Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu sử dụng vỏ trấu biến tính làm pha tĩnh cho kỹ thuật chiết pha rắn và ứng dụng trong tách làm giàu xác định lượng vết một số ion kim loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu hus nghiên cứu sử dụng vỏ trấu biến tính làm pha tĩnh cho kỹ thuật chiết pha rắn và ứng dụng trong, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2016

179
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về kim loại

1.2. Trạng thái tự nhiên và nguồn phát tán kim loại nặng

1.3. Độc tố của kim loại nặng

1.4. Các phương pháp xác định lượng vết kim loại nặng

1.5. Các phương pháp phân tích điện hóa

1.6. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử (UV-VIS)

1.7. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

1.8. Phương pháp phổ khối plasma cao tần cảm ứng (ICP-MS)

1.9. Các phương pháp tách và làm giàu lượng vết ion kim loại

1.9.1. Phương pháp cộng kết

1.9.2. Phương pháp chiết lỏng - lỏng

1.9.3. Phương pháp chiết pha rắn

1.10. Khái niệm về chiết pha rắn (SPE)

1.11. Cơ chế lưu giữ chất tan bởi pha tĩnh

1.12. Các bước cơ bản trong kĩ thuật thực hiện chiết pha rắn

1.13. Ứng dụng kỹ thuật chiết pha rắn trong tách, làm giàu lượng vết ion kim loại

1.14. Các chất hấp phụ ứng dụng trong kỹ thuật chiết pha rắn. Chất hấp phụ tự nhiên

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Mục tiêu, nội dung và đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu, nội dung nghiên cứu

2.1.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc

2.2.2. Các phương pháp nghiên cứu khả năng hấp phụ

2.2.3. Phương pháp nghiên cứu xác định hàm lượng. Tính toán các đại lượng

2.3. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ thí nghiệm

2.4. Điều chế vật liệu

2.4.1. Thủy phân vỏ trấu bằng dung dịch acid H2SO4 và biến tính bằng thuốc thử hữu cơ

2.4.2. Thủy phân vỏ trấu bằng dung dịch kiềm NaOH và biến tính bằng EDTA

2.5. Phương pháp nghiên cứu khả năng hấp phụ các ion kim loại của vật liệu

2.5.1. Nghiên cứu quá trình hấp phụ bằng phương pháp tĩnh

2.5.2. Nghiên cứu khả năng hấp phụ các ion kim loại theo phương pháp động

2.6. Ứng dụng phương pháp phân tích trong mẫu thực tế

2.6.1. Vị trí lấy mẫu

2.6.2. Cách lấy mẫu

2.6.3. Chuẩn bị mẫu phân tích

2.6.4. Ứng dụng phân tích mẫu thực

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu xây dựng quy trình biến tính vỏ trấu

3.1.1. Ảnh hưởng của nồng độ chất hoạt động bề mặt SDS đến khả năng gắn thuốc thử hữu cơ lên bề mặt vỏ trấu, sau khi đã được thủy phân bằng H2SO4

3.1.2. Ảnh hưởng của pH

3.1.3. Ảnh hưởng của thời gian thiết lập cân bằng

3.1.4. Ảnh hưởng của nồng độ thuốc thử hữu cơ (DTZ, PAN, DPC, DMG)

3.1.5. Biến tính vỏ trấu (RHK) bằng EDTAD

3.2. Xác định một số đặc trưng cấu trúc của vật liệu

3.2.1. Xác định thành phần, nhóm chức của vật liệu bằng phổ hồng ngoại và phân tích nhiệt khối lượng

3.2.2. Xác định hình thái bề mặt

3.2.3. Xác định diện tích bề mặt của vật liệu

3.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ các ion kim loại bằng phương pháp tĩnh

3.3.1. Ảnh hưởng của pH

3.3.2. Ảnh hưởng của thời gian thiết lập cân bằng hấp phụ

3.3.3. Ảnh hưởng của lượng chất hấp phụ

3.3.4. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu chất bị hấp phụ

3.3.5. Nghiên cứu khả năng hấp phụ Co2+, Ni2+, Cr3+, Cr(VI) trên vật liệu RHA và RHA-DPC, RHA-DMG

3.4. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ theo phương pháp động

3.4.1. Kiểm tra độ bền của vật liệu trước khi sử dụng làm vật liệu hấp phụ

3.4.2. Ảnh hưởng của tốc độ nạp mẫu

3.4.3. Ảnh hưởng của thể tích mẫu

3.4.4. Ảnh hưởng của lượng chất hấp phụ

3.4.5. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu chất bị hấp phụ

3.4.6. Ảnh hưởng của bản chất dung dịch rửa giải

3.4.7. Ảnh hưởng của nồng độ chất rửa giải

3.4.8. Ảnh hưởng của tốc độ rửa giải

3.4.9. Ảnh hưởng của thể tích dung dịch rửa giải

3.4.10. Ảnh hưởng của các ion lạ

3.5. Đánh giá phương pháp phân tích

3.5.1. Xác định độ thu hồi và độ biến thiên

3.5.2. Đánh giá độ chụm, độ lệch chuẩn của phương pháp phân tích

3.5.3. Xác định giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ)

3.5.4. Xác định khả năng tái sử dụng vật liệu

3.6. Kết quả nghiên cứu hấp phụ động của các vật liệu RHA-DPC, RHA-DMG. Xây dựng qui trình và ứng dụng phân tích mẫu

3.6.1. Xây dựng qui trình phân tích

3.6.2. Ứng dụng phân tích trong các đối tượng mẫu

3.6.2.1. Phân tích mẫu giả
3.6.2.2. Phân tích mẫu CRMs (Certified reference materials)
3.6.2.3. Kết quả phân tích mẫu thực

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu vỏ trấu biến tính trong chiết pha rắn

Nghiên cứu vỏ trấu biến tính là một lĩnh vực đang thu hút sự quan tâm lớn trong ngành hóa học phân tích. Vỏ trấu, một phụ phẩm nông nghiệp phổ biến, có khả năng hấp phụ tốt các ion kim loại nhờ vào cấu trúc hóa học phong phú của nó. Việc biến tính vỏ trấu giúp tăng cường khả năng hấp phụ, từ đó nâng cao hiệu quả trong kỹ thuật chiết pha rắn. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện quy trình phân tích mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

1.1. Vỏ trấu và tính chất hóa học của nó

Vỏ trấu chứa nhiều hợp chất hữu cơ như hemicellulose, cellulose và lignin. Những hợp chất này có khả năng tạo phức với các ion kim loại, giúp tăng cường khả năng hấp phụ. Các nhóm chức như phenolic và carboxylic cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

1.2. Tầm quan trọng của chiết pha rắn trong phân tích

Chiết pha rắn (SPE) là một kỹ thuật hiệu quả trong việc tách và làm giàu các ion kim loại từ mẫu môi trường. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu sự can thiệp của các chất khác, đồng thời nâng cao độ chính xác trong phân tích. Việc sử dụng vỏ trấu biến tính làm pha tĩnh trong SPE hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích.

II. Thách thức trong việc tách ion kim loại từ môi trường

Việc tách ion kim loại nặng từ môi trường gặp nhiều khó khăn do nồng độ thấp và sự hiện diện của nhiều chất gây nhiễu. Các phương pháp phân tích truyền thống như quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) thường không đủ nhạy để phát hiện các ion này. Do đó, cần có các phương pháp làm giàu hiệu quả hơn.

2.1. Các vấn đề trong phân tích ion kim loại nặng

Kim loại nặng như chì, cadmium và arsenic có thể gây hại cho sức khỏe con người. Việc xác định chính xác hàm lượng của chúng trong mẫu nước là rất cần thiết nhưng lại gặp nhiều khó khăn do nồng độ thấp và sự can thiệp của các chất khác.

2.2. Giải pháp cải thiện độ nhạy trong phân tích

Sử dụng các vật liệu hấp phụ biến tính như vỏ trấu có thể cải thiện đáng kể độ nhạy của phương pháp phân tích. Việc này không chỉ giúp tăng cường khả năng hấp phụ mà còn giảm thiểu thời gian và chi phí phân tích.

III. Phương pháp biến tính vỏ trấu để tăng cường khả năng hấp phụ

Biến tính vỏ trấu là một bước quan trọng trong nghiên cứu này. Các phương pháp biến tính như sử dụng acid hoặc các thuốc thử hữu cơ giúp tạo ra các nhóm chức mới trên bề mặt vỏ trấu, từ đó nâng cao khả năng hấp phụ các ion kim loại.

3.1. Quy trình biến tính vỏ trấu bằng acid

Quá trình thủy phân vỏ trấu bằng dung dịch acid H2SO4 giúp loại bỏ các tạp chất và tạo ra bề mặt hấp phụ tốt hơn. Nghiên cứu cho thấy rằng việc này làm tăng đáng kể khả năng hấp phụ của vỏ trấu đối với các ion kim loại.

3.2. Biến tính vỏ trấu bằng thuốc thử hữu cơ

Sử dụng các thuốc thử hữu cơ như DTZ, PAN, và DPC để biến tính vỏ trấu giúp tạo ra các phức chất với ion kim loại. Điều này không chỉ tăng cường khả năng hấp phụ mà còn cải thiện tính chọn lọc của vật liệu.

IV. Ứng dụng thực tiễn của vỏ trấu biến tính trong tách ion kim loại

Vỏ trấu biến tính đã được ứng dụng thành công trong việc tách và làm giàu các ion kim loại trong nhiều mẫu nước khác nhau. Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng hấp phụ cao và độ chính xác trong phân tích được cải thiện rõ rệt.

4.1. Kết quả phân tích mẫu nước thực tế

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích các mẫu nước từ Hồ Tây và các khu vực khác. Kết quả cho thấy hàm lượng ion kim loại nặng trong các mẫu này vượt quá giới hạn cho phép, cho thấy mức độ ô nhiễm nghiêm trọng.

4.2. Tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải

Vật liệu vỏ trấu biến tính không chỉ có khả năng tách ion kim loại mà còn có thể được ứng dụng trong công nghệ xử lý nước thải. Điều này mở ra hướng đi mới cho việc sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường trong xử lý ô nhiễm.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu về vỏ trấu biến tính trong chiết pha rắn đã mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực phân tích hóa học. Kết quả đạt được không chỉ có giá trị khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc bảo vệ môi trường.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy vỏ trấu biến tính có khả năng hấp phụ cao đối với các ion kim loại nặng, góp phần nâng cao hiệu quả của phương pháp chiết pha rắn. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của vật liệu này trong phân tích hóa học.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình biến tính và mở rộng ứng dụng của vỏ trấu biến tính trong các lĩnh vực khác như xử lý nước thải và bảo vệ môi trường.

18/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu sử dụng vỏ trấu biến tính làm pha tĩnh cho kỹ thuật chiết pha rắn và ứng dụng trong tách làm giàu xác định lượng vết một số ion kim loại

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về kim loại 1. Trạng thái tự nhiên và nguồn phát tán kim loại nặng Trong tự nhiên, kim loại nặng có mặt trong hầu hết các đối tượng, tồn tại ở nhiều dạng và thành phần khác nhau [6, 40, 64, 127]. Đồng có trữ lượng 3,6.10-3%, thường tồn tại trong các loại quặng như chancopirit (Cu2S) chứa 79,8% Cu; cuprit (Cu2O) chứa 88,0% Cu; covelin (CuS) chứa 66,5%; malachite (CuCO3.Cu(OH)2) và bornit (Cu5FeS4); Chì chiếm khoảng 1,6.10-4% có trong quặng Galen (PbS) và các khoáng vật khác như cerusit (PbCO3); anglesit (PbSO4) và pyromophit (Pb5Cl(PO4)3); kẽm trong tự nhiên chủ yếu gặp trong quặng Blen kẽm (ZnS) và calamin (ZnCO3), chiếm khoảng 1,5.10-3%, chủ yếu nằm trong các loại quặng tương ứng là grenokit (CdS), xinaba (HgS), cobaltin (CoAsS), penladit (quặng sunfua của nickel) và chromit (FeCr2O4 hay FeO.

Do sự lan truyền của các kim loại nặng vào nguồn nước, từ các nguồn phát tán rất đa dạng như từ các loại khoáng, quặng chứa kim loại bị rửa trôi và khuếch tán tự nhiên, thông qua các quá trình thủy địa hóa, sinh địa hóa, địa chất thủy văn… hàm lượng các kim loại nặng đi vào môi trường nước ngày càng tăng theo thời gian [8, 54]. Bên cạnh đó sự phát thải từ các hoạt động sản xuất công nghiệp đặc biệt là các ngành công nghiệp sản xuất có sử dụng xút, clo, công nghiệp than đá, dầu mỏ, các chất thải công nghiệp chưa qua xử lý được đổ thẳng ra môi trường đã làm tăng đáng kể hàm lượng kim loại nặng dẫn đến gây ô nhiễm nghiêm trọng môi trường sống, ảnh hưởng cuộc sống con người và mọi loài động, thực vật [10, 19, 23]. Độc tố của kim loại nặng Kim loại nặng là những kim loại có tỷ trọng lớn, trên 5 mg/cm3 (chromi (7,15 g/cm3), chì (11,34 g/cm3), thủy ngân (15,534 g/cm3), cadmi (8,65 g/cm3), kẽm (7,1 g/cm3), đồng (8,5 g/cm3), nickel (8,9 g/cm3)). 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trong cơ thể người chứa nhiều nguyên tố kim loại ở mức độ vi lượng, tuy nhiên khi hàm lượng của các nguyên tố này vượt quá giới hạn cho phép sẽ gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Chúng gây ra các rối loạn trong cơ thể sống như: Nhiễm độc đồng trong thời gian ngắn có thể gây rối loạn dạ dày, nôn mửa, bệnh về gan, thận gây nên chứng đãng trí và thần kinh [127]. Hàng ngày con người tiếp nhận khoảng 0,1- 0,2 mg chì từ các nguồn không khí, nước và thực phẩm. Nếu tiếp nhận lâu dài, với hàm lượng khoảng 1,0 mg/ngày con người sẽ bị nhiễm độc chì mãn tính và hàm lượng trên 1,0 mg/ngày có thể dẫn đến tử vong. Khi xâm nhập vào cơ thể, chì tập trung chủ yếu ở xương, ngoài ra còn có thể tập trung ở gan, lá lách, thận v., chì phá hủy quá trình tổng hợp hemoglobin, các sắc tố trong máu, làm giảm thời gian sống của hồng cầu dẫn đến chứng thiếu máu, gây đau bụng, hoa mắt, chóng mặt.

Nhiễm độc chì, gây hại đối với não, hệ thống sinh sản, hệ thống tim mạch, ảnh hưởng đến chức năng trí óc, tăng huyết áp [1, 9]. Nếu thiếu hụt kẽm sẽ gây ra các triệu chứng như bệnh liệt dương, teo tinh hoàn, viêm da, bệnh về gan và một số triệu chứng khác [9], tuy nhiên nếu hàm lượng kẽm vượt quá mức cần thiết có thể gây ra ung thư đột biến, gây ngộ độc cho hệ thần kinh và hệ miễn nhiễm. Cadmi là nguyên tố rất độc, khi trẻ bị nhiễm cadmi sẽ chậm phát triển, ngoài ra nhiễm độc cadmi cũng làm giảm sức đề kháng của hệ miễn dịch và giảm trí thông minh của trẻ. Với liều lượng cao cadmi sẽ gây bệnh thận và huyết áp.

Đặc biệt khi đã vào cơ thể cadmi lại có tính tích lũy cao và bị đào thải chậm. Nhiễm độc cadmi gây nên chứng bệnh giòn xương, ở nồng độ cao cadmi gây đau thận, thiếu máu và phá hủy xương [9, 64]. Nguyên tố chromi thường tồn tại ở hai trạng thái oxy hóa +3 và +6, trong đó Cr(VI) độc hơn Cr(III). Sự hấp phụ của chromi vào cơ thể con người phụ thuộc vào trạng thái oxi hoá.

Cr(VI) hấp phụ qua dạ dày, ruột nhiều hơn Cr(III) và có thể thấm qua màng tế bào, Cr(VI) dễ gây viêm loét da, viêm gan, gây ung thư phổi, viêm thận, đau răng, gây độc cho hệ thần kinh và tim. 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nguyên tố cobalt và nickel ít độc hại hơn các kim loại khác, cobalt có vai trò quan trọng, như kích thích tạo máu, kích thích tổng hợp protein cơ, chuyển hóa gluxit, chuyển hóa các chất vô cơ, hoạt hóa và ức chế emzym, tạo vitamin B12, có tác dụng trong quá trình lên men, trao đổi chất, tổng hợp chất hữu cơ và khả năng chống đỡ bệnh tật của sinh vật, tuy nhiên với hàm lượng lớn cobalt và nickel sẽ gây tác động xấu đến cơ thể người và động vật như chứng ban đỏ da, các bệnh đường hô hấp, nặng thì gây ức chế thần kinh trung ương, viêm ruột, viêm cơ tim. Do độc tính cao và các tác hại nguy hiểm của các kim loại nặng đối với sức khoẻ con người, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) thường xuyên khuyến cáo về giới hạn cho phép hàm lượng kim loại thâm nhập vào cơ thể con người [40]. Các phương pháp xác định lượng vết kim loại nặng 1.

Các phương pháp phân tích điện hóa Các phương pháp điện hóa hay được ứng dụng để xác định lượng vết các ion kim loại nặng bao gồm phương pháp von-ampe hòa tan catot hay anot, phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ hoặc cực phổ xung vi phân. Ưu điểm của các phương pháp điện hóa này là không cần quá trình xử lí mẫu để làm giàu trước khi đo, mà vẫn có thể phát hiện được nồng độ thấp cỡ 10-9-10-10 M thậm chí đến 10-12 M [7]. Nhóm tác giả [57] đã xác định lượng vết các kim loại Cd, Cu, Pb có trong bia bằng phương pháp cực phổ xung vi phân xoay chiều với giới hạn phát hiện đạt tới 1ppb.Nasiddurin Khan và các cộng sự [110] đã sử dụng phương pháp Von-Ampe hòa tan để xác định đồng thời Zn, Cd, Cu, Pb, Ni, Mn(II), Co(II) trong nước mưa trong nền điện ly HCl (pH = 2). Dung dịch được điện phân tại thế -1,2 V trong khoảng 1 † 3 phút trên điện cực làm việc là điện cực giọt Hg tĩnh.

Giới hạn phát hiện đạt được là 0,41 μg/l đối với Cu. Sai số tương đối là 0,15% với hàm lượng kim loại trong khoảng từ 2,5 † 5,0 μg/l. Tác giả Orenellna Abollio và các cộng sự [112] đã phân tích hàm lượng cỡ μg/l của Zn, Cd, Pb, Cu trong nước uống trên điện cực Hg tĩnh bằng cách điện phân làm giàu ở thế điện phân -1,3 V (so với điện cực calomen bão hoà) bằng phương pháp Von-ampe hoà tan. Khoảng tuyến tính thu được là từ 0†50 μg/l đối với Cu, giới hạn phát hiện từ 2÷5 μg/l.

6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tác giả Trịnh Xuân Giản cùng cộng sự [2] đã nghiên cứu và đưa ra quy trình xác định lượng vết thủy ngân trong mẫu nước (nước tự nhiên và nước thải) bằng phương pháp Von-Ampe hoà tan dưới dạng phức với SCN - trên điện cực làm việc than thuỷ tinh ở điều kiện: pH dung dịch từ 6 - 7, nồng độ SCN- trong dung dịch là 0,5 M, điện phân làm giàu Hg trên điện cực ở - 0,6 V (SCE), trong thời gian điện phân dung dịch luôn được khuấy ở tốc độ không đổi. Ghi đường cong Von-Ampe hoà tan trong khoảng -0,6 đến +0,2 V. Thế của đường cong Von-Ampe hoà tan là - 0,1 V. Tác giả Fausun Oke và các cộng sự [57] đã đề xuất một phương pháp mới để xác định hàm lượng vết của thủy ngân bằng cách sử dụng điện cực vàng.

Hg(II) trong dung dịch được làm giàu tại thế điện phân 0,2 V trong 60 s trong nền điện li HClO4 0,1 M, đạt giới hạn phát hiện là 0,17 ng/ml với RSD = 1,2%, độ thu hồi 94 %. Độ đúng của phương pháp có thể so sánh với phương pháp phổ huỳnh quang nguyên tử (AFS). Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử (UV-VIS) Phân tích trắc quang (hay hấp thụ phân tử UV-VIS) là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất trong các phương pháp phân tích hóa lý. Phương pháp này giúp định lượng nhanh chóng với độ nhạy và độ chính xác có thể chấp nhận được, là phương pháp đơn giản, thông dụng.

Có thể xác định Hg2+ bằng cách cho Hg2+ phản ứng với thuốc thử hữu cơ PAR, có mặt SCN- trong dung dịch đệm borac (pH = 9) để tạo thành phức có độ hấp thụ quang cực đại ở bước sóng 505 nm. Phương pháp này đã được ứng dụng thành công để xác định hàm lượng Hg trong nước thải. Ngoài ra, cũng có thể xác định Hg2+ dựa trên phản ứng của Hg2+ với thuốc thử 5-(p-aminobenzyllidene)- thiorhodanine (ABTR) tạo thành phức có phổ hấp thụ quang cực đại ở 545 nm. Phương pháp này có giới hạn phát hiện là 3 μg/l [58].

Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) Với các ưu điểm như độ nhạy, độ chính xác cao, độ chọn lọc tốt, lượng mẫu tiêu tốn ít và tốc độ phân tích mẫu nhanh, phương pháp AAS được ứng dụng nhiều 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com trong xác định lượng vết các ion kim loại trong nhiều đối tượng thuộc các lĩnh vực khác nhau như: địa chất, công nghiệp hoá học, hoá dầu, y học, sinh hoá, công nghiệp dược phẩm, thực phẩm, nông nghiệp [19, 67, 145]. Sử dụng phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật ngọn lửa F-AAS, tác giả Sibel Saracoglu và cộng sự [145] đã xây dựng qui trình để xác định Cu, Fe, Pb, Cd, Co, Ni trong các mẫu sữa và soda đóng gói có hiệu suất thu hồi đạt trên 95%. Nhóm Serife Tokalioglu và cộng sự [144] đã sử dụng phương pháp F-AAS để xác định lượng vết các ion kim loại trong nước sau khi làm giàu với độ lệch chuẩn tương đối nằm trong khoảng từ 0,8 đến 2,9% và giới hạn phát hiện từ 0,006 đến 0,277 ppm. Áp dụng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử hoá hơi lạnh (CV-AAS), với các chất khử là SnCl2, NaBH4 hay Cr(II), có thể phân tích thủy ngân trong thịt với giới hạn phát hiện là 7,7 ng/g [23, 104, 140].

Tác giả Tomoharu Minami và cộng sự [164] đã sử dụng phương pháp GF- AAS để xác định hàm lượng các ion Co2+, Ni2+ trong mẫu môi trường sau khi làm giàu bằng phương pháp cộng kết với scandi hydroxid ở pH = 8 †10.Lee và Lin [74] đã nghiên cứu xác định Pb, Cd trong mẫu sữa nguyên liệu cho kết quả trung bình hàm lượng chì là 2,030 ng/g, cadmi là 0,044 ng/g cho 107 mẫu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu vỏ trấu biến tính trong chiết pha rắn và tách ion kim loại" khám phá việc sử dụng vỏ trấu đã được biến tính như một vật liệu hấp phụ hiệu quả trong quá trình chiết pha rắn và tách ion kim loại. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất và khả năng hấp phụ của vỏ trấu mà còn mở ra hướng đi mới cho việc xử lý ô nhiễm kim loại trong nước. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà vật liệu này có thể được ứng dụng trong thực tiễn, từ đó nâng cao hiểu biết về các giải pháp bền vững trong xử lý môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu tổng hợp vật liệu hấp phụ trên cơ sở nanocomposite của sio2 và ống nanocarbon từ nguyên liệu vỏ trấu, nơi nghiên cứu về các vật liệu hấp phụ khác từ vỏ trấu. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu hấp phụ một số ion kim loại nặng trong nước bằng vật liệu zif 67rgo sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp xử lý ion kim loại nặng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu tổng hợp vật liệu pha tĩnh của cột chiết pha rắn từ vỏ trấu biến tính và ứng dụng phân tích lượng vết crom, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của vỏ trấu trong phân tích hóa học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu này.