Luận văn nghiên cứu xói mòn đất dưới một số thảm thực vật tại khu vực hồ chứa nước cửa đặt huyện thường xuân tỉnh thanh hóa

Nghiên cứu xói mòn đất dưới các thảm thực vật tại hồ chứa nước Cửa Đặt, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa, cung cấp thông tin quan trọng về môi trường.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Thành quả nghiên cứu

1.2. Tồn tại nghiên cứu

1.3. Thảo luận

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, GIỚI HẠN, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Về thực tiễn

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu đặc điểm của chế độ mưa

2.4.2. Nghiên cứu đặc điểm địa hình - thổ nhưỡng

2.4.3. Nghiên cứu đặc điểm của thảm thực vật

2.4.4. Đề xuất tiêu chuẩn thảm thực vật đáp ứng yêu cầu bảo vệ đất

2.4.5. Đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh giảm thiểu lượng đất xói mòn tại khu vực nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Quan điểm và phương pháp luận

2.5.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.5.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.5.4. Tính toán và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Đất đai, thổ nhưỡng

3.1.4. Tài nguyên thực vật rừng

3.1.5. Điều kiện kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm của chế độ mưa

4.1.1. Lượng mưa và cường độ mưa

4.1.2. Năng lượng mưa và hệ số xói mòn do mưa

4.2. Đặc điểm địa hình-thổ nhưỡng

4.2.1. Đặc điểm địa hình

4.2.2. Đặc điểm thổ nhưỡng

4.3. Đặc điểm thảm thực vật

4.3.1. Tầng cây cao

4.3.2. Cây bụi, thảm tươi

4.4. Lượng nước chảy bề mặt

4.5. Mối liên hệ giữa lượng đất xói mòn với những nhân tố có ảnh hưởng quan trọng

4.6. Xác định các tham số K, R, C trong phương trình dự đoán xói mòn đất của Wischmeier W.

4.7. Đề xuất tiêu chuẩn thảm thực vật đáp ứng yêu cầu bảo vệ đất

4.7.1. Tiêu chuẩn thảm thực vật bắt đầu có ý nghĩa giảm xói mòn đất

4.7.2. Tiêu chuẩn thảm thực vật đáp ứng yêu cầu bảo vệ đất

4.8. Đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh giảm thiểu lượng đất xói mòn tại khu vực nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KHUYẾN NGHỊ

5.1. Khuyến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Xói Mòn Đất Tại Hồ Cửa Đặt Thanh Hóa

Nghiên cứu xói mòn đất ở vùng rừng phòng hộ đầu nguồn đang trở thành một nhu cầu khách quan và khẩn thiết. Đặc biệt là từ khi có nhu cầu phải đảm bảo an toàn lâu dài cho các công trình thủy lợi, thủy điện. Nhu cầu đó đòi hỏi cần được giải quyết cả về lý luận và thực tiễn. Tuy nhiên, những nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực này còn nhiều hạn chế, bởi chúng ta còn thiếu nhiều thông tin cần thiết cho việc dự báo lượng đất xói mòn. Cũng như chưa xác định được tiêu chuẩn hợp lý của thảm thực vật đáp ứng yêu cầu bảo vệ đất, hạn chế xói mòn trên từng khu vực cụ thể, để đảm bảo tính ổn định, bền vững của môi trường sống và sự trường tồn của các công trình thủy lợi, thủy điện. Hạn chế này, đã dẫn tới ở một số điểm người ta chi phí nhiều tiền để trồng rừng giữ nước và chống xói mòn đất, nhưng những rừng trồng tạo ra lại có khả năng giữ nước và bảo vệ đất không cao, thậm chí kém hơn so với những thảm thực vật bị thay thế trước đó.

1.1. Ảnh Hưởng Của Rừng Tới Xói Mòn Đất Do Nước

Ảnh hưởng của rừng đến xói mòn đất do nước có liên hệ mật thiết với những ảnh hưởng của rừng đến số lượng nước. Vì vậy, trong các công trình nghiên cứu về xói mòn đất thường dành một nội dung đáng kể cho việc nghiên cứu ảnh hưởng của rừng đến số lượng nước trên quy mô lâm phần. Lượng nước giữ bởi vật rơi rụng có khả năng ngăn giữ nước tương đối lớn, nên có tác dụng bổ sung nước cho đất và cung cấp cho thực vật (Vu Chí Dân và Vương Lễ Tiên, 2001) [2]. Ngoài ra, vật rơi rụng còn có những lỗ hổng lớn và nhiều hơn so với đất, nên lượng nước giữ bởi vật rơi rụng dễ dàng bốc hơi đi.

1.2. Nghiên Cứu Về Xói Mòn Đất Các Thành Tựu Tiêu Biểu

Công trình nghiên cứu đầu tiên về xói mòn đất được thực hiện bởi nhà bác học Volni người Đức trong thời kỳ 1877 đến 1885 (Hudson, 1981) [17]. Những ô thí nghiệm nhỏ được ông sử dụng để nghiên cứu hàng loạt nhân tố như thực bì, lớp phủ thực bì, loại đất, độ dốc của bề mặt đất có liên quan đến dòng chảy và xói mòn đất. Tuy nhiên, phần lớn các kết luận chưa được định lượng rõ ràng. Bằng thí nghiệm trong phòng, Ellsion (Hudson, 1981) [17] thấy rằng các loại đất khác nhau có biểu hiện khác nhau trong các pha của xói mòn đất do nước.

II. Xác Định Mục Tiêu Nghiên Cứu Xói Mòn Đất Khu Vực Cửa Đặt

Thực tế chỉ ra rằng, việc nghiên cứu xói mòn đất nhằm đưa ra những cơ sở khoa học cho các giải pháp quản lý và sử dụng rừng phòng hộ đầu nguồn là hết sức cần thiết và cấp bách. Để góp phần giải quyết tồn tại trên đề tài “Nghiên cứu xói mòn đất dưới một số thảm thực vật tại khu vực hồ chứa nước Cửa Đặt, huyện Thường Xuân – tỉnh Thanh Hóa” đã được thực hiện. Phương hướng của đề tài là xác định lượng đất xói mòn trên sườn dốc và mối liên hệ của nó với những nhân tố có ảnh hưởng quan trọng, qua đó đề xuất tiêu chuẩn thảm thực vật đáp ứng yêu cầu giảm thiểu xói mòn đất và một số giải pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm phát triển rừng theo hướng đáp ứng tiêu chuẩn đã đề ra.

2.1. Phạm Vi Và Đối Tượng Nghiên Cứu Xói Mòn Đất

Đề tài tập trung vào việc nghiên cứu xói mòn đất dưới các thảm thực vật khác nhau tại khu vực hồ chứa nước Cửa Đặt. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các yếu tố: chế độ mưa, đặc điểm địa hình - thổ nhưỡng, đặc điểm thảm thực vật, lượng nước chảy bề mặt và lượng đất xói mòn. Mục tiêu là xác định mối liên hệ giữa các yếu tố này và lượng đất xói mòn, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp.

2.2. Nội Dung Nghiên Cứu Chi Tiết Về Xói Mòn Đất

Nội dung nghiên cứu bao gồm: Nghiên cứu đặc điểm của chế độ mưa. Nghiên cứu đặc điểm địa hình -thổ nhưỡng. Nghiên cứu đặc điểm của thảm thực vật. Đề xuất tiêu chuẩn thảm thực vật đáp ứng yêu cầu bảo vệ đất. Đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh giảm thiểu lượng đất xói mòn tại khu vực nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm quan điểm và phương pháp luận, phương pháp bố trí thí nghiệm, phương pháp thu thập số liệu và tính toán và xử lý số liệu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Xói Mòn Đất Hồ Cửa Đặt Thanh Hóa

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để đánh giá một cách toàn diện quá trình xói mòn đất. Các phương pháp bao gồm: phân tích thống kê các dữ liệu về lượng mưa và cường độ mưa, khảo sát địa hình và thổ nhưỡng, đánh giá đặc điểm của thảm thực vật, và đo đạc lượng nước chảy bề mặt và lượng đất xói mòn trên các ô thí nghiệm. Các dữ liệu thu thập được sau đó sẽ được xử lý và phân tích để xác định mối liên hệ giữa các yếu tố và lượng đất xói mòn.

3.1. Phương Pháp Thu Thập Số Liệu Về Xói Mòn Đất

Việc thu thập số liệu được thực hiện một cách cẩn thận và có hệ thống. Các thiết bị đo đạc được sử dụng bao gồm: máy đo mưa, thiết bị đo độ dốc, dụng cụ lấy mẫu đất, và máng thu nước. Các ô thí nghiệm được bố trí ở các vị trí khác nhau với các loại thảm thực vật khác nhau để đảm bảo tính đại diện cho khu vực nghiên cứu. Số liệu được thu thập định kỳ và ghi chép một cách chính xác.

3.2. Tính Toán Và Xử Lý Số Liệu Xói Mòn Đất

Sau khi thu thập, số liệu sẽ được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê được sử dụng bao gồm: phân tích hồi quy, phân tích phương sai, và phân tích tương quan. Mục đích của việc xử lý số liệu là để xác định mối liên hệ giữa các yếu tố và lượng đất xói mòn, và để xây dựng các mô hình dự báo xói mòn đất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Xói Mòn Đất Hồ Cửa Đặt

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng xói mòn đất tại khu vực hồ Cửa Đặt chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm: lượng mưa, cường độ mưa, độ dốc địa hình, loại đất, và loại thảm thực vật. Các kết quả cho thấy rằng các khu vực có độ dốc cao, đất dễ bị xói mòn, và thảm thực vật nghèo nàn có nguy cơ xói mòn đất cao hơn. Lượng mưa lớn và cường độ mưa cao cũng làm tăng nguy cơ xói mòn đất.

4.1. Tác Động Của Thảm Thực Vật Đến Xói Mòn Đất

Thảm thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất khỏi xói mòn. Các loại thảm thực vật có độ che phủ cao, hệ rễ phát triển tốt, và lượng vật rơi rụng lớn có khả năng giảm thiểu xói mòn đất hiệu quả hơn. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các khu vực rừng tự nhiên có nguy cơ xói mòn đất thấp hơn so với các khu vực rừng trồng hoặc đất trống.

4.2. Mối Liên Hệ Giữa Địa Hình Và Xói Mòn Đất

Địa hình là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến xói mòn đất. Độ dốc địa hình càng lớn, tốc độ dòng chảy càng cao, và nguy cơ xói mòn đất càng lớn. Chiều dài sườn dốc cũng có ảnh hưởng đến xói mòn đất, sườn dốc càng dài, lượng nước chảy bề mặt càng nhiều, và nguy cơ xói mòn đất càng lớn.

4.3. Tiêu Chuẩn Thảm Thực Vật Bắt Đầu Có Ý Nghĩa Giảm Xói Mòn Đất

Để đánh giá hiệu quả của thảm thực vật trong việc giảm xói mòn, nghiên cứu đã đưa ra các tiêu chuẩn cụ thể. Các tiêu chuẩn này bao gồm độ che phủ của thảm thực vật, khối lượng vật rơi rụng và thành phần của chúng. Đồng thời, nghiên cứu cũng xác định được ngưỡng mà tại đó thảm thực vật bắt đầu có ý nghĩa trong việc giảm xói mòn đất. Các tiêu chuẩn này có thể được sử dụng để đánh giá và quản lý thảm thực vật một cách hiệu quả.

V. Giải Pháp Kỹ Thuật Giảm Thiểu Xói Mòn Đất Tại Hồ Cửa Đặt

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp kỹ thuật lâm sinh đã được đề xuất để giảm thiểu xói mòn đất tại khu vực hồ Cửa Đặt. Các giải pháp này bao gồm: trồng rừng hỗn giao, phục hồi rừng tự nhiên, quản lý vật rơi rụng, và xây dựng các công trình phòng hộ đất. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ và bền vững để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

5.1. Trồng Rừng Hỗn Giao Giải Pháp Giảm Xói Mòn Đất

Trồng rừng hỗn giao là một giải pháp hiệu quả để tăng cường độ che phủ của thảm thực vật, cải thiện cấu trúc đất, và tăng lượng vật rơi rụng. Các loài cây được lựa chọn để trồng hỗn giao cần có đặc điểm sinh thái phù hợp với điều kiện địa phương và có khả năng bảo vệ đất tốt.

5.2. Quản Lý Vật Rơi Rụng Để Ngăn Ngừa Xói Mòn Đất

Việc quản lý vật rơi rụng là rất quan trọng để duy trì khả năng bảo vệ đất của thảm thực vật. Vật rơi rụng cần được giữ lại trên mặt đất để giảm thiểu tác động của mưa, tăng khả năng thấm nước của đất, và cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng.

VI. Kết Luận Và Khuyến Nghị Về Nghiên Cứu Xói Mòn Đất

Nghiên cứu về xói mòn đất tại khu vực hồ Cửa Đặt đã cung cấp những thông tin quan trọng cho việc quản lý và sử dụng rừng phòng hộ đầu nguồn một cách bền vững. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các kế hoạch phòng chống xói mòn đất hiệu quả, và để lựa chọn các giải pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp với điều kiện địa phương. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các giải pháp này trong thực tế.

6.1. Khuyến Nghị Cho Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Xói Mòn

Cần có thêm các nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến xói mòn đất, và về hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu xói mòn đất trong điều kiện biến đổi khí hậu. Đồng thời, cần có các nghiên cứu về kinh tế của các giải pháp phòng chống xói mòn đất, để đảm bảo rằng các giải pháp này có tính khả thi và bền vững.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Kỹ Thuật Lâm Sinh Giảm Xói Mòn Đất

Để giảm thiểu xói mòn đất, cần kết hợp nhiều giải pháp kỹ thuật lâm sinh khác nhau. Các giải pháp này bao gồm: trồng rừng hỗn giao, phục hồi rừng tự nhiên, quản lý vật rơi rụng, xây dựng các công trình phòng hộ đất, và áp dụng các biện pháp canh tác bền vững. Cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương trong việc thực hiện các giải pháp này để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Thành quả nghiên cứu Ảnh hưởng của rừng đến xói mòn đất do nước có liên hệ mật thiết với những ảnh hưởng của rừng đến số lượng nước. Vì vậy, trong các công trình nghiên cứu về xói mòn đất thường dành một nội dung đáng kể cho việc nghiên cứu ảnh hưởng của rừng đến số lượng nước trên quy mô lâm phần. Lượng nước giữ bởi vật rơi rụng Vật rơi rụng có khả năng ngăn giữ nước tương đối lớn, nên có tác dụng bổ sung nước cho đất và cung cấp cho thực vật (Vu Chí Dân và Vương Lễ Tiên, 2001) [2].

Ngoài ra, vật rơi rụng còn có những lỗ hổng lớn và nhiều hơn so với đất, nên lượng nước giữ bởi vật rơi rụng dễ dàng bốc hơi đi. Những nghiên cứu của Black và Kelliher (1989) (dẫn theo Phạm Văn Điển, 2009) [9] cho thấy rằng, lượng nước bốc hơi từ vật rơi rụng của các kiểu rừng khác nhau chiếm khoảng 3- 21% tổng lượng nước bốc hơi trên mặt đất rừng. Schaap và Bouten (1997) (dẫn theo Vu Chí Dân và Vương Lễ Tiên, 2001) [2] sử dụng thiết bị đo lường Lysimeter để xác định lượng nước bốc hơi của vật rơi rụng và sự khác biệt của nhiệt độ không khí trên bề mặt của nó đến độ cao một mét, đã thu được kết quả tương đối tốt. Sự hút giữ nước của vật rơi rụng còn có ý nghĩa quan trọng về mặt cung cấp chất dinh dưỡng cho thảm thực vật rừng.

Những nghiên cứu của Tietema và cộng sự (1992) (dẫn theo Phạm Văn Điển, 2009) [9] cho thấy, tốc độ nitrate hóa và tốc độ khoáng hóa của thảm mục phụ thuộc vào hàm lượng nước của nó. Lượng nước chảy bề mặt Nhìn chung, đất rừng có khả năng thấm nước rất cao và hiếm khi xuất hiện dòng chảy bề mặt ngay cả khi lượng mưa cao (Douglass, 1977) [39]; Pritchett, 1979) [44]. Tuy nhiên, khi rừng bị chặt hạ trở nên thưa thớt và độ dốc mặt đất lớn thì có thể tạo ra nhiều lượng nước chảy trên bề mặt (Ruxton, 1967) [45]. Thủy văn học truyền thống đã phát triển lý luận về dòng chảy trên mặt đất của Horton vào những năm 30 và 40 của thế kỷ 20 (Horton, 1935, 1945) (dẫn theo Phạm Văn Điển (2009) [9] để nghiên cứu cơ chế hình thành dòng chảy trên mặt đất.

Lý luận này, chiếm một địa vị thống trị trong lĩnh vực thủy văn học công trình kéo dài suốt khoảng 30 năm (Foster G R, 1982) [42]. Tiến vào những năm 1960, việc hình thành khái niệm diện tích sản sinh dòng chảy biến động đã tuyên chiến một cách hùng hồn với địa vị thống trị của cơ chế hình thành dòng chảy trên mặt đất siêu thấm. Hewlett và Hibbert (1967) [43] đã dựa vào những quan trắc thực nghiệm và chỉ ra rằng trong hoàn cảnh rừng, cường độ mưa rất ít khi có thể vượt qua được cường độ nước thấm vào đất, đã nêu ra khung lý luận về động thái hình thành dòng chảy của mưa to, sau đó đã triển khai nhiều nghiên cứu thực nghiệm nhằm tìm hiểu cơ chế hình thành dòng chảy của mưa to dữ dội, chủ yếu trên những khu vực ôn đới ẩm ướt của châu Âu và ở nước Mỹ (Bonell,1993) [38]. Vào những năm 1970, lý luận diện tích sản sinh dòng chảy biến động đã được tiếp thu rộng rãi, những nghiên cứu về thủy văn học trên đất dốc đã hưng thịnh và phát triển mạnh mẽ - các học giả Trung quốc gọi nó là “trường phái thủy văn học đất dốc” (Chiêm Đạo Giang, 1989; Nhuế Hiếu Phương, 1996) (dẫn theo Phạm Văn Điển, 2009) [9]- đặt cơ sở cho việc hình thành lý luận về cơ chế hình thành dòng chảy.

Quá trình thấm và giữ nước của đất Sự thấm nước của đất là một trong những vấn đề được nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực thủy văn học. Từ lý luận phát sinh dòng chảy, sự thấm nước của đất là chỉ thị cho khả năng của tầng điều tiết quan trọng nhất trong tuần hoàn thủy văn rừng, sau khi nước mưa đã đi qua bầu không khí, lớp thảm thực vật và vật rơi rụng che phủ. Nước thấm xuống đất và nước tích giữ trong đất rừng có ý nghĩa rất quan trọng đối với cơ chế hình thành dòng chảy trên đất rừng. Có nhiều mô hình thấm nước của đất dựa vào việc đơn giản hóa quá trình vật lý và các mô hình kinh nghiệm, trong đó bao gồm mô hình Green – Ampt (1911) , mô hình Horton (1933, 1945), mô hình Philip (1957, 1969) và mô hình cải tiên của nó là mô hình Smith R E – Parlange J Y, (1978), v.

Kết quả nghiên cứu của Trần Huệ Tuyền (1994) [36] cho thấy, đất rừng có độ hổng mao quản lớn, thì tốc độ thấm nước của đất rừng sẽ tăng lên. Lượng nước giữ trong đất là một chỉ tiêu rất quan trọng để đánh giá tác dụng nuôi dưỡng nguồn nước của rừng. Ở Trung Quốc, các nhà khoa học thường dùng lượng nước bão hòa các lỗ hổng ngoài mao quản trong đất rừng để tính toán lượng nước thấm xuống đất. Theo kết quả nghiên cứu, mỗi hecta đất rừng có thể tích giữ được lượng nước 641 – 679 tấn/ha (Vu Chí Dân, Vương Lễ Tiên, 2001) [2].

Nghiên cứu về xói mòn đất Công trình nghiên cứu đầu tiên về xói mòn đất được thực hiện bởi nhà bác học Volni người Đức trong thời kỳ 1877 đến 1885 (Hudson, 1981) [17]. Những ô thí nghiệm nhỏ được ông sử dụng để nghiên cứu hàng loạt nhân tố như thực bì, lớp phủ thực bì, loại đất, độ dốc của bề mặt đất có liên quan đến dòng chảy và xói mòn đất. Tuy nhiên, phần lớn các kết luận chưa được định 5 lượng rõ ràng. Bằng thí nghiệm trong phòng, Ellsion (Hudson, 1981) [17] thấy rằng các loại đất khác nhau có biểu hiện khác nhau trong các pha của xói mòn đất do nước.

Ellison là người đầu tiên phát hiện ra vai trò của lớp phủ thực vật trong việc hạn chế xói mòn đất và vai trò cực kỳ quan trọng của hạt mưa rơi đối với xói mòn. Phát hiện này của ông đã mở ra một phương hướng mới trong nghiên cứu về xói mòn và khẳng định khả năng bảo vệ đất của lớp thảm thực vật. Nó đã mở ra hướng sử dụng cấu trúc thảm thực vật trong các biện pháp chống xói mòn nhằm bảo vệ độ phì của đất. Tiếp theo đó, nhiều tác giả đã tập trung nghiên cứu tác động của giọt mưa và ảnh hưởng cuả dòng chảy tới xói mòn đất, đưa ra cơ chế của quá trình xói mòn đất, như công trình của Hudson H (1981) [17], đã nghiên cứu ảnh hưởng của kích thước hạt mưa, cường độ mưa, phân bố mưa,… tới xói mòn đất.

Tác giả cho biết xói mòn đất tăng tỷ lệ với đường kính của hạt mưa và bình phương của tốc độ dòng chảy. Cùng với các nhân tố mưa, các nhân tố khác gây ảnh hưởng tới xói mòn đất như độ dốc, chiều dài sườn dốc, loại đất, lớp phủ thực vật,…Cũng đã được nghiên cứu sâu, rộng trong các công trình của Smith D.G (1978), Benven (1958) (dẫn theo Võ Đại Hải, 1996) [13], … Những nghiên cứu này đã góp phần tìm ra cơ chế của quá trình xói mòn cũng như việc đề xuất các biện pháp chống xói mòn thích hợp. Nhiều phương trình dự báo xói mòn đất đựơc xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm như phương trình của A. Ivanovski và Kornov (1937), phương trình Corchiacop A.N (1938), phương trình Wischmeier W.

Sau đó phương trình được Wischmeier W.H hoàn chỉnh dần (Wischmeier W. Phương trình mất đất phổ dụng đã làm sáng tỏ vai trò của từng nhân tố ảnh hưởng tới xói mòn. Nó còn có tác dụng định hướng cho nhiều nghiên cứu nhằm xác định quy luật xói mòn và nghiên cứu các mô hình canh tác bền vững ở các khu vực có điều kiện địa lý khác. Với sự trợ giúp của hệ thống thông tin địa lý (GIS), ngày nay người ta đã sử dụng rộng rãi phương trình Wischmeier W.D để xây dựng bản đồ xói mòn đất, phân vùng đất xói mòn để từ đó xác định các biện pháp phòng chống thích hợp cho từng loại đất và từng vùng.

Đây là hướng đi mới rất có hiệu quả, cho kết quả nhanh, giảm được chi phí, nhưng đòi hỏi số liệu đầu vào phải chính xác. Tuy nhiên, sử dụng phương trình mất đất phổ dụng vẫn gặp phải những khó khăn nhất định, đòi hỏi phải có những nghiên cứu bổ sung để điều chỉnh các hệ số cho phù hợp với điều kiện địa lý, địa chất, thổ nhưỡng, tập quán canh tác và đặc tính cây trồng ở từng địa phương. Kết quả nhiên cứu của G.Fiebiger (1993) [41] xác nhận rằng, nguy cơ xói mòn đất dưới tầng cây gỗ có thể tăng lên do giọt mưa dưới tán có kích thước lớn hơn. Những loại cây có phiến lá to (như lá tếch – Tectona grandis) thường tạo ra các giọt nước ngưng đọng có kích thước lớn, nên khi rơi từ tán lá xuống sẽ có sức công phá bề mặt đất lớn hơn so với sức công phá của giọt mưa tự nhiên trên đất trống.

Vì vây, một trong những tiêu chí chọn loài cây trồng rừng phòng hộ đầu nguồn ở vùng nhiệt đới là chọn cây có tán lá dày nhưng phiến lá phải nhỏ, càng nhỏ càng tốt. Những nghiên cứu khác cho thấy rằng, cây bụi, thảm tươi và vật rơi rụng có vai trò rất lớn trong việc hạn chế xói mòn đất. Nếu chúng bị phá trụi hoặc bị lấy đi khỏi đất rừng thì tầng cây gỗ phía trên sẽ không có tác dụng giảm thiểu xói mòn trên sườn dốc. FAO (1994a, 1994b) [11], [12] đã tổng kết 7 nhiều tài liệu nghiên cứu xói mòn đất dưới các loại rừng và kiểu sử dụng đất khác nhau và đã chỉ ra rằng, quá trình tích lũy lượng sinh vật là cơ chế sinh vật học chủ yếu để khống chế xói mòn.

Ở Trung Quốc, trong lĩnh vực nghiên cứu hiệu quả nuôi dưỡng nguồn nước, đã phân tích tác dụng của bộ rễ cây trên bề mặt đất dốc với sự ổn định của thành phần cơ giới để nghiên cứu tác dụng khống chế xói mòn trọng lực của rừng dưới góc độ động lực học; nghiên cứu về độ thô của bề mặt đất rừng để phân tích tác dụng cản trở làm chậm tốc độ dòng chảy trên mặt đất rừng (Trương Hồng Giang, 1989) [19]. Tồn tại nghiên cứu Trong gần một thế kỉ qua mặc dù đã thu được nhiều thành quả trong việc nghiên cứu chức năng phòng hộ nguồn nước, bảo vệ đất chống xói mòn của rừng những trên thế giới vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề cần được giải quyết ngay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Xói Mòn Đất Dưới Thảm Thực Vật Tại Hồ Chứa Nước Cửa Đặt, Thanh Hóa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng xói mòn đất trong khu vực hồ chứa nước, một vấn đề quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng đất và sự phát triển bền vững của hệ sinh thái. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và tác động của xói mòn mà còn đề xuất các biện pháp quản lý hiệu quả nhằm bảo vệ đất và thảm thực vật. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng đất, từ đó nâng cao năng suất nông nghiệp và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý nước và bảo vệ môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật cấp thoát nước nghiên cứu đề xuất giải pháp cấp nước và quản lý hiệu quả hệ thống cấp nước thành phố chí linh tỉnh hải dương, nơi cung cấp các giải pháp quản lý nước hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu đề xuất các giải pháp giảm thiểu ngập lụt cho hồ chứa bản lải lạng sơn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp giảm thiểu tác động của thiên tai đến hồ chứa. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành quản lý kinh tế tăng cường công tác quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa nước trên địa bàn huyện phú bình tỉnh thái nguyên sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý an toàn hồ chứa nước, một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ tài nguyên nước.