Luận án nghiên cứu chế tạo và tính chất quang xúc tác của vật liệu BiMO (M = V, Ti, Sn)

Chuyên khảo phân tích Luận án chế tạo và nghiên cứu tính chất quang xúc tác của vật liệu bimo m v ti sn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Vật lí Chất rắn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

155
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về vật liệu Bi2Sn2O7

1.2. Cấu trúc tinh thể của vật liệu Bi2Sn2O7

1.3. Tính chất quang của vật liệu Bi2Sn2O7

1.4. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu Bi2Sn2O7

1.5. Các nghiên cứu nhằm tăng cường khả năng quang xúc tác của vật liệu Bi2Sn2O7

1.6. Các nghiên cứu nhằm thu hồi vật liệu Bi2Sn2O7

1.7. Tổng quan về vật liệu Bi2Ti2O7

1.8. Cấu trúc tinh thể của vật liệu Bi2Ti2O7

1.9. Tính chất quang của vật liệu Bi2Ti2O7

1.10. Tính chất quang xúc tác của vật liệu Bi2Ti2O7

1.11. Các nghiên cứu nhằm cải thiện quang xúc tác của vật liệu Bi2Ti2O7

1.12. Thảo luận cơ chế quang xúc tác

1.13. Tổng kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM

2.1. Quy trình chế tạo vật liệu và phương pháp chế tạo vật liệu

2.2. Chế tạo vật liệu nano BiVO4 bằng phương pháp hóa có hỗ trợ vi sóng

2.3. Chế tạo vật liệu nano Bi2Ti2O7

2.4. Chế tạo vật liệu nano Bi2Sn2O7 bằng phương pháp hóa có hỗ trợ vi sóng

2.5. Chế tạo vật liệu tổ hợp Bi2Sn2O7/CoFe2O4

2.6. Các thiết bị và kỹ thuật được sử dụng để phân tích đặc trưng mẫu

2.6.1. Kính hiển vi điện tử quét

2.6.2. Kính hiển vi điện tử truyền qua và truyền qua phân giải cao

2.6.3. Phép đo phân tích nhiệt vi sai và nhiệt trọng lượng

2.6.4. Phép đo nhiễu xạ tia X

2.6.5. Phép đo phổ hấp thụ UV-vis

2.6.6. Phép đo phổ tán xạ Raman

2.6.7. Phép đo phổ tán sắc năng lượng tia X

2.6.8. Phép đo phổ huỳnh quang

2.6.9. Phép đo chu trình từ trễ

2.6.10. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp N2

2.6.11. Phép đo hoạt tính quang xúc tác

2.7. Tổng kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU BiVO4

3.1. Ảnh hưởng của độ pH

3.2. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu được chế tạo có độ pH khác nhau

3.3. Ảnh SEM của các mẫu chế tạo ở pH khác nhau

3.4. Phổ hấp thụ UV-vis của các mẫu chế tạo ở pH khác nhau

3.5. Ảnh hưởng của điều kiện xử lý nhiệt

3.6. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu sau khi ủ ở các nhiệt độ khác nhau

3.7. Phổ tán xạ Raman của các mẫu khi ủ ở các nhiệt độ khác nhau

3.8. Ảnh SEM và HRTEM của các mẫu ủ ở các nhiệt độ khác nhau

3.9. Phổ hấp thụ UV-vis của các mẫu ủ ở nhiệt độ khác nhau

3.10. Tổng kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU QUANG XÚC TÁC Bi2Ti2O7

4.1. Vật liệu Bi2Ti2O7 chế tạo bằng phương pháp sol-gel

4.2. Cấu trúc tinh thể của vật liệu Bi2Ti2O7

4.3. Phổ hấp thụ UV-vis của vật liệu Bi2Ti2O7

4.4. Vật liệu Bi2Ti2O7 chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt

4.5. Ảnh hưởng của độ pH lên một số tính chất của vật liệu Bi2Ti2O7

4.6. Ảnh hưởng của điều kiện ủ nhiệt lên một số tính chất của vật liệu Bi2Ti2O7

4.7. Tính chất quang xúc tác của vật liệu Bi2Ti2O7

4.8. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ của vật liệu chế tạo bằng phương pháp sol-gel

4.9. Ảnh hưởng độ pH của mẫu Bi2Ti2O7 chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt

4.10. Ảnh hưởng xử lý nhiệt của mẫu Bi2Ti2O7 chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt

4.11. Tổng kết chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU QUANG XÚC TÁC Bi2Sn2O7

5.1. Ảnh hưởng của điều kiện công nghệ lên một số tính chất của vật liệu

5.2. Ảnh hưởng của độ pH

5.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ lên cấu trúc và tính chất quang của vật liệu

5.4. Ảnh hưởng của điều kiện chế tạo lên tính chất quang xúc tác của vật liệu

5.5. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu Bi2Sn2O7 có độ pH của dung dịch tiền chất khác nhau

5.6. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ lên tính chất quang xúc tác

5.7. Kết quả chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp Bi2Sn2O7 với vật liệu từ CoFe2O4

5.7.1. Tính chất vật lí của vật liệu tổ hợp

5.7.2. Tính chất quang xúc tác và thử nghiệm khả năng thu hồi bằng từ trường của mẫu tổ hợp

5.8. Tổng kết chương 5

KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu vật liệu quang xúc tác BiMO

Vật liệu quang xúc tác BiMO (M = V, Ti, Sn) đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực nghiên cứu vật liệu nano. Chúng có khả năng hấp thụ ánh sáng và chuyển hóa năng lượng, mở ra nhiều ứng dụng trong xử lý nước thải và năng lượng tái tạo. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo và cải thiện tính chất quang xúc tác của các vật liệu này.

1.1. Đặc điểm cấu trúc của vật liệu BiMO

Cấu trúc tinh thể của vật liệu BiMO rất đa dạng, với các dạng khác nhau tùy thuộc vào thành phần M. Các nghiên cứu cho thấy rằng cấu trúc này ảnh hưởng lớn đến tính chất quang học và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu.

1.2. Tính chất quang học của vật liệu BiMO

Tính chất quang học của BiMO được xác định bởi độ rộng vùng cấm và khả năng hấp thụ ánh sáng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc điều chỉnh thành phần và điều kiện chế tạo có thể cải thiện đáng kể khả năng quang xúc tác của vật liệu.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu vật liệu BiMO

Mặc dù vật liệu BiMO có nhiều tiềm năng, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong việc tối ưu hóa tính chất quang xúc tác. Các vấn đề như độ ổn định, khả năng tái sử dụng và hiệu suất quang xúc tác cần được giải quyết để nâng cao ứng dụng thực tiễn.

2.1. Độ ổn định của vật liệu quang xúc tác

Độ ổn định của vật liệu BiMO dưới tác động của ánh sáng và môi trường là một yếu tố quan trọng. Nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như pH và nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.

2.2. Khả năng tái sử dụng của vật liệu BiMO

Khả năng tái sử dụng là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả kinh tế của vật liệu quang xúc tác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc cải thiện khả năng tái sử dụng có thể làm tăng giá trị của vật liệu BiMO trong ứng dụng thực tiễn.

III. Phương pháp chế tạo vật liệu quang xúc tác BiMO hiệu quả

Việc chế tạo vật liệu quang xúc tác BiMO có thể được thực hiện qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phương pháp hóa học và vật lý. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng của vật liệu.

3.1. Phương pháp hóa học trong chế tạo BiMO

Phương pháp hóa học thường được sử dụng để chế tạo vật liệu BiMO với độ tinh khiết cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc điều chỉnh các thông số như nhiệt độ và thời gian phản ứng có thể cải thiện đáng kể tính chất quang xúc tác.

3.2. Phương pháp vật lý trong chế tạo BiMO

Phương pháp vật lý như phun nhiệt hoặc lắng đọng hơi hóa học cũng được áp dụng để chế tạo vật liệu BiMO. Những phương pháp này giúp kiểm soát tốt hơn kích thước và hình dạng của hạt, từ đó ảnh hưởng đến tính chất quang học.

IV. Ứng dụng thực tiễn của vật liệu quang xúc tác BiMO

Vật liệu quang xúc tác BiMO có nhiều ứng dụng trong xử lý nước thải và sản xuất năng lượng. Chúng có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ dưới ánh sáng, góp phần bảo vệ môi trường.

4.1. Ứng dụng trong xử lý nước thải

Vật liệu BiMO đã được chứng minh là có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm trong nước thải, như thuốc nhuộm và hóa chất độc hại. Nghiên cứu cho thấy rằng hiệu suất quang xúc tác của chúng có thể đạt được mức cao dưới ánh sáng khả kiến.

4.2. Ứng dụng trong sản xuất năng lượng

Ngoài việc xử lý nước thải, vật liệu BiMO còn có tiềm năng trong sản xuất năng lượng, đặc biệt là trong việc chuyển đổi năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học. Các nghiên cứu đang được tiến hành để tối ưu hóa hiệu suất của chúng trong các ứng dụng này.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu vật liệu BiMO

Nghiên cứu về vật liệu quang xúc tác BiMO đang mở ra nhiều triển vọng mới trong lĩnh vực vật liệu nano. Việc cải thiện tính chất quang xúc tác và khả năng ứng dụng thực tiễn sẽ là những hướng đi quan trọng trong tương lai.

5.1. Tương lai của nghiên cứu vật liệu BiMO

Tương lai của nghiên cứu vật liệu BiMO hứa hẹn sẽ mang lại nhiều đột phá trong công nghệ quang xúc tác. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc và tính chất của vật liệu để nâng cao hiệu suất.

5.2. Hướng phát triển công nghệ chế tạo vật liệu BiMO

Hướng phát triển công nghệ chế tạo vật liệu BiMO sẽ tập trung vào việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như in 3D và công nghệ nano để tạo ra các vật liệu có tính chất vượt trội hơn.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ô nhiễm môi trường sống trong đó có ô nhiễm nguồn nước đang là vấn đề toàn cầu. Việc tìm ra các biện pháp xử lý ô nhiễm môi trường, ô nhiễm nguồn nước là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Bằng các phương pháp truyền thống, các chất hữu cơ trong nước thải chỉ được gom lại và sinh ra một lượng nước thải thứ cấp [98]. Việc sử dụng các chất bán dẫn dưới tác dụng của ánh sáng để thúc đẩy quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ thông qua hiệu ứng quang xúc tác có nhiều ưu điểm như đơn giản, chi phí thấp, bền về mặt hóa học và sản phẩm cuối cùng của chuỗi phản ứng là những chất không độc hại như CO2, H2O…[86].

Vì vậy, phương pháp sử dụng vật liệu quang xúc tác để xử lý ô nhiễm môi trường nước là một giải pháp triệt để và thân thiện với môi trường. Năm 1972, Fujishima và Honda đã công bố bài báo “Electrochemical Photolysis of Water at a Semiconductor Electrode” trên tạp chí Nature [29] với nội dung có thể phân hủy nước bằng ánh sáng nhìn thấy, sự kiện này đã mở ra hướng nghiên cứu mới có thể ứng dụng quang xúc tác để phân hủy chất hữu cơ. Tính chất quang xúc tác của một số vật liệu đã được sử dụng để chuyển đổi năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học để oxy hóa hoặc phản ứng điện hóa phân hủy chất hữu cơ, loại bỏ các chất gây ô nhiễm trong môi trường không khí và nước, diệt vi khuẩn, nấm mốc trên bề mặt đồ vật. Chất bán dẫn TiO 2 ở pha cấu trúc rutile hay anatase có độ rộng vùng cấm khoảng 3,0 eV [4, 89] hoặc 3,4 eV [113] được tiến hành khảo sát quang xúc tác dưới ánh sáng tử ngoại cho thấy vật liệu có hoạt tính xúc tác cao và thành phần hóa học ổn định.

Trong quang phổ của ánh sáng mặt trời, ánh sáng vùng tử ngoại chiếm không quá 5% năng lượng bức xạ mặt trời chiếu xuống trái đất, trong khi đó ánh sáng khả kiến chiếm tới 45% [72]. Điều này đã giới hạn ứng dụng của vật liệu quang xúc tác TiO2 dưới bức xạ mặt trời. Gần đây, một số nghiên cứu tập trung vào việc pha tạp chất kim loại hoặc phi kim vào TiO 2, với mục đích làm dịch bờ hấp thụ của vật liệu về vùng ánh sáng khả kiến [50, 135]. Tuy nhiên, cấu trúc của vật liệu TiO2 pha các tạp chất không được ổn định [111].

Đây là một trở ngại lớn trong việc ứng dụng vật liệu TiO2 vào lĩnh vực xử lý ô nhiễm môi trường. 2 Các vật liệu BiMO (M = V, Ti, Sn) được luận án nghiên cứu bao gồm hợp chất vô cơ có công thức BiVO4 với độ rộng vùng cấm hẹp (E g < 2,4 eV) và các vật liệu Bi2M2O7 (M = Ti, Sn) thuộc họ vật liệu Pyrochlore có công thức tổng quát A2B2O7. Trong đó, A thường là các nguyên tố đất hiếm, B là các kim loại nhóm IV. Pyrochlore là một lớp vật liệu quan trọng thể hiện nhiều tính chất mới trong các ứng dụng công nghệ đa dạng như phát quang, dẫn ion, kiểm soát khí thải ô tô, chất xúc tác, pin nhiên liệu oxit rắn … Gần đây, khả năng quang xúc tác của các vật liệu A2B2O7 đã được định hướng ứng dụng trong xử lí ô nhiễm môi trường [76, 110], hoặc phân tách nước để thu nhiên liệu sạch hidro và oxy [2, 36, 75, 88].

Tuy nhiên, các vật liệu Pyrochlore chứa đất hiếm bị hạn chế khả năng ứng dụng trong thực tế do nguồn đất hiếm có giá thành cao và khan hiếm. Vì vậy, việc nghiên cứu các vật liệu Pyrochlore không chứa đất hiếm là một chủ đề hấp dẫn và cấp thiết được đặt ra. Một trong số các vật liệu được quan tâm nhiều đó là vật liệu có chứa Bitmusth Bi2M2O7 (M = Ti, Sn). Các công bố [114, 128, 133] đã chứng tỏ họ vật liệu Bi2M2O7 (M = Ti, Sn) không những có tính sắt điện tốt mà còn có hoạt tính quang xúc tác mạnh trong vùng ánh sáng nhìn thấy.

Năm 2012, Bala Indu và cộng sự [6] đã tổng hợp thành công vật liệu nano Bi 2Sn2O7 pha tạp chất Ti. Trong công trình này, tác giả tập trung nghiên cứu quá trình chế tạo, cấu trúc và hằng số điện môi. Các tính chất quang học, quang xúc tác cũng như mối quan hệ tương hỗ giữa các tính chất vật lí và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu vẫn chưa được đề cập tới. Một số công bố gần đây cho thấy Bi 2Sn2O7 độ rộng vùng cấm hẹp (cỡ 2,88 eV) được sử dụng như vật liệu quang xúc tác có hiệu quả trong việc phân hủy Methyl orange (MO) [128], Rhodamine B (RhB) [101, 107, 133] và quá trình quang oxy hóa khử As (III) dưới ánh sáng vùng nhìn thấy [114].

Những kết quả này hứa hẹn một tiềm năng to lớn cho việc ứng dụng vật liệu Bi2Sn2O7 trong lĩnh vực quang xúc tác. Vật liệu Bi2Ti2O7 là một trong số các vật liệu thuộc trong họ Bi2M2O7 đã được một số nhóm tác giả nghiên cứu [14, 25, 39]. Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng 3 Bi2Ti2O7 thể hiện tính chất sắt điện, hằng số điện môi rất cao (140-160) và phụ thuộc vào nhiệt độ, tần số cũng như điện trường ngoài. Để cải thiện hoạt tính quang xúc tác của Bi2Ti2O7 dưới bức xạ mặt trời, giải pháp đưa ra là giảm độ rộng vùng cấm của vật liệu [3, 52] bằng pha tạp chất hoặc một số kỹ thuật như tăng diện tích tiếp xúc bề mặt của chất xúc tác, phát triển tinh thể ở các pha cấu trúc khác nhau, chế tạo vật liệu tổ hợp có lớp chuyển tiếp dị thể có nhằm giảm năng lượng photon kích thích và kéo dài thời gian sống của các điện tử, lỗ trống tự do.

Allured và cộng sự [3] đã nghiên cứu chế tạo Bi2Ti2O7 pha tạp chất Fe bằng phương pháp hóa ướt, khi thay đổi nồng độ tạp chất độ rộng vùng cấm của vật liệu giảm từ 2,82 xuống 2,21 eV. Ngoài ra, một số công trình đã nghiên cứu vật liệu xúc tác tổ hợp có từ tính như TiO2/CoFe2O4 [60], Bi2WO6/CoFe2O4 [123], ZnFe2O4/Bi2WO6 [138]. Hệ vật liệu tổ hợp có cấu trúc dị thể có từ tính dựa trên nền Bi2M2O7 được nghiên cứu nhằm mục đích thu hồi vật liệu bằng từ trường ngoài để tái sử dụng và giảm thiểu ô nhiễm thứ cấp cho môi trường. Vật liệu BiVO4 có vùng cấm quang cỡ 2,4 eV [120] đã được các nhà khoa học quan tâm ứng dụng tính chất quang xúc tác trong vùng nhìn thấy [141, 144].

Cho tới nay, một số nhóm nghiên cứu ngoài nước đã chế tạo thành công vật liệu BiVO4 cấu trúc nano [18, 68, 153] bằng các phương pháp sol-gel, hóa hỗ trợ vi sóng và phương pháp thủy nhiệt. Vật liệu BiVO4 có nhiều pha cấu trúc: scheelite- monoclinic (s-m), scheelite tetragonal (s-t) và zircon-tetragonal (z-t), mỗi pha cấu trúc lại có tính chất vật lí khác nhau [40, 62, 115]. Nghiên cứu của Yongbiao Wan [121] đã chỉ ra rằng vật liệu BiVO4 ở pha monoclinic có khả năng quang xúc tác tốt hơn các pha còn lại. Tuy nhiên một nghiên cứu khác của của Lili Zhang [144] lại cho thấy vật liệu BiVO4 tổ hợp hai pha cho kết quả tốt hơn ở dạng đơn pha.

Vì vậy, việc điều khiển cấu trúc tinh thể thông qua các thông số chế tạo để hướng tới cải thiện khả năng quang xúc tác của vật liệu BiVO4 được đặt ra trong luận án. Vật liệu multiferoic sở hữu cả hai tính chất sắt điện và sắt từ đã được một số nhóm nghiên cứu trong nước quan tâm. Nhóm nghiên cứu của GS.TS Vũ Đình 4 Lãm, Viện Khoa học Vật liệu đã có công bố quốc tế về nghiên cứu phổ tán xạ Raman, tính sắt điện, tính chất từ của vật liệu đa pha sắt từ họ BaMO3 [82, 91]. Nhóm nghiên cứu của GS.TS Nguyễn Văn Minh (Trung tâm vật liệu nano Trường Đại học Sư phạm Hà Nội) đã nghiên cứu cấu trúc thông qua phổ Raman, tính chất sắt điện, tính chất từ của họ vật liệu multiferoic [117, 118], ngoài ra nhóm nghiên cứu còn công bố một số kết quả nghiên cứu quang xúc tác phân hủy thuốc nhuộm [43, 51].

Nhóm nghiên cứu của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội hợp tác cùng nhóm nghiên cứu của Trường Đại học Ulsan - Hàn Quốc đã có những công bố [22, 23] về tính chất đa pha sắt điện từ trên màng mỏng vật liệu multiferoic Mn0. Nhóm nghiên cứu PGS. Lục Huy Hoàng nghiên cứu tính chất quang xúc tác xử lý môi trường của nhiều vật liệu xúc tác mới [35, 92, 93]. Viện hàn lâm khoa học và Công nghệ việt nam có một số nhóm nghiên cứu về quang xúc tác như nhóm nghiên cứu của PGS.

Nguyễn Thị Huệ (Viện Công nghệ Môi trường) đã áp dụng hoạt tính quang xúc tác của TiO2 trong chế tạo các lưới tẩm TiO2 để làm sạch môi trường nước và khí [80, 81], nhóm nghiên cứu của GS. Trần Đại Lâm nghiên cứu TiO 2 pha tạp Nitơ [71, 83]. Ngoài ra một số trường đại học và trung tâm nghiên cứu khoa học cũng có những đề tài nghiên cứu vật liệu quang xúc tác. Các vật liệu họ pyrochlore BiMO (M = V, Ti, Sn) đối tượng nghiên cứu của luận án là vật liệu xúc tác mới được nghiên cứu nên chưa có nhiều nhóm nghiên cứu khả năng quang xúc tác của các vật liệu này.

Những lý do trên là cơ sở để tôi chọn đề tài của luận án là “Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang xúc tác của vật liệu BiMO (M = V, Ti, Sn)”. Mục đích của luận án là: - Nghiên cứu quy trình công nghệ có thể điều khiển việc hình thành pha cấu trúc của vật liệu BiVO4. - Nghiên cứu, chế tạo vật liệu BiMO (M = V, Ti, Sn) bằng các phương pháp hóa hỗ trợ vi sóng, thủy nhiệt, sol-gel và khảo sát một số tính chất vật lí của các vật liệu. 5 - Thử nghiệm hoạt tính quang xúc tác của vật liệu Bi 2Sn2O7 và Bi2Ti2O7 trong việc phân hủy RhotaminB (RhB) dưới ánh sáng nhìn thấy.

- Nghiên cứu tổ hợp vật liệu Bi2Sn2O7 với vật liệu từ CoFe2O4 để có khả năng thu hồi vật liệu sau khi sử dụng vật liệu quang xúc tác vào môi trường nước tránh gây ô nhiễm thứ cấp. Nội dung nghiên cứu của luận án là: 1. Chế tạo vật liệu BiVO4 bằng phương pháp hóa có hỗ trợ vi sóng. Nghiên cứu ảnh hưởng của độ pH dung dịch tiền chất và nhiệt độ ủ mẫu lên quá trình chuyển pha tinh thể của vật liệu BiVO4.

Chế tạo vật liệu Bi2Ti2O7 bằng phương pháp Sol-gel và phương pháp thủy nhiệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu và chế tạo vật liệu quang xúc tác BiMO (M = V, Ti, Sn)" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng các vật liệu quang xúc tác BiMO, với M là các nguyên tố như V, Ti và Sn. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tính chất quang của các vật liệu này mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng chúng trong các lĩnh vực như năng lượng và môi trường.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc nắm bắt các phương pháp chế tạo và khảo sát tính chất quang của vật liệu, cũng như tiềm năng ứng dụng trong công nghệ quang xúc tác. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của nano tinh thể cdse không sử dụng trioctylphosphine, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các vật liệu nano khác và ứng dụng của chúng trong quang học.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học khảo sát tính chất quang xúc tác của vật liệu perovskite lacoo3 cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vật liệu quang xúc tác khác, giúp bạn so sánh và đối chiếu với BiMO.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ chế tạo và nghiên cứu hoạt tính quang xúc tác của vật liệu tổ hợp các bon hợp kim vàng bạc kích thước nano mét sẽ mang đến cho bạn những thông tin bổ ích về các vật liệu nano và khả năng ứng dụng của chúng trong lĩnh vực quang xúc tác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong nghiên cứu vật liệu quang.