Giới thiệu dự án

Nông nghiệp Việt Nam đang trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ theo hướng ứng dụng công nghệ cao. Theo Tổng cục Thống kê, khu vực nông thôn chiếm trên 65,4% dân số cả nước và lao động nông nghiệp chiếm khoảng 42% lực lượng lao động xã hội. Tuy nhiên, ngành nông nghiệp đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng: biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, hạn mặn cục bộ, nguồn tài nguyên nước suy giảm và tình trạng thiếu hụt nhân lực do xu hướng đô thị hóa. Việc quản lý vi khí hậu và chế độ tưới tiêu tại các nông trại quy mô vừa và lớn phần lớn vẫn phụ thuộc vào kinh nghiệm thủ công, dẫn đến lãng phí 30–45% lượng nước tưới và giảm 15–20% năng suất cây trồng do phản ứng không kịp thời với sâu bệnh và sốc nhiệt.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là: Làm thế nào để xây dựng một hệ thống giám sát và điều khiển tự động có chi phí đầu tư thấp, tầm phủ sóng rộng hàng kilomet mà không phụ thuộc vào hạ tầng mạng dây đắt đỏ hay sóng Wi-Fi cự ly ngắn?

Đề tài "Nghiên cứu và thiết kế mạng cảm biến không dây dùng mạng LoRa và GSM dùng trong quản lý trang trại" (thực hiện bởi Huỳnh Tấn Linh và Bùi Trung Nguyên, hướng dẫn bởi GVC. Trương Ngọc Anh – Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) giải quyết trực tiếp bài toán này. Đồ án tập trung nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh hệ sinh thái mạng cảm biến không dây (Wireless Sensor Network - WSN) tích hợp giao thức truyền thông vô tuyến LoRa (Long Range) kết hợp mạng di động GSM/4G (Module SIM A7680C) và nền tảng IoT Blynk.

       [ Cảm biến RS485 Modbus RTU ] (Nhiệt/Ẩm đất, pH, EC, Không khí)
      [ Mobile App / Dashboard & SMS Cảnh báo ]

Mục tiêu kỹ thuật cụ thể:

  1. Mục tiêu 1: Thiết kế và chế tạo phần cứng 01 Bộ điều khiển trung tâm (Gateway) và 02 Bộ điều khiển nút (Sensor Nodes) đạt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường công nghiệp, mạch in PCB tối ưu nhiễu.
  2. Mục tiêu 2: Tích hợp thành công cụm cảm biến công nghiệp chuẩn Modbus RTU/RS485 đo 5 thông số nông nghiệp then chốt: Nhiệt độ đất, Độ ẩm đất, pH đất, Độ dẫn điện đất (EC) và Nhiệt độ - Độ ẩm không khí.
  3. Mục tiêu 3: Xây dựng mạng truyền thông không dây LoRa 433 MHz truyền nhận dữ liệu ổn định cự ly 1.500m – 3.000m trong điều kiện che khuất nông nghiệp, độ trễ đóng cắt relay dưới 250ms.
  4. Mục tiêu 4: Thiết lập cơ chế truyền dữ liệu kép (Dual-uplink): Ưu tiên Wi-Fi lên nền tảng IoT Cloud Blynk và tự động kích hoạt Module GSM/LTE A7680C gửi cảnh báo SMS khẩn cấp khi mất kết nối mạng Internet hoặc khi thông số môi trường vượt ngưỡng nguy hiểm.
  5. Mục tiêu 5: Phát triển giao diện vận hành cục bộ trên màn hình cảm ứng Nextion HMI 3.2 inch và giao diện giám sát từ xa đa nền tảng (iOS/Android/Web).

Phạm vi và giới hạn của đề tài:

  • Phạm vi: Ứng dụng thực tế cho trang trại trồng trọt ngoài trời và nhà màng quy mô vừa (1 – 5 hecta).
  • Giới hạn vật lý: Khối Gateway trung tâm đóng vỏ mica bảo vệ kích thước 158 x 90 x 75 mm; hệ thống thử nghiệm gồm 1 Gateway điều phối 2 Sensor Nodes, mỗi Node điều khiển độc lập 01 máy bơm tưới (tải động cơ) và 01 hệ thống đèn quang chu kỳ (tải chiếu sáng).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi xây dựng giải pháp, nhóm nghiên cứu đã tiến hành đánh giá ưu - nhược điểm của các công nghệ truyền thông không dây hiện có trong nông nghiệp:

Tiêu chí Wi-Fi (IEEE 802.11 b/g/n) ZigBee (IEEE 802.15.4) GSM/3G/4G trực tiếp từng node Hệ thống đề xuất (LoRa + GSM Gateway)
Phạm vi truyền Ngắn (30 – 100 m) Trung bình (50 – 150 m) Rộng (theo sóng di động) Rộng (1.000 – 3.000 m)
Năng lượng tiêu thụ Rất cao (80 – 200 mA) Thấp (15 – 30 mA) Rất cao (đỉnh lên tới 2A) Thấp (15 – 110 mA)
Chi phí vận hành Thấp (cần hạ tầng AP) Thấp (cần Router mesh) Rất cao (mỗi node 1 SIM data) Cực thấp (1 SIM duy nhất tại Gateway)
Khả năng xuyên vật cản Kém Trung bình Tốt Rất tốt (Băng tần sub-GHz 433 MHz)
Độ phức tạp mạng Đơn giản Phức tạp (Mesh routing) Đơn giản Cân bằng (Star topology tối ưu)

Phân loại yêu cầu người dùng theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Đo đạc chính xác nhiệt độ, độ ẩm không khí và đất; truyền dữ liệu qua LoRa về Gateway; đóng cắt relay tải 220VAC an toàn; hiển thị trạng thái lên Blynk.
  • Should have (Nên có): Màn hình cảm ứng HMI Nextion tại Gateway; gửi SMS cảnh báo khi nhiệt độ/độ ẩm vượt ngưỡng giới hạn qua module A7680C.
  • Could have (Có thể mở rộng): Đo thêm nồng độ pH và độ dẫn điện EC của đất phục vụ châm phân tự động.
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Nhận diện sâu bệnh bằng camera AI trực tiếp trên biên (Edge AI).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc phân tầng: Tầng thu thập (Perception Layer), Tầng mạng truyền dẫn (Network Layer) và Tầng ứng dụng (Application Layer).

Chi tiết linh kiện và phiên bản công nghệ sử dụng:

  • Bộ vi xử lý chính: ESP32 NodeMCU-32S (Espressif Systems), nhân kép Xtensa 32-bit LX6 xung nhịp 240MHz, 520KB SRAM, tích hợp Wi-Fi 802.11 b/g/n và Bluetooth v4.2 BR/EDR & BLE.
  • Module RF LoRa: EBYTE E32-433T20D dựa trên chip SEMTECH SX1278, tần số 410–441 MHz, công suất phát 20 dBm (100 mW), độ nhạy thu -130 dBm, giao tiếp UART TTL tốc độ 9600 bps.
  • Module Di động GSM/LTE: SIMCom A7680C hỗ trợ băng tần LTE Cat-1 / GSM/GPRS, giao tiếp chuẩn tập lệnh AT Command.
  • Cụm cảm biến công nghiệp:
    • ES-SM-TH-01: Đo nhiệt độ đất (-40°C đến 80°C, sai số ±0.5°C) và độ ẩm đất (0–100%RH, sai số ±2–3%), chuẩn giao tiếp RS485 Modbus RTU, vỏ bọc Epoxy IP68.
    • ES-TH-01: Đo nhiệt độ không khí (-40°C đến 80°C, sai số ±0.1°C) và độ ẩm không khí (0–100%RH, sai số ±3%), giao thức Modbus RTU.
  • Màn hình giao tiếp người - máy (HMI): Nextion NX4024T032 3.2 inch TFT cảm ứng điện trở, độ phân giải 400x240 pixels, giao tiếp nối tiếp 2 dây (TX/RX).
  • Khối nguồn: Nguồn chuyển đổi Hi-Link HLK-20M12 (220VAC sang 12VDC/20W) kết hợp IC hạ áp tuyến tính AMS1117-3.3V cấp nguồn ổn định cho vi điều khiển và mạch chuyển mức tín hiệu UART TTL to RS485 V2.

Methodology

Đồ án áp dụng mô hình phát triển phần cứng - phần mềm lặp rút gọn kết hợp phương pháp luận kỹ thuật hệ thống (Systems Engineering):

Tuần 1-2:   Khảo sát lý thuyết, lập đặc tả kỹ thuật và duyệt đề cương.
Tuần 3-6:   Giao tiếp module riêng lẻ (LoRa, A7680C, Nextion, RS485), thiết kế sơ đồ nguyên lý (Schematic).
Tuần 7-10:  Thiết kế mạch in PCB (Altium Designer), gia công mạch, hàn linh kiện và kiểm thử phần cứng.
Tuần 11-13: Lập trình firmware điều khiển, xây dựng giao diện Blynk, tích hợp toàn hệ thống và sửa lỗi.
Tuần 14-16: Đo kiểm thực nghiệm thực địa, phân tích số liệu, lập báo cáo và nghiệm thu đề tài.
  • Quản lý rủi ro: Sử dụng bộ đệm optocoupler cách ly quang tại khối Relay để ngăn dòng cảm ứng ngược từ cuộn dây động cơ máy bơm làm treo vi điều khiển ESP32; bổ sung tụ lọc chống nhiễu 1000µF và 100nF tại đường nguồn nuôi module SIM A7680C nhằm xử lý sụt áp khi phát xung sóng vô tuyến.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phát triển tập trung vào 3 khối mã nguồn chính: Truy vấn dữ liệu cảm biến qua Modbus RTU (RS485), đóng gói truyền dữ liệu qua LoRa và xử lý tập lệnh AT cho mạng di động.

1. Thuật toán đọc cảm biến đất Modbus RTU qua RS485 (ESP32):

Giao thức Modbus RTU yêu cầu tính toán mã kiểm tra dư thừa tuần hoàn CRC-16 để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong môi trường nông nghiệp nhiều nhiễu điện từ.

#include <HardwareSerial.h>

HardwareSerial rs485Serial(1); // Sử dụng UART1 của ESP32
#define DE_RE_PIN 4            // Chân điều khiển hướng truyền/nhận RS485

// Frame truy vấn Modbus RTU: Slave ID 0x01, Function 0x03, Start Addr 0x0000, 2 Thanh ghi
const byte queryFrame[] = {0x01, 0x03, 0x00, 0x00, 0x00, 0x02, 0xC4, 0x0B};

void setupRS485() {
  pinMode(DE_RE_PIN, OUTPUT);
  digitalWrite(DE_RE_PIN, LOW); // Mặc định ở chế độ nhận (Receiver)
  rs485Serial.begin(9600, SERIAL_8N1, 16, 17); // RX: GPIO16, TX: GPIO17
}

bool readSoilSensor(float &temperature, float &humidity) {
  digitalWrite(DE_RE_PIN, HIGH); // Chuyển sang chế độ truyền
  delay(2);
  rs485Serial.write(queryFrame, sizeof(queryFrame));
  rs485Serial.flush();
  digitalWrite(DE_RE_PIN, LOW);  // Chuyển lại chế độ nhận
  
  byte response[9];
  unsigned long startWait = millis();
  int bytesRead = 0;
  
  while ((millis() - startWait < 500) && (bytesRead < 9)) {
    if (rs485Serial.available()) {
      response[bytesRead++] = rs485Serial.read();
    }
  }
  
  if (bytesRead == 9 && response[0] == 0x01 && response[1] == 0x03) {
    int rawHum = (response[3] << 8) | response[4];
    int rawTemp = (response[5] << 8) | response[6];
    humidity = rawHum / 10.0;
    temperature = rawTemp / 10.0;
    return true;
  }
  return false;
}

2. Đóng gói và truyền dữ liệu qua Module E32-433T20D LoRa:

Cấu trúc gói tin truyền thông vô tuyến định dạng chuỗi nhị phân cố định nhằm tối ưu hóa thời gian phát sóng trên không (Time on Air): [Node_ID, Temp_Air, Hum_Air, Temp_Soil, Hum_Soil, Relay_State, Checksum].

#include <HardwareSerial.h>

HardwareSerial loraSerial(2); // UART2: RX=18, TX=19
#define M0_PIN 21
#define M1_PIN 22

struct SensorPacket {
  uint8_t nodeId;
  int16_t airTemp;   // Giá trị * 10
  uint16_t airHum;   // Giá trị * 10
  int16_t soilTemp;  // Giá trị * 10
  uint16_t soilHum;  // Giá trị * 10
  uint8_t relayStatus;
  uint8_t checksum;
};

void sendLoRaData(SensorPacket packet) {
  // Tính Checksum 8-bit XOR
  uint8_t *ptr = (uint8_t*)&packet;
  packet.checksum = 0;
  for (size_t i = 0; i < sizeof(SensorPacket) - 1; i++) {
    packet.checksum ^= ptr[i];
  }
  
  // Gửi gói tin nhị phân qua cổng UART của SX1278
  loraSerial.write((uint8_t*)&packet, sizeof(SensorPacket));
}

3. Xử lý gửi tin nhắn cảnh báo SMS qua Module A7680C (GSM Gateway):

void sendAlertSMS(String phoneNumber, String message) {
  HardwareSerial gsmSerial(0); // Kết nối module A7680C
  gsmSerial.println("AT+CMGF=1"); // Cấu hình SMS chế độ Text Mode
  delay(200);
  gsmSerial.print("AT+CMGS=\"");
  gsmSerial.print(phoneNumber);
  gsmSerial.println("\"");
  delay(200);
  gsmSerial.print(message);
  delay(100);
  gsmSerial.write(26); // Ký tự Ctrl+Z kết thúc lệnh gửi
  delay(3000);
}

Testing và validation

Hệ thống đã trải qua quá trình kiểm thử thực nghiệm tại khuôn viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM và khu đất canh tác thực tế với các bài đo chi tiết:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  KẾT QUẢ ĐO KIỂM HIỆU NĂNG TRUYỀN DẪN LORA              |
+---------------------+-------------------+-----------------+-------------+
| Cự ly phát sóng     | Điều kiện địa hình| Tỷ lệ mất gói   | RSSI trung  |
|                     |                   | (Packet Loss %) | bình (dBm)  |
+---------------------+-------------------+-----------------+-------------+
| 500 m               | Thông thoáng      | 0.0 %           | -78 dBm     |
| 1.000 m             | Nhiều cây cối     | 0.5 %           | -92 dBm     |
| 1.500 m             | Nhà màng + Cây lớn| 1.8 %           | -108 dBm    |
| 2.500 m             | Che khuất nặng    | 4.2 %           | -121 dBm    |
+---------------------+-------------------+-----------------+-------------+

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  BẢNG SO SÁNH SAI SỐ CỦA CÁC CẢM BIẾN ĐO                |
+---------------------+-------------------+-----------------+-------------+
| Thông số đo         | Thiết bị chuẩn    | Hệ thống WSN    | Độ lệch TB  |
+---------------------+-------------------+-----------------+-------------+
| Nhiệt độ môi trường | Fluke 51 II       | ES-TH-01        | ± 0.22 °C   |
| Độ ẩm không khí     | Testo 608-H1      | ES-TH-01        | ± 1.85 %RH  |
| Độ ẩm đất           | Phương pháp sấy cân| ES-SM-TH-01    | ± 2.10 %RH  |
| pH đất              | Hanna HI981030    | RS485 4-in-1    | ± 0.18 pH   |
+---------------------+-------------------+-----------------+-------------+

Kết quả đạt được

  • Tính hoàn thiện chức năng: Đạt 100% các chức năng đề ra theo đề cương. 02 Node thực hiện đo đạc liên tục chu kỳ 10 giây/lần, đóng gói và gửi về Gateway an toàn.
  • Thời gian phản hồi (Latency): Lệnh điều khiển bật/tắt máy bơm từ giao diện Blynk qua Cloud về Gateway, truyền tiếp qua LoRa đến Relay tại Node có độ trễ tổng chỉ 215 ms (khi dùng Wi-Fi) và 480 ms (khi dùng mạng di động A7680C).
  • Độ tin cậy nguồn: Dòng tiêu thụ tổng của toàn bộ Gateway đạt xấp xỉ 240 mA (12VDC), Node cảm biến tiêu thụ trung bình 85 mA ở chế độ hoạt động và 12 mA ở chế độ tiết kiệm năng lượng, bảo đảm độ bền linh kiện 24/7.
  • Đồng bộ dữ liệu: Màn hình Nextion hiển thị chính xác tức thời trạng thái kết nối, biểu đồ nhiệt ẩm và giá trị nút nhấn cảm ứng đồng bộ 1:1 với ứng dụng Blynk trên smartphone.

Đổi mới và đóng góp

  1. Kiến trúc mạng lai (Hybrid LoRa-Cellular Dual-Channel Topology): Khắc phục triệt để điểm yếu cố hữu của các hệ thống IoT nông nghiệp truyền thống (chỉ dùng Wi-Fi bị hạn chế cự ly, hoặc chỉ dùng GSM tốn kém chi phí gói cước SIM trên từng node). Giải pháp kết hợp mạng cục bộ diện rộng LoRa tầm xa với 01 trạm Gateway 4G duy nhất giúp tiết kiệm 70% chi phí SIM hàng tháng cho chủ trang trại.
  2. Chuẩn hóa truyền dẫn cảm biến công nghiệp RS485/Modbus RTU: Thay vì sử dụng các loại cảm biến giá rẻ dân dụng (như DHT11, DHT22, điện trở ẩm đất analog dễ bị ăn mòn sau 2 tuần), đề tài ứng dụng cảm biến chuẩn công nghiệp vỏ Epoxy chống nước IP68 truyền tín hiệu vi sai RS485, đảm bảo hoạt động bền bỉ nhiều năm ngoài đồng ruộng.
  3. Cơ chế cảnh báo thông minh không phụ thuộc Internet: Nhờ module A7680C, hệ thống duy trì kênh thông báo sự cố qua sóng thoại/SMS ngay cả khi cáp quang internet của nhà vườn bị đứt hoặc mất kết nối máy chủ Cloud Blynk.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế:

Hệ thống đặc biệt tối ưu cho các mô hình trang trại quy mô lớn như: vườn trồng sầu riêng, cao su, cây ăn trái miền Tây, trang trại thanh long Bình Thuận, và các khu nhà màng nông nghiệp công nghệ cao tại Đà Lạt.

|                   QUY TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ LẮP ĐẶT TRANG TRẠI            |
  Bước 1: Khảo sát cao độ, bố trí Gateway tại vị trí trung tâm nông trại
          (ưu tiên trên chòi quan sát hoặc trụ đỡ cao > 3m).
  Bước 2: Cắm cảm biến đất ES-SM-TH-01 nghiêng 45 độ tại tầng rễ cây (sâu 15-30cm).
  Bước 3: Lắp đặt Sensor Node vào hộp chống nước IP66 tại các khu vực cách nhau 1-2km.
  Bước 4: Nối tiếp điểm Relay với tủ điện Contactor điều khiển máy bơm tưới 3 pha.
  Bước 5: Cấp nguồn 220VAC hoặc kết hợp Pin + Tấm năng lượng mặt trời 12V-30W.
  Bước 6: Cấu hình App Blynk bằng mã Auth Token và cài đặt số điện thoại nhận SMS.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI) trên diện tích 3 Hecta:

  • Chi phí đầu tư thiết bị: ~4.500.000 VNĐ (01 Gateway + 02 Sensor Nodes + Cảm biến RS485 công nghiệp).
  • Chi phí vận hành hàng tháng: 30.000 VNĐ (Gói cước duy trì 1 SIM IoT tại Gateway).
  • Hiệu quả thu hồi: Tiết kiệm 35% lượng điện năng bơm tưới, giảm 1 nhân công tưới trực tiếp (tiết kiệm ~6.000.000 VNĐ/tháng). Thời gian hoàn vốn đầu tư (ROI) đạt dưới 02 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật:

  • Hệ thống mới chỉ thử nghiệm với 02 Node cảm biến, chưa kích hoạt cơ chế định tuyến đa điểm tự phục hồi (LoRa Mesh Routing) khi có vật cản địa hình quá lớn.
  • Nguồn cung cấp hiện tại phụ thuộc vào điện lưới 220VAC chuyển đổi, chưa tích hợp sẵn mạch sạc pin Lithium-ion năng lượng mặt trời dự phòng (UPS).
  • Chưa có giao diện cơ sở dữ liệu SQL riêng biệt để trích xuất biểu đồ phân tích dài hạn nhiều năm mà phụ thuộc vào lịch sử lưu trữ của nền tảng Blynk.

Hướng nghiên cứu và phát triển:

  • Nâng cấp vi điều khiển lên kiến trúc LoRaWAN chuẩn quốc tế kết nối với hạ tầng The Things Network (TTN).
  • Tích hợp thêm cảm biến dinh dưỡng đất N-P-K và cảm biến bức xạ mặt trời (PAR) để xây dựng giải pháp tự động châm phân định lượng theo thời gian thực.
  • Triển khai thuật toán học máy (Machine Learning) trên máy chủ để dự báo sớm dịch bệnh nông sản dựa trên lịch sử độ ẩm và nhiệt độ tích lũy.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Nghiên cứu sinh: Tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thiết kế mạch nhúng, kỹ thuật giao tiếp RS485 Modbus RTU và tích hợp mạng không dây hỗn hợp LoRa/GSM trên vi điều khiển ESP32.
  • Kỹ sư & Nhà phát triển IoT: Mẫu thiết kế phần cứng ổn định, code mẫu xử lý dữ liệu và cấu trúc khung truyền tin cậy có thể thương mại hóa nhanh chóng.
  • Chủ trang trại & Hợp tác xã Nông nghiệp: Sở hữu giải pháp tự động hóa chi phí thấp, vận hành dễ dàng, giảm phụ thuộc nhân công và tối ưu chi phí phân bón, nguồn nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng để triển khai Gateway và Node là gì?

Cần nguồn cấp 12VDC (hoặc 220VAC qua adapter chuyển đổi), độ cao anten LoRa tối thiểu 2.5m so với mặt đất để tránh vùng Fresnel bị che chắn bởi tán cây. SIM cài đặt trên module A7680C cần hỗ trợ gói cước thoại/SMS và Data 4G cơ bản.

2. Giới hạn khoảng cách truyền của LoRa SX1278 trong thực tế là bao nhiêu?

Trong điều kiện lý tưởng không vật cản, module có thể đạt 3.000m. Trong môi trường trang trại nhiều cây ăn trái rậm rạp và nhà màng kim loại, khoảng cách hoạt động ổn định nhất đo được là từ 1.200m đến 1.800m.

3. Làm sao để mở rộng thêm số lượng Node trong tương lai?

Chỉ cần lập trình thêm địa chỉ ID định danh cho Node mới (Node_ID: 0x03, 0x04...) và cập nhật thêm kênh tiếp nhận trên Gateway và Virtual Pins trên ứng dụng Blynk mà không cần thay đổi phần cứng Gateway.

4. Hệ thống có tiếp tục hoạt động khi mất kết nối Internet không?

Có. Khi mất Wi-Fi/Internet, Gateway vẫn thu thập dữ liệu qua LoRa và hiển thị đầy đủ trên màn hình cảm ứng Nextion HMI tại chỗ, đồng thời chuyển sang chế độ gửi tin nhắn SMS cảnh báo qua sóng di động GSM/4G.

5. Khắc phục sự cố cảm biến RS485 không phản hồi dữ liệu như thế nào?

Kiểm tra lại thứ tự chân vi sai A+ và B- (đảm bảo không bị đấu ngược), kiểm tra nguồn nuôi 12VDC cho cảm biến, xác minh lại địa chỉ Slave ID và tốc độ Baud rate trong chương trình phải trùng khớp với cài đặt của cảm biến (mặc định 9600 bps, 8N1).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu và thiết kế mạng cảm biến không dây dùng mạng LoRa và GSM dùng trong quản lý trang trại" đã giải quyết trọn vẹn bài toán tự động hóa giám sát nông nghiệp công nghệ cao với chi phí tối ưu. Bằng việc kết hợp sáng tạo giữa vi điều khiển ESP32, chuẩn truyền thông vô tuyến tầm xa LoRa SX1278, mạng di động A7680C GSM/LTE và cảm biến công nghiệp RS485 Modbus RTU, đề tài đã chứng minh tính khả thi vượt trội về độ bền, khoảng cách truyền dẫn và hiệu quả kinh tế. Đây là bước đệm kỹ thuật vững chắc hướng đến các mô hình nông nghiệp thông minh (Smart Agriculture 4.0), góp phần hiện đại hóa nền nông nghiệp nước nhà.