Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Huyền (mã sinh viên: 453436, người hướng dẫn khoa học: TS. Hà Thị Út, Hà Nội - 2024) tập trung vào đề tài: "Chống phân biệt đối xử với phụ nữ và trẻ em gái ở nơi công cộng trong pháp luật một số quốc gia và nghiên cứu so sánh với Việt Nam".
Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả phân tích rằng phân biệt đối xử (PBĐX) là một hiện tượng mang tính định kiến xã hội, dẫn đến việc loại trừ hoặc tước bỏ cơ hội tiếp cận của các nhóm cá nhân trong cùng một hoàn cảnh. Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã có một số điều khoản bảo vệ các nhóm xã hội đặc thù, song nhìn chung vẫn chưa hình thành một hệ thống quy định đầy đủ và đồng bộ để phòng ngừa, chống lại mọi hình thức PBĐX. Bộ luật Lao động năm 2019 và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP mới chỉ ghi nhận hành vi quấy rối tình dục (QRTD) tại nơi làm việc, trong khi hành lang pháp lý đối với các hành vi PBĐX và quấy rối tại không gian công cộng vẫn còn nhiều khoảng trống. Các quy định hiện hành chưa thiết lập rõ ràng cơ chế khiếu nại cho cá nhân hoặc tổ chức đại diện khi bị đối xử bất bình đẳng. Đồng thời, tư tưởng "trọng nam khinh nữ" vẫn tồn tại dai dẳng trong một bộ phận dân cư, khiến phụ nữ và trẻ em gái gặp nhiều rào cản về quyền tự do đi lại, quyền tiếp cận và sử dụng không gian công cộng để học tập, làm việc và sinh hoạt. Về mặt cam kết quốc tế, việc Chính phủ Việt Nam chấp thuận các khuyến nghị liên quan đến chống phân biệt đối xử tại Hội nghị kiểm điểm định kỳ phổ quát (UPR) lần thứ 2 năm 2013 của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc tại Geneva đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện khung pháp lý quốc gia, hướng tới xây dựng một đạo luật chuyên biệt về chống phân biệt đối xử.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về chống PBĐX đối với phụ nữ và trẻ em gái ở nơi công cộng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm giảm thiểu và ngăn chặn triệt để tình trạng này tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể qua ba nội dung:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận về PBĐX với phụ nữ và trẻ em gái nơi công cộng và pháp luật về chống PBĐX với phụ nữ và trẻ em gái ở nơi công cộng.
- Nghiên cứu pháp luật của một số quốc gia (Nhật Bản, Thái Lan, Philippines) về chống PBĐX với phụ nữ và trẻ em gái ở nơi công cộng.
- Phân tích pháp luật về chống PBĐX với phụ nữ và trẻ em gái tại Việt Nam, từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện dựa trên việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế và pháp luật của các quốc gia nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định pháp luật về chống PBĐX với phụ nữ và trẻ em gái nơi công cộng theo Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW), cùng các quy định pháp luật tương ứng của Nhật Bản, Thái Lan, Philippines và Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào lãnh thổ Việt Nam trong mối tương quan so sánh với ba quốc gia tiêu biểu tại khu vực châu Á là Nhật Bản, Thái Lan và Philippines.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các định nghĩa học thuật và chuẩn mực pháp lý quốc tế về quyền con người và bình đẳng giới. Tác giả tiếp cận khái niệm PBĐX từ góc độ ngôn ngữ học (Từ điển Tiếng Việt của Hoàng Phê), từ điển chuyên ngành (Macmillan Dictionary of Anthropology của C. Seymour-Smith) và giải thích pháp lý tại Bình luận chung số 18 (General Comment 18) năm 1989 của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc (Human Rights Committee). Về lý luận xã hội học giới, tác giả kế thừa các luận điểm của thuyết Nữ quyền hiện sinh do Simone de Beauvoir khởi xướng qua tác phẩm "Giới tính thứ hai" (The Second Sex), làm rõ sự mâu thuẫn giữa vai trò xã hội to lớn và vị thế thực tế bị hạ thấp của người phụ nữ, cùng các nghiên cứu xã hội học của Ann Oakley (The Sociology of Housework).
Hệ thống văn bản pháp lý quốc tế và khu vực được tác giả sử dụng làm chuẩn mực đối chiếu gồm:
- Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945;
- Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (Universal Declaration of Human Rights - Điều 7);
- Tuyên ngôn Philadelphia năm 1944 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO);
- Công ước về Quyền Trẻ em năm 1989 (UNCRC/CRC - Điều 1, Điều 2, Điều 30);
- Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ năm 1979 (CEDAW - Điều 1);
- Công ước quốc tế về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt chủng tộc (ICERD).
Hệ thống văn bản pháp luật quốc gia được phân tích bao gồm:
- Việt Nam: Hiến pháp, Luật Trẻ em năm 2016 (Điều 1) so sánh với Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em các năm 1991, 2004 và Pháp lệnh năm 1979; Bộ luật Lao động năm 2019; Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 584 về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng); Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 (Điều 2 khoản 7 về định nghĩa địa điểm công cộng); Nghị định số 103/2009/NĐ-CP; Bộ quy tắc ứng xử về QRTD tại nơi làm việc năm 2015;
- Nhật Bản: Hiến pháp năm 1947, Luật về Cơ hội việc làm bình đẳng năm 1989 (sửa đổi năm 1997 - Điều 11, Điều 21), Đạo luật về phòng ngừa sách nhiễu quyền lực (Powa-Hara) năm 2019 (Điều 30-2);
- Thái Lan: Đạo luật Bảo vệ Lao động B.E. 2541 (Điều 16, Điều 147), Bộ luật Hình sự Thái Lan (Điều 397, Điều 276 đến Điều 287 khoản 2), Đạo luật Công vụ B.E. 2551 (Điều 83(8));
- Philippines: Hiến pháp năm 1987 (Điều XIII khoản 1), các cam kết trong khuôn khổ Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng. Trong từng nội dung cụ thể, các phương pháp chuyên ngành được triển khai đồng bộ:
- Phương pháp luận giải, phân tích và lịch sử: Áp dụng tại Chương 1 để làm rõ quá trình phát triển của các khái niệm, cơ sở hình thành nhận thức và các quy định pháp luật về PBĐX;
- Phương pháp so sánh luật học: Áp dụng trọng tâm tại Chương 2 để phân tích, đối chiếu các mô hình pháp lý, quy chuẩn xử lý vi phạm của Nhật Bản, Thái Lan và Philippines;
- Phương pháp phân tích tài liệu: Sử dụng để đánh giá ưu điểm, hạn chế của các văn bản quy phạm pháp luật và các báo cáo khảo sát;
- Phương pháp bình luận, tổng hợp và quy nạp: Sử dụng tại Chương 3 để đúc kết bài học kinh nghiệm và xây dựng hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Nguồn dữ liệu thực nghiệm và thứ cấp được trích dẫn trực tiếp từ các báo cáo chính thức: Báo cáo kết quả giám sát của Đoàn giám sát Quốc hội khóa XIV (giai đoạn 2015 - 30/6/2019); Báo cáo tóm tắt của ActionAid Quốc tế tại Việt Nam (2018) về an toàn cho phụ nữ và trẻ em gái tại TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) qua Global Health Observatory data; số liệu từ Tổng cục Dân số - Bộ Y tế; khảo sát năm 2019 về quấy rối tình dục trên phương tiện giao thông công cộng tại Indonesia; cùng các ấn phẩm khoa học của Trường Đại học Luật Hà Nội, Viện Khoa học Pháp lý (Bộ Tư pháp).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về phân biệt đối xử với phụ nữ và trẻ em gái ở nơi công cộng và pháp luật về chống phân biệt đối xử với phụ nữ và trẻ em gái ở nơi công cộng
Chương 1 thiết lập hệ thống khái niệm, nguồn gốc, biểu hiện và các yêu cầu điều chỉnh pháp lý đối với hành vi PBĐX. Tác giả chỉ ra rằng PBĐX mang ba đặc tính phổ biến: (i) là hành vi mang tính loại trừ, hạn chế hoặc thiên vị, ưu đãi; (ii) dựa trên các đặc điểm cá nhân (chủng tộc, giới tính, độ tuổi, thể chất...); (iii) gây hậu quả cản trở việc thụ hưởng các quyền và tự do cơ bản. PBĐX được phân loại thành PBĐX trực tiếp và PBĐX gián tiếp, PBĐX chính thức (trong chính sách, thiết chế pháp lý) và PBĐX không chính thức (trong thái độ, tập quán, việc làm).
Tác giả phân tích nguồn gốc suy giảm vị thế của phụ nữ dựa trên ba nhóm nguyên nhân:
- Thể lực và cấu trúc sinh học: Thể trạng nhỏ hơn, cơ bắp và dung tích phổi hạn chế hơn khiến vai trò của phụ nữ suy giảm khi xã hội chuyển dịch từ hái lượm sang săn bắn và qua các hình thái kinh tế coi trọng lao động cơ bắp cường độ cao;
- Tâm sinh lý và trí lực: Phụ nữ chịu ảnh hưởng tâm lý môi trường rõ rệt hơn, dễ bị chi phối bởi cảm xúc; tỷ lệ mắc bệnh trầm cảm ở phụ nữ cao hơn nam giới (5,1% so với 3,6% theo dữ liệu WHO);
- Định kiến văn hóa, tôn giáo và ý thức hệ: Điển hình như các quan niệm trong Kinh Thánh, chuẩn mực Nho giáo tại Đông Á, hoặc quy định phân biệt đối xử khắc nghiệt trong Kinh Koran tại một số nước Trung Đông Hồi giáo (lời khai của phụ nữ tại tòa chỉ bằng một nửa nam giới, chia tài sản chỉ hưởng một nửa, phạt ném đá khi ngoại tình).
Bên cạnh đó, sự bất công trong phân công lao động gia đình khiến phụ nữ làm việc nhà gấp 3 lần nam giới, kéo dài thời gian làm việc không hưởng lương ít nhất 2 giờ mỗi ngày. Tác giả dẫn số liệu của Tổng cục Dân số cho thấy việc sinh 2 con khiến phụ nữ mất trung bình 6 năm chăm sóc, tương đương 1/6 thời gian lao động của cuộc đời, làm gián đoạn cơ hội thăng tiến và đào tạo.
Đối với khái niệm trẻ em, tác giả đối chiếu Điều 1 Công ước CRC (dưới 18 tuổi) với sự biến chuyển của pháp luật Việt Nam: từ Pháp lệnh năm 1979 (dưới 15 tuổi), Luật năm 1991 và 2004 (dưới 16 tuổi và là công dân Việt Nam) đến Luật Trẻ em năm 2016 (dưới 16 tuổi, đã bãi bỏ điều kiện có quốc tịch Việt Nam để bảo đảm quyền cho trẻ em nước ngoài và trẻ em không quốc tịch).
Về khái niệm "nơi công cộng", tác giả đối chiếu quy định của UN Women (đường phố, chợ, phương tiện giao thông, nhà vệ sinh, không gian vui chơi...) với pháp luật Việt Nam (Điều 2 khoản 7 Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 và Điều 2 Nghị định số 103/2009/NĐ-CP).
Chương này chỉ ra 5 hậu quả nghiêm trọng của PBĐX nơi công cộng: (1) tổn thương thể chất và tinh thần (hội chứng sang chấn, tự cô lập, lo âu lan tỏa); (2) giới hạn cơ hội học tập, việc làm, di chuyển; (3) tạo bất bình đẳng xã hội và chia rẽ cộng đồng; (4) thiệt hại kinh tế cho cá nhân và xã hội; (5) xâm phạm quyền con người cơ bản. Tác giả dẫn số liệu thực chứng đáng báo động:
- Báo cáo giám sát của Quốc hội khóa XIV: Từ ngày 01/01/2015 đến 30/6/2019 phát hiện, xử lý 8.442 vụ xâm hại trẻ em với 8.709 trẻ bị xâm hại (trong đó có 6.432 trẻ bị xâm hại tình dục, 857 trẻ bị bạo lực, 106 trẻ bị mua bán/bắt cóc). Riêng 6 tháng đầu năm 2019 có 1.400 trẻ bị xâm hại (bằng gần 80% cả năm 2018);
- Khảo sát của ActionAid (2018) tại TP. Hồ Chí Minh: 38,6% phụ nữ và 40,9% nam giới chứng kiến QRTD nơi công cộng trong 12 tháng; 18,5% (124/670) phụ nữ được hỏi là nạn nhân trực tiếp của QRTD;
- Khảo sát năm 2019 tại Indonesia: 35,45% phụ nữ bị QRTD trên xe buýt, 30% trên xe tải công cộng (angkot), 17,79% trên tàu hỏa;
- Tình trạng chọn lọc giới tính thai nhi tại Việt Nam: 96% phụ nữ đi khám thai và 83% người mẹ biết trước giới tính con trước khi sinh; tình trạng tảo hôn qua hủ tục bắt vợ/kéo vợ của người Mông, người Thái.
Về mặt chế tài và thủ tục, Chương 1 phân tích các quy trình giải quyết khiếu nại không chính thức (hòa giải, thương lượng trung gian) và chính thức; hệ thống chế tài trừng trị, phục hồi trạng thái cũ, bảo vệ và vô hiệu hóa; cùng 3 điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015 (có thiệt hại thực tế, có hành vi trái pháp luật kèm yếu tố lỗi, có quan hệ nhân quả).
Chương 2: Pháp luật một số quốc gia về chống phân biệt đối xử với phụ nữ và trẻ em gái ở nơi công cộng
Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật thực định của Nhật Bản, Thái Lan và Philippines:
-
Pháp luật Nhật Bản: Hiến pháp năm 1947 thiết lập nguyên tắc bình đẳng giới. Thuật ngữ "sekuhare" (quấy rối tình dục) phổ biến từ năm 1989 sau vụ kiện Fukuoka (1989 - 1992), khi Tòa án quận Fukuoka xử thắng kiện cho một nữ biên tập viên 34 tuổi bị cấp trên tung tin đồn bôi nhọ đời tư, công nhận quyền được làm việc trong môi trường không thù địch. Luật về Cơ hội việc làm bình đẳng năm 1989 (sửa đổi năm 1997) đặt nghĩa vụ pháp lý lên người sử dụng lao động tại Điều 11 và Điều 21. Hướng dẫn ngày 15/01/2020 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản bắt buộc doanh nghiệp ban hành quy tắc cấm quấy rối, thiết lập dịch vụ tư vấn nội bộ và quy chế kỷ luật nghiêm khắc. Đạo luật phòng ngừa sách nhiễu quyền lực (Powa-Hara) ban hành ngày 05/06/2019 bổ sung Điều 30-2 quy định kiểm soát việc lợi dụng chức vụ gây tổn hại môi trường làm việc. Đối với không gian giao thông công cộng, các công ty đường sắt tại Tokyo từ những năm 2000 đã áp dụng mô hình "toa tàu dành riêng cho phụ nữ" (Women-Only Cars - WOC) để ngăn chặn hành vi đụng chạm, sàm sỡ trên tàu điện ngầm.
-
Pháp luật Thái Lan: Đạo luật Bảo vệ Lao động B.E. 2541 quy định tại Điều 16 cấm người sử dụng lao động, người giám sát có hành vi lạm dụng hoặc QRTD nhân viên, và Điều 147 áp dụng mức phạt tiền 20.000 baht đối với hành vi vi phạm. Tuy nhiên, đạo luật này giới hạn phạm vi bảo vệ chỉ gồm: (i) tất cả nhân viên nữ; và (ii) nhân viên trẻ (từ 15 đến dưới 18 tuổi). Ngược lại, Bộ luật Hình sự Thái Lan bảo vệ cả hai giới (Điều 276 đến Điều 287 khoản 2). Đặc biệt, Điều 397 Bộ luật Hình sự quy định: hành vi làm phiền, bắt nạt, đe dọa hoặc làm xấu hổ người khác bị phạt tiền đến 5.000 baht; nếu phạm tội tại nơi công cộng hoặc có hành vi lừa dối tình dục thì bị phạt tù không quá 01 tháng, hoặc phạt tiền không quá 10.000 baht, hoặc áp dụng đồng thời cả hai hình phạt. Đạo luật Công vụ B.E. 2551 (Điều 83(8)) nghiêm cấm công chức lạm dụng tình dục. Văn phòng Ủy ban Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia Thái Lan (NESDC) đã hệ thống hóa 5 nhóm hành vi QRTD: (1) qua ánh mắt nhìn chằm chằm khiêu dâm; (2) qua lời nói khiêu dâm, gạ gẫm; (3) qua hành động đụng chạm thể xác không mong muốn; (4) qua tin nhắn, hình ảnh khiêu dâm trên mạng xã hội (Line, Facebook); (5) quấy rối đổi chác (quid pro quo) hứa hẹn lợi ích công việc, học bổng để đòi hỏi tình dục.
-
Pháp luật Philippines: Philippines đã phê chuẩn 7 trong 9 công ước quốc tế cốt lõi về quyền con người, nội luật hóa tinh thần bình đẳng tại Điều XIII khoản 1 Hiến pháp năm 1987. Quốc gia này thiết lập cơ chế pháp lý toàn diện từ cấp trung ương nhằm cụ thể hóa các nghĩa vụ của CEDAW và CRC, ưu tiên thu hẹp bất bình đẳng kinh tế - xã hội và bảo vệ nhân phẩm của phụ nữ và trẻ em gái.
| Quốc gia | Văn bản pháp lý chủ yếu | Biện pháp / Chế tài đặc trưng | Phạm vi và đối tượng bảo vệ |
|---|---|---|---|
| Nhật Bản | - Luật Cơ hội việc làm bình đẳng (Điều 11, 21) - Đạo luật Powa-Hara 2019 (Điều 30-2) - Hướng dẫn ngày 15/01/2020 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi |
- Nghĩa vụ bắt buộc của người sử dụng lao động thiết lập kênh tư vấn, kỷ luật nội bộ - Bồi thường dân sự qua án lệ tòa án - Thiết lập toa tàu riêng cho phụ nữ (WOC) trên hệ thống đường sắt |
- Môi trường làm việc và các mối quan hệ quyền lực nội bộ - Phụ nữ sử dụng phương tiện giao thông công cộng |
| Thái Lan | - Đạo luật Bảo vệ Lao động B.E. 2541 (Điều 16, 147) - Bộ luật Hình sự (Điều 397) - Đạo luật Công vụ B.E. 2551 (Điều 83(8)) |
- Phạt tiền 20.000 baht (Luật Lao động) - Phạt tù tối đa 01 tháng hoặc phạt tiền đến 10.000 baht nếu quấy rối ở nơi công cộng (Bộ luật Hình sự) - Nhận diện 5 dạng hành vi QRTD |
- Luật Lao động: chỉ bảo vệ lao động nữ và lao động từ 15 đến dưới 18 tuổi - Bộ luật Hình sự: bảo vệ mọi cá nhân (cả nam và nữ) |
| Philippines | - Hiến pháp năm 1987 (Điều XIII khoản 1) - Các văn bản nội luật hóa CEDAW và CRC |
- Thiết lập thiết chế bảo vệ quốc gia đa tầng nấc - Ưu tiên cao nhất cho việc xóa bỏ bất công văn hóa và phân phối tài sản, quyền lực |
- Mọi phụ nữ và trẻ em thuộc quyền tài phán quốc gia |
Chương 3: Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về chống phân biệt đối xử với phụ nữ và trẻ em gái ở nơi công cộng từ kinh nghiệm của một số quốc gia
Từ việc khảo sát thực trạng, Chương 3 khái quát những thành tựu và chỉ rõ các rào cản pháp lý tại Việt Nam. Về mặt thành tựu, Việt Nam đã từng bước tiếp cận chuẩn mực quốc tế thông qua các quy định tại Hiến pháp, Luật Trẻ em năm 2016, Bộ luật Lao động năm 2019 và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP.
Về mặt hạn chế, pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn:
- Khái niệm về hành vi phân biệt đối xử và nơi công cộng chưa được luật hóa đầy đủ, đồng bộ;
- Chế tài xử lý vi phạm hành chính đối với các hành vi quấy rối, xúc phạm danh dự nhân phẩm tại nơi công cộng còn quá nhẹ, chưa đủ sức răn đe;
- Thiếu cơ chế pháp lý để các tổ chức đại diện (như Hội đồng Đội, Hội Phụ nữ) đứng ra khiếu nại, khởi kiện bảo vệ quyền lợi nạn nhân;
- Chưa có các quy chuẩn mang tính kỹ thuật xã hội (như thiết kế không gian công cộng nhạy cảm giới, giải pháp vận tải hành khách riêng biệt chống sàm sỡ).
Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, Thái Lan và Philippines, tác giả xác định các yêu cầu và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Xây dựng một đạo luật chuyên biệt về chống phân biệt đối xử nhằm bao quát mọi lĩnh vực đời sống, không giới hạn trong quan hệ lao động;
- Bổ sung định nghĩa pháp lý cụ thể về hành vi quấy rối tình dục và các dạng thức phân biệt đối xử ở nơi công cộng vào Bộ luật Hình sự và Luật Xử lý vi phạm hành chính, nâng mức xử phạt tiền và bổ sung hình phạt giam giữ ngắn hạn tương tự Điều 397 Bộ luật Hình sự Thái Lan;
- Hoàn thiện cơ chế tố quyền, cho phép cá nhân và tổ chức bảo vệ quyền phụ nữ, trẻ em nộp đơn khiếu nại, tố cáo thay mặt nạn nhân;
- Hoàn thiện các điều kiện bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (thiệt hại về tinh thần, phục hồi thu nhập và vị trí công tác) theo Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015;
- Nghiên cứu triển khai các giải pháp hạ tầng giao thông và dịch vụ công cộng có tính đến yếu tố giới (như tham khảo chính sách toa xe riêng cho phụ nữ tại Nhật Bản).
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ những số liệu thực chứng then chốt về tình trạng phân biệt đối xử và xâm hại phụ nữ, trẻ em:
- Ghi nhận tỷ lệ 18,5% phụ nữ tại TP. Hồ Chí Minh từng là nạn nhân của QRTD và khoảng 40% người dân chứng kiến hành vi này theo điều tra của ActionAid (2018);
- Tổng hợp dữ liệu từ Đoàn giám sát Quốc hội khóa XIV ghi nhận 8.442 vụ việc với 8.709 trẻ em bị xâm hại trong giai đoạn 2015 - 30/6/2019 (xâm hại tình dục chiếm áp đảo với 6.432 trẻ);
- Chỉ ra các bằng chứng về định kiến kinh tế - xã hội: phụ nữ gánh vác việc nội trợ gấp 3 lần nam giới, làm thêm ít nhất 2 giờ mỗi ngày; khoảng 83% phụ nữ biết trước giới tính thai nhi trước khi sinh;
- Khái quát quy định pháp lý quốc tế từ mức phạt 20.000 baht của Đạo luật Bảo vệ Lao động Thái Lan đến án phạt 1 tháng tù giam theo Điều 397 Bộ luật Hình sự Thái Lan đối với hành vi quấy rối nơi công cộng.
Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất việc nội luật hóa đồng bộ chuẩn mực quốc tế (CEDAW, CRC) vào hệ thống pháp luật Việt Nam thông qua việc xây dựng Luật Chống phân biệt đối xử; sửa đổi các quy định về xử lý hành vi QRTD nơi công cộng; hoàn thiện quy trình khiếu nại, tố cáo nội bộ và độc lập; quy định rõ ràng nghĩa vụ bồi thường thiệt hại dân sự cho nạn nhân.
Về mặt đóng góp học thuật, đây là công trình nghiên cứu chuyên biệt kết hợp lý luận quyền con người với phương pháp so sánh luật học đa quốc gia (Nhật Bản, Thái Lan, Philippines), lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về bảo vệ phụ nữ và trẻ em gái tại khu vực công cộng trong khoa học pháp lý Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, do giới hạn nguồn tài liệu tiếp cận và phạm vi nghiên cứu của một khóa luận cử nhân, công trình chủ yếu tập trung vào khung pháp lý của ba quốc gia châu Á (Nhật Bản, Thái Lan, Philippines) mà chưa mở rộng so sánh với các hệ thống pháp luật phương Tây phát triển. Ngoài ra, một số hiện tượng thực tiễn như hủ tục tảo hôn, tục cướp vợ ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại Việt Nam chưa có được nguồn dữ liệu thống kê định lượng đầy đủ để phân tích toàn diện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo mà khóa luận gợi mở là việc khảo sát thực nghiệm xã hội học pháp luật trên diện rộng tại nhiều tỉnh, thành phố của Việt Nam; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về thực tiễn xét xử, thi hành các bản án dân sự và hình sự liên quan đến hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm phụ nữ và trẻ em gái ở nơi công cộng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Luật học (Luật Quốc tế, Luật Nhân quyền, Luật So sánh, Luật Lao động), Xã hội học và Giới tính học.
Đối với các nhà lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách, Chương 2 và Chương 3 của công trình cung cấp các luận cứ thực tiễn và mô hình so sánh cụ thể (từ quy định của Bộ luật Hình sự Thái Lan về xử phạt quấy rối nơi công cộng đến mô hình phòng ngừa quấy rối tại Nhật Bản), có giá trị tham khảo trực tiếp cho quá trình nghiên cứu, soạn thảo Luật Chống phân biệt đối xử và sửa đổi các nghị định xử phạt vi phạm hành chính có liên quan tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm trẻ em trong Luật Trẻ em năm 2016 của Việt Nam có điểm gì khác biệt so với Công ước CRC của Liên Hợp Quốc?
Theo Điều 1 Công ước CRC năm 1989, trẻ em là người dưới 18 tuổi (trừ khi luật quốc gia quy định tuổi thành niên sớm hơn). Trong khi đó, Điều 1 Luật Trẻ em năm 2016 của Việt Nam quy định trẻ em là người dưới 16 tuổi. Tuy nhiên, Luật năm 2016 đã có bước tiến lớn khi bãi bỏ quy định "trẻ em là công dân Việt Nam" (vốn tồn tại ở Luật năm 1991 và 2004), tạo cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền cho cả trẻ em mang quốc tịch nước ngoài và trẻ em không quốc tịch cư trú tại Việt Nam.
2. Vụ án Fukuoka (1989 - 1992) đóng vai trò như thế nào đối với pháp luật chống quấy rối tình dục tại Nhật Bản?
Đây là vụ án đầu tiên về quấy rối tình dục được đưa ra xét xử tại Nhật Bản. Tòa án quận Fukuoka đã ra phán quyết khẳng định quyền của nhân viên được làm việc trong một môi trường không thù địch, tuyên bố bị đơn vi phạm quyền riêng tư của nguyên đơn và công ty sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm bồi thường, mở đường cho việc thuật ngữ "sekuhare" được thừa nhận rộng rãi và thúc đẩy sửa đổi Luật về Cơ hội việc làm bình đẳng năm 1997.
3. Đạo luật Bảo vệ Lao động B.E. 2541 của Thái Lan bảo vệ những đối tượng nào trước hành vi quấy rối tình dục?
Khác với Bộ luật Hình sự Thái Lan bảo vệ cho cả nam và nữ, Đạo luật Bảo vệ Lao động B.E. 2541 quy định hẹp hơn, chỉ bảo vệ hai nhóm đối tượng: (1) tất cả nhân viên nữ; và (2) nhân viên trẻ tuổi (gồm cả lao động nam và lao động nữ có độ tuổi từ đủ 15 đến không quá 18 tuổi). Hành vi vi phạm Điều 16 của Đạo luật này bị xử phạt tiền 20.000 baht theo Điều 147.
4. Theo báo cáo giám sát của Quốc hội khóa XIV được trích dẫn, thực trạng xâm hại trẻ em tại Việt Nam giai đoạn 2015 - 30/6/2019 diễn biến ra sao?
Trong giai đoạn này, cơ quan chức năng đã phát hiện và xử lý 8.442 vụ xâm hại với 8.709 trẻ em là nạn nhân. Trong đó, có 6.432 trẻ bị xâm hại tình dục, 857 trẻ bị bạo lực, 106 trẻ bị mua bán, bắt cóc, chiếm đoạt và 1.314 trẻ bị xâm hại dưới các hình thức khác. Đáng lưu ý, chỉ trong 6 tháng đầu năm 2019, số trẻ em bị xâm hại đã tăng đột biến lên 1.400 em, bằng gần 80% tổng số vụ của cả năm 2018.
5. Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam quy định những điều kiện nào để phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại?
Pháp luật quy định ba điều kiện bắt buộc: (1) có thiệt hại thực tế xảy ra (tổn thất tính thành tiền do sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, tài sản bị xâm phạm); (2) hành vi gây thiệt hại là hành vi trái pháp luật và có yếu tố lỗi từ người gây thiệt hại; (3) có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại thực tế phát sinh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Huyền là công trình nghiên cứu hệ thống, nghiêm túc về lý luận và thực tiễn pháp lý bảo vệ phụ nữ và trẻ em gái trước sự phân biệt đối xử tại nơi công cộng. Bằng việc phân tích sâu sắc các dữ liệu thực chứng và đối chiếu kinh nghiệm lập pháp của Nhật Bản, Thái Lan và Philippines, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn của hệ thống quy phạm hiện hành tại Việt Nam. Các luận điểm và giải pháp được đề xuất trong công trình là cơ sở khoa học xác đáng, đóng góp thiết thực vào lộ trình xây dựng và hoàn thiện đạo luật chuyên biệt về chống phân biệt đối xử nhằm bảo đảm bình đẳng giới thực chất tại Việt Nam.