Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nông nghiệp giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế Việt Nam, đóng góp khoảng 18% tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Trong cơ cấu nông nghiệp, chăn nuôi là ngành cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng và sinh kế cho người dân. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về quy mô đàn gia súc, gia cầm đã tạo ra áp lực lớn lên môi trường. Theo ước tính được trích dẫn trong công trình, chăn nuôi đóng góp khoảng 18% vào hiệu ứng nóng lên toàn cầu thông qua phát thải khí nhà kính (chiếm 9% lượng $\text{CO}_2$, 37% lượng $\text{CH}_4$ và 65% lượng $\text{N}_2\text{O}$). Số liệu từ Cục Chăn nuôi cho biết vào năm 2007, cả nước phát sinh hơn 61 triệu tấn phân gia súc, gia cầm nhưng chỉ khoảng 40% được xử lý, phần còn lại xả trực tiếp ra môi trường. Tính đến năm 2011, cả nước có khoảng 8,5 triệu hộ chăn nuôi với gần 6 triệu con bò, 3 triệu con trâu, 27 triệu con lợn và 300 triệu con gia cầm.

Tình trạng chăn nuôi phân tán, nhỏ lẻ không qua xử lý chất thải đã gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt và nước ngầm (nước thải chăn nuôi lợn có chỉ số $\text{BOD}$ dao động $3.500 - 8.900\text{ mg/l}$, $\text{COD}$ từ $5.000 - 12.000\text{ mg/l}$), phát sinh mùi hôi thối và làm lây lan các mầm bệnh nguy hiểm như Escherichia coli, Salmonella, Shigella cùng nhiều loại trứng giun sán (Fasciola hepatica, Ascaris suum). Các biện pháp xử lý truyền thống như ủ phân tự nhiên hay xây dựng hầm biogas đòi hỏi chi phí đầu tư, diện tích hoặc thời gian xử lý kéo dài. Trong khi đó, thành phần chất thải chăn nuôi chứa hàm lượng lớn chất hữu cơ gồm cellulose, tinh bột và protein. Do đó, việc ứng dụng các chủng vi sinh vật hoại sinh có khả năng sinh enzyme ngoại bào mạnh để phân hủy nhanh chất hữu cơ và ức chế vi sinh vật gây bệnh là một giải pháp sinh học có tính khả thi cao.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân lập và tuyển chọn được một số chủng xạ khuẩn có khả năng sinh enzyme ngoại bào mạnh.
  2. Nghiên cứu được đặc điểm sinh học, khả năng sinh enzyme ngoại bào để làm cơ sở cho việc sản xuất chế phẩm xử lý chất thải chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng xạ khuẩn phân lập từ 6 mẫu đất và phân ủ hoai mục thu thập tại khu vực Trường Đại học Nông Lâm và địa bàn Thành phố Thái Nguyên; các chủng vi sinh vật kiểm định gồm Escherichia coli và Salmonella sp. do Bộ môn Công nghệ Vi sinh – Viện Khoa học Sự sống cung cấp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn ở việc phân lập, tuyển chọn các chủng xạ khuẩn sinh enzyme ngoại bào (cellulase, amylase, protease), đánh giá đặc điểm sinh học, kiểm tra tính kháng 2 chủng vi khuẩn kiểm định và định danh phân tử bằng đoạn gen 16S rRNA.
  • Thời gian và địa điểm: Đề tài được thực hiện từ ngày 07/12/2013 đến ngày 07/06/2014 tại Phòng Thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh – Viện Khoa học Sự sống – Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết về phân loại học vi sinh vật, đặc điểm sinh học của xạ khuẩn (Actinomycetes) và cơ chế xúc tác của các hệ enzyme thủy phân ngoại bào:

  • Khung lý thuyết: Xạ khuẩn thuộc ngành Tenericutes, lớp Actinobacteria, bộ Actinomycetales, chủ yếu thuộc chi Streptomyces. Đây là nhóm vi sinh vật nhân sơ Gram dương hoại sinh, có cấu tạo dạng sợi phân nhánh gồm khuẩn ty cơ chất (KTCC) và khuẩn ty khí sinh (KTKS), sinh sản bằng bào tử hình thành trên cuống sinh bào tử (CSBT). Xạ khuẩn có hệ enzyme phân giải đa dạng gồm cellulase (cắt đứt liên kết $\beta$-1,4-glucoside), amylase (thủy phân tinh bột) và protease (thủy phân protein phức tạp thành peptide và amino acid), đồng thời có khả năng sinh các chất kháng sinh ức chế vi khuẩn đường ruột.
  • Phương pháp phân lập và nuôi cấy: Sử dụng phương pháp pha loãng mẫu đất/phân ủ của Vinogradski trên môi trường thạch Gause ở các nồng độ pha loãng từ $10^{-1}$ đến $10^{-5}$, nuôi ủ ở $28 - 30^\circ\text{C}$ trong 5–7 ngày; cấy ria tạo dòng thuần và giữ giống trên thạch nghiêng ở $4^\circ\text{C}$. Mật độ vi sinh vật được tính theo đơn vị hình thành khuẩn lạc ($\text{CFU/g}$) qua công thức: $$N = \frac{\sum C}{V \cdot (n_1 + 0{,}1 \cdot n_2) \cdot d}$$
  • Phương pháp khảo sát đặc tính sinh học:
    • Hình thái và nuôi cấy: Cấy ria trên môi trường Gause kết hợp cắm lamen nghiêng $45^\circ$ để quan sát cuống sinh bào tử dưới kính hiển vi quang học; đánh giá đặc điểm khuẩn lạc, màu sắc KTKS, KTCC và sắc tố hòa tan trên các môi trường Gause 1, Gause 2 và ISP1 theo phương pháp của Shirling và Gottlieb.
    • Sinh lý, sinh hóa: Khảo sát khả năng đồng hóa 9 nguồn carbon (D-glucose, saccharose, fructose, lactose, mannitol, inositol, xylose, maltose, arabinose) trên môi trường ISP9 bổ sung 1% đường; kiểm tra khả năng chịu mặn trên môi trường ISP1 bổ sung $\text{NaCl}$ ở các nồng độ 0%, 1%, 3%, 5%, 7% và 9%.
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính enzyme và kháng khuẩn:
    • Sơ tuyển: Cấy chấm điểm trên đĩa petri chứa cơ chất cellulose, tinh bột, casein; thử phản ứng màu bằng dung dịch Lugol sau 5–7 ngày nuôi cấy.
    • Định lượng hoạt tính enzyme: Lên men lắc dịch thể trong môi trường Gause lỏng (220 vòng/phút, $30^\circ\text{C}$, 5 ngày), ly tâm $15.000\text{ vòng/phút}$ trong 10 phút thu dịch enzyme; thử bằng phương pháp đục lỗ thạch ($d = 1\text{ cm}$), nhỏ $100,\mu\text{l}$ dịch enzyme, ủ $4^\circ\text{C}$ trong 6–8 giờ rồi chuyển $30^\circ\text{C}$ trong 12–48 giờ, xác định đường kính vòng phân giải $D - d$ ($\text{mm}$) sau khi xử lý Lugol.
    • Kiểm tra tính kháng khuẩn: Phương pháp thỏi thạch trên môi trường MPA đã trải vi khuẩn kiểm định (E. coli, Salmonella sp.), đo đường kính vòng vô khuẩn $D - d$ ($\text{mm}$).
  • Phương pháp sinh học phân tử: Tách chiết DNA tổng số bằng bộ kit QIAamp DNA Mini Kit cải tiến; nhân đoạn gen 16S rRNA bằng kỹ thuật PCR với cặp mồi 341F (5'-CCT ACG GGA GGC AGC AG-3', $T_m = 58^\circ\text{C}$) và 907R (5'-CCG TCA ATT CCT TRA GTT T-3', $T_m = 50^\circ\text{C}$); điện di kiểm tra trên gel agarose 1%; tinh sạch sản phẩm bằng kit AccuPrep Gel Purification; giải trình tự theo phương pháp Sanger trên hệ thống ABI PRISM 3100-Avant; so sánh độ tương đồng bằng công cụ BLAST trên NCBI GenBank và dựng cây phát sinh chủng loại bằng phần mềm Clustal X.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp tại phòng thí nghiệm, kết hợp đối chiếu ngân hàng dữ liệu gen GenBank và tài liệu thống kê chuyên ngành của Bộ Nông nghiệp & PTNT, Cục Chăn nuôi.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi đối với phát triển kinh tế xã hội và sự gia tăng áp lực chất thải đối với môi trường sinh thái. Đặt ra vấn đề cấp bách cần tìm kiếm các biện pháp xử lý sinh học có chi phí thấp, hiệu quả cao dựa trên nguồn xạ khuẩn bản địa. Xác lập 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 ý nghĩa khoa học và 1 ý nghĩa thực tiễn nhằm định hướng cho việc tạo chế phẩm vi sinh rút ngắn chu trình phân giải chất thải chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Trình bày đặc điểm lý hóa, thành phần vô cơ và hữu cơ của chất thải rắn và nước thải chăn nuôi (phân lợn có độ ẩm 82%, $\text{N} = 0{,}8%$, $\text{P}_2\text{O}_5 = 0{,}41%$, $\text{K}_2\text{O} = 0{,}26%$; phân gà có $\text{N} = 1{,}63%$, $\text{P}_2\text{O}_5 = 1{,}54%$).
  • Phân tích hiện trạng ô nhiễm môi trường nông thôn Việt Nam qua số liệu thống kê lượng chất thải rắn năm 2007 (tổng cộng 77,926 triệu tấn/năm) và giai đoạn 2008–2010.
  • Tổng quan về phân loại học xạ khuẩn: vị trí trong giới vi khuẩn thật, bộ Actinomycetales, đặc điểm hình thái sợi, cấu trúc thành tế bào Gram dương, đặc tính sinh lý hiếu khí ưa ấm.
  • So sánh phương pháp phân loại truyền thống (dựa vào hình thái, sinh hóa) và phân loại hiện đại (dựa trên giải trình tự gen mã hóa 16S rRNA với kích thước ~1500 bp, ngưỡng tương đồng loài 98%).
  • Vai trò và cơ chế của các enzyme ngoại bào phổ biến từ xạ khuẩn gồm amylase, cellulase và protease trong việc phân hủy các cơ chất khó tan và xử lý ô nhiễm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục trang thiết bị (nồi hấp Sturdy, tủ sấy và tủ ấm Sellab, máy đo pH Hana, tủ cấy vô trùng Euroclone, kính hiển vi Olympus), hóa chất (Merck - Đức) và thành phần các môi trường nuôi cấy (Gause, ISP1, ISP9, MPA...). Mô tả cụ thể các bước thu mẫu đất và phân ủ ngẫu nhiên, quy trình pha loãng mẫu, công thức tính mật độ khuẩn lạc CFU, kỹ thuật cắm lamen soi cuống sinh bào tử, quy trình thử nghiệm sinh hóa, quy trình thử hoạt tính enzyme bằng phương pháp đục lỗ thạch và chu trình nhiệt 32 chu kỳ của phản ứng PCR khuếch đại gen 16S rRNA.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận toàn bộ các kết quả thực nghiệm thu được:

  • Kết quả phân lập: Từ 6 mẫu ban đầu thu được 14 chủng xạ khuẩn. Mẫu phân ủ hoai mục có mật độ xạ khuẩn cao hơn mẫu đất và cho số chủng phân lập lớn hơn:
Loại mẫu Số lượng mẫu $\text{pH}$ của mẫu Số lượng xạ khuẩn ($\times 10^6,\text{CFU/g}$) Số chủng phân lập Tỷ lệ (%)
Đất 3 $6{,}9 \pm 0{,}39$ $8{,}7 \pm 0{,}58$ 5 35,72%
Phân ủ hoai mục 3 $7{,}2 \pm 0{,}55$ $9{,}1 \pm 1{,}20$ 9 64,28%
Tổng cộng 6 — — 14 100%
  • Đặc điểm hình thái 14 chủng: Khuẩn ty khí sinh chủ yếu có màu xám (9 chủng, chiếm 64,28%) và màu trắng (4 chủng, chiếm 28,57%); hình dạng khuẩn lạc chủ yếu là hình phóng xạ (12 chủng, chiếm 85,7%), còn lại là vòng tròn đồng tâm (2 chủng, chiếm 14,3%).
  • Sơ tuyển hoạt tính enzyme: Trong 14 chủng phân lập, có 13 chủng sinh cellulase (92,85%), 10 chủng sinh protease (71,42%), 9 chủng sinh amylase (64,28%) và có 7 chủng (T1, T3, T4, T9, T10, T11, T14) có khả năng sinh đồng thời cả 3 loại enzyme ngoại bào.
  • Định lượng hoạt tính enzyme sau 48 giờ: Kết quả đo đường kính vòng phân giải $D - d$ ($\text{mm}$) của 7 chủng trong môi trường dịch thể cho thấy hai chủng T1 và T4 đạt hoạt lực cao nhất và đồng đều nhất:
Ký hiệu chủng Cellulase ($D - d$, mm) Amylase ($D - d$, mm) Protease ($D - d$, mm)
T1 26 21 35
T3 19 14 32
T4 20 17 38
T9 16 6 11
T10 11 4 9
T11 14 2 10
T14 12 8 22
  • Đặc điểm sinh học của hai chủng T1 và T4:
    • Hình thái: Chủng T1 có khuẩn lạc tròn đồng tâm ($3 - 6\text{ mm}$), KTKS màu trắng xám, KTCC vàng nâu, cuống sinh bào tử dạng xoắn. Chủng T4 có khuẩn lạc hình phóng xạ ($2 - 4\text{ mm}$), KTKS màu xám mép trắng, KTCC vàng cam, cuống sinh bào tử dạng xoắn.
    • Đặc điểm nuôi cấy: Cả 2 chủng phát triển tốt trên môi trường Gause 1 và Gause 2; tiết sắc tố vàng chanh (T1) và vàng cam/vàng nhạt (T4). Trên môi trường ISP1, chủng T1 phát triển tốt, chủng T4 sinh trưởng trung bình, cả hai không tiết sắc tố ra môi trường.
    • Đồng hóa đường: Chủng T1 đồng hóa mạnh lactose, mannitol, inositol, xylose; đồng hóa trung bình glucose, saccharose, fructose, arabinose; đồng hóa yếu maltose. Chủng T4 đồng hóa mạnh saccharose, lactose, inositol, xylose, arabinose; đồng hóa trung bình glucose, fructose, mannitol; đồng hóa yếu maltose.
    • Chống chịu muối: Cả 2 chủng T1 và T4 đều sinh trưởng được ở nồng độ $\text{NaCl}$ từ 0% đến 7%, và hoàn toàn không sinh trưởng ở nồng độ $\text{NaCl } 9%$.
    • Kháng khuẩn: Chủng T1 tạo vòng ức chế $10\text{ mm}$ với E. coli và $5\text{ mm}$ với Salmonella. Chủng T4 tạo vòng ức chế $15\text{ mm}$ với E. coli và $6\text{ mm}$ với Salmonella.
  • Kết quả định danh phân tử:
    • Điện di sản phẩm PCR khuếch đại gen 16S rRNA của hai chủng T1 và T4 đều xuất hiện 1 băng DNA rõ nét có kích thước khoảng $546\text{ bp}$.
    • So sánh BLAST trên GenBank cho thấy trình tự gen 16S rRNA của T1 và T4 có độ tương đồng 99% với các loài thuộc chi Streptomyces.
    • Phân tích cây phát sinh chủng loại chỉ ra T1 và T4 nằm cùng nhánh tiến hóa, có quan hệ họ hàng gần nhất với các loài Streptomyces rimosus (DQ299944), Streptomyces reticuli (GU383165) và Streptomyces griseorubens (KF938603).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về số lượng chủng phân lập, hai chủng tuyển chọn T1, T4 thuộc chi Streptomyces mang hoạt tính phân giải cellulose, tinh bột, protein mạnh và khả năng ức chế vi khuẩn kiểm định. Đề xuất kiến nghị tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về quy trình công nghệ tạo chế phẩm và thử nghiệm thực địa.


Kết quả và đóng góp

  • Các kết quả thực nghiệm chính:
    • Phân lập thành công 14 chủng xạ khuẩn từ đất và phân ủ hoai mục tại Thái Nguyên, xác định mật độ xạ khuẩn trong phân ủ hoai mục ($9{,}1 \pm 1{,}20 \times 10^6,\text{CFU/g}$) cao hơn trong đất ($8{,}7 \pm 0{,}58 \times 10^6,\text{CFU/g}$).
    • Tuyển chọn được 2 chủng xạ khuẩn ưu việt ký hiệu T1 và T4 có khả năng sinh mạnh mẽ đồng thời 3 hệ enzyme ngoại bào với kích thước vòng phân giải lớn: T1 (cellulase $26\text{ mm}$, amylase $21\text{ mm}$, protease $35\text{ mm}$) và T4 (cellulase $20\text{ mm}$, amylase $17\text{ mm}$, protease $38\text{ mm}$).
    • Xác định hai chủng T1 và T4 có khả năng chống chịu độ mặn lên đến $7%,\text{NaCl}$, phổ đồng hóa đường rộng (sử dụng tốt lactose, inositol, xylose) và có hoạt tính ức chế vi khuẩn gây bệnh đường ruột (E. coli tạo vòng kháng $10 - 15\text{ mm}$, Salmonella sp. tạo vòng kháng $5 - 6\text{ mm}$).
    • Định danh bằng kỹ thuật sinh học phân tử xác định cả hai chủng T1 và T4 thuộc chi Streptomyces với độ tương đồng 99% trên ngân hàng gen quốc tế GenBank.
  • Giải pháp và kiến nghị ứng dụng:
    • Đề xuất sử dụng 2 chủng Streptomyces T1 và T4 làm nguồn giống vi sinh vật cốt lõi để phối trộn sản xuất chế phẩm sinh học xử lý chất thải chăn nuôi rắn và lỏng.
    • Ứng dụng khả năng phân giải protein, tinh bột và cellulose của hai chủng này nhằm rút ngắn thời gian ủ hoai phân chuồng, hạn chế phát tán mùi hôi thối và diệt trừ mầm bệnh đường ruột tại các nông hộ và trang trại chăn nuôi.
  • Đóng góp khoa học của đề tài:
    • Bổ sung cơ sở dữ liệu về nguồn tài nguyên xạ khuẩn bản địa tại khu vực Thái Nguyên có hoạt tính enzyme ngoại bào cao.
    • Cung cấp dẫn liệu khoa học về đặc tính sinh học, sinh lý, sinh hóa và mã phân loại phân tử của hai chủng Streptomyces phục vụ nghiên cứu và phát triển công nghệ vi sinh xử lý môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi phân lập, tuyển chọn, đánh giá hoạt tính sinh học và định danh in vitro trong phòng thí nghiệm; chưa khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến động học sinh trưởng (pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu, nguồn cơ chất tối ưu) trong hệ thống lên men xốp hoặc lên men chìm.
    • Khả năng kháng hai chủng vi khuẩn kiểm định (E. coli, Salmonella sp.) của T1 và T4 chỉ ở mức trung bình ($5 - 15\text{ mm}$).
    • Sản phẩm PCR khuếch đại gen 16S rRNA mới đạt kích thước đoạn $546\text{ bp}$ (sử dụng cặp mồi 341F/907R), chưa giải mã toàn bộ chiều dài gen 16S rRNA (~1500 bp) hay thực hiện lai DNA-DNA genome để xác định chính xác danh tính phân loại đến cấp độ loài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
    • Tiếp tục nghiên cứu công nghệ lên men tạo sinh khối và chất mang để sản xuất chế phẩm vi sinh từ hai chủng Streptomyces T1 và T4.
    • Thử nghiệm đánh giá hiệu quả xử lý thực tế của chế phẩm đối với chất thải chăn nuôi ở quy mô gia trại và trang trại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Công nghệ Môi trường, Quản lý Môi trường Nông nghiệp và Khoa học Cây trồng/Chăn nuôi.
    • Cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ, các cơ sở sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và chế phẩm xử lý môi trường.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình chi tiết về phân lập xạ khuẩn bằng môi trường thạch Gause và kỹ thuật cắm lamen nghiên cứu cuống sinh bào tử.
    • Phương pháp đục lỗ thạch xác định hoạt tính enzyme ngoại bào (cellulase, amylase, protease) bằng thuốc thử Lugol.
    • Quy trình tách chiết DNA vi khuẩn Gram dương và thông số chu trình nhiệt phản ứng PCR khuếch đại gen 16S rRNA với cặp mồi 341F/907R.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân lập được bao nhiêu chủng xạ khuẩn và mẫu phân ủ hoai mục hay mẫu đất cho hiệu quả phân lập cao hơn?
Tác giả đã phân lập được tổng cộng 14 chủng xạ khuẩn từ 6 mẫu nghiên cứu. Mẫu phân ủ hoai mục cho hiệu quả phân lập cao hơn hẳn so với mẫu đất cả về mật độ tế bào ($9{,}1 \pm 1{,}20 \times 10^6,\text{CFU/g}$ so với $8{,}7 \pm 0{,}58 \times 10^6,\text{CFU/g}$) và số lượng chủng phân lập (9 chủng, chiếm 64,28% so với 5 chủng, chiếm 35,72%).

2. Hai chủng xạ khuẩn T1 và T4 có hoạt tính phân giải 3 loại enzyme ngoại bào (cellulase, amylase, protease) đạt kích thước bao nhiêu?
Sau 48 giờ nuôi cấy thu dịch enzyme, chủng T1 tạo đường kính vòng phân giải $D - d$ là: cellulase $26\text{ mm}$, amylase $21\text{ mm}$, protease $35\text{ mm}$. Chủng T4 tạo đường kính vòng phân giải: cellulase $20\text{ mm}$, amylase $17\text{ mm}$, protease $38\text{ mm}$. Đây là hai chủng có chỉ số phân giải mạnh nhất trong số 7 chủng được thử nghiệm định lượng.

3. Khả năng chống chịu độ mặn và đồng hóa nguồn đường của hai chủng T1 và T4 được ghi nhận như thế nào?
Cả hai chủng T1 và T4 đều có khả năng sinh trưởng tốt ở nồng độ muối $\text{NaCl}$ từ 0% đến 7% và ngừng sinh trưởng hoàn toàn ở mức 9% $\text{NaCl}$. Cả hai chủng đồng hóa mạnh các loại đường lactose, inositol, xylose và đồng hóa kém nhất đối với đường maltose.

4. Hai chủng tuyển chọn T1 và T4 có khả năng đối kháng với các vi sinh vật gây bệnh đường ruột ở mức độ nào?
Phương pháp thỏi thạch cho thấy chủng T1 tạo vòng vô khuẩn $10\text{ mm}$ với Escherichia coli và $5\text{ mm}$ với Salmonella sp. Chủng T4 tạo vòng vô khuẩn $15\text{ mm}$ với Escherichia coli và $6\text{ mm}$ với Salmonella sp.

5. Kết quả phân tích sinh học phân tử đoạn gen 16S rRNA đã xếp hai chủng T1 và T4 vào chi nào và có quan hệ gần gũi nhất với các loài nào?
Sản phẩm PCR đoạn gen 16S rRNA có kích thước $546\text{ bp}$. So sánh BLAST trên GenBank cho thấy hai chủng T1 và T4 có độ tương đồng 99% với chi Streptomyces. Phân tích cây phát sinh chủng loại bằng Clustal X xác định T1 và T4 có mối quan hệ họ hàng gần nhất với các loài Streptomyces rimosus, Streptomyces reticuli và Streptomyces griseorubens.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Viết Tùng đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu phân lập, tuyển chọn và đánh giá đặc tính sinh học của các chủng xạ khuẩn sinh enzyme ngoại bào từ nguồn mẫu đất và phân ủ hoai mục tại Thái Nguyên. Công trình đã xác định được hai chủng xạ khuẩn triển vọng là T1 và T4 thuộc chi Streptomyces, sở hữu hoạt lực cao trong việc thủy phân đồng thời cellulose, tinh bột, protein, có khả năng chịu mặn tới 7% $\text{NaCl}$ và ức chế được vi khuẩn kiểm định E. coli, Salmonella sp. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc và nguồn vật liệu sinh học giá trị phục vụ công tác nghiên cứu, sản xuất các chế phẩm vi sinh ứng dụng trong xử lý ô nhiễm chất thải chăn nuôi nông thôn.