Nghiên cứu tình trạng sinh thái và bảo tồn loài voọc quần đùi trắng trachypithecus delacouri osgood 1932 tại khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước vân long huyện gia viễn tỉnh ninh bình

Nghiên cứu về tình trạng sinh thái và bảo tồn voọc quần đùi trắng tại Vân Long, Ninh Bình. Phân tích chi tiết về loài Trachypithecus delacouri.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

175
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Vị trí phân loại, một số đặc điểm hình thái đặc trưng và tình trạng bảo tồn của VQĐT

2.1.1. Vị trí phân loại

2.1.2. Một số đặc điểm hình thái đặc trưng của VQĐT

2.1.3. Tình trạng bảo tồn

2.2. Tổng quan các kết quả nghiên cứu về VQĐT

2.3. Kích thước quần thể và phân bố của Voọc quần đùi trắng

2.4. Tập tính và cấu trúc xã hội của loài VQĐT

2.5. Thức ăn và tập tính ăn của VQĐT

2.6. Sinh cảnh và sự suy thoái sinh cảnh của VQĐT

2.7. Các tác động đe dọa quần thể VQĐT

2.8. Các công trình nghiên cứu về bảo tồn loài

2.9. Thảo luận và đánh giá chung

3. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Địa hình, đất đai

3.3. Tài nguyên động, thực vật

3.4. Cảnh quan và sinh cảnh của Voọc quần đùi trắng

3.5. Dân số và lao động. Những hoạt động kinh tế chính, thu nhập đời sống của dân cư

3.6. Sản xuất lâm nghiệp

3.7. Các ngành kinh tế khác

3.8. Những thuận lợi và khó khăn của cộng đồng dân cư quanh khu bảo tồn

4. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1.1. Đối tượng nghiên cứu

4.1.2. Phạm vi nghiên cứu

4.2. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

4.2.1. Phương hướng giải quyết vấn đề của luận án

4.2.2. Phương pháp nghiên cứu

4.2.3. Tổng hợp hướng tiếp cận nghiên cứu của luận án

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5.1. Kích thước, cấu trúc và phân bố quần thể Voọc quần đùi trắng

5.1.1. Kích thước quần thể

5.1.2. Cấu trúc quần thể VQĐT. Đặc điểm phân bố các đàn VQĐT. Các hoạt động chính trong ngày và một số tập tính xã hội của loài VQĐT

5.1.2.1. Quỹ thời gian hoạt động trong ngày
5.1.2.2. Mô tả các hoạt động
5.1.2.3. Một số tập tính xã hội của VQĐT

5.2. Thành phần thức ăn và đặc điểm sinh cảnh của loài VQĐT

5.2.1. Thành phần loài thức ăn của Voọc quần đùi trắng

5.2.2. Đặc điểm các sinh cảnh khu vực phân bố của Voọc quần đùi trắng

5.2.2.1. Khả năng cung cấp thức ăn cho VQĐT của các dạng sinh cảnh

5.3. Các mối đe dọa đến quần thể Voọc quần đùi trắng

5.3.1. Mối đe dọa trực tiếp

5.3.2. Mối đe dọa gián tiếp

5.3.3. Đánh giá và phân hạng các mối đe dọa

5.4. Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững loài VQĐT

5.4.1. Nhóm các giải pháp duy trì và phát triển cấu trúc quần thể VQĐT

5.4.2. Nhóm các giải pháp cải thiện nguồn thức ăn cho loài

5.4.3. Nhóm các giải pháp phục hồi và cải tạo sinh cảnh của loài

5.4.4. Nhóm các giải pháp khắc phục những mối đe dọa ảnh hưởng đến loài

5.4.5. Các giải pháp ưu tiên

6. KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Voọc Quần Đùi Trắng Tổng quan Nghiên cứu Bảo tồn Ngay

Voọc quần đùi trắng (Trachypithecus delacouri) là loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam, hiện đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Loài này phân bố hạn chế ở một số tỉnh miền Bắc như Hòa Bình, Hà Nam, Ninh Bình và Thanh Hóa. Tổng số lượng ước tính chỉ còn khoảng 250 - 300 cá thể. VQĐT được xếp hạng "cực kỳ nguy cấp" trong Danh mục đỏ của IUCN, khẳng định sự cần thiết cấp bách của các nỗ lực bảo tồn. Hiện nay, các quần thể VQĐT tập trung bảo tồn tại bốn khu vực chính, trong đó Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước (KBTTNĐNN) Vân Long, Ninh Bình được coi là quan trọng nhất. Nghiên cứu về tình trạng, sinh thái và các giải pháp bảo tồn loài Voọc quần đùi trắng là vô cùng quan trọng, giúp đưa ra những quyết định quản lý phù hợp, đảm bảo sự tồn tại của loài động vật quý hiếm này. Các hoạt động bảo tồn phải dựa trên những nghiên cứu khoa học để đưa ra hướng đi tốt nhất.

1.1. Phân loại và Đặc điểm Hình thái Voọc Quần Đùi Trắng

Voọc quần đùi trắng thuộc chi Trachypithecus, họ Colobinae. Điểm đặc trưng của loài là bộ lông đen tuyền, mảng lông trắng nổi bật ở phần đùi và bụng. Đây là đặc điểm giúp phân biệt VQĐT với các loài voọc khác. Về kích thước, VQĐT là loài linh trưởng cỡ trung bình, con trưởng thành có thể nặng từ 8-10kg. Các nghiên cứu về hình thái đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và phân loại loài, hỗ trợ công tác điều tra và giám sát quần thể. Các đặc điểm này cần được ghi chép chi tiết để phân biệt với các loài khác. (Nadler et al. 2015)

1.2. Vị trí của Khu Bảo Tồn Vân Long Trong Bảo Tồn Voọc

KBTTNĐNN Vân Long có vai trò then chốt trong việc bảo tồn VQĐT, là nơi cư trú của quần thể lớn nhất còn sót lại. Khu bảo tồn có diện tích 2.736 ha, bao gồm hệ sinh thái đất ngập nước độc đáo, tạo môi trường sống lý tưởng cho loài. Với địa hình núi đá vôi, vách đá dựng đứng, và hệ thống đầm lầy, Vân Long cung cấp nơi trú ẩn an toàn và nguồn thức ăn phong phú cho VQĐT. Việc quản lý và bảo vệ hiệu quả KBTTNĐNN Vân Long là yếu tố quyết định sự sống còn của loài.

II. Thách Thức Bảo Tồn Tình Trạng Voọc ở Vân Long Hiện Nay

Quần thể Voọc quần đùi trắng tại Vân Long đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặc dù là quần thể lớn nhất, nhưng số lượng cá thể vẫn còn rất ít và dễ bị tổn thương. Các mối đe dọa chính bao gồm: Mất môi trường sống do các hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên và phát triển kinh tế; Sự tác động của con người, bao gồm du lịch và khai thác đá vôi; Tình trạng săn bắt trái phép (dù ít xảy ra). Việc đánh giá chính xác tình trạng quần thể và xác định các yếu tố đe dọa là bước quan trọng để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu để nắm bắt tình hình thực tế.

2.1. Mất Môi Trường Sống Tác Động Của Du Lịch và Khai Thác

Sự phát triển du lịch tại Vân Long, dù mang lại lợi ích kinh tế, cũng gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường sống của VQĐT. Hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch, tăng lượng khách tham quan, gây ô nhiễm tiếng ồn và xáo trộn môi trường tự nhiên. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác đá vôi trái phép, dù đã được hạn chế, vẫn tiếp tục gây ảnh hưởng đến sinh cảnh của loài. Cần có những quy hoạch du lịch bền vững, giảm thiểu tác động đến môi trường. Khai thác tài nguyên cần được kiểm soát chặt chẽ.

2.2. Đánh Giá Mức Độ Đe Dọa Từ Các Hoạt Động Của Con Người

Các hoạt động nông nghiệp, chăn thả gia súc và khai thác lâm sản trái phép trong khu vực bảo tồn cũng gây ra những tác động không nhỏ đến VQĐT. Việc mở rộng diện tích canh tác, sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến nguồn thức ăn của loài. Chăn thả gia súc, đặc biệt là dê, gây cạnh tranh thức ăn và phá hoại thảm thực vật. Cần có những giải pháp hỗ trợ người dân địa phương phát triển kinh tế bền vững, giảm thiểu tác động đến môi trường.

2.3. Ảnh Hưởng Của Cháy Rừng Đến Sinh Cảnh Voọc Quần Đùi Trắng

Nguy cơ cháy rừng luôn là một mối đe dọa tiềm ẩn đối với KBTTNĐNN Vân Long, đặc biệt vào mùa khô. Cháy rừng có thể phá hủy diện tích lớn rừng, làm mất môi trường sống và nguồn thức ăn của VQĐT. Việc phòng chống cháy rừng cần được ưu tiên hàng đầu, bao gồm việc xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm, tăng cường tuần tra và kiểm soát, và nâng cao ý thức của cộng đồng về phòng cháy chữa cháy. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng chức năng và người dân địa phương.

III. Nghiên Cứu Sinh Thái Thức Ăn Tập Tính Voọc Quần Đùi Trắng

Hiểu rõ về sinh thái của Voọc quần đùi trắng, bao gồm chế độ ăn, tập tính sinh hoạt và sử dụng môi trường sống, là yếu tố then chốt để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Các nghiên cứu về thành phần thức ăn, quỹ thời gian hoạt động, cấu trúc đàn và các mối quan hệ xã hội, cung cấp những thông tin quan trọng về nhu cầu sinh tồn của loài. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp phù hợp để cải thiện môi trường sống, tăng cường nguồn thức ăn và giảm thiểu các yếu tố gây stress cho VQĐT. Việc này sẽ giúp loài voọc này có cơ hội phát triển ổn định hơn.

3.1. Thành Phần Thức Ăn và Vai Trò Của Các Loại Cây

Nghiên cứu về chế độ ăn của VQĐT cho thấy, loài này chủ yếu ăn lá cây, quả, chồi non và hoa. Thành phần thức ăn thay đổi theo mùa, phụ thuộc vào sự sẵn có của các loại thực vật. Việc xác định các loài cây quan trọng trong chế độ ăn của VQĐT, giúp có thể đưa ra các giải pháp phục hồi và bảo vệ các khu vực rừng có nguồn thức ăn phong phú. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu về dinh dưỡng để đảm bảo cung cấp đủ dưỡng chất cho loài.

3.2. Tập Tính Xã Hội Cấu Trúc Đàn và Giao Tiếp

VQĐT sống theo đàn, mỗi đàn thường có từ 5-20 cá thể, bao gồm con đực trưởng thành, con cái trưởng thành và con non. Cấu trúc đàn có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và bảo vệ lãnh thổ. Các hoạt động giao tiếp, bao gồm tiếng kêu, cử chỉ và biểu cảm, giúp các thành viên trong đàn gắn kết và phối hợp với nhau. Nghiên cứu về tập tính xã hội, giúp có thể hiểu rõ hơn về cách thức VQĐT tương tác với môi trường và với nhau, từ đó đưa ra các giải pháp bảo tồn phù hợp với đặc điểm xã hội của loài.

3.3. Phân Bố và Sử Dụng Sinh Cảnh Của Voọc Quần Đùi Trắng

Voọc quần đùi trắng ưa thích sinh sống ở các khu vực núi đá vôi có độ che phủ rừng cao và gần nguồn nước. Tuy nhiên, do diện tích rừng tự nhiên ngày càng bị thu hẹp, VQĐT phải thích nghi với các môi trường sống khác nhau, bao gồm cả các khu vực rừng trồng và gần khu dân cư. Việc nghiên cứu về phân bố và sử dụng sinh cảnh, giúp có thể xác định các khu vực quan trọng cần được bảo vệ và quản lý, đồng thời đánh giá khả năng thích ứng của loài với các thay đổi môi trường.

IV. Giải Pháp Bảo Tồn Hướng Đi Cho Voọc Quần Đùi Trắng

Bảo tồn Voọc quần đùi trắng đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp các biện pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Các giải pháp bảo tồn tại chỗ, tập trung vào việc bảo vệ và phục hồi môi trường sống, giảm thiểu các mối đe dọa từ con người, và nâng cao nhận thức của cộng đồng. Các giải pháp bảo tồn chuyển chỗ, bao gồm việc xây dựng các trung tâm cứu hộ và nhân giống, nhằm bảo tồn nguồn gen và phục hồi quần thể trong tương lai. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các tổ chức bảo tồn và cộng đồng địa phương để thực hiện các giải pháp bảo tồn một cách hiệu quả.

4.1. Bảo Vệ Môi Trường Sống và Phục Hồi Rừng

Việc bảo vệ các khu vực rừng tự nhiên còn sót lại, đặc biệt là các khu vực có quần thể VQĐT sinh sống, là ưu tiên hàng đầu. Cần tăng cường tuần tra và kiểm soát, ngăn chặn các hoạt động khai thác gỗ trái phép, phá rừng làm nương rẫy và săn bắt động vật hoang dã. Đồng thời, cần có các chương trình phục hồi rừng, trồng các loài cây bản địa và tạo hành lang xanh kết nối các khu vực rừng bị chia cắt. Cần có những chính sách hỗ trợ tài chính cho công tác bảo tồn rừng.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức và Sự Tham Gia Của Cộng Đồng

Nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của việc bảo tồn VQĐT và các giá trị đa dạng sinh học, là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của các nỗ lực bảo tồn. Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục, và tập huấn, nhằm trang bị cho người dân những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tham gia vào công tác bảo tồn. Đồng thời, cần tạo ra các cơ hội sinh kế bền vững cho người dân, giúp họ có thể kiếm sống mà không gây hại đến môi trường. Sự tham gia của cộng đồng phải được coi trọng và khuyến khích.

4.3. Nghiên Cứu và Giám Sát Quần Thể Voọc

Việc tiến hành các nghiên cứu khoa học về tình trạng, sinh thái và tập tính của VQĐT, là cơ sở để đưa ra các quyết định quản lý và bảo tồn dựa trên bằng chứng. Cần thiết lập các chương trình giám sát quần thể thường xuyên, để theo dõi sự biến động về số lượng, phân bố và cấu trúc quần thể. Đồng thời, cần nghiên cứu về các mối đe dọa mới nổi, như biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường, để có thể đưa ra các giải pháp ứng phó kịp thời. Nghiên cứu và giám sát là hoạt động liên tục và không thể thiếu.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Kích Thước và Cấu Trúc Quần Thể Voọc

Nghiên cứu mới nhất về Voọc quần đùi trắng tại khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long cung cấp thông tin quan trọng về kích thước và cấu trúc quần thể. Các số liệu cho thấy quần thể Voọc quần đùi trắng đã có sự thay đổi đáng kể trong những năm gần đây. Việc phân tích cấu trúc quần thể theo giới tính và độ tuổi giúp đánh giá khả năng phục hồi và phát triển của quần thể. Kết quả này là cơ sở quan trọng để điều chỉnh các biện pháp bảo tồn và quản lý phù hợp.

5.1. Kích Thước Quần Thể So Sánh với Các Khu Vực Khác

Kích thước quần thể Voọc quần đùi trắng tại Vân Long được ước tính là lớn nhất so với các khu vực khác tại Việt Nam. Tuy nhiên, số lượng cá thể vẫn còn thấp so với tiềm năng của khu bảo tồn. So sánh với các khu vực khác giúp đánh giá hiệu quả của công tác bảo tồn tại Vân Long. Cần có các biện pháp tăng cường bảo vệ để quần thể Voọc quần đùi trắng tại Vân Long tiếp tục phát triển.

5.2. Cấu Trúc Quần Thể Tỷ Lệ Giới Tính và Độ Tuổi

Cấu trúc quần thể Voọc quần đùi trắng tại Vân Long được phân tích theo tỷ lệ giới tính và độ tuổi. Sự cân bằng giữa số lượng con đực, con cái và con non là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng sinh sản và phát triển của quần thể. Các nghiên cứu về cấu trúc quần thể giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp.

VI. Tương Lai Bảo Tồn Hướng Đến Sự Phát Triển Bền Vững

Tương lai của Voọc quần đùi trắng phụ thuộc vào việc thực hiện các giải pháp bảo tồn một cách hiệu quả và bền vững. Cần có sự cam kết lâu dài từ các cơ quan chức năng, các tổ chức bảo tồn và cộng đồng địa phương. Việc kết hợp các giải pháp bảo tồn tại chỗ và bảo tồn chuyển chỗ, cùng với việc nâng cao nhận thức và sự tham gia của cộng đồng, sẽ giúp đảm bảo sự tồn tại và phát triển của Voọc quần đùi trắng trong tương lai. Hướng đến sự phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng của công tác bảo tồn.

6.1. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Bền Vững

Du lịch sinh thái có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương và đóng góp vào công tác bảo tồn. Tuy nhiên, cần có quy hoạch và quản lý chặt chẽ để đảm bảo rằng du lịch không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống của Voọc quần đùi trắng. Phát triển du lịch sinh thái bền vững là một giải pháp quan trọng để cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế và Chia Sẻ Kinh Nghiệm

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn Voọc quần đùi trắng. Chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi từ các quốc gia khác có thể giúp nâng cao hiệu quả của công tác bảo tồn. Các tổ chức quốc tế có thể cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các dự án bảo tồn Voọc quần đùi trắng tại Việt Nam.

23/04/2025
Nghiên cứu tình trạng sinh thái và bảo tồn loài voọc quần đùi trắng trachypithecus delacouri osgood 1932 tại khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước vân long huyện gia viễn tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Vị trí phân loại, một số đặc điểm hình thái đặc trưng và tình trạng bảo tồn của VQĐT 1. Vị trí phân loại VQĐT được Wilfred H. Osgood mô tả lần đầu tiên vào năm 1932 từ mẫu vật sưu tầm được ở Hồi Xuân, Thanh Hoá bởi J.

Ban đầu loài này được Osgood (1932) đặt tên là Pithecus delacouri Osgood, 1932. Sau đó, VQĐT được Groves (1970) [72] coi là thuộc trong nhóm Trachypithecus và là phân loài của Voọc đen má trắng nên được đổi tên khoa học thành Trachypithecus francoisi delacouri (Osgood, 1932). Đây là tên hiện được công nhận và dùng rộng rãi trong tất cả các nghiên cứu trên thế giới [62, 69]. Để thuận tiện cho quá trình nghiên cứu và trích dẫn tài liệu, tác giả dựa theo các tài liệu về phân loại học của Groves (2001) và Brandon-Jones et al.

(2004) [58] đã thống nhất VQĐT có tên khoa học là Trachypithecus delacouri (Osgood, 1932), tên tiếng Anh là Delacour’s langur hoặc White-rumped black leaf monkey. Theo hệ thống phân loại của Grove (2001), vị trí phân loại của VQĐT như sau: Bộ Primates Linnaeus, 1758 Phân bộ Anthropoidea Mivart, 1864 Dưới phân bộ Catarrhini Geoffroy, 1812 Trên họ Cercopithecoidea Gray, 1821 Họ Cercopithecidae Gray, 1821 Phân họ Colobinae Jerdon, 1867 Giống Trachypithecus Reichenbach, 1862 Loài Trachypithecus delacouri (Osgood, 1932) 1. Một số đặc điểm hình thái đặc trưng của VQĐT Nadler (1998) và Nadler et al. (2002) đã chỉ ra những đặc điểm phân biệt rõ giữa VQĐT với loài gần gũi nhất (hình 1.2): Màu lông trắng ở phần ngoài đùi và mông làm cho con Voọc như đang mặc một cái quần đùi trắng.

Lông trên đầu dựng đứng thành mào, cao nhọn và chĩa về phía trước. Ở phía sau gáy vết lông đó tạo nên 7 một cái mào thẳng đứng. Chiếc đuôi dài rậm, lông mọc khác với tất các các loài Voọc khác. Lông đuôi mọc thẳng đứng, do đó đuôi trông như một củ cà rốt với đường kính khoảng 10 cm ở gần gốc đuôi.

Phân biệt giữa cá thể đực và cái ở VQĐT là khó khăn [82,83] Nguồn ảnh: Phạm Gia Thanh, 2023 Hình 1. Voọc quần đùi trắng quan sát trực tiếp ngoài tự nhiên ở Vân Long Khác với các loài khỉ trong họ (Cercopithecinae) có cấu tạo dạ dày đơn, các loài linh trưởng thuộc họ phụ Voọc (colobinae) có cấu tạo dạ dày đặc trưng với dạ dày trước lớn, có túi chứa nhiều các loại vi sinh. Đây là nơi thức ăn được lên men. Hệ tiêu hóa của các loài voọc được đặc trưng bởi một dạ dày lớn, dạ dày có từ 3 ngăn trở lên và thường được phân ra 4 ngăn, mỗi ngăn đảm nhận các chức năng khác nhau và có cấu tạo thuận lợi cho quá trình tiêu hóa lên men, giống như ở các động vật có vú nhai lại.

Ngăn trước của dạ dày có kích thước lớn, tạo thành các túi (túi trước và túi sau) có môi trường thích hợp cho nhiều loài vi khuẩn, nấm cộng sinh lên men phân hủy cellulose và hemicellulose trong lá cây [1]. Các tác giả Bauchop và Martucci (1968)[57], Kay và Davies (1994)[77], Kool (1993) [79], Isbell và cs (1999) [83] đều cho rằng cấu trúc dạ dày của khỉ ăn lá cho phép tách biệt giữa các môi trường kiềm và axit (có độ pH khác nhau) ở các phần khác nhau trong dạ dày. Tuy vậy, ống dạ dày riêng biệt với thực quản dọc theo bờ cong nhỏ của dạ dày có thể cho phép các phần thức ăn nhỏ và các dung dịch đi qua nhanh tới phần tuyến ngoại biên của dạ dày. Tỉ lệ thức ăn đi vào trong dạ dày – ruột bị tác động bởi các nhân tố như dung tích ruột, lượng thức 8 ăn vào, thành phần thức ăn và tốc độ ăn.

Cấu tạo kiểu rãnh xoắn và sự phát triển các cơ dọc, ngang của dạ dày tạo thuận lợi cho sự lưu thông thức ăn xơ cứng.2: Sơ đồ cấu tạo ống tiêu hóa của nhóm khỉ ăn lá Colobine Nguồn: Davies J. Tình trạng bảo tồn VQDDT có tên khoa học : Trachyphithecus delacouri (Osgood,1932) Tên thường gọi: Voọc mông trắng, Voọc quần đùi trắng, Vẹc khoang, Voọc Cúc Phương (Kinh), Tắc rộc (Mường), Tay dáo (Dao). Loài VQĐT được xếp hạng cực kỳ nguy cấp (CR) trong Sách Đỏ Việt Nam và Sách Đỏ Thế giới (IUCN, 2022) (hình 1. Chúng là 1 trong 5 loài linh trưởng đặc hữu và cực kỳ nguy cấp của Việt Nam (Nadler, 2020) [97] và có tên trong danh sách 25 loài linh trưởng cực kỳ nguy cấp hàng đầu thế giới - đã được IUCN đánh giá từ năm 2000 (Christoph et al.

Các loài linh trưởng ở Việt Nam nằm trong nhóm “Cực kỳ nguy cấp” Nguồn: Jonathan Charles Eames - et al, 2016 [11]. Theo các văn bản pháp luật Việt Nam quy định, VQĐT là loài nằm trong danh mục các loài nguy cấp, quý, hiếm cần được ưu tiên bảo vệ (Phụ lục I- Nghị định số 160/2013/NĐ-CP ngày 12 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ và Phụ lục I- ghị định số 64/2019/NĐ-CP ngày 16 tháng 7 năm 2019 của Chính phủ). Theo Nghị định số 06/2019/NĐ-CP ngày 22 tháng 01 năm 2019 của Chính phủ đây là những loài động vật hoang dã bị đe dọa tuyệt chủng, bị cấm xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển và quá cảnh mẫu vật khai thác từ tự nhiên vì mục đích thương mại (được xếp hạng vào loài động vật thuộc nhóm I – Phụ lục I) 1. Tổng quan các kết quả nghiên cứu về VQĐT 1.

Kích thước quần thể và phân bố của Voọc quần đùi trắng Theo Nadler (2015) [96], VQĐT chỉ phân bố trong một khu vực hẹp thuộc Bắc Việt Nam với diện tích khoảng 5.000 km2, giữa 20 - 210 vĩ Bắc và 105 -1060 kinh Đông. Vùng phân bố của loài này kéo dài trên dãy núi đá vôi nối liền giữa các tỉnh Ninh Bình, Hòa Bình, Hà Nam, Thanh Hóa và Hà Nội (Hà Tây cũ). Ranh giới phân bố của loài này ở phía Tây Bắc là huyện Mai Châu giữa phía Bắc sông Đà tới Nam sông Mã. Khu vực phân bố của VQĐT trong tự nhiên Nguồn: Nadler, 2012[94, 95] Ghi chú: Các số và chữ cái là ký hiệu nơi ghi nhận có VQĐT phân bố, ký hiệu ô vuông và màu đỏ tươi là những nơi VQĐT đã tuyệt chủng.

Các địa điểm còn VQĐT sinh sống gồm: PL (Pù Luông), CP (Cúc Phương), BS (Bỉm Sơn), YD (Yên Đồng), CT (Chùa Tiên), KB (Kim Bảng) và khu BTTNĐNN Vân Long bao gồm GV- (khu vực Gia Viễn), HT - (Hang Tranh) và DQ - (Đồng Quyển). 11 Hà Đình Đức (1991a; 2004) [17], Hà Đình Đức và Nguyễn Vĩnh Thanh (2005) [16] ghi nhận VQĐT tại Ninh Bình, Hoà Bình, Thanh Hoá, Nghệ An. Nadler (1998, 2002, 2007) [90, 91, 93] và Nadler et al. (2015) [96] ghi nhận loài này có tại 5 tỉnh là Ninh Bình, Hoà Bình, Thanh Hoá, Hà Nam, Hà Tây, và nêu ra một số nơi nghi vấn ở Sơn La, Yên Bái, Phú Thọ, Nghệ An, Hà Tĩnh.

Hà Thăng Long (2001) [104], Baker (1999) [58], Lương Văn Hào (1999, 2000) [84], Trần Đình Nghĩa và Vũ Công Qùy (2004) [40] báo cáo về kết quả khảo sát VQĐT tại một số vị trí phân bố nêu trên và ghi nhận chúng còn sinh sống ở Hà Nam, Ninh Bình, Hòa Bình. Theo kết quả nghiên cứu của hội động vật học Fankfurt tại Việt Nam (FZS) [84, 93, 94], trong 9 năm (từ 2002 - 2011) sự suy giảm số lượng khu vực phân bố của loài VQĐT diễn ra rất mạnh. Cụ thể, năm 2002 đã xác định được 19 địa điểm có mặt của loài VQĐT nhưng đến năm 2011 chỉ còn ở khoảng 13 địa điểm. Năm 2002, ước tính tổng số cá thể của loài này còn lại trong tự nhiên là 281 - 317 cá thể, 50 - 57 đàn, nhưng đến năm 2011, ước tính chỉ còn khoảng 210 - 245 cá thể, được phân bố rải rác, bị chia cắt thành 29 - 31 đàn [93,96].

Tình trạng các quần thể Voọc quần đùi trắng ở Việt Nam Nhóm / Cá Tổng số Nhóm /Cá thể Stt Địa phương thể phỏng Nhóm/ Cá thể ghi nhận vấn ước tính 1 Vườn quốc gia Cúc Phương 2/3-4 1/7-9 2/10-13 2 Dãy núi Yên Mô – Ninh Bình -/- 2 / >10 2 / <10 3 Dãy núi Bỉm Sơn – Thanh Hoá 1/3 3-4/ 3 / <10 4 Khu bảo tồn thiên nhiên Hoa Lư -/- 1/3-5 1/3-5 5-6-7 Khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long 16-19/130-140 -/- 16-19/130-140 5-6-7 Khu vực mở rộng Vân Long 5/- 6/34-51 6/34-51 8 Khu rừng Kim Bảng 1 / 4-6 7/ 24-32 7 / 24-32 9 Di tích lịch sử văn hóa Hương Sơn -/- 1 / 3-4 1 / 3-5 10-11 Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông -/- -/10 -/10 Tổng cộng 25-29/140-153 21/91-121 37/234-276 Nguồn: Nader, 2015 [96] 12 Việc theo dõi các quần thể được thực hiện sau năm 2000 cho thấy sự suy giảm liên tục nghiêm trọng của một số quần thể con. Hai quần thể quan trọng ở VQG Cúc Phương và khu BTTN Pù Luông đã giảm số lượng 20% trong 5 năm (2000–2004) (Nguyễn Văn Linh, et al 2019)[88]. Quần thể ở khu BTTN Ngọc Sơn đã tuyệt chủng (Nadler và cs, 2007) [93]. Theo Nadler, (2015) [96] có tới 9 quần thể con đã bị tuyệt chủng chỉ trong một thập kỷ (từ 2000 đến 2010) Trong tổng số 20 cuộc điều tra đã được thực hiện từ năm 2012 đến năm 2015 bởi Trung tâm cứu hộ linh trưởng nguy cấp (EPRC) và Đại học Lâm nghiệp Hà Nội để xác minh tình trạng hiện tại của loài.

Kết quả của các cuộc điều tra ở tất cả các nhóm cá thể đã biết cho thấy, sự sụt giảm về số lượng của các nhóm cá thể VQĐT đáng kể so với thập kỷ trước. Tổng số lượng ước tính hiện tại khoảng 234 - 276 cá thể. Trong số đó, phần lớn số cá thể tồn tại ở KBTTNĐNN Vân Long và nếu quần thể của khu bảo tồn kết hợp với khu vực mở rộng quy hoạch liền kề để tính thành một quần thể lớn thì tổng số cho khu vực Vân Long khoảng 164 - 191 cá thể, 70 - 84 số cá thể còn lại xuất hiện ở 7 khu vực bổ sung (Bảng 1. Các khu vực ngoài Vân Long, hầu hết là những quần thể nhỏ lẻ và rải rác, rất khó để quy tụ và phát triển thành những quần thể lớn hơn trong thời gian tới [96, 97].

Biến đổi kích thước quần thể Voọc quần đùi trắng ở khu BTTNĐNN Vân Long từ 1999 đến 2018. Năm Số nhóm Số cá thể Tổ chức khảo sát 1999 ? 45-47 Frankfurt Zoological Society 2000 ?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ