Nghiên cứu Angular, Ionic, Cordova: Ứng dụng đa nền tảng và bảo hành thiết bị

Tìm hiểu phát triển ứng dụng mobile đa nền tảng với Angular, Ionic, Cordova. Xây dựng phần mềm bảo hành thiết bị tin học hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu của đề tài

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

6. Bố cục của đề tài

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LẬP TRÌNH DI ĐỘNG

1.1. Lập trình di động và lịch sử phát triển

1.2. Các loại hình phát triển và các tính năng

2. CHƯƠNG 2: IONIC FRAMEWORK, ANGULAR JS, APACHE CORDOVA VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN

2.1. Sử dụng Angular JS, Apache Cordova và Ionic Framework trong việc xây dựng ứng dụng. Các vấn đề liên quan

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG BẢO HÀNH THIẾT BỊ TIN HỌC

3.1. Giới thiệu phần mềm bảo hành thiết bị tin học. Phân tích và thiết kế ứng dụng

3.2. Chương trình demo phần mềm bảo hành thiết bị tin học

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Ứng Dụng Mobile Đa Nền Tảng Hybrid

Lập trình di động đã trở thành một ngành công nghiệp phát triển mạnh mẽ. Hàng ngàn ứng dụng di động ra đời mỗi năm, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Việc phát triển ứng dụng di động được chia thành ba loại chính: Native App, Mobile Web AppHybrid App. Native App tận dụng tối đa sức mạnh của hệ điều hành, nhưng đòi hỏi đội ngũ lập trình viên lớn và thời gian phát triển lâu. Mobile Web App nhanh chóng và tiết kiệm chi phí, nhưng hiệu năng thấp và hạn chế tương tác với hệ thống. Hybrid App, kết hợp ưu điểm của cả hai, hứa hẹn là tương lai của phát triển ứng dụng di động. Theo tài liệu, công nghệ Hybrid app hứa hẹn sẽ là sự thay thế hoàn hảo cho các ứng dụng mobile hiện nay. Ionic Framework là một Hybrid Framework dựa trên sự kết hợp của AngularCordova, là lựa chọn mạnh mẽ để xây dựng các ứng dụng Hybrid.

Hiện nay, Android, iOS và Windows Phone là ba hệ điều hành di động phổ biến nhất. Android chiếm thị phần lớn nhất, với đa số ứng dụng được viết bằng Java. iOS, hệ điều hành độc quyền của Apple, nổi tiếng với giao diện người dùng trực quan và mượt mà. Windows Phone, dù có giao diện Metro độc đáo, nhưng thị phần còn hạn chế. Việc lựa chọn nền tảng phát triển phụ thuộc vào mục tiêu và đối tượng người dùng của ứng dụng. Mỗi loại ứng dụng (Native, Web, Hybrid) đều có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố then chốt để thành công.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Nền Tảng Lập Trình Di Động

Lập trình di động đã trải qua một quá trình phát triển đáng kể. Sự trỗi dậy của điện thoại thông minh đã thúc đẩy sự ra đời của hàng loạt hệ điều hành như Android, iOS và Windows Phone. Mỗi hệ điều hành có những đặc điểm riêng, ảnh hưởng đến cách ứng dụng được xây dựng và phân phối. Android, với mã nguồn mở và tính linh hoạt, thu hút đông đảo nhà phát triển. iOS, nổi tiếng với tính ổn định và hiệu năng, được ưa chuộng bởi người dùng cao cấp. Windows Phone, dù có giao diện độc đáo, nhưng vẫn chưa thể cạnh tranh với hai đối thủ lớn. Theo số liệu thống kê, Android chiếm hơn 70% thị phần của mảng di động. Đa số ứng dụng Android được viết bằng ngôn ngữ Java, do đó các bạn lập trình viên Java có thể dễ dàng chuyển hướng qua mảng này.

1.2. So Sánh Native App Mobile Web App và Hybrid App

Việc lựa chọn giữa Native App, Mobile Web AppHybrid App là một quyết định quan trọng. Native App cho phép tận dụng tối đa sức mạnh của thiết bị và hệ điều hành, mang lại trải nghiệm người dùng tốt nhất. Tuy nhiên, chi phí phát triển cao và thời gian lâu là những rào cản lớn. Mobile Web App nhanh chóng và tiết kiệm chi phí, nhưng hiệu năng thấp và hạn chế khả năng tương tác với hệ thống. Hybrid App, sự kết hợp giữa hai loại trên, đang trở thành xu hướng, đặc biệt với sự hỗ trợ của các framework như IonicCordova.

Điểm mạnh của native app là lập trình viên có thể sử dụng được hết sức mạnh của hệ điều hành, và ứng dụng chạy mượt mà hơn. Mobile webapp hoàn toàn không phù hợp với nhưng ứng dụng có tính phức tạp cao, yêu cầu trải nghiệm người dùng lớn. Trong tương lai công nghệ Hybrid hứa hẹn sẽ là sự thay thế hoàn hảo có các ứng dụng mobile hiện nay.

II. AngularJS Cordova và Ionic Bộ Ba Phát Triển Ứng Dụng Hybrid

AngularJS, Apache CordovaIonic Framework tạo thành một bộ ba mạnh mẽ để phát triển ứng dụng hybrid. AngularJS, một framework JavaScript, giúp xây dựng giao diện người dùng động và dễ bảo trì. Apache Cordova cung cấp khả năng truy cập các tính năng của thiết bị di động như camera, GPS, và cảm biến. Ionic Framework, dựa trên AngularCordova, cung cấp các thành phần giao diện người dùng đẹp mắt và dễ sử dụng, giúp tạo ra các ứng dụng có giao diện và trải nghiệm gần giống với ứng dụng gốc. Chung quy lại có thể hiểu khi làm việc với Angular JS giống như là đang làm việc với Ajax, sử dụng cơ chế Bing Data, hoạt động theo mô hình MVC và sử dụng Service để tương tác với dữ liệu từ server. Angular Js bao gồm các đặc tính cơ bản sau: * Angular JS là một Framework phát triển dựa trên Javascript để tạo các ứng dụng web phong phú. * Angular JS thường dùng để phát triển frontend (giao diện khách hàng) thông qua các API để gọi dữ liệu, sử dụng mô hình MVC rất mạnh mẽ.

Để có thể kiểm tra được các service này thông thường bạn sẽ phải tạo ra các ứng dụng client như console app, desktop app hay mobile app và viết code để kết nối và sử dụng trực tiếp các service này. Điều này dẫn đến việc không test được trước các service nếu nó được viết bởi các lập trình viên khác. Fiddler chính là giải pháp hữu hiệu cho vấn đề trên.

2.1. AngularJS Framework JavaScript Mạnh Mẽ Cho Frontend

AngularJS là một framework JavaScript mã nguồn mở, được phát triển bởi Google. Nó giúp xây dựng các ứng dụng web một trang (single-page application) với giao diện người dùng động và dễ bảo trì. AngularJS sử dụng mô hình MVC (Model-View-Controller) để tổ chức mã nguồn, giúp tăng tính tái sử dụng và dễ dàng mở rộng. Khác với các thư viện Javascript như jQuery, Angular JS đưa ra hướng dẫn cụ thể hơn cách cấu trúc mã lệnh HTML và Javascript. Angular JS được chia làm ba thành phần chính sau đây: * Ng-app: định nghĩa này chỉ thị một kết nối ứng dụng Angular JS tới HTML. * Ng-model: chỉ thị này liên kết với dữ liệu của ứng dụng Angular.

  • Ng-bind: chỉ thị này dùng đưa dữ liệu vào HTML tags.

2.2. Apache Cordova Truy Cập Tính Năng Thiết Bị Với JavaScript

Apache Cordova là một framework cho phép xây dựng các ứng dụng di động hybrid bằng cách sử dụng HTML, CSS và JavaScript. Nó cung cấp các API để truy cập các tính năng của thiết bị di động như camera, GPS, và cảm biến. Cordova tạo ra một lớp vỏ (wrapper) xung quanh mã nguồn web, cho phép ứng dụng chạy trên các nền tảng khác nhau như Android, iOS và Windows Phone. Cordova là một nền tảng để xây dựng những ứng dụng di động (hybrid mobile applications) sử dụng HTML, CSS và Javascript. Những ứng dụng này có thể chạy trên nhiều nền tảng khác nhau như Android, iOS, Windows Phone… dựa trên các API để giao tiếp với thiết bị.

2.3. Ionic Framework Giao Diện Người Dùng Đẹp Mắt Dễ Sử Dụng

Ionic Framework là một framework UI (User Interface) mã nguồn mở, dựa trên AngularJSApache Cordova. Nó cung cấp các thành phần giao diện người dùng đẹp mắt và dễ sử dụng, giúp tạo ra các ứng dụng có giao diện và trải nghiệm gần giống với ứng dụng gốc. Ionic hỗ trợ nhiều nền tảng di động, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển. Ionic thể hiện được tiềm năng của nó. là sự đơn giản. Giống như phong cách của Google, nó dựa trên sự tồn tại của HTML5 và CSS3 để cung cấp những trải nghiệm nhanh chóng. Chính xác là tốc độ có trong sự đơn giản của nó – không có bóng đổ hay góc tròn, chỉ đơn giản là phẳng – Như vậy, Ionic không hứa hẹn có được giao diện người dùng bóng bẩy, nhưng nó cung cấp giao diện một cách nhanh chóng và nhất quán, thậm chí là chúng ta sử dụng trên các thiết bị với khả năng thông dịch HTML5 chậm trong các ứng dụng Ionic.

III. Hướng Dẫn Cài Đặt và Tạo Dự Án Ứng Dụng Đầu Tiên Ionic

Để bắt đầu với Ionic, cần cài đặt Node.js và npm (Node Package Manager). Sau đó, sử dụng npm để cài đặt CordovaIonic CLI (Command Line Interface). Ionic CLI cho phép tạo dự án mới, xây dựng ứng dụng, và chạy thử trên trình duyệt hoặc thiết bị di động. Việc tạo dự án mới rất đơn giản, chỉ cần sử dụng lệnh ionic start và chọn một trong các template có sẵn như blank, tabs, hoặc sidemenu. Toàn bộ code của ứng dụng được nằm trong thư mục sampleApp/www. Bạn dùng Html, Css và AngularJs để để xây dựng ứng dụng. Bạn có thể mở toàn bộ thư mục bằng các công cụ soạn thỏa dùng để lập trình hay bất cứ công cụ soạn thảo văn bản nào để chỉnh sửa ứng dụng.

Để cài đặt Ionic, đầu tiên bạn phải tải nodeJS. NodeJS bạn có thể tải tại địa chỉ https://nodejs. Sau khi tải về, bạn tiến hành cài đặt nodeJS. Sau khi cài đặt nodeJS xong, bạn mở cửa sổ command lên và gõ lệnh npm install -g cordova ionic để tiến hành cài đặt Ionic Framework.

3.1. Cài Đặt Node.js npm Cordova và Ionic CLI

Việc cài đặt Node.js và npm là bước đầu tiên để làm việc với Ionic. Sau khi cài đặt, sử dụng npm để cài đặt CordovaIonic CLI. Lệnh cài đặt là npm install -g cordova ionic. Sau khi cài đặt xong, có thể sử dụng Ionic CLI để tạo dự án mới. Quá trình cài đặt sẽ mất khoảng 10p. Cài xong là bạn có thể tiến hành tạo ứng dụng đầu tiên.

3.2. Tạo Dự Án Mới Với Ionic CLI và Chọn Template

Ionic CLI cung cấp các template dự án sẵn có, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Lệnh ionic start myApp blank tạo một dự án trống. ionic start myApp tabs tạo một dự án với giao diện tab. ionic start myApp sidemenu tạo một dự án với menu bên. Với mỗi yêu cầu ứng dụng khác nhau, bạn có thể chọn một cách tạo project phù hợp.

3.3. Chạy Ứng Dụng Ionic Trên Trình Duyệt và Thiết Bị Di Động

Ionic cung cấp nhiều cách để chạy thử ứng dụng. Chạy trên trình duyệt bằng lệnh ionic serve là cách nhanh nhất để kiểm tra giao diện và chức năng. Sử dụng Ionic View cho phép xem ứng dụng trên thiết bị di động. Xuất ra file apk (android) bằng lệnh ionic build android và cài đặt lên thiết bị. Để chạy ứng dụng, bạn có thể dùng các cách sau đây: * Chạy ứng dụng trên trình duyệt, đây là cách đơn giản nhất, phù hợp cho việc quan sát và sửa ứng dụng một cách tiện lợi nhất trong quá trình làm việc. Bạn mở cửa sổ command lên, cd vào project vừa tạo và gõ lệnh $ ionic serve.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Xây Dựng Phần Mềm Bảo Hành Thiết Bị

Một ví dụ thực tế về ứng dụng Angular, Ionic, và Cordova là xây dựng phần mềm bảo hành thiết bị tin học. Ứng dụng này giúp quản lý thông tin thiết bị, khách hàng, phiếu bảo hành, và lịch sử sửa chữa. Nó có thể được sử dụng bởi các công ty cung cấp dịch vụ sửa chữa và bảo hành thiết bị tin học. Ứng dụng có thể giúp quản lý thông tin thiết bị như hãng sản xuất, loại thiết bị, tên thiết bị, ngày bán, thời gian bảo hành…. Các tác nhân của hệ thống gồm : * Người quản trị hệ thống * Nhân viên kinh doanh * Nhân viên kỹ thuật. * Nhân viên kho.

Giải pháp tốt nhất là xây dựng một ứng dụng di động thực hiện chức năng quản lý bảo hành thiết bị tin học. Công việc bảo hành của công ty được thực hiện theo một quy trình đơn giản. Khi một thiết bị được bán ra, hệ thống sẽ lưu lại các thông tin về thiết bị, khách hàng, thời gian bảo hành và các lưa ý về vấn đề bảo hành như điều kiện bảo hành, ưu đãi…

4.1. Mô Tả Bài Toán và Yêu Cầu Chức Năng Của Phần Mềm

Bài toán đặt ra là xây dựng một ứng dụng giúp quản lý quy trình bảo hành thiết bị tin học một cách hiệu quả. Các yêu cầu chức năng bao gồm: quản lý thông tin thiết bị, khách hàng, phiếu bảo hành, lịch sử sửa chữa, thống kê báo cáo. Khách hàng muốn bảo hành một thiết bị nào mà mình đã mua, có thể đem thiết bị đó đến trực tiếp công ty hoặc gọi điện yêu cầu bảo hành tận nơi. Nhận được yêu cầu từ khách hàng, nhân viên phải kiểm tra thông tin của khách hàng, thông tin thiết bị. Nếu đầy đủ điều kiện được bảo hành thì nhân viên tiến hành công việc bảo hành.

4.2. Phân Tích và Thiết Kế Giao Diện Người Dùng

Giao diện người dùng cần được thiết kế đơn giản, trực quan và dễ sử dụng. Các chức năng chính cần được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và thao tác. Ứng dụng bảo hành thiết bị tin học có thể sử dụng vào thực tiễn như một công cụ hữa ích cho công việc quản lý và bảo hành thiết bị. Các hành động thêm, sửa, xóa được thực hiện sau khi người dùng nhấn vào các hành động tương ứng và các form thêm, sửa hiện ra. Hiển thị thông báo nếu người dùng muốn xóa thông tin.Ở chức năng này, nhân viên có thể quản lý tất cả các thông tin từ khách hàng như tên, địa chỉ, số điện thoại, email, giới tính. Nhân viên sẽ thực hiện các thao tác quản lý như thêm, xóa, sửa một cách dễ dàng.

V. Ưu và Nhược Điểm Của Phát Triển Ứng Dụng Với Angular Ionic

Phát triển ứng dụng với Angular, Ionic, và Cordova mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: khả năng phát triển đa nền tảng, tiết kiệm chi phí và thời gian, dễ dàng truy cập các tính năng của thiết bị di động. Tuy nhiên, cũng có những nhược điểm cần lưu ý: hiệu năng có thể không bằng ứng dụng gốc, phụ thuộc vào các plugin của Cordova, và cần kiến thức về HTML, CSS, JavaScript và AngularJS. Việc sử dụng AngularJS làm core giúp phần xử lý UI linh động hơn so với javasript hay thư viện Jquery. Ionic cung cấp đầy đủ các thành phần trong giao diện người dùng như Pull-to- Refresh, Infinite-loader, tabs. Vẫn còn trong giai đoạn phát triển. Hiệu năng vẫn chưa cao và ổn định.

5.1. Ưu Điểm Tiết Kiệm Chi Phí Đa Nền Tảng Dễ Học

Một trong những ưu điểm lớn nhất của Angular Ionic là khả năng phát triển đa nền tảng, cho phép một mã nguồn duy nhất chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian phát triển. Ngoài ra, Ionic dễ học đối với những ai đã có kiến thức về HTML, CSS, JavaScript và AngularJS. Dễ học, thời gian phát triển nhanh, có thể sử dụng các kỹ năng từ lập trình web. Có khả năng truy cập đến các tính năng của thiết bị và hệ điều hành như bluetooth, camera. Dễ dàng thiết kế giao diện cho các thiết bị có kích cỡ khác nhau.

5.2. Nhược Điểm Hiệu Năng Phụ Thuộc Plugin Yêu Cầu Kiến Thức

Hiệu năng của ứng dụng hybrid có thể không bằng ứng dụng gốc, đặc biệt đối với các ứng dụng phức tạp. Sự phụ thuộc vào các plugin của Cordova cũng có thể gây ra vấn đề, vì plugin có thể không tương thích với tất cả các thiết bị hoặc phiên bản hệ điều hành. Cuối cùng, cần có kiến thức về HTML, CSS, JavaScript và AngularJS để phát triển ứng dụng với Angular Ionic. Hiệu năng vẫn chưa cao và ổn định. Cộng đồng phát triển ứng dụng vẫn còn chưa đông.

VI. Tương Lai Phát Triển Ứng Dụng Đa Nền Tảng Với Angular Ionic

Tương lai của phát triển ứng dụng đa nền tảng hứa hẹn nhiều tiềm năng, với sự phát triển không ngừng của các framework như Angular Ionic. Các công nghệ mới như Progressive Web App (PWA) và WebAssembly có thể giúp cải thiện hiệu năng và trải nghiệm người dùng của ứng dụng hybrid. Angular Ionic sẽ tiếp tục là một lựa chọn phổ biến cho các nhà phát triển muốn xây dựng ứng dụng di động nhanh chóng và hiệu quả. Các ứng dụng có tích hợp Web service đã không còn là xa lạ, đặc biệt trong điều kiện thương mại điện tử đang bùng nổ và phát triển không ngừng cùng với sự lớn mạnh của Internet. Bất kì một lĩnh vực nào trong cuộc sống cũng có thể tích hợp với Web service.

6.1. Xu Hướng PWA và WebAssembly Cải Thiện Hiệu Năng

Progressive Web App (PWA) và WebAssembly là hai công nghệ mới có thể giúp cải thiện hiệu năng và trải nghiệm người dùng của ứng dụng hybrid. PWA cho phép ứng dụng hoạt động offline và có khả năng cài đặt lên màn hình chính. WebAssembly cho phép chạy mã nguồn hiệu năng cao trên trình duyệt. Với những công nghệ này, ứng dụng hybrid có thể đạt được hiệu năng gần tương đương với ứng dụng gốc. Tương lai công nghệ Hybrid hứa hẹn sẽ là sự thay thế hoàn hảo có các ứng dụng mobile hiện nay.

6.2. Angular Ionic Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Phát Triển Đa Nền Tảng

Angular Ionic sẽ tiếp tục là một lựa chọn hàng đầu cho các nhà phát triển muốn xây dựng ứng dụng di động đa nền tảng nhanh chóng và hiệu quả. Với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ cộng đồng và sự phát triển không ngừng của các công nghệ web, Angular Ionic sẽ ngày càng trở nên mạnh mẽ và linh hoạt hơn. Mã nguồn Angular JS tự động thích ứng với các trình duyệt khác nhau nên bạn không cần phải lo vấn đề tương thích trình duyệt. Là mã nguồn mở, hoàn toàn miễn phí và được phát triển bởi hàng ngàn các lập trình viên trên thế giới.

20/09/2025
Nghiên cứu về angular js apache cordova ionic framework trong việc phát triển ứng dụng mobile đa nền tảng và ứng dụng xây dựng phần mềm bảo hành thiết bị tin học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ LẬP TRÌNH DI ĐỘNG 1. Lập trình di động và lịch sử phát triển Lập trình di động có lẻ là một từ không hề xa lạ với tất cả chúng ta. Trong khoảng thời gian gần đây, lập trình di động đang phát triển rất mạnh mẽ, hàng ngàn, hàng triệu ứng dụng của điện thoại thông minh được ra đời mỗi năm. Trên thị trường ứng dụng di động hiện nay, 3 hệ điều hành chiếm thị phần cao nhất là Android, iOS và Windows Phone, tiếp sau đó là một số hệ điều hành khác như BlackBerry… - Android Android là hệ điều hành mã nguồn mở dựa trên nền tảng Linux dành cho thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng.

Android được phát triển bởi Open Handset Alliance, quản lý bởi Google và một số công ty khác. Android luôn chiếm hơn 70% thị phần của mảng di động. Đa số ứng dụng Android được viết bằng ngôn ngữ Java, do đó các bạn lập trình viên Java có thể dễ dàng chuyển hướng qua mảng này. Giao diện người dùng của Android dựa trên nguyên tắc tác động trực tiếp, sử dụng cảm ứng chạm tương tự như những động tác ngoài đời thực như vuốt, chạm, kéo dãn và thu lại để xử lý các đối tượng trên màn hình.

Các thiết bị Android sau khi khởi động sẽ hiển thị màn hình chính, điểm khởi đầu với các thông tin chính trên thiết bị, tương tự như khái niệm desktop trên máy tính để bàn. Màn hính chính Android thường gồm nhiều biểu tượng (icon) và tiện ích (widget). Giao diện màn hình chính của Android có thể tùy chỉnh ở mức cao, cho phép người dùng tự do sắp đặt hình dáng cũng như hành vi của thiết bị theo sở thích. - iOS iOS là một hệ điều hành điện thoại di động được phát triển bởi Apple và phân phối độc quyền cho phần cứng của Apple.

Ban đầu, iOS được công bố năm 2007 cho IPhone, sau đó được mở rộng để hỗ trợ các thiết bị khác của Apple như iPod Touch (tháng 9 năm 3 2007), iPad (tháng 1 năm 2010), iPad Mini (tháng 11 năm 2012) và thế hệ thứ hai của Apple tivi trở đi (tháng 9 năm 2010). Giao diện người dùng của iOS được dựa trên khái niệm về thao tác trực tiếp bằng tay, sử dụng các cử chỉ đa cảm ứng. Các yếu tố giao diện điều khiển bao gồm các thanh trượt, công tắc và các nút. Tương tác với các hệ điều hành bao gồm các cử chỉ như chạm, trượt, vuốt.

Từ ngày ra đời và phát triển hệ điều hành iOS đã trở thành một xu hướng trên toàn cầu với sự phát triển thịnh hành của dòng điện thoại smartphone. - Windows Phone Windows Phone là hệ điều hành dành cho điện thoại thông minh của Microsoft, thay thế cho nền tảng Windows Mobile. Dù vậy hiện tại hai hệ điều hành này vẫn chưa tương thích được với các phiên bản cũ do thời gian phát triển quá nhanh. Windows bắt đầu được ra mắt chính thức vào tháng 2/2010 ở triển lãm Mobile World Congress diễn ra ở Barcelona, Tây Ban Nha, đến tháng 10/2010, 10 thiết bị Windows Phone đầu tiên đến từ HTC, Dell, Samsung, LG đã được ra mắt và bán ra rộng rãi trên thế giới một thời gian sau đó.

Windows Phone có giao diện người dùng được Microsoft gọi với cái tên "Metro". Màn hình chính, có tên là "Start Screen", được cấu tạo bỏi những "Lát Gạch" (Live Tiles). Những viên Gạch này link đến những ứng dụng, tính năng, chức năng và những thứ khác (như tên danh bạ, bookmarks, tập tin nhạc. Người dùng có thể thêm, sắp xếp hoặc xóa Gạch, tuy nhiên nó không đồng nghĩa việc gỡ ứng dụng ra khỏi thiết bị.

Trên đây là 3 hệ điều hành điện thoại di động phổ biến nhất trên thế giới. Với những hệ điều hành trên, việc xây dựng một ứng dụng di động đều phụ thuộc vào ý định của người lập trình. Với mỗi hệ điều hành, các ứng dụng di động đều rất phong phú và đa dạng. Các loại hình phát triển và các tính năng.

Hiện nay, phát triển một ứng dụng di động được chia làm ba loại chính: Native App, Mobile Web App và Hybrid App. Mỗi loại sẽ có một đặc điểm riêng của mình. - Native App 4 Đây là phương tiện mạnh mẽ và phổ biến nhất được các lập trình viên sử dụng để phát triển các ứng dụng cho thiết bị di động. Hiểu 1 cách khái quát thì đây là cách thức phát triển dựa vào các công cụ lập trình gốc được các hãng phân phối.

Ví dụ như với Android chúng ta có Eclipse + Android SDK hoặc sử dụng Android Studio của chính Google, với iOS chúng ta có xCode đặc trưng của MacOS, với Window Phone thì chúng ta có Visual Studio và một số IDE của hãng thứ 3 khác… Điểm mạnh của native app là lập trình viên có thể sử dụng được hết sức mạnh của hệ điều hành, và ứng dụng chạy mượt mà mà hơn. Không những vậy hiện này đã có một số công ty đã phát triển công nghệ sử dụng một ngôn ngữ chung (C#, Javascript…) để viết các ứng dụng native cho nhiều nền tảng (Android, iOS, Window phone). Ví dụ như Xamarin, Titaninum, NativeScript, Rem Object… là các công nghệ đa nền tảng (cross-platform), bạn chỉ cần biết một ngôn ngữ thì có thể viết được các ứng dụng native. Tuy vậy điểm yếu của native app là cần nhiều lập trình viên để tạo ra các ứng dụng cho từng nền tảng, dù hiện này các công nghệ cross-platform mới như Xamarin, Titaninum… đã giúp các lập trình viên giảm bớt khối lượng code phải viết, nhưng vẫn phải cần các lập trình viên chuyên cho từng nền tảng.

Vì thế ứng dụng ra thị trường thường chậm hơn và chất lượng giữa các ứng dụng trên từng nền tảng có thể không đồng đều. - Mobile Web App Bản chất ứng dụng chỉ là webview được nhúng file html, css, js vào trong đó, hoặc nó truy cập trực tiếp vào website nhà cung cấp, hoàn toàn được phát triển bởi các lập trình viên web. Điểm mạnh của nó là có thể tạo ứng dụng rất nhanh, phù hợp với những ứng dụng có tính marketing cao, không phụ thuộc vào hệ điều hành, rất tiết kiệm chi phí (không cần phải thuê thêm các lập trình viên di động cho từng nền tảng). Nhưng bù lại nó hầu như không có khả năng tương tác với hệ điều hành, hiệu năng thấp, trải nghiệm người dùng không cao và chỉ hoạt động khi có internet.

Mobile webapp hoàn toàn không phù hợp với nhưng ứng dụng có tính phức tạp cao, yêu cầu trải nghiệm người dùng lớn. - Hybrid App 5 Đây là 1 “con lai” của Native và Webmobile. Bản chất của Hybrid là giao diện được viết bằng ngôn ngữ HTML, CSS, Javscript nhưng nó cho phép gọi được các API của hệ thống để thao tác với hệ điều hành (đọc ghi file, bluetooth, camera, sensor). Vì vậy hybrid vừa tận dụng được sức mạnh của Mobile webapp vừa khả năng thao tác hệ thống của Native app.

Trong tương lai công nghệ Hybrid hứa hẹn sẽ là sự thay thế hoàn hảo có các ứng dụng mobile hiện nay. Đại diện cho công nghệ Hybrid này có thể kể đến PhoneGap, Ionic, Trigger.IO… 6 Chương 2: IONIC FRAMEWORK, ANGULAR JS, APACHE CORDOVA VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN 2. Angular Js là gì? AngularJS là một dự án mã nguồn mở được phát triển đầu tiên bởi Miško Hevery một nhân viên của Google. Hevery bắt đầu nghiên cứu và phát triển dự án vào năm 2009 và phiên bản 1.0 được cho ra mắt vào năm 2012.

Do sự hữu ích của dự án này nên Google quyết định là công ty chính thức đứng đằng sau hỗ trợ sự phát triển của Angular JS. Angular JS là một khung làm việc được viết bằng Javascript (hay còn được gọi là Javascript Framework). Angular JS không chỉ đơn giản là một thư viện mà nó còn là một framework. Khác với các thư viện Javascript như jQuery, Angular JS đưa ra hướng dẫn cụ thể hơn cách cấu trúc mã lệnh HTML và Javascript.

Các đặc tính của Angular Js Angular Js bao gồm các đặc tính cơ bản sau:  Angular JS là một Framework phát triển dựa trên Javascript để tạo các ứng dụng web phong phú.  Angular JS thường dùng để phát triển frontend (giao diện khách hàng) thông qua các API để gọi dữ liệu, sử dụng mô hình MVC rất mạnh mẽ.  Mã nguồn Angular JS tự động thích ứng với các trình duyệt khác nhau nên bạn không cần phải lo vấn đề tương thích trình duyệt.  Là mã nguồn mở, hoàn toàn miễn phí và được phát triển bởi hàng ngàn các lập trình viên trên thế giới.

Chung quy lại có thể hiểu khi làm việc với Angular JS giống như là đang làm việc với Ajax, sử dụng cơ chế Bing Data, hoạt động theo mô hình MVC và sử dụng Service để tương tác với dữ liệu từ server. Các thành phần chính của Angular Js Angular JS được chia làm ba thành phần chính sau đây: 7  Ng-app: định nghĩa này chỉ thị một kết nối ứng dụng Angular JS tới HTML.  Ng-model: chỉ thị này liên kết với dữ liệu của ứng dụng Angular.  Ng-bind: chỉ thị này dùng đưa dữ liệu vào HTML tags.

Các tính năng của Angular Js Sau đây là các tính năng cốt lõi quan trọng trong Angular JS  Data-binding: (liên kết dữ liệu) tự động đồng bộ dữ liệu giữa model và view.  Scope: (phạm vi) Đây là những đối tượng kết nối giữa Controller và View.  Controller: Đây là những hàm javascript xử lý kết hợp với bộ điều khiển Scope.  Service: Như tôi đề cập ở trên, AngularJS sử dụng các API được xây dựng từ các web service (PHP, ASP) để thao tác với DB.

 Filters: Bộ lọc lọc ra các thành phẩn của một mảng và trả về mảng mới.  Directives: đánh dấu vào các yếu tố của DOM, nghĩa là sẽ tạo ra các thẻ HTML tùy chỉnh.  Templates: hiển thị thông tin từ controller, đây là một thành phần của views.  Routing: chuyển đổi giữa các action trong controller.

 MVC: Mô hình chia thành phần riêng biệt thành Model, View…  Deep Linking: Liên kết sâu, cho phép bạn mã hóa trạng thái của ứng dụng trong các URL để nó có thể đánh dấu được với công cụ tìm kiếm.  Dependency Injection: Angular giúp các nhà phát triển tạo ứng dụng dễ dàng hơn để phát triển, hiểu và thử nghiệm dễ dàng. Ưu và nhược điểm của Angular Js Ưu điểm:  Angular cho phép tạo ra các ứng dụng một cách đơn giản, code sạch.  Angular sử dụng data bind giống .NET với tính năng liên kết với HTML nên giúp người dùng cảm thấy dễ chịu.

 Angular đang ở giai đoạn thử nghiệm.  Angular có thể chạy trên hầu hết các trình duyệt điện thoại thông minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ