • Vật liệu $\text{CuO/TiO}_2$: Tổng hợp bằng phương pháp tẩm ướt với dung dịch tiền chất $\text{Cu(NO}_3)_2$.
    • Vật liệu CCTN: Biến tính phủ chất hoạt động bề mặt cationic CTAB lên hạt nano $\text{TiO}_2$ trong dung dịch ở các điều kiện pH và nồng độ kiểm soát.
  • Phương pháp đặc trưng vật liệu:
    • Nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định cấu trúc tinh thể, dạng pha (anatase/rutile) và kích thước hạt tinh thể.
    • Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Quan sát hình thái học và kích thước hạt nano.
    • Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) và EDX mapping: Phân tích thành phần và sự phân bố nguyên tố.
    • Phổ Raman và Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Xác định liên kết dao động và nhóm chức bề mặt.
    • Đo hấp phụ đẳng nhiệt $\text{N}_2$ theo phương pháp BET: Xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước mao quản.
    • Đo thế zeta ($\text{ZP}$): Đánh giá điện tích bề mặt của vật liệu ở các giá trị pH và nồng độ muối khác nhau.
    • Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - khả kiến (UV-Vis-DRS): Xác định độ hấp thụ quang và tính toán năng lượng vùng cấm ($E_g$) qua giản đồ Tauc.
  • Phương pháp phân tích nồng độ chất:
    • Quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis (Shimadzu UV-1650PC).
    • Sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector mảng quang diode (HPLC-PDA) phân tích 2,4,5-T.
    • Sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép nối khối phổ hai lần (UPLC-MS/MS) phân tích 2,4-D.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. Vấn đề ô nhiễm 2,4-D và 2,4,5-T ở Việt Nam

Chương 1 tổng hợp có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về hai hợp chất diệt cỏ 2,4-D và 2,4,5-T:

  • Cấu trúc hóa học và tính chất:
    • 2,4-D có công thức phân tử $\text{C}_8\text{H}_6\text{Cl}_2\text{O}_3$, là axit hữu cơ yếu ($\text{p}K_a = 2,73$), độ tan trong nước ở $25^\circ\text{C}$ là $900\text{ mg/L}$.
    • 2,4,5-T có công thức phân tử $\text{C}_8\text{H}_5\text{Cl}_3\text{O}_3$, là axit hữu cơ yếu ($\text{p}K_a = 2,88$), độ tan trong nước ở $30^\circ\text{C}$ là $238\text{ mg/L}$.
    • Trong dung dịch nước có $\text{pH} > \text{p}K_a$, cả hai hợp chất đều phân ly thành các anion gốc axit $\text{C}_8\text{H}_5\text{Cl}_2\text{O}_3^-$ và $\text{C}_8\text{H}_4\text{Cl}_3\text{O}_3^-$, có khả năng tương tác tĩnh điện mạnh với các chất hấp phụ mang điện tích dương.
  • Hiện trạng tồn lưu tại Việt Nam: Nêu rõ số liệu ô nhiễm chất diệt cỏ sau chiến tranh từ Dự án Z1 và nghiên cứu Z2 tại sân bay Đà Nẵng của Bộ Quốc phòng (hàm lượng dioxin trung bình từ $5–952\text{ pg/L}$, chất da cam từ $27–582\text{ mg/L}$; mẫu phân tích của Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga ghi nhận 2,4-D đạt $1,62\text{ mg/L}$ và 2,4,5-T đạt $2,55\text{ mg/L}$). Đồng thời chỉ rõ nguy cơ tạo thành chất độc $2,3,7,8\text{-TCDD}$ từ sự tổ hợp của sản phẩm phân hủy $2,4,5\text{-trichlorophenol}$.
  • Phân tích các giải pháp xử lý: So sánh ưu nhược điểm của các phương pháp oxy hóa điện hóa, sinh học, các quá trình oxy hóa nâng cao ($\text{UV/H}_2\text{O}_2$, Fenton, quang Fenton), phương pháp hấp phụ và quang xúc tác $\text{TiO}_2$.
  • Cơ sở biến tính $\text{TiO}_2$: Phân tích cấu trúc ba dạng thù hình (anatase, rutile, brookite), các phương pháp pha tạp phi kim (N), pha tạp kim loại/oxit kim loại ($\text{Pt}$, $\text{Fe}$, $\text{CuO}$) nhằm thu hẹp vùng cấm hoặc tạo dị thể bán dẫn kiểu II ($\text{p-n heterojunction}$), và hướng tiếp cận biến tính bề mặt $\text{TiO}_2$ bằng chất hoạt động bề mặt cation CTAB.

CHƯƠNG 2. Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết hóa chất, thiết bị, quy trình tổng hợp và các phương pháp phân tích thực nghiệm:

  • Hóa chất và quy trình chế tạo vật liệu:
    • Tổng hợp nano $\text{TiO}_2$ bằng phương pháp sol-gel.
    • Tổng hợp $\text{CuO/TiO}_2$ bằng phương pháp tẩm ướt sử dụng $\text{Cu(NO}_3)_2$, sấy và nung mẫu ở điều kiện kiểm soát.
    • Chế tạo vật liệu CCTN thông qua khảo sát nồng độ CTAB, ảnh hưởng của pH và lực ion ($\text{KCl}$).
  • Kỹ thuật phân tích đặc trưng: Thiết lập chi tiết điều kiện đo cho các phương pháp XRD, TEM, EDX mapping, Raman, FT-IR, BET, thế Zeta ($\text{ZP}$), UV-Vis-DRS.
  • Điều kiện phân tích sắc ký và đo quang phổ:
    • Xây dựng chương trình gradient phân tích 2,4-D trên hệ thiết bị UPLC-MS/MS.
    • Thiết lập thông số vận hành phân tích 2,4,5-T trên hệ thống sắc ký lỏng HPLC-PDA.
    • Khảo sát giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ) và độ hấp thụ quang (ABS).
  • Bố trí thí nghiệm:
    • Thí nghiệm khảo sát hoạt tính quang xúc tác của $\text{TiO}_2$, $\text{CuO/TiO}_2$ và CCTN đối với 2,4-D và 2,4,5-T theo thời gian chiếu sáng, pH, khối lượng xúc tác và nồng độ ban đầu.
    • Thí nghiệm khảo sát quá trình hấp phụ của CCTN đối với 2,4-D và 2,4,5-T theo thời gian cân bằng, pH dung dịch, nồng độ muối nền ($\text{KCl } 1\text{ mM}$ và $10\text{ mM}$), khối lượng chất hấp phụ.

CHƯƠNG 3. Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm, tính toán mô hình và biện luận cơ chế:

  • Đặc trưng cấu trúc của nano $\text{TiO}_2$ và $\text{CuO/TiO}_2$:
    • Phổ XRD và ảnh TEM xác định kích thước tinh thể nano, cấu trúc tinh thể đơn pha anatase của $\text{TiO}_2$.
    • Phổ EDX và ảnh EDX mapping xác nhận sự phân bố đồng đều của đồng oxit trên nền nano $\text{TiO}_2$.
    • Phổ Raman và FT-IR ghi nhận các dải dao động đặc trưng của khung mạng $\text{Ti-O-Ti}$ và liên kết $\text{Cu-O}$.
    • Phân tích BET cho thấy diện tích bề mặt riêng và cấu trúc mao quản; đo thế zeta xác định sự dịch chuyển điện tích bề mặt theo pH; phổ UV-Vis-DRS xác định sự thu hẹp vùng cấm sau khi biến tính đồng.
  • Hoạt tính quang xúc tác của nano $\text{TiO}_2$ và $\text{CuO/TiO}_2$:
    • Khảo sát hiệu suất phân hủy quang xúc tác của $\text{TiO}_2$ đối với 2,4-D và 2,4,5-T dưới bức xạ UV so với mẫu đối chứng không có xúc tác.
    • Đánh giá ảnh hưởng của pH, lượng xúc tác, nồng độ chất ban đầu và thời gian phản ứng lên quá trình phân hủy 2,4,5-T bằng xúc tác $\text{CuO/TiO}_2$. Xác lập phương trình động học phân hủy quang xúc tác theo mô hình Langmuir-Hinshelwood.
  • Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng vật liệu CCTN:
    • Ảnh hưởng của pH đến quá trình biến tính CTAB lên nano $\text{TiO}_2$: ở $\text{pH} < 4$, bề mặt $\text{TiO}_2$ mang điện dương gây lực đẩy tĩnh điện với cation $\text{CTA}^+$; ở $\text{pH} > 5$, bề mặt $\text{TiO}_2$ mang điện âm ($>\text{Ti-O}^-$) tạo điều kiện thuận lợi để hấp phụ cation $\text{CTA}^+$.
    • Khảo sát ảnh hưởng của lực ion ($\text{KCl } 1\text{ mM}$ và $10\text{ mM}$) và nồng độ CTAB ban đầu.
    • Mô tả quá trình hấp phụ CTAB trên $\text{TiO}_2$ qua mô hình đẳng nhiệt Langmuir, Freundlich và mô hình hai bước hấp phụ (tạo lớp mixen đơn/đa lớp).
    • Phổ FT-IR và phép đo thế zeta xác nhận sự có mặt của mạch hydrocacbon và nhóm amoni bậc bốn của CTAB trên bề mặt $\text{TiO}_2$, làm đảo chiều thế zeta của vật liệu sang giá trị dương ở dải pH nghiên cứu.
  • Khả năng hấp phụ xử lý 2,4-D và 2,4,5-T của CCTN:
    • Hạt nano $\text{TiO}_2$ chưa biến tính có dung lượng hấp phụ 2,4-D và 2,4,5-T rất thấp do lực đẩy tĩnh điện hoặc tương tác bề mặt yếu.
    • Vật liệu CCTN thể hiện khả năng hấp phụ vượt trội đối với cả 2,4-D và 2,4,5-T.
    • Đẳng nhiệt hấp phụ của 2,4-D và 2,4,5-T trên CCTN được mô tả phù hợp bởi mô hình Langmuir, Freundlich và mô hình hai bước hấp phụ.
    • Động học hấp phụ tuân theo mô hình giả bậc 2; mô hình khuếch tán Weber - Morris chỉ ra quá trình hấp phụ bị kiểm soát đồng thời bởi khuếch tán màng và khuếch tán nội hạt.
    • Đề xuất cơ chế hấp phụ: tương tác tĩnh điện giữa đầu cation mang điện dương ($-\text{N}^+(\text{CH}_3)_3$) của phân tử CTAB trên bề mặt vật liệu với anion phenoxy axetat ($-\text{COO}^-$) của 2,4-D và 2,4,5-T, kết hợp với tương tác kỵ nước giữa mạch alkyl của CTAB và vòng thơm chứa clo.
  • Hoạt tính quang xúc tác của CCTN và so sánh hiệu quả:
    • Đánh giá khả năng phân hủy quang xúc tác 2,4-D và 2,4,5-T của vật liệu CCTN theo pH và thời gian phản ứng.
    • So sánh hiệu quả xử lý 2,4-D và 2,4,5-T giữa phương pháp hấp phụ đơn thuần và phương pháp kết hợp hấp phụ - quang xúc tác trên vật liệu CCTN.
    • So sánh dung lượng hấp phụ và hiệu suất xử lý của hệ vật liệu CCTN với các vật liệu đã công bố trong y văn.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học

  1. Chế tạo thành công hệ vật liệu mới CCTN: Luận án đã phát triển quy trình tổng hợp vật liệu nano $\text{TiO}_2$ biến tính bề mặt bằng chất hoạt động bề mặt mang điện tích dương Cetyltrimethylammonium bromide (CTAB) trong điều kiện đơn giản ở quy mô phòng thí nghiệm.
  2. Làm sáng tỏ quy luật và cơ chế biến tính: Luận án đã giải thích chi tiết ảnh hưởng của pH và lực ion đến quá trình hấp phụ CTAB lên bề mặt hạt nano $\text{TiO}_2$, áp dụng thành công mô hình hai bước hấp phụ để mô tả sự hình thành tập hợp mixen của chất hoạt động bề mặt trên bề mặt chất rắn vô cơ.
  3. Thiết lập bản chất tương tác hấp phụ: Luận án xác định được các thông số nhiệt động học và động học hấp phụ của 2,4-D và 2,4,5-T trên CCTN, chứng minh quá trình hấp phụ diễn ra qua cơ chế tương tác tĩnh điện giữa nhóm chức mang điện âm ($-\text{COO}^-$) của chất diệt cỏ với nhóm mang điện dương của CTAB trên bề mặt vật liệu, kết hợp với tương tác kỵ nước.
  4. Tích hợp tính năng hấp phụ và quang xúc tác: Chứng minh vật liệu CCTN vừa có khả năng hấp phụ làm giàu nhanh các chất ô nhiễm hữu cơ phân cực nồng độ thấp từ môi trường nước lên bề mặt, vừa duy trì hoạt tính quang hóa để phân hủy chúng dưới tác xạ ánh sáng.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đề xuất giải pháp công nghệ chế tạo hệ vật liệu hấp phụ - quang xúc tác CCTN và $\text{CuO/TiO}_2$ với quy trình điều chế khả thi, chi phí hợp lý, định hướng ứng dụng xử lý triệt để tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật chứa clo (2,4-D và 2,4,5-T) có nguồn gốc từ chiến tranh và sản xuất nông nghiệp trong môi trường nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Các thí nghiệm tổng hợp vật liệu, khảo sát hấp phụ và quang xúc tác mới chỉ được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm trên các hệ dung dịch nước nhân tạo đơn thành phần hoặc nhị phân.
  • Chưa tiến hành thử nghiệm xử lý trên các mẫu nước tự nhiên thực tế có thành phần nền phức tạp (chứa nhiều ion cản trở, độ đục và chất hữu cơ hòa tan tự nhiên cao) tại các điểm nóng tồn lưu chất diệt cỏ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thử nghiệm đánh giá độ bền, khả năng tái sinh và hiệu quả xử lý của hệ vật liệu CCTN đối với các mẫu nước thực tế thu thập tại các khu vực ô nhiễm chất độc hóa học sau chiến tranh (như sân bay Đà Nẵng, Biên Hòa).
  • Nghiên cứu mở rộng quy mô tổng hợp vật liệu và thiết kế hệ thống phản ứng dòng chảy liên tục kết hợp giữa quá trình hấp phụ cố định trên cột và module chiếu xạ quang xúc tác.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Hóa học, Hóa môi trường, Khoa học vật liệu: Luận án là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp biến tính bề mặt vật liệu oxit kim loại bằng chất hoạt động bề mặt, kỹ thuật mô hình hóa đẳng nhiệt hấp phụ hai bước của Gu & Zhu, cùng các quy trình phân tích sắc ký hiện đại (HPLC-PDA, UPLC-MS/MS) đối với hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
  • Đối với giảng viên và các nhóm nghiên cứu: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm toàn diện về cấu trúc tinh thể, tính chất điện hóa bề mặt, giản đồ quang phổ và cơ chế tương tác dị thể giữa chất ô nhiễm hữu cơ và xúc tác quang nano.
  • Đối với cơ quan quản lý môi trường và các đơn vị xử lý chất thải: Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu kỹ thuật phục vụ việc lựa chọn giải pháp xử lý triệt để các nguồn nước nhiễm độc hóa chất bảo vệ thực vật gốc clo và dư lượng chất độc sau chiến tranh tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nano $\text{TiO}_2$ chưa biến tính lại có hiệu quả hấp phụ 2,4-D và 2,4,5-T rất thấp trong môi trường nước?

Trong môi trường nước có $\text{pH} > \text{p}K_a$ ($\text{p}K_a$ của 2,4-D là 2,73 và của 2,4,5-T là 2,88), hai chất này phân ly thành các anion gốc axit mang điện tích âm ($-\text{COO}^-$). Đồng thời, ở các giá trị pH trung tính hoặc kiềm ($\text{pH} > \text{pH}_{\text{PZC}} \approx 6,2$), bề mặt nano $\text{TiO}_2$ tích điện âm do sự khử proton của nhóm titanol ($>\text{Ti-O}^-$). Lực đẩy tĩnh điện cùng dấu giữa bề mặt $\text{TiO}_2$ và các anion chất ô nhiễm làm giảm thiểu khả năng tiếp xúc và hấp phụ.

2. Chất hoạt động bề mặt CTAB đóng vai trò gì trong việc cải thiện khả năng xử lý của nano $\text{TiO}_2$?

CTAB là chất hoạt động bề mặt cationic mang nhóm amoni bậc bốn tích điện dương ($-\text{N}^+(\text{CH}_3)_3$) và đuôi kỵ nước alkyl dài. Khi được biến tính lên bề mặt $\text{TiO}_2$ ở điều kiện pH thích hợp, CTAB làm đảo chiều điện tích bề mặt của vật liệu sang giá trị dương (thể hiện qua sự gia tăng thế zeta), tạo lực hút tĩnh điện mạnh với các anion 2,4-D và 2,4,5-T, đồng thời tăng cường tương tác kỵ nước với vòng thơm chứa clo, từ đó nâng cao dung lượng hấp phụ.

3. Phương pháp tẩm ướt chế tạo $\text{CuO/TiO}_2$ mang lại ưu điểm gì cho quá trình quang xúc tác?

Việc mang đồng oxit ($\text{CuO}$) lên $\text{TiO}_2$ bằng phương pháp tẩm ướt tạo ra tiếp xúc dị thể $\text{p-n}$ ($\text{p-n heterojunction}$ kiểu II). Vùng cấm của $\text{CuO}$ hẹp hơn giúp mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng về phía vùng khả kiến, đồng thời các tâm đồng hoạt động như các bẫy thu giữ electron, ngăn chặn sự tái tổ hợp giữa electron quang sinh và lỗ trống ($\text{h}^+$), làm tăng hiệu suất tạo gốc hydroxyl tự do và cải thiện hoạt tính phân hủy quang hóa.

4. Mô hình đẳng nhiệt nào mô tả tốt nhất quá trình hấp phụ CTAB lên bề mặt nano $\text{TiO}_2$?

Quá trình hấp phụ CTAB lên bề mặt $\text{TiO}_2$ được mô tả phù hợp nhất bằng mô hình hai bước hấp phụ của Gu và Zhu (1990). Mô hình này phản ánh chính xác bước đầu tiên khi các ion $\text{CTA}^+$ hấp phụ đơn lẻ lên các tâm tích điện âm của bề mặt qua lực hút tĩnh điện, tiếp theo là bước thứ hai khi các phân tử CTAB tự tập hợp thông qua tương tác kỵ nước giữa các mạch alkyl để tạo thành các cấu trúc mixen đơn/đa lớp trên bề mặt chất rắn.


Kết luận

Luận án của tác giả Lê Thị Dung đã giải quyết thành công vấn đề chế tạo và ứng dụng hệ vật liệu nano $\text{TiO}_2$ biến tính nhằm xử lý các chất diệt cỏ độc hại 2,4-D và 2,4,5-T trong môi trường nước. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế biến tính bề mặt nano $\text{TiO}_2$ bằng chất hoạt động bề mặt cationic CTAB (CCTN) và cơ chế tạo dị thể quang xúc tác $\text{CuO/TiO}_2$. Hệ vật liệu CCTN thể hiện khả năng hấp phụ vượt trội nhờ kết hợp tương tác tĩnh điện và tương tác kỵ nước, đồng thời duy trì hoạt tính quang phân hủy chất ô nhiễm. Công trình mang lại những đóng góp khoa học có giá trị về hóa học bề mặt và cung cấp giải pháp thực tiễn định hướng ứng dụng trong xử lý ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật tồn lưu tại Việt Nam.