Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng là thịt và trứng cho xã hội. Trong quá trình chuyển dịch từ chăn nuôi phân tán sang phương thức chăn nuôi tập trung quy mô trang trại, dịch bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng luôn là rào cản lớn gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Trong đó, bệnh cầu trùng gà (Coccidiosis) do các loài đơn bào thuộc giống Eimeria gây ra là một trong những bệnh lý phổ biến và nguy hiểm nhất ở đường tiêu hóa, đặc biệt đối với gà con và gà ở giai đoạn hậu bị. Bệnh làm tổn thương nghiêm trọng niêm mạc ruột, suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, tăng tỷ lệ còi cọc, giảm sản lượng trứng từ 10% đến 40%, gây tỷ lệ tử vong cao và tạo điều kiện cho các vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli xâm nhập gây bội nhiễm. Thêm vào đó, điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của miền Bắc Việt Nam cùng với hiện tượng nhờn thuốc, kháng thuốc của ký sinh trùng và quy trình vệ sinh thú y chưa đồng bộ tại nhiều cơ sở khiến mầm bệnh cầu trùng dễ dàng thích nghi và tồn tại dai dẳng.

Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài được triển khai nhằm đánh giá thực trạng nhiễm bệnh và tìm kiếm phác đồ can thiệp phù hợp. Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng trên đàn gà Ai Cập nuôi tại Trại Gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  2. Xác định hiệu lực của hai loại thuốc Han Eba 30% và Coxymax trong công tác phòng và điều trị bệnh cầu trùng trên đàn gà thí nghiệm.

Mục đích nghiên cứu nhằm cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất biện pháp phòng trị bệnh cầu trùng cho gà Ai Cập hậu bị đạt hiệu quả kinh tế, đồng thời giúp sinh viên rèn luyện phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành thú y.

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Ai Cập nuôi nhốt hoàn toàn từ 1 đến 70 ngày tuổi; hai chế phẩm thuốc thú y phòng trị bệnh cầu trùng gồm Han Eba 30% (hoạt chất Sulfachloropyridazin sodium 30%) và Coxymax (hoạt chất Sulphachlozine 30%).
  • Phạm vi không gian: Trại Gia cầm và Phòng thí nghiệm thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (địa bàn xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Thực nghiệm và theo dõi từ tháng 6 năm 2014 đến tháng 11 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý tiêu hóa gia cầm, đặc điểm sinh học của giống gà Ai Cập và dịch tễ học ký sinh trùng đường tiêu hóa:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa gia cầm: Cấu trúc bộ máy tiêu hóa của gia cầm gồm khoang miệng, hầu, thực quản, diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ, ruột non, manh tràng, trực tràng và lỗ huyệt. Gia cầm không có răng; thức ăn được làm mềm cơ học và hóa học tại diều nhờ dịch nhầy và men amylase, tiêu hóa sơ bộ tại dạ dày tuyến và dạ dày cơ, sau đó được phân giải và hấp thu chủ yếu tại ruột non nhờ hệ enzyme tụy và dịch ruột. Manh tràng là nơi lên men tiêu hóa một lượng nhỏ chất xơ và cũng là vị trí khu trú điển hình của loài cầu trùng nguy hiểm Eimeria tenella.
  • Đặc điểm sinh học giống gà Ai Cập (dòng VC-123): Giống gà chuyên trứng nhập nội từ Ai Cập năm 1997, chuyển giao Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương nghiên cứu. Gà có đặc điểm lông hoa mơ, da trắng, chân chì, khả năng chống chịu bệnh cao, thành thục sinh dục ở 20 tuần tuổi với năng suất trứng đạt 180 quả/năm. Tỷ lệ nuôi sống gà con đến 5 tuần tuổi đạt 98,06%, giai đoạn 17 tuần tuổi đạt 97,03% và giai đoạn sinh sản đạt 91,19%.
  • Đặc điểm mầm bệnh cầu trùng: Bệnh do các loài nguyên sinh động vật thuộc lớp Sporozoa, bộ Coccidia, họ Eimeriidae, giống Eimeria gây ra. Chín loài cầu trùng được định danh ký sinh trên gà gồm: E. tenella, E. acervulina, E. maxima, E. necatrix, E. mitis, E. brunetti, E. praecox, E. hagani, E. mivati. Vòng đời cầu trùng kéo dài 5 - 7 ngày gồm 3 giai đoạn: sinh sản vô tính (nội sinh tại biểu mô ruột tạo merozoite), sinh sản hữu tính (nội sinh tạo giao tử và noãn nang chưa chín oocyst) và sinh sản bào tử (ngoại sinh ngoài môi trường tạo 4 nguyên bào tử nang có sức gây nhiễm).
  • Phân loại thuốc điều trị: Các nhóm dược chất kháng cầu trùng gồm Sulfanilamide, Pyrimidine, Nitrofuran, Pyridine, Kháng sinh ionophore và Toltrazuril. Khóa luận tập trung kiểm nghiệm 2 chế phẩm: Han Eba 30% (Sulfachloropyridazin sodium 30g/100g) và Coxymax (Sulphachlozine 30g/100g).
Loài cầu trùng Vị trí ký sinh chủ yếu Hình dạng noãn nang Kích thước ($\mu m$) Lỗ noãn Thời gian sinh bào tử (giờ)
E. tenella Manh tràng (ruột mù) Bầu dục 14,2 - 20,0 $\times$ 9,5 - 24,8 Không 18 - 48
E. maxima Đoạn giữa ruột non Bầu dục 21,4 - 42,5 $\times$ 16,5 - 29,8 Có 21 - 24
E. mitis Ruột non, tá tràng Tròn 11,0 - 19,0 $\times$ 10,0 - 17,0 Không 24 - 48
E. necatrix Ruột non và manh tràng Bầu dục 13,0 - 20,0 $\times$ 13,1 - 18,3 Không 21 - 24
E. brunetti Cuối ruột non, trực tràng Bầu dục 20,7 - 30,3 $\times$ 18,1 - 24,2 Không 24
E. hagani Phần đầu ruột non Bầu dục 15,8 - 29,9 $\times$ 14,3 - 29,5 Không 48
E. praecox Tá tràng và ruột non Bầu dục 16,6 - 27,7 $\times$ 14,8 - 19,4 Không 24 - 36
E. mivati Tá tràng và ruột non Trứng 10,7 - 20,0 $\times$ 10,1 - 15,3 Có 18 - 21

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ:

  • Bố trí thí nghiệm: Theo dõi 200 cá thể gà Ai Cập từ 1 đến 70 ngày tuổi, phân bổ thành 2 lô thí nghiệm tương đồng (100 con/lô), nuôi nhốt hoàn toàn, cùng chế độ chăm sóc và thức ăn hỗn hợp công nghiệp (GV12 từ 1 ngày đến 4 tuần tuổi; GD31, GD32, F31, AC1-240 từ 5 tuần tuổi trở đi). Yếu tố thí nghiệm là phác đồ thuốc can thiệp:
    • Lô 1: Sử dụng Han Eba 30%, liều dùng 1g/lít nước uống.
    • Lô 2: Sử dụng Coxymax, liều dùng 1g/lít nước uống.
    • Liệu trình áp dụng: Phác đồ gián đoạn 3 - 2 - 3 (cho uống thuốc 3 ngày liên tục, nghỉ 2 ngày, tiếp tục uống 3 ngày).
  • Phương pháp thu mẫu và kiểm tra phân: Lấy mẫu phân tươi định kỳ 1 lần/tuần (3 - 5g/mẫu), bảo quản ở 4°C không quá 3 ngày. Giám định noãn nang bằng phương pháp phù nổi Fülleborn: dùng nước muối bão hòa có tỷ trọng $d = 1,18 - 1,20$ (lớn hơn tỷ trọng noãn nang $d = 1,01 - 1,02$ làm noãn nang nổi lên bề mặt), thu nhận qua phiến kính sau 30 phút và soi kính hiển vi ở độ phóng đại 100 lần.
  • Tiêu chuẩn đánh giá cường độ nhiễm theo vi trường:
    • Nhiễm nhẹ (+): 1 - 3 noãn nang/vi trường.
    • Nhiễm trung bình (++): 4 - 6 noãn nang/vi trường.
    • Nhiễm nặng (+++): 7 - 8 noãn nang/vi trường.
    • Nhiễm rất nặng (++++): $\ge$ 9 noãn nang/vi trường.
  • Theo dõi sinh trưởng và bệnh lý: Cân gà định kỳ vào buổi sáng hàng tuần trước khi cho ăn để xác định khối lượng sống; theo dõi tỷ lệ nuôi sống hàng ngày; mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể ở ruột non và manh tràng khi gà ốm, chết.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu điều tra cơ bản tại địa phương và cơ sở thực tập; dữ liệu thực nghiệm ghi chép trực tiếp qua nhật ký theo dõi đàn và kết quả xét nghiệm kính hiển vi.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận được chia thành 2 phần chính với nội dung chi tiết theo văn bản:

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình rèn luyện tay nghề và tham gia quản lý sản xuất chăn nuôi tại cơ sở:

  • Điều tra cơ bản điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội: Cơ sở thực tập đặt tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, có diện tích tự nhiên 9,3 km², dân số 10.500 người (2.700 hộ). Khí hậu chia thành hai mùa rõ rệt: mùa mưa (tháng 5 - 10, nhiệt độ 25 - 30°C, ẩm độ 80 - 85%, lượng mưa 155 mm/tháng) và mùa khô (tháng 10 đến tháng 4 năm sau, nhiệt độ 13 - 26°C, rét hanh kèm sương muối). Trại Gia cầm được xây dựng trên nền trại gà cũ từ năm 2013 theo mô hình an toàn sinh học với tổng diện tích 11.000 m² (khu chăn nuôi 3.000 m² gồm 2 dãy chuồng 316,6 m², 2 kho 40 m², ao 3.000 m², đất trồng thức ăn bổ sung 3.960 m²). Đàn vật nuôi gồm hơn 400 gà Ai Cập sinh sản, 1.000 gà Ai Cập hậu bị, gần 600 gà thương phẩm (Mía $\times$ Lương Phượng, King 303) và gần 200 gia cầm bản địa, chim trĩ.
  • Công tác chăn nuôi và ứng dụng tiến bộ kỹ thuật: Thực hiện vệ sinh sát trùng chuồng trại trước nuôi bằng Han-Iodine 10%, quét vôi, để trống chuồng 10 - 15 ngày. Quy trình nuôi dưỡng gà Ai Cập hậu bị được khống chế nghiêm ngặt: giai đoạn úm (1 - 21 ngày tuổi, nhiệt độ ban đầu 35 - 37°C, giảm dần còn 26 - 29°C ở tuần thứ 3; protein thức ăn $\ge 19%$, ME 2900 - 3000 Kcal/kg); giai đoạn 4 - 6 tuần tuổi (protein 18 - 20%, ME 2750 - 2800 Kcal/kg); giai đoạn hậu bị từ 7 tuần tuổi đến đẻ bói (protein 15 - 17%, ME 2600 - 2700 Kcal/kg). Cách cho ăn khống chế 1 bữa/ngày, treo máng ngang lưng gà: cứ 50g thể trọng vượt chuẩn giống thì giảm 5g cám/con/ngày (không thấp hơn mức tuần trước), cứ thiếu 50g thể trọng thì tăng 5g cám/con/ngày. Mật độ nuôi gà trống hậu bị khống chế 4 con/m². Chế độ chiếu sáng thực hiện theo khuyến cáo của Viện Chăn nuôi (từ 24 giờ/ngày ở giai đoạn 0 - 2 tuần giảm dần xuống 8 giờ/ngày ở giai đoạn 9 - 20 tuần, sau đó tăng lên 16 giờ/ngày ở giai đoạn gà đẻ).
  • Công tác thú y và phòng bệnh: Thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin 10 đợt nghiêm ngặt (Marek ngày 1; Newcastle + IB ngày 3 và 21; Gumboro B ngày 7, Gumboro A ngày 14; Đậu gà ngày 10; Cúm gia cầm ngày 35; Medivac ND ngày 45; Coryza ngày 70; BNE-VAC ngày 105). Thiết lập phác đồ chẩn đoán và điều trị 3 bệnh thường gặp: Bệnh cầu trùng (dùng Coxymax liều 1 - 2 ml/lít nước kết hợp Gluco-K-C), bệnh Bạch lỵ do Salmonella (dùng Getacostrim hoặc Ampicoli liều 1g/lít nước), và bệnh CRD do Mycoplasma (dùng Anti-CRD 2g/lít nước kết hợp Bio-Enrafloxacin 10%).
Nội dung công việc Số lượng thực hiện Số lượng an toàn/khỏi Tỷ lệ (%)
1. Chăm sóc, nuôi dưỡng
Gà Ai Cập 1.000 con 978 con 97,80
Gà King 303 310 con 291 con 97,00
Gà Mía $\times$ Lương Phượng 251 con 249 con 99,20
2. Phòng bệnh bằng vắc xin
Newcastle + IB 1.321 liều 1.321 con 100,00
Gumboro 1.321 liều 1.321 con 100,00
Newcastle 1.284 liều 1.284 con 100,00
Cúm gia cầm 1.284 liều 1.284 con 100,00
3. Điều trị bệnh
Bệnh cầu trùng 300 con 290 con 96,67
Bệnh CRD 50 con 47 con 94,00
Bệnh bạch lỵ gà con 350 con 345 con 98,57
4. Công tác kỹ thuật khác
Úm gà con 1.321 con 1.284 con 97,20
Sát trùng chuồng trại 317 m² 317 m² 100,00
Cắt mỏ gà Ai Cập hậu bị 744 con 744 con 100,00

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tập trung làm rõ đặc điểm dịch tễ và thử nghiệm thuốc phòng trị cầu trùng trên đàn gà thực nghiệm:

  • Cơ sở khoa học và tổng quan dịch tễ: Tổng kết cơ chế tác động của cầu trùng trong niêm mạc ruột. Ở giai đoạn sinh sản vô tính, các thể phân đoạn (merozoite) phá hủy ồ ạt tế bào biểu mô và lưới mao mạch ruột, gây viêm loét xuất huyết trầm trọng, suy giảm thể tích tuần hoàn và mở đường cho nhiễm trùng huyết do E. coli. Miễn dịch đối với bệnh phụ thuộc vào số lượng noãn nang xâm nhập và loài ký sinh; loài xâm nhập sâu như E. tenella gây miễn dịch bền vững hơn so với loài ký sinh nông như E. acervulina.
  • Tổng hợp nghiên cứu tiền nghiệm: Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Hoàng Ngọc Thạch xác nhận bệnh tích manh tràng chiếm 69,29% (nhiều nhất ở gà 3 tuần tuổi đạt 100%), ruột non chiếm 29,05%. Lê Văn Năm khẳng định phác đồ dùng thuốc phòng phải kéo dài từ 7 đến 60 ngày tuổi. Dương Công Thuận chỉ ra gà nuôi nhốt lồng hoặc nền chuồng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhiều so với gà chăn thả do mật độ tập trung và thiếu ánh nắng trực tiếp.
  • Phương pháp luận thử nghiệm và theo dõi: Thiết kế thực nghiệm kiểm chứng hiệu lực giữa hai loại thuốc Coxymax và Han Eba 30% trên 200 cá thể gà Ai Cập chia đều thành 2 lô từ 1 đến 70 ngày tuổi. Cả hai lô đều sử dụng phác đồ điều trị gián đoạn 3 - 2 - 3 với nồng độ 1g/lít nước. Cơ sở lý luận của phác đồ này dựa trên chu kỳ phát triển sinh học 5 - 7 ngày của cầu trùng, can thiệp đúng lúc vào giai đoạn phân liệt vô tính để ngăn ngừa hình thành noãn nang mới.
  • Quy chuẩn kỹ thuật xét nghiệm: Ứng dụng phương pháp phù nổi Fülleborn để xác định sự xuất hiện của noãn nang trong phân định kỳ hàng tuần. Thang phân độ 4 mức độ vi trường cho phép theo dõi định lượng biến thiên cường độ nhiễm theo lứa tuổi và hiệu lực sạch noãn nang của thuốc điều trị.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm và hoạt động sản xuất cụ thể như sau:

  • Hiệu quả phục vụ sản xuất tại cơ sở: Quá trình nuôi dưỡng đàn gà Ai Cập 1.000 con đạt tỷ lệ nuôi sống an toàn 97,80%. Công tác sử dụng vắc xin phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Newcastle, Gumboro, Cúm gia cầm) đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100,00%. Hoạt động điều trị bệnh bằng các phác đồ chuyên khoa đem lại hiệu quả phục hồi cao: tỷ lệ chữa khỏi bệnh cầu trùng đạt 96,67% (290/300 con), bệnh bạch lỵ đạt 98,57% (345/350 con) và bệnh CRD đạt 94,00% (47/50 con). Kỹ thuật can thiệp cơ học cắt mỏ phòng cắn mổ nhau trên 744 gà Ai Cập hậu bị đạt tỷ lệ an toàn 100,00%.
  • Đóng góp về mặt phương pháp và thực nghiệm:
    • Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán phân định kỳ bằng phương pháp Fülleborn kết hợp đối chiếu thang vi trường 4 mức độ, giúp phát hiện sớm mầm bệnh cầu trùng trước khi bùng phát triệu chứng lâm sàng cấp tính.
    • Ứng dụng thành công phác đồ điều trị gián đoạn 3 - 2 - 3 với hai loại dược phẩm Han Eba 30% và Coxymax ở liều lượng 1g/lít nước uống, hạn chế tình trạng ngộ độc thuốc kéo dài và ngăn chặn chu kỳ tái nhiễm của ký sinh trùng.
  • Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
    • Khâu chuẩn bị chuồng trại phải bảo đảm thời gian trống chuồng nghiêm ngặt từ 10 - 15 ngày, phun sát trùng định kỳ bằng dung dịch Han-Iodine 10%, quét vôi vách tường và phơi khô đệm lót trấu trước khi đưa gà vào nuôi.
    • Phải khống chế chặt chẽ chế độ ăn và nước uống theo khối lượng cơ thể hàng tuần ở giai đoạn hậu bị; bảo đảm phân phối thức ăn đồng đều trong vòng 4 phút để tránh stress và duy trì độ đồng đều của đàn trước khi bước vào chu kỳ đẻ.
    • Đề nghị Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và Khoa Chăn nuôi Thú y tiếp tục đầu tư hoàn thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị chuồng nuôi an toàn sinh học cho Trại Gia cầm, đồng thời duy trì và mở rộng mô hình thực tập rèn nghề cho sinh viên các khóa tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn (6 tháng), Trại Gia cầm mới được nâng cấp và đi vào vận hành nên trang thiết bị thí nghiệm và kinh nghiệm quản lý còn hạn chế. Vị trí trại giáp khu dân cư và đường giao thông, chưa có vành đai đệm sinh học cách ly triệt để nên nguy cơ đe dọa dịch tễ từ môi trường ngoài còn cao. Văn bản giới hạn phạm vi theo dõi gà Ai Cập hậu bị đến 70 ngày tuổi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi biến thiên tỷ lệ, cường độ nhiễm cầu trùng và sự bài thải noãn nang của đàn gà Ai Cập qua các giai đoạn tiếp theo (giai đoạn đẻ bói và giai đoạn khai thác trứng thương phẩm trên 21 tuần tuổi); mở rộng nghiên cứu thử nghiệm xác định độ mẫn cảm và tình trạng kháng thuốc của các chủng Eimeria phân lập tại địa phương đối với các hoạt chất mới như Toltrazuril.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng chuyên môn:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y; kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y làm việc tại các trại gia cầm; các hộ chăn nuôi gà sinh sản theo hướng an toàn sinh học.
  • Nội dung giá trị nhất để tham khảo:
    • Bảng tổng hợp vị trí ký sinh, kích thước noãn nang và thời gian sinh bào tử của 8 loài Eimeria gây bệnh trên gà.
    • Lịch phòng vắc xin 10 mốc chi tiết cho đàn gà sinh sản từ 1 ngày tuổi đến 105 ngày tuổi.
    • Quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và khống chế khẩu phần ăn theo khối lượng sống của gà Ai Cập hậu bị.
    • Phương pháp xét nghiệm phân phù nổi Fülleborn tìm noãn nang cầu trùng và kỹ thuật đánh giá cường độ nhiễm trên vi trường hiển vi.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận được thực hiện trên đối tượng và địa điểm cụ thể nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên đàn gà Ai Cập hậu bị nuôi nhốt hoàn toàn từ 1 đến 70 ngày tuổi tại Trại Gia cầm và Phòng thí nghiệm thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, trong thời gian từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2014.

Hai loại thuốc điều trị cầu trùng được thử nghiệm có thành phần hoạt chất và phác đồ ra sao?
Hai chế phẩm gồm Han Eba 30% (hoạt chất Sulfachloropyridazin sodium 30g/100g) và Coxymax (hoạt chất Sulphachlozine 30g/100g). Cả hai được sử dụng theo liều 1g/lít nước uống, áp dụng phác đồ điều trị gián đoạn 3 - 2 - 3 (uống 3 ngày liên tục, nghỉ 2 ngày, tiếp tục uống 3 ngày).

Phương pháp xét nghiệm nào được dùng để kiểm tra noãn nang cầu trùng trong phân?
Phương pháp phù nổi Fülleborn sử dụng dung dịch nước muối bão hòa có tỷ trọng $d = 1,18 - 1,20$ để làm nổi noãn nang cầu trùng ($d = 1,01 - 1,02$) lên phiến kính, sau đó soi định tính và định lượng dưới kính hiển vi ở độ phóng đại 100 lần.

Quy định phân cấp cường độ nhiễm cầu trùng trên một vi trường kính hiển vi được xác định thế nào?
Cường độ nhiễm được chia thành 4 mức: nhiễm nhẹ (+) khi có 1 - 3 noãn nang; nhiễm trung bình (++) khi có 4 - 6 noãn nang; nhiễm nặng (+++) khi có 7 - 8 noãn nang; và nhiễm rất nặng (++++) khi có từ 9 noãn nang trở lên trên một vi trường.

Trong công tác phục vụ sản xuất tại trại, kết quả điều trị bệnh cầu trùng và các bệnh khác đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Trong thời gian thực tập tại trại, tác giả đã tham gia điều trị khỏi 290/300 cá thể gà mắc bệnh cầu trùng (đạt 96,67%), 345/350 gà mắc bệnh bạch lỵ (đạt 98,57%) và 47/50 gà mắc bệnh CRD (đạt 94,00%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Khánh Hòa đã phản ánh toàn diện hai mảng công tác phục vụ sản xuất chăn nuôi và thực nghiệm chuyên đề thú y tại Trại Gia cầm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Tác giả đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, đặc điểm dịch tễ của các loài cầu trùng Eimeria, quy trình nuôi dưỡng khống chế thể trọng gà Ai Cập hậu bị và lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn mực. Nghiên cứu thực nghiệm xác lập quy trình giám sát phân bằng phương pháp Fülleborn và kiểm chứng tính phù hợp của phác đồ dùng thuốc gián đoạn 3 - 2 - 3 với Han Eba 30% và Coxymax, đóng góp tư liệu thực tiễn hữu ích cho công tác kiểm soát dịch bệnh cầu trùng trên đàn gia cầm sinh sản.