Giám Sát Sự Lưu Hành Của Virus Lở Mồm Long Móng Tại Hai Tỉnh Lạng Sơn Và Phú Thọ (2011-2015)

Nghiên cứu giám sát virus lở mồm long móng tại Lạng Sơn và Phú Thọ giai đoạn 2011-2015, cung cấp thông tin quan trọng về dịch bệnh.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

7. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

8. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

8.1. KHÁI NIỆM BỆNH LỞ MỒM LONG MÓNG

8.2. TÌNH HÌNH DỊCH BỆNH LỞ MỒM LONG MÓNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ TRONG NƯỚC

8.2.1. Tình hình bệnh Lở mồm long móng trên thế giới

8.2.2. Lịch sử và tình hình bệnh Lở mồm long móng ở Việt Nam

9. VIRUS GÂY BỆNH LỞ MỒM LONG MÓNG

9.1. Hình thái, kích thước của virus

9.2. Cấu tạo của virus

9.3. Phân loại và phân bố của virus Lở mồm long móng ở trên thế giới và Việt Nam

9.4. Đặc tính nuôi cấy của virus

9.5. Độc lực của virus

9.6. Sức đề kháng

10. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ

11. TRIỆU CHỨNG, BỆNH TÍCH

12. CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN BỆNH LỞ MỒM LONG MÓNG

12.1. Chẩn đoán lâm sàng

12.2. Chẩn đoán phòng thí nghiệm

13. PHÒNG CHỐNG BỆNH LỞ MỒM LONG MÓNG

13.1. Vệ sinh phòng bệnh

13.2. Phòng bệnh bằng vacxin

14. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

14.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

14.1.1. Thời gian nghiên cứu

14.1.2. Địa điểm nghiên cứu

14.2. Đối tượng nghiên cứu

14.3. Nguyên liệu, trang thiết bị dùng trong nghiên cứu

14.3.1. Nguyên liệu xét nghiệm

14.3.2. Trang thiết bị dùng trong nghiên cứu

14.4. Nội dung nghiên cứu

14.5. Phương pháp

14.5.1. Phương pháp nghiên cứu

14.5.2. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu

14.5.3. Phương pháp phát hiện kháng thể Lở mồm long móng do nhiễm tự nhiên bằng phương pháp 3ABC - ELISA

14.5.4. Phương pháp Realtime RT-PCR

14.5.5. Phương pháp RT-PCR

14.5.6. Phương pháp xử lý số liệu

15. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

15.1. Điều tra tình hình chăn nuôi tại tỉnh Lạng Sơn và Phú Thọ

15.2. Tình hình dịch bệnh và công tác tiêm vacxin phòng bệnh lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn và Phú Thọ

15.2.1. Tình hình dịch bệnh và công tác tiêm vacxin phòng bệnh Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2011 - 2015

15.2.2. Tình hình dịch bệnh và công tác tiêm vacxin phòng bệnh Lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2015

15.3. Mức độ lưu hành của virus lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2011 - 2015

15.4. Mức độ lưu hành huyết thanh học đối với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2011 - 2015

15.5. Mức độ lưu hành virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2011 - 2015

15.6. Mức độ lưu hành của virus lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2015

15.7. Mức độ lưu hành huyết thanh học đối với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2015

15.8. Mức độ lưu hành virus Lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2015

16. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Virus LMLM Tại Lạng Sơn Phú Thọ

Nghiên cứu virus Lở Mồm Long Móng (LMLM) tại Lạng Sơn và Phú Thọ (2011-2015) là một công trình quan trọng nhằm giám sát sự lưu hành của virus LMLM. Bệnh LMLM là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan nhanh và gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi gia súc. Nghiên cứu này tập trung vào việc điều tra tỷ lệ gia súc có kháng thể tự nhiên với virus LMLM và chẩn đoán, định type virus LMLM tại hai tỉnh này. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các biện pháp phòng chống dịch bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Nghiên cứu này có ý nghĩa thiết thực trong bối cảnh Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới và cần đảm bảo an toàn dịch bệnh cho gia súc để phát triển chăn nuôi bền vững.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Nghiên Cứu Virus LMLM

Bệnh LMLM gây ra những thiệt hại nặng nề cho ngành chăn nuôi, ảnh hưởng đến kinh tế xã hội. Khả năng lây lan nhanh chóng của virus LMLM khiến bệnh dễ dàng bùng phát thành dịch lớn. Việc giám sát và kiểm soát virus LMLM là vô cùng quan trọng để bảo vệ đàn gia súc và đảm bảo an toàn thực phẩm. Nghiên cứu này cung cấp thông tin cần thiết để xây dựng các chiến lược phòng chống dịch bệnh hiệu quả, giảm thiểu rủi ro cho người chăn nuôi. Theo OIE, bệnh LMLM gây sảy thai khoảng 25% ở động vật có chửa, làm giảm sản lượng thịt 25%, giảm sản lượng sữa 50% và ở cừu năng suất lông giảm 25%.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Virus LMLM Tại Lạng Sơn Phú Thọ

Nghiên cứu này đặt ra hai mục tiêu chính: (1) Điều tra tỷ lệ trâu bò có kháng thể tự nhiên đối với virus LMLM tại Lạng Sơn và Phú Thọ trong giai đoạn 2011-2015. (2) Chẩn đoán và định type virus LMLM tại hai tỉnh này khi có dịch xảy ra. Việc xác định tỷ lệ kháng thể tự nhiên giúp đánh giá mức độ lưu hành của virus LMLM trong cộng đồng gia súc. Định type virus LMLM giúp lựa chọn vaccine phù hợp và triển khai các biện pháp phòng chống dịch bệnh hiệu quả. Nghiên cứu này đóng góp vào việc xây dựng hệ thống giám sát dịch bệnh chủ động và nâng cao năng lực phòng chống LMLM tại Việt Nam.

II. Dịch Tễ Học LMLM Thách Thức Phòng Chống Tại Việt Nam

Dịch tễ học LMLM là một vấn đề phức tạp, gây nhiều khó khăn cho công tác phòng chống dịch bệnh tại Việt Nam. Virus LMLM có nhiều serotype và biến chủng khác nhau, khiến việc lựa chọn vaccine phù hợp trở nên khó khăn. Tình hình buôn bán, vận chuyển động vật trái phép qua biên giới cũng làm tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh. Bên cạnh đó, nhận thức của người chăn nuôi về LMLM còn hạn chế, dẫn đến việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh chưa triệt để. Nghiên cứu về dịch tễ học LMLM tại Lạng Sơn và Phú Thọ giúp hiểu rõ hơn về sự lưu hành của virus LMLM và các yếu tố nguy cơ, từ đó đề xuất các giải pháp phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn.

2.1. Tình Hình Dịch Bệnh LMLM Trên Thế Giới Và Việt Nam

Bệnh LMLM là một vấn đề toàn cầu, gây ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trên thế giới. Một số nước đã thanh toán thành công bệnh LMLM, nhưng nhiều nước khác vẫn đang phải đối mặt với dịch bệnh này. Tại Việt Nam, LMLM vẫn là một bệnh lưu hành, gây thiệt hại không nhỏ cho ngành chăn nuôi. Theo Nguyễn Vĩnh Phước (1978) ở Việt Nam, bệnh LMLM đã xuất hiện từ lâu, ổ dịch LMLM đầu tiên ở nước ta xảy ra tại Nha Trang năm 1898. Việc kiểm soát LMLM ở Việt Nam đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và người chăn nuôi.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Dịch Tễ Học LMLM

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến dịch tễ học LMLM, bao gồm: (1) Serotype và biến chủng của virus LMLM. (2) Mật độ gia súc và phương thức chăn nuôi. (3) Tình hình tiêm phòng vaccine. (4) Hoạt động buôn bán, vận chuyển động vật. (5) Điều kiện vệ sinh thú y. (6) Biến đổi khí hậu. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các biện pháp phòng chống dịch bệnh phù hợp với từng địa phương. Đặc biệt, Trung Quốc là nước có đường biên giới rất dài với Việt Nam, là nước thường xuyên có bệnh LMLM, việc buôn bán trao đổi hàng hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc, nhất là việc buôn bán vận chuyển trái phép động vật và sản phẩm động vật là nguyên nhân lây lan dịch bệnh giữa hai nước.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Virus LMLM Cách Giám Sát Hiệu Quả

Nghiên cứu về virus LMLM tại Lạng Sơn và Phú Thọ sử dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại để giám sát sự lưu hành của virus LMLM. Các phương pháp này bao gồm: lấy mẫu và bảo quản mẫu, phát hiện kháng thể bằng phương pháp ELISA, Realtime RT-PCR và RT-PCR. Phương pháp ELISA được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng virus LMLM trong mẫu máu của gia súc. Realtime RT-PCR và RT-PCR được sử dụng để phát hiện và định type virus LMLM trong mẫu bệnh phẩm. Kết quả nghiên cứu được xử lý bằng các phương pháp thống kê để đánh giá mức độ lưu hành của virus LMLM và các yếu tố liên quan.

3.1. Lấy Mẫu Và Bảo Quản Mẫu Bệnh Phẩm LMLM

Việc lấy mẫu và bảo quản mẫu bệnh phẩm đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả xét nghiệm. Mẫu bệnh phẩm thường được lấy từ các vết loét ở miệng, lưỡi, chân của gia súc nghi mắc bệnh LMLM. Mẫu máu cũng được lấy để xét nghiệm ELISA. Mẫu bệnh phẩm cần được bảo quản trong điều kiện lạnh và vận chuyển đến phòng thí nghiệm trong thời gian sớm nhất. Công thức pha môi trường bảo quản mẫu Probang cần được tuân thủ nghiêm ngặt.

3.2. Kỹ Thuật Xét Nghiệm ELISA Realtime RT PCR Và RT PCR

ELISA là một kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch được sử dụng rộng rãi để phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên. Realtime RT-PCR và RT-PCR là các kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng để phát hiện và định type virus LMLM. Các kỹ thuật này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép phát hiện virus LMLM ở nồng độ thấp. Thành phần phản ứng Realtime RT-PCR, trình tự cặp mồi và probe, chu trình nhiệt phản ứng Realtime RT-PCR, thành phần phản ứng RT-PCR, trình tự cặp mồi và chu trình nhiệt phản ứng PCR cần được tối ưu hóa để đảm bảo kết quả chính xác.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Lưu Hành Virus LMLM Tại Lạng Sơn Phú Thọ

Kết quả nghiên cứu cho thấy virus LMLM vẫn lưu hành tại Lạng Sơn và Phú Thọ trong giai đoạn 2011-2015. Tỷ lệ gia súc có kháng thể tự nhiên với virus LMLM khác nhau giữa các năm và giữa hai tỉnh. Virus LMLM type O là type phổ biến nhất tại cả hai tỉnh. Tuy nhiên, virus LMLM type A cũng được phát hiện tại Lạng Sơn trong một số năm. Tình hình dịch bệnh LMLM có xu hướng giảm dần từ năm 2011 đến năm 2015, nhưng vẫn cần tiếp tục giám sát và phòng chống dịch bệnh.

4.1. Tình Hình Chăn Nuôi Và Tiêm Phòng Vaccine LMLM

Tình hình chăn nuôi và tiêm phòng vaccine LMLM có ảnh hưởng lớn đến sự lưu hành của virus LMLM. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tiêm phòng vaccine LMLM tại Lạng Sơn và Phú Thọ tăng dần theo các năm. Tuy nhiên, vẫn còn một số gia súc chưa được tiêm phòng, tạo điều kiện cho virus LMLM lây lan. Tình hình chăn nuôi trâu bò tại tỉnh Lạng Sơn và một số tỉnh lân cận, tình hình chăn nuôi trâu bò tại tỉnh Phú Thọ và một số tỉnh lân cận cần được xem xét để đánh giá nguy cơ dịch bệnh.

4.2. Phân Tích Serotype Virus LMLM Tại Lạng Sơn Phú Thọ

Phân tích serotype virus LMLM cho thấy virus LMLM type O là type phổ biến nhất tại Lạng Sơn và Phú Thọ. Tuy nhiên, virus LMLM type A cũng được phát hiện tại Lạng Sơn trong một số năm. Điều này cho thấy sự đa dạng của virus LMLM và sự cần thiết phải giám sát chặt chẽ các serotype virus LMLM để lựa chọn vaccine phù hợp. Lưu hành của virus LMLM, serotype O, kết quả giải trình tự theo năm và lưu hành của virus LMLM, serotype A, kết quả giải trình tự theo năm cần được theo dõi để đánh giá sự thay đổi của virus LMLM.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Giải Pháp Phòng Chống LMLM Hiệu Quả

Kết quả nghiên cứu về virus LMLM tại Lạng Sơn và Phú Thọ có nhiều ứng dụng thực tiễn trong công tác phòng chống dịch bệnh. Các kết quả này giúp xây dựng các biện pháp phòng chống dịch bệnh phù hợp với từng địa phương, lựa chọn vaccine phù hợp và nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về LMLM. Việc áp dụng các giải pháp phòng chống LMLM hiệu quả giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi và đảm bảo an toàn thực phẩm.

5.1. Đề Xuất Các Biện Pháp Phòng Chống LMLM Dựa Trên Nghiên Cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các biện pháp phòng chống LMLM sau: (1) Tăng cường tiêm phòng vaccine LMLM cho gia súc. (2) Kiểm soát chặt chẽ hoạt động buôn bán, vận chuyển động vật. (3) Nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về LMLM. (4) Cải thiện điều kiện vệ sinh thú y. (5) Giám sát chặt chẽ tình hình dịch bệnh và phát hiện sớm các ổ dịch. Danh sách vaccine LMLM được phép lưu hành tại Việt Nam cần được cập nhật thường xuyên.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Giám Sát Dịch Bệnh Chủ Động

Giám sát dịch bệnh chủ động là một yếu tố quan trọng để kiểm soát LMLM. Việc giám sát dịch bệnh giúp phát hiện sớm các ổ dịch và triển khai các biện pháp phòng chống kịp thời. Giám sát dịch bệnh cũng giúp theo dõi sự lưu hành của virus LMLM và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống. Giám sát dịch bệnh cần được thực hiện thường xuyên và liên tục để đảm bảo an toàn dịch bệnh cho gia súc.

VI. Kết Luận Tương Lai Hướng Nghiên Cứu Virus LMLM Mới

Nghiên cứu về virus LMLM tại Lạng Sơn và Phú Thọ đã cung cấp những thông tin quan trọng về sự lưu hành của virus LMLM và các yếu tố liên quan. Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa thiết thực trong công tác phòng chống dịch bệnh LMLM tại Việt Nam. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về virus LMLM để hiểu rõ hơn về cơ chế lây lan, sự tiến hóa của virus LMLM và phát triển các biện pháp phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Virus LMLM

Nghiên cứu đã thành công trong việc điều tra tỷ lệ gia súc có kháng thể tự nhiên với virus LMLM và chẩn đoán, định type virus LMLM tại Lạng Sơn và Phú Thọ. Kết quả nghiên cứu cho thấy virus LMLM vẫn lưu hành tại hai tỉnh này và virus LMLM type O là type phổ biến nhất. Tình hình dịch bệnh có xu hướng giảm dần, nhưng vẫn cần tiếp tục giám sát và phòng chống dịch bệnh.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Virus LMLM

Trong tương lai, cần tập trung vào các hướng nghiên cứu sau: (1) Nghiên cứu về sự tiến hóa của virus LMLM và sự xuất hiện của các biến chủng mới. (2) Nghiên cứu về hiệu quả của các loại vaccine LMLM khác nhau. (3) Nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ lây lan LMLM. (4) Phát triển các phương pháp chẩn đoán LMLM nhanh chóng và chính xác hơn. (5) Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến dịch tễ học LMLM.

05/06/2025
Luận văn giám sát sự lưu hành của virus lở mồm long móng tại hai tinh lạng sơn và phú thọ năm 2011 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HUYỀN GIÁM SÁT SỰ LƯU HÀNH CỦA VIRUS LỞ MỒM LONG MÓNG TẠI HAI TỈNH LẠNG SƠN VÀ PHÚ THỌ NĂM 2011 - 2015 Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Văn Phan PGS. Tô Long Thành NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Huyền i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn khoa học: TS. Lê Văn Phan và PGS. TS Tô Long Thành đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Vi sinh vật-Truyền nhiễm, khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức ở Trung tâm Chẩn đoán Thú y Trung ương - Cục Thú y đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Huyền ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục từ viết tắt. vi Danh mục bảng .vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận văn.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu đề tài. Tổng quan tài liệu. Khái niệm bệnh lở mồm long móng.

Tình hình dịch bệnh lở mồm long móng trên thế giới và trong nước. Tình hình bệnh Lở mồm long móng trên thế giới. Lịch sử và tình hình bệnh Lở mồm long móng ở Việt Nam. Virus gây bệnh lở mồm long móng.

Hình thái, kích thước của virus. Cấu tạo của virus. Phân loại và phân bố của virus Lở mồm long móng ở trên thế giới và Việt Nam. Đặc tính nuôi cấy của virus.

Độc lực của virus. Sức đề kháng. Đặc điểm dịch tễ. Triệu chứng, bệnh tích.

Các phương pháp chẩn đoán bệnh lở mồm long móng. Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán phòng thí nghiệm. Phòng chống bệnh lở mồm long móng.

Vệ sinh phòng bệnh. Phòng bệnh bằng vacxin. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nguyên liệu, trang thiết bị dùng trong nghiên cứu.

Nguyên liệu xét nghiệm. Trang thiết bị dùng trong nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu. Phương pháp phát hiện kháng thể Lở mồm long móng do nhiễm tự nhiên bằng phương pháp 3ABC - ELISA. Phương pháp Realtime RT-PCR.

Phương pháp RT-PCR. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Điều tra tình hình chăn nuôi tại tỉnh Lạng Sơn và Phú Thọ.

Tình hình dịch bệnh và công tác tiêm vacxin phòng bệnh lở mồm long móng tại tỉnh lạng sơn và Phú Thọ. Tình hình dịch bệnh và công tác tiêm vacxin phòng bệnh Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2011 - 2015. Tình hình dịch bệnh và công tác tiêm vacxin phòng bệnh Lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2015. Mức độ lưu hành của virus lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2011 - 2015.

Mức độ lưu hành huyết thanh học đối với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2011 - 2015. Mức độ lưu hành virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2011 - 2015. Mức độ lưu hành của virus lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2015. Mức độ lưu hành huyết thanh học đối với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2015.

Mức độ lưu hành virus Lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2015. Kết luận và đề nghị. 56 Tài liệu tham khảo. 57 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt FMD (Foot and Mouth Disease) : Bệnh Lở mồm long móng OIE (Office Internationale des Epizooties) : Tổ chức Thú y thế giới ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) : Phản ứng miễn dịch gắn men PCR (Polymerase Chain Reaction) : Phản ứng chuỗi polymerase RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Phản ứng chuỗi polymerase : Chain Reaction) phiên mã ngược ARN hoặc RNA (Ribonucleic Acid) : Axit ribonucleic CI (Confidence Interval) : Khoảng tin cậy SE (Standard Error) : Sai số chuẩn của ước lượng PBS (Phosphate-Buffered Saline) : Dung dịch đệm phôt phát vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Tình hình bệnh Lở mồm long móng giai đoạn 2012 - 2015. Lưu hành của virus Lở mồm long móng, serotype O, kết quả giải trình tự theo năm. Lưu hành của virus Lở mồm long móng, serotype A, kết quả giải trình tự theo năm. Danh sách vacxin Lở mồm long móng được phép lưu hành tại Việt Nam.

Công thức pha môi trường bảo quản mẫu Probang. Thành phần phản ứng Realtime RT-PCR. Trình tự cặp mồi và probe. Chu trình nhiệt phản ứng Realtime RT-PCR.

Thành phần phản ứng RT-PCR. Trình tự cặp mồi. Chu trình nhiệt phản ứng PCR. Tình hình chăn nuôi trâu bò tại tỉnh Lạng Sơn và một số tỉnh lân cận.

Tình hình chăn nuôi trâu bò tại tỉnh Phú Thọ và một số tỉnh lân cận. Tình hình bệnh Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2011 - 2015. Tình hình tiêm phòng vacxin Lở mồm long móng cho đàn trâu bò tại tỉnh Lạng Sơn năm 2011 - 2015. Tình hình bệnh Lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2015.

Tình hình hình tiêm phòng vacxin Lở mồm long móng cho đàn trâu bò tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2015. Mức độ lưu hành huyết thanh học với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2012. Mức độ lưu hành huyết thanh học với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2014. Mức độ lưu hành huyết thanh học với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2015.

Tỷ lệ lưu hành virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2012 - 2015. Kết quả định type virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2011 - 2015. Lưu hành huyết thanh học với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2014. Mức độ lưu hành huyết thanh học với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2015.

Kết quả định type virus Lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2011 - 2015. 55 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. So sánh tình hình dịch Lở mồm long móng trong 4 năm, 2012- 2015. Virus Lở mồm long móng.

Mô hình cấu trúc của hạt vi-ri-ôn Lở mồm long móng. Triệu chứng ở miệng và lưỡi bò bị bệnh Lở mồm long móng. Triệu chứng ở chân lợn bị bệnh Lở mồm long móng. Tim vằn hổ.

Lấy mẫu probang. So sánh tình hình tiêm phòng vacxin Lở mồm long móng giữa 2 tỉnh Lạng Sơn và Phú Thọ. Mức độ lưu hành huyết thanh học với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2012. Mức độ lưu hành huyết thanh học với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2014.

Mức độ lưu hành huyết thanh học với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Lạng Sơn năm 2015. Mức độ lưu hành huyết thanh học với virus Lở mồm long móng tại tỉnh Phú Thọ năm 2015. 54 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Huyền Tên luận văn: “Giám sát sự lưu hành của virus Lở mồm long móng tại hai tỉnh Lạng Sơn và Phú Thọ năm 2011- 2015”. Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Mục đích nghiên cứu Bệnh Lở mồm long móng là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan nhanh, mạnh, gây thiệt hại nặng nề đối với gia súc guốc chẵn như trâu, bò, lợn…. Do chưa dự đoán chính xác thời điểm xảy ra dịch, chưa kiểm soát được các yếu tố nguy cơ, chưa định type gây bệnh dẫn đến công tác phòng chống bệnh chưa đạt hiệu quả cao. Để giải quyết vấn đề đó, chúng tôi thực hiện đề tài : “ Giám sát sự lưu hành của virus Lở mồm long móng tại hai tỉnh Lạng Sơn và Phú Thọ năm 2011 - 2015”. Mục đích của đề tài : − Điều tra tỷ lệ trâu bò có kháng thể tự nhiên đối với virus Lở mồm long móng tại 2 tỉnh Phú Thọ và Lạng Sơn năm 2011-2015.

− Chẩn đoán và định type virus Lở mồm long móng tại 2 tỉnh Phú Thọ và Lạng Sơn năm 2011-2015. Phương pháp nghiên cứu - Lấy mẫu và bảo quản mẫu - Phương pháp phát hiện kháng thể do nhiễm tự nhiên bằng phương pháp 3ABC - ELISA - Phương pháp Realtime RT-PCR - Phương pháp RT-PCR - Phương pháp xử lý số liệu Kết quả chính và kết luận - Dịch LMLM tại Lạng Sơn và Phú Thọ giảm dần từ năm 2011 - 2015 về số huyện xã có dịch và số lượng trâu bò bị bệnh. - Tỷ lệ tiêm phòng LMLM của tỉnh Lạng Sơn và Phú Thọ tăng dần theo các năm, từ 2011-2015. - Lưu hành virus LMLM từ năm 2011 - 2015 tại tỉnh Lạng Sơn: x • Tỷ lệ lưu hành huyết thanh học với virus LMLM năm 2015 thấp hơn so với năm 2012 và 2014.

• Virus LMLM lưu hành tại Lạng Sơn chủ yếu là type O; năm 2013 và 2014 xuất hiện virus LMLM type A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Virus Lở Mồm Long Móng Tại Lạng Sơn Và Phú Thọ (2011-2015)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự bùng phát và đặc điểm của virus lở mồm long móng tại hai tỉnh Lạng Sơn và Phú Thọ trong giai đoạn 2011-2015. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của virus mà còn đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, từ đó bảo vệ sức khỏe động vật và an toàn thực phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức virus hoạt động và tác động của nó đến ngành chăn nuôi, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng ứng phó với dịch bệnh.

Để mở rộng kiến thức về các loại virus khác có ảnh hưởng đến động vật, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu một số đặc tính sinh học sinh học phân tử của chủng virus kty prrs 01 và kty prrs 02, nơi cung cấp thông tin về virus gây bệnh cho lợn. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số đặc tính sinh học sinh học phân tử của virus viêm gan vịt cường độc và ứng dụng trong kiểm nghiệm vaccin cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về virus viêm gan ở vịt và các ứng dụng trong kiểm nghiệm vaccine. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên hữu ích để bạn khám phá thêm về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật và biện pháp phòng ngừa dịch bệnh.