Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo vật liệu mới từ tro trấu hấp phụ đồng thời chất hữu cơ nitrat phốt phát trong nước thải

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo vật liệu mới từ tro trấu hấp phụ đồng thời chất hữu cơ, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

264
8
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ABSTRACT

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.1.1. Đối tượng nghiên cứu

1.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, MỤC TIÊU, Ý NGHĨA VÀ TÍNH MỚI

2.1. Tổng quan về tro trấu và vật liệu hấp phụ chế tạo từ tro trấu

2.1.1. Sơ lược về trấu và tro trấu

2.1.2. Hiện trạng phát sinh và xử lý tro trấu thải trên địa bàn tỉnh An Giang

2.1.2.1. Nguồn phát sinh và khối lượng tro trấu thải từ các cơ sở sản xuất
2.1.2.2. Ảnh hưởng của tro trấu đến sức khỏe con người và môi trường
2.1.2.3. Các biện pháp xử lý và tái sử dụng tro trấu thải hiện nay

2.1.3. Tình hình nghiên cứu ứng dụng tro trấu trong và ngoài nước

2.1.4. Thành phần, đặc tính của tro trấu

2.1.5. Vật liệu hấp phụ chế tạo từ tro trấu ứng dụng trong xử lý nước và nước thải

2.1.5.1. Hấp phụ các thành phần hữu cơ
2.1.5.2. Hấp phụ các thành phần vô cơ

2.2. Tổng quan phương pháp xử lý các hợp chất hữu cơ, nitrat và phốt phát trong nước thải

2.2.1. Sơ lược về các hợp chất hữu cơ azo và metyl da cam

2.2.2. Sơ lược về ô nhiễm nitrat và phốt phát

2.2.3. Sơ lược về nước thải chăn nuôi

2.2.4. Các phương pháp xử lý ô nhiễm hữu cơ, nitrat và phốt phát

2.2.5. Phương pháp hấp phụ và ứng dụng quá trình hấp phụ để xử lý ô nhiễm hữu cơ, nitrat, phốt phát

2.2.5.1. Khái niệm và bản chất quá trình hấp phụ
2.2.5.2. Phân loại và cơ chế hấp phụ
2.2.5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ
2.2.5.4. Ứng dụng quá trình hấp phụ để xử lý các thành phần ô nhiễm hữu cơ, nitrat và phốt phát trong nước thải

2.3. Phương pháp hoạt hóa và biến tính bề mặt tro trấu làm vật liệu hấp phụ

2.3.1. Phương pháp hoạt hóa tro trấu

2.3.2. Phương pháp biến tính bề mặt

2.3.2.1. Tẩm với kim loại/oxit kim loại
2.3.2.2. Ghép các nhóm amin

2.3.3. Một số vật liệu biến tính amin trên nền silica và các chất thải nông nghiệp

2.4. Phần mềm Gaussian 16 và các ứng dụng phần mềm Gaussian trong nghiên cứu mô phỏng các quá trình trong kỹ thuật hấp phụ

2.4.1. Phần mềm Gaussian và phiên bản Gaussian 16

2.4.2. Phần mềm GaussView 6

2.4.3. Một số nghiên cứu ứng dụng phương pháp hóa tính toán trong hấp phụ

2.5. Mục tiêu, ý nghĩa và tính mới của luận án

2.5.1. Mục tiêu tổng quát

2.5.2. Mục tiêu cụ thể

2.5.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

2.5.3.1. Ý nghĩa khoa học
2.5.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2.5.4. Những đóng góp mới của luận án

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung nghiên cứu

3.1.1. Nội dung 1: Chế tạo vật liệu hấp phụ mới có khả năng loại bỏ hiệu quả các thành phần hữu cơ, nitrat và phốt phát từ nguồn tro trấu thải

3.1.2. Nội dung 2: Nghiên cứu khả năng hấp phụ các thành phần hữu cơ (metyl da cam), nitrat và phốt phát của vật liệu đã tổng hợp trong điều kiện phòng thí nghiệm

3.2. Hóa chất và thiết bị nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Chế tạo vật liệu hấp phụ chất hữu cơ, nitrat và phốt phát từ tro trấu

3.3.1.1. Hoạt hoá tro trấu
3.3.1.2. Ghép amin trên chất mang tro trấu hoạt hoá
3.3.1.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu
3.3.1.4. Tối ưu hoá quy trình tổng hợp vật liệu bằng quy hoạch thực nghiệm

3.3.5. Phân tích các đặc trưng hoá lý của vật liệu

3.3.2. Nghiên cứu khả năng hấp phụ chất hữu cơ, nitrat và phốt phát của vật liệu tổng hợp từ tro trấu

3.3.2.1. Khảo sát khả năng hấp phụ chất hữu cơ (metyl da cam)
3.3.2.2. Khảo sát khả năng hấp phụ nitrat
3.3.2.3. Khảo sát khả năng hấp phụ phốt phát
3.3.2.4. Khảo sát khả năng hấp phụ đồng thời chất hữu cơ, nitrat và phốt phát của vật liệu tổng hợp từ tro trấu
3.3.2.5. Thử nghiệm khả năng xử lý nước thải thực tế

3.3.3. Phân tích mẫu, tính toán và xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, PHÂN TÍCH VÀ BÀN LUẬN

4.1. Chế tạo vật liệu mới từ tro trấu có khả năng hấp phụ đồng thời chất hữu cơ, nitrat và phốt phát

4.1.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu

4.1.1.1. Ảnh hưởng của nồng độ axit HF trong quá trình hoạt hoá tro trấu
4.1.1.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ thể tích triamin silan và chất mang ARHA
4.1.1.3. Ảnh hưởng của nhóm amin ghép trên chất mang ARHA

4.1.2. Tối ưu hoá quy trình tổng hợp vật liệu TRI-ARHA

4.1.3. Các đặc trưng cơ bản của vật liệu ARHA và TRI-ARHA

4.1.3.1. Diện tích bề mặt riêng
4.1.3.2. Phổ hồng ngoại biến đổi (FTIR)
4.1.3.3. Ảnh chụp hiển vi điện tử quét (SEM)
4.1.3.4. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) và ảnh SEM-mapping
4.1.3.5. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD)
4.1.3.6. Phổ nhiệt trọng trường (TGA-DTG)
4.1.3.7. Điểm đẳng điện (pHpzc)

4.2. Khả năng hấp phụ chất hữu cơ, nitrat và phốt phát của vật liệu TRI-ARHA ở điều kiện phòng thí nghiệm

4.2.1. Khả năng hấp phụ chất hữu cơ của vật liệu TRI-ARHA

4.2.1.1. Ảnh hưởng của pH và liều lượng TRI-ARHA đến khả năng hấp phụ MO
4.2.1.2. Động học hấp phụ metyl da cam của vật liệu TRI-ARHA
4.2.1.3. Cân bằng hấp phụ metyl da cam của vật liệu TRI-ARHA
4.2.1.4. Các đại lượng nhiệt động của hấp phụ metyl da cam trên vật liệu TRI-ARHA
4.2.1.5. Quá trình tái sinh và độ bền hấp phụ MO
4.2.1.6. So sánh khả năng hấp phụ chất hữu cơ của TRI-ARHA và các vật liệu khác

4.2.2. Khả năng hấp phụ nitrat của vật liệu TRI-ARHA

4.2.2.1. Ảnh hưởng của pH và liều lượng TRI-ARHA đến khả năng hấp phụ nitrat
4.2.2.2. Động học hấp phụ nitrat của vật liệu TRI-ARHA
4.2.2.3. Cân bằng hấp phụ nitrat của vật liệu TRI-ARHA
4.2.2.4. Các đại lượng nhiệt động của hấp phụ nitrat trên vật liệu TRI-ARHA
4.2.2.5. Quá trình tái sinh và độ bền hấp phụ nitrat
4.2.2.6. So sánh khả năng hấp phụ nitrat của TRI-ARHA và các vật liệu khác

4.2.3. Khả năng hấp phụ phốt phát của vật liệu TRI-ARHA

4.2.3.1. Ảnh hưởng của pH và liều lượng TRI-ARHA đến khả năng hấp phụ phốt phát
4.2.3.2. Động học hấp phụ phốt phát của vật liệu TRI-ARHA
4.2.3.3. Cân bằng hấp phụ phốt phát của vật liệu TRI-ARHA
4.2.3.4. Các đại lượng nhiệt động của hấp phụ phốt phát trên vật liệu TRI-ARHA
4.2.3.5. Quá trình tái sinh và độ bền hấp phụ phốt phát
4.2.3.6. So sánh khả năng hấp phụ phốt phát của TRI-ARHA và các vật liệu khác

4.2.4. Khả năng hấp phụ đồng thời chất hữu cơ, nitrat và phốt phát của vật liệu TRI-ARHA

4.2.5. Kết quả tính toán hóa lý thuyết

4.2.6. Cơ chế quá trình tổng hợp và hấp phụ của vật liệu TRI-ARHA

4.2.7. Thử nghiệm ứng dụng vật liệu TRI-ARHA và đề xuất quy trình công nghệ xử lý nước thải thực tế

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu vật liệu mới từ tro trấu

Nghiên cứu vật liệu mới từ tro trấu đang trở thành một xu hướng quan trọng trong lĩnh vực xử lý nước thải. Tro trấu, một sản phẩm phụ từ nông nghiệp, chứa nhiều thành phần hữu ích như oxit silic và cacbon. Việc tận dụng nguồn tài nguyên này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tạo ra các vật liệu hấp phụ hiệu quả cho quá trình xử lý nước thải. Nghiên cứu này sẽ trình bày các phương pháp chế tạo và ứng dụng của vật liệu mới từ tro trấu trong xử lý nước thải.

1.1. Đặc điểm và thành phần của tro trấu

Tro trấu chủ yếu bao gồm oxit silic và cacbon, với cấu trúc đặc biệt giúp tăng cường khả năng hấp phụ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tro trấu có thể được sử dụng như một chất mang cho các nhóm chức năng, tạo ra vật liệu hấp phụ hiệu quả cho các chất ô nhiễm trong nước thải.

1.2. Tình hình nghiên cứu ứng dụng tro trấu

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng tro trấu trong xử lý nước thải có thể mang lại hiệu quả cao. Các ứng dụng này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tạo ra giá trị kinh tế từ nguồn tài nguyên sẵn có.

II. Vấn đề ô nhiễm nước thải và thách thức hiện tại

Ô nhiễm nước thải đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng tại nhiều địa phương, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn. Nước thải chứa nhiều chất ô nhiễm như chất hữu cơ, nitrat và phốt phát, gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường. Việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để xử lý nước thải là rất cần thiết.

2.1. Nguyên nhân gây ô nhiễm nước thải

Các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt đều góp phần vào ô nhiễm nước thải. Chất hữu cơ, nitrat và phốt phát từ các nguồn này thường vượt quá giới hạn cho phép, gây ra các vấn đề về môi trường.

2.2. Hệ thống xử lý nước thải hiện tại

Hệ thống xử lý nước thải hiện tại thường gặp nhiều khó khăn trong việc loại bỏ đồng thời các chất ô nhiễm. Các phương pháp truyền thống như lắng, lọc và hóa lý không đủ hiệu quả để xử lý triệt để các thành phần ô nhiễm.

III. Phương pháp chế tạo vật liệu mới từ tro trấu

Nghiên cứu đã phát triển một phương pháp chế tạo vật liệu mới từ tro trấu có khả năng hấp phụ hiệu quả các chất ô nhiễm trong nước thải. Vật liệu này được tổng hợp thông qua quá trình hoạt hóa và ghép các nhóm chức năng lên bề mặt tro trấu.

3.1. Quy trình hoạt hóa tro trấu

Tro trấu được hoạt hóa bằng axit flohidric (HF) để tạo ra bề mặt có khả năng hấp phụ cao. Quy trình này giúp tăng diện tích bề mặt và cải thiện tính chất hóa lý của vật liệu.

3.2. Ghép nhóm chức năng amin

Sau khi hoạt hóa, các nhóm triamin được ghép lên bề mặt tro trấu, tạo ra vật liệu TRI-ARHA. Vật liệu này cho thấy khả năng hấp phụ cao đối với các chất hữu cơ, nitrat và phốt phát.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu TRI-ARHA có khả năng hấp phụ vượt trội so với các vật liệu khác như than hoạt tính và nhựa trao đổi ion. Vật liệu này có thể xử lý hiệu quả nước thải từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm nước thải sinh hoạt và công nghiệp.

4.1. Khả năng hấp phụ của vật liệu TRI ARHA

Vật liệu TRI-ARHA cho thấy khả năng hấp phụ cao với Qmax đạt khoảng 172 mgMO/g, 132 mgNO3--N/g và 84,4 mgPO43--P/g. Thời gian đạt cân bằng hấp phụ nhanh chóng, chỉ từ 10-20 phút.

4.2. Ứng dụng trong xử lý nước thải thực tế

Nghiên cứu đã thực hiện thử nghiệm xử lý nước thải thực tế và cho thấy TRI-ARHA có khả năng loại bỏ hiệu quả các thành phần ô nhiễm, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng tro trấu để chế tạo vật liệu hấp phụ là một giải pháp hiệu quả cho vấn đề ô nhiễm nước thải. Vật liệu TRI-ARHA không chỉ có khả năng hấp phụ cao mà còn thân thiện với môi trường.

5.1. Tầm quan trọng của việc tái chế tro trấu

Việc tái chế tro trấu không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tạo ra giá trị kinh tế từ nguồn tài nguyên sẵn có. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.

5.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo và mở rộng ứng dụng của vật liệu TRI-ARHA trong các lĩnh vực khác nhau, từ xử lý nước thải đến các ứng dụng trong công nghiệp.

09/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Kỹ thuật tái chế chất thải rắn từ các quá trình sản xuất thành những vật liệu hữu ích cho xử lý ô nhiễm môi trường để nâng cao giá trị của chất thải, đưa chất thải vào vòng tuần hoàn vật chất là một trong những xu hướng nghiên cứu thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học hiện nay. Giải pháp này đáp ứng đồng thời mục tiêu bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên và phát triển kinh tế tuần hoàn, phù hợp với nhu cầu và xu thế phát triển tất yếu của thế giới và định hướng phát triển ở Việt Nam. Trong những năm gần đây, rất nhiều nguồn chất thải đã được tận dụng làm nguyên liệu đốt để thu hồi năng lượng. Chẳng hạn như vỏ trấu, một loại chất thải có khối lượng rất lớn đối với một nước nông nghiệp như Việt Nam, hiện đang được sử dụng một cách hiệu quả để làm nguyên liệu đốt (như cung cấp nhiệt cho lò nung gạch, lò sấy nông sản.

Theo đó, lượng tro trấu thải sau khi đốt phát sinh với khối lượng lớn và trở thành một vấn đề môi trường đáng quan tâm ở Việt Nam nói chung và Đồng bằng sông Cửu Long nói riêng. Hiện nay, ở nước ta tro trấu đã được nghiên cứu ứng dụng vào một số lĩnh vực như cải tạo đất trong nông nghiệp, làm phụ gia trong sản xuất xi măng, vật liệu xây dựng nhẹ [3, 4] nhưng nhìn chung vẫn chưa có giải pháp nào mang tính hiệu quả để tận dụng nguồn chất thải này. Gần đây, tro trấu và vật liệu hấp phụ có nguồn gốc từ tro trấu đã được nghiên cứu để loại bỏ các hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học [5-7] và một số ion kim loại nặng [8, 9] trong môi trường nước. Thêm vào đó, các nghiên cứu khác của Nguyễn Trung Thành và các cộng sự [7, 10-12] cũng cho thấy tro trấu sau khi xử lý bề mặt (có thành phần chủ yếu là oxit silic và cacbon) thể hiện với những đặc trưng riêng biệt rất phù hợp để làm chất hấp phụ (CHP) hoặc làm chất mang bởi vật liệu này có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt riêng lớn và khả năng chịu nhiệt tốt.

Các kết quả nghiên cứu đã công bố cho thấy tro trấu là một nguồn nguyên liệu tiềm năng cho việc chế tạo các vật liệu hấp phụ hữu ích để ứng dụng xử lý các chất ô nhiễm trong nước thải [13]. Tuy nhiên, hạn chế của các công trình nghiên cứu trước đây là hiệu quả hấp phụ thường không cao hoặc vật liệu chỉ có khả năng loại bỏ một thành phần ô nhiễm nhất định. 1 Trong khi đó, nước thải thường chứa rất nhiều thành phần ô nhiễm khác nhau như các chất ô nhiễm hữu cơ và các anion vô cơ của nitơ, phốt pho. Xử lý nước thải không chỉ là vấn đề lớn ở khu vực đô thị mà còn là vấn đề khó khăn ở nhiều vùng nông thôn, nhất là những vùng đang trong quá trình xây dựng nông thôn mới.

Chẳng hạn như, ô nhiễm môi trường từ hoạt động chăn nuôi là một trong những vấn đề nan giải ở nhiều vùng nông thôn hiện nay. Ở Việt Nam, chất thải chăn nuôi gia súc (heo, bò) chủ yếu được xử lý bằng hầm phân hủy yếm khí (hầm biogas) nhằm tận dụng nguồn biogas làm nhiên liệu [14, 15]. Sau quá trình phân hủy này, các thành phần gây ô nhiễm trong nước thải như các chất hữu cơ và các hợp chất nitơ (tồn tại chủ yếu ở dạng amoni), phốt pho vẫn còn ở mức cao. Đây là các tác nhân làm ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt như gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm suy thoái chất lượng nước và phá hủy hệ sinh thái ở các thủy vực [16, 17].

Ngoài ra, nước thải sinh hoạt và nước thải sản xuất từ các làng nghề truyền thống (như dệt nhuộm) thường xử lý chưa đạt hiệu quả cũng chứa rất nhiều thành phần ô nhiễm độc hại khác nhau. Do đó, việc tiếp tục xử lý các tác nhân gây ô nhiễm (đặc biệt chú trọng là chất hữu cơ, nitrat, phốt phát còn lại sau các quá trình xử lý bậc 1, bậc 2) có trong các loại nước thải đa thành phần như nước thải dệt nhuộm, nước thải sinh hoạt, nước thải chăn nuôi (sau quá trình ủ biogas) bằng các công trình xử lý nâng cao như hấp phụ là rất cần thiết. Đối với lĩnh vực sản xuất chất hấp phụ, hiện nay than hoạt tính (AC) vẫn được xem là chất hấp phụ phổ biến nhất và ở Việt Nam thường được sản xuất chủ yếu từ gáo dừa. Tuy nhiên, sử dụng than hoạt tính gáo dừa chất lượng cao thường tốn kém chi phí và nguồn cung hạn chế.

Hơn nữa, vì bản chất của than hoạt tính chỉ dựa trên khả năng hấp phụ vật lý nên ứng dụng của nó trong xử lý nước chỉ dừng lại ở việc loại bỏ các hợp chất hữu cơ, một số ion kim loại nặng và thành phần không phân cực có hàm lượng nhỏ trong nước [18]. Thêm vào đó, đối với kỹ thuật hấp phụ, trong quá trình thiết kế và thi công các thiết bị hấp phụ thường có thể tích khá lớn do sử dụng các vật liệu có khả năng hấp phụ riêng lẻ đối với các chất ô nhiễm. Ngoài ra, tính chịu nhiệt độ của các vật liệu cũng là một hạn chế cần xem xét khi sử dụng (ví dụ như các loại nhựa trao đổi ion). Do đó, điều chắc chắn rằng chế tạo một vật liệu chịu nhiệt tốt và có khả năng hấp phụ đồng thời nhiều chất ô nhiễm trên các tâm hấp phụ khác nhau với thể tích hạt hấp phụ nhỏ nhất là 2 điều cần thiết và là giải pháp hiệu quả để giảm thể tích thiết bị hấp phụ trong công nghiệp.

Tuy nhiên, việc khám phá hướng nghiên cứu này còn nhiều hạn chế. Xuất phát từ các vấn đề đặt ra, đề tài “Nghiên cứu chế tạo vật liệu mới từ tro trấu hấp phụ đồng thời chất hữu cơ, nitrat, phốt phát trong nước thải” đã được thực hiện. Đây là đề tài có ý nghĩa khoa học cao và mang nhiều ý nghĩa thực tiễn, đưa ra một giải pháp kỹ thuật mới để tái chế nguồn tro trấu thải rất lớn ở nước ta thành các vật liệu hấp phụ tiên tiến có khả năng ứng dụng xử lý các loại nước thải đa thành phần trong thực tế. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu Luận án này tập trung vào đối tượng nghiên cứu chính là tro trấu thải từ các lò đốt để làm nguồn nguyên liệu chế tạo vật liệu hấp phụ mới.

Đối tượng xử lý hướng đến là chất ô nhiễm hữu cơ, nitrat và phốt phát trong các loại nước thải đa thành phần.2 Phạm vi nghiên cứu Luận án tiến hành các thí nghiệm chế tạo vật liệu, phân tích đặc trưng và nghiên cứu tính chất hấp phụ của vật liệu đối với 03 thành phần là chất hữu cơ (cụ thể là metyl da cam), nitrat và phốt phát trong dung dịch nước thải giả lập ở điều kiện phòng thí nghiệm và tiến hành thử nghiệm cơ bản đối với các loại nước thải thực tế chứa đa thành phần ô nhiễm từ nhiều nguồn như nước thải chăn nuôi (heo), nước thải dệt nhuộm, nước thải sinh hoạt. 3 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, MỤC TIÊU, Ý NGHĨA VÀ TÍNH MỚI Tổng quan về tro trấu và vật liệu hấp phụ chế tạo từ tro trấu 2.1 Sơ lược về trấu và tro trấu Trấu là phần vỏ ngoài bao quanh hạt lúa và được tách ra dưới dạng phụ phẩm khi xay xát thành gạo. Vỏ trấu có kích thước trung bình dài 8-10 mm, rộng 2-3 mm và dày 0,2 mm với khối lượng riêng khi nén chỉ khoảng 122 kg/m3 [19]. Vì vậy, cần phải tốn khá nhiều không gian để chứa chúng.

Đối với các cơ sở xay xát gạo tập trung, có công suất lớn thì việc quản lý và xử lý lượng trấu thải ra hàng ngày là một vấn đề khó khăn thường xuyên phải đối mặt. Theo nghiên cứu tổng quan của Chandrasekhar, et al. [20], hầu hết các loại vỏ trấu có thành phần hữu cơ chiếm trên 90% khối lượng. Các hợp chất chính ở dạng xenlulose và lignin có cấu trúc xốp.

Những hợp chất này khi cháy chứa chủ yếu là SiO2 và các khí CO2, CO thải vào môi trường. Ngoài ra, trấu có giá trị dinh dưỡng rất thấp và chậm phân hủy nên cũng không thích hợp để sản xuất phân compost. Một trong các phương pháp xử lý phổ biến nhất hiện nay là đốt trấu để giảm khối lượng và thể tích của nó, đồng thời có thể tận dụng được lượng nhiệt tỏa ra trong quá trình đốt trấu để phục vụ cho các ngành công nghiệp như nung gạch, sấy nông sản,. Theo Mehta and Monteiro [21], hàm lượng trấu chiếm khoảng 20% hạt lúa và khi đốt trấu tạo thành một lượng tro khoảng 20% khối lượng trấu ban đầu.

Như vậy, ước tính khi xay xát mỗi tấn lúa sẽ thải ra 200 kg trấu và khi đốt sẽ còn lại khoảng 40 kg tro (hay than trấu). Tuy nhiên, đây chỉ là số liệu trung bình vì hàm lượng trấu trong lúa và hàm lượng tro trong trấu dao động trong một phạm vi khá lớn, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống lúa, chất lượng đất, phân bón, thời vụ, khí hậu,. Những năm gần đây, ngành nông nghiệp trồng lúa trên thế giới đã có những phát triển vượt bậc. Việt Nam là một nước có thế mạnh về chuyên canh, chế biến và xuất khẩu lúa gạo với tổng sản lượng bình quân là 43,22 triệu tấn lúa trong giai đoạn 2016 - 2020 và đạt mức 42,76 triệu tấn lúa trong năm 2020 [22].

Nếu sử dụng các số liệu trung bình về hàm lượng trấu và tro trấu theo Mehta and Monteiro [21] để tính toán thì lượng vỏ trấu (Hình 2.1) và tro trấu (Hình 2.2) ước tính phát sinh trong cả nước năm 2020 sẽ tương ứng là 8,552 và 1,71 triệu tấn.1 Vỏ trấu Hình 2.2 Hiện trạng phát sinh và xử lý tro trấu thải trên địa bàn tỉnh An Giang Theo Tổng cục thống kê [22], An Giang là một trong những tỉnh đứng đầu cả nước về sản xuất lúa gạo với sản lượng lúa hàng năm khoảng 4 triệu tấn, chiếm  9,4% tổng sản lượng lúa cả nước và đã góp phần đáng kể cùng các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu. Năm 2020, sản lượng lúa của tỉnh An Giang là 4,014 triệu tấn [22]. Cùng với đó, lượng vỏ trấu phát sinh từ quá trình xay xát lúa đang được tái sử dụng làm nhiên liệu đốt cho các quá trình sản xuất khác ở địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu vật liệu mới từ tro trấu để xử lý nước thải hiệu quả" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc sử dụng tro trấu như một vật liệu mới trong xử lý nước thải. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra khả năng hấp phụ chất ô nhiễm của tro trấu mà còn nhấn mạnh tính bền vững và thân thiện với môi trường của vật liệu này. Việc áp dụng tro trấu trong xử lý nước thải có thể giúp giảm thiểu chi phí và cải thiện hiệu quả xử lý, đồng thời góp phần vào việc tái sử dụng nguồn tài nguyên nông nghiệp.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và ứng dụng của chúng trong công nghệ, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học khảo sát điều kiện tổng hợp vật liệu kháng khuẩn nanocomposite bạc trên cơ sở graphene oxit, nơi khám phá các vật liệu kháng khuẩn tiên tiến. Ngoài ra, bài viết về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu quy trình tổng hợp vật liệu aerogels từ xơ dừa và ứng dụng hấp phụ cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các vật liệu hấp phụ khác. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu chế tạo và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của hệ quang xúc tác tio2 để hiểu thêm về các hệ thống xúc tác trong xử lý nước thải. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực vật liệu và công nghệ xử lý nước.