Nghiên cứu xây dựng bản đồ ô nhiễm bụi PM10 Hà Nội hỗ trợ quy hoạch đô thị

Tìm hiểu quy trình xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm bụi Hà Nội. Phân tích mức độ, nguồn gốc ô nhiễm, cung cấp dữ liệu hỗ trợ quy hoạch đô thị, cải thiện chất

Trường đại học

Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu

Tác giả

Nguyễn Anh Dũng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm bụi Hà Nội

Xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm bụi là quá trình thu thập, phân tích và thể hiện không gian các giá trị nồng độ bụi trong khí quyển trên một khu vực địa lý cụ thể. Đối với Hà Nội, bản đồ phân bố bụi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ ô nhiễm không khí tại các quận, huyện khác nhau. Công nghệ GIS kết hợp với dữ liệu quan trắc tại trạm và ảnh viễn thám vệ tinh tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng bản đồ chính xác. Các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả của phương pháp nội suy không gian như Kriging, IDW trong việc ước tính nồng độ bụi tại các điểm không có trạm đo. Tại Hà Nội, quá trình đô thị hóa nhanh cùng sự gia tăng phương tiện giao thông và hoạt động xây dựng khiến nồng độ bụi PM2.5, PM10 thường xuyên vượt ngưỡng cho phép. Bản đồ phân bố bụi giúp các nhà quản lý xác định chính xác các vùng ô nhiễm nặng, từ đó đưa ra quyết định quy hoạch phù hợp. Việc tích hợp dữ liệu khí tượng như hướng gió, tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm vào mô hình giúp tăng độ chính xác của bản đồ phân bố bụi đáng kể.

1.1. Khái niệm và vai trò của bản đồ phân bố bụi trong quản lý môi trường

Bản đồ phân bố bụi là công cụ trực quan hóa kết quả đo lường nồng độ bụi lơ lửng trong không khí dưới dạng bản đồ theo không gian và thời gian. Bản đồ thể hiện rõ ràng các vùng có mức độ ô nhiễm khác nhau bằng hệ thống màu sắc và đường đẳng trị. Trong quản lý môi trường đô thị, bản đồ phân bố bụi giúp đánh giá tổng quan chất lượng không khí toàn thành phố. Công cụ này hỗ trợ cơ quan chức năng xác định nguyên nhân, nguồn phát thải và mức độ ảnh hưởng của ô nhiễm bụi đến sức khỏe cộng đồng. Bản đồ cũng là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác quy hoạch, bố trí dân cư và khu công nghiệp hợp lý.

1.2. Các phương pháp xây dựng bản đồ phân bố bụi hiện đại

Hiện nay có nhiều phương pháp xây dựng bản đồ phân bố bụi. Phương pháp nội suy không gian như Kriging, Inverse Distance Weighting (IDW) sử dụng dữ liệu điểm quan trắc để ước tính giá trị tại các vị trí chưa đo. Công nghệ viễn thám với cảm biến MODIS, VIIRS trên vệ tinh cung cấp dữ liệu AOD toàn diện. Mô hình mô phỏng như WRF-Chem, CALPUFF tính toán phân bố bụi dựa trên phương trình lan truyền chất ô nhiễm. Phương pháp lai kết hợp nhiều nguồn dữ liệu cho kết quả có độ tin cậy cao hơn. Sự lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mục đích, tỷ lệ bản đồ và nguồn dữ liệu sẵn có.

II. Phân tích thực trạng ô nhiễm bụi và thách thức quy hoạch Hà Nội

Hà Nội đối mặt với tình trạng ô nhiễm bụi nghiêm trọng do nhiều nguyên nhân phức tạp. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng伴随着大规模建设活动产生大量粉尘。交通拥堵导致机动车排放剧增,成为PM2.5和PM10的主要来源。工业生产和小作坊分散在城市各处持续排放污染物。气象条件如逆温层、低风速、高湿度加剧了粉尘的滞留和积累。根据研究数据,河内多个监测站的PM2.5浓度经常超过越南国家标准和世界卫生组织指南值。冬季干燥季节粉尘污染尤为严重。城市规划中存在的问题包括工业区与居民区混杂、绿地面积不足、交通网络不合理等。这些因素共同作用使得粉尘污染对居民健康构成严重威胁,增加了呼吸系统疾病和心血管疾病的风险。因此,建立粉尘污染分布图对支持城市规划决策至关重要。

2.1. Hiện trạng ô nhiễm bụi tại các quận huyện nội thành và ngoại thành

Nghiên cứu cho thấy nồng độ bụi PM2.5 tại Hà Nội có sự phân bố không gian rõ rệt. Các quận nội thành như Đống Đa, Hai Bà Trưng, Thanh Xuân có nồng độ bụi cao do mật độ giao thông lớn và hoạt động xây dựng dày đặc. Khu vực ven các trục đường chính, nút giao thông thường xuyên có mức ô nhiễm nghiêm trọng. Các huyện ngoại thành như Đông Anh, Gia Lâm, Sóc Sơn nồng độ bụi thấp hơn nhưng có xu hướng tăng do quá trình công nghiệp hóa. Mùa đông, nồng độ bụi cao hơn mùa hè do điều kiện khí tượng bất lợi và đốt rơm rạ sau thu hoạch.

2.2. Tác động của yếu tố khí tượng đến biến đổi nồng độ bụi

Các yếu tố khí tượng có ảnh hưởng lớn đến sự biến đổi nồng độ bụi trong không khí. Nghiên cứu quốc tế cho thấy yếu tố khí tượng có thể làm giảm hoặc tăng ít nhất 16% nồng độ bụi PM2.5 tại các thành phố lớn. Hướng gió quyết định hướng lan truyền của bụi từ nguồn phát thải. Tốc độ gió thấp làm bụi tích tụ tại chỗ, gió mạnh giúp khuếch tán bụi. Nhiệt độ không khí và hiện tượng nghịch nhiệt khiến bụi bị giữ lại ở tầng thấp. Độ ẩm tương đối cao làm bụi kết tụ và lắng đọng nhanh hơn. Biến đổi khí hậu càng làm phức tạp thêm tương tác giữa khí tượng và ô nhiễm bụi.

III. Giải pháp xây dựng bản đồ phân bố bụi hỗ trợ quy hoạch đô thị

Việc xây dựng bản đồ phân bố bụi hỗ trợ quy hoạch đô thị đòi hỏi phương pháp khoa học và hệ thống dữ liệu đa nguồn. Giải pháp hiệu quả nhất là kết hợp dữ liệu quan trắc tại trạm với ảnh viễn thám vệ tinh và mô hình mô phỏng. Công nghệ GIS cho phép tích hợp, phân tích và trực quan hóa dữ liệu không gian một cách chính xác. Phương pháp nội suy Kriging được đánh giá cao nhờ khả năng ước tính sai số, phù hợp với dữ liệu bụi có tính không gian liên tục. Mô hình hồi quy giữa nồng độ bụi và các yếu tố khí tượng giúp dự báo biến đổi bụi theo thời gian thực. Dữ liệu vệ tinh MODIS cung cấp thông tin Aerosol Optical Depth (AOD) với độ phủ rộng, bổ sung cho mạng lưới quan trắc thưa thớt. Bản đồ kết quả cần được phân loại theo mức độ ô nhiễm để nhà quy hoạch dễ dàng nhận diện và ra quyết định. Việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên bản đồ phân bố bụi là bước tiến quan trọng trong quản lý chất lượng không khí đô thị.

3.1. Ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám trong giám sát bụi

Công nghệ GIS đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng bản đồ phân bố bụi. GIS cho phép tích hợp nhiều lớp dữ liệu không gian bao gồm vị trí trạm quan trắc, mạng lưới giao thông, khu công nghiệp, mật độ dân cư. Phần mềm ArcGIS, QGIS hỗ trợ các phương pháp nội suy không gian hiệu quả. Công nghệ viễn thám với cảm biến MODIS, VIIRS trên vệ tinh NASA cung cấp dữ liệu AOD toàn cầu. Nghiên cứu tại Strasbourg, Pháp cho thấy tương quan giữa bụi PM10 và ảnh vệ tinh hồng ngoại đạt mức tin cậy 95%. Tuy nhiên, viễn thám có hạn chế về độ phân giải không gian và bị ảnh hưởng bởi điều kiện mây.

3.2. Xây dựng mô hình hồi quy dự báo nồng độ bụi

Mô hình hồi quy là công cụ quan trọng trong xây dựng bản đồ phân bố bụi. Mô hình thiết lập mối quan hệ giữa nồng độ bụi và các biến số độc lập như hướng gió, tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển. Phương pháp hồi quy tuyến tính bội, hồi quy phi tuyến và mạng nơ-ron nhân tạo được sử dụng phổ biến. Tại Hà Nội, nghiên cứu xây dựng mô hình hồi quy giữa hàm lượng bụi và yếu tố khí tượng cho phép dự báo nồng độ bụi theo thời gian thực. Mô hình được kiểm định bằng hệ số R², RMSE để đảm bảo độ tin cậy. Kết quả mô hình được nội suy không gian để tạo bản đồ phân bố bụi liên tục.

IV. Kết luận và ứng dụng bản đồ bụi trong quy hoạch Hà Nội

Bản đồ phân bố ô nhiễm bụi là công cụ không thể thiếu trong quy hoạch đô thị Hà Nội hiện đại. Kết quả nghiên cứu cho thấy bản đồ giúp nhà quản lý xác định rõ các vùng ô nhiễm nặng, nguyên nhân và xu hướng biến đổi theo thời gian. Thông tin từ bản đồ là cơ sở khoa học để điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất, bố trí không gian xanh và thiết kế mạng lưới giao thông hợp lý. Việc áp dụng bản đồ bụi vào quy hoạch Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn 2050 giúp giải quyết các vấn đề tồn tại như quá tải hạ tầng, ô nhiễm môi trường, thiếu cây xanh. Bản đồ cũng hỗ trợ đánh giá tác động môi trường của các dự án phát triển đô thị mới. Hệ thống cảnh báo dựa trên bản đồ phân bố bụi giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng hiệu quả. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc tích hợp dữ liệu môi trường vào quá trình ra quyết định quy hoạch. Hướng phát triển tương lai bao gồm xây dựng bản đồ bụi thời gian thực và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí.

4.1. Ứng dụng bản đồ bụi trong quy hoạch sử dụng đất đô thị

Bản đồ phân bố bụi cung cấp thông tin quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất tại Hà Nội. Các khu vực có nồng độ bụi cao nên hạn chế bố trí bệnh viện, trường học, khu dân cư mật độ cao. Thay vào đó, ưu tiên quy hoạch công viên cây xanh, vành đai xanh để cải thiện chất lượng không khí. Khu công nghiệp, cơ sở sản xuất gây ô nhiễm cần được bố trí xa khu dân cư dựa trên phân tích bản đồ bụi. Bản đồ cũng hỗ trợ xác định vị trí đặt trạm quan trắc mới nhằm hoàn thiện mạng lưới giám sát. Việc tích hợp bản đồ bụi vào hệ thống thông tin quy hoạch giúp quá trình ra quyết định minh bạch và khoa học hơn.

4.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho công tác quy hoạch

Hướng phát triển bản đồ phân bố bụi tại Hà Nội cần tập trung vào một số giải pháp then chốt. Thứ nhất, mở rộng mạng lưới trạm quan trắc tự động liên tục tại các điểm nóng ô nhiễm. Thứ hai, ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo và học máy để cải thiện độ chính xác dự báo. Thứ ba, xây dựng hệ thống bản đồ bụi thời gian thực phục vụ cảnh báo sớm cho cộng đồng. Thứ tư, tăng cường hợp tác quốc tế trong chia sẻ dữ liệu viễn thám và công nghệ. Khuyến nghị các cơ quan quản lý đưa bản đồ bụi thành công cụ bắt buộc trong quy trình đánh giá tác động môi trường và quy hoạch đô thị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm bụi hỗ trợ quy hoạch đô thị thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ XÂY DỰNG BẢN ĐỒ PHÂN BỐ HÀM LƯỢNG BỤI 1. Ô nhiễm bụi và ảnh hưởng của ô nhiễm bụi Theo Tổ chức y tế thế giới WHO [112] bụi là vật chất dạng hạt lơ lửng trong không khí gồm một hỗn hợp phức tạp của các chất hữu cơ và vô cơ. Khối lượng và thành phần bụi trong môi trường đô thị có xu hướng được chia thành hai nhóm chính: hạt thô và hạt mịn. Các hạt nhỏ hơn chứa các sol khí (được hình thành từ quá trình thứ cấp do sự chuyển đổi từ khí thành hạt), các hạt từ quá trình đốt cháy, từ hơi hữu cơ và kim loại ngưng tụ.

Các hạt lớn hơn thường chứa các nguyên tố vỏ trái đất và nguồn chính chủ yếu là bụi từ đường giao thông, công nghiệp. Hạt bụi siêu mịn chứa hầu hết các ion hydro, những hạt này thường chỉ đóng góp một vài % cho khối lượng hạt, nhưng đóng góp tới hơn 90% số lượng. Các hạt lớn nhất, được gọi là phần thô được tạo ra một cách cơ học do sự phá vỡ của các hạt rắn lớn hơn. Những hạt này có thể bao gồm bụi do gió thổi từ các quá trình nông nghiệp, từ đất không được che chắn, đường không trải nhựa hoặc hoạt động khai thác khoáng sản.

Giao thông tạo ra bụi đường và nhiễu loạn không khí có thể khuấy động bụi đường. Ở gần bờ biển, sự bốc hơi nước biển có thể tạo ra các hạt lớn hơn. Các hạt phấn hoa, bào tử nấm mốc, và các bộ phận của thực vật và côn trùng đều nằm trong phạm vi kích thước lớn hơn này. Các hạt nhỏ hơn, được gọi là phần mịn, phần lớn được hình thành từ các chất khí.

Các hạt nhỏ nhất, nhỏ hơn 0,1 μm được hình thành bởi quá trình tạo mầm, nghĩa là ngưng tụ các chất có áp suất hơi thấp do hóa hơi ở nhiệt độ cao hoặc do các phản ứng hóa học trong khí quyển tạo thành các hạt mới (hạt nhân). Bốn loại nguồn chính có áp suất cân bằng đủ thấp để tạo thành các hạt ở chế độ hạt nhân có khả năng tạo ra các hạt vật chất: kim loại nặng (bốc hơi trong quá trình đốt cháy), carbon nguyên tố (từ các phân tử carbon ngắn tạo ra bởi quá trình đốt cháy), carbon hữu cơ và sunfat, nitrat. Các hạt trong chế độ tạo mầm phát triển bằng quá trình kết hợp của hai hoặc nhiều hạt để tạo thành hạt lớn hơn, hoặc bằng sự ngưng tụ các phân tử khí hoặc hơi trên bề mặt của các hạt hiện có. Sự đông tụ là hiệu quả nhất 6 đối với số lượng lớn các hạt và ngưng tụ là hiệu quả nhất đối với các diện tích bề mặt lớn.

Do đó, hiệu quả của cả quá trình đông tụ và ngưng tụ đều giảm khi kích thước hạt tăng lên. Các hạt có kích thước nhỏ hơn 0,1 μm có thể được tạo ra bởi sự ngưng tụ của kim loại hoặc các hợp chất hữu cơ hóa hơi trong các quá trình đốt cháy ở nhiệt độ cao. Chúng cũng có thể được tạo ra bằng cách ngưng tụ các khí đã được chuyển đổi trong các phản ứng khí quyển thành các chất có áp suất thấp. Các hạt được tạo ra bởi các phản ứng trung gian của khí trong khí quyển được gọi là các hạt thứ cấp.

Các hạt sunfat và nitrat thứ cấp thường là thành phần chủ yếu của các hạt mịn. Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch như than, dầu và xăng có thể tạo ra các hạt thô từ việc giải phóng các vật liệu không cháy, như tro bay, các hạt mịn từ sự ngưng tụ của các vật liệu bốc hơi trong quá trình đốt cháy và các hạt thứ cấp thông qua các phản ứng của khí quyển. Ô nhiễm bụi là vấn đề môi trường hàng đầu ở hầu hết các nước đang phát triển. Bụi đặc biệt là những loại có kích thước nhỏ, gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường [88], đến tầm nhìn và biến đổi khí hậu [20].

Bụi tồn tại trong khí quyển có vòng đời tương đối ngắn, từ vài giờ đến vài tuần, do đó mức độ và thành phần hóa học của chúng thay đổi nhiều theo trong thời gian và không gian tùy thuộc vào nguồn phát thải và các điều kiện khí tượng [53]. Ảnh hưởng của bụi phụ thuộc vào kích thước và thành phần của chúng do liên quan đến nguồn phát thải và con đường hình thành. Carbon đen (BC), một sản phẩm của quá trình đốt cháy không hoàn toàn là thành phần chính của bụi PM2,5. BC có thể hấp thụ hiệu quả bức xạ mặt trời và được xem là chỉ đứng sau CO2 làm trái đất nóng lên [26].

Theo Cao Dung Hai and Nguyen Thi Kim Oanh (2013 [30], bụi PM2,5 đóng góp phần lớn trong bụi PM 10 (hạt có đường kính khí động học nhỏ hơn 10 µm)) với tỷ lệ là PM 2,5 /PM10 ~ 0,76/0,8 cho thấy tầm quan trọng của phát thải do đốt cháy và sự hình thành các hạt bụi thứ cấp. Bên cạnh đó 7 2 bụi PM2,5 và bụi PM10 thể hiện mối tương quan mạnh mẽ (R = 0,92), do đó sự thay đổi của bụi PM10 chủ yếu được thúc đẩy bởi sự thay đổi của bụi PM2,5. Tại Việt Nam, theo Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia năm 2016, chất lượng môi trường không khí trên toàn lãnh thổ đang bị suy giảm, đặc biệt là tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, vấn đề ô nhiễm bụi đang có chiều hướng gia tăng và là vấn đề nổi cộm của chất lượng không khí đô thị hiện nay. Theo nghiên cứu của Hopke và cộng sự (2008) [55], Hà Nội là một trong những thành phố có tình trạng ô nhiễm không khí tồi tệ nhất ở khu vực Châu Á.

Một nghiên cứu thử nghiệm về phơi nhiễm với ô nhiễm không khí do giao thông ở 3 Hà Nội đã chỉ ra rằng hàm lượng bụi PM 10 trung bình lên tới 455 μg/m [92]. Hàm 3 lượng bụi PM10 trung bình theo năm ở các vùng đô thị là 112 μg/m năm 2003, vượt 3 xa mức 20 μg/m mức giới hạn nhằm bảo vệ sức khỏe con người do Tổ chức Y tế thế giới quy định [49]. Nguồn gây ô nhiễm môi trường không khí rất đa dạng. Hoạt động giao thông vận tải, các ngành công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, hoạt động xây dựng và dân sinh là những nguồn chính gây ô nhiễm không khí ở các khu đô thị [7].

Đối với nguồn ô nhiễm bụi từ hoạt động giao thông, số liệu từ Cục Đăng kiểm Việt Nam cho thấy, trước năm 2010 cả nước có khoảng 20 triệu môtô và xe máy, đến năm 2010 số lượng tăng lên 24 triệu và đến năm 2015 lượng xe máy lưu hành trong cả nước khoảng trên 42 triệu xe. Với tốc độ gia tăng hằng năm của các phương tiện đạt trung bình 12% đối với ô tô các loại và 15% đối với xe gắn máy, đặc biệt ô tô, xe máy ở Việt Nam gồm nhiều chủng loại, phần lớn cũ và đã qua sử dụng nên có mức tiêu thụ nhiên liệu cao, hàm lượng chất độc hại trong khí xả lớn. Với mật độ các loại phương tiện giao thông lớn, chất lượng chưa tốt và hệ thống đường giao thông còn chật chội và chưa đồng bộ, lượng khí thải, bụi giao thông có xu hướng ngày càng gia tăng. Nghiên cứu của Phạm Ngọc Đăng và cộng sự [17] cho rằng ô nhiễm không khí ở đô thị Việt Nam do hoạt động giao thông gây ra chiếm tỷ lệ khoảng 70%.

Trong một nghiên cứu nhằm đánh giá khả năng sử dụng mô hình phân tán để xây dựng bản đồ hàm lượng các chất gây ô nhiễm không khí tại Hà Nội, lượng khí thải xe máy đã được chứng minh là nguồn phát thải chủ yếu của các phương tiện 8 giao thông, chiếm 92- 95 % các khí thải xe cộ và đóng góp 56 % lượng khí thải NOx, 65 % lượng khí thải SO2, 94 % CO và 86 % PM10 [81]. Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia năm 2016 cũng chỉ ra rằng hàm lượng bụi PM 10 trong không khí (giá trị trung bình năm) ở các thành phố Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng nhìn chung đều vượt ngưỡng trung bình năm theo khuyến nghị của 3 Tổ chức Y tế thế giới WHO (20 µg/m ). So sánh với quy định, tại hầu hết các các nút giao thông ở các đô thị lớn của Việt Nam, hàm lượng bụi TSP các năm gần đây đều vượt quy chuẩn cho phép từ 2 đến 3 lần [2]. Theo Phạm Ngọc Đăng và cộng sự [17], đối với nguồn ô nhiễm bụi từ hoạt động công nghiệp, Hà Nội không có nguồn công nghiệp phát sinh bụi lớn như nhà máy nhiệt điện chạy than hay nhà máy xi măng.

Tuy nhiên mật độ các xí nghiệp, nhà máy quy mô vừa và nhỏ lại khá lớn, bên cạnh đó các nhà máy này đều sử dụng than hoặc dầu là nhiên liệu chính. Hiện tại có một số khu công nghiệp đã và đang tồn tại với nhiều loại hình ngành nghề khác nhau như: dệt, hóa chất, cao su, cơ khí. Hiện tại có 8 khu công nghiệp ở Hà Nội. Các khu công nghiệp lâu đời nhất gồm Mai Động, Điện và Thượng Đình hiện đang trong giai đoạn điều chỉnh sử dụng đất để di dời cách xa thành phố, tuy nhiên cho đến năm 2019, các khu công nghiệp này vẫn chưa di dời xong và vẫn đang hoạt động.

Những nhà máy lớn này thải bụi qua các ống khói, trong đó phần lớn các ống khói dưới 35m vì vậy, nguồn công nghiệp vẫn được coi là nguồn phát thải đáng kể trên địa bàn Hà Nội. Đối với nguồn ô nhiễm bụi từ hoạt động xây dựng, đây là nguồn phát thải khá lớn do Hà Nội đang phát triển với tốc độ đô thị hóa rất cao, hoạt động xây dựng diễn ra khắp nơi. Hiện nay và trong nhiều năm tới, phát thải bụi do hoạt động xây dựng vẫn sẽ là nguồn chính trên địa bàn Hà Nội. Đối với nguồn ô nhiễm bụi từ dân sinh, chủ yếu là kết quả của hoạt động nấu nướng, với quy mô số dân hơn 8 triệu người năm 2019, trong đó một nửa sống trong nội thành chật chội, người dân vẫn sử dụng than để đun nấu.

Ước tính lượng than tổ ong tiêu thụ ở Hà Nội khá lớn, không chỉ phát thải nhiều loại khí độc mà còn phát sinh nhiều bụi vào khí quyển. 9 Nhiều bằng chứng khoa học đã chỉ ra rằng ô nhiễm không khí, đặc biệt là các hạt bụi lơ lửng từ các quá trình đốt cháy ở các dạng khác nhau có thể gây ra những tác động lớn đến sức khỏe con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ