Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngành Quản lý công nghiệp (mã số: 9510601) của tác giả Nguyễn Ngọc Lân, với đề tài "Nghiên cứu thực hiện xã hội hóa đầu tư trong ngành công nghiệp than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam", được thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Thị Thu Hà và PGS. Nguyễn Cảnh Nam vào năm 2020.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quá trình chuyển đổi kinh tế tại Việt Nam theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã thúc đẩy chủ trương giảm dần phạm vi đầu tư công và huy động sự tham gia của các thành phần kinh tế. Đối với ngành công nghiệp khai khoáng và năng lượng, Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) giữ vai trò chủ trì thực hiện Quy hoạch phát triển ngành than cùng nhiều quy hoạch khoáng sản, công nghiệp điện và cơ khí. Quy mô hoạt động hàng năm của ngành than đạt sản lượng khai thác khoảng 40 - 45 triệu tấn than thương phẩm, đào bình quân gần 300 km đường lò, bóc và đổ thải khoảng 200 triệu m³ đất đá.
Tuy nhiên, nhu cầu vốn đầu tư cho phát triển ngành than và các dự án điện của TKV lên tới hàng chục ngàn tỷ đồng, vượt quá năng lực tài chính nội tại. Đến cuối năm 2016, vốn chủ sở hữu của TKV chỉ đạt khoảng 39,4 ngàn tỷ đồng, trong khi hiệu quả kinh doanh chịu áp lực do giá than thế giới biến động và chi phí khai thác ngày càng tăng khi diện khai thác xuống sâu. Xã hội hóa (XHH) đầu tư tại Việt Nam trước đây chủ yếu được nghiên cứu và thực thi ở cấp độ vĩ mô, tập trung vào hạ tầng giao thông và dịch vụ công (y tế, giáo dục), chưa có hệ thống lý luận và quy trình đánh giá hoàn chỉnh áp dụng trong phạm vi doanh nghiệp nhà nước (DNNN) ngành khai thác than. Do đó, việc nghiên cứu cơ chế và phương pháp đánh giá lựa chọn dự án XHH đầu tư tại TKV mang tính cấp bách cao.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là hoàn thiện quy trình và xây dựng hệ thống các chỉ tiêu đánh giá lựa chọn dự án XHH đầu tư cho TKV. Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định 5 nhiệm vụ cụ thể:
- Rà soát lại các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến XHH đầu tư trong và ngoài nước.
- Nghiên cứu khung lý thuyết liên quan đến XHH và XHH đầu tư để làm cơ sở xác định mục tiêu và tiêu chí đánh giá hiệu quả dự án XHH đầu tư.
- Xác định đặc điểm các dự án XHH đầu tư trong ngành than để đưa ra cơ sở và phương pháp nghiên cứu XHH đầu tư phù hợp.
- Triển khai ứng dụng mô hình đánh giá XHH đầu tư cho một tình huống nghiên cứu điển hình để kiểm chứng mức độ phù hợp của mô hình đề xuất.
- Hoàn thiện quy trình XHH đầu tư phù hợp cho TKV.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án gồm 7 câu hỏi:
- Tại sao phải thực hiện XHH đầu tư trong ngành than thuộc TKV?
- XHH đầu tư là gì: khái niệm, nội dung, hình thức và điều kiện thực hiện?
- Tình hình thực hiện XHH đầu tư tại TKV hiện nay ra sao?
- Sự cần thiết phải đẩy mạnh thực hiện XHH đầu tư tại TKV hiện nay như thế nào?
- Chỉ tiêu nào để đánh giá hiệu quả và lựa chọn dự án XHH đầu tư trong ngành than thuộc TKV?
- Định hướng và các giải pháp đẩy mạnh thực hiện XHH đầu tư trong ngành than thuộc TKV hiện nay là gì?
- Điều kiện để đẩy mạnh thực hiện XHH đầu tư có hiệu quả trong ngành than của TKV là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động đầu tư, hệ thống tiêu chí đánh giá và phương thức thu hút nhà đầu tư (doanh nghiệp tư nhân) tham gia thực hiện một hoặc một số công đoạn, hạng mục công việc trong dây chuyền sản xuất kinh doanh than của TKV.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các hoạt động huy động đầu tư tư nhân vào ngành than thuộc TKV; xác định cơ cấu vốn đầu tư giữa TKV và doanh nghiệp tư nhân (DNTN); đánh giá hiệu quả tài chính của dự án XHH. Luận án không nghiên cứu sâu các cơ chế, chính sách vĩ mô của Nhà nước.
- Phạm vi thời gian và không gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2013 - 2018; các định hướng XHH đầu tư được xây dựng cho TKV đến năm 2030. Mốc thời gian năm 2013 được lựa chọn do 3 lý do: (1) Tổng công ty Đông Bắc tách khỏi TKV; (2) Nhu cầu than nội địa tăng mạnh, xuất khẩu giảm và giá than chuyển dần sang cơ chế thị trường; (3) Giai đoạn 2013 - 2018 thể hiện đầy đủ các biến động thị trường, tác động biến đổi khí hậu và độ phức tạp kỹ thuật gia tăng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Luận án phân loại các công trình quốc tế thành hai nhóm chính:
- Nghiên cứu nền tảng về XHH đầu tư: Bắt nguồn từ học thuyết của John Maynard Keynes (1936) trong tác phẩm General Theory of Employment, Interest, and Money, xác định XHH đầu tư là một trong ba giải pháp tài chính vĩ mô cùng với việc giảm tích trữ tiền mặt và triệt tiêu lợi tức cho vay thuần túy. Keynes làm rõ XHH đầu tư là sự phối hợp nguồn lực công - tư chứ không đồng nghĩa với quốc hữu hóa tư liệu sản xuất. Các nghiên cứu tiếp nối của Seccareccia (2011) phân tích đầu tư công như công cụ kinh tế vĩ mô dài hạn; Zdravka Todorova (2010) nghiên cứu mối quan hệ giữa nhận thức xã hội, quản trị rủi ro và XHH đầu tư; Tollison (1988) phát triển lý thuyết lựa chọn công cộng (Public Choice Theory) làm rõ cơ chế phân bổ ngân sách.
- Nghiên cứu về hợp tác đối tác công tư (PPP): Các tài liệu hướng dẫn và khảo sát thực tiễn của Ngân hàng Phát triển Châu Á - ADB (2008), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Grimsey & Lewis (2004), Kauffmann (2008), Shani (2007), Tanaka (2008). Nghiên cứu của Columbia (2003) phân loại quan hệ công - tư; Fahyre Loiola (2013) chia quy trình đầu tư PPP tại Brazil thành 3 giai đoạn (tiền dự án, triển khai và hoàn thiện đánh giá); Das & Sikida (2014) khảo sát các rào cản minh bạch tài chính tại Ấn Độ; Yescombe (2007) và Smith (2008) phân tích các yếu tố rủi ro và vai trò của cam kết chính trị đối với sự thành công của hợp đồng PPP hạ tầng giai đoạn 1990 - 2006.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Vai trò khu vực kinh tế tư nhân: Nghiên cứu của Vũ Hùng Cường (2011), Nguyễn Trọng Hoài và Huỳnh Thanh Điền (2011) khẳng định kinh tế tư nhân là động lực tăng trưởng và phân tích tác động tương hỗ giữa khu vực kinh tế nhà nước và tư nhân.
- Huy động vốn phát triển hạ tầng và giao thông: Hội thảo của Văn phòng Trung ương Đảng và Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2010); Phí Vĩnh Tường (2015), Phạm Thị Xuân (2018) nghiên cứu các cơ chế thu hút vốn ngoài ngân sách cho giao thông đường bộ; Đề án cấp bộ "Mô hình PPP cho Việt Nam" của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2010); Sổ tay quy trình quản lý dự án PPP của Bộ Giao thông Vận tải (2016) chia dự án PPP thành 4 giai đoạn.
- Xã hội hóa dịch vụ công và lĩnh vực năng lượng: Các nghiên cứu về XHH giáo dục, y tế, dịch vụ công; báo cáo định hướng huy động vốn của Tập đoàn Điện lực Việt Nam - EVN (2007); nghiên cứu của Trần Xuân Hoàn (2012) về mục tiêu huy động nguồn lực xã hội trong ngành than thuộc TKV; nghiên cứu của Nguyễn Cảnh Nam (2013) về chính sách phát triển và kinh nghiệm đầu tư cụm cảng than của Indonesia.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Qua tổng quan tài liệu, luận án chỉ ra 3 khoảng trống lớn:
- Các nghiên cứu trước đây chưa đưa ra quy trình cụ thể cho việc thực hiện XHH đầu tư trong ngành than.
- Chưa xác định mô hình nền tảng phù hợp để đánh giá dự án XHH đầu tư tại các DNNN ngành khai khoáng.
- Chưa xây dựng được bộ tiêu chí đánh giá định tính và định lượng tích hợp, có xét đến các đặc thù kinh tế - kỹ thuật của ngành khai thác than tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Khái niệm và bản chất XHH đầu tư: Luận án định nghĩa XHH đầu tư trong doanh nghiệp là cơ chế hợp tác giữa DNNN và DNTN nhằm huy động nguồn vốn, năng lực kỹ thuật và quản trị của tư nhân để thực hiện các công đoạn trong chuỗi giá trị sản xuất. XHH đầu tư không phải là tư nhân hóa vì quyền sở hữu tài sản gốc không bị bán đứt mà được chuyển giao quản lý vận hành theo thời hạn hợp đồng, sau đó chuyển giao lại cho DNNN.
- Lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết kinh tế Keynes (1936): Cơ sở lý giải sự khan hiếm của vốn và hiệu quả phân bổ nguồn lực thông qua kết hợp công - tư.
- Phân tích chi phí - lợi ích (Cost Benefit Analysis - CBA) và Phương pháp chi phí vòng đời (Life Cycle Costing - LCC): Tối ưu hóa chi phí thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì trong toàn bộ vòng đời dự án.
- Mô hình Giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM): Công cụ đo lường lợi ích vượt trội khi thực hiện dự án theo phương thức XHH/PPP so với phương thức đầu tư truyền thống của nhà nước, kết hợp đánh giá định tính và định lượng.
- Phương pháp Giá trị hiện tại ròng (NPV) và Tối ưu hóa cơ cấu vốn: Xác định dòng tiền chiết khấu và tỷ lệ tham gia vốn phù hợp giữa các bên.
- Cơ chế bù đắp doanh thu: Phương thức thanh toán bảo đảm doanh thu hàng năm (PARG - Payment based Annual Revenue Guarantee) và bảo đảm doanh thu lũy kế mở rộng thời gian (PCRG - Period extension based Cumulative Revenue Guarantee).
| Hình thức hợp tác |
Phạm vi trách nhiệm |
Sở hữu tài sản |
Thời hạn |
Trách nhiệm O&M |
Mức độ rủi ro tư nhân |
Cơ chế thanh toán |
| Hợp đồng dịch vụ |
Dịch vụ hỗ trợ cụ thể (đo lường, tính phí...) |
Nhà nước |
1 - 3 năm |
Nhà nước |
Tối thiểu |
Đơn giá dịch vụ |
| Hợp đồng quản lý |
Quản lý toàn bộ hoặc một phần hoạt động chính |
Nhà nước |
2 - 5 năm |
Nhà nước |
Tối thiểu / Trung bình |
Phí cố định kèm thưởng hiệu suất |
| Hợp đồng cho thuê |
Quản lý, điều hành, duy tu hoạt động |
Nhà nước |
10 - 15 năm |
Nhà nước |
Trung bình |
Chia sẻ một phần doanh thu từ phí |
| Nhượng quyền |
Quản lý toàn bộ hoạt động và cấp vốn đầu tư cụ thể |
Nhà nước / Tư nhân |
25 - 30 năm |
Tư nhân |
Cao |
Thu phí trực tiếp từ người sử dụng |
| BOT |
Đầu tư xây dựng, tài trợ và vận hành công trình |
Nhà nước / Tư nhân |
Linh hoạt (thường 10 - 30 năm) |
Tư nhân |
Cao |
Phần lớn phí cố định, điều chỉnh theo sản lượng |
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án kết hợp nghiên cứu lý thuyết, phân tích thực tiễn và phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study):
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu tài chính, kế hoạch sản xuất kinh doanh, báo cáo đầu tư và các quy hoạch phát triển ngành than giai đoạn 2013 - 2018 của TKV.
- Phỏng vấn chuyên gia: Luận án tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia, nhà khoa học và nhà quản lý thuộc TKV dựa trên cấu trúc bảng hỏi chuẩn hóa nhằm thẩm định trọng số và mức độ phù hợp của các tiêu chí đánh giá.
- Mô hình đánh giá định tính VfM: Bộ phiếu kiểm tra định tính gồm 60 chỉ tiêu thành phần phân bổ vào 5 nhóm tiêu chí:
- Động lực thúc đẩy: 13 tiêu chí.
- Tính khả thi của dự án: 20 tiêu chí.
- Khung pháp lý và điều chỉnh: 5 tiêu chí.
- Năng lực của TKV và tư nhân: 6 tiêu chí.
- Tính đặc thù của dự án ngành than: 16 tiêu chí.
- Mô hình đánh giá định lượng VfM: Đánh giá dòng tiền dự án qua 3 giai đoạn: (1) Thiết lập mô hình tài chính chuẩn của khu vực công (PSC - Public Sector Comparator); (2) Ước tính chi phí và dòng tiền dự án theo phương thức XHH; (3) Tính toán chênh lệch giá trị đồng tiền và kiểm định độ nhạy tài chính qua NPV, tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan của luận án
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu về huy động vốn tư nhân vào khu vực công và DNNN tại các nước phát triển, các nước đang phát triển và tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra các xu hướng ứng dụng mô hình PPP trong phát triển kết cấu hạ tầng (giao thông, viễn thông, năng lượng), đồng thời phân tích những hạn chế về khuôn khổ pháp lý, sự thiếu minh bạch và nguy cơ chuyển giao rủi ro không hợp lý tại các nền kinh tế đang phát triển. Chương 1 làm rõ bối cảnh tại Việt Nam khi các nghiên cứu XHH chủ yếu tập trung vào giáo dục, y tế và hạ tầng giao thông đường bộ, để trống mảng nghiên cứu XHH trong ngành công nghiệp khai khoáng và doanh nghiệp nhà nước đặc thù. Từ đó, tác giả thiết lập 7 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.
Chương 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn về xã hội hóa đầu tư trong ngành công nghiệp Than - Khoáng sản
Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm về vốn đầu tư, phân tích các góc độ tiếp cận vốn (tài chính - tiền tệ, tài sản, yếu tố sản xuất theo Mác và các nhà kinh tế học cổ điển). Chương này phân tích chi tiết bản chất của XHH đầu tư: không làm biến mất vai trò sở hữu của nhà nước, không phải tư nhân hóa, mà là phương thức tối ưu hóa chi phí vòng đời dự án (LCC) và phân bổ rủi ro dựa trên hợp đồng. Tác giả phân tích các hình thức hợp tác như BOT, BTO, BT, DBOM, DBFM, O&M; đồng thời làm rõ đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của chuỗi sản xuất kinh doanh than (từ thăm dò, khai thác lộ thiên/hầm lò, vận tải, sàng tuyển, chế biến đến tiêu thụ và hoàn nguyên môi trường), xác định các công đoạn có tiềm năng thực hiện XHH đầu tư cao như vận tải than, sàng tuyển và dịch vụ phụ trợ.
Chương 3. Phương pháp và mô hình nghiên cứu xã hội hóa đầu tư cho ngành công nghiệp Than - Khoáng sản tại Việt Nam
Chương 3 thiết lập khung phương pháp luận hoàn chỉnh cho quy trình đánh giá dự án XHH đầu tư áp dụng riêng cho TKV. Mô hình tích hợp phương pháp đánh giá định tính và định lượng dựa trên nền tảng Value for Money (VfM). Tác giả chi tiết hóa cấu trúc phiếu kiểm tra định tính 60 tiêu chí (thuộc 5 nhóm) với thang điểm đánh giá mức độ sẵn sàng và tính khả thi của dự án. Đồng thời, chương này chuẩn hóa quy trình đánh giá định lượng qua 3 giai đoạn: xây dựng mô hình chi phí chuẩn của khu vực nhà nước tự đầu tư, xác định mô hình dòng tiền có sự tham gia của đối tác tư nhân, và tính toán mức chênh lệch VfM lượng hóa nhằm đảm bảo dự án XHH mang lại lợi ích tài chính và kinh tế cao hơn phương thức đầu tư truyền thống.
Chương 4. Ứng dụng mô hình xã hội hóa đầu tư cho một dự án thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
Chương này phân tích thực trạng huy động vốn đầu tư tại TKV trong giai đoạn 2013 - 2018, nêu rõ các áp lực về vốn chủ sở hữu và hạn mức vay thương mại. Để kiểm chứng mô hình, luận án triển khai thử nghiệm thực tế trên trường hợp điển hình: Dự án tuyến băng tải vận chuyển than từ Nhà máy tuyển than Khe Chàm ra Kho G9 Mông Dương.
Tác giả tiến hành phỏng vấn chuyên gia và các nhà quản lý để chạy mô hình định tính, cho thấy các nhóm tiêu chí về động lực thúc đẩy, tính khả thi và tính đặc thù của dự án đều đạt yêu cầu áp dụng XHH. Về mặt định lượng, luận án thu thập thông tin tổng mức đầu tư, lập bảng mô phỏng dòng tiền, tính toán các chỉ số NPV, IRR và so sánh chi phí vận hành giữa hai phương án TKV tự đầu tư và DNTN tham gia đầu tư theo mô hình hợp tác. Kết quả tính toán chứng minh mô hình đề xuất có tính khả thi kỹ thuật, đảm bảo độ tin cậy và phản ánh chính xác hiệu quả kinh tế của dự án.
Chương 5. Định hướng thực hiện xã hội hóa đầu tư trong ngành công nghiệp Than - Khoáng sản thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam
Chương 5 phân tích dự báo nhu cầu than trong nước và tổng hợp nhu cầu vốn đầu tư toàn ngành than cũng như của TKV đến năm 2030. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất quan điểm và định hướng XHH đầu tư theo từng công đoạn trong dây chuyền sản xuất than của TKV. Luận án xây dựng quy trình thực hiện XHH đầu tư chuẩn hóa cho các dự án ngành than và đưa ra các điều kiện tiên quyết để áp dụng thành công mô hình VfM, bao gồm: hoàn thiện cơ chế quản trị hợp đồng, minh bạch hóa quy trình lựa chọn nhà đầu tư, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu chi phí và nâng cao năng lực thẩm định dự án của cán bộ quản lý TKV.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Cách tiếp cận đối tác công - tư trong DNNN đặc thù: Luận án đề xuất khung tiếp cận mới về XHH đầu tư áp dụng cho TKV trên cơ sở xây dựng mối quan hệ đối tác giữa DNNN và DNTN. Khung tiếp cận này xác định rõ vai trò, quyền hạn, nghĩa vụ và cơ chế chia sẻ rủi ro giữa các bên trong bối cảnh ngành than giữ vai trò bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
- Hệ thống đánh giá tích hợp định tính và định lượng: Luận án phát triển phương pháp xác định dự án XHH đầu tư cho ngành than dựa trên mô hình VfM (Value for Money), kết hợp hệ thống 60 tiêu chí định tính thuộc 5 nhóm (Động lực thúc đẩy: 13; Tính khả thi: 20; Khung pháp lý: 5; Năng lực các bên: 6; Tính đặc thù ngành than: 16) với mô hình phân tích định lượng hiệu quả tài chính và cơ cấu vốn dự án.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Kiểm chứng thành công qua dự án thực tế: Mô hình đánh giá và hệ thống chỉ tiêu đã được kiểm chứng thực tế tại dự án băng tải Khe Chàm - Kho G9 Mông Dương, chứng minh tính phù hợp của quy trình trong việc lựa chọn dự án XHH tại TKV.
- Hoàn thiện quy chế quản lý đầu tư: Cung cấp cơ sở khoa học để TKV ban hành và sửa đổi quy trình, quy chế nội bộ liên quan đến huy động vốn tư nhân và quản lý hợp đồng XHH đầu tư.
- Định hướng chuỗi giá trị XHH đến 2030: Phân loại các công đoạn trong dây chuyền sản xuất than của TKV thành các nhóm: khâu giữ quyền kiểm soát tuyệt đối (thăm dò, khai thác chính) và khâu ưu tiên XHH (vận tải băng tải, sàng tuyển, cơ khí sửa chữa, xử lý môi trường).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án không đi sâu nghiên cứu tổng thể các cơ chế, chính sách pháp luật vĩ mô của Nhà nước mà tập trung vào các giải pháp quản trị nội bộ của TKV. Nguồn dữ liệu thực nghiệm chủ yếu thu thập trong giai đoạn 2013 - 2018 và mô hình định lượng mới được thử nghiệm trên một dự án vận tải than điển hình (tuyến băng tải Khe Chàm - Kho G9).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi kiểm chứng mô hình đánh giá VfM (định tính và định lượng) sang các loại hình dự án khác trong chuỗi giá trị ngành than như nhà máy sàng tuyển tập trung, các dự án cảng xuất nhập than, hoặc các dự án xử lý chất thải mỏ; đồng thời nghiên cứu bổ sung tác động của các chính sách chuyển dịch năng lượng và thị trường mua bán phát thải carbon.
Giá trị tham khảo
Kết quả nghiên cứu của luận án có giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng sau:
- Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam và các DNNN: Cung cấp quy trình từng bước và bộ công cụ phiếu kiểm tra 60 tiêu chí để thẩm định, lựa chọn các hạng mục đầu tư có khả năng XHH, giúp tối ưu hóa danh mục đầu tư và giảm áp lực nợ vay.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp): Cung cấp cơ sở thực tiễn để hoàn thiện các văn bản hướng dẫn về đầu tư PPP và cơ chế liên kết công - tư trong các tập đoàn kinh tế nhà nước.
- Cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu: Tài liệu chuyên khảo phục vụ giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh khai khoáng, Kinh tế năng lượng về mô hình phân tích Value for Money (VfM) và chi phí vòng đời (LCC).
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao TKV phải thực hiện xã hội hóa đầu tư thay vì tự đầu tư toàn bộ như trước đây?
Giai đoạn 2013 - 2018 và tầm nhìn đến 2030, TKV phải thực hiện các quy hoạch quốc gia với nhu cầu vốn lên tới hàng chục ngàn tỷ đồng. Trong khi đó, vốn chủ sở hữu của TKV cuối năm 2016 chỉ đạt khoảng 39,4 ngàn tỷ đồng, lợi nhuận sụt giảm do chi phí khai thác xuống sâu tăng cao và giá than biến động. Xã hội hóa đầu tư giúp TKV huy động vốn ngoài ngân sách, chia sẻ rủi ro đầu tư và tận dụng năng lực quản trị chi phí của doanh nghiệp tư nhân.
2. Bộ tiêu chí đánh giá định tính của luận án gồm những nhóm nào?
Bộ tiêu chí định tính được xây dựng trên nền tảng mô hình VfM, gồm 60 chỉ tiêu thành phần phân thành 5 nhóm:
- Nhóm Động lực thúc đẩy: 13 tiêu chí.
- Nhóm Tính khả thi dự án: 20 tiêu chí.
- Nhóm Khung pháp lý và điều chỉnh: 5 tiêu chí.
- Nhóm Năng lực của TKV và tư nhân: 6 tiêu chí.
- Nhóm Tính đặc thù dự án ngành than: 16 tiêu chí.
3. Dự án cụ thể nào được luận án lựa chọn để kiểm chứng mô hình?
Luận án lựa chọn Dự án tuyến băng tải vận chuyển than từ Nhà máy tuyển than Khe Chàm ra Kho G9 Mông Dương để ứng dụng thử nghiệm cả mô hình đánh giá định tính (khảo sát chuyên gia) và định lượng (dòng tiền, NPV, IRR, cơ cấu vốn).
4. Xã hội hóa đầu tư trong luận án có đồng nghĩa với việc tư nhân hóa tài sản nhà nước không?
Không. Xã hội hóa đầu tư trong luận án là hình thức hợp tác có thời hạn giữa DNNN và DNTN. Tài sản của DNNN không bị bán đứt; DNTN chỉ nhận quyền quản lý, vận hành hoặc xây dựng - vận hành trong một thời gian xác định để thu hồi vốn và lợi nhuận hợp lý, sau đó chuyển giao nguyên trạng cho DNNN với giá trị quy ước (NPV=0). DNNN vẫn nắm giữ quyền kiểm soát, ban hành tiêu chuẩn chất lượng và kiểm tra giám sát.
5. Vì sao mốc thời gian nghiên cứu thực trạng lại bắt đầu từ năm 2013?
Năm 2013 được chọn do 3 nguyên nhân: Tổng công ty Đông Bắc tách khỏi TKV; thị trường than chuyển mạnh sang đáp ứng nhu cầu nội địa với cơ chế giá thị trường; và giai đoạn 2013 - 2018 thể hiện đầy đủ các tác động đại diện về kỹ thuật khai thác khó khăn, biến đổi khí hậu và biến động thị trường than.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Ngọc Lân đã giải quyết một vấn đề cấp thiết về mặt quản lý kinh tế tại Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam thông qua việc xây dựng khung phương pháp luận toàn diện về xã hội hóa đầu tư. Bằng việc tích hợp lý thuyết kinh tế Keynes, phân tích chi phí vòng đời và mô hình Value for Money (VfM), luận án đã thiết lập thành công hệ thống 60 tiêu chí định tính cùng quy trình đánh giá định lượng hiệu quả tài chính. Kết quả kiểm chứng trên dự án thực tế tại Quảng Ninh khẳng định tính khả thi của mô hình, cung cấp luận cứ khoa học để TKV tối ưu hóa cơ cấu vốn và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030.