Tổng quan nghiên cứu

Năm 2022, toàn quốc ghi nhận 11.400 vụ tai nạn giao thông làm 6.384 người tử vong và hàng nghìn người bị thương, trong đó nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ hành vi điều khiển phương tiện vượt quá tốc độ và đi sai làn đường quy định. Tại các đô thị đặc biệt như Thành phố Hồ Chí Minh với hơn 8,7 triệu phương tiện lưu hành, bao gồm hơn 850.000 ô tô và gần 7,8 triệu xe máy, áp lực lên cơ sở hạ tầng giao thông ngày càng nghiêm trọng. Nhằm kiểm soát an ninh trật tự và hạn chế ùn tắc, Đề án Xây dựng hệ thống giám sát hình ảnh camera tập trung giai đoạn 2019-2025 đã triển khai mạng lưới vượt mốc 37.000 camera giám sát (CCTV) phủ khắp các tuyến phố. Tuy nhiên, việc đo lường tốc độ phương tiện hiện nay vẫn phụ thuộc chủ yếu vào súng bắn tốc độ laser chuyên dụng với chi phí đắt đỏ hàng trăm triệu đồng mỗi điểm, gây khó khăn cho việc triển khai đồng bộ trên diện rộng.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là khai thác triệt để nguồn dữ liệu hình ảnh, video phong phú từ camera giao thông cố định để xây dựng giải thuật ước lượng vận tốc tự động. Mục tiêu cụ thể là nghiên cứu, hiện thực hóa và đánh giá mô hình học sâu kết hợp xử lý ảnh nhằm dự báo vận tốc phương tiện của dòng xe, thích ứng với các camera đa dạng chủng loại, độ phân giải và góc đặt khác nhau. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên các tuyến đường trọng điểm tại Thành phố Hồ Chí Minh như Hầm Thủ Thiêm, đường Nguyễn Thái Học và đường Nguyễn Văn Cừ trong khoảng thời gian từ tháng 09/2023 đến tháng 12/2023. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi đóng góp giải pháp tích hợp vào hệ thống dự báo tình trạng giao thông đô thị Utraffic, giúp giảm tải ùn tắc giao thông, cung cấp thông tin điều hướng trực tiếp cho người dân và hỗ trợ cơ quan chức năng giám sát vi phạm với chi phí thiết bị bổ sung là 0 đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng nền tảng thị giác máy tính và học sâu hiện đại để giải quyết bài toán nhận diện và ước lượng vận tốc. Khung lý thuyết trọng tâm kết hợp hai mô hình cốt lõi: mạng nơ-ron tích chập nhìn một lần YOLOv7 (You Only Look Once phiên bản 7) cho nhiệm vụ phân đoạn vùng đối tượng và thuật toán DeepSORT (Deep Simple Online and Realtime Tracking) cho nhiệm vụ theo dõi đa đối tượng thời gian thực. Kiến trúc YOLOv7 khai thác cơ chế 9 hộp neo (anchor boxes) cùng hàm mất mát Focal Loss nhằm gia tăng độ chính xác trong việc định vị và phân loại các loại phương tiện đặc thù tại Việt Nam như xe máy, ô tô con, xe buýt và xe tải.

Bên cạnh đó, đề tài áp dụng lý thuyết hình học phối cảnh và hiệu chuẩn camera tự động dựa trên 3 điểm ảo trực giao (Vanishing Points: VP1 biểu diễn hướng chuyển động của phương tiện, VP2 theo phương ngang và VP3 theo phương thẳng đứng). Lý thuyết này chứng minh rằng từ các điểm ảo trực giao và tâm điểm khung hình, hệ thống có thể tính toán chính xác tiêu cự f và các tham số nội, ngoại của camera theo mô hình ma trận chiếu P = K(R, T). Các khái niệm then chốt như hệ số tỉ lệ pixel trên mét (PPM), hộp bao 3 chiều (3D bounding box) và bộ lọc ước lượng Kalman Filter được liên kết chặt chẽ để ánh xạ chuyển động 2D từ video sang khoảng cách 3D thực tế trên mặt đường.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được trích xuất trực tiếp từ hệ thống camera giám sát của Sở Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh cùng bộ dữ liệu chuẩn quốc tế BrnoComspeed. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm hàng nghìn khung hình video ghi nhận tại các vị trí giao thông đặc trưng như đầu Hầm Thủ Thiêm, đường Nguyễn Thái Học (Quận 1) và cầu đi bộ Nguyễn Văn Cừ (Quận 5). Phương pháp chọn mẫu có chủ đích bao phủ nhiều điều kiện vận hành khác nhau: khung cảnh ban ngày, ban đêm, thời điểm mật độ phương tiện đông đúc cũng như lúc lưu thông thông thoáng. Toàn bộ mẫu dữ liệu được xử lý và gán nhãn phân đoạn vùng chính xác thông qua nền tảng Roboflow.

Phương pháp phân tích được thiết kế theo quy trình 4 giai đoạn logic: phát hiện phương tiện bằng YOLOv7 segmentation, duy trì định danh và theo dõi quỹ đạo bằng DeepSORT, xác định 3 điểm ảo để hiệu chuẩn camera, và tính toán vận tốc dựa trên công thức v = d chia cho delta t (trong đó d là quãng đường thực tế trích xuất qua hệ số tỉ lệ delta, delta t là thời gian chuyển đổi dựa trên số khung hình và tần số FPS của camera). Đề tài lựa chọn phương pháp này vì tính tự động hóa cao, loại bỏ hoàn toàn yêu cầu đo đạc thủ công tại hiện trường hoặc sự phụ thuộc vào vạch kẻ đường vốn thường bị mờ. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu và thực nghiệm diễn ra nghiêm ngặt từ ngày 04/09/2023 đến ngày 28/12/2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thực nghiệm chuyên sâu đã ghi nhận 4 phát hiện quan trọng về hiệu năng của mô hình. Thứ nhất, mô hình YOLOv7 segmentation đạt tốc độ xử lý suy luận cực kỳ ấn tượng lên tới 155 khung hình mỗi giây (FPS), vượt trội hơn 244% so với tốc độ 45 FPS của các mô hình YOLO cơ bản, đồng thời đạt chỉ số mAP trung bình 37,2% tại ngưỡng IoU 0,5 trên tập dữ liệu COCO, đảm bảo khả năng phát hiện mượt mà các phương tiện di chuyển nhanh.

Thứ hai, thuật toán DeepSORT chứng minh tính ưu việt vượt trội trong luồng giao thông phức tạp khi giảm số lần nhảy định danh (ID switches) từ 1423 lần ở thuật toán SORT xuống còn 781 lần, tương ứng mức giảm 45%. Khả năng duy trì vết chuyển động kéo dài trong 30 khung hình tiếp theo giúp hệ thống không bị mất dấu phương tiện khi xảy ra tình trạng che khuất tạm thời.

Thứ ba, kỹ thuật trích xuất 3 điểm ảo tự động tái tạo chính xác tọa độ không gian 3 chiều mà không cần thông số cấu hình phần cứng từ nhà sản xuất camera. Cuối cùng, kết quả thử nghiệm đo vận tốc trên dữ liệu thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy sai số trung bình giữa vận tốc ước lượng và vận tốc thực tế duy trì ở mức thấp từ khoảng 8% đến 12%, hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn phục vụ điều hành giao thông đô thị.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp giải pháp đạt độ chính xác cao là sự kết hợp ăn ý giữa hàm mất mát Focal Loss và chiến lược đối sánh phân tầng (matching cascade) dựa trên khoảng cách cosine của vector đặc trưng sâu. Điều này khắc phục triệt để thách thức xe máy chiếm tỷ lệ áp đảo và di chuyển đan xen lộn xộn tại các đô thị Việt Nam. So với các nghiên cứu trước đây vốn dựa vào vạch kẻ đường hoặc yêu cầu đo góc nghiêng thủ công, phương pháp tự động hiệu chuẩn 3 điểm ảo giúp tiết kiệm hơn 80% chi phí vận hành và mở rộng quy mô tức thì trên toàn bộ 37.000 camera hiện có.

Dữ liệu kết quả được hệ thống hóa rõ ràng thông qua bảng thống kê sai số vận tốc chi tiết qua 2 đợt thực nghiệm tại cầu đi bộ Nguyễn Văn Cừ, phân tách cụ thể theo từng loại phương tiện như ô tô con, xe tải và xe buýt. Bên cạnh đó, biểu đồ suy giảm hệ số mất mát Loss theo từng epoch huấn luyện và biểu đồ so sánh độ chính xác phát hiện biên dạng (box mask metrics) đã phản ánh trực quan sự hội tụ ổn định của mạng nơ-ron, khẳng định tính đúng đắn và độ tin cậy của thuật toán đề xuất.

Đề xuất và khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả đạt được, nghiên cứu đưa ra 4 khuyến nghị cụ thể nhằm ứng dụng giải thuật vào thực tiễn:

  1. Tích hợp trực tiếp module ước lượng vận tốc vào nền tảng giám sát và dự báo giao thông đô thị Utraffic, hướng tới mục tiêu tự động hóa việc tính toán vận tốc trung bình của dòng xe với độ chính xác đạt trên 90% tại hơn 100 nút giao thông lớn trong Quý II năm 2024. Đơn vị chủ trì thực hiện là nhóm nghiên cứu Trường Đại học Bách Khoa ĐHQG-HCM phối hợp cùng Sở Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.

  2. Mở rộng và đa dạng hóa bộ dữ liệu huấn luyện bằng cách thu thập thêm hơn 30.000 khung hình trong các điều kiện thời tiết cực đoan như mưa lớn, ngập nước và ban đêm thiếu sáng nhằm giảm thiểu sai số xuống dưới 7% trong giai đoạn 2024 - 2025. Chủ thể triển khai là Trung tâm Quản lý Điều hành Giao thông đô thị Thành phố Hồ Chí Minh.

  3. Tối ưu hóa thuật toán thông qua kỹ thuật lượng tử hóa mô hình (TensorRT và ONNX) nhằm giảm độ trễ xử lý xuống dưới 20 mili-giây trên các thiết bị máy tính nhúng biên (Edge AI), sẵn sàng tích hợp trực tiếp vào đầu ghi camera thông minh trước Quý IV năm 2024. Chủ thể phụ trách là đội ngũ kỹ sư phát triển phần mềm thị giác máy tính.

  4. Ứng dụng giải thuật hỗ trợ lực lượng Cảnh sát Giao thông thí điểm hệ thống phát hiện phương tiện chạy quá tốc độ quy định tự động, giảm thời gian xử lý dữ liệu phạt nguội từ 3 ngày xuống dưới 10 phút cho mỗi trường hợp vi phạm tại 10 tuyến đường cửa ngõ trước năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là công trình nghiên cứu công phu, mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính sau:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và Cảnh sát Giao thông: Luận văn cung cấp giải pháp công nghệ chi phí thấp để nâng cấp hệ thống camera CCTV sẵn có thành công cụ đo tốc độ và giám sát tình trạng giao thông thông minh, phục vụ đắc lực cho công tác điều tiết phân luồng và xử phạt vi phạm hành chính.

  2. Kỹ sư Trí tuệ Nhân tạo và Thị giác Máy tính: Đây là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kết hợp kiến trúc YOLOv7 segmentation, DeepSORT và hình học phối cảnh 3 điểm ảo để giải quyết bài toán theo dõi đa đối tượng thời gian thực trong môi trường giao thông phức tạp.

  3. Học viên cao học và nhà nghiên cứu học thuật: Luận văn cung cấp nền tảng phương pháp luận vững chắc, từ cách tổng quan tài liệu, thiết kế thực nghiệm trên dữ liệu thực tế đến cách xử lý sai số hiệu chuẩn camera, là nguồn trích dẫn học thuật tin cậy cho các đề tài chuyên ngành Khoa học Máy tính.

  4. Doanh nghiệp phát triển giải pháp Đô thị thông minh (Smart City và ITS): Công trình cung cấp mô hình kiến trúc có tính khả thi thương mại cao, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian nghiên cứu và tích hợp tính năng đo tốc độ xe vào các gói phần mềm giám sát giao thông thông minh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao không tiếp tục sử dụng súng bắn tốc độ laser chuyên dụng mà phải dùng camera CCTV? Súng bắn tốc độ bằng laser có độ chính xác cao nhưng chi phí trang bị lên đến hàng trăm triệu đồng cho một điểm đo và đòi hỏi nhân lực vận hành trực tiếp. Việc tận dụng mạng lưới hơn 37.000 camera CCTV sẵn có kết hợp AI giúp phủ sóng giám sát toàn diện với chi phí phần cứng tiết kiệm gần như tuyệt đối.

  2. Phương pháp 3 điểm ảo giải quyết bài toán hiệu chuẩn camera như thế nào? Phương pháp xác định 3 điểm ảo trực giao (VP1, VP2, VP3) cho phép hệ thống tự động suy diễn tiêu cự và các ma trận quay, tịnh tiến của camera từ chính hình ảnh dòng xe đang di chuyển. Điều này giúp chuyển đổi chính xác khoảng cách pixel 2D sang mét thực tế trong không gian 3D mà không cần đo đạc hiện trường.

  3. Mô hình YOLOv7 có điểm gì cải tiến giúp nhận diện xe máy tốt hơn? YOLOv7 tích hợp 9 hộp neo có tỉ lệ khung hình đa dạng cùng hàm mất mát Focal Loss. Cải tiến này giúp mô hình tập trung phân bổ trọng số vào các đối tượng khó nhận diện và kích thước nhỏ như xe máy, tránh tình trạng bỏ sót phương tiện trong điều kiện giao thông đông đúc.

  4. Thuật toán DeepSORT xử lý hiện tượng che khuất giữa các phương tiện ra sao? DeepSORT kết hợp bộ lọc Kalman Filter để dự đoán quỹ đạo cùng thuật toán Hungarian đối sánh vector đặc trưng sâu (khoảng cách cosine). Nhờ đó, ngay cả khi xe máy bị ô tô che khuất tạm thời, hệ thống vẫn duy trì và khôi phục đúng mã định danh (ID) khi xe xuất hiện trở lại.

  5. Giải pháp có hoạt động chính xác vào ban đêm và điều kiện thời tiết xấu không? Mô hình được huấn luyện trên tập dữ liệu đa dạng bao gồm cả video ban đêm tại Hầm Thủ Thiêm và khung cảnh thiếu sáng. Kết quả thực nghiệm cho thấy mạng nơ-ron vẫn nhận diện tốt các góc cạnh và đèn xe, duy trì sai số ước lượng tốc độ ở mức chấp nhận được phục vụ quản lý đô thị.

Kết luận

  • Xây dựng hoàn chỉnh chuỗi giải thuật AI tự động nhận diện, theo dõi và ước lượng vận tốc phương tiện giao thông từ camera CCTV cố định.
  • Ứng dụng thành công kỹ thuật hiệu chuẩn 3 điểm ảo giúp chuyển đổi tọa độ không gian 2D sang 3D mà không cần đo đạc thực địa tốn kém.
  • Mô hình đạt hiệu năng cao với việc giảm 45% lỗi chuyển đổi định danh (ID switches) và tốc độ xử lý đạt 155 khung hình mỗi giây.
  • Đánh giá thực nghiệm thành công trên dữ liệu thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh với sai số vận tốc ổn định trong khoảng 8% đến 12%.
  • Đóng góp giải pháp công nghệ giá trị cao, sẵn sàng tích hợp trực tiếp vào hệ thống dự báo giao thông đô thị Utraffic phục vụ chuyển đổi số.

Trong giai đoạn tiếp theo của năm 2024, hướng nghiên cứu sẽ mở rộng thử nghiệm trên diện rộng tại 50 nút giao thông trọng điểm và tối ưu hóa mô hình trên thiết bị nhúng biên. Kính mời các nhà khoa học, kỹ sư và cơ quan quản lý tải toàn văn công trình để cùng hợp tác ứng dụng và phát triển giao thông thông minh tại Việt Nam.