Đề án thạc sĩ chọn lựa búp sóng trong mạng 5G ứng dụng học sâu - ĐH CNTT&TT Thái Nguyên 2025

Nghiên cứu và đánh giá các giải pháp chọn lựa búp sóng trong mạng 5G ứng dụng học sâu. Phân tích chi tiết mô hình tối ưu hóa hiệu năng truyền thông không dây.

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án thạc sĩ

2025

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chọn lựa búp sóng trong mạng 5G ứng dụng học sâu

Mạng di động thế hệ thứ năm (5G) mang lại tốc độ truyền dữ liệu vượt trội và độ trễ siêu thấp. Công nghệ này khai thác dải tần số sóng milimet (mmWave) từ 28 GHz đến 300 GHz để mở rộng băng thông. Tuy nhiên, sóng milimet gặp phải hiện tượng suy hao truyền sóng trong không gian tự do rất lớn. Tín hiệu dễ bị suy giảm bởi vật cản, khí quyển và khoảng cách truyền dẫn. Kỹ thuật định dạng búp sóng (beamforming) kết hợp mảng ăng-ten lớn (Massive MIMO) là giải pháp cốt lõi để tập trung năng lượng bức xạ theo hướng mong muốn. Quá trình chọn búp sóng truyền thống đòi hỏi quét toàn bộ không gian, gây lãng phí tài nguyên và làm tăng đáng kể độ trễ truyền thông. Ứng dụng học sâu vào chọn lựa búp sóng giúp tự động hóa và tăng tốc quá trình đưa ra quyết định tối ưu. Các mô hình học sâu học hỏi trực tiếp từ đặc trưng kênh truyền để xác định búp sóng phù hợp tức thì. Sự kết hợp này nâng cao hiệu suất phổ tần và bảo đảm tính ổn định kết nối cho toàn hệ thống viễn thông 5G.

1.1. Nguyên lý định dạng búp sóng trong hệ thống 5G mmWave

Định dạng búp sóng hoạt động dựa trên việc điều khiển pha và biên độ tín hiệu trên từng phần tử của mảng ăng-ten. Hiện tượng giao thoa tăng cường giúp tập trung búp sóng hẹp về phía thiết bị người dùng. Quá trình phát sóng tập trung năng lượng vào hướng mục tiêu cụ thể. Quá trình thu sóng phối hợp tín hiệu từ các phần tử để tăng độ nhạy máy thu. Kỹ thuật này bù đắp suy hao đường truyền rất lớn của sóng milimet. Năng lượng không bị phân tán ra mọi hướng, giúp cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). Hiệu năng phủ sóng và dung lượng kênh truyền nhờ đó được nâng cao rõ rệt trong thực tế triển khai.

1.2. Vai trò của học sâu trong quản lý và chọn lựa búp sóng

Học sâu đóng vai trò then chốt trong xử lý các tác vụ phức tạp của mạng di động thế hệ mới. Mạng nơ-ron nhân tạo có khả năng mô hình hóa quan hệ phi tuyến giữa kênh truyền và hướng búp sóng. Thay vì phải quét toàn bộ các hướng mã búp sóng, mô hình học sâu chỉ cần một tập dữ liệu đầu vào nhỏ. Thông tin trạng thái kênh truyền (CSI) hoặc dữ liệu định vị được chuyển thành dự đoán búp sóng tối ưu. Tốc độ tính toán của mô hình học sâu đã huấn luyện diễn ra gần như tức thì. Giải pháp này giảm bớt khối lượng tính toán nặng nề cho trạm gốc và thiết bị đầu cuối.

II. Phân tích thách thức trong chọn lựa búp sóng mạng 5G

Mạng 5G mmWave đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về mặt vật lý và thuật toán điều khiển. Tần số hoạt động càng cao thì suy hao không gian tự do càng gia tăng theo cấp số nhân. Tín hiệu bị suy hao mạnh do sự hấp thụ của oxy, hơi nước và mưa rào. Ngoài ra, độ nhạy cao với vật cản khiến đường truyền dễ bị gián đoạn đột ngột khi người dùng di chuyển. Để duy trì kết nối liên tục, hệ thống phải thực hiện căn chỉnh búp sóng liên tục với chu kỳ ngắn. Phương pháp quét búp sóng toàn diện (exhaustive beam search) đòi hỏi thử nghiệm lần lượt từng cặp búp sóng phát và thu. Khi số lượng ăng-ten trong hệ thống Massive MIMO tăng lên, số lượng búp sóng có thể lên tới hàng trăm búp. Việc quét vét cạn tạo ra độ trễ khởi tạo kết nối lớn và tiêu tốn nhiều năng lượng phát sóng. Chi phí truyền tín hiệu điều khiển cũng tăng vọt, chiếm dụng băng thông dành cho dữ liệu người dùng. Do đó, các thuật toán truyền thống không còn đáp ứng được yêu cầu thời gian thực của mạng di động thế hệ mới.

2.1. Vấn đề suy hao đường truyền và che khuất tín hiệu

Theo mô hình suy hao không gian tự do, công suất tín hiệu giảm nhanh theo bình phương khoảng cách và tần số phát. Tần số 28 GHz hoặc 300 GHz có mức suy hao vượt trội so với băng tần 4G truyền thống. Cây cối, công trình xây dựng và thậm chí cơ thể con người cũng tạo ra vùng suy giảm nghiêm trọng. Khi đường truyền thẳng (LOS) bị chặn, tín hiệu phản xạ (NLOS) thường có biên độ rất yếu. Mạng 5G cần một cơ chế chuyển đổi búp sóng cực nhanh để bù đắp sự gián đoạn. Nếu việc lựa chọn búp sóng bị chậm, kết nối của người dùng sẽ lập tức bị rớt hoặc nghẽn mạng cục bộ.

2.2. Hạn chế về độ trễ và chi phí của phương pháp truyền thống

Các phương pháp tìm kiếm búp sóng truyền thống như quét vét cạn hay tìm kiếm theo phân cấp đều có nhược điểm lớn. Quét toàn bộ không gian đòi hỏi truyền rất nhiều khung tín hiệu kiểm tra (pilot signals). Thời gian hoàn thành việc quét tăng tỷ lệ thuận với số lượng phần tử ăng-ten. Điều này làm gia tăng đáng kể độ trễ điều khiển và giảm hiệu suất truyền dữ liệu thực tế. Trong môi trường di động cao như xe tự hành, búp sóng được chọn có thể đã lỗi thời ngay khi quá trình quét kết thúc. Phương pháp truyền thống do đó không thể đáp ứng tiêu chuẩn truyền thông độ trễ thấp tin cậy (URLLC).

III. Giải pháp chọn lựa búp sóng trong mạng 5G ứng dụng học sâu

Ứng dụng học sâu và trí tuệ nhân tạo cung cấp giải pháp đột phá cho bài toán chọn búp sóng trong mạng 5G. Kỹ thuật này chuyển đổi bài toán tìm kiếm hình học phức tạp thành bài toán phân loại hoặc hồi quy dữ liệu. Dữ liệu huấn luyện bao gồm ma trận phản hồi kênh truyền, vị trí thiết bị và cường độ tín hiệu thu. Các kiến trúc học sâu phổ biến như mạng nơ-ron tích chập (CNN), mạng nơ-ron hồi quy (RNN) và mạng truyền thẳng (FNN) được triển khai hiệu quả. Mô hình học sâu trích xuất tự động các mẫu không gian - thời gian ẩn giấu trong tín hiệu vô tuyến. Sau khi huấn luyện ngoại tuyến (offline), mô hình suy luận trực tuyến (online) với thời gian tính toán chỉ tính bằng mili-giây. Ngoài học sâu, các thuật toán học máy như Decision Tree (Cây quyết định) hay K-Nearest Neighbors (KNN) cũng được so sánh và tích hợp để tối ưu độ phức tạp. Hệ thống có thể dự đoán chính xác cặp búp sóng tối ưu mà không cần quét toàn bộ không gian. Nhờ vậy, dung lượng toàn mạng được cải thiện và chi phí tài nguyên vô tuyến giảm thiểu đáng kể.

3.1. Ứng dụng mạng nơ ron sâu trong dự đoán búp sóng

Mạng nơ-ron sâu tiếp nhận dữ liệu không gian vô tuyến đầu vào và ánh xạ trực tiếp đến chỉ số búp sóng phù hợp nhất. Mạng tích chập xử lý ảnh ma trận kênh truyền để phát hiện hướng phân tán tín hiệu chính. Mạng nơ-ron hồi quy theo dõi lịch sử dịch chuyển để dự báo hướng di chuyển tiếp theo của thuê bao. Quá trình huấn luyện sử dụng các hàm mất mát tối ưu hóa tỷ lệ phân loại chính xác hoặc công suất thu nhận. Kết quả thực nghiệm chứng minh mạng học sâu đạt độ chính xác dự đoán vượt trội so với các thuật toán học máy cổ điển.

3.2. So sánh hiệu quả giữa cây quyết định KNN và học sâu

Cây quyết định (Decision Tree) và K láng giềng gần nhất (KNN) là các giải pháp học máy truyền thống thường được dùng đối chuẩn. Cây quyết định có ưu điểm trực quan, tốc độ thực thi nhanh và dễ giải thích nguyên nhân lựa chọn. Tuy nhiên, thuật toán này dễ gặp hiện tượng quá khớp (overfitting) với tập dữ liệu lớn. Thuật toán KNN có độ phức tạp tính toán tăng vọt khi dữ liệu có số chiều cao, làm chậm tốc độ phản hồi. Ngược lại, mô hình học sâu vượt trội về khả năng khái quát hóa và độ ổn định trong môi trường vô tuyến biến động liên tục.

IV. Đánh giá ứng dụng thực tiễn và triển vọng phát triển 5G

Giải pháp chọn lựa búp sóng ứng dụng học sâu khẳng định vai trò trụ cột trong việc tối ưu hóa hạ tầng mạng 5G. Mô hình thực nghiệm chứng minh giải pháp giúp rút ngắn thời gian thiết lập búp sóng xuống mức tối thiểu. Tốc độ truyền tải thực tế và độ ổn định của đường truyền đạt mức vượt trội trong các điều kiện thử nghiệm khắt khe. Trong bối cảnh đô thị thông minh, công nghệ này cho phép duy trì kết nối liền mạch cho hàng ngàn phương tiện giao thông tự hành. Các dịch vụ đòi hỏi băng thông cực lớn như thực tế ảo (VR) và truyền video độ phân giải 8K được đảm bảo chất lượng liên tục. Ngoài ra, việc giảm thiểu số lần quét giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng tiêu thụ tại các trạm thu phát sóng cơ sở. Bước tiến này mở đường cho việc nghiên cứu tích hợp trí tuệ nhân tạo gốc (native AI) vào mạng di động thế hệ tiếp theo 6G. Khả năng tự học và thích ứng liên tục với môi trường vô tuyến sẽ là chìa khóa định hình tương lai viễn thông thông minh toàn cầu.

4.1. Ứng dụng trong truyền thông thời gian thực và đô thị thông minh

Việc triển khai búp sóng dựa trên học sâu đem lại lợi ích trực tiếp cho mạng lưới giao thông thông minh (V2X). Phương tiện di chuyển ở tốc độ cao đòi hỏi chuyển đổi búp sóng liên tục mà không làm gián đoạn tín hiệu. Mô hình học sâu dự đoán chính xác hướng xe chạy và điều chỉnh chùm sóng đón đầu. Các hệ thống điều khiển tự động trong nhà máy công nghiệp 4.0 cũng tận dụng tối đa tính năng này. Độ trễ điều khiển được duy trì ở mức dưới mili-giây bảo đảm an toàn tuyệt đối. Mạng lưới thiết bị IoT mật độ dày đặc tại các đô thị lớn được phục vụ đồng thời với chất lượng cao.

4.2. Xu hướng mở rộng sang mạng 6G và học tăng cường

Sự phát triển tiếp theo của công nghệ vô tuyến hướng tới dải tần số Terahertz trong tiêu chuẩn 6G tương lai. Tần số Terahertz đòi hỏi các búp sóng siêu hẹp và mảng ăng-ten khổng lồ (Ultra-massive MIMO). Để quản lý hệ thống này, các mô hình học tăng cường sâu (Deep Reinforcement Learning) đang được tích cực nghiên cứu. Tác tử thông minh có khả năng tự động học hỏi chính sách chọn búp sóng thông qua tương tác môi trường. Hệ thống liên tục thích nghi với sự thay đổi của thời tiết và mô hình di chuyển của người dùng. Sự hội tụ giữa trí tuệ nhân tạo và hạ tầng mạng sẽ tạo ra kỷ nguyên mạng di động hoàn toàn tự trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/10/2026
Nghiên cứu và đánh giá một số giải pháp chọn lựa búp sóng trong mạng 5g ứng dụng học sâu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ TUYẾT CỦA MẠNG DI ĐỘNG 5G 1. Sự phát triển của mạng di động 5G Sự bùng nổ của các dịch vụ số, IoT và các ứng dụng thời gian thực đã đặt ra yêu cầu vượt xa khả năng đáp ứng của 4G LTE về tốc độ truyền dẫn, độ trễ và mật độ kết nối. Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) đã đưa ra bộ yêu cầu IMT-2020 dành cho mạng di động thế hệ thứ năm, nhấn mạnh ba nhóm dịch vụ cốt lõi gồm: băng rộng di động nâng cao (eMBB), truyền thông độ trễ siêu thấp và độ tin cậy cực cao (URLLC), và truyền thông máy số lượng lớn (mMTC). Trên cơ sở đó, Dự án 3GPP đã chuẩn hóa mạng 5G qua hai giai đoạn chính.

Giai đoạn thứ nhất, được công bố trong 3GPP Release 15, giới thiệu giao diện vô tuyến mới 5G NR và hỗ trợ triển khai theo cả hai tùy chọn NSA (Non-Standalone) và SA (Standalone), đảm bảo khả năng đồng tồn tại với mạng 4G trong giai đoạn đầu. Giai đoạn thứ hai, hoàn thiện trong 3GPP Release 16, tập trung mở rộng 5G cho các lĩnh vực chuyên ngành như sản xuất thông minh, giao thông thông minh và IoT diện rộng, đồng thời tối ưu hiệu năng mạng về độ trễ, thông lượng và độ tin cậy. Với nền tảng công nghệ mới cùng khả năng tích hợp AI/ML trong tối ưu hóa vận hành mạng, 5G được kỳ vọng trở thành hạ tầng chiến lược cho kỷ nguyên kết nối thông minh quy mô lớn. Các yêu cầu và thách thức của công nghệ 5G 1.

Các trường hợp sử dụng của mạng 5G 5G có ba loại trường hợp sử dụng chính, bao gồm: - Giao tiếp kiểu máy lớn (mMTC - Massive Machine Type Communication): mMTC đề cập đến khả năng kết nối với số lượng lớn các thiết bị với chi phí rất thấp và tiêu thụ năng lượng cực thấp. Các thiết bị như cảm biến giám sát, thiết bị truyền dữ liệu (v.) cung cấp thời gian sử dụng lâu dài bằng cách tăng tuổi thọ pin và mở rộng phạm vi phủ sóng. - Băng thông rộng di động nâng cao (eMBB - Enhanced Mobile Broadband): eMBB tích hợp với việc trao đổi dữ liệu lớn hơn giữa các nút và thiết bị của người dùng. - Truyền thông độ trễ thấp siêu tin cậy (URLLC - Ultra-Reliable Low Latency Communication): URLLC có nghĩa là độ trễ rất thấp và độ tin cậy cực cao.

10 Ví dụ như điều khiển tự động, giao thông tự động, thành phố thông minh và tự động hóa nhà máy.1 minh họa ba trường hợp sử dụng quan trọng của 5G.1: Phân loại mạng dựa trên sử dụng 5G cấp cao 1.2 Các yêu cầu của mạng 5G So với công nghệ 4G LTE hiện có, 5G sẽ đạt được điểm chuẩn hiệu suất tốt nhất tùy thuộc vào các tính năng chính của nó. Một số trong số chúng đã đạt được, và một số tính năng vẫn đang được nghiên cứu. ITU-R đã chỉ định một số thông số kỹ thuật chính cho 5G như sau: - Tốc độ dữ liệu đỉnh: Tốc độ dữ liệu đỉnh là tốc độ dữ liệu tối đa có thể đạt được dưới điều kiện lý tưởng (đơn vị: bit/s), tức là các bit dữ liệu nhận được không bị lỗi của một trạm di động đơn lẻ sử dụng toàn bộ tài nguyên vô tuyến được ấn định. Yêu cầu này được định nghĩa cho kịch bản sử dụng eMBB.

Theo đó, tốc độ dữ liệu đỉnh đường xuống (downlink) là 20 Gbit/s và tốc độ dữ liệu đỉnh đường lên (uplink) là 10 Gbit/s. - Hiệu suất phổ đỉnh: Hiệu suất phổ đỉnh là tốc độ dữ liệu tối đa dưới các điều kiện lý tưởng được bình thường hóa bằng độ rộng kênh (bit/s/Hz), trong đó tốc 11 độ dữ liệu lớn nhất là các bit dữ liệu nhận được của một máy di động trong điều kiện không có nhiễu, khi sử dụng toàn bộ tài nguyên vô tuyến. Yêu cầu này được định nghĩa cho kịch bản eMBB. Yêu cầu tối thiểu cho hiệu suất phổ đỉnh như sau: Hiệu suất phổ đỉnh đường xuống là 30 bits/s/Hz và hiệu suất phổ đỉnh đường lên: 15 bits/s/Hz.

- Tốc độ dữ liệu người dùng trải nghiệm: Yêu cầu này được định nghĩa cho kịch bản eMBB. Tốc độ dữ liệu người dùng trải nghiệm đường xuống là 100 Mbit/s và tốc độ dữ liệu người dùng trải nghiệm đường lên 50 Mbit/s. - Độ trễ trên mặt phẳng người dùng: Yêu cầu này được định nghĩa cho kịch bản sử dụng eMBB và URLLC. Các yêu cầu tối thiểu đối với độ trễ mặt phẳng người sử dụng là 4ms đối với eMBB và 1ms đối với URLLC.

- Độ trễ trên mặt phẳng điều khiển: Yêu cầu này được định nghĩa cho kịch bản sử dụng eMBB và URLLC. Yêu cầu tối thiểu đối với mặt phẳng điều khiển là 20 ms. - Mật độ kết nối: Yêu cầu này được định nghĩa cho kịch bản sử dụng mMTC. Yêu cầu tối thiểu đối với mật độ kết nối là 1.000 thiết bị trên 01 km2.

- Băng thông: Băng thông là tổng băng thông hệ thống lớn nhất. Băng thông có thể được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều sóng mang tần số vô tuyến. Khả năng sử dụng băng thông của RIT/SRIT được định nghĩa nhằm đánh giá IMT-2020. Yêu cầu đối với băng thông tối thiểu là 100 MHz.

- Tính di động: Là tốc độ chuyển động của trạm di động (km/h) mà vẫn đạt được chất lượng dịch vụ (QoS) theo yêu cầu. 5G sẽ hỗ trợ tốc độ tối đa của trạm di động lên tới 500 km/h. Với yêu cầu này, người dùng thiết bị đi dộng trên các tàu cao tốc vẫn đảm bảo được kết nối. Tốc độ tàu cao tốc lớn nhất hiện nay như của Nhật Bản hoặc CGV của Châu Âu là 320 km/h.

- Yêu cầu về bảo mật: Tổ chức 3GPP đã đưa ra các yêu cầu về bảo mật bao gồm: Yêu cầu về bảo vệ bí mật nội dung của dữ liệu người dùng và dữ liệu báo hiệu; yêu cầu về bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu người dùng và dữ liệu báo hiệu; yêu cầu về thiết lập và cấu hình; yêu cầu về quản lý thông tin khóa trên trạm gốc 5G; yêu cầu về quản lý dữ liệu người dùng trên trạm gốc 5G; yêu cầu về quản lý dữ 12 liệu điều khiển trên trạm gốc 5G; yêu cầu đối với vùng môi trường an toàn trên trạm gốc 5G; yêu cầu đối với giao diện F1 của trạm gốc 5G; yêu cầu đối với các giao diện E1 của trạm gốc 5G. Phổ tần 5G Sự gia tăng nhu cầu về lưu lượng đòi hỏi sự gia tăng số lượng phổ tần cho hệ thống 5G. Các băng tần cao thuộc bước sóng dài centimet (cmWave) và milimet (mmWave) là các băng tần tiềm năng vì có khả năng cung cấp kênh có độ rộng lớn do đó cung cấp được tốc độ dữ liệu cao. Mạng 5G là mạng hỗn hợp cho phép kết hợp giữa mạng tần số thấp và mạng tần số cao.

Các băng tần số cao chỉ là bổ trợ, các băng tần số thấp (dưới 6GHz) vẫn là băng tần chính cho 5G. Băng tần cao cũng cho phép hợp nhất truy nhập vô tuyến và mạng truyền dẫn (backhaul) vì cùng dùng chung tài nguyên vô tuyến. Sử dụng hợp nhất giao diện vô tuyến và phân tầng cho cả truy nhập vô tuyến và backhaul để có backhaul linh hoạt và mạng mật độ cao chi phí thấp (UDN). Sẵn sàng các phổ tần phù hợp là yếu tố tiên quyết trong việc phát triển dịch vụ di động băng rộng như 5G.

Với khả năng truyền sóng tốt thì các tần số thấp (dưới 2 GHz) sẽ đặc biệt cần thiết cho khu vực nông thôn. Băng tần cao hơn (2 - 6 GHz), ngược lại tuy có vùng phủ nhỏ hơn nhưng sẽ cung cấp dung lượng cao hơn cho số lượng lớn các thiết bị. Các băng tần rất cao (trên 24 GHz hay thường gọi là mmWave) cũng sẽ cần thiết để có thể cung cấp dịch vụ có tốc độ cực cao cỡ vài chục Gbps tuy nhiên do vùng phủ sóng của các băng tần này rất hạn chế nên thường được xem xét cho các vùng phủ sóng nội bộ/trong tòa nhà, các điểm nóng hotspot. Tại Việt Nam, quan tâm hiện nay chủ yếu tập trung vào băng tần 3.8 GHz là n78 hay 1 phần của n77) và 26/28 GHz (24.5 GHz gồm n258 và n257).

- Lựa chọn băng tần thử nghiệm 13 Các doanh nghiệp ( Viettel, VNPT, Mobifone ) đã được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép thử nghiệm mạng và dịch vụ viễn thông sử dụng công nghệ di động thế hệ thứ 5 (IMT-2020) với các thông tin chính sau Hình 1. Tình hình triển khai mạng 5G tại Việt Nam 1.4 Tùy chọn triển khai Với mạng di động 4G RAN/EPC đã được triển khai trên thị trường và triển khai 5G RAN/NG-Core mới, chúng ta không thể bỏ qua vấn đề chuyển đổi từ 4G sang 5G. Tổ chức 3GPP chính thức đưa ra nhiều tùy chọn triển khai, có thể tóm tắt như sau. - 4G độc lập / 5G độc lập - Không độc lập (4G + 5G RAN) qua mạng lõi EPC của 4G - Không độc lập (4G + 5G RAN) trên NG-Core của 5G.

Lựa chọn thứ hai là hoạt động Không độc lập (Non Standalone), liên quan đến các trạm gốc 5G được triển khai cùng với các trạm gốc 4G hiện có ở một khu vực địa lý nhất định để cung cấp tốc độ dữ liệu và tăng dung lượng. Cuối cùng, các nhà khai thác dự kiến sẽ hoàn thành việc chuyển đổi sang 5G bằng cách triển khai 14 NG Core và kết nối các trạm gốc 5G của họ với nó để hoạt động Độc lập (Standalone). Hoạt động Không độc lập và Độc lập được minh họa trong Hình 1. Các tùy chọn triển khai Non-Standalone (NSA) và Standalone (SA) Yêu cầu để triển khai mạng 5G SA: - Sẵn sàng mạng core 5G.

- Thiết bị đầu cuối người dùng (UE/CPE) hỗ trợ triển khai 5G SA. - Tối ưu vùng phủ 5G SA và sẵn sàng việc HO sang các lớp LTE khi cần. Mạng 5G SA là đích đến của các nhà mạng khi bắt đầu triển khai 5G. Việc sử dụng kiến trúc đầu cuối mới với sóng mmWave và tần số sub-GHz khiến chế độ này không sử dụng cơ sở hạ tầng của 4G LTE hiện có.

SA sử dụng băng thông rộng di động nâng cao (eMBB), mang lại tốc độ siêu nhanh và độ trễ cực thấp. Tương lai của công nghệ 5G nằm trong 5G Standalone (SA), một mạng bao gồm các trạm gốc 5G và mạng lõi 5G. 5G SA mang lại độ trễ cực thấp, hỗ trợ các chức năng phân chia mạng tiên tiến và mở ra cánh cửa cho thế hệ số hóa tiếp theo của ngành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Duy Tùng (2025), Nghiên cứu và đánh giá một số giải pháp chọn lựa búp sóng trong mạng 5G ứng dụng học sâu, Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên.
APA 7
Nguyễn, D. T. (2025). Nghiên cứu và đánh giá một số giải pháp chọn lựa búp sóng trong mạng 5G ứng dụng học sâu [Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-va-danh-gia-mot-so-giai-phap-chon-lua-bup-song-trong-mang-5g-ung-dung-hoc-sau/9646384887
IEEE
D. T. Nguyễn, "Nghiên cứu và đánh giá một số giải pháp chọn lựa búp sóng trong mạng 5G ứng dụng học sâu," Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-va-danh-gia-mot-so-giai-phap-chon-lua-bup-song-trong-mang-5g-ung-dung-hoc-sau/9646384887

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác