Nghiên Cứu Về Axit Sunfuric Và Ứng Dụng Trong Giảng Dạy Hóa Học

Luận văn tốt nghiệp giáo dục nghiên cứu tốt nghiệp lý luận và phương pháp dạy học hóa học nghiên cứu về axit sunfuric và vận dụng giảng dạy, điều tra thực trạng, phân tích số

Trường đại học

Trường Trung Học

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Luận
96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu đào tạo HSPTTH

1.3. Vị trí của phần luận văn trong chương trình HHPT

1.4. Mục đích cần đạt được khi lựa chọn đề tài

2. PHẦN II: CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP LUẬN ĐỂ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

2.1. Quan điểm duy vật biện chứng

2.2. Quan điểm về khả năng nhận thức thế giới khách quan

2.3. Quan điểm về xây dựng chương trình THPT

2.3.1. Tính cơ bản

2.3.2. Tính hiện đại

2.3.3. Tính thực tiễn

2.3.4. Tính đặc thù của môn hóa học

2.3.5. Quan điểm toàn diện & hệ thống

2.3.6. Quan điểm về hoàn thiện PP dạy học bằng cách hoạt động hóa người học nhưng không tách rời vai trò chủ đạo của giáo viên trên lớp

3. PHẦN IV: CÁC BIỆN PHÁP TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

3.1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết chuyên ngành

3.2. Thực nghiệm chuyên ngành để nắm vững phần kiến thức cơ bản

3.3. Lý luận và phương pháp giảng dạy

3.3.1. Nghiên cứu lý luận dạy học đại cương & phần lý luận dạy học vận dụng cho phần đề tài nghiên cứu

3.3.2. Dạy trên lớp ở một số trường với nhiều đối tượng học sinh có trình độ khác nhau

3.3.3. Trắc nghiệm để kiểm tra mức độ tiếp thu kiến thức của học sinh

3.3.4. Xử lý kết quả trắc nghiệm

3.3.5. Kết luận rút ra từ trắc nghiệm

3.3.5.1. Về phía giáo viên
3.3.5.2. Về phía học sinh

4. PHẦN V: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHUYÊN NGÀNH

4.1. Axit sunfuric

4.1.1. Cấu tạo

4.1.2. Lý tính

4.1.3. Điều chế và ứng dụng

4.1.3.1. Sản xuất Axit sunfuric
4.1.3.1.1. Mở đầu giới thiệu vài nét về công nghiệp H2SO4
4.1.3.1.2. Nguyên liệu
4.1.3.1.3. Các quá trình biến đổi trong từng giai đoạn
4.1.3.2. Muối Sunfat
4.1.3.2.1. Tính chất vật lý
4.1.3.2.2. Điều chế ứng dụng hóa học
4.1.3.2.3. Một số muối Sunfat thông dụng
4.1.3.2.4. Nhận biết gốc Sunfat

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu về Axit Sunfuric trong dạy học hóa

Nghiên cứu về Axit Sunfuric trong giảng dạy hóa học ở trường trung học là một chủ đề có ý nghĩa quan trọng, không chỉ về mặt kiến thức chuyên môn mà còn về phương pháp sư phạm. Axit Sunfuric (H₂SO₄) là một trong những hóa chất nền tảng của ngành công nghiệp hóa học hiện đại và chiếm một vị trí cốt lõi trong chương trình hóa học lớp 10. Việc giảng dạy hiệu quả chuyên đề này giúp học sinh nắm vững kiến thức về một axit mạnh điển hình, đồng thời hình thành tư duy logic về mối liên hệ giữa cấu tạo, tính chất và ứng dụng của một chất. Theo tài liệu của Đăng Minh Hùng (2000), mục tiêu của bộ môn Hóa học ở trường THPT là cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ bản, kỹ năng thực hành và hiểu biết thực tế về ngành sản xuất hóa học. Chuyên đề axit sunfuric là một ví dụ điển hình, nơi các khái niệm lý thuyết như cân bằng hóa học, tốc độ phản ứng được áp dụng vào thực tiễn sản xuất axit sunfuric. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết mà còn đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả dạy và học, hướng tới việc hoạt động hóa người học, lấy học sinh làm trung tâm nhưng vẫn giữ vai trò chủ đạo của giáo viên. Thông qua đó, học sinh không chỉ hiểu về tính chất hóa học của H₂SO₄ mà còn được giáo dục về an toàn phòng thí nghiệm và ý thức bảo vệ môi trường, góp phần hoàn thiện mục tiêu đào tạo toàn diện của giáo dục phổ thông.

1.1. Tầm quan trọng của chuyên đề axit sunfuric H₂SO₄

Chuyên đề axit sunfuric không chỉ là một phần kiến thức đơn thuần trong hóa học phổ thông mà còn là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết và thực tiễn. H₂SO₄ là hóa chất được sản xuất và sử dụng nhiều nhất trên thế giới, đóng vai trò then chốt trong các ngành công nghiệp như sản xuất phân bón, luyện kim, chế biến dầu mỏ, và sản xuất chất tẩy rửa. Việc giảng dạy về axit sunfuric giúp học sinh hiểu rõ vai trò của hóa học đối với sự phát triển kinh tế-xã hội. Hơn nữa, chuyên đề này là cơ hội để củng cố và vận dụng nhiều kiến thức quan trọng đã học, từ cấu tạo nguyên tử, liên kết hóa học đến các định luật về phản ứng oxi hóa-khử và cân bằng hóa học. Việc nắm vững các tính chất hóa học của H₂SO₄ đặc và loãng giúp hình thành nền tảng vững chắc cho việc học các chuyên đề hóa học phức tạp hơn sau này.

1.2. Mục tiêu chính của việc dạy học hóa học phổ thông

Mục tiêu đào tạo của bộ môn Hóa học ở trường THPT không chỉ giới hạn ở việc truyền thụ kiến thức. Theo luận văn gốc, mục tiêu này bao gồm: 1) Cung cấp hệ thống kiến thức cơ bản về các học thuyết, nguyên tố và hợp chất quan trọng. 2) Hình thành thế giới quan duy vật biện chứng. 3) Giáo dục phẩm chất đạo đức, tính kỷ luật, và tinh thần sáng tạo. 4) Phát triển năng lực nhận thức và tư duy khoa học. Việc nghiên cứu về axit sunfuric trong giảng dạy là một phương tiện hiệu quả để thực hiện các mục tiêu này. Nó giúp học sinh không chỉ học thuộc lòng các phương trình phản ứng mà còn biết cách phân tích, so sánh, tổng hợp và vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn, từ đó phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất cần thiết của một công dân trong thời đại công nghiệp hóa.

II. Thách thức trong việc giảng dạy Axit Sunfuric ở THPT

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc giảng dạy chuyên đề axit sunfuric tại trường trung học đối mặt với không ít thách thức. Khó khăn lớn nhất đến từ sự phức tạp và trừu tượng của kiến thức, đặc biệt là sự khác biệt giữa axit sunfuric đặcaxit sunfuric loãng. Học sinh thường nhầm lẫn về vai trò oxi hóa của ion H⁺ (trong axit loãng) và S⁺⁶ (trong axit đặc). Theo kết quả trắc nghiệm trong tài liệu nghiên cứu, có tới gần 23% học sinh trả lời sai câu hỏi về khả năng phản ứng của H₂SO₄ loãng với kim loại Cu, cho thấy sự chưa vững vàng trong kiến thức cốt lõi. Một thách thức lớn khác là đảm bảo an toàn phòng thí nghiệm. H₂SO₄ đặc là một chất ăn mòn và có tính háo nước cực mạnh, có thể gây bỏng nặng nếu tiếp xúc. Việc tổ chức thí nghiệm hóa học với chất này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và giám sát chặt chẽ, điều mà không phải trường học nào cũng có đủ điều kiện. Ngoài ra, thực trạng dạy và học cho thấy phương pháp giảng dạy truyền thống (thuyết trình là chủ yếu) chưa thực sự phát huy được tính tích cực, chủ động của học sinh. Điều này dẫn đến việc học sinh học một cách thụ động, khó hình thành sự hứng thú và khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài tập định tính và định lượng phức tạp.

2.1. Phân tích thực trạng dạy và học qua khảo sát

Kết quả khảo sát từ luận văn gốc trên 340 học sinh đã chỉ ra nhiều "lỗ hổng" kiến thức. Đáng chú ý, các câu hỏi về bài tập tính toán nồng độ (câu 8, 9) chỉ có khoảng 60% học sinh trả lời đúng, cho thấy kỹ năng vận dụng công thức còn yếu. Tương tự, câu hỏi về nguyên liệu sản xuất axit sunfuric (câu 21) có tỷ lệ trả lời đúng rất thấp (37%), phản ánh việc học sinh thường chỉ tập trung vào Pirit sắt (FeS₂) mà bỏ qua các nguồn nguyên liệu quan trọng khác như lưu huỳnh (S). Thực trạng dạy và học này cho thấy cần có sự thay đổi trong cả nội dung nhấn mạnh và phương pháp truyền đạt để giúp học sinh có cái nhìn toàn diện hơn.

2.2. Những khó khăn về an toàn phòng thí nghiệm với H₂SO₄

An toàn phòng thí nghiệm là yếu tố tiên quyết nhưng cũng là rào cản lớn. Các thí nghiệm biểu diễn tính oxi hóa mạnhtính háo nước của axit sunfuric đặc (ví dụ phản ứng với đường, đồng) tuy rất trực quan nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc thiếu dụng cụ bảo hộ đầy đủ, không gian phòng thí nghiệm chật hẹp, và sự hiếu động của học sinh có thể dẫn đến những tai nạn đáng tiếc. Do đó, nhiều giáo viên có xu hướng hạn chế thực hiện các thí nghiệm này, thay vào đó chỉ mô tả hiện tượng, làm giảm tính hấp dẫn và hiệu quả của bài giảng. Đây là một thách thức cần có giải pháp thay thế như sử dụng thí nghiệm ảo hoặc video mô phỏng.

III. Cách đổi mới phương pháp giảng dạy Axit Sunfuric hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc đổi mới phương pháp dạy học là yêu cầu cấp thiết. Hướng tiếp cận hiệu quả là chuyển từ mô hình truyền thụ một chiều sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực, trong đó học sinh được chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Tài liệu nghiên cứu đề xuất phương hướng "hoạt động hóa người học", nhấn mạnh vai trò của giáo viên trong việc tổ chức, điều khiển các hoạt động học tập. Thay vì chỉ thuyết trình, giáo viên có thể sử dụng phương pháp đàm thoại nêu vấn đề, đặt ra các câu hỏi gợi mở để kích thích tư duy phản biện của học sinh. Ví dụ: "Tại sao axit sunfuric đặc có thể tác dụng với Cu trong khi axit sunfuric loãng thì không?". Câu hỏi này buộc học sinh phải phân tích sâu hơn về bản chất của chất oxi hóa trong hai trường hợp. Việc tích hợp các phương pháp hiện đại như dạy học dự án (chủ đề: "Tìm hiểu quy trình sản xuất axit sunfuric và tác động môi trường") hay giáo dục STEM (chế tạo pin điện hóa sử dụng H₂SO₄ loãng) sẽ tạo ra sự hứng thú và giúp học sinh vận dụng kiến thức liên môn một cách sáng tạo, hiệu quả.

3.1. Vận dụng phương pháp đàm thoại và nêu vấn đề

Phương pháp đàm thoại nêu vấn đề biến giờ học thành một buổi thảo luận khoa học. Giáo viên không đưa ra kiến thức có sẵn mà xây dựng một hệ thống câu hỏi logic, dẫn dắt học sinh tự khám phá. Bắt đầu bằng một "tình huống có vấn đề", ví dụ như một đoạn video về hiện tượng đường bị than hóa khi gặp H₂SO₄ đặc, giáo viên sẽ đặt câu hỏi để học sinh cùng tranh luận và tìm ra bản chất của tính háo nước. Phương pháp giảng dạy này không chỉ giúp học sinh nhớ kiến thức lâu hơn mà còn rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi, phân tích và giải quyết vấn đề, những năng lực cốt lõi của tư duy khoa học.

3.2. Tích hợp giáo dục STEM và dạy học dự án

Giáo dục STEMdạy học dự án là những giải pháp nâng cao hiệu quả học tập một cách toàn diện. Một dự án như "Điều chế và nhận biết muối sunfat trong phòng thí nghiệm" sẽ yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức Hóa học (tính chất), Công nghệ (lựa chọn dụng cụ), Kỹ thuật (lắp ráp bộ thí nghiệm) và Toán học (tính toán lượng hóa chất). Quá trình thực hiện dự án giúp các em làm việc nhóm, lên kế hoạch, và trình bày kết quả. Đây là cách học sâu, giúp chuyển hóa kiến thức trong sách vở thành năng lực thực tiễn, đúng với tinh thần của một sáng kiến kinh nghiệm giáo dục hiện đại.

IV. Hướng dẫn tổ chức thí nghiệm hóa học Axit Sunfuric an toàn

Thí nghiệm là "linh hồn" của môn Hóa học. Việc tổ chức các thí nghiệm hóa học liên quan đến axit sunfuric một cách an toàn và hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của bài giảng. Luận văn gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biểu diễn thí nghiệm, coi đây là nguồn cung cấp thông tin trực quan, rèn luyện kỹ năng và tạo hứng thú cho học sinh. Để đảm bảo an toàn, mọi thí nghiệm với axit sunfuric đặc phải được giáo viên biểu diễn, học sinh chỉ quan sát. Các yêu cầu sư phạm cần tuân thủ bao gồm: đảm bảo thành công, hiện tượng rõ ràng, tiết kiệm hóa chất và an toàn tuyệt đối. Giáo viên cần chuẩn bị sẵn các phương án xử lý sự cố, ví dụ như dung dịch NaHCO₃ loãng để trung hòa axit nếu bị đổ. Bên cạnh các thí nghiệm thực, việc ứng dụng công nghệ thông qua thí nghiệm ảo và các mô hình, video 3D là một giải pháp đột phá. Công cụ này cho phép học sinh quan sát những phản ứng nguy hiểm hoặc các quá trình ở cấp độ phân tử một cách an toàn, khắc phục hạn chế về cơ sở vật chất và nâng cao hiệu quả trực quan trong dạy học hóa học.

4.1. Quy trình biểu diễn an toàn với axit sunfuric đặc

Khi biểu diễn thí nghiệm với axit sunfuric đặc, giáo viên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn. Luôn đeo kính bảo hộ và găng tay chịu axit. Thao tác phải được thực hiện trong tủ hút nếu phản ứng sinh ra khí độc như SO₂. Một nguyên tắc vàng là "Luôn đổ từ từ axit vào nước, không bao giờ làm ngược lại" khi pha loãng, kèm theo khuấy đều để nhiệt lượng tỏa ra được phân tán. Lượng hóa chất sử dụng nên ở mức tối thiểu, đủ để quan sát hiện tượng. Sau thí nghiệm, việc xử lý chất thải cũng cần được chú trọng để bảo vệ môi trường. Việc nhấn mạnh và thực hiện đúng các quy tắc an toàn phòng thí nghiệm không chỉ bảo vệ sức khỏe mà còn giáo dục ý thức cẩn trọng, chuyên nghiệp cho học sinh.

4.2. Ứng dụng thí nghiệm ảo và mô hình trong giảng dạy

Thí nghiệm ảo (Virtual Lab) và các phần mềm mô phỏng là công cụ hỗ trợ đắc lực. Chúng cho phép mô phỏng các phản ứng của H₂SO₄ đặc, nóng với kim loại, vốn sinh ra khí SO₂ độc hại, một cách an toàn tuyệt đối. Học sinh có thể tự tay "thực hiện" thí nghiệm trên máy tính, lặp lại nhiều lần và quan sát kết quả ở các điều kiện khác nhau. Ngoài ra, việc sử dụng các mô hình phân tử H₂SO₄, giáo án điện tửbài giảng PowerPoint về axit sunfuric có chèn video minh họa sẽ giúp các khái niệm trừu tượng trở nên dễ hiểu và sinh động hơn, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy.

V. Kết luận và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học

Nghiên cứu về Axit Sunfuric trong giảng dạy hóa học ở trường trung học đã khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp chặt chẽ giữa nội dung khoa học chính xác và phương pháp sư phạm hiện đại. Để nâng cao hiệu quả, cần có một chiến lược tổng thể, bắt đầu từ việc cập nhật giáo án điện tử và tài liệu tham khảo cho giáo viên, đến việc đầu tư cơ sở vật chất cho phòng thí nghiệm. Các sáng kiến kinh nghiệm được đúc kết cho thấy, việc tăng cường hoạt động thực hành, ứng dụng công nghệ và áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực là chìa khóa để khơi dậy niềm đam mê khoa học ở học sinh. Các kết quả nghiên cứu này là cơ sở để các nhà giáo dục và các nhà nghiên cứu tiếp tục phát triển những đề tài khoa học kỹ thuật mới, nhằm không ngừng hoàn thiện quá trình dạy và học môn Hóa học. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho thế hệ trẻ một nền tảng kiến thức vững chắc và khả năng tư duy sáng tạo, đáp ứng yêu cầu của xã hội trong tương lai. Việc đánh giá năng lực học sinh cần được thực hiện đa dạng, không chỉ qua bài kiểm tra viết mà còn qua các sản phẩm dự án, báo cáo thí nghiệm, và khả năng giải quyết vấn đề.

5.1. Tổng kết các sáng kiến kinh nghiệm quan trọng

Qua phân tích, có thể rút ra một số sáng kiến kinh nghiệm cốt lõi. Thứ nhất, cần hệ thống hóa kiến thức, tập trung vào việc so sánh sự khác biệt bản chất giữa axit sunfuric đặc và loãng. Thứ hai, ưu tiên sử dụng các phương tiện trực quan, từ thí nghiệm biểu diễn an toàn đến thí nghiệm ảo. Thứ ba, tích cực áp dụng các phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm như nêu vấn đề, học theo dự án. Cuối cùng, luôn chú trọng giáo dục ý thức an toàn phòng thí nghiệm và trách nhiệm với môi trường trong mỗi bài học. Đây là những kinh nghiệm quý báu có thể áp dụng rộng rãi để cải thiện chất lượng dạy học hóa học.

5.2. Hướng phát triển cho các đề tài khoa học kỹ thuật tương lai

Trên cơ sở của nghiên cứu này, các đề tài khoa học kỹ thuật trong tương lai có thể tập trung vào các hướng đi mới. Ví dụ, nghiên cứu phát triển bộ công cụ thí nghiệm ảo tương tác cao dành riêng cho chương trình hóa học Việt Nam. Một hướng khác là xây dựng các dự án giáo dục STEM liên quan đến axit sunfuric và ứng dụng xanh, như nghiên cứu quy trình tái chế ắc quy chì-axit. Việc nghiên cứu các phương pháp đánh giá năng lực học sinh một cách hiệu quả và khách quan thông qua các hoạt động trải nghiệm cũng là một lĩnh vực đầy tiềm năng, góp phần thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

09/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu - - Axit Sunfuric là 1 trong những sản phẩm quan trọng nhất của ngành công nghiệp hóa chất. Nó được ứng dụng làm phân bón , luyện kim tác nhân Sunfo hóa sử dụng trong phòng thí nghiệm. - Công nghiệp sản xuất Axit Sunfuric đã có từ lâu đời. Trước khi người ta chế tạo H;SO, bằng cách đốt Sắt sunfua ở nhiệt độ cao trong nồi hằng sứ.

Sắt Suntua ở nhiết đô cao sẽ phân giải thành SO›, SO,( 700°C) Sau khi làm lạnh ta thu được khí SO) và H;SO. - Trong khi các nhà máy sản xuất hiện đại , người ta đo được khi Sunfurơ làm nguyên liệu để chế tạo H;SO, , quá trình tạo thành H;SO, có thé tóm tắt theo phương trình phản ứng 280; + O: + HO = 2H;SO,; + 2(n-1)H.O Công nghiệp hiện nay có hai phương pháp sản xuất H;SO, : 1. Phương pháp Nitro hóa: Người ta oxy hóa SO; bin oxy lấy từ oxit nitớ. Phương pháp này có từ thể kỹ 18, axit tạo thành được ngưng tu trong thùng chì.

e Khuyết điểm : - Quá trình sản xuất bị gián đoạn. - Lượng NO, bay ra không thu hồi được - Nang suất thấp. Năm 1937 Gay-Lussac đã đưa quá trình từ gián đoan trở thành liên tuc và phương pháp phòng chì qua đô sang phương pháp tháp và đạt được những thành công đáng kể: - - Thiết bị gọn gàng - Nang suất cao - Nong độ Axit cũng cao hơn 75-76% so với 65% 2. Phương pháp tiếp xúc - Qua wing oxi hóa SOs được tiến hành trêa bề mat xúc tác rắn như Platin hay Vanadi - Qua trình sản xuất Axit sunfuric chia làm 3 giải doan a.

Chế tao So; b_ Chuyển SO; thành SO, Chuyển hoa SO; thành SO; là giai đoạn chủ yếu của cuá trình sản xuất H;SO, Hiên nay 70% sản lượng H;SO, trên thể giới được ché wo theo phương pháp này Nhu cầu về H,SO, có nồng độ và, tính khiết cao nén tỷ lệ H;SO, ngà: Trang I> Lain săn tốt nghiệp Dang Minh lang càng cao. Phương pháp tiếp xúc ngày càng được ứng dung rong rãi. Tuy vậy giá thành sản phẩm do phương pháp tiếp xúc sản xuất đất hơn phương pháp tháp vì : - Cân có hệ thông lọc khí và khử tap chất. - Trd lưu của hệ thống tiếp xúc lớn nên cần nhiều năng lượng - Sian phẩm chất lượng cao hơn.

e Một số yêu cầu kỹ thuật: a Công đoạn tiếp xúc: Chất xúc tác thường là V:O‹ và đạt được những yêu cầu : - Tao được bề mặt tiếp xúc lớn - Chịu nhiệt tốt - _ Chịu độ hoạt tính thấp. Hiện nay mot số nước đang nghiên cứu để hạ thấp nhiệt đô hoạt ting của xúc tác bằng cách thẻn nhiều phụ gia khác nhau. Ngoài ra họ còn nghiên cứu tiếp xúc tầng sôi vì ưu điểm: - Cấu tao đơn giản - Chuyển hóa khí chứa SO, qua hé thống lọc. Công đoạn rửa: Nhiệm vu của công đoan này là lọc sạch khí và AxiL Nguời ta thường sứ dung nhiều tháp rửa có cơ cấu khác nhau: - Thip rửa cơ khí - Van-turi - Tháp đệm c, Công đoạn hấp thụ: Thườhng tiến hành hấp thụ khí SO, trong tháp đệm va theo nguyên tắc ngược dong để tăng diện tích tiếp xúc giữa dòng khí SO, và H;O.

© Ting hình sản xuất Axit sunfuric trên thế giới hiện nay: Những năm gần đây qui mô sản xuất Axit sunfuric ngày càng nhiều: - Năm 1938 sản lượng dat 16 triệu tấn - Nam 1950 sản lượng đạt 27 tấn. Trong khoảng 20 năm trở lại đây những con số này càng nhủy vọt, Liên Xô: từ — 1960-1990tãng 255% Mỹ: tỪ =: 1960-1990 ting 131% Nhat: từ 1960-1990 tăng 217% Những con số trên cho thấy sản lượng và độ tăng trưởng của Axit sun[uric ngày càng lớn. Nguyên liệu: - Co thể nói bất kỳ chất gì có chứa lưu huỳnh đều có thé dùng làm nguyẻn liệu để sản xuất Axit sunfuric nhưng do những điều kiện về yêu cầu kỹ thuật |7 Trang Luan wan tốt nghưp Ding Minh Hing và điều kiên kinh tế nên cần có sự tinh tóan và lua chon nguồn nguyên liệu cho phù hợp. Nguồn nguyên liệu thường được sử dung mang lai loi nhuận kinh tế là : 1, Lưu huỳnh: Lưu huỳnh là loại nguyên liệu đùng sớm nhất và tốt nhất cho quá trình sản xuất.

Nó không những đơn giản về quá trình thao tác nghiền. xay, dap tiết kiếm được kinh phí đầu tư và b dn thân nó giá thành cũng rẻ. Lưu huỳnh được chế tạo chủ yếu là từ lưu huỳnh thiên nhiên. Ngoài ra còn có các loại sunfua muối sunfo, và các loại khí có chứa lưu huỳnh khác.

Lưu huỳnh thiên nhiên là loại quãng có Min S trong vỏ quả đất Người ta dùng nhiều phương pháp để lấy S từ quặng này. Vi du: - dùng nhiệt thi thu hồi được 60-70%, - Dùng phương pháp FRASH (Mỹ) thu được từ 99,2 - 99,9% độ tinh khiết cao thích hợp cho các công nghiệp trong đó có sản xuất Axit sunfuric. - — Có thể dùng dung môi để tách S ra khỏi quang. Phương pháp này cũng có độ thuần khiết 99%, b.

Luyén lưu huỳnh từ quang sunfua. Luyện S từ quặng sunfua đã biệt là quảng nghèo ham lượng S thấp không tiên cho việc chế tạo H;SO:. Cách tiến hành: người ta cho quặng + than cốc + đá thạch anh + đá vôi và không khí cho vào đáy lò. Khí thoát ra gôm: SOs, HS, CoS, CO, CO; và hơi S.

Cho SO:, H;S, CoS qua tầng tiếp xúc, xúc tác hoạt tinh sẽ được chuyển thành S c. Luyện S từ mudi sunfat : Người ta cũng có thể luyện S từ muối sunfat như : Cansi Sunfat (CaSO,), phương pháp đầu tiên ở nhà máy BASE ( Đức) là lợi dung than cối để khứ khí. Những hỗn hợp khi thu được ngòai khí $ còn có những hợp chất khác của S như H,S, SO, va CoS, Cho vào lượ ng khí tha n nhấ t địn h để kh ử SO : thà nh S cò H S va Co S thi cho qua tầng xúc tác ở điều kiện 600°C dé chuyển thang S. Theo phương pháp này có thể đưa về S có đô tinh khiết là 99%.

Chế tạo § bằng khí H;S Trong các ngành công nghiệp luyện cối , công nghiệp dầu lửa đều có lẫn nhiều hợp chất của S trong các khí thải nhưng phần lớn là H›S. The o phư ơng phá p này : cho H,S với khô ng khí dướ i tác dụn g của cha t xúc tác ( Silic Nh ôm ) rồi đốt lên để biế n thà nh khí S sau đó làm lạn h và tác h S ra. _l sàn vein tốt aghiep Đăng Minh Hing 2. Pirit sat Như da trình bày S là nguyên liêu tốt nhất và rẻ tiền nhưng sán lượng cũng có han so voi nhu Axit Sunfuric hiện nay.

Vì thế cần tim ra những nguồn nguyên liệu bổ sung , và nguồn nguyên liệu bổ sung chính này là quặng Sunfua đặc biết là Pirit Sat. Có thể phân Pirit thành những lọai sau : a, Pirit thông dụng : Thành phấn chủ yếu là FeS; hàm lượng S theo lý thuyết là 53.46% nhưng wy theo từng vùng , hàm lượng S sẽ giống nhau hay khác nhau. thực tế hàm lương Pirit là từ 35 - 50% phần lớn ở dang củ tỉ trọng 4,9 - 5,1 gr/em' : b_ Piri t từ tính Loai quặng này gần giống như quặng Pirit thông dụng thường được biểu diễn bằng công thức Fe,S,.; ( n>5 ) phản nhiều là ở dạng Fe;Sy Hàm lương § khoảng 30% đồng nghĩa với sự lẫn nhiều tam chất => thao tác và day chuyền có phần khác. Vd : Trong Pirit từ tính có nhiều Sắt nên khi đốt cần nhiều oxi hơn dần đến việc Oxi hóa SO, khó khăn hơn.

Pirit nổi Là quặng thu được trong quá trình làm giàu quảng để luyện kim thuốc màu (luyện đồng ) hàm lượng S khoảng 32-40% nếu tiếp tục luyện lẫn 2 thì có thể nang hàm lượng lên 46-50%. nếu dùng loại quặng này để chế tao khí Sunfurø có những ưu khuyết điểm sau đây : e Ưu điểm : Loại quặng này có kích thước bé khoảng 0,1 mm nên có thé bỏ qua giai đoạn gia công nghiền , đập. e Khuyếtđiểm: - Kích thước bé nên trong quá trình đốt dé gây hiện using kết khối - Hàm lượng nước trong quặng nhiều cấn phải qua ziai đoạng sấy. d_ Piritlẫn thun Là quặng thu được trong quá trình luyện than thành phấn chủ yếu là FeS: va có lẫn than , Nếu chọn lần đầu thì hàm lượng S dat đế 40% hàm lượng than là |2- 18%.

Nếu dùng để sản xuất Axit Sunfuric thì chon lần 2 để gaiắm hàm: lượng thun xuống còn 5-7% vì tăng hàm lượng S. Các nguồn nguyên liệu khác : Như đã nói ngoài 2 nguồn nguyên liệu chỉnh là S và Pirit có hàm lượng S cao và đem lại hiệu quả kinh tế nhất thì vẫn còn những kim loại khúc dé sản xuất Axa Sunfuric nhưng day chuyền va gia thành không mang lai hiểu quả kinh tÊ ( FUCKS ; Coe! LTR r-Chemicaty Ser OM| ‘| Lisin văn tất nghstp Dang Minh Hing a. Sử dung các mudi Sunfat Giai đoạn |; Dùng C đế khử CaSO, 2C + CaSO; = CaS + 2CO: Giai đoạn 2 : phan hủy CaSO, ở nhiệt độ cao 3CaSO, + CaS = 4CaO + 4580, TONG QUAT: 4CaSO, + CaS = 4CaO + 2CO; + 4$SO: Hin hớp chứa 8% SO3, 1% Oz, 20% COs, vat’ là 700°C b. Chế tao H;SO, bang H:S HS + 320; = SO; + H,O + 123,94Kcal mol Hỗn hớp khí ra khỏi lò đốt có nhiệt độ 900°C qua hệ thống làm ngudi giảm 450C.

Chế tao H;SO, bằng khí thải có chứa từ 3-6% SO, có thể dùng để sản xuất Axit Sunfuric được d. Thu hồi nồng đô khí SO, loãng trong khí thải các xí nghiệp công nghiệp càng phát triển nhà máy càng nhiều : mà hàm lượng SO, khong du đế dùng sản xuất Axit sunfuric được vì thé cần cô đặc lượng SO, và thu hồi đế có thé dùng làm nguyên liêu được : - Chat hấp thụ : than hoạt tính - Dùng oxit kim loại : CaO, MgO , ZnO để hấp thu SO›. - Dùng chất hấp thu ở thể lỏng như: dung dịch kiềm hấp thụ. Lợi dụng Axit ban bỏ đi để sản xuất Axit Sunfuric : - Trong công nghiệp chế tao cơ khí và gia công kim loại thường bỏ đi nhiều Axit bẩn.

Axit thải này có chừng 24% H:SO;và 25% FeSO,. Bằng cách làm lạnh FeSO, , TH;O lấy ra dùng việc sản xuất H;SO,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Nghiên Cứu Về Axit Sunfuric Trong Giảng Dạy Hóa Học Ở Trường Trung Học là một nguồn tài nguyên chuyên sâu, tập trung vào việc cải tiến và nâng cao hiệu quả phương pháp giảng dạy về axit sunfuric, một chủ đề nền tảng trong chương trình hóa học phổ thông. Nghiên cứu này cung cấp cho giáo viên những chiến lược sư phạm sáng tạo, các ví dụ thực tiễn và cách giải quyết những khó khăn mà học sinh thường gặp, từ đó giúp bài giảng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời khơi dậy niềm đam mê học tập cho học sinh.

Để có thêm những góc nhìn đa dạng về việc đổi mới phương pháp dạy học trong các chuyên đề hóa học khác, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn qua tài liệu Khóa luận tốt nghiệp hóa học nâng cao chất lượng dạy học phần ankan qua việc vận dụng những kiến thức cơ bản của chương đại cương hóa học hữu cơ. Công trình này mang đến một cách tiếp cận tương tự nhưng áp dụng cho phần hóa học hữu cơ, cụ thể là ankan, mở ra một cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và vận dụng các phương pháp luận sư phạm hiệu quả trên toàn bộ chương trình giảng dạy.