Nghiên Cứu Về Đồng Phạm Trong Luật Hình Sự Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích đồng phạm trong luật hình sự Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy định và thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Luật Học

2000

188
55
5

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM ĐỒNG PHẠM VÀ CÁC LOẠI NGƯỜI ĐỒNG PHẠM

1.1. Khái niệm đồng phạm và ý nghĩa của nó

1.2. Các loại người đồng phạm

1.2.1. Khái niệm người đồng phạm

1.2.2. Người thực hành

1.2.3. Người tổ chức

1.2.4. Người xúi giục

1.2.5. Người giúp sức

2. CHƯƠNG 2: CÁC HÌNH THỨC ĐỒNG PHẠM

2.1. Cơ sở phân loại các hình thức đồng phạm

2.2. Các hình thức đồng phạm

2.2.1. Đồng phạm giản đơn

2.2.2. Đồng phạm phức tạp

2.2.2.1. Đồng phạm không có thông mưu trước
2.2.2.2. Đồng phạm có thông mưu trước

2.2.3. Đồng phạm có sự thông đồng với người khác

2.2.4. Phạm tội có tổ chức

2.2.4.1. Tổ chức phạm tội

3. CHƯƠNG 3: TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ TRONG ĐỒNG PHẠM

3.1. Trách nhiệm hình sự trong trường hợp đồng phạm hoàn thành

3.1.1. Nguyên tắc chịu trách nhiệm chung về toàn bộ tội phạm trong đồng phạm

3.1.2. Nguyên tắc chịu trách nhiệm độc lập về hành vi tham gia thực hiện tội phạm trong đồng phạm

3.1.3. Nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự của những người đồng phạm

3.2. Trách nhiệm hình sự trong trường hợp đồng phạm chưa hoàn thành

3.2.1. Trách nhiệm hình sự đối với người thực hành trong các giai đoạn thực hiện tội phạm

3.2.2. Trách nhiệm hình sự đối với người xúi giục trong các giai đoạn thực hiện tội phạm

3.2.3. Trách nhiệm hình sự đối với người giúp sức trong các giai đoạn thực hiện tội phạm

3.2.4. Trách nhiệm hình sự đối với người tổ chức trong các giai đoạn thực hiện tội phạm

3.3. Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội trong đồng phạm

3.3.1. Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội của người thực hành

3.3.2. Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội của người xúi giục

3.3.3. Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội của người giúp sức

3.3.4. Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội của người tổ chức

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Đồng phạm trong Luật Hình sự Tổng quan và khái niệm

Luật hình sự Việt Nam quy định về đồng phạm khi nhiều người cùng thực hiện một hành vi phạm tội. Không phải cứ nhiều người cùng tham gia là có đồng phạm, mà cần có sự thống nhất về ý chí và hành động. Bài viết này sẽ đi sâu vào khái niệm đồng phạm, vai trò của từng người trong vụ án và trách nhiệm hình sự tương ứng. Các quy định về đồng phạm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ trách nhiệm hình sự của từng cá nhân, đảm bảo tính công bằng và nghiêm minh của pháp luật. Hiểu rõ luật hình sự về đồng phạm giúp các cơ quan bảo vệ pháp luật giải quyết các vụ án một cách chính xác và hiệu quả. Theo tài liệu gốc, "Khi tội phạm do nhiều người thực hiện có thể có đồng phạm, cũng có thể chỉ là trường hợp những người thực hiện tội phạm đã hành động trong sự độc lập hoàn toàn với nhau."

1.1. Khái niệm đồng phạm theo Bộ Luật Hình sự Việt Nam

Theo Bộ luật Hình sự Việt Nam, đồng phạm được hiểu là trường hợp hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Điều này đòi hỏi phải có sự thống nhất về ý chí, tức là những người tham gia đều biết và mong muốn thực hiện hành vi phạm tội. Sự tham gia của mỗi người có thể khác nhau, từ người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội (người thực hành) đến người tổ chức, xúi giục hoặc giúp sức. Việc xác định chính xác vai trò của từng người đồng phạm là yếu tố then chốt để xác định trách nhiệm hình sự và mức hình phạt phù hợp. Cần phân biệt rõ đồng phạm với trường hợp nhiều người cùng thực hiện hành vi nhưng không có sự bàn bạc, thống nhất từ trước.

1.2. Ý nghĩa của khái niệm đồng phạm trong xét xử tội phạm

Khái niệm đồng phạm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử các vụ án hình sự. Nó giúp các cơ quan bảo vệ pháp luật xác định đúng bản chất của vụ án, làm rõ vai trò và mức độ tham gia của từng người trong hành vi phạm tội. Từ đó, có thể áp dụng các quy định của pháp luật một cách chính xác, đảm bảo hình phạt được đưa ra phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và nhân thân của người phạm tội. Việc xác định đúng cấu thành tội phạm trong trường hợp đồng phạm cũng góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

II. Vai trò người thực hành Cách xác định trách nhiệm trong đồng phạm

Trong một vụ án đồng phạm, người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi cấu thành tội phạm. Vai trò của người thực hành là trung tâm, quyết định đến sự thành công hay thất bại của hành vi phạm tội. Việc xác định chính xác ai là người thực hành và mức độ tham gia của họ là rất quan trọng để phân định trách nhiệm hình sự. Luật hình sự Việt Nam quy định rõ về trách nhiệm hình sự của người thực hành trong các trường hợp đồng phạm khác nhau, đảm bảo sự công bằng và răn đe. Theo tài liệu gốc, "Người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi cấu thành tội phạm."

2.1. Phân biệt người thực hành với các loại đồng phạm khác

Để xác định chính xác ai là người thực hành trong một vụ án đồng phạm, cần phân biệt rõ vai trò của họ với các loại đồng phạm khác như người tổ chức, người xúi giụcngười giúp sức. Người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, còn những người khác chỉ đóng vai trò hỗ trợ hoặc thúc đẩy hành vi đó. Sự khác biệt này quyết định đến mức độ trách nhiệm hình sựhình phạt mà mỗi người phải chịu. Ví dụ, người xúi giục chỉ chịu trách nhiệm về hành vi xúi giục, còn người thực hành chịu trách nhiệm về toàn bộ tội phạm đã xảy ra.

2.2. Mức độ chịu trách nhiệm hình sự của người thực hành

Mức độ trách nhiệm hình sự của người thực hành phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, vai trò của họ trong vụ án, và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Thông thường, người thực hành phải chịu trách nhiệm cao nhất so với các loại đồng phạm khác. Tòa án sẽ căn cứ vào các quy định của luật hình sự, các chứng cứ thu thập được trong quá trình điều tra, và các tình tiết cụ thể của vụ án để đưa ra quyết định hình phạt phù hợp.

2.3. Án lệ và ví dụ thực tế về vai trò của người thực hành

Nghiên cứu các án lệ về đồng phạm giúp hiểu rõ hơn cách tòa án áp dụng pháp luật trong thực tế. Ví dụ, trong một vụ cướp, người trực tiếp cầm súng uy hiếp nạn nhân là người thực hành, còn những người khác có thể là người giúp sức (chuẩn bị công cụ, phương tiện) hoặc người tổ chức (lên kế hoạch). Các quyết định của tòa án thường xem xét kỹ lưỡng mức độ tham gia và ý thức chủ quan của từng người để đảm bảo sự công bằng. Việc áp dụng đúng điều luật liên quan đến đồng phạm là yếu tố quan trọng để tránh oan sai.

III. Người xúi giục và giúp sức Mối liên hệ và trách nhiệm pháp lý

Ngoài người thực hành, luật hình sự còn quy định về trách nhiệm hình sự của người xúi giụcngười giúp sức trong vụ án đồng phạm. Đây là những người không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, nhưng có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc tạo điều kiện cho hành vi phạm tội xảy ra. Phân biệt rõ vai trò và mức độ tham gia của người xúi giụcngười giúp sức là rất quan trọng để xác định mức hình phạt phù hợp. Theo tài liệu gốc, "Người xúi giục là người kích động, thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm."

3.1. Định nghĩa và các hình thức xúi giục giúp sức phạm tội

Người xúi giục là người dùng lời nói, hành động hoặc phương tiện khác để kích động, thúc đẩy người khác thực hiện hành vi phạm tội. Người giúp sức là người tạo điều kiện vật chất hoặc tinh thần để người khác thực hiện hành vi phạm tội. Các hình thức xúi giục có thể bao gồm dụ dỗ, lôi kéo, kích động. Các hình thức giúp sức có thể bao gồm cung cấp công cụ, phương tiện, thông tin, hoặc che giấu tội phạm. Cần xem xét mục đích chung của các đối tượng để xác định có phải là đồng phạm hay không.

3.2. Mức độ trách nhiệm hình sự của người xúi giục và giúp sức

Mức độ trách nhiệm hình sự của người xúi giụcngười giúp sức phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vai trò của họ trong vụ án, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Thông thường, người xúi giục phải chịu trách nhiệm cao hơn người giúp sức, vì hành vi của họ trực tiếp thúc đẩy người khác thực hiện hành vi phạm tội. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người giúp sức có thể phải chịu trách nhiệm cao hơn nếu hành vi của họ đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện hành vi phạm tội.

3.3. Phân tích các tình huống phạm tội có người xúi giục và giúp sức

Trong thực tế, có nhiều tình huống phạm tội có sự tham gia của người xúi giụcngười giúp sức. Ví dụ, trong một vụ giết người thuê, người thuê là người xúi giục, còn người cung cấp vũ khí là người giúp sức. Việc xác định chính xác vai trò của từng người trong vụ án là rất quan trọng để đảm bảo trách nhiệm hình sự được áp dụng một cách công bằng. Các cơ quan điều tra cần thu thập đầy đủ chứng cứ để chứng minh sự tồn tại của ý chí thống nhất giữa các đối tượng.

IV. Hình thức đồng phạm Phân loại và ảnh hưởng đến hình phạt

Theo luật hình sự, đồng phạm có thể được chia thành nhiều hình thức khác nhau, dựa trên các tiêu chí như vai trò của từng người, mức độ tham gia, và sự thống nhất về ý chí. Việc phân loại các hình thức đồng phạm có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định trách nhiệm hình sựhình phạt phù hợp cho từng người. Các hình thức đồng phạm thường gặp bao gồm đồng phạm giản đơn, đồng phạm có tổ chức, đồng phạm có thông mưu trước. Theo tài liệu gốc, "Đồng phạm giản đơn là hình thức đồng phạm mà những người cùng thực hiện tội phạm không có sự phân công vai trò cụ thể."

4.1. Đồng phạm giản đơn và đồng phạm có tổ chức So sánh chi tiết

Đồng phạm giản đơn là hình thức đồng phạm mà những người cùng thực hiện tội phạm không có sự phân công vai trò cụ thể, mà cùng nhau thực hiện một hành vi chung. Đồng phạm có tổ chức là hình thức đồng phạm phức tạp hơn, có sự phân công vai trò rõ ràng giữa các thành viên, có người tổ chức, người chỉ huy, người thực hành, người giúp sức. Đồng phạm có tổ chức thường gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn và bị xử lý nghiêm khắc hơn.

4.2. Ảnh hưởng của hình thức đồng phạm đến quyết định hình phạt

Hình thức đồng phạm có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định hình phạt của tòa án. Đồng phạm có tổ chức thường bị coi là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự, và những người tham gia có thể bị áp dụng mức hình phạt cao hơn so với đồng phạm giản đơn. Tòa án sẽ xem xét kỹ lưỡng vai trò của từng người trong vụ án, mức độ tham gia, và tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội để đưa ra quyết định hình phạt phù hợp.

4.3. Án lệ về các hình thức đồng phạm trong luật hình sự Việt Nam

Nghiên cứu án lệ về đồng phạm giúp hiểu rõ hơn cách tòa án áp dụng pháp luật trong thực tế đối với từng hình thức đồng phạm. Các án lệ thường tập trung vào việc xác định các yếu tố cấu thành từng hình thức đồng phạm, và cách xác định trách nhiệm hình sự của từng người tham gia. Việc tham khảo án lệ giúp các cơ quan bảo vệ pháp luật áp dụng pháp luật một cách chính xác và thống nhất.

V. Trách nhiệm hình sự trong đồng phạm chưa đạt Hướng dẫn chi tiết

Trách nhiệm hình sự trong trường hợp đồng phạm chưa đạt được kết quả mong muốn (tức là tội phạm chưa hoàn thành) là một vấn đề phức tạp trong luật hình sự. Luật hình sự Việt Nam quy định rõ về trách nhiệm hình sự của từng loại đồng phạm trong các giai đoạn thực hiện tội phạm khác nhau (chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt). Việc xác định đúng giai đoạn thực hiện tội phạm và vai trò của từng người là rất quan trọng để áp dụng pháp luật một cách chính xác. Theo tài liệu gốc, "Trách nhiệm hình sự trong trường hợp đồng phạm chưa hoàn thành được quy định cụ thể trong BLHS."

5.1. Các giai đoạn thực hiện tội phạm và trách nhiệm tương ứng

Các giai đoạn thực hiện tội phạm bao gồm chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt và phạm tội hoàn thành. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng và mức độ trách nhiệm hình sự khác nhau. Ví dụ, người chuẩn bị phạm tội có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi chuẩn bị đó là nguy hiểm cho xã hội và được điều luật quy định. Người phạm tội chưa đạt phải chịu trách nhiệm về hành vi đã thực hiện, nhưng mức hình phạt có thể nhẹ hơn so với phạm tội hoàn thành.

5.2. Trách nhiệm hình sự của từng loại đồng phạm trong giai đoạn chưa đạt

Trách nhiệm hình sự của từng loại đồng phạm (người thực hành, người tổ chức, người xúi giục, người giúp sức) trong giai đoạn chưa đạt cũng khác nhau. Người thực hành phải chịu trách nhiệm về hành vi trực tiếp thực hiện, còn những người khác phải chịu trách nhiệm về hành vi thúc đẩy hoặc tạo điều kiện cho hành vi đó. Mức độ trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào vai trò của từng người trong vụ án và mức độ nguy hiểm của hành vi đã thực hiện.

5.3. Ví dụ minh họa về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm chưa đạt

Ví dụ, một nhóm người lên kế hoạch cướp ngân hàng (chuẩn bị phạm tội), nhưng bị cảnh sát bắt giữ trước khi thực hiện hành vi cướp (phạm tội chưa đạt). Người tổ chức sẽ phải chịu trách nhiệm cao nhất, tiếp theo là người thực hành (người trực tiếp tham gia vào việc chuẩn bị), người xúi giụcngười giúp sức. Mức hình phạt sẽ được giảm nhẹ so với trường hợp cướp ngân hàng thành công.

VI. Tự ý nửa chừng chấm dứt Biện pháp giảm nhẹ trách nhiệm đồng phạm

Trong trường hợp đồng phạm, nếu một người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội, thì có thể được miễn hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Điều này khuyến khích những người đã tham gia vào hành vi phạm tội từ bỏ ý định phạm tội và ngăn chặn hậu quả xảy ra. Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này cần được xem xét cẩn thận, dựa trên các yếu tố như tính tự nguyện, mức độ ngăn chặn hậu quả, và vai trò của người đó trong vụ án. Theo tài liệu gốc, "Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự."

6.1. Điều kiện để được hưởng khoan hồng khi tự ý chấm dứt phạm tội

Để được hưởng khoan hồng khi tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội, người đó phải chứng minh được rằng việc chấm dứt là hoàn toàn tự nguyện (không bị ép buộc), và hành vi đó đã thực sự ngăn chặn được hậu quả nghiêm trọng xảy ra. Ngoài ra, cần xem xét vai trò của người đó trong vụ án. Nếu người đó là người tổ chức hoặc người thực hành chính, thì việc khoan hồng có thể bị hạn chế hơn so với người giúp sức.

6.2. Ảnh hưởng của việc tự ý chấm dứt đến trách nhiệm hình sự của đồng phạm

Việc một người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm hình sự của những người đồng phạm khác. Nếu hành vi chấm dứt đó đã ngăn chặn được tội phạm xảy ra, thì những người khác cũng có thể được miễn hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào mức độ tham gia và vai trò của từng người trong vụ án.

6.3. Phân tích án lệ về tự ý nửa chừng chấm dứt trong đồng phạm

Các án lệ về tự ý nửa chừng chấm dứt trong đồng phạm thường tập trung vào việc xác định tính tự nguyện của hành vi chấm dứt, và mức độ ngăn chặn hậu quả xảy ra. Việc nghiên cứu án lệ giúp các cơ quan bảo vệ pháp luật áp dụng quy định này một cách chính xác và công bằng. Cần thu thập đầy đủ chứng cứ để chứng minh tính tự nguyện và hiệu quả của hành vi chấm dứt.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học đồng phạm trong luật hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I KHÁI NIỆM DONG PHAM VÀ CÁC LOẠI NGƯỜI DONG PHAM 1. KHÁI NIỆM ĐỒNG PHẠM VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ 1. Khái niệm đồng phạm Một tội phạm cụ thể có thể do một người thực hiện, nhưng cũng có thể do nhiều người thực hiện. Khi tội phạm do nhiều người thực hiện có thể có đồng phạm, cũng có thể chỉ là trường hợp những người thực hiện tội phạm đã hành động trong sự độc lập hoàn toàn với nhau.

Khi nào có đồng phạm, khi nào không có đồng phạm, vấn đề phụ thuộc vào nhận thức, quan niệm về đồng phạm như thế nào trong những điều kiện kinh tế - xã hội nhất định. Trong lịch sử lập pháp hình sự của nước ta, Quốc triều hình luật (Bộ luật Hồng Đức) - Bộ luật chính thống và quan trọng nhất của triều đại nhà Lê nước ta (1428-1788) đã đề cập đến vấn đề đồng phạm tại các Điều 35, 36, 116, 411, 412, 454, 469, 539. Bộ luật không quy định khái niệm về đồng phạm. Tính đồng phạm mới được thể hiện ở nguyên tắc trừng trị tệi phạm: "Nhiều người cùng phạm một tội thì lấy người khởi xướng làm đầu, người a tòng được giảm một bậc.

Nếu tất cả người trong một nhà cùng phạm tội, chỉ bắt tội người tôn trưởng" [39, 46]. Phạm vi đồng phạm không những bao gồm người khởi xướng, kẻ chủ mưu, người a tòng, thủ phạm, tòng phạm, kẻ đồng mưu, kẻ xúi giục mà còn bao gồm cả những người thuộc phạm trù liên quan đến tội phạm như quy định tại Điều 412: "Những kẻ mưu phản nước theo giặc thì xử chém, nếu đã hành động thì xử tội bêu đầu, kẻ biết việc ấy thì cũng đồng tội [39, 153]. Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long) được khắc in lần đầu năm 1812. Mặc dù chịu ảnh hưởng Luật Thanh Triều khá nặng nề, nhưng nhiều điều luật, trong đó có các điều luật quy định về đồng phạm vẫn tiếp thu quy định của Bộ luật Hồng Đức mà không có bước tiến đáng kể nào về kỹ thuật lập pháp.

Ví dụ: Điều 29 quy định "Phàm cùng phạm tội thì lấy người tạo ý đầu tiên làm thủ, những người tùy tùng giảm một bậc. Nếu mọi người trong một nhà cùng phạm tội thì buộc tội một mình tôn trưởng” [30, 181]. Từ năm 1858 đến trước Cách mạng tháng Tám, thực dân Pháp xâm lược nước ta cho nên hệ thống pháp luật nói chung, pháp luật hình sự của nước ta nói riêng lúc đó chịu ảnh hưởng tư duy pháp lý của hệ thống pháp luật châu Âu lục địa. Hoàng Việt hình luật được ban hành ngày 3-7-1933 chỉ có hiệu lực ở miền Trung, đã có hẳn chương IX quy định về chế định đồng phạm với tên gọi: Nhiều người đồng một tội đại hình hoặc trừng trị - tùng phạm.

Tuy nhiên, Bộ luật này cũng không có khái niệm về đồng phạm. Tính đồng phạm vẫn chỉ dừng ở nguyên tắc trừng trị tội phạm: “Khi nào nhiều người đồng can một tội đại hình hoặc trừng trị mà xét rõ là đáng tội, quan tòa án phải xét trong những người ấy hoặc một người hoặc nhiều người là chánh yếu phạm, còn những người khác thời cho là tùng phạm, mà nghĩ xử tội bằng phần nửa tội người chánh yếu phạm” [7, 273]. Sau Cách mạng tháng Tám, chế định đồng phạm tiếp tục hình thành và phát triển gắn liền với sự hình thành và phát triển của hệ thống pháp luật nước ta nói chung và pháp luật hình sự nói riêng. Chế định đồng phạm được ghi nhận ở nhiều văn bản pháp luật hình sự, nhưng mới chỉ được xem xét ở một số khía cạnh nhất định, vẫn chưa có quy định về khái niệm đồng phạm.

Trong các Sắc lệnh do Nhà nước ta ban hành ngay sau ngày Cách mạng tháng Tám thành công nhằm bảo vệ chính quyền nhân dân non trẻ, bảo vệ các thành quả cách mạng vừa giành được, bảo vệ trật tự xã hội mới và các quyền công dân, phạm vi đồng phạm được quy định rộng, bao gồm cả hành vị oa trữ tức là hành vi chứa chấp, tiêu thụ của gian, không phân biệt có hứa hẹn trước hay không. Ví dụ: Tại Điều 2 Sắc lệnh số 27-SL ngày 28-2-1946 về truy tố các tội bắt cóc, tống tiền, ám sát quy định: "Những người tòng phạm hoặc oa trữ những tang vật của tội phạm trên cũng bị phạt như chính phạm" [45, 79]. Thời gian này, do chịu ảnh hưởng của tư duy pháp lý châu Âu lục địa, các văn bản pháp luật hình sự của nước ta vẫn sử dụng các khái niệm chính phạm, tòng phạm. Thuật ngữ đồng phạm đã xuất hiện lần đầu tiên trong Sắc lệnh số 223 ngày 17-11-1946 về truy tố các tội hối lộ, phù lạm, biển thủ công quỹ: "Người phạm tội còn có thể bị xử, tịch thu nhiều nhất là đến ba phần tư gia sản.

Các đồng phạm và tòng phạm cũng bị phạt như trên" [45, 104]. Nhưng đồng phạm ở đây được hiểu tương ứng với thuật ngữ coauteur của luật hình sự Pháp với nghĩa là đồng thực hành [71, 60]. Trong các văn bản pháp luật hình sự được ban hành ở thời điểm trước và sau khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp thắng lợi như Sắc lệnh số 133-SL ngày 20-1-1953 trừng trị những tội phạm đến an toàn Nhà nước, đối nội và đối ngoại; Sắc lệnh số 267-SL ngày 15-6-1956 trừng trị những âm mưu và hành động phá hoại tài sản của Nhà nước, của hợp tác xã, của nhân dân làm cản trở việc thực hiện chính sách, kế hoạch nhà nước, tính đồng phạm được thể hiện ở nguyên tắc trừng trị tội phạm "Nghiêm trị bọn chủ mưu, cầm đầu, bọn ngoan cố; khoan hồng đối với những người bị lừa phinh, bị ép buộc, lầm đường" [45, 193]. Cùng với sự phát triển của khoa học luật hình sự, khái niệm đồng phạm đã bắt đâu xuất hiện trong các sách báo pháp lý, các báo cáo tổng kết của ngành Tòa án.

Trong Báo cáo tổng kết công tác năm 1963 của Tòa án nhân dân tối cao đã đưa ra khái niệm cộng phạm: "Hai hoặc nhiều người cùng chung ý chí và hành động, nghĩa là hoặc tổ chức, hoặc xúi giục, hoặc giúp sức, hoặc trực tiếp cùng tham gia tội phạm để cùng đạt tới kết quả phạm tội" [44, 30]; hoặc trong giáo trình hình luật XHCN của Trường cao đẳng kiểm sát Hà Nội đã nêu ra khái niệm hoàn chỉnh hơn: "Hai hoặc nhiều người cùng cố ý tham gia thực hiện một tội phạm thì gọi là cộng phạm" [27, 167]. 10 Về mặt lập pháp hình sự, trong các văn bản pháp luật hình sự ban hành lúc đó như Pháp lệnh ngày 30-10-1967 trừng trị các tội phản cách mạng, Pháp lệnh ngày 21-10-1970 trừng trị các tội xâm phạm tài sản XHCN, Pháp lệnh ngày 21-10-1970 trừng trị các tội xâm phạm tài sản của công dân vẫn chưa đưa ra khái niệm về đồng phạm, nhưng nhận thức và quy định về đồng phạm có bước tiến bộ đáng kể. Đáng chú ý nhất là trong các văn bản pháp luật hình sự nói trên đã phân biệt được các hành vi che giấu phần tử phản cách mạng, chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản XHCN, tài sản riêng của công dân mà đặc điểm là kẻ chứa chấp, che giấu, tiêu thụ không bàn bạc trước, thỏa thuận trước với phần tử phản cách mạng hoặc với kẻ chiếm đoạt là các tội riêng biệt (tội che giấu phần tử phản cách mạng; tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản XHCN bị chiếm đoạt; tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản riêng của công dân bị chiếm đoạt) với các trường hợp cộng phạm của các tội phản cách mạng, các tội xâm phạm tài sản XHCN, các tội xâm phạm tài sản riêng của công dân, trong đó kẻ chứa chấp, che giấu, tiêu thụ đã hứa hẹn trước, thỏa thuận trước với phần tử phản cách mạng, kẻ đi chiếm đoạt với vai trò xúi giục, giúp sức hoặc nhiều khi với vai trò chủ mưu, cầm đâu. Như vậy, so với Sắc lệnh số 27-SL ngày 28-2-1946, phạm vi đồng phạm đã được thu hẹp hơn, đã khắc phục được hạn chế coi hành vi oa trữ không phân biệt có hứa hẹn trước hay không là hành vi đồng phạm của các văn bản pháp luật hình sự ban hành ngay sau Cách mạng tháng Tám.

Luật hình sự của các nước XHCN (trước đây) nói chung chịu ảnh hưởng luật hình sự của Liên Xô (trước đây). Chế định đồng phạm, khái niệm đồng phạm cũng được quy định tương tự như trong luật hình sự của Cộng hòa XHCN Xô viết Liên bang Nga. Ví dụ: Điều 17 BLHS của Cộng hòa XHCN Xô viết Liên bang Nga quy định: “Sự cố ý cùng tham gia thực hiện một tội phạm của hai hay nhiều người là đồng phạm” [58, 37]; Điều 13 BLHS của CHND Mông Cổ cũng quy định tương tự như vậy. Riêng BLHS 11 ban hành năm 1979 cũng như BLHS sửa đổi năm 1997 của CHND Trung Hoa còn quy định thêm “hai hoặc nhiều người vô ý thực hiện một tội phạm thì không phải là đồng phạm” [10, 13], [74, 6].

Tuy nhiên, quan niệm về đồng phạm nói trên cho đến nay vẫn còn nguyên giá trị, các nhà hình sự học tiến bộ vẫn phải tiếp tục kế thừa và phát triển nó. Trong khoa học luật hình sự, một số nhà hình sự học Liên Xô (trước đây) không hoàn toàn thừa nhận quan niệm trên mà giữ quan điểm cho rằng đồng phạm không những xảy ra trong trường hợp phạm tội với lỗi cố ý mà còn có thể xảy ra trong trường hợp phạm tội với lỗi vô ý. Đại biểu cho trường phái này là các nhà hình sự học Liên Xô (trước đây) A. Để luận chứng cho luận điểm của mình, A.

Tơrainhin đưa ra một ví dụ: Ba người thợ săn tên là A, B, V trên đường từ rừng trở về nhà thì nhìn thấy một người nông dân đang ngồi dùng tẩu hút thuốc ở gốc cây phía xa. A đề nghị B hãy trổ tài thiện xạ của mình bắn rơi cái tẩu mà người nông dân đang hút. B nhất trí nhưng với điều kiện V phải để cho B dùng vai minh làm bệ ti súng. V đồng ý, B ngắm tấu bóp cò, kết qua không trúng tdu mà lại trúng đầu làm người nông dân chết.

Với ví dụ này, Giáo sư A. Tơrainhin cho rằng ba người thợ săn phải bị truy cứu trách nhiệm hình sự vì đồng phạm tội vô ý làm chết người, trong đó A có hành vi vô ý xúi giục, V có hành vi vô ý giúp sức và B có hành vi vô ý làm chết người [54, 111]. Chúng tôi không đồng ý với quan điểm này của Giáo sư A. Tơrainhin vì trong trường hợp này A, B, V đồng phạm tội giết người với lỗi cố ý gián tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chào bạn,

Bạn đang tìm hiểu về đồng phạm trong Luật Hình sự Việt Nam? Nghiên cứu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chuyên sâu về vấn đề này. Nó không chỉ làm rõ các khái niệm cơ bản, dấu hiệu pháp lý của đồng phạm, mà còn đi sâu phân tích trách nhiệm hình sự của từng chủ thể trong vụ án đồng phạm. Nghiên cứu này đặc biệt hữu ích cho sinh viên luật, luật sư, thẩm phán và những ai quan tâm đến lĩnh vực pháp luật hình sự.

Để hiểu rõ hơn về Trách nhiệm hình sự trong đồng phạm theo Luật Hình sự Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm một luận văn thạc sĩ chuyên sâu về vấn đề này: Luận văn thạc sĩ trách nhiệm hình sự trong đồng phạm theo luật hình sự việt nam luận án ts luật 623801. Tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn và phân tích sâu sắc hơn về trách nhiệm của từng đối tượng trong đồng phạm.