Luận văn: Thái độ của SV và GV Việt Nam về World Englishes
2017
Phí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thái Độ Với World Englishes ở VN
Nghiên cứu về World Englishes (WEs) ngày càng được quan tâm trong giới ngôn ngữ học ứng dụng. Sự chấp nhận các biến thể tiếng Anh khác nhau là một bước tiến quan trọng. Tiếng Anh ngày nay là ngôn ngữ quốc tế, được dạy và học rộng rãi trên toàn thế giới. Phần lớn người sử dụng tiếng Anh không phải là người bản xứ (Graddol, 1997). Họ sử dụng nó như một phương tiện giao tiếp quốc tế, thường xuyên kết hợp với các ngôn ngữ khác. Sự phức tạp của tiếng Anh đã thúc đẩy việc xem xét các ứng dụng sư phạm của WEs, bao gồm cả các biến thể ngôn ngữ và chức năng. Nghiên cứu về WEs đã tăng trưởng nhanh chóng trong thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21 (Bolton, 2008).
Tuy mô hình này vẫn còn điểm yếu, nó đã nâng cao nhận thức chung về sự tồn tại và tính hợp lệ của các biến thể tiếng Anh năng động. Mỗi biến thể đều có số lượng người nói ngày càng tăng, cũng như các phương tiện truyền thông, văn học và văn hóa đại chúng sôi động (Bolton, 2008). Sự lan truyền của tiếng Anh trên thế giới, như một ngôn ngữ giao tiếp quốc tế, đã dẫn đến sự tồn tại của nhiều biến thể khác nhau. Mỗi biến thể là kết quả của sự tiếp xúc giữa tiếng Anh với một ngôn ngữ, văn hóa và dân tộc cụ thể. Điều thú vị là số lượng người nói các biến thể tiếng Anh mới này (giao tiếp với những người không phải là người bản xứ) còn đông hơn cả số lượng người bản xứ (Widdowson, 2003).
Thuật ngữ “World Englishes” chủ yếu gắn liền với Kachru (1982). Triết lý cơ bản của Kachru nhấn mạnh tầm quan trọng của tính bao trùm và đa trung tâm trong các phương pháp tiếp cận ngôn ngữ học của các biến thể tiếng Anh mới (Bolton, 2004). Lý thuyết này đặt ra câu hỏi nghiêm túc về các nhãn người bản xứ và tiếng Anh chuẩn, đồng thời phủ nhận bất kỳ địa vị đặc biệt nào cho chúng. Nghiên cứu được báo cáo trong bài viết này nhằm mục đích khám phá thái độ của giáo viên và sinh viên về WEs trong bối cảnh các trường đại học chuyên ngành tiếng Anh ở Việt Nam.
1.1. Mục tiêu của Nghiên cứu về World Englishes ở Việt Nam
Nghiên cứu này hướng đến việc khám phá thái độ của giáo viên và sinh viên đối với các biến thể tiếng Anh khác nhau. Mục tiêu là xác định sở thích của sinh viên Việt Nam đối với các biến thể tiếng Anh khác nhau, và xác định khoảng cách (nếu có) giữa thái độ của giáo viên và sinh viên. Những vấn đề này được giải quyết bằng cách sử dụng bảng câu hỏi và phỏng vấn. Nghiên cứu được giới hạn trong việc điều tra thái độ của giáo viên và sinh viên đối với World Englishes trong bối cảnh các trường đại học chuyên ngành tiếng Anh ở Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá những biến thể tiếng Anh mà sinh viên và giáo viên ưa thích, cũng như thái độ của sinh viên đối với giáo viên bản xứ và giáo viên không phải là người bản xứ, và những yếu tố nào định hình thái độ của họ.
1.2. Phương pháp Nghiên Cứu World Englishes ở VN
Một phương pháp hỗn hợp đã được sử dụng để thu thập dữ liệu. Bảng câu hỏi đã được cung cấp cho cả giáo viên và sinh viên tại một trường đại học chuyên ngành tiếng Anh. Sau đó, các cuộc phỏng vấn nhóm tập trung đã được sử dụng để thu thập thông tin chuyên sâu hơn về thái độ của sinh viên và giáo viên đối với các biến thể tiếng Anh khác nhau, cũng như các yếu tố hình thành thái độ của họ. Nghiên cứu hy vọng sẽ đóng góp vào sự hiểu biết về thái độ của giáo viên và sinh viên đối với World Englishes, cũng như cách thức nó ảnh hưởng đến quá trình giảng dạy và học tập tiếng Anh.
II. Vấn Đề Định Kiến Về Giọng Nói và Ảnh Hưởng tới Học Tiếng Anh
Thái độ có thể là một rào cản trong việc học ngôn ngữ. Nghiên cứu của Al-Mansour (2014) cho thấy rằng sinh viên có thái độ tích cực đối với tiếng Ả Rập thể hiện hiệu suất tốt hơn về phát âm và giọng so với những người có thái độ tiêu cực. Giọng nói là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ nói. Trong nghiên cứu này, thuật ngữ giọng nói có nghĩa là một "tập hợp lỏng lẻo các đặc điểm prosodic và segmental phân bố trên không gian địa lý và/hoặc xã hội" (Lippi-Green, 1998: 42).
Các đặc điểm prosodic bao gồm ngữ điệu, cao độ, nhấn và tốc độ, và các đặc điểm segmental cấu trúc âm vị của nguyên âm và phụ âm. Nói một cách đơn giản, một giọng là một cách nói, và mọi người nói một ngôn ngữ đều có nó. Về những người không phải là người bản xứ, giọng thường được sử dụng để chỉ sự xâm nhập của âm vị học ngôn ngữ mẹ đẻ vào ngôn ngữ mục tiêu (Lippi-Green, 1998: 43). Những người ủng hộ ELF nhấn mạnh trách nhiệm chung để điều chỉnh bài phát biểu của một người do sự đa dạng của cả giọng bản xứ và không bản xứ của tiếng Anh.
2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ và khả năng tiếp thu giọng
Thực tế, trẻ em sinh ra đã có khả năng tạo ra toàn bộ tập hợp các âm thanh có thể, nhưng cuối cùng tự giới hạn mình vào những âm thanh mà chúng nghe thấy xung quanh mình (Lippi-Green, 1998: 46; Marx, 2002: 276). Do đó, có một giai đoạn nhạy cảm trong việc học âm thanh L2: để có được một giọng nói giống người bản xứ, việc tiếp xúc với các âm thanh mới phải bắt đầu sớm, thường là trước sáu tuổi (Derwing 2003). Vì vậy, người học trưởng thành học một ngôn ngữ thứ hai thường sẽ giữ lại một giọng "ngoại". Điều này không phải lúc nào cũng đúng, nhưng "giọng ngoại nói chung rất khó tránh đối với hầu hết NNS". Điều này cũng liên quan đến thực tế là việc chiếm đoạt giọng nói bị ảnh hưởng bởi các hạn chế về thần kinh sinh học và truy cập ngôn ngữ (Marx, 2002: 277).
2.2. Quan điểm truyền thống và quan điểm ELF về giọng ngoại
Trong ELT truyền thống, giọng L1 "xâm nhập" được coi là tiêu cực, như một cái gì đó cần loại bỏ. Tuy nhiên, hệ tư tưởng ELF nhìn nhận ngôn ngữ có trọng âm khác. Vì giọng có thể được giảm bớt, nhưng không thể loại bỏ (Lippi-Green, 1998: 50), nên không có ý nghĩa gì trong việc cố gắng đạt được một giọng nói hoàn toàn giống người bản xứ. Lập luận chính cho điều này là, như nghiên cứu của Jenkins đã chỉ ra, giọng giống người bản xứ không phải là yếu tố quyết định trong giao tiếp ELF thành công, theo nguyên tắc dễ hiểu. Điều này dẫn chúng ta đến kết luận rằng mức độ nhấn mạnh không thể dự đoán mức độ thành thạo trong ngôn ngữ mục tiêu (Lippi-Green, 1998: 70). Thay vì giọng gần bản xứ, các kỹ năng điều chỉnh, chẳng hạn như kỹ năng nghe linh hoạt, cũng như sự nhạy cảm về văn hóa là rất quan trọng trong giao tiếp ELF trôi chảy (Seidlhofer, 2004: 222).
III. Phương Pháp Sử Dụng Bản Ghi Âm để Khảo Sát Thái Độ Sinh Viên
Một trong những hoạt động mà các sinh viên tham gia trong quá trình thu thập dữ liệu là họ đã được mời nghe các tin nhắn được ghi âm bằng tiếng Anh của những người không phải là người bản xứ thuộc quốc tịch Ả Rập, Hàn Quốc, Canada (từ cộng đồng nói tiếng Pháp), Trung Quốc và Việt Nam, và bày tỏ cảm xúc của họ đối với giọng của họ. Kết quả được trình bày trong Bảng 1. Hai phần ba số người tham gia không thích tiếng Anh được nói bởi người nói tiếng Ả Rập và chỉ một số ít (N= 31) nói rằng họ thích giọng của người nói tiếng Ả Rập. Gần một nửa trong số họ (N=70) không thích giọng của người Canada.
Một số lượng gần bằng nhau những người trả lời đã thể hiện thái độ tiêu cực đối với giọng của người Trung Quốc (N=40) và người Việt Nam (N=42). Ngoài ra, một số lượng gần bằng nhau trong số họ dường như khá tích cực đối với giọng Hàn Quốc (N=124) và giọng Trung Quốc (N= 110), và người Việt Nam (N=108).
3.1. Đánh giá của sinh viên về khả năng hiểu các giọng khác nhau
Về khả năng hiểu, phần lớn sinh viên tham gia (134) cho biết họ gặp vấn đề nghiêm trọng trong việc hiểu người nói tiếng Ả Rập nói tiếng Anh, trong khi chỉ có 11 người trong số họ thừa nhận rằng họ hầu như không gặp vấn đề gì khi hiểu người nói này. Đối với giọng Hàn Quốc, hơn một nửa số người trả lời (N=73) báo cáo rằng họ không hiểu hoặc hiểu rất ít người nói tiếng Hàn nói tiếng Anh, gần bằng số người trả lời báo cáo vấn đề nghiêm trọng khi hiểu người nói tiếng Canada (N=80) hoặc người nói tiếng Trung Quốc (N=70), trong khi có tới 42 người trong số họ cho biết họ chỉ có thể hiểu ý chính và 35 người cho biết họ có thể hiểu hầu hết mọi từ được nói bởi người nói tiếng Canada. Điều thú vị là, có tới 60 người trả lời dường như không gặp khó khăn gì khi hiểu giọng Canada so với 55 người cho giọng Trung Quốc.
3.2. Phân tích chi tiết về thái độ với giọng Việt Nam
Đối với giọng Việt Nam, 22 người không thích giọng Việt Nam, 20 người không thích nhưng vẫn có thể hiểu, 30 người thích giọng Việt Nam và 78 người rất thích giọng Việt Nam. Điều này cho thấy sinh viên có xu hướng thích giọng Việt Nam hơn so với các giọng khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng vẫn có một bộ phận sinh viên không thích giọng Việt Nam, cho thấy sự đa dạng trong thái độ của sinh viên đối với các giọng khác nhau.
IV. Kết Quả Ưu Tiên Giáo Viên Bản Ngữ và Ảnh Hưởng đến Học
Sinh viên được hỏi về sở thích của họ đối với giáo viên bản ngữ và giáo viên không phải là người bản ngữ. Nhiều người tin rằng giáo viên bản ngữ có lợi thế hơn trong việc dạy tiếng Anh. Điều này liên quan đến việc họ cảm thấy phát âm của người bản xứ là chuẩn xác hơn. Tuy nhiên, một số sinh viên lại thích giáo viên không phải là người bản ngữ vì họ đồng cảm hơn với những khó khăn mà sinh viên gặp phải khi học tiếng Anh.
Nhiều sinh viên tin rằng giáo viên bản ngữ quen thuộc hơn với văn hóa của các nước nói tiếng Anh. Điều này có thể giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các khía cạnh văn hóa của ngôn ngữ. Tuy nhiên, cũng có những người tin rằng cả giáo viên bản ngữ và không phải là người bản ngữ đều có thể thành công trong việc dạy tiếng Anh nếu họ có kiến thức và kỹ năng sư phạm tốt. Kết quả phỏng vấn cho thấy, nhiều sinh viên tin rằng giáo viên bản ngữ có phát âm tốt hơn, ngữ pháp tốt hơn và kinh nghiệm hơn trong việc dạy tiếng Anh.
4.1. Lý do lựa chọn giáo viên bản ngữ và không bản ngữ
Lý do sinh viên chọn giáo viên bản ngữ bao gồm: phát âm chuẩn, ngữ pháp tốt, kinh nghiệm giảng dạy, quen thuộc với văn hóa các nước nói tiếng Anh. Lý do sinh viên chọn giáo viên không phải bản ngữ bao gồm: đồng cảm với khó khăn của sinh viên, hiểu rõ hơn về văn hóa bản địa, có thể giải thích các khái niệm khó bằng tiếng mẹ đẻ. Nhiều sinh viên cũng đồng ý rằng cả giáo viên bản ngữ và không phải là người bản ngữ đều có thể thành công trong việc dạy tiếng Anh nếu họ có kiến thức chuyên môn và kỹ năng sư phạm tốt. Điều quan trọng là giáo viên cần có khả năng tạo ra một môi trường học tập thoải mái và hiệu quả cho sinh viên.
4.2. Kinh nghiệm học tập với giáo viên khác nhau
Sinh viên chia sẻ kinh nghiệm học tập của mình với cả giáo viên bản ngữ và không bản ngữ. Một số sinh viên cảm thấy rằng giáo viên bản ngữ có thể giúp họ cải thiện phát âm và ngữ điệu. Những người khác cảm thấy rằng giáo viên không phải là người bản ngữ có thể giải thích các khái niệm ngữ pháp phức tạp một cách dễ hiểu hơn. Nhìn chung, sinh viên đánh giá cao những giáo viên có khả năng tạo ra một môi trường học tập tích cực và khuyến khích họ tự tin sử dụng tiếng Anh.
V. Phân Tích Khoảng Cách Giữa Thái Độ Giáo Viên và Sinh Viên
Nghiên cứu cũng xem xét thái độ của giáo viên đối với các biến thể tiếng Anh khác nhau. Một số giáo viên tin rằng tiếng Anh chuẩn là mục tiêu lý tưởng cho sinh viên. Tuy nhiên, những người khác thừa nhận rằng các biến thể tiếng Anh khác nhau đều có giá trị riêng. Một số giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giúp sinh viên phát triển khả năng giao tiếp hiệu quả trong các tình huống quốc tế. Điều này có nghĩa là sinh viên cần phải làm quen với các biến thể tiếng Anh khác nhau và học cách điều chỉnh giọng nói của mình để phù hợp với người nghe.
Kết quả cho thấy có một khoảng cách giữa thái độ của giáo viên và sinh viên. Sinh viên có xu hướng thích giáo viên bản ngữ hơn, trong khi giáo viên có xu hướng cởi mở hơn với các biến thể tiếng Anh khác nhau. Khoảng cách này có thể ảnh hưởng đến quá trình học tập của sinh viên. Vì vậy, cần có các biện pháp để thu hẹp khoảng cách này.
5.1. Thái độ của giáo viên đối với tiếng Anh chuẩn
Một số giáo viên tin rằng tiếng Anh chuẩn (như tiếng Anh Anh hoặc tiếng Anh Mỹ) nên là mục tiêu cho sinh viên, vì nó được coi là "chính xác" và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi khi nhiều giáo viên nhận ra rằng việc chỉ tập trung vào tiếng Anh chuẩn có thể hạn chế khả năng giao tiếp của sinh viên trong các tình huống quốc tế. Quan điểm truyền thống về tiếng Anh chuẩn cũng có thể gây áp lực cho sinh viên, khiến họ cảm thấy tự ti về khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.
5.2. Sự chấp nhận các biến thể tiếng Anh khác nhau trong giảng dạy
Nhiều giáo viên bắt đầu chấp nhận và tích hợp các biến thể tiếng Anh khác nhau vào quá trình giảng dạy. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các tài liệu nghe nhìn từ các quốc gia khác nhau, thảo luận về các đặc điểm ngôn ngữ của các biến thể tiếng Anh khác nhau và khuyến khích sinh viên làm quen với nhiều giọng nói và phong cách giao tiếp. Sự chấp nhận các biến thể tiếng Anh khác nhau có thể giúp sinh viên tự tin hơn khi giao tiếp với người nói tiếng Anh từ khắp nơi trên thế giới và chuẩn bị cho họ cho một tương lai toàn cầu hóa.
VI. Kết Luận Ứng Dụng và Tương Lai Nghiên Cứu World Englishes
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thái độ của giáo viên và sinh viên đối với World Englishes. Kết quả cho thấy rằng cần có nhiều nỗ lực hơn để nâng cao nhận thức về giá trị của các biến thể tiếng Anh khác nhau. Giáo viên cần được đào tạo để giảng dạy tiếng Anh theo cách khuyến khích sinh viên chấp nhận sự đa dạng ngôn ngữ. Sinh viên cần được tạo cơ hội để tiếp xúc với các biến thể tiếng Anh khác nhau và phát triển khả năng giao tiếp hiệu quả trong các tình huống quốc tế.
Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng cần có nhiều nghiên cứu hơn về chủ đề này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp sư phạm hiệu quả để giảng dạy tiếng Anh trong bối cảnh World Englishes. Nghiên cứu cũng nên xem xét ảnh hưởng của thái độ đối với các biến thể tiếng Anh khác nhau đến thành tích học tập của sinh viên.
6.1. Ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy tiếng Anh
Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để điều chỉnh chương trình giảng dạy và phương pháp giảng dạy tiếng Anh, nhằm đáp ứng nhu cầu của sinh viên trong bối cảnh World Englishes. Giáo viên có thể sử dụng các tài liệu giảng dạy đa dạng hơn, bao gồm cả các ví dụ về các biến thể tiếng Anh khác nhau. Họ cũng có thể tạo ra các hoạt động học tập khuyến khích sinh viên tương tác với người nói tiếng Anh từ các quốc gia khác nhau. Điều quan trọng là giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập khuyến khích sự tôn trọng và chấp nhận sự đa dạng ngôn ngữ.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về thái độ World Englishes
Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá mối quan hệ giữa thái độ đối với World Englishes và khả năng giao tiếp của sinh viên trong các tình huống quốc tế. Nghiên cứu cũng có thể xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như tuổi tác, giới tính, kinh nghiệm học tập và nền tảng văn hóa đối với thái độ đối với World Englishes. Ngoài ra, cần có nhiều nghiên cứu hơn về hiệu quả của các phương pháp sư phạm khác nhau trong việc giảng dạy tiếng Anh trong bối cảnh World Englishes. Các nghiên cứu nên sử dụng các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả dữ liệu định lượng và định tính, để có được một bức tranh toàn diện hơn về vấn đề.
TÀI LIỆU LIÊN QUAN
Bạn đang xem trước tài liệu:
Luận văn thạc sĩ a survey study on vietnamese university english majored students and teachers attitudes towards world englishes