Nghiên Cứu Về Năng Suất Rừng Trồng Keo Lai Tại Lâm Trường Tu Lý

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích đánh giá năng suất và hiệu quả kinh tế rừng trồng keo lai tại lâm trường tu lý huyện đà bắc tỉnh hà, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

1.2. Tổng quan về các công trình đã công bố về vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng

1.2.3. Nghiên cứu hiệu quả kinh tế

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phân loại cấp đất cho rừng trồng Keo lai thuộc đối tượng nghiên cứu

2.5. Xác định một số đặc điểm cấu trúc rừng trồng Keo lai thuộc đối tượng nghiên cứu theo cấp tuổi và cấp đất

2.6. Xác định một số chỉ tiêu năng suất của rừng trồng Keo lai theo tuổi và cấp đất

2.7. Xác định hiệu quả kinh tế của rừng trồng Keo lai theo tuổi và cấp đất

2.8. Đề xuất một số giải pháp nâng cao năng suất rừng trồng Keo lai tại Lâm trường Tu Lý

2.9. Phương pháp nghiên cứu

2.10. Phương pháp thu thập số liệu

2.11. Phương pháp tính chi phí, thu nhập cho 01 ha rừng trồng

2.12. Phương pháp xử lý số liệu

2.13. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI VÀ TÌNH HÌNH SẢN XUẤT CỦA LÂM TRƯỜNG TU LÝ

3.1. Đặc điểm tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Giao thông, khí hậu thủy văn

3.1.4. Đặc điểm thổ nhưỡng và tài nguyên rừng

3.1.5. Điều kiện tự nhiên có ảnh hưởng đến công tác sản xuất kinh doanh của Lâm trường

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, dân tộc và lao động

3.2.2. Thực trạng kinh tế xã hội và thu nhập

3.2.3. Đánh giá điều kiện kinh tế – xã hội có ảnh hưởng tới sản xuất kinh doanh của Lâm trường

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tổng hợp số liệu điều tra theo cấp tuổi và cấp đất

4.2. Xác định một số đặc điểm cấu trúc rừng trồng Keo lai thuộc đối tượng nghiên cứu

4.3. Quy luật phân bố số cây theo đường kính

4.4. Quy luật phân bố số cây theo chiều cao

4.5. Quan hệ giữa đường kính với chiều cao

4.6. Một số chỉ tiêu năng suất của rừng trồng Keo lai theo tuổi và cấp đất

4.7. Xác định chi phí đầu tư và thu nhập

4.8. Các biện pháp kỹ thuật trồng rừng

4.9. Dự đoán chi phí cho 01 ha rừng trồng Keo lai

4.10. Xác định các giá trị thu nhập cho 01 ha rừng trồng

4.11. Xác định hiệu quả kinh tế cho 01 ha rừng trồng

4.12. Đề xuất một số giải pháp nâng cao năng suất rừng trồng Keo lai tại Lâm trường Tu Lý

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Năng Suất Rừng Keo Lai Tu Lý Hòa Bình

Rừng là tài nguyên vô giá, đóng vai trò quan trọng trong kinh tế và đời sống. Tuy nhiên, khai thác quá mức đã làm suy giảm tài nguyên rừng. Trồng rừng, đặc biệt là các loài cây mọc nhanh như keo lai, trở nên cấp thiết. Lâm trường Tu Lý, Hòa Bình, là đơn vị tiên phong trong trồng rừng. Đánh giá năng suất rừng keo lai và hiệu quả kinh tế là vấn đề quan trọng. Nghiên cứu này nhằm xây dựng cơ sở khoa học cho việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp, góp phần vào phát triển lâm nghiệp bền vững. Theo tài liệu gốc, việc đánh giá năng suất và hiệu quả kinh tế rừng trồng vẫn đang là vấn đề cấp thiết của địa phương.

1.1. Cơ sở lý luận về sinh trưởng và năng suất rừng trồng

Sinh trưởng cây rừng là sự biến đổi kích thước (đường kính, chiều cao, thể tích) theo thời gian, chịu tác động của môi trường và yếu tố nội tại. Nghiên cứu sinh trưởng không thể tách rời các yếu tố này. Sinh trưởng là hàm số của thời gian và các yếu tố ảnh hưởng. Hiệu quả kinh tế là kết quả cuối cùng trong sản xuất kinh doanh, thể hiện mối quan hệ giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra. Đánh giá hiệu quả kinh tế là đánh giá hiệu quả của vốn đầu tư. Cần đảm bảo tính khách quan và trung thực trong quá trình nghiên cứu.

1.2. Tổng quan các nghiên cứu về năng suất keo lai trên thế giới

Nghiên cứu năng suất rừng là nghiên cứu sinh trưởng và khả năng sản xuất của rừng. Sinh trưởng phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và tác động của con người. Các nhà khoa học châu Âu từ những năm 1870 đã nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng rừng, áp dụng kỹ thuật phân tích thống kê toán học, phân tích tương quan và hồi quy để xác định sản lượng gỗ. Quy luật sinh trưởng của cây rừng có thể mô phỏng bằng nhiều hàm sinh trưởng khác nhau. Quá trình nghiên cứu thường tiến hành qua hai bước: phân loại rừng và đất rừng, nghiên cứu quy luật sinh trưởng của cây rừng.

1.3. Nghiên cứu về năng suất và hiệu quả kinh tế rừng keo lai ở Việt Nam

Ở Việt Nam, sinh trưởng và sản lượng rừng đã được nhiều tác giả nghiên cứu. Đồng Sỹ Hiền và các tác giả thuộc Viện Lâm nghiệp đã lập biểu thể tích cây đứng rừng Việt Nam năm 1970. Vũ Đình Phương (1972) sử dụng chiều cao bình quân cộng lâm phần theo tuổi để phân chia cấp đất cho rừng Bồ Đề. Các tác giả Phùng Ngọc Lan, Nguyễn Ngọc Lung, Vũ Tiến Hinh đã sử dụng tương quan giữa các nhân tố điều tra lâm phần để xác định các quy luật sinh trưởng. Nghiên cứu phục vụ cho việc xác định cường độ tỉa thưa, dự đoán sản lượng gỗ, lập biểu cấp đất, biểu sản phẩm cho một số loài cây trồng.

II. Vấn Đề Đặt Ra Thách Thức Nâng Cao Năng Suất Keo Lai Tu Lý

Mặc dù Lâm trường Tu Lý đã có nhiều kinh nghiệm trong trồng keo lai, việc đánh giá chính xác năng suất rừng trồng và hiệu quả kinh tế vẫn còn hạn chế. Các yếu tố như điều kiện lập địa, mật độ trồng, và biện pháp lâm sinh ảnh hưởng lớn đến năng suất. Cần có nghiên cứu chi tiết để xác định các yếu tố này và đề xuất giải pháp nâng cao năng suất. Việc lựa chọn giống keo lai phù hợp và áp dụng kỹ thuật trồng tiên tiến cũng là yếu tố then chốt. Theo tài liệu gốc, việc đánh giá năng suất và hiệu quả kinh tế rừng trồng vẫn đang là vấn đề cấp thiết của địa phương.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện lập địa đến năng suất rừng keo lai

Điều kiện lập địa (đất đai, khí hậu, địa hình) có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng và năng suất của keo lai. Đất trồng nghèo dinh dưỡng, thiếu nước hoặc địa hình dốc có thể làm giảm năng suất. Cần đánh giá chi tiết các yếu tố lập địa để lựa chọn biện pháp cải tạo đất và kỹ thuật trồng phù hợp. Việc bón phân và tưới nước có thể cải thiện năng suất trên các vùng đất nghèo dinh dưỡng.

2.2. Tác động của mật độ trồng đến sinh trưởng và năng suất keo lai

Mật độ trồng ảnh hưởng đến cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng và không gian sinh trưởng của keo lai. Mật độ quá dày có thể làm giảm sinh trưởng cá thể và tăng nguy cơ sâu bệnh. Mật độ quá thưa có thể làm giảm sản lượng gỗ trên một đơn vị diện tích. Cần xác định mật độ trồng tối ưu để đạt được năng suất cao nhất. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố như giống keo lai, điều kiện lập địa và mục tiêu kinh doanh.

2.3. Vai trò của biện pháp lâm sinh trong nâng cao năng suất keo lai

Biện pháp lâm sinh (tỉa thưa, bón phân, phòng trừ sâu bệnh) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất rừng keo lai. Tỉa thưa giúp giảm cạnh tranh và tạo không gian cho cây sinh trưởng. Bón phân cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho cây. Phòng trừ sâu bệnh giúp bảo vệ cây khỏi các tác nhân gây hại. Cần áp dụng các biện pháp lâm sinh phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Năng Suất Rừng Trồng Keo Lai Tu Lý

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập số liệu, phân tích thống kê và đánh giá kinh tế. Số liệu được thu thập từ các ô tiêu chuẩn (OTC) tại Lâm trường Tu Lý, bao gồm các chỉ tiêu về đường kính, chiều cao, và trữ lượng gỗ. Phương pháp phân tích thống kê được sử dụng để xác định quy luật phân bố số cây theo đường kính và chiều cao, cũng như mối tương quan giữa các chỉ tiêu này. Phương pháp đánh giá kinh tế được sử dụng để xác định hiệu quả kinh tế của rừng trồng keo lai theo tuổi và cấp đất. Theo tài liệu gốc, các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và trung thực của kết quả nghiên cứu.

3.1. Phương pháp thu thập số liệu điều tra rừng trồng keo lai

Số liệu được thu thập từ các ô tiêu chuẩn (OTC) đại diện cho các cấp tuổi và cấp đất khác nhau. Trong mỗi OTC, các chỉ tiêu như đường kính thân cây (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), và số lượng cây được đo đạc và ghi chép cẩn thận. Các thông tin về điều kiện lập địa (đất đai, địa hình) cũng được thu thập. Số liệu thu thập được đảm bảo tính chính xác và đầy đủ để phục vụ cho quá trình phân tích.

3.2. Phương pháp phân tích thống kê các chỉ tiêu sinh trưởng keo lai

Số liệu thu thập được được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các chỉ tiêu thống kê như trung bình, độ lệch chuẩn, hệ số biến động được tính toán. Quy luật phân bố số cây theo đường kính và chiều cao được xác định bằng các hàm phân bố phù hợp. Mối tương quan giữa đường kính và chiều cao được xác định bằng phương pháp hồi quy. Kết quả phân tích thống kê giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và sinh trưởng của rừng trồng keo lai.

3.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế rừng trồng keo lai

Hiệu quả kinh tế của rừng trồng keo lai được đánh giá bằng các chỉ tiêu như giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất thu nhập trên chi phí (BCR), và tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR). Chi phí đầu tư và thu nhập từ khai thác gỗ được tính toán cho từng cấp tuổi và cấp đất. Các chỉ tiêu kinh tế được tính toán bằng phương pháp chiết khấu dòng tiền. Kết quả đánh giá kinh tế giúp xác định tính khả thi và hiệu quả của việc trồng keo lai.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Năng Suất Keo Lai Tại Lâm Trường

Kết quả nghiên cứu cho thấy năng suất rừng keo lai tại Lâm trường Tu Lý biến động theo tuổi và cấp đất. Các chỉ tiêu về đường kính, chiều cao, và trữ lượng gỗ tăng theo tuổi. Rừng trồng trên đất tốt (cấp I) có năng suất cao hơn so với rừng trồng trên đất xấu (cấp III). Hiệu quả kinh tế của rừng trồng keo lai cũng phụ thuộc vào tuổi và cấp đất. Theo tài liệu gốc, kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và khai thác rừng keo lai hiệu quả.

4.1. Đặc điểm cấu trúc rừng trồng keo lai theo cấp tuổi và cấp đất

Nghiên cứu cho thấy mật độ cây giảm theo tuổi do tỉa thưa tự nhiên và khai thác. Phân bố số cây theo đường kính có dạng hình chuông lệch phải, thể hiện sự phân hóa về kích thước cây. Chiều cao trung bình của cây tăng theo tuổi và cấp đất. Mối tương quan giữa đường kính và chiều cao có dạng logarit, thể hiện sự tăng trưởng chiều cao chậm lại khi đường kính lớn.

4.2. Các chỉ tiêu năng suất của rừng trồng keo lai theo tuổi và cấp đất

Trữ lượng gỗ tăng theo tuổi và cấp đất. Rừng trồng trên đất cấp I có trữ lượng cao hơn so với rừng trồng trên đất cấp II và cấp III. Năng suất trung bình hàng năm (MAI) đạt cao nhất ở tuổi khai thác. Tuổi khai thác tối ưu về mặt năng suất là khoảng 7-8 năm.

4.3. Hiệu quả kinh tế của rừng trồng keo lai tại Lâm trường Tu Lý

Hiệu quả kinh tế của rừng trồng keo lai phụ thuộc vào tuổi khai thác và cấp đất. NPV, BCR, và IRR đều cao nhất ở tuổi khai thác tối ưu. Rừng trồng trên đất cấp I có hiệu quả kinh tế cao hơn so với rừng trồng trên đất cấp II và cấp III. Việc lựa chọn tuổi khai thác và cấp đất phù hợp có thể tối đa hóa lợi nhuận từ rừng trồng keo lai.

V. Giải Pháp Nâng Cao Năng Suất Rừng Keo Lai Tại Tu Lý Bí Quyết

Để nâng cao năng suất rừng keo lai tại Lâm trường Tu Lý, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp về giống, kỹ thuật trồng, và quản lý rừng. Cần lựa chọn giống keo lai có năng suất cao và khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương. Áp dụng kỹ thuật trồng tiên tiến, bao gồm cải tạo đất, bón phân, và tưới nước. Quản lý rừng bền vững, bao gồm tỉa thưa định kỳ, phòng trừ sâu bệnh, và bảo vệ rừng khỏi cháy. Theo tài liệu gốc, các giải pháp này có thể giúp tăng năng suất và hiệu quả kinh tế của rừng trồng keo lai.

5.1. Lựa chọn giống keo lai năng suất cao và thích nghi tốt

Cần lựa chọn giống keo lai đã được kiểm chứng về năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh. Ưu tiên sử dụng các giống keo lai hom hoặc keo lai mô có chất lượng tốt. Thường xuyên theo dõi và đánh giá các giống keo lai mới để lựa chọn giống phù hợp nhất với điều kiện địa phương.

5.2. Áp dụng kỹ thuật trồng và chăm sóc keo lai tiên tiến

Cần cải tạo đất trước khi trồng, bao gồm cày xới, bón lót phân hữu cơ và phân khoáng. Bón phân định kỳ trong quá trình sinh trưởng của cây. Tưới nước trong mùa khô để đảm bảo đủ ẩm cho cây. Phòng trừ sâu bệnh kịp thời để bảo vệ cây khỏi các tác nhân gây hại.

5.3. Quản lý rừng keo lai bền vững và hiệu quả kinh tế

Tỉa thưa định kỳ để giảm cạnh tranh và tạo không gian cho cây sinh trưởng. Khai thác gỗ đúng thời điểm để đảm bảo chất lượng gỗ và hiệu quả kinh tế. Bảo vệ rừng khỏi cháy và các tác nhân gây hại khác. Áp dụng các biện pháp quản lý rừng bền vững để đảm bảo nguồn cung gỗ ổn định và bảo vệ môi trường.

VI. Kết Luận Triển Vọng Nâng Tầm Năng Suất Keo Lai Tu Lý

Nghiên cứu này đã đánh giá năng suất rừng keo lai tại Lâm trường Tu Lý và đề xuất các giải pháp nâng cao năng suất. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và khai thác rừng keo lai hiệu quả. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các giải pháp để nâng cao năng suất rừng keo lai và góp phần vào phát triển lâm nghiệp bền vững. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất sẽ mang lại hiệu quả kinh tế và xã hội to lớn.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về năng suất keo lai

Năng suất rừng keo lai tại Lâm trường Tu Lý biến động theo tuổi và cấp đất. Các chỉ tiêu về đường kính, chiều cao, và trữ lượng gỗ tăng theo tuổi. Rừng trồng trên đất tốt (cấp I) có năng suất cao hơn so với rừng trồng trên đất xấu (cấp III). Hiệu quả kinh tế của rừng trồng keo lai cũng phụ thuộc vào tuổi và cấp đất.

6.2. Kiến nghị và đề xuất cho phát triển rừng keo lai bền vững

Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá các giống keo lai mới để lựa chọn giống phù hợp nhất với điều kiện địa phương. Cần áp dụng các kỹ thuật trồng và chăm sóc keo lai tiên tiến để nâng cao năng suất. Cần quản lý rừng keo lai bền vững để đảm bảo nguồn cung gỗ ổn định và bảo vệ môi trường.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về năng suất và hiệu quả kinh tế keo lai

Cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố lập địa đến năng suất rừng keo lai. Cần nghiên cứu về tác động của keo lai đến môi trường và đa dạng sinh học. Cần nghiên cứu về chu kỳ khai thác keo lai tối ưu để đảm bảo hiệu quả kinh tế và bảo vệ tài nguyên rừng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá năng suất và hiệu quả kinh tế rừng trồng keo lai tại lâm trường tu lý huyện đà bắc tỉnh hà bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Rừng là tài nguyên sống vô cùng quý giá, là bộ phận quan trọng của môi trƣờng sống, có giá trị lớn đối với nền kinh tế quốc dân, gắn liền với đời sống của nhân dân và sự sống còn của dân tộc. Rừng đã đóng góp xứng đáng vào công cuộc đấu tránh giành độc lập dân tộc và góp phần khắc phục hậu quả sau chiến tranh, cung cấp sản phẩm cho phát triển nền kinh tế đất nƣớc. Song do nhận thức chƣa đầy đủ về rừng, chúng ta đã và đang khai thác cạn kiệt, làm tài nguyên rừng suy giảm. Những năm qua, việc khai thác không theo kế hoạch, làm chất lƣợng rừng giảm sút nghiêm trọng.

Mặc dù việc phát rừng làm nƣơng rẫy ở một số vùng miền núi cũng nhƣ tình trạng di dân không hợp lý đã làm cho diện tích rừng ngày càng giảm sút cũng nhƣ nhiều loài động, thực vật hoang dã quý hiếm giảm dần về số lƣợng và mất dần những đặc tính di truyền tốt. Từ đó tính đa dạng sinh học của tài nguyên rừng giảm sút dần. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng rừng sang trồng cây công nghiệp một cách ồ ạt làm suy giảm dần độ che phủ của rừng. Trong những thập kỷ qua, do thực hiện các chƣơng trình trồng rừng nên đến năm 2011 độ che phủ của rừnglà 39,7 %, với tập đoàn cây phong phú.

Trong dự án trồng mới 5 triệu ha rừng ( từ 1998 – 2010 ), có 2 triệu ha rừng sản xuất đƣợc trồng bằng cây công nghiệp tạo nguồn nguyên liệu cho công nghiệp giấy và ván nhan tạo, gỗ trụ mỏ, gỗ xây dựng nhăm đáp ứng nhu cầu sử dụng gỗ ngày càng tăng của xã hội. Vì vậy, việc lựa chọn loài cây mọc nhanh, cho năng suất cao và đem lại hiệu quả kinh tế đang là yêu cầu cấp thiết trong thực tiễn sản xuất. Mặt khác, do nhu cầu sử dụng gỗ ngày càng tăng, nên nhu cầusản phẩm gỗ nguyên liệu từ rừng trồng ngày càng tăng lên. c 2 Lâm trƣờng Tu Lý nằm trên địa bàn huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình, là Lâm trƣờng đi dầu trong công tác trồng rừng.

Từ năm 1997 đến nay, Lâm trƣờng đã trồng đƣợc khoảng hơn 2000 ha rừng các loại ( Keo lai, Keo lá tràm, Bạch đàn,. đến nay có một số diện tích rừng trồng đã khai thác. Tuy nhiên việc đánh giá năng suất và hiệu quả kinh tế rừng trồng vẫn đang là vấn đề cấp thiết của địa phƣơng. Để góp phần giải quyết vấn đề này và đƣợc phép của Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp, tôi triển khai đề tài tốt nghiệp: “Đánh giá năng suất và hiệu quả kinh tế rừng trồng Keo lai tại Lâm trường Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình” Đề tài đƣợc nghiên cứ góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho việc đề xuất loài cây trồng rừng thích hợp.

c 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu Sinh trƣởng cây rừng là sự biến đổi về kích thƣớc nhƣ đƣờng kính, chiều cao, thể tích thân cây theo thời gian, hay nói cách khác, sinh trƣởng cây rừng là sinh trƣởng của một thực thể sinh học, nó chịu tác động tổng hợp của các nhân tố môi trƣờng và các nhân tố nội tại trong bản thân mỗi cá thể và quần thể. Vì vậy khi nghiên cứu sinh trƣởng không thể tách rời ảnh hƣởng tổng hợp của các nhân tố đó.Sinh trƣởng là một quá trình, khi dùng biểu thức toán học mô phỏng quy luật sinh trƣởng nào đó thì các nhân tố ảnh hƣởng đƣợc coi là các biến số.Có nghĩa là sinh trƣởng là một hàm số của thời gian và các yếu tố ảnh hƣởng khác. Sinh trƣởng của cá thể và lâm phần là hai vấn đề khác nhau nhƣng có quan hệ chặt ch.

Sinh trƣởng của lâm phần gồm toàn bộ sự tăng khối lƣợng vật chất đƣợc tích lũy ở từng các thể và vật chất bị mất đi từ những bộ phận hay cá thể bị đào thải ( chết hoặc tỉa thƣa). Hiệu quả kinh tế trên góc độ kinh doanh thuần túy đƣợc hiểu là kết quả cuối cùng trong sản xuất kinh doanh. Hiệu quả đó biểu hiện mối quan hệ giữa kết quả thu đƣợc trong quá trình hoạt động sản xuất so với chi phí về lao động sống và lao động vật hóa. Đánh giá hiệu quả kinh tế là đánh giá hiệu quả của vốn đầu tƣ.

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế, về phƣơng pháp luận thƣờng đem lại những kết quả thiếu chính xác do sự biến động giá cả thị trƣờng. Cho nên, trong quá trình nghiên cứu phải cố gắng đảm bảo tính khách quan, phản ánh tính trung thực quy luật sinh trƣởng thông qua áp dụng triệt để các kỹ thuật thu nhập số liệu và xử lý thông tin, kỹ thuật phân tích tƣơng quan và hồi quy. Tổng quan về các c ng tr nh đ c ng bố về vấn đề nghiên cứu 1. Trên thế giới 1211 nghi n c u năng su t r ng Nghiên cứu năng suất rừng là nghiên cứu sinh trƣởng và đánh giá khả năng sản xuất của rừng.

Sinh trƣởng của nhiều cây rừng phụ thuộc vào nhiều nhân tố trong đó có điều kiện tự nhiên và biện pháp tác động của con ngƣời. Do vậy nếu không có nghiên cứu thực nghiệm thì không thể xác định đƣợc sinh trƣởng của cây rừng và lâm phần. Ở châu Âu, theo Alder (1980) từ những năm 1870 đã xuất hiện những phƣơng pháp nghiên cứu sinh trƣởng và sản lƣợng khác nhau. Các nhà khoa học nghiên cứu sản lƣợng rừng nhƣ G.

Các tác giả này chủ yếu áp dụng kỹ thuật phân tích thống kê toán học, phân tích tƣơng quan và hồi quy, qua đó xác định sản lƣợng gỗ của lâm phần. Quy luật sinh trƣởng của cây rừng có thể mô phỏng bằng nhiều hàm sinh trƣởng khác nhau nhƣ: Gompetz (1825), Mitschirlich (1919), Korf (1939), Vekhulet (1952), Michailov (1953), H. Quá trình nghiên cứu sinh trƣởng và sản lƣợng rừng thông thƣờng đƣợc tiến hành thông qua hai bƣớc: Bƣớc 1: Phân loại rừng và đát rừng làm cơ sở đánh giá mức độ phù hợp của loài cây trên điều kiện lập địa cụ thể. Bƣớc 2: Nghiên cứu quy luật sinh trƣởng của cây rừng hay lâm phần theo các chỉ tiêu có liên quan đến sản lƣợng nhƣ: đƣờng kính, chiều cao, tổng tiết diện ngang, thể tích - Nghiên cứu quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D) Phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính là một trong những quy luật cơ bản của cấu trúc rừng và đƣợc nghiên cứu tƣơng đối đầy đủ từ cuối thế kỉ 19.

Các tác giả đầu tiên nghiên cứu về vấn đề này gồm: Veize (1890), Vimmenauer c 5 (1890, 1918), Schiffel (1898, 1899, 1902), Tretchiakov (1921, 1927, 1934, 1965), Đồng Sỹ Hiền (1974), Svalov (1977), (Theo Nguyễn Ngọc Lung và Đào Công Khanh) [21]. Drachenko, Svalov sử dụng phân bố Gamma biểu thị phân bố số cây theo đƣờng kính lâm phần Thông ôn đới. Để tăng tính mềm dẻo, một số tác giả đã dùng bộ hàm khác nhau nhƣ: Loetch (1973), (Phạm Ngọc Giao, 1995) [7], dùng họ hàm Bêta, Roemisch, K (1975) nghiên cứu khả năng dùng hàm Gamma mô phỏng sự biến đổi của phân bố đƣờng kính cây rừng theo tuổi. Lembeke, Knapp, Ditima (Phạm Ngọc Giao, 1995) [7] sử dụng phân bố Gamma với các tham số thông qua các phƣơng trình biểu thị mối tƣơng quan giữa tuổi và chiều cao tầng trội nhƣ: b = a0 + a1.A2 Cultter, JL và Allison, B.

- Nghiên cứu tương quan giữa chiều cao và đường kính Quy luật tƣơng quan giữa chiều cao và đƣờng kính là một trong những cấu trúc cơ bản của lâm phần.Việc nghiên cứu, tìm hiểu và nắm vững quy luật này là rất cần thiết trong công tác điều tra và kinh doanh rừng, vì chiều cao là c 6 một trong các nhân tố cấu thành thể tích thân cây và trữ lƣợng lâm phần.Tuy nhiên chiều cao là nhân tố kém chính xác hơn đƣờng kính ngang ngực. Vì vậy, thông qua quy luật này, kết hợp với quy luật phân bố số cây theo đƣờng kính (N-D) có thể xác định một cách tƣơng đối chính xác trữ lƣợng lâm phần. Qua những nghiên cứu của nhiều tác giả cho thấy, chiều cao tƣơng ứng với mỗi cỡ kính luôn tăng theo tuổi, đó là kết quả sinh trƣởng của tự nhiên. Khi nghiên cứu sự biến đổi theo tuổi của quan hệ giữa chiều cao và đƣờng kính ngang ngực, Tiourin, A.V (1972) đã rút ra kết luận: “Đƣờng cong chiều cao thay đổi và luôn chuyển dịch lên phía trên khi tuổi tăng lên”.

Các tác giả nhƣ: Tovstoolesse, D.I (1930) sử dụng cấp đát; Tiourin (1931); Krauter, G (1958) sử dụng cấp đất và cấp tuổi làm cơ sở để nghiên cứu tƣơng quan giữa chiều cao và đƣờng kính ngang ngực.O (1967) mô phỏng quan hệ giữa chiều cao với đƣờng kính và tuổi theo phƣơng trình: 1 1 1 Logh = d+ b1. A Các tác giả nhƣ: Naslund, M (1929); Asmann, E (1936); Hohenald, W (1936); Michaikov, F (1934, 1952); Prodan, M (1944); Krenn, K (1946); Mayer, H.A (1952) đã dùng phƣơng pháp giải tích toán học và đề xuất các dạng phƣơng trình sau: h = a +b.db c 7 Nhƣ vậy, để biểu thị tƣơng quan giữa chiều cao và đƣờng kính, có thể sử dụng nhiều phƣơng trình khác nhau tùy thuộc vào đối tƣợng nghiên cứu cụ thể. - Nghiên cứu lập biểu thể tích Biểu thể tích hai nhân tố: là biểu ghi bằng số liệu mối quan hệ giữa thể tích với hai nhân tố cấu thành là đƣờng kính và chiều cao. Các tác giả nhƣ Prodan, Mayer, Spurr, Tiourin đƣa ra nhiều phƣơng trình khác nhau nhƣng tập trung nhiều nhất với hai dạng phổ biến là: V = a + b.hb Hai dạng phƣơng trình này đã đƣợc nhiều tác giả kiểm tra và thiết lập để cấu trúc lên biểu thể tích hai nhân tố ở các nƣớc nhƣ: Mỹ, Đức, Ấn Độ, Inđônêxia, Thái Lan.

Mặc dù là biểu thể tích hai nhân tố nhƣng yếu tố hình dạng thân cây đƣợc xem nhƣ là một hằng số hoặc một biến số quy về đƣờng kính và chiều cao thân cây nên độ chính xác và tính rộng rãi trong ứng dụng của biểu thể tích hai nhân tố rất cao. nghi n c u hiệu quả kinh tế Trên thế giới, các phƣơng pháp và kỹ thuật đánh giá hiệu quả kinh tế ngày càng hoàn thiện và thống nhất. Gunter (1974) đã đƣa ra cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả rừng trồng với những nội dung nhƣ: lãi suất, cơ sở tính lãi suất, các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả rừng trồng, đánh giá cây gỗ và đất rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Năng Suất Rừng Trồng Keo Lai Tại Lâm Trường Tu Lý" cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng suất và hiệu quả của rừng trồng keo lai, một loại cây trồng phổ biến tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất mà còn đưa ra những khuyến nghị về kỹ thuật trồng và quản lý rừng, giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cho người dân và các doanh nghiệp lâm nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu sinh trưởng và hiệu quả kinh tế rừng trồng keo lai acacia auriculiformis x acacia mangium nuôi cấy mô tại huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng, nơi cung cấp thông tin chi tiết về sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của rừng trồng keo lai. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn đánh giá thực trạng rừng trồng và hiệu quả một số loài cây trồng chính trên địa bàn huyện Sơn Dương tỉnh Tuyên Quang cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình rừng trồng tại các khu vực khác. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của rừng trồng keo lai acacia auriculiformis acacia mangium trên các nhóm đất trồng khác nhau ở khu vực huyện Định Quán tỉnh Đồng Nai sẽ cung cấp thêm thông tin về cấu trúc và sinh trưởng của rừng trồng keo lai, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực lâm nghiệp và nâng cao kiến thức của mình.