Xây Dựng và Hoàn Thiện Công Thức Sơn Chống Rỉ Hệ Nước Từ Dung Dịch Aluminium Dihydrophosphate

Luận văn về công nghệ vật liệu cao phân tử: Nghiên cứu công thức sơn chống rỉ hệ nước từ dung dịch aluminium dihydrophosphate. Giải pháp bảo vệ kim loại hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

122
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sơn Chống Rỉ Hệ Nước Khái Niệm và Ưu Điểm

Sơn là một hỗn hợp đồng nhất, bao gồm chất tạo màng liên kết với các chất màu, tạo thành một lớp màng liên tục trên bề mặt vật chất. Hỗn hợp này còn được điều chỉnh bằng các phụ gia và dung môi, tùy thuộc vào đặc tính của từng loại sản phẩm. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại sơn, bao gồm sơn gốc nước (hệ acrylic) và sơn gốc dầu (hệ polyurethane, epoxy, alkyd). Tuy nhiên, sơn gốc dầu có nhược điểm là chịu nhiệt kém, độ bám dính vật lý kém, dễ bong tróc khi kim loại bị uốn cong hoặc dập định hình, và sử dụng dung môi hữu cơ dễ gây độc hại và cháy nổ. Sơn chống rỉ hệ nước là một giải pháp thay thế ưu việt, sử dụng dung môi là nước, thân thiện với môi trường hơn. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu phát triển sơn chống rỉ hệ nước từ Aluminium Dihydrophosphate, một hướng đi đầy tiềm năng.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết và Phân Loại Sơn Chống Rỉ

Theo tài liệu, sơn là hỗn hợp đồng nhất, chất tạo màng liên kết với chất màu, tạo màng liên tục bám trên bề mặt. Hỗn hợp điều chỉnh với lượng phụ gia và dung môi tùy theo tính chất sản phẩm. Sơn được phân loại theo nhiều tiêu chí, như bản chất chất tạo màng, môi trường phân tán, ứng dụng, và phương pháp sơn. Việc phân loại này giúp người dùng lựa chọn loại sơn phù hợp với mục đích sử dụng. Sơn chống rỉ là loại sơn đặc biệt, được thiết kế để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi quá trình ăn mòn, gỉ sét.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Sơn Chống Rỉ Hệ Nước so với Gốc Dầu

Sơn chống rỉ hệ nước có nhiều ưu điểm so với sơn gốc dầu truyền thống. Thứ nhất, sử dụng dung môi là nước giúp giảm thiểu độc hại và nguy cơ cháy nổ. Thứ hai, độ bám dính của sơn hệ nước được cải thiện nhờ liên kết hóa học với bề mặt kim loại, khó bong tróc hơn so với liên kết vật lý của sơn gốc dầu. Thứ ba, một số loại sơn hệ nước có khả năng chịu nhiệt cao hơn, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt. Luận văn đặt mục tiêu "Xây dựng và hoàn thiện công thức sơn chống rỉ hệ nước từ dung dịch Aluminium Dihydrophosphate", nhằm khai thác tối đa các ưu điểm này.

II. Thách Thức và Yêu Cầu Đối Với Sơn Chống Rỉ Hệ Nước Hiện Nay

Mặc dù có nhiều ưu điểm, sơn chống rỉ hệ nước vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục. Một trong số đó là khả năng chịu va đập và độ dẻo dai của màng sơn. Màng sơn phosphate thường giòn, dễ nứt khi kim loại bị uốn cong hoặc va đập. Do đó, cần nghiên cứu phát triển sơn để cải thiện cơ tính của màng sơn, tăng cường khả năng chống thấm ướt, và ổn định hệ sơn trong quá trình bảo quản. Việc tìm kiếm các phụ gia và chất độn phù hợp là một thách thức quan trọng trong quá trình nghiên cứu và phát triển.

2.1. Cải Thiện Cơ Tính và Độ Bền của Màng Sơn Chống Rỉ Hệ Nước

Mục tiêu quan trọng nhất là cải thiện cơ tính của màng sơn, đặc biệt là độ bền uốn và khả năng chịu va đập. Theo tài liệu, màng sơn phosphate thường giòn và dễ nứt khi uốn, đập kim loại. Do đó, việc sử dụng các phụ gia và chất độn phù hợp là rất quan trọng. Các chất này có thể giúp tăng cường độ dẻo dai, giảm thiểu nguy cơ nứt vỡ, và kéo dài tuổi thọ của màng sơn. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp để giải quyết vấn đề này.

2.2. Đảm Bảo Tính Ổn Định và Khả Năng Thấm Ướt của Sơn

Một thách thức khác là đảm bảo tính ổn định của hệ sơn trong quá trình bảo quản, tránh tình trạng tách lớp hoặc lắng cặn. Đồng thời, cần cải thiện khả năng thấm ướt của sơn lên bề mặt kim loại, giúp sơn bám dính tốt hơn và tạo thành lớp màng bảo vệ liên tục. Việc lựa chọn các chất hoạt động bề mặt và phụ gia phù hợp có thể giúp giải quyết các vấn đề này. Các thử nghiệm và đánh giá sẽ được thực hiện để xác định hiệu quả của các giải pháp.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Aluminium Dihydrophosphate Hiệu Quả

Aluminium Dihydrophosphate (ADP) đóng vai trò quan trọng trong công nghệ sơn chống rỉ. Tài liệu cung cấp thông tin hữu ích về quá trình tổng hợp dung dịch ADP. Quá trình này cần được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế. Việc kiểm soát các yếu tố như tỷ lệ nguyên liệu, nhiệt độ, và thời gian phản ứng là rất quan trọng để thu được dung dịch ADP có độ tinh khiết cao và tính chất phù hợp với ứng dụng trong sơn.

3.1. Quy Trình Tổng Hợp Aluminium Dihydrophosphate theo Nghiên Cứu

Luận văn này mô tả chi tiết quy trình tổng hợp dung dịch Aluminium Dihydrophosphate. Sơ đồ quy trình được trình bày rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng hình dung và thực hiện theo. Các thông số kỹ thuật của dung dịch ADP tổng hợp cũng được cung cấp, bao gồm độ mịn và các tính chất khác. Việc tuân thủ đúng quy trình và thông số kỹ thuật là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng của dung dịch ADP.

3.2. Tối Ưu Hóa Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Aluminium Dihydrophosphate

Chất lượng của dung dịch Aluminium Dihydrophosphate có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chống ăn mòn của sơn. Các yếu tố như tỷ lệ nguyên liệu, nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, và pH có thể ảnh hưởng đến độ tinh khiết, kích thước hạt, và các tính chất khác của ADP. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để thu được ADP có chất lượng tốt nhất. Các thử nghiệm và phân tích sẽ được thực hiện để xác định các thông số tối ưu.

IV. Hoàn Thiện Công Thức Sơn Chống Rỉ Hệ Nước từ Aluminium Dihydrophosphate

Việc xây dựng và hoàn thiện công thức sơn là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Theo tài liệu, công thức sơn bao gồm nhiều thành phần khác nhau, mỗi thành phần đóng một vai trò nhất định. Các thành phần chính bao gồm chất kết dính, bột màu, chất độn, dung môi, và phụ gia. Việc lựa chọn và phối trộn các thành phần này một cách hợp lý là yếu tố quyết định đến chất lượng và hiệu quả của sơn.

4.1. Lựa Chọn và Tối Ưu Hóa Tỷ Lệ Các Thành Phần trong Công Thức Sơn

Việc lựa chọn các thành phần và tối ưu hóa tỷ lệ của chúng là một bước quan trọng trong quá trình xây dựng công thức sơn. Các thành phần như sắt (III) oxide, titan dioxide, bentonite, kaolinite, silica, và kẽm oxide đều có ảnh hưởng đến tính chất vật lý và khả năng chống ăn mòn của màng sơn. Nghiên cứu này sẽ khảo sát ảnh hưởng của từng thành phần và tìm ra tỷ lệ tối ưu để đạt được hiệu quả tốt nhất.

4.2. Khảo Sát Ảnh Hưởng của Muối Nitrit đến Quá Trình Hình Thành Màng Sơn

Muối nitrit thường được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn trong sơn. Nghiên cứu này sẽ khảo sát ảnh hưởng của muối nitrit đến quá trình hình thành màng sơn, cũng như khả năng chống ăn mòn của màng sơn. Các tỷ lệ muối nitrit khác nhau sẽ được thử nghiệm để xác định tỷ lệ tối ưu. Các kết quả sẽ được phân tích và so sánh để đánh giá hiệu quả của muối nitrit.

V. Đánh Giá và So Sánh Khả Năng Chống Rỉ của Sơn Hệ Nước

Sau khi xây dựng và hoàn thiện công thức sơn, cần tiến hành đánh giá và so sánh khả năng chống rỉ của sơn. Tài liệu mô tả nhiều phương pháp đánh giá khác nhau, bao gồm thử nghiệm thời gian khô, đo độ dày màng, kiểm tra độ mịn, đo độ trầy xước, thử nghiệm mù muối, và xác định tốc độ ăn mòn. Kết quả của các thử nghiệm này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của sơn.

5.1. Phương Pháp Thử Nghiệm Mù Muối và Đo Ăn Mòn Điện Hóa

Thử nghiệm mù muối là một phương pháp phổ biến để đánh giá khả năng chống ăn mòn của sơn trong môi trường biển. Mẫu sơn được đặt trong buồng phun muối và quan sát sự xuất hiện của các dấu hiệu ăn mòn. Đo ăn mòn điện hóa là một phương pháp khác, sử dụng các kỹ thuật điện hóa để xác định tốc độ ăn mòn của kim loại được phủ sơn. Kết quả của cả hai phương pháp này sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả của sơn.

5.2. So Sánh Với Các Loại Sơn Chống Rỉ Hiện Có Trên Thị Trường

Để đánh giá một cách khách quan, cần so sánh khả năng chống rỉ của sơn được phát triển trong nghiên cứu này với các loại sơn chống rỉ hiện có trên thị trường. Tài liệu đề cập đến sơn alkyd chống Bạch Tuyết, một sản phẩm phổ biến trên thị trường. Việc so sánh với các sản phẩm này sẽ giúp xác định ưu điểm và nhược điểm của sơn mới, cũng như tiềm năng ứng dụng của nó.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Sơn Chống Rỉ Hệ Nước

Nghiên cứu về sơn chống rỉ hệ nước từ Aluminium Dihydrophosphate mang lại nhiều kết quả khả quan. Công nghệ sơn chống rỉ này hứa hẹn sẽ là một giải pháp hiệu quả và thân thiện với môi trường để bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển để hoàn thiện công thức sơn, cải thiện cơ tính, và mở rộng phạm vi ứng dụng.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính và Đánh Giá Tiềm Năng

Nghiên cứu này đã thành công trong việc tổng hợp dung dịch Aluminium Dihydrophosphate và xây dựng một công thức sơn chống rỉ hệ nước có khả năng chống ăn mòn tốt. Các kết quả thử nghiệm cho thấy sơn mới có nhiều ưu điểm so với các loại sơn truyền thống, đặc biệt là về tính thân thiện với môi trường. Tiềm năng ứng dụng của sơn mới là rất lớn, đặc biệt trong các ngành công nghiệp ô tô, xây dựng, và hàng hải.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo để Hoàn Thiện Công Nghệ Sơn

Để hoàn thiện công nghệ sơn, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển theo các hướng sau: (1) Nghiên cứu ảnh hưởng của kích thước hạt Aluminium Dihydrophosphate đến tính chất của sơn; (2) Khảo sát các phụ gia và chất độn mới để cải thiện cơ tính của màng sơn; (3) Đánh giá khả năng chống rỉ của sơn trong các môi trường khắc nghiệt khác nhau; (4) Nghiên cứu quy trình sản xuất sơn quy mô công nghiệp. Các nghiên cứu này sẽ giúp đưa công nghệ sơn chống rỉ hệ nước từ Aluminium Dihydrophosphate trở thành một giải pháp phổ biến và hiệu quả.

05/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TONG QUAN VE SƠN Bang 1. 3 Phân loại dung môi và tính chất Dung môi Tính chất Dung môi thật (dung | Hòa tan đổi tượng trở thành 1 hệ đồng nhất mà không sử môi hoạt động). dụng thêm chất khác. Hòa tan đôi tượng kém Dung mồi ân Kết hợp với dung môi thật làm tăng khả năng hòa tan Không có khả năng hòa tan Dung môi pha loãng | Khi kết hợp với dung môi thật sẽ không làm kết tủa Làm giảm giá thành cho hệ dung môi Dùng để diéu chỉnh độ nhớt cho sơn, giúp quá trình gia Chất pha loãng công, tạo màng dễ dàng hơn.4 Các phụ gia trong sơn a.

Định nghĩa Là các chât có cầu tạo hoá học đặc biệt được cho vào sơn với một lượng rât nhỏ (khoảng 0,5 -2%), nhằm tăng cường chất lượng bảo vệ và trang trí của bề mặt sơn khi thi công. Một số loại phụ gia thông dụng >, x.% Chất thấm ướt và phân tán bột màu Dùng cho sơn dung môi thường là các muối của axit cacbonic với các amin mạch dai. Dùng cho sơn nước: polyacrylate và các muối polyphosphate Chat phụ gia hoạt động bê mặt Có tác dụng chính làm màng sơn khô có ngoại quang dep dé (tron, láng, phăng, đều màu in,.) thường là các hợp chất polysiloxane hoặc polyacrylat Chat chong bot Có tác dụng khử bot phát sinh trong quá trình nghiền pha sơn và trong quá trình thi công sơn là các hợp chất hoá học có nguồn gốc: Gốc dầu khoáng 18 CHƯƠNG I: TONG QUAN VE SƠN Gốc silicon. Gốc Polymer không có silicon.

Chát lưu biến Có tác dụng chủ yếu chống lang cho dung dich sơn và chống chảy loang của mang sơn khô. Thường dùng các hop chất có nguồn gốc là bentonite dạng bột hoặc từ urê biến tính dạng lỏng. Chất chống lắng chất lượng cao dùng cho các loại sơn cao cấp như sơn epoxy, polyurethane,. là các loại silica tổng hợp.

Chất lưu biến dùng cho sơn nước nhũ tương có rất nhiều loại và được chọn dùng thích hợp với từng loại sơn cụ thể. lv + Các chất phụ gia khác được dùng với các loại sơn cá biệt, cụ thể là: Chat làm khô và chất chống nhăn mang dung dịch son dùng cho sơn alkyd dầu. Chất bảo quản chống thối sơn nước. Chất chống nam mốc cho màng sơn khô.

Các chất hoá dẻo và chat đóng ran không được coi là chất phụ gia vì chúng tham gia cùng với một số loại chất tạo mảng sơn mục đích tăng độ dẻo của màng hoặc làm thành phân thứ hai đóng ran cho sơn epoxy.1 Phân loại căn cứ vào ban chat, nguon goc của chat tạo màng Sơn dau thuần tuý: thành phan chất tạo màng chỉ có dầu thảo mộc nên ít dùng do không bên. Sơn dầu nhựa: thành phân chất tạo màng gom dầu thảo mộc và nhựa (thiên nhiên, nhân tạo). Loại nay thường được sử dụng trong đời sống hang ngày nhưng ít dùng trong các ngành kỹ thuật. Sơn tổng hợp: chất tạo màng là nhựa tong hợp (gọi tên can cứ theo tên loại nhựa: sơn epoxy, sơn alkyd,.

19 CHƯƠNG I: TONG QUAN VE SƠN 1.2 Phân loại căn cứ vào ban chất của môi trường phân tán - Son dâu -> môi trường phan tan là dung môi hữu cơ. - Sơn nước > môi trường phân tán là nước. - Son bột > không có môi trường phân tán.3 Phân loại căn cứ vào ứng dụng - Sơn 8Ô. - Son kim loại.

- Son chống hà. - Son cách điện. - Son chịu nhiệt. - Son bén khi quyén 1.4 Phan loại căn cứ vào phương pháp sơn - Sơn phun.

- Son tĩnh điện. - Son trang mạ kim loại.5 Cac loai son khac - Son dan dién. - Son cảm quang. - Son phat sang.4 Sơn chong ri hữu co 1.1 Dinh nghĩa sơn chống ri Son chống rỉ hữu cơ là hệ son gdm chat tạo mang là polymer hữu cơ với các chất độn, bột màu và các chất có khả năng chống ri cho kim loại như kém oxide, mica, sat (III) oxide nhằm bảo vệ tốt thép nén trong các môi trường ăn mon khác nhau [2].

20 CHƯƠNG I: TONG QUAN VE SƠN 1.2 Một số loại son chong ri trên thi trường * Sơn chống rỉ alkyd SAK-N và SAK-NI Thành phần và ứng dụng: sơn alkyd chống rỉ S.AK-NI được chétao trên cơ sở nhựa alkyd, nhựa tong hop, bot mau chồng ri, dung môi hữu cơ va các phụ gia đặc biệt.AK-N1 dùng làm lớp nên chống rỉ cho sắt thép trong nhà, ngoài trời ở điều kiện thường. Tinh năng kỹ thuật: - Son khô tự nhiên, sử dụng dé dàng. - Mang sơn khô đanh, cứng, bám tốt. - - Bên uôn, bên màu, bên va đập.

- Chong rit ốt, tạo độ bám dính tốt cho lớp sơn phủ kế tiếp. - Luong sơn tiêu tốn cho 1m sản phẩm: 100 - 150g (thực tế tuỳ thuộc vào bể mặt cân sơn). - _ Thời gian cho phép sơn lớp kế tiếp, tối thiểu: + Sơn alkyd: 22 giờ. + Sơn alkyd melamin, nitro, cao su clo hóa: 72 gio.

Xuất xứ: công ty cô phân Sơn Tổng Hợp Hà Nội (sơn Đại Bàng). 4 Tiêu chuẩn sơn chong ri alkyd SAK-N và SAK-NI [18] Mức chi tiêu Tên chi tiêu Don vi tính S.AK-N1 Mau sac Mau Nhu mau Nhu mau Độ mịn pm S50 <40 Thời gian chảy do băng phiêu " chây FCz(304I0). Giây 233 #1 Thời gian khô (40-45um) Gid 18-22 18-22 Độ cứng Bút chì >3B >3B Độ bên uốn mm <1 <1 Độ bám dính Điềm <1 <1 Độ bên va đập Kg.cm >45 >45 Hàm lượng chat không bay hơi % >50 >55 Ty trong Kg/l 1,15-1,20 1,25-1,30 21 CHƯƠNG I: TONG QUAN VE SƠN * Sơn chống ri alkyd melamin S.AM-N1 Thành phan và ứng dung: son chong rỉ alkyd melamin S.AM-NI được chế tạo trên cơ sở nhựa alkyd cao cấp, nhựa melamin, bột màu chống rỉ, dung môi hữu cơ và các phụ gia đặc biệt. Sơn chống rỉ akyd melamin S.AM-NI dùng làm lớp nên chồng rỉ cho sắt thép.

Sơn khô say dé tạo lớp nên thích hợp cho lớp sơn phủ kế tiếp như son acrylic nitrocellulose S.PU-P1, sơn cao su clo hoa S. Tinh nang kỹ thuật: - Son khô sấy. - Mang son khô đanh, cứng, bám dính tốt trên bề mặt kim loại đen. - - Bên nước, bên kiêm, bên nhiệt.

Lượng sơn tiêu tốn cho 1 m? sản phẩm: 100 - 150g (thực tế phụ thuộc vào bê mặt cân sơn). - Son xong dé mang son ôn định 10 phút, sau đó sây ở nhiệt độ: 110 -120°C trong thời gian 35-50 phút. Xuất xứ: công ty cô phân Sơn Tổng Hợp Hà Nội (sơn Đại Bàng). 5 Tiêu chuẩn son chong rỉ alkyd melamin S.AM-NI [18] Tên chỉ tiêu Đơn vị tính Mức chỉ tiêu Mau sắc Mẫu Như mẫu Độ mịn pm < 35 Bon Oo chảy do bang phiêu chảy FC4 Giay 135 + 10 Thời gian khô (25-30m, say 110 -120°C) CHỜ 35 — 50 Độ cứng Bút chì > HB Độ bên uôn mm <2 Độ bám dính Điềm <1 Độ bên va đập Kg.cm > 35 Hàm lượng chat không bay hoi % > 60 Ty trọng Kg/l 1,20 -1,40 * Sơn chống ri epoxy S.EP-N1 Thành phần và ứng dung: sơn chéng riepoxy S.EP-NI là loại son chống ri hai thành phan là epoxy S.EP-N1 va chất đóng ran CDR-EP-N1.

Thành phan trong 22 CHƯƠNG I: TONG QUAN VE SƠN son epoxy S.EP-NI là nhựa epoxy, bột màu chống ri, dung môi, phụ gia đặc biệt.EP-N1 dùng dé chống ri, bảo vệ máy móc, nhà xưởng làm băng thép, các công trình xây dựng dân dụng khác. Tính năng kỹ thuật: màng sơn có độ cứng cao, bám dính cao, bền nước và bền hóa chât Xuất xứ: công ty cô phân Sơn Tổng Hợp Hà Nội (sơn Đại Bàng) Bảng 1. 6 Tiêu chuẩn đánh giá chat lượng son chong ri epoxy S.EP-NI [18] Tên chi tiêu Đơn vị tính Mức chi tiêu Mau sắc Mẫu Như mẫu Độ mịn pm < 35 G01 oO chảy do bang phiêu chảy FC4 Giay 15545 Thời gian khô (25-30um) Giờ 2-5 + Khô se bê mặt cà ^ 4 Gid 15 - 22 + Khô cap | Độ cứng Bút chì =F Độ bên uôn mm <] Độ bám dính Điềm <1 Độ bên va đập Kg.cm > 45 Hàm lượng chat không bay hoi % >70 Ty trọng Kg/l 1,30 -1,40 % Son chong 8 ri epox poxy Thanh phần va ứng dụng: son chéng ri epoxy gồm 2 thành phan: sơn nên và chất đóng ran được trộn lẫn với nhau theo ty lệ thích hợp khi sử dung, dùng làm lớp sơn lót đầu tiên trên bề mặt sắt thép. Màng sơn epoxy có độ bên cao, chống rỉ sét, chịu được những điều kiện khắc nghiệt trong công nghiệp, các công trình chịu đựng lâu dài ngoài trời.

Tinh năng kỹ thuật - Màng sơn bám tốt, cứng và dẻo. - Độ bên cao, chịu được mài mòn. - Chịu được nước, xăng dau, các loại dung môi hydrocarbon dây thang và một số hóa chất khác. Xudt xứ: Công ty cổ phần Sơn Bạch Tuyết.

23 CHƯƠNG I: TONG QUAN VE SƠN Bang 1. 7 Tiêu chuẩn đánh giá chat lượng son chong ri epoxy [19]. Dac tính kỹ , > Chi tiéu Don vi thuật Phương pháp thử Hàm lượng chât không bay ` hơi, tính theo khối lượng # 290 | ASTM B2369-1993 ne ye wk TCVN 2097-1993/ Độ bám dính Điêm <1 ISO 2409-1992 nr. k TCVN 2099-1993/ Do ben uon Mm <I ISO 1519-1993 ^A LÀ ^ TCVN 2100-1993/ Độ bên va đập kg.cm > 100 ISO 6272-1979 TCVN 2096-1993/ Thời gian khô bê mat (30°C) CHờ <2 ISO 1517-1973, ISO 1917-1990 Độ che phủ: + Lý thuyết % m? /kg/ 35 wm 80 5,7 -- 90 64 + Thực tê 24 CHUONG II: TONG QUAN VE LỚP PHU PHOSPHATE CHUONG II: TONG QUAN VE LOP PHU PHOSPHATE 2.1 Tong quan về lớp phủ phosphate hóa lên bề mặt kim loại Phương pháp phủ phosphate là hình thành một lớp tủa phosphate trên bé mặt kim loại dựa trên phản ứng của kim loại với dung dịch muối dihydrophosphate.

Việc sử dụng lớp phủ phosphate để chống ăn mòn thép đã được sử dụng từ giữa thế kỷ XIX. Từ năm 1970 trở lại đây, công nghiệp phosphate hóa có những phát triển vượt bậc với mục đích nâng cao chất lượng lớp phủ. Xu hướng hiện nay là thực hiện phosphate hóa ở nhiệt độ thấp để giảm chi phí năng lượng hay thêm các ion kimloại để để cải thiện tính chất lớp sơn phủ. Đặc biệt vấn đề đang được quan tâm nghiên cứu là điều chế một dung dịch có thể đồng thời tạo lớp phủphosphate trên nhiều kim loại nền khác nhau.

Công nghệ lớp phủ phosphate nhôm đang được chú trọng phát triển. Lớp phủ phosphate nhôm có đặc tính bền nhiệt, bền ma sát, chịu được môi trường, dễ tây rửa trên các bề mặt khác kimloại, dung môi hòa tan là nước và chỉ phí tương đối rẻ.2 Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước về lớp phủ phosphate 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ