ĐẠI HỌC HÀ NỘI - Nghiên cứu và Xây dựng Hệ thống Cảnh báo Trượt Đất Sử dụng Mạng Cảm Biến Không Dây

Tìm hiểu về nghiên cứu xây dựng hệ thống cảnh báo trượt đất sử dụng mạng cảm biến không dây. Giải pháp hiệu quả giúp phòng tránh thiên tai, bảo vệ cộng đồng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

147
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CẢNH BÁO SỚM TRƯỢT ĐẤT DO MƯA

1.1. Cơ chế trượt đất do mưa

1.2. Phân loại các hệ thống cảnh báo trượt đất sớm

1.3. Tổng quan hệ thống giám sát và ảnh báo trượt đất do mưa

1.4. Các phương pháp quan trắc

1.5. Giám sát yếu tố kích hoạt trượt đất do mưa

1.6. Mạng cảm biến không dây ứng dụng trong hệ EWMRIL

1.7. Phân tích và cảnh báo trượt đất

1.8. Thách thức xây dựng hệ thống giám sát cảnh báo trượt đất do mưa

1.9. Nghiên cứu tại Việt Nam

1.10. Nghiên cứu trên thế giới

1.11. Một số thách thức trong xây dựng hệ thống

1.12. Những vấn đề mà luận án giải quyết

1.13. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: NHÓM GIẢI PHÁP CẢI TIẾN TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG TRONG HỆ THỐNG GIÁM SÁT VÀ CẢNH BÁO TRƯỢT ĐẤT DO MƯA

2.1. Hệ thống giám sát trượt đất do mưa

2.2. Mạng WSN trong EWMRIL

2.3. Giao diện người dùng

2.4. Hoạt động của EWMRIL

2.5. Nhóm giải pháp tiết kiệm năng lượng

2.6. Chuyển đổi chế độ hoạt động linh hoạt

2.7. Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu nén cải tiến

2.8. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: HỆ THỐNG GIÁM SÁT VÀ CẢNH BÁO TRƯỢT ĐẤT DO MƯA

3.1. Hoạt động của hệ thống giám sát và cảnh báo sớm trượt đất do mưa

3.2. Phân bố không gian của nút cảm biến

3.3. Trạm trung tâm và gateway

3.4. Mô hình số sườn dốc

3.5. Chuyên gia và người phụ trách

3.6. Nguyên tắc làm việc của hệ thống

3.7. Nghiên cứu điển hình cho hệ thống giám sát và cảnh báo sớm trượt đất do mưa

3.8. Thu thập và xử lý dữ liệu

3.9. EWMRIL cho khối trượt Nấm Dẩn

3.10. So sánh giữa kết quả tính toán và thực nghiệm

3.11. Kết luận chương

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Trượt Đất và Cảnh Báo Sớm

Hiện tượng trượt đất là một thảm họa tự nhiên gây ra nhiều thiệt hại về người và của. Các vụ sạt lở đất xảy ra đột ngột, với tốc độ di chuyển nhanh chóng của đất đá, đe dọa trực tiếp đến tính mạng, tài sản và cơ sở hạ tầng của cộng đồng dân cư. Theo thống kê, từ năm 2004 đến 2016, trên thế giới đã có hàng nghìn người thiệt mạng do trượt lở đất không do động đất, trong đó Châu Á chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Thiệt hại kinh tế hàng năm ước tính lên đến hàng tỷ đô la ở nhiều quốc gia. Việc nghiên cứu và xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm trượt đất là vô cùng cấp thiết để giảm thiểu những thiệt hại này.

Trượt lở đất do mưa chiếm tỷ lệ lớn ở Việt Nam. Giải pháp xây dựng hệ thống cảnh báo sớm cung cấp mức độ bảo vệ thích hợp, giảm thiểu thiệt hại, đồng thời có chi phí thấp và ít ảnh hưởng đến môi trường. Hệ thống giám sát có thể được áp dụng thay thế.

1.1. Tác động và Thực trạng Nghiên cứu Trượt Đất Toàn Cầu

Các sự kiện trượt lở đất do mưa gây thiệt hại lớn về người và của. Do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, tần suất mưa lớn, gia tăng dân số nhanh chóng, phát triển đô thị không được kiểm soát, tần suất và xu hướng xảy ra trượt lở đất đã tăng lên và có tỷ lệ báo động ở nhiều quốc gia. Vấn đề này cũng được quan tâm ở Việt Nam trong những năm gần đây, nơi trượt lở đất xảy ra thường xuyên ở các khu vực miền núi do tần suất mưa bão nhiệt đới cao.

1.2. Các Giải pháp Công trình và Phi Công trình Phòng Chống Trượt Đất

Để giảm thiểu thiệt hại do trượt lở đất, có các giải pháp công trình và phi công trình. Giải pháp công trình liên quan đến ổn định sườn dốc như thoát nước, tăng mức độ che phủ, xây dựng kè đá, neo đất. Giải pháp phi công trình bao gồm xây dựng bản đồ nguy cơ trượt lở, cảnh báo sớm, quy hoạch, nâng cao nhận thức và khả năng ứng phó.

II. Vấn Đề Thách Thức trong Cảnh Báo Sớm Trượt Đất Hiệu Quả

Mặc dù có nhiều nỗ lực nghiên cứu, việc cảnh báo sớm trượt đất vẫn còn nhiều thách thức. Các yếu tố gây ra trượt lở đất rất phức tạp và đa dạng, ảnh hưởng đến tính chính xác của các mô hình dự báo. Việc xác định chính xác thời điểm, địa điểm và quy mô của trượt lở đất vẫn là một bài toán khó đối với các nhà khoa học. Bên cạnh đó, việc triển khai và duy trì các hệ thống cảnh báo sớm trượt đất cũng gặp nhiều khó khăn về mặt kỹ thuật, kinh tế và xã hội. Sự tác động qua lại của nhiều yếu tố, do vậy, ảnh hưởng đến tính chính xác của mô hình dự báo. Trượt lở đất xảy ra ở đâu, khi nào, độ lớn bằng bao nhiêu vẫn là câu hỏi thách thức các nhà khoa học.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác của Mô Hình Dự Báo

Trượt lở đất là hiện tượng phức tạp, xảy ra do sự tác động qua lại của nhiều yếu tố, do vậy, ảnh hưởng đến tính chính xác của mô hình dự báo. Dữ liệu khảo sát cung cấp thông tin về thuộc tính sườn dốc tại một thời điểm cụ thể nhưng không cho biết sự thay đổi của chúng dưới tác động của điều kiện bên ngoài.

2.2. Khó Khăn trong Triển Khai và Duy Trì Hệ Thống Cảnh Báo Sớm

Để có dữ liệu đầu vào thời gian thực cho mô hình số phân tích, điều chỉnh và cập nhật đòi hỏi giám sát liên tục các tham số sườn dốc trên thực địa. Luận án lựa chọn, xây dựng giải pháp theo dõi sự biến đổi theo không gian và thời gian các thông số sườn dốc; xác định loại cảm biến, vị trí đặt cảm biến cả trên bề mặt và trong thân dốc; thu thập, xử lý tín hiệu từ cảm biến; thiết kế, cấu hình của mạng cảm biến.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Cảnh Báo Dựa trên WSN

Luận án này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống cảnh báo trượt đất dựa trên mạng cảm biến không dây (WSN). Hệ thống này sử dụng các cảm biến đặt trên sườn dốc để thu thập dữ liệu thời gian thực về độ ẩm, áp suất nước lỗ rỗng, biến dạng đất và các yếu tố khác liên quan đến nguy cơ trượt lở đất. Dữ liệu này sau đó được truyền về trung tâm xử lý, nơi các thuật toán dự báo sẽ đánh giá nguy cơ và đưa ra cảnh báo sớm nếu cần thiết. Ưu điểm của mạng cảm biến không dây là khả năng triển khai linh hoạt, chi phí thấp và dễ dàng bảo trì.

3.1. Ứng Dụng Mạng Cảm Biến Không Dây WSN trong Giám Sát Trượt Đất

Luận án ứng dụng mạng cảm biến không dây WSN (Wireless Sensor Network) với các cột cảm biến phân bố trên sườn dốc để thu thập dữ liệu thời gian thực tham số sườn dốc. Nghiên cứu, đề xuất cải tiến nhóm giải pháp tiết kiệm năng lượng cho nút cảm biến và nâng cao độ ổn định của hệ thống phù hợp với điều kiện hoạt động cảnh báo trượt lở đất.

3.2. Các Loại Cảm Biến và Vị Trí Đặt Cảm Biến Tối Ưu

Xác định loại cảm biến, vị trí đặt cảm biến cả trên bề mặt và trong thân dốc; thu thập, xử lý tín hiệu từ cảm biến; thiết kế, cấu hình của mạng cảm biến. Nghiên cứu, đề xuất cải tiến các giải pháp tiết kiệm năng lượng, mô phỏng, đánh giá thực nghiệm WSN áp dụng đối với hệ thống EWMRIL.

3.3. Truyền Dữ Liệu Không Dây và Giao Thức Truyền Thông

Để có dữ liệu đầu vào thời gian thực cho mô hình số phân tích, điều chỉnh và cập nhật đòi hỏi giám sát liên tục các tham số sườn dốc trên thực địa. Luận án lựa chọn, xây dựng giải pháp theo dõi sự biến đổi theo không gian và thời gian các thông số sườn dốc; xác định loại cảm biến, vị trí đặt cảm biến cả trên bề mặt và trong thân dốc; thu thập, xử lý tín hiệu từ cảm biến; thiết kế, cấu hình của mạng cảm biến.

IV. Giải Pháp Cảnh Báo Trượt Đất Sớm Tiết Kiệm Năng Lượng

Một trong những thách thức lớn khi sử dụng mạng cảm biến không dây là vấn đề năng lượng. Các cảm biến thường hoạt động bằng pin và cần phải thay thế định kỳ, điều này gây khó khăn cho việc bảo trì hệ thống, đặc biệt là ở những khu vực khó tiếp cận. Để giải quyết vấn đề này, luận án đề xuất các giải pháp tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến, bao gồm việc sử dụng các chế độ hoạt động linh hoạt, kỹ thuật lấy mẫu nén cải tiến và các thuật toán điều khiển năng lượng hiệu quả.

4.1. Chuyển Đổi Chế Độ Hoạt Động Linh Hoạt Cho Cảm Biến

Luận án nghiên cứu, đề xuất cải tiến nhóm giải pháp tiết kiệm năng lượng cho nút cảm biến và nâng cao độ ổn định của hệ thống phù hợp với điều kiện hoạt động cảnh báo trượt lở đất. Xác định loại cảm biến, vị trí đặt cảm biến cả trên bề mặt và trong thân dốc; thu thập, xử lý tín hiệu từ cảm biến; thiết kế, cấu hình của mạng cảm biến.

4.2. Áp Dụng Kỹ Thuật Lấy Mẫu Nén Cải Tiến cho WSN

Luận án ứng dụng mạng cảm biến không dây WSN (Wireless Sensor Network) với các cột cảm biến phân bố trên sườn dốc để thu thập dữ liệu thời gian thực tham số sườn dốc. Nghiên cứu, đề xuất cải tiến nhóm giải pháp tiết kiệm năng lượng cho nút cảm biến và nâng cao độ ổn định của hệ thống phù hợp với điều kiện hoạt động cảnh báo trượt lở đất.

V. Ứng Dụng Hệ Thống EWMRIL Cho Khu Vực Nguy Cơ Cao

Hệ thống EWMRIL được triển khai thử nghiệm trên một sườn dốc điển hình có nguy cơ trượt lở cao ở Hà Giang, Việt Nam. Dữ liệu từ các cảm biến được thu thập và phân tích để đánh giá nguy cơ trượt lở. Kết quả cho thấy hệ thống có khả năng cảnh báo sớm hiệu quả, giúp người dân và chính quyền địa phương có thời gian chuẩn bị và ứng phó. Hệ thống còn có thể dự báo sớm trượt lở đất theo các kịch bản thời tiết. Triển khai thử nghiệm hoạt động hệ thống trên thực địa.

5.1. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Từ Mạng Cảm Biến

Luận án ứng dụng mạng cảm biến không dây WSN (Wireless Sensor Network) với các cột cảm biến phân bố trên sườn dốc để thu thập dữ liệu thời gian thực tham số sườn dốc. Nghiên cứu, đề xuất cải tiến nhóm giải pháp tiết kiệm năng lượng cho nút cảm biến và nâng cao độ ổn định của hệ thống phù hợp với điều kiện hoạt động cảnh báo trượt lở đất.

5.2. So Sánh Kết Quả Tính Toán và Thực Nghiệm

Nghiên cứu, phát triển mô hình, giải thuật, nguyên tắc hoạt động của hệ thống cảnh báo và dự báo nguy cơ trượt lở đất do mưa. Xây dựng hệ thống quan trắc biến dạng sườn dốc, diễn biến điều kiện thủy văn trên mặt và trong thân dốc có nguy cơ trượt lở.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Hệ Thống Cảnh Báo Trượt Đất

Luận án đã trình bày một phương pháp tiếp cận hiệu quả để xây dựng hệ thống cảnh báo trượt đất sử dụng mạng cảm biến không dây. Hệ thống này có khả năng cung cấp thông tin cảnh báo sớm tin cậy, giúp giảm thiểu thiệt hại do trượt lở đất. Trong tương lai, hệ thống có thể được cải tiến bằng cách tích hợp thêm các nguồn dữ liệu khác như ảnh vệ tinh, dữ liệu thời tiết, và sử dụng các thuật toán machine learning để nâng cao độ chính xác của dự báo.

6.1. Tích Hợp Dữ Liệu Vệ Tinh và Thời Tiết Để Nâng Cao Dự Báo

Trong tương lai, hệ thống có thể được cải tiến bằng cách tích hợp thêm các nguồn dữ liệu khác như ảnh vệ tinh, dữ liệu thời tiết, và sử dụng các thuật toán machine learning để nâng cao độ chính xác của dự báo.

6.2. Ứng Dụng Machine Learning Trong Dự Báo Trượt Đất

Luận án ứng dụng mạng cảm biến không dây WSN (Wireless Sensor Network) với các cột cảm biến phân bố trên sườn dốc để thu thập dữ liệu thời gian thực tham số sườn dốc. Nghiên cứu, đề xuất cải tiến nhóm giải pháp tiết kiệm năng lượng cho nút cảm biến và nâng cao độ ổn định của hệ thống phù hợp với điều kiện hoạt động cảnh báo trượt lở đất.

15/05/2025
Nghiên cứu và xây dựng hệ thống cảnh báo trượt đất sử dụng mạng cảm biến không dây

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CẢNH BÁO SỚM TRƯỢT ĐẤT DO MƯA 1. Cơ chế trượt đất do mưa Trượt lở đất (landslide) là một dạng tai biến địa chất, xảy ra nơi có địa hình dốc, khi đất, đá hay mảnh vỡ dịch chuyển về phía chân dốc dưới ảnh hưởng của trọng lực làm phá vỡ hình thái và cấu trúc ban đầu. Trượt lở đất biểu hiện dưới các dạng khác nhau như trượt dòng, trượt lở, đổ lở hoặc hỗn hợp phụ thuộc vào tính chất cơ lý của đất đá cũng như địa hình sườn dốc và nguyên nhân kích hoạt.

Một số thuật ngữ thường được dùng thay thế cho nhau như trượt lở đất, trượt lở hoặc trượt đất cho các dạng chuyển động trên sườn dốc kể cả có trượt và không trượt [138]. Mất ổn định sườn dốc là do mất trạng thái cân bằng ứng suất trọng lực và biến đổi tính chất cơ lý của đất đá dưới tác động của các nguyên nhân trực tiếp như động đất, mưa lớn, hoạt động cắt gọt chân dốc [122]. Các yếu tố phát sinh, phát triển trượt lở đất được liệt kê trong Bảng 1-1. Các yếu tố phát sinh, phát triển trượt lở đất [7] TT Yếu tố phát sinh, phát triển trượt lở đất 1 Vỏ phong hóa 2 Thạch học 3 Địa mạo 4 Lượng mưa 5 Độ cao 6 Phân cắt ngang 7 Phân cắt sâu 8 Độ dốc 9 Hướng dốc 10 Mật độ đứt gãy 11 Mật độ giao thông 12 Hiện trạng sử dụng đất Trượt lở đất xảy ra là kết quả tổng hợp của nguyên nhân bên ngoài và nguyên nhân bên trong [9].

Nguyên nhân bên ngoài như động đất, mưa bão, cắt xén sườn dốc, 10 nổ mìn, hoạt động vận tải. Nguyên nhân bên trong bao gồm địa hình, địa chất, thủy văn, khả năng thoát nước. Yếu tố ảnh hưởng đến trượt lở đất bao gồm độ dốc, hướng sườn, mật độ phân cắt ngang, phân cắt sâu và hiện trạng sử dụng đất [4]. Các yếu tố ảnh hưởng đến trượt lở đất do mưa bao gồm: cường độ mưa, thời gian mưa, địa chất, địa hình, thảm thực vật, bề rộng và độ sâu khối trượt [157].

Nhiều nghiên cứu đánh giá mối quan hệ giữa trượt lở đất và nguyên nhân trực tiếp gây ra trượt lở như cường độ, thời gian và lịch sử mưa dựa trên phương pháp thống kê [20, 97], phương pháp xác suất [121] và mô hình phân tích xác định [50]. Trượt lở đất do mưa gây ra bởi sự thay đổi áp suất nước lỗ rỗng và lực thấm (seepage forces) trong đất [205]. Đối với sườn dốc có mực nước ngầm ban đầu bên dưới bề mặt dốc, đất phía trên mực nước ngầm không bão hòa, áp lực nước lỗ rỗng âm (Hình 1. Đất trở nên bão hòa hơn do quá trình thấm theo hướng thẳng đứng từ trên xuống.

Độ dẫn thủy lực tăng khi hàm thể tích nước tăng trong đất không bão hòa. Khi đất trở nên bão hòa, độ dẫn thủy lực đạt giá trị lớn nhất và không đổi. Quá trình thấm do mưa Nước mưa thấm vào sườn dốc, làm gia tăng hàm lượng nước của đất, giảm lực hút dính và nâng mực nước ngầm [50]. Thay đổi áp lực nước lỗ rỗng của đất dẫn đến 11 giảm góc ma sát trong của đất [111].

Nước mặt và nước ngầm không chỉ làm giảm sức kháng cắt mà còn làm tăng trọng lượng đất, ảnh hưởng tiêu cực tới độ ổn định sườn dốc. Mối quan hệ giữa trượt lở đất với cường độ và thời gian mưa đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu. Nghiên cứu tại Hồng Kông, Brand và cộng sự [19] nhận thấy chỉ cần độ ẩm của đất tăng lên 3% (từ 25% lên 28%) cường độ lực dính của đất giảm tới 1/3. Larsen và Simon [79], nghiên cứu ở Puerto Rico, thấy rằng mưa bão với tổng lượng 100 mm – 200 mm, cường độ khoảng 14 mm/giờ kéo dài trong vài giờ hoặc cường độ 2 – 3 mm/giờ trong khoảng 100 giờ thì có thể gây ra trượt lở đất.

Li và Kong [184] đã đưa ra số liệu thống kê mối quan hệ giữa sự dịch chuyển sườn dốc do ảnh hưởng của lượng mưa trong khoảng thời gian từ năm 1998 đến năm 2005 tại sườn dốc ở đập thủy điện phía nam Trung Quốc. Trượt lở đất do mưa có thể xảy ra ở mặt nông hoặc sâu. Do cấu tạo, nền đất gồm các lớp đất đá có tính thấm khác nhau. Khi nước thấm vào đất gặp lớp đất có tính thấm thấp sẽ tạo ra vùng bão hòa nước cục bộ.

Với các trận mưa lớn, nước ngầm sẽ dâng lên nhanh chóng trên bề mặt lớp đất đá có tính thấm thấp tạo ra dòng chảy song song với lớp đất này. Thông thường, trượt lở đất với mặt trượt nông xảy ra bởi những đợt mưa ngắn, cường độ lớn, trong khi đó trượt lở đất với độ sâu mặt trượt lớn xảy ra bởi những đợt mưa cường độ trung bình nhưng thời gian kéo dài [33]. Trong quá trình mưa, độ ẩm và áp suất nước lỗ rỗng bên trong thân dốc có sự thay đổi lớn phụ thuộc vào tính chất dẫn nước, hình dạng sườn dốc và tính chất của đất đá. Độ ẩm và áp suất nước lỗ rỗng tăng tỉ lệ trực tiếp với tính thấm [123], làm giảm sự kết dính của đất đá và ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định sườn dốc.

Với đất đá có tính thấm cao, áp suất nước lỗ rỗng thay đổi tăng lên và giảm xuống nhanh chóng theo lượng mưa [68]. Trong trường hợp này, trượt lở đất thường xảy ra bởi mưa cường độ lớn, lịch sử mưa trước đó ít ảnh hưởng đến sự kiện trượt lở đất. Ngược lại, với đất đá có tính thấm thấp, trượt lở đất thường xảy ra bởi sự kiện mưa kéo dài với cường độ trung bình, điều kiện mưa trước đó ảnh hưởng lớn tới khả năng thấm của đất và áp lực nước lỗ rỗng [72]. Phân loại các hệ thống cảnh báo trượt đất sớm Các hệ thống cảnh báo trượt đất sớm LEWS (Landslide Early Warning System) rất khác nhau phụ thuộc quy mô giám sát, cảnh báo, kiểu trượt và yếu tố kích hoạt trượt đất.

Nhiều tài liệu khoa học công bố gần đây đã đề xuất LEWS có nguyên nhân do mưa, từ quy mô quốc gia đến quy mô cục bộ sườn dốc, với khoảng thời gian khác nhau. Về thời gian, có thể chia việc cảnh báo trượt đất thành dài hạn và tức thời. Cảnh báo dài hạn có tầm quan trọng đối với việc đánh giá rủi ro và quản lý đất đai, cung cấp thông tin cần thiết phục vụ quy hoạch, xây dựng. Cảnh báo tức thời dựa trên quan sát thực tế, được thừa nhận rộng rãi, trước khi trượt đất xảy ra có sự biến dạng sườn dốc và thay đổi điều kiện thủy văn [101].

Sử dụng cảm biến nhận dạng dấu hiệu trượt đất như dao động, dịch chuyển, biến dạng hoặc áp lực nước lỗ rỗng có thể phát hiện bất thường và những thay đổi nhỏ trong trạng thái sườn dốc ngay trước khi sự cố trượt đất xảy ra. Hệ thống cảnh báo tức thời thường sử dụng cảm biến quán tính, đo mưa, áp suất nước lỗ rỗng, độ ẩm [48, 134, 150]. Về phạm vi, có thể chia thành cảnh báo quy mô vùng hoặc khu vực và cảnh báo cục bộ. Đối với quy mô quốc gia và khu vực, hệ thống cảnh báo sớm được xây dựng chủ yếu dựa trên mối quan hệ giữa cường độ/thời gian mưa và ngưỡng kích hoạt trượt đất [25, 135].

Điều này đòi hỏi phải có dữ liệu giám sát trong khoảng thời gian dài và trên diện rộng. Việc dự báo dựa trên giả thuyết: với cùng một điều kiện gây ra trượt đất trong quá khứ thì trượt đất cũng xảy ra trong tương lai. Giả thuyết này không được đảm bảo trong thời gian dài và ở những nơi có sự thay đổi lớn về khí hậu và môi trường [49]. Mặt khác, sự khác biệt của các điều kiện cục bộ về tính chất đất đá, mức độ che phủ bị bỏ qua.

Đối với quy mô sườn dốc (hay phạm vi cục bộ), việc theo dõi lượng mưa để đánh giá trượt đất là không đủ do cường độ kháng cắt của đất đá trên dốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố và thay đổi theo thời gian. Hệ thống cảnh báo sớm áp dụng cho quy mô cục bộ chủ yếu dựa trên việc giám sát thời gian thực biến dạng khối trượt và yếu tố kích hoạt như áp lực nước lỗ rỗng PWP (Pore Water Pressure) [127, 146]. Ngưỡng cảnh báo, giá trị nhỏ nhất hoặc lớn nhất để trượt đất xảy ra hoặc sườn 13 dốc thay đổi trạng thái, có thể được xác định bởi chuyên gia thông qua việc giải thích dữ liệu giám sát trên cơ sở thống kê lịch sử mưa và sự kiện trượt đất tại khu vực [62] hoặc sử dụng mô hình số [161]. Tổng quan hệ thống giám sát và ảnh báo trượt đất do mưa 1.

Các phương pháp quan trắc Phương pháp viễn thám sử dụng thiết bị đo xa và hệ thống thông tin địa lý GIS (Geographic Information System) để giám sát sự dịch chuyển của khối trượt. Sự tiến bộ của công nghệ viễn thám không gian và hàng không đã tạo ra sự gia tăng nghiên cứu, ứng dụng của viễn thám trong xây dựng bản đồ đánh giá nguy cơ trượt đất, giám sát và cảnh báo sớm nguy cơ trượt đất [27]. Sử dụng ảnh vệ tinh hoặc radar mặt đất có thể phát hiện nguyên nhân và làm sáng tỏ diễn tiến dịch chuyển khối trượt khi sự kiện xảy ra [28]. Công nghệ này có thể đo biến dạng mặt đất trong điều kiện thời tiết xấu và trong đêm tối.

Kỹ thuật giám sát dựa trên vệ tinh hữu ích trong đánh giá tổng quan các vấn đề ổn định sườn dốc trên phạm vi rộng lớn. Việc áp dụng công nghệ viễn thám để giám sát trượt đất tồn tại nhược điểm: thiếu khả năng thâm nhập dưới lòng đất; hạn chế về tần suất lấy mẫu so với các phương pháp tự động trực tiếp. Bên cạnh đó, kỹ thuật này đòi hỏi nguồn kinh phí lớn, việc lắp đặt, hiệu chỉnh cần có độ chính xác cao và thời gian dài. Phương pháp quan trắc trực tiếp thực hiện bằng thiết bị có tiếp xúc được lắp đặt trong lỗ khoan và trên bề mặt tại vị trí có khả năng trượt đất.

Thiết bị GPS (Global Positioning System) được lắp đặt để theo dõi dịch chuyển tại các thời điểm trong năm hoặc những dịch chuyển đột ngột. Giám sát thực địa trượt đất cung cấp thông tin sự thay đổi theo không gian và thời gian các đặc tính trong thân dốc liên quan đến tai biến trượt đất. Những tiến bộ về cảm biến, thu thập, phân tích dữ liệu gần đây đã dẫn đến việc áp dụng rộng rãi phương pháp này [133].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ