Múa Khmer Nam Bộ: Truyền Thống và Biến Đổi - Luận Án Tiến Sĩ Văn Hóa Học Trà Vinh 2023

Chuyên khảo phân tích Múa khmer nam bộ truyền thống và biến đổi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Trà Vinh

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

258
9
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1.1. Nhóm công trình nghiên cứu lý luận

1.1.2. Các nghiên cứu của tác giả nước ngoài

1.1.3. Các nghiên cứu của các tác giả trong nước

1.1.4. Nhóm công trình nghiên cứu thực tiễn

1.1.5. Các nghiên cứu của tác giả nước ngoài

1.1.6. Nghiên cứu về tộc người và văn hóa Khmer

1.1.7. Nghiên cứu về văn nghệ truyền thống có sự hiện diện của múa

1.1.8. Nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật múa Khmer

1.1.9. Các nghiên cứu của các tác giả trong nước

1.1.10. Nghiên cứu về tộc người và văn hóa Khmer

1.1.11. Nghiên cứu về văn nghệ truyền thống có sự hiện diện của múa

1.1.12. Nghiên cứu chuyên sâu về múa Khmer

1.1.13. Nhận xét chung

1.1.14. Múa và hướng tiếp cận văn hóa học nghệ thuật

1.1.15. Hướng tiếp cận Văn hóa học Nghệ thuật

1.1.16. Văn hóa tộc người

1.1.17. Vùng văn hóa và văn hóa vùng

1.1.18. Lý thuyết tương đối văn hóa và tính đặc thù lịch sử

1.1.19. Một số thuật ngữ

1.2. CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.2.1. Dân cư và phân bố dân cư

1.2.2. Văn hóa phi vật thể

1.2.3. Tín ngưỡng và tôn giáo

1.2.4. Phong tục và lễ hội

1.2.5. Văn học nghệ thuật

1.2.6. Cơ sở hình thành múa Khmer Nam Bộ

1.2.6.1. Cơ sở tự nhiên
1.2.6.2. Hiện tượng tự nhiên góp phần hình thành chủ đề múa
1.2.6.3. Động - thực vật góp phần hình thành động tác múa
1.2.6.4. Nền tảng văn hóa bản địa
1.2.6.5. Tôn giáo và văn học Ấn Độ
1.2.6.6. Mối quan hệ giữa múa Campuchia và múa Khmer Nam Bộ
1.2.6.7. Dấu ấn quyền thuật Trung Hoa qua vũ đạo Dù-kê
1.2.6.8. Các điệu nhảy phương Tây - Cơ sở hình thành múa dân vũ hiện đại

1.2.7. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ CỦA MÚA TRUYỀN THỐNG KHMER NAM BỘ

2.1. ĐẶC ĐIỂM MÚA KHMER NAM BỘ

2.1.1. Nội dung và hình thức

2.1.2. Ngôn ngữ, động tác

2.1.3. Múa trong sân khấu

2.2. GIÁ TRỊ CỦA MÚA KHMER NAM BỘ

2.2.1. Giá trị nhận thức (chân)

2.2.2. Hài hòa âm dương

2.2.3. Tính trọng nữ

2.2.4. Giá trị đạo đức (thiện)

2.2.5. Tính hiếu hòa, bao dung

2.2.6. Tính đoàn kết và hướng thiện

2.2.7. Giá trị thẩm mỹ

2.2.7.1. Nét đẹp ngoại diện
2.2.7.2. Nét đẹp nội tâm

2.3. Tiểu kết Chương 2

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG BIẾN ĐỔI HIỆN NAY CỦA MÚA KHMER NAM BỘ

3.1. BỐI CẢNH VÀ NGUYÊN NHÂN BIẾN ĐỔI MÚA KHMER NAM BỘ

3.1.1. Không gian, môi trường thay đổi

3.1.2. Sự thay đổi nhận thức qua thời gian

3.1.3. Nguồn nhân lực thực hành múa

3.1.4. Kinh tế mưu sinh

3.2. NHỮNG BIỂU HIỆN BIẾN ĐỔI CỦA MÚA KHMER NAM BỘ

3.3. HỆ QUẢ CỦA NHỮNG BIẾN ĐỔI MÚA KHMER NAM BỘ

3.3.1. Bổ sung sự đa dạng mới trong thực hành văn hóa múa Khmer Nam Bộ

3.3.2. Nâng cao giá trị múa Khmer Nam Bộ trong văn hóa người Khmer hiện nay

3.3.3. Mai một các điệu múa truyền thống Khmer

3.3.4. Biến dạng đặc điểm múa truyền thống Khmer

3.4. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA NCS LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

DANH MỤC TÁC PHẨM MÚA KHMER NCS BIÊN ĐẠO VÀ DÀN DỰNG

MỤC LỤC PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1: CÁC BẢNG PHÂN TÍCH SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH NHỮNG NGƯỜI CUNG CẤP THÔNG TIN

PHỤ LỤC 3: TRÍCH LƯỢC MỘT SỐ CUỘC PHỎNG VẤN

PHỤ LỤC 4: HÌNH ẢNH ĐIỀN DÃ

PHỤ LỤC 5: HÌNH ẢNH TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI MÚA KHMER NAM BỘ

PHỤ LỤC 8: DANH SÁCH CÁC NGHỆ NHÂN, NGHỆ SĨ KHMER NAM BỘ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Múa Khmer Nam Bộ Di Sản Văn Hóa Độc Đáo

Trong bức tranh đa sắc màu của văn hóa Việt Nam, múa Khmer Nam Bộ nổi bật như một di sản văn hóa phi vật thể vô giá. Với hơn 1.3 triệu người, cộng đồng Khmer Nam Bộ đã kiến tạo nên một bản sắc văn hóa riêng biệt, thể hiện qua ngôn ngữ, phong tục, lễ hội và đặc biệt là nghệ thuật múa. Múa Khmer không chỉ là hình thức giải trí mà còn là yếu tố không thể thiếu trong đời sống tinh thần, gắn liền với vòng đời của mỗi người Khmer, từ sinh ra đến khi qua đời. Từ lao động đến sinh hoạt đời thường, từ lễ hội truyền thống đến các nghi lễ tôn giáo, múa Khmer luôn hiện diện, thể hiện tâm tư, tình cảm và thắt chặt tình đoàn kết cộng đồng. Qua thời gian, múa Khmer đã phát triển thành nhiều thể loại, bao gồm múa cổ điển, múa truyền thống và múa dân gian, mỗi loại mang một sắc thái và giá trị riêng.

1.1. Vị Trí Của Múa Khmer Trong Đời Sống Tinh Thần

Múa Khmer giữ một vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần của người Khmer Nam Bộ. Nó không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một phần không thể thiếu trong các nghi lễ tôn giáo, lễ hội truyền thống và các sự kiện quan trọng khác. Múa Khmer thể hiện những giá trị văn hóa, tín ngưỡng và đạo đức của cộng đồng, đồng thời góp phần củng cố sự gắn kết và đoàn kết giữa các thành viên.

1.2. Các Thể Loại Múa Khmer Nam Bộ Hiện Nay

Múa Khmer Nam Bộ được chia thành ba thể loại chính: múa cổ điển, múa truyền thống và múa dân gian. Múa cổ điển thường được biểu diễn trong các nghi lễ trang trọng và mang tính chất tôn nghiêm. Múa truyền thống gắn liền với các phong tục, tập quán và lễ hội của người Khmer. Múa dân gian mang tính chất cộng đồng, thường được biểu diễn trong các dịp vui chơi, giải trí và thể hiện đời sống sinh hoạt của người dân.

II. Thách Thức Bảo Tồn Múa Khmer Nguy Cơ Mai Một

Trong bối cảnh hiện đại hóa và hội nhập, múa Khmer Nam Bộ đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nhiều loại hình múa truyền thống như múa cúng tổ, múa lên đồng chữa bệnh đang dần mai một, chỉ còn tồn tại trong ký ức của những người lớn tuổi. Các nghi lễ cưới truyền thống, vốn gắn liền với nhiều điệu múa ý nghĩa, cũng ít được thực hiện trong các đám cưới hiện đại. Sự thiếu hụt thế hệ kế thừa, sự xâm nhập của các loại hình nghệ thuật đương đại và sự cải biên thiếu cân nhắc đã làm xói mòn các giá trị văn hóa đặc sắc của múa Khmer. Các nghiên cứu trước đây, dù quý giá, vẫn còn hạn chế về phạm vi và phương pháp tiếp cận, chưa đi sâu vào phân tích sự biến đổi của múa Khmer trong bối cảnh hiện nay. Do đó, việc nghiên cứu và bảo tồn múa Khmer Nam Bộ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

2.1. Sự Mai Một Của Các Loại Hình Múa Khmer Truyền Thống

Nhiều loại hình múa Khmer truyền thống đang dần biến mất do thiếu người kế thừa và môi trường biểu diễn. Các nghệ nhân thực hành múa trong các nghi thức truyền thống ngày càng lớn tuổi và không có người thay thế. Thế hệ trẻ không mặn mà với các loại hình múa này do không có lớp truyền dạy và thiếu cơ hội biểu diễn.

2.2. Ảnh Hưởng Của Nghệ Thuật Đương Đại Đến Múa Khmer

Sự xâm nhập của các loại hình nghệ thuật đương đại từ phương Tây đã ảnh hưởng đến nghệ thuật múa Khmer. Một số điệu múa truyền thống Khmer bị cải biên một cách tùy tiện, làm mất đi các giá trị văn hóa đặc sắc vốn có. Điều này đặt ra thách thức trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa của múa Khmer.

2.3. Hạn Chế Trong Nghiên Cứu Về Múa Khmer Nam Bộ

Các nghiên cứu trước đây về múa Khmer còn hạn chế về phạm vi và phương pháp tiếp cận. Nhiều nghiên cứu chỉ dừng lại ở góc độ sưu tầm, khảo cứu mang tính chất địa phương, vùng miền. Bên cạnh đó, rào cản ngôn ngữ cũng gây khó khăn cho việc phiên âm và mô tả đặc điểm múa Khmer một cách chính xác.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Múa Khmer Tiếp Cận Văn Hóa Học

Luận án này tiếp cận múa Khmer Nam Bộ từ góc độ văn hóa học, đi sâu vào phân tích đặc điểm truyền thống và sự biến đổi của múa Khmer trong bối cảnh văn hóa đương đại. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, kết hợp phỏng vấn sâu các nhà nghiên cứu, nghệ nhân, nghệ sĩ và người dân Khmer. Các đợt điền dã được thực hiện để thu thập tài liệu, quan sát và trải nghiệm thực hành múa Khmer trong các không gian trình diễn khác nhau. Phương pháp thống kê được sử dụng để thu thập thông tin về hiện trạng hoạt động múa. Phương pháp so sánh được áp dụng để làm rõ sự vận động và biến đổi của múa Khmer ở hai khía cạnh đồng đại và lịch đại. Cách tiếp cận liên ngành, kết hợp các khoa học xã hội và nhân văn, giúp nghiên cứu tiếp cận múa Khmer như một hệ thống văn hóa hoàn chỉnh.

3.1. Phương Pháp Phỏng Vấn Sâu Và Điền Dã Trong Nghiên Cứu

Phương pháp phỏng vấn sâu được sử dụng để thu thập thông tin từ các nhà nghiên cứu văn hóa Khmer, nghệ nhân, nghệ sĩ và người dân Khmer. Các cuộc phỏng vấn tập trung vào lịch sử, đặc điểm và sự biến đổi của múa Khmer. Phương pháp điền dã được thực hiện để quan sát và trải nghiệm thực hành múa Khmer trong các không gian trình diễn khác nhau, từ đó thu thập dữ liệu thực tế và đáng tin cậy.

3.2. Phương Pháp So Sánh Đồng Đại Và Lịch Đại

Phương pháp so sánh đồng đại được sử dụng để làm rõ đặc điểm múa Khmer trong cùng một giai đoạn nhưng ở những không gian khác nhau (Trà Vinh và Sóc Trăng). Phương pháp so sánh lịch đại được áp dụng để so sánh múa Khmer ở giai đoạn trước đây và hiện nay, từ đó thấy được sự vận động và phát triển của múa Khmer theo thời gian.

IV. Đặc Điểm Giá Trị Múa Khmer Truyền Thống Phân Tích Chi Tiết

Nghiên cứu xác định ba loại hình múa Khmer truyền thống: múa cổ điển, múa dân gian và múa trong kịch hát. Mỗi loại hình được phân tích theo ba hướng: nội dung - hình thức, ngôn ngữ - động tác và âm nhạc. Múa cổ điển mang tính trang trọng, thường được biểu diễn trong các nghi lễ tôn giáo. Múa dân gian gắn liền với đời sống sinh hoạt và lễ hội của người dân. Múa trong kịch hát được tích hợp và nâng cao, thể hiện các đặc trưng riêng biệt của từng loại hình sân khấu. Giá trị của múa Khmer được phân tích ở ba khía cạnh: giá trị nhận thức, giá trị đạo đức và giá trị thẩm mỹ. Múa Khmer không chỉ phản ánh thế giới quan và nhân sinh quan của người Khmer mà còn truyền tải những giá trị đạo đức tốt đẹp và mang đến những trải nghiệm thẩm mỹ sâu sắc.

4.1. Phân Tích Nội Dung Hình Thức Và Ngôn Ngữ Động Tác

Nội dung của múa Khmer thường xoay quanh các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết, lịch sử và đời sống sinh hoạt của người dân. Hình thức biểu diễn đa dạng, từ các điệu múa đơn giản đến các vở kịch múa phức tạp. Ngôn ngữ động tác phong phú, sử dụng các cử chỉ, điệu bộ và biểu cảm để truyền tải thông điệp và cảm xúc.

4.2. Giá Trị Nhận Thức Đạo Đức Và Thẩm Mỹ Của Múa Khmer

Múa Khmer mang đến những giá trị nhận thức sâu sắc về lịch sử, văn hóa và đời sống của người Khmer. Nó truyền tải những giá trị đạo đức tốt đẹp như lòng hiếu thảo, sự đoàn kết và tinh thần hướng thiện. Đồng thời, múa Khmer mang đến những trải nghiệm thẩm mỹ độc đáo và sâu sắc, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần của con người.

V. Biến Đổi Múa Khmer Nam Bộ Biểu Hiện Hệ Quả Hiện Nay

Nghiên cứu xác định bối cảnh và nguyên nhân dẫn đến sự biến đổi của múa Khmer Nam Bộ trong xã hội hiện nay. Quá trình hiện đại hóa, hội nhập và sự thay đổi trong nhận thức của cộng đồng đã tác động đến múa Khmer. Các biểu hiện của biến đổi được phân tích, bao gồm sự mai một của các điệu múa truyền thống, sự biến dạng của đặc điểm múa và sự xuất hiện của các hình thức múa mới. Hệ quả của những biến đổi này được đánh giá, bao gồm sự bổ sung đa dạng trong thực hành văn hóa, sự nâng cao giá trị múa Khmer và nguy cơ mất đi bản sắc văn hóa truyền thống. Cần có những giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị múa Khmer trong bối cảnh mới.

5.1. Bối Cảnh Và Nguyên Nhân Biến Đổi Múa Khmer

Quá trình hiện đại hóa, hội nhập và sự thay đổi trong nhận thức của cộng đồng là những yếu tố chính dẫn đến sự biến đổi của múa Khmer. Sự phát triển của kinh tế, xã hội và công nghệ đã tác động đến đời sống văn hóa của người Khmer, trong đó có múa Khmer.

5.2. Biểu Hiện Của Biến Đổi Trong Múa Khmer Nam Bộ

Các biểu hiện của biến đổi trong múa Khmer bao gồm sự mai một của các điệu múa truyền thống, sự biến dạng của đặc điểm múa và sự xuất hiện của các hình thức múa mới. Một số điệu múa truyền thống bị cải biên một cách tùy tiện, làm mất đi các giá trị văn hóa đặc sắc vốn có.

5.3. Hệ Quả Của Biến Đổi Và Giải Pháp Bảo Tồn

Hệ quả của những biến đổi trong múa Khmer bao gồm sự bổ sung đa dạng trong thực hành văn hóa, sự nâng cao giá trị múa Khmer và nguy cơ mất đi bản sắc văn hóa truyền thống. Cần có những giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị múa Khmer trong bối cảnh mới, bao gồm việc tăng cường giáo dục, truyền dạy và hỗ trợ các nghệ nhân, nghệ sĩ.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Múa Khmer Nam Bộ Trong Kỷ Nguyên Mới

Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm và giá trị của múa Khmer truyền thống, đồng thời phân tích sự biến đổi của múa Khmer trong bối cảnh xã hội hiện nay. Múa Khmer Nam Bộ là một di sản văn hóa vô giá, cần được bảo tồn và phát huy trong kỷ nguyên mới. Việc bảo tồn múa Khmer không chỉ là trách nhiệm của cộng đồng Khmer mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Cần có những chính sách và giải pháp đồng bộ để hỗ trợ các nghệ nhân, nghệ sĩ, tăng cường giáo dục và truyền dạy, tạo môi trường biểu diễn và quảng bá múa Khmer đến với công chúng. Chỉ khi đó, múa Khmer Nam Bộ mới có thể trường tồn và phát triển, góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa Việt Nam.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Bảo Tồn Múa Khmer

Việc bảo tồn múa Khmer là vô cùng quan trọng để giữ gìn bản sắc văn hóa của cộng đồng Khmer Nam Bộ và đóng góp vào sự đa dạng văn hóa của Việt Nam. Múa Khmer không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là một phần của lịch sử, truyền thống và đời sống tinh thần của người Khmer.

6.2. Giải Pháp Để Phát Triển Bền Vững Múa Khmer Nam Bộ

Để phát triển bền vững múa Khmer Nam Bộ, cần có những giải pháp đồng bộ, bao gồm việc tăng cường giáo dục, truyền dạy, hỗ trợ các nghệ nhân, nghệ sĩ, tạo môi trường biểu diễn và quảng bá múa Khmer đến với công chúng. Bên cạnh đó, cần có sự quan tâm và đầu tư từ các cấp chính quyền và các tổ chức văn hóa để bảo tồn và phát huy giá trị của múa Khmer.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 còn trình bày về thực tiễn chủ thể nghiên cứu, văn hóa vật thể, văn hóa phi vật thể và các cơ sở hình thành múa Khmer Nam Bộ. Chương 2: Đặc điểm và giá trị múa truyền thống Khmer Nam Bộ (50 trang) Về đặc điểm, chúng tôi xác định múa truyền thống Khmer Nam Bộ hiện hữu rõ có ba loại hình: múa cổ điển, múa dân gian và múa trong kịch hát. NCS tiến hành phân tích theo ba nhóm hướng: nội dung - hình thức; ngôn ngữ - động tác và âm nhạc làm rõ đặc điểm của ba loại hình trên. Nội dung thứ hai, tập trung phân tích về giá trị múa Khmer Nam Bộ ở ba khía cạnh: giá trị nhận thức; giá trị đạo đức và giá trị thẩm mỹ.

Chương 3: Những biến đổi hiện nay của múa Khmer Nam Bộ. (40 trang) Chúng tôi xác định bối cảnh và tìm hiểu nguyên nhân cho thấy đối tượng múa Khmer Nam Bộ hiện nay có sự biến đổi. Phân tích chỉ ra những biểu hiện của biến đổi múa Khmer Nam Bộ thể hiện ở ba loại hình: múa cổ điển, múa dân gian và múa trong kịch hát xoay quanh các vấn đề về nội dung - hình thức, ngôn ngữ - động tác và âm nhạc. Qua đó, chúng tôi đánh giá hệ quả ở hai mặt: tích cực và hạn chế của sự biến đổi múa Khmer Nam Bộ hiện nay.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Nhóm công trình nghiên cứu lý luận 1. Các nghiên cứu của tác giả nước ngoài Để phục vụ nhu cầu nghiên cứu về văn hoá ở Việt Nam, các Trung tâm, Viện nghiên cứu văn hoá đã tổ chức dịch các công trình của các tác giả nước ngoài, cụ thể năm 2001 Viện Thông tin Khoa học Xã hội thuộc Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia đã dịch các nghiên cứu của các nhà văn hoá học, nhân học, xã hội học trên thế giới như: White.

với tựa đề công trình là Văn hoá học và văn hoá thế kỉ XX. Radughin, Văn hóa học những bài giảng do Vũ Đình Phòng dịch từ nguyên bản tiếng Nga Kulturologia, Nxb Trung Tâm năm 1997, Moskva, hiệu đính bởi Từ Thị Loan. Trong cuốn này có ba phần: Bản chất và chức năng của văn hóa; Sự phát triển của văn hóa thế giới; Những giai đoạn phát triển chủ yếu của nền văn hóa Nga (Viện Văn hóa - Thông tin, 2004). Chúng tôi chú ý đến hai nội dung trong phần một đó là Văn hóa với tư cách là đối tượng của Văn hóa học, Văn hóa với tư cách là một hệ thống để xem xét đối tượng nghiên cứu trong Luận án.

Nhiều tác giả trong công trình Văn hóa học - Những phương pháp nghiên cứu, được Viện Văn hóa - Thông tin dịch, Nguyễn Chí Bền chịu trách nhiệm xuất bản, Từ Thị Loan biên tập. Macdonald với bài nghiên cứu “Điền dã: sưu tầm văn học truyền miệng” và Bryman với bài nghiên cứu “Phỏng vấn trong nghiên cứu định tính” (Viện Văn hóa - Thông tin, 2007). Hai bài nghiên cứu này cung cấp lý thuyết và phương pháp nghiên cứu cần thiết nhất, do đó để thực hiện đề tài này chúng tôi chọn phương pháp nghiên cứu định tính. Chris Barker với công trình Nghiên cứu văn hóa lý thuyết và thực hành, đã được Viện Văn hóa Nghệ thuật Việt Nam dịch, Lê Tiến Dũng chịu trách nhiệm xuất bản, Vũ Thanh Việt và Nguyễn Chí Bền chịu trách nhiệm bản thảo, Phan Thanh Nhàn và Phạm Lan Oanh biên tập, Nxb Văn hóa Thông tin.

Sách gồm có ba phần: Văn hóa và nghiên 7 cứu văn hóa; Bối cảnh thay đổi của nghiên cứu văn hóa; Những vấn đề của nghiên cứu văn hóa. (Viện Văn hóa Nghệ thuật Việt Nam, 2011) Bên cạnh đó, chúng tôi còn tiếp cận các công trình lý thuyết và phương pháp của ngành nhân học giúp bổ trợ cho công trình nghiên cứu như: H. Russel Bernard (2009), Research methods in anthropology: Qualitative and Quantitative Approaches - Các phương pháp nghiên cứu trong nhân học - tiếp cận định tính và định lượng, đã được Hoàng Trọng, Ngô Thị Phương Lan, Trương Thị Thu Hằng dịch, Nxb Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh năm 2009.

Các nội dung NCS chú ý gồm: quan sát tham dự, ghi chép điền dã, phỏng vấn, bảng hỏi,… (H. Warms (2010), Lý thuyết nhân học - giới thiệu lịch sử, do Lê Sơn Phương Ngọc và Đinh Hồng Phúc dịch, hiệu đính bởi Nguyễn Văn Lịch và Phan An, Nxb Từ điển Bách khoa. Tài liệu có bốn phần: Các nền tảng lịch sử của lý thuyết nhân loại học; Lý thuyết văn hóa vào đầu thế kỷ XX; Vấn đề lý thuyết giữa thế kỷ XX; Khuynh hướng gần đây trong lý thuyết nhân loại học. Nhìn chung, thuyết chức năng trong nhân loại học cơ bản được chia thành hai hệ tư tưởng, mỗi hệ kết hợp với một tên tuổi chủ chốt: Thuyết chức năng tâm lý của Malinowski 1884 - 1942, thuyết cấu trúc - chức năng của Brown 1881 - 1955 (L.

Chúng tôi vận dụng phương pháp chọn nghiên cứu thực địa, thu thập dữ liệu để tìm hiểu các thiết chế văn hóa Khmer Nam Bộ, qua đó tìm hiểu các loại hình nghệ thuật múa của tộc người này ở khía cạnh chức năng duy trì trạng thái cân bằng và sự cố kết cộng đồng xã hội. Michael Pickering (chủ biên), Nguyễn Vân Hà (dịch 2018), Research methods for cultural studies - Phương pháp nghiên cứu Văn hóa học, Nxb Dân trí. Nội dung công trình này gồm có năm phần: Cuộc sống và kinh nghiệm sống; Sản xuất và tiêu thụ; Lượng và chất; Văn bản và hình ảnh; Kết nối quá khứ. Ông đã lựa chọn, tổng hợp trong khuôn khổ bảy công trình quan trọng bàn về mỹ học và văn học nghệ thuật của Diderot: Luận về cái đẹp (Traité du beau); Về những tác giả và các nhà phê bình (Des auteurs et des critiques); 8 Những tùy bút về hội họa (Essais sur la peinture); Châm biếm 1 (Satire I); Tán dương Richardson (Éloge de Richardson); Trò chuyện với Dorval về đứa con hoang (Entretien sur Le Fils naturel); Ý kiến ngược đời về diễn viên (Paradoxe sur le comédien).

Cuốn sách giúp NCS tiếp cận những thông điệp của một nhà tư tưởng lớn về những vấn đề gần gũi với đời sống, đó là mối quan hệ giữa cái thật, cái tốt và cái đẹp; về phong cách phê bình; câu chuyện hội họa hay kiến trúc và về diễn xuất của nghệ sĩ trên sân khấu. Nhìn chung, nhóm tài liệu về lý thuyết và phương pháp của các tác giả nước ngoài được trình bày ở trên giúp chúng tôi tiếp cận và kế thừa ở các nội dung: phương pháp định tính, thực địa, tham dự, phỏng vấn cùng với lý thuyết chức năng áp dụng thực tiễn vào trong đề tài Luận án. Các nghiên cứu của các tác giả trong nước Nghiên cứu về múa Khmer Nam Bộ, chúng tôi tiếp cận được công trình: Khái luận Nghệ thuật múa của Lê Ngọc Canh. Nội dung tài liệu này, có bốn chương: Nguồn gốc hình thành nghệ thuật múa; Hình thái nghệ thuật múa; Đặc trưng nghệ thuật múa; Thể loại nghệ thuật múa (Lê Ngọc Canh, 1997).

Đây là công trình lý luận chuyên sâu về nghệ thuật múa, là tài liệu quan trọng giúp chúng tôi tham khảo nghiên cứu múa Khmer Nam Bộ. Đỗ Văn Khang (2001) Nghệ thuật học, Nxb Đại học quốc gia, Hà Nội. Chúng tôi chú ý đến các học thuyết về nguồn gốc ra đời của nghệ thuật được trình bày trong tài liệu này gồm: thuyết bắt chước, thuyết du hí, thuyết ma thuật, thuyết biểu hiện và thuyết tổng sinh lực - sinh lực thừa (Đỗ Văn Khang, 2001). Qua các thuyết này, chúng tôi tiến hành lựa chọn, soi xét, lý giải nguồn gốc ra đời của múa Khmer Nam Bộ.

Về công trình lý luận hướng tiếp cận Văn hóa học nghệ thuật: “Văn hóa học nghệ thuật như một chuyên ngành của Văn hóa học” đăng Tạp chí Văn hoá - Nghệ thuật, số 10 năm 2006 của Phan Thị Thu Hiền. Tác giả xác định phương pháp nghiên cứu như sau: Văn hoá học nói chung, văn hoá học nghệ thuật nói riêng, nhấn mạnh hơn trên phương pháp nghiên cứu hệ thống, tích hợp liên ngành (Phan Thị Thu Hiền, 2016). Ở đề tài này, chúng tôi chọn nghiên cứu theo hướng tiếp cận văn hóa học nghệ thuật: 9 nghiên cứu các tác phẩm, nền tảng múa Khmer Nam Bộ qua đó cho thấy được nền văn hóa đã sản sinh, nuôi dưỡng, môi trường hoạt động múa của người Khmer Nam Bộ. Ngoài ra, chúng tôi cũng chú ý đến công trình Nhân học: Ngành khoa học về con người, Nxb Tri thức, Hà Nội có các nội dung như: Nghệ thuật và nhân học nghệ thuật; Ba dạng thức của nhân học nghệ thuật; Hai trụ cột của nhân học nghệ thuật; Nhân học nghệ thuật ở Việt Nam (Đinh Hồng Hải, 2020).

Đây là những nội dung rất cần thiết giúp chúng tôi có cái nhìn tập trung vào chiều kích xã hội của nghệ thuật (chiều sâu), thay vì các nghiên cứu trước đây nghiên cứu về nghệ thuật thường có hướng tiếp cận tập trung vào lịch sử nghệ thuật học (chiều dọc), phê bình nghệ thuật (chiều ngang). Nhóm công trình nghiên cứu thực tiễn 1. Các nghiên cứu của tác giả nước ngoài a. Nghiên cứu về tộc người và văn hóa Khmer + Nghiên cứu khảo cổ học văn hóa Óc Eo có tác giả L.

Sau khi phát hiện ra văn hóa Óc Eo, ông đã tiến hành khai quật di tích này ở gần núi Ba Thê - nay thuộc xã Vọng Thê, huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang, kết quả từ năm 1959 đến 1963 ông đã cho ra đời một công trình đồ sộ mang tên Khảo cổ học Đồng bằng sông Cửu Long (L’Archeologie du Delta du Mékong) gồm 4 tập: Sự khám phá khảo cổ học và những cuộc khai quật Óc Eo (L’Exploration archéologique et les fouilles d’Oc Eo) gồm 473 trang và 47 trang bản vẽ; Nền văn minh vật chất Óc Eo (La civilisation matérielle) gồm 397 trang và 152 trang bản vẽ; Nền văn hóa Phù Nam (La culture du Founam) gồm 500 trang và 101 trang bản vẽ; Khảo cổ học bên này sông Bassac (Le Cisbassac). Ngoài ra, còn có công trình của nhà khảo cổ Pháp Giteau, tác giả quyển Lịch sử Cao Miên (Histoire du Cambodge). Chúng tôi tiếp cận gián tiếp công trình này qua các công bố khoa học của các tác giả (Lê Hương, 1969) và (Vũ Minh Giang, 2011) qua đó nhận diện chủ thể nghiên cứu người Khmer Nam Bộ ở các phương diện: nguồn gốc, quá trình hình thành người Khmer tại Nam Bộ. 10 + Nghiên cứu về khoa học huyết chủng Pierre Rossion trong bài viết của mình đăng trên Tạp chí Khoa học và Đời sống (Science et Vie) xuất bản ở Pháp vào tháng 10 năm 1974, số 685, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Múa Khmer Nam Bộ: Truyền Thống và Biến Đổi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về nghệ thuật múa Khmer tại Nam Bộ, nhấn mạnh sự kết hợp giữa truyền thống và sự biến đổi trong bối cảnh hiện đại. Tác giả phân tích các yếu tố văn hóa, lịch sử và xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển của múa Khmer, đồng thời chỉ ra những thách thức mà nghệ thuật này đang phải đối mặt trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa.

Đối với độc giả, tài liệu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về múa Khmer mà còn mở ra cơ hội khám phá thêm các khía cạnh khác của di sản văn hóa Việt Nam. Để tìm hiểu thêm về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án tiến sĩ chính sách đối với nghệ nhân thực hành dsvh pvt ở việt nam", nơi bàn về chính sách hỗ trợ cho các nghệ nhân trong việc gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể. Ngoài ra, tài liệu "Luận án đảng bộ thành phố hồ chí minh lãnh đạo công tác bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa từ năm 1998 đến năm 2014" sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về công tác bảo tồn di sản văn hóa tại TP.HCM. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Luận văn tốt nghiệp bảo tồn và phát huy giá trị văn hoá làng nghề đúc đồng thị trấn lâm ý yên nam định", một nghiên cứu về việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của các làng nghề truyền thống. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến di sản văn hóa Việt Nam.