NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG PHÂN VÙNG NGUY CƠ LŨ QUÉT Ở VIỆT NAM

Nghiên cứu phát triển mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân vùng nguy cơ lũ quét tại Việt Nam. Giải pháp hiệu quả để dự báo và giảm thiểu rủi ro thiên tai.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

2024

139
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU LŨ QUÉT

1.1. Khái niệm và lũ quét

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu lũ quét trên thế giới

1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu lũ quét tại Việt Nam

1.4. Điểm mới được phát triển trong luận án

2. CHƯƠNG 2: KHU VỰC NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC

2.1. Lựa chọn khu vực nghiên cứu

2.2. Phương pháp luận phát hiện lũ quét sử dụng Ảnh Radar Sar Sentinel-1

2.3. Nghiên cứu xây dựng mô hình mạng Nơ-ron nhân tạo FA-LM-ANN cho phân vùng nguy cơ lũ quét

2.4. Nghiên cứu xây dựng mô hình PSO-ELM cho phân vùng nguy cơ lũ quét

2.5. Nghiên cứu xây dựng mô hình Ensemble learning trong phân vùng nguy cơ lũ quét

2.6. Đánh giá độ chính xác mô hình

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ

3.1. Quy trình xây dựng mô hình trí tuệ nhân tạo trong phân vùng nguy cơ lũ quét

3.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu lũ quét

3.3. Thành lập bản đồ hiện trạng lũ quét

3.4. Xây dựng các bản đồ thành phần

3.5. Xây dựng dữ liệu huấn luyện và dữ liệu kiểm tra

3.6. Phân tích thống kê tuyến và lựa chọn các bản đồ thành phần

3.7. Xây dựng mô hình tích hợp FA-LM-ANN cho phân vùng nguy cơ lũ quét

3.7.1. Quy trình xây dựng mô hình tích hợp FA-LM-ANN

3.7.2. Kết quả của mô hình

3.7.3. Thành lập bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét

3.8. Xây dựng mô hình tích hợp PSO-ELM cho phân vùng nguy cơ lũ quét

3.8.1. Quy trình xây dựng mô hình tích hợp PSO-ELM

3.8.2. Kết quả của mô hình

3.8.3. Thành lập bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét

3.9. Xây dựng mô hình Ensemble learning cho phân vùng nguy cơ lũ quét

3.9.1. Quy trình xây dựng mô hình tích hợp Ensemble learning

3.9.2. Kết quả của mô hình

3.9.3. Thành lập bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NCS

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nguy Cơ Lũ Quét ở Việt Nam Hiện Nay

Lũ lụt là một trong những thảm họa thiên nhiên gây nhiều thiệt hại nhất, cả về người và tài sản. Các khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới đặc biệt dễ bị tổn thương. Năm 2013, thiệt hại do lũ lụt trên toàn cầu ước tính vượt quá 50 tỷ USD, và dự kiến con số này sẽ còn tăng lên đáng kể trong tương lai do biến đổi khí hậu và gia tăng dân số. Việt Nam là một trong 10 quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Lũ lụt đã ảnh hưởng đến khoảng 71% dân số và 59% diện tích đất của Việt Nam, gây thiệt hại ước tính khoảng 0,62% GDP trong giai đoạn 1996-2015. Nghiên cứu về lũ lụt trở nên cấp thiết để bảo vệ cộng đồng, tài sản và môi trường, phù hợp với chương trình mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu của Chính phủ. Theo Trung tâm nghiên cứu dách tễ hãc vß thÁm hãa sau thiên tai (Centre for Research on the Epidemiology of Disasters - CRED), Việt Nam thuác khu vực Đông Nam Á, n¡i cháu Ánh h°çng căa bão và áp thấp nhiệt đãi.

1.1. Khái niệm cơ bản về Lũ quét và đặc điểm nguy hiểm

Lũ quét là một dạng lũ lụt đặc biệt, diễn ra nhanh chóng với cường độ mạnh, thường xảy ra trong thời gian ngắn, dưới 6 giờ. Khác với lũ thường, lũ quét mang tính đột ngột và khó dự đoán. Ở Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh miền núi phía Bắc, lũ quét là vấn đề nghiêm trọng do mưa lớn, xói mòn, và địa hình dốc. Phát triển dân số và sử dụng đất không hợp lý cũng làm tăng nguy cơ lũ quét. Do đó, nghiên cứu và xây dựng các mô hình dự báo lũ quét là rất quan trọng để giúp cộng đồng và chính quyền địa phương chuẩn bị ứng phó và giảm thiểu thiệt hại.

1.2. Tổng quan Nghiên cứu Lũ quét trên Thế giới và Việt Nam

Việt Nam đã thực hiện nhiều nghiên cứu về lũ quét, tập trung vào xác định, dự báo và cảnh báo nguy cơ tại các khu vực cụ thể. Các mô hình không gian và bản đồ dự báo nguy cơ lũ quét đã được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, việc áp dụng các mô hình truyền thống vẫn còn nhiều hạn chế do yêu cầu nguồn dữ liệu quan trắc đầy đủ và chính xác. Lũ quét là quá trình phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau, gây khó khăn cho việc dự báo chính xác. Vì vậy, cần có cách tiếp cận khoa học mới để nâng cao độ chính xác, giảm sự phụ thuộc vào dữ liệu quan trắc và áp dụng tiến bộ khoa học công nghệ.

II. Thách Thức Dự Báo Lũ Quét Giới Hạn Mô Hình Hiện Tại

Các mô hình dự báo lũ quét truyền thống thường dựa trên mối liên hệ giữa thủy văn, thủy lực, dòng chảy và địa hình. Tuy nhiên, việc áp dụng các mô hình này đòi hỏi nguồn dữ liệu quan trắc đầy đủ và mật độ điểm quan trắc lớn để đảm bảo tính chính xác của dự báo. Lũ quét là một quá trình phát triển phức tạp, diễn biến nhanh, bất ngờ và liên quan đến nhiều yếu tố tác động khác nhau. Điều này làm cho việc dự báo lũ quét trở nên vô cùng khó khăn. Do vậy, độ chính xác của các mô hình truyền thống ở Việt Nam vẫn còn hạn chế, chưa đáp ứng hết các yêu cầu thực tiễn hiện nay, bao gồm cả việc cung cấp cảnh báo chính xác về vị trí lũ quét.

2.1. Hạn Chế của Mô hình Truyền thống trong Dự báo Lũ Quét

Các mô hình dự báo lũ quét truyền thống thường dựa vào các trạm quan trắc để thu thập dữ liệu về lượng mưa, mực nước, và các yếu tố khác. Tuy nhiên, lũ quét thường xảy ra ở những khu vực có ít trạm quan trắc, gây khó khăn cho việc thu thập dữ liệu đầy đủ và chính xác. Hơn nữa, các mô hình này thường không thể mô phỏng được sự phức tạp của quá trình lũ quét, do đó độ chính xác của dự báo còn hạn chế.

2.2. Yêu Cầu Cấp Thiết về Cách Tiếp Cận Khoa học mới và chính xác

Vì vậy, cần thiết phải có một cách tiếp cận khoa học mới trong việc mô hình hóa nhằm nâng cao độ chính xác. Điều này bao gồm việc giảm sự phụ thuộc vào dữ liệu từ các trạm quan trắc cũng như áp dụng tiến bộ của khoa học công nghệ và khả năng xử lý dữ liệu địa không gian trong nghiên cứu cảnh báo lũ quét. Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã thúc đẩy nghiên cứu và dự báo lũ quét sang một hướng mới. Cần sử dụng công nghệ viễn thám, hệ thống thông tin địa lý (GIS), địa thống kê và trí tuệ nhân tạo để có các giải pháp hiệu quả hơn.

III. Giải Pháp AI Nghiên Cứu Mô Hình Trí Tuệ Nhân Tạo trong Phân vùng

Trong những năm gần đây, sự phát triển của công nghệ đã mở ra hướng mới trong nghiên cứu và dự báo lũ quét. Các công nghệ như viễn thám, GIS, thống kê và trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp giải pháp hiệu quả hơn. Ảnh Radar Sentinel-1A và B miễn phí, độ phân giải cao (10 m) cung cấp giải pháp mới cho phát hiện vùng ngập lụt và hiện trạng lũ quét. GIS và các phương pháp thống kê mới tạo điều kiện thuận lợi cho xử lý và phân tích mối quan hệ của nhiều yếu tố đầu vào liên quan đến lũ quét. Mô hình AI với khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến và đa biến, đóng góp quan trọng trong xây dựng và kiểm định các mô hình dự báo lũ quét với độ chính xác tốt. Thực tế, cách tiếp cận mới này đã được áp dụng thành công trong nghiên cứu lũ quét tại nhiều khu vực khác nhau trên thế giới.

3.1. Tiềm Năng của Trí Tuệ Nhân Tạo trong Dự báo Lũ Quét chính xác

Trí tuệ nhân tạo có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu địa hình, khí tượng, thủy văn, và viễn thám. Các thuật toán học máy như mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), máy học sâu (Deep Learning), và cây quyết định (Decision Trees) có thể học được các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố này và nguy cơ lũ quét, giúp cải thiện độ chính xác của dự báo.

3.2. Các Thuật Toán Học Máy Phù Hợp trong ứng dụng dự báo chính xác

Các thuật toán học máy phổ biến được sử dụng trong dự báo lũ quét bao gồm mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), máy vector hỗ trợ (SVM), và cây quyết định (Decision Trees). Mỗi thuật toán có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và yêu cầu của bài toán. Các nghiên cứu gần đây cho thấy các thuật toán học sâu như mạng nơ-ron tích chập (CNN) và mạng nơ-ron hồi quy (RNN) có tiềm năng lớn trong việc dự báo lũ quét do khả năng học được các đặc trưng phức tạp từ dữ liệu.

IV. Thực Nghiệm và Kết Quả Mô Hình AI Phân Vùng Nguy Cơ Lũ Quét

Nghiên cứu này tập trung vào xây dựng các mô hình trí tuệ nhân tạo trong phân vùng lũ quét có độ chính xác cao, ứng dụng ảnh Radar Sentinel-1, kỹ thuật GIS và địa thống kê. Khu vực tỉnh Lào Cai (Việt Nam) được chọn làm địa điểm thực nghiệm. Đối tượng nghiên cứu chính là dữ liệu địa không gian, các mô hình dự báo và phân vùng nguy cơ lũ quét, bao gồm: (i) Ảnh viễn thám Radar đa thời gian; (ii) Cơ sở dữ liệu GIS; (iii) Thuật toán phát hiện và chiết xuất điểm lũ quét; (iv) Các mô hình khai phá dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và thuật toán tối ưu hóa. Phương pháp nghiên cứu kết hợp tổng hợp thống kê, bản đồ, viễn thám, GIS và mô hình hóa. Đánh giá độ chính xác được thực hiện bằng dữ liệu thực địa và phương pháp thống kê.

4.1. Quy Trình Xây Dựng Mô Hình Trí Tuệ Nhân Tạo phân vùng nguy cơ

Quy trình xây dựng mô hình AI trong phân vùng nguy cơ lũ quét bao gồm các bước sau: (1) Thu thập và tiền xử lý dữ liệu địa hình, khí tượng, thủy văn và viễn thám; (2) Lựa chọn và xây dựng mô hình AI phù hợp; (3) Huấn luyện mô hình bằng dữ liệu lịch sử; (4) Kiểm tra và đánh giá hiệu suất của mô hình; (5) Áp dụng mô hình để phân vùng nguy cơ lũ quét và tạo bản đồ nguy cơ.

4.2. Đánh Giá Độ Chính Xác và Hiệu Quả của Mô Hình AI trong thực tế

Độ chính xác và hiệu quả của mô hình AI được đánh giá bằng các chỉ số thống kê như RMSE, MSE, ROC, AUC, Kappa, TP, TN, FP, và FN. Kết quả cho thấy mô hình AI có khả năng dự báo lũ quét với độ chính xác cao hơn so với các mô hình truyền thống. Bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét được tạo ra có thể được sử dụng để hỗ trợ công tác quy hoạch, quản lý rủi ro thiên tai, và giảm thiểu thiệt hại do lũ quét gây ra.

4.3. Các mô hình tích hợp cụ thể FA LM ANN PSO ELM Ensemble Learning

Luận án đi sâu vào 3 mô hình tích hợp chính. Mô hình FA-LM-ANN kết hợp thuật toán Firefly và Levenberg Marquardt để tối ưu trọng số của mô hình ANN, từ đó nâng cao độ chính xác dự báo. Mô hình PSO-ELM kết hợp thuật toán máy học cực đoan ELM và thuật toán tối ưu hóa Particle Swarm Optimization. Cuối cùng, mô hình Ensemble Learning tích hợp thuật toán di truyền GA, thuật toán luật mờ FURIA, và thuật toán cây quyết định, tạo ra một mô hình dự báo lũ quét mạnh mẽ và linh hoạt.

V. Ưu Điểm của AI Các Luận Điểm Bảo Vệ và Điểm Mới Của Luận Án

Luận án bảo vệ ba luận điểm chính: (1) Sử dụng ảnh Sentinel-1 đa thời gian và kỹ thuật phát hiện thay đổi cho phép xác định các khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ quét. (2) Sử dụng các bản đồ thành phần từ các nguồn dữ liệu địa không gian đa dạng cho phép thực hiện mô hình hóa và dự báo khu vực có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi lũ quét. (3) Tích hợp các thuật toán máy học và tối ưu hóa cho phép xây dựng một mô hình phân vùng nguy cơ lũ quét với độ chính xác cao. Điểm mới của luận án là phát triển các mô hình FA-LM-ANN, PSO-ELM, và Ensemble Learning mới cho cảnh báo lũ quét.

5.1. Tính ứng dụng và hiệu quả thực tế của mô hình AI dự báo lũ quét

Các mô hình AI xây dựng hoàn toàn có khả năng ứng dụng vào thực tế phục vụ cho việc lập kế hoạch sử dụng đất, thiết kế quy hoạch và giảm thiểu thiên tai. Bản đồ phân vùng và dự báo lũ quét có độ chính xác cao là cơ sở để phát triển hệ thống dự báo sớm, đánh giá tổn thất tiềm năng. Quy trình xây dựng bản đồ phân vùng và dự báo lũ quét là tài liệu hướng dẫn mới giúp thực hiện tại các vùng có điều kiện tương tự.

5.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của các mô hình AI trong việc phòng chống lũ quét

Về mặt khoa học, các mô hình này giúp hình thành cơ sở lý luận cho việc ứng dụng các kỹ thuật mới kết hợp với hệ thống thông tin địa lý và viễn thám, từ đó dự báo và phân vùng lũ quét trên diện rộng với độ chính xác cao. Về mặt thực tiễn, sản phẩm bản đồ có thể hỗ trợ việc quy hoạch sử dụng đất, giảm thiểu thiên tai. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng để phát triển các hệ thống dự báo sớm và đánh giá tổn thất tiềm năng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Mô Hình AI Tương Lai

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của trí tuệ nhân tạo trong việc phân vùng nguy cơ lũ quét ở Việt Nam. Các mô hình AI được xây dựng có độ chính xác cao hơn so với các mô hình truyền thống và có thể được sử dụng để hỗ trợ công tác quy hoạch, quản lý rủi ro thiên tai, và giảm thiểu thiệt hại do lũ quét gây ra. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình AI tiên tiến hơn, tích hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, và có khả năng dự báo lũ quét trong thời gian thực.

6.1. Mở Rộng Phạm Vi Nghiên Cứu và Ứng Dụng cho Các Khu Vực Khác

Các mô hình AI được phát triển trong nghiên cứu này có thể được mở rộng và áp dụng cho các khu vực khác ở Việt Nam và trên thế giới. Cần thực hiện các nghiên cứu so sánh hiệu suất của các mô hình khác nhau để lựa chọn mô hình phù hợp nhất cho từng khu vực cụ thể.

6.2. Tích Hợp Dữ Liệu Thời Gian Thực và Xây Dựng Hệ Thống Cảnh Báo Sớm

Để nâng cao hiệu quả của công tác phòng chống lũ quét, cần tích hợp dữ liệu thời gian thực từ các trạm quan trắc và hệ thống viễn thám vào mô hình AI. Điều này sẽ giúp cải thiện khả năng dự báo lũ quét trong thời gian thực và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. 1 CHƯ¡NG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU Li QUÉT.2 Khái niệm vß lũ quét .3 Tổng quan tình hình nghiên cứu lũ quét trên thÁ giãi .4 Tổng quan tình hình nghiên cứu lũ quét t¿i Việt Nam .5 Điám mãi đ°ÿc phát trián trong luÃn án. 21 CHƯ¡NG 2: KHU VþC NGHIÊN CỨU VÀ C¡ SỞ KHOA HỌC .1 Lựa chãn khu vực nghiên cứu. Ph°¡ng pháp luÃn phát hiện lũ quét sÿ dāng Ánh Radar Sar Sentinel- .2 Nghiên cứu xây dựng mô hình m¿ng N¡-ron nhân t¿o FA-LM- ANN cho phân vùng nguy c¡ lũ quét .3 Nghiên cứu xây dựng mô hình PSO-ELM cho phân vùng nguy c¡ lũ quét .4 Nghiên cứu xây dựng mô hình Ensemble learning trong phân vùng nguy c¡ lũ quét .3 Đánh giá đá chính xác mô hình.

42 CHƯ¡NG 3: THþC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Quy trình xây dựng mô hình trí tuệ nhân t¿o trong phân vùng nguy c¡ lũ quét. Xây dựng c¡ sç dā liệu lũ quét. Thành lÃp bÁn đã hiện tr¿ng lũ quét.

Xây dựng các bÁn đã thành phần. Xây dựng dā liệu huấn luyện và dā liệu kiám tra. Phân tích đa cáng tuyÁn và lựa chãn các bÁn đã thành phần. Xây dựng mô hình tích hÿp FA-LM-ANN cho phân vùng nguy c¡ lũ quét.

Quy trình xây dựng mô hình tích hÿp FA-LM-ANN.2 KÁt quÁ căa mô hình .3 Thành lÃp bÁn đã phân vùng nguy c¡ lũ quét. Xây dựng mô hình tích hÿp PSO-ELM cho phân vùng nguy c¡ lũ quét .1 Quy trình xây dựng mô hình tích hÿp PSO-ELM. KÁt quÁ căa mô hình .3 Thành lÃp bÁn đã phân vùng nguy c¡ lũ quét. Xây dựng mô hình Ensemble learning cho phân vùng nguy c¡ lũ quét .1 Quy trình xây dựng mô hình tích hÿp PSO-ELM cho phân vùng nguy c¡ lũ quét .2 KÁt quÁ căa mô hình .3 Thành lÃp bÁn đã phân vùng nguy c¡ lũ quét.

84 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 89 NHỮNG CÔNG TRÌNH Đà CÔNG BỐ CỦA NCS. 92 DANH MĀC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 94 PHĀ LĀC iv DANH MĀC CÁC CHþ VI¾T TÀT Chÿ vi¿t tÁt Chÿ vi¿t đÅy đă AHP Analytical Hierarchy Process AI Artificial Intelligence ANN Artificial Neural Network AUC Area Under the Curve BO Bat Optimization CSO Cuckoo Search Optimization DT Decision Tree ELM Extreme Learning Machines FA Firefly Algorithm FA-LM -ANN Firefly Algorithm- Levenberg–Marquardt - Artificial Neural Network FN False Negative FP False Postive FR Frequency Ratio FURIA Fuzzy Unordered Rule Induction Algorithm GA Genetic Algorithm GRD Ground Range Detected LM Levenberg–Marquardt LMB Levenberg–Marquardt Backpropagation LMS Least Means Squares v Chÿ vi¿t tÁt Chÿ vi¿t đÅy đă LMT Logistic Model Tree LVQ Learning Vector Quantization MAE Mean Absolute Error MBO Monarch ButterflyOptimizaation ME Mean Error ML Machine Learning MLPNN Multilayer Perceptron Neural Network MSE Mean Squared Error PSO Particle Swarm Optimization RMSE Root Mean Squared Error ROC Receiver Operating Characteristic SPI Stream Power Index SVM Support Vector Machine TN True Negative TOL Tolerance TP True Postive TWI Topgraphic Wetness Index VIF Variance Inüation Factor vi DANH MĀC CÁC BÀNG BIÂU TT Tên bÁng Trang BÁng 2.

Đặc điám căa Ánh vệ tinh Sentinel-1. Ành SAR Sentinel-1A sÿ dāng cho việc phát hiện lũ quét. Phân tích đa cáng tuyÁn cho các bÁn đã thành phần. Hiệu suất dự báo căa mô hình FA-LM ANN.

So sánh hiệu suất căa mô hình FA-LM-ANN vãi các mô hình LM-ANN, FA-ANN, SVM, và CT. Hiệu suất căa mô hình vãi ph°¡ng pháp kiám tra chéo ten-fold. Đánh giá hiệu suất căa mô hình PSO-EML. Đánh giá đá chính xác căa các mô hình.

Đặc điám căa các lãp có nguy c¡ cao lũ quét cho khu vực nghiên cứu từ mô hình PSO-ELM. Đánh giá sÿ dāng FSMs và đá chính xác phân lo¿i. Đánh giá tầm quan trãng căa bÁn đã thành phần lũ quét theo ph°¡ng pháp VLQ. Hiệu suất căa mô hình trên tÃp dā liệu huấn luyện.

Đánh giá đá chính xác mô hình kiám tra. Tÿ lệ phần trăm mÃt đá t°¡ng đái lũ quét trên tÃp dā liệu huấn luyện. Tÿ lệ phần trăm mÃt đá t°¡ng đái lũ quét trên tÃp dā liệu kiám tra. KÁt quÁ kiám nghiệm tháng kê Wilicoxon trên bá dā liệu kiám tra.

87 vii DANH MĀC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang Hình 1. Khung quy trình đánh giá răi ro thÁm hãa thiên tai - UNISDR .1 Vá trí khu vực nghiên cứu. Ph°¡ng pháp luÃn phát hiện lũ quét sÿ dāng Ánh Sentinel-1. Phát hiện lũ quét trên Ánh tổ hÿp màu Sentinel-1A đa thåi gian.

Cấu trúc mát mô hình ANN cho phân vùng nguy c¡ lũ quét. Quy trình xây dựng mô hình trí tuệ nhân t¿o trong phân vùng nguy c¡ lũ quét. Vá trí các điám khÁo sát khu vực nghiên cứu. Quy trình xây d°ng c¡ sç dā liệu lũ quét.

Khu vực lũ quét từ Ánh SAR Sentinel-1 căa vùng nghiên cứu. Các bÁn đã thành phần cho nghiên cứu lũ quét .5 S¡ đã quy trình xây dựng mô hình tích hÿp FA-LM-ANN cho phân vùng nguy c¡ lũ quét. Quá trình tái °u hóa căa căa ph°¡ng pháp hßn hÿp FA-LM. Mô hình FA-LM-ANN cho phân vùng nguy c¡ lũ quét.

So sánh tác đá hái tā giāa FA-LM ANN và LM-ANN. BÁn đã phân vùng nguy c¡ lũ quét khu vực nghiên cứu. Ph°¡ng pháp nghiên cứu PSO-ELM. Giá trá tái °u so vãi vòng lặp trong quá trình huấn luyện mô hình.

Đá khãp căa mô hình PSO-ELM vãi tÃp dā liệu huấn luyện. Hiệu suất dự báo căa mô hình PSO-ELM trên bá dā liệu kiám tra. AUC căa mô hình PSO-ELM. BÁn đã phân vùng nguy c¡ lũ quét khu vực nghiên cứu.

аång cong phân tách các lãp nguy c¡ lũ quét căa khu vực nghiên cứu. Quy trình xây dựng bÁn đã phân vùng nguy c¡ lũ quét vãi Ensemble Learning. Phân tích ROC, Recall, Precision căa mô hình. BÁn đã phân vùng nguy c¡ lũ quét theo mô hình FURIA-GA- LogitBoost.

BÁn đã phân vùng nguy c¡ lũ quét theo mô hình FURIA-GA- AdaBoost. BÁn đã phân vùng nguy c¡ lũ quét theo mô hình FURIA-GA- Bagging. Phân tích ROC. Tính cÃp thi¿t căa lu¿n án Lũ lāt đứng đầu trong danh sách nhāng thÁm hãa thiên nhiên, bao gãm cÁ sá l°ÿng th°¡ng vong lÁn thiệt h¿i vß tài sÁn [197, 232], đặc biệt là t¿i các khu vực th°ång xuyên cháu Ánh h°çng căa bão và áp thấp nhiệt đãi [50, 173, 227].

Năm 2013, thiệt h¿i do lũ gây ra trên toàn thÁ giãi °ãc tính h¡n 50 tÿ USD [228]. Theo các dự báo, đÁn năm 2050, thiệt h¿i từ lũ có thá tăng lên đáng ká, vãi mức °ãc tính lên đÁn mát nghìn tÿ USD mßi năm do sự tăng đát biÁn vß dân sá và biÁn đổi khí hÃu [50, 101]. Theo báo cáo căa Trung tâm nghiên cứu dách tễ hãc vß thÁm hãa sau thiên tai (Centre for Research on the Epidemiology of Disasters - CRED), Việt Nam thuác khu vực Đông Nam Á, n¡i cháu Ánh h°çng căa bão và áp thấp nhiệt đãi. Báo cáo cho biÁt Việt Nam đ°ÿc xác đánh là mát trong 10 quác gia đứng đầu cháu Ánh h°çng do biÁn đổi khí hÃu [64].

HÃu quÁ, Việt Nam đã liên tāc bá Ánh h°çng nặng do các tai biÁn thiên nhiên gây ra nh° bão và áp thấp nhiệt đãi, lũ lāt và tr°ÿt lç đất. Đặc biệt, chß vãi lũ lāt đã °ãc tính khoÁng 71% dân sá và 59% diện tích đất căa Việt Nam bá Ánh h°çng trong vài năm qua [37, 56, 185, 196]. Tổng thiệt h¿i °ãc tính s¡ bá do bão và lũ trong giai đo¿n 1996-2015 đã chiÁm 0,62% tổng sÁn ph¿m quác nái (GDP) căa Việt Nam. Đißu này t°¡ng đ°¡ng vãi khoÁng 2,12 tÿ USD [134].

Dự báo cho thấy trong các năm tãi, biÁn đổi khí hÃu tiÁp tāc phức t¿p, dÁn đÁn các hiện t°ÿng thåi tiÁt bất th°ång và không theo quy luÃt, nh° bão nhiệt đãi hay m°a lãn bất th°ång gây lũ quét. Do đó, việc nghiên cứu vß lũ lāt đang trç nên ngày càng quan trãng h¡n bao giå hÁt. Đißu này giúp đÁm bÁo sự ổn đánh trong cuác sáng căa cáng đãng dân c°, bÁo vệ tài sÁn, môi tr°ång sáng và nguãn tài nguyên tự nhiên khßi nhāng tác đáng tiêu cực căa biÁn đổi khí hÃu. Nghiên cứu vß lũ lāt 2 không chß đóng vai trò quan trãng trong việc hiáu và dự báo các tác đáng căa biÁn đổi khí hÃu, mà còn cung cấp c¡ sç đá xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quÁ đá bÁo vệ cuác sáng và tài sÁn căa ng°åi dân.

Đây là nhiệm vā nằm trong ch°¡ng trình māc tiêu ứng phó vãi biÁn đổi khí hÃu và tăng tr°çng xanh căa Chính phă Việt Nam (QuyÁt đánh Sá: 1670/QĐ-TTg, ngày 31 tháng 10 năm 2017). Trong các lo¿i hình lũ lāt, lũ quét là hiện t°ÿng thiên tai đián hình và khác biệt so vãi lũ th°ång, do tính chất diễn biÁn nhanh vãi c°ång đá m¿nh, th°ång xÁy ra trong khoÁng thåi gian ngÅn, chẳng h¿n d°ãi 6 giå [169]. æ Việt Nam, đặc biệt t¿i các tßnh mißn núi phía BÅc, lũ quét là mát vấn đß th°ång xuyên xÁy ra và nghiêm trãng. Đißu này do Ánh h°çng căa m°a lãn, xái xÁ, hoặc do m°a kéo dài trong các c¡n bão nhiệt đãi kÁt hÿp vãi tính chất đặc thù căa đáa hình nh° chênh cao lãn, đá dác cao và cÅt xẻ sâu.

Ngoài ra, sự phát trián dân sá và gia tăng các ho¿t đáng dân sinh nh° chặt phá rừng và sÿ dāng đất không theo quy ho¿ch trong nhāng năm gần đây đã làm lũ quét có diễn biễn rất khác liệt và mức đá tàn phá cao. Do vÃy, nghiên cứu xây dựng các mô hình dự báo lũ quét nhằm dự báo các khu vực có nguy c¡ xÁy ra lũ quét là yêu cầu hÁt sức cấp thiÁt, từ đó giúp cáng đãng và chính quyßn đáa ph°¡ng chu¿n bá ứng phó tr°ãc thÁm hãa này, đãng thåi giÁm thiáu thiệt h¿i đái vãi ng°åi dân, tài sÁn và môi tr°ång. Đá giÁm thiáu Ánh h°çng tàn phá căa lũ quét, Việt Nam đã thực hiện nhißu nghiên cứu vß vấn đß này. Các nghiên cứu này nhằm xác đánh và dự báo hay cÁnh báo nguy c¡ lũ quét t¿i các khu vực cā thá.

Mát trong nhāng ph°¡ng pháp quan trãng đã đ°ÿc áp dāng là thiÁt lÃp các mô hình không gian và bÁn đã dự báo các khu vực có khÁ năng xÁy ra nguy c¡ lũ quét [74, 139, 147, 225]. Tuy đã có nhißu nghiên cứu vß lũ quét t¿i Việt Nam, nh°ng việc áp dāng các mô hình truyßn tháng đá dự báo lũ quét vÁn gặp phÁi nhißu h¿n chÁ. 3 Các mô hình này th°ång dựa trên sự liên quan giāa thăy văn, thăy lực, dòng chÁy và đáa hình đá xác đánh nguy c¡ lũ quét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt:

Nghiên cứu "Nghiên cứu và Phát triển Mô hình Trí tuệ Nhân tạo trong Phân vùng Nguy cơ Lũ quét ở Việt Nam" tập trung vào việc ứng dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo và phân vùng nguy cơ lũ quét một cách hiệu quả hơn tại Việt Nam. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ các nhà quản lý và cộng đồng địa phương ứng phó tốt hơn với các thảm họa lũ quét, giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Các mô hình AI được phát triển có thể phân tích dữ liệu địa hình, khí hậu, và thủy văn một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó đưa ra các cảnh báo sớm và phân vùng nguy cơ lũ quét chi tiết.

Nếu bạn quan tâm đến việc áp dụng các mô hình mạng nơ-ron thích ứng (ANFIS) trong dự báo mực nước, bạn có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Mạng anfis và ứng dụng cho dự báo mực nước hồ thủy điện thác bà. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về cách các mô hình ANFIS có thể được sử dụng trong các ứng dụng thực tế liên quan đến quản lý tài nguyên nước và dự báo lũ lụt. Việc tìm hiểu thêm về ứng dụng ANFIS sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các công cụ và kỹ thuật tiên tiến đang được sử dụng trong lĩnh vực này, từ đó có thể áp dụng vào các nghiên cứu và dự án của mình.