Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Nghiên cứu từ ngữ liên quan đến hiện tượng thời tiết trong tiếng Hán hiện đại — Có đối chiếu với tiếng Việt" (tên nguyên bản: 现代汉语与天气现象有关的词语研究 —— 与越南语对比) được tác giả Nguyễn Thị Hương Giang (阮氏香江) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Cầm Tú Tài (琴秀才) và TS. Đỗ Thị Thanh Huyền (杜氏青玄). Luận án được bảo vệ năm 2016 tại Khoa Sau đại học thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (河内国家大学所属外国语大学 研究生院), chuyên ngành Ngôn ngữ Hán (汉语言学), mã số chuyên ngành: 62220204.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển lịch sử của nhân loại, con người và tự nhiên luôn tồn tại mối quan hệ tương hỗ mật thiết. Các từ ngữ chỉ tên gọi hiện tượng tự nhiên là lớp từ vựng cơ bản cốt lõi trong hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới. Trong số đó, các hiện tượng thời tiết diễn ra thường xuyên trong khí quyển (như mây, mưa, gió, tuyết, sấm, chớp, sương, mù) tác động trực tiếp và sâu sắc đến đời sống, sức khỏe và tình cảm của con người. Do là một trong những trải nghiệm cơ bản nhất của nhân loại, con người thường xuyên sử dụng các khái niệm thời tiết cụ thể làm miền nguồn để nhận thức và diễn đạt các sự vật, hiện tượng trừu tượng khác, dẫn tới sự mở rộng nghĩa và hình thành hiện tượng đa nghĩa mang tính quy luật.
Tuy nhiên, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu rõ rệt: các nghiên cứu về thời tiết chủ yếu tập trung trong các ngành khoa học tự nhiên như khí tượng học, nông nghiệp học và địa lý học; trong khi ở góc độ ngôn ngữ học, các công trình trước đây chỉ dừng lại ở các bài viết nhỏ lẻ, khảo sát một vài từ đơn lập, thiếu tính bao quát toàn diện về hệ thống từ ngữ thời tiết. Mặt khác, các nghiên cứu ẩn dụ thời tiết từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận thường lặp lại các quan điểm cũ, thiếu thống kê định lượng khoa học. Đặc biệt, tại Việt Nam, các chuyên khảo nghiên cứu từ ngữ thời tiết còn rất hiếm, và các công trình đối chiếu liên ngôn ngữ mang tính hệ thống giữa từ ngữ thời tiết trong tiếng Hán và tiếng Việt hầu như chưa xuất hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là: Dựa trên lý thuyết nguyên mẫu tri nhận, lấy 8 yếu tố thời tiết tiêu biểu gồm "vân" (mây), "vũ" (mưa), "phong" (gió), "tuyết" (tuyết), "lôi" (sấm), "thiểm" (chớp), "sương" (sương), "vụ" (mù) làm đại diện, tiến hành nghiên cứu hệ thống từ ngữ liên quan đến hiện tượng thời tiết trong tiếng Hán hiện đại; làm sáng tỏ cấu trúc phạm trù ngữ nghĩa và cơ chế xác lập ngữ nghĩa của chúng; đồng thời đối chiếu phạm trù ngữ nghĩa đó với từ ngữ thời tiết tiếng Việt nhằm tìm kiếm bằng chứng ngôn ngữ củng cố lý thuyết nguyên mẫu tri nhận, chứng minh mối quan hệ giữa ngôn ngữ, bộ não con người và trải nghiệm vật lý.
Để hiện thực hóa mục tiêu trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Sơ bộ chỉnh lý hệ thống từ ngữ chỉ hiện tượng thời tiết trong tiếng Hán (dựa trên các từ ngữ chứa 8 yếu tố: vân, vũ, phong, tuyết, lôi, thiểm, sương, vụ); đồng thời tiến hành phân tích trường hợp điển hình, phân loại dựa trên cơ sở hình thành nghĩa để xây dựng phạm trù ngữ nghĩa của ba yếu tố "vân", "vũ", "phong".
- Thông qua các phạm trù ngữ nghĩa đã phân tích, làm sáng tỏ sâu sắc cơ chế sản sinh và xác lập ngữ nghĩa của chúng (ẩn dụ, hoán dụ và mô hình không gian pha trộn khái niệm).
- Tiến hành đối chiếu cấu trúc phạm trù ngữ nghĩa và cơ chế tri nhận của từ ngữ thời tiết giữa tiếng Hán và tiếng Việt để chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các từ ngữ liên quan đến hiện tượng thời tiết trong tiếng Hán hiện đại và tiếng Việt.
- Phạm vi khảo sát: Luận án tập trung khảo sát các từ ngữ chứa 8 yếu tố thời tiết thuộc tầng bậc cơ bản: “vân” (云), “vũ” (雨), “phong” (风), “tuyết” (雪), “lôi” (雷), “thiểm” (闪), “sương” (霜), “vụ” (雾). Phạm vi từ vựng bao gồm từ ngữ song âm tiết, đa âm tiết và thục ngữ (thành ngữ, quán dụng ngữ) có chứa các ngữ tố này. Về phía tiếng Việt, phạm vi khảo sát tương ứng gồm các từ ngữ chứa: “mây/vân”, “mưa/vũ”, “gió/phong”, “tuyết”, “sấm/lôi”, “chớp”, “sương”, “mù”. Trong đó, tác giả lựa chọn 3 hiện tượng thời tiết quen thuộc nhất và có tần suất kết hợp cao trong thành ngữ Hán là “vân” (mây), “vũ” (mưa), “phong” (gió) để tiến hành phân tích trường hợp điển hình chuyên sâu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được luận án điểm luận
Luận án đã tổng quan hệ thống tài liệu nghiên cứu phong phú liên quan đến lý thuyết nguyên mẫu, ngữ nghĩa từ vựng và hiện tượng thời tiết:
- Nghiên cứu ngữ nghĩa từ đa nghĩa theo lý thuyết nguyên mẫu: Nổi bật là công trình nghiên cứu cấu trúc thời gian của Vyvyan Evans (2004) với mô hình mạng lưới đa nghĩa của danh từ Time gồm 8 nét nghĩa (nghĩa khoảng thời gian, nghĩa khoảnh khắc, nghĩa sự việc, nghĩa trường hợp, nghĩa cơ chất, nghĩa tác nhân, nghĩa hệ thống đo lường, nghĩa hàng hóa); các nghiên cứu của Tyler & Evans (2001, 2003) về giới từ over, in và động từ fly; Liêu Quang Vinh phân tích mạng ngữ nghĩa từ exchange; Từ Dĩnh và Chung Tiểu Bội phân tích 15 nét nghĩa của từ high; Trương Lâm phân tích giới từ in; Giả Đông Mai và Lam Thuần (2010) đối chiếu ngữ nghĩa tri nhận giữa Water và Thủy (水).
- Nghiên cứu phạm trù ngữ nghĩa nhóm từ (từ quần - 词群): Các nghiên cứu khảo sát nhóm từ ngữ mang một ngữ tố trung tâm trong tiếng Hán như: Lưu Y Na (2008) nghiên cứu nhóm từ "đầu", "thủ"; Triệu Hải Lượng (2008) nghiên cứu nhóm từ "phong"; Lưu Bân (2009) nghiên cứu nhóm từ "hỏa"; Hứa Đoan Quyên (2009) nghiên cứu nhóm từ "thủ"; Triệu Bân (2010) nghiên cứu nhóm từ "tâm"; Hứa Nhất Tú (2012) nghiên cứu nhóm từ "ngôn"; Lâm Thông (2012) nghiên cứu nhóm từ "thiên"; Lư Lăng Vân (2012) nghiên cứu nhóm từ "thủy"; Lưu Hiểu Tường (2013) nghiên cứu nhóm từ "y". Trong đó, Triệu Hải Lượng đã phân loại ngữ nghĩa nhóm từ "phong" thành ba phạm trù: tự nhiên, xã hội và y học.
- Nghiên cứu từ ngữ thời tiết trong tiếng Hán: Quá Thường Bảo (1998) khảo cứu sự biến chuyển nghĩa của chữ "phong" gắn với tế lễ ca múa và giáo hóa; Phùng Diệu Sơ (1996) và Diệp Thư Hiến (1997) giải thích từ ngữ thời tiết gắn với tình ái và thần thoại; Lỗ Xu Nguyên (2005) khảo cứu trường ngữ nghĩa của "phong" trên 4 bình diện: tự nhiên, xã hội, nghệ thuật và nhân cách; Trịnh Phi (2008) khảo sát "phong" trong tu từ bình phẩm thi văn; Trương Thiến (2014) chỉ ra ý nghĩa biểu tượng của "phong" và "vân"; Cao Mỹ Lệ (2006) khảo sát ngữ nghĩa văn hóa của "phong, hoa, tuyết, nguyệt", nêu ra 12 hàm nghĩa của "phong" và 3 nghĩa phái sinh của "tuyết".
- Nghiên cứu từ ngữ thời tiết trong tiếng Việt: Tác giả ghi nhận nghiên cứu của Đặng Thị Thu Hiền (2011) về ý nghĩa biểu tượng của "gió/phong" trong Truyện Kiều, thống kê tần suất và chỉ ra các biểu tượng không gian, thời gian, tâm hồn, tình yêu, biến cố.
- Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận về thời tiết: Trần Lâm Lâm (2009) phân tích ánh xạ giữa miền khí tượng và miền phi khí tượng; Vương Kỳ (2012) nghiên cứu 9 nét nghĩa và các đường hướng ánh xạ của "tuyết"; Trương Vinh và Trương Phúc Vinh (2010) đối chiếu ẩn dụ của "mưa" trong tiếng Hán và tiếng Anh; Trương Vinh (2011) nghiên cứu ẩn dụ của "vân" trong quán dụng ngữ tiếng Hán.
- Nghiên cứu đối chiếu liên ngôn ngữ: Đổng Minh Viện (2011) đối chiếu quán dụng ngữ thời tiết Anh – Hán; Ngô Hoa (2010) đối chiếu ẩn dụ biểu đạt cảm xúc của từ ngữ thời tiết Anh – Hán; Hà Vĩ (2012) đối chiếu từ ngữ biểu thị ý nghĩa cực hạn bắt nguồn từ yếu tố thời tiết trong tiếng Hán và tiếng Anh ("phong", "lôi" với wind, thunder); Trương Thiến (2014) đối chiếu ý nghĩa biểu tượng tự nhiên giữa tiếng Hán và tiếng Nga.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Dựa trên việc phân tích các nghiên cứu đi trước, luận án định vị giải quyết ba thiếu khuyết lớn:
- Khắc phục tính chất cục bộ, đơn lẻ của các nghiên cứu trước đây bằng cách xây dựng một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện về mặt ngữ nghĩa đối với toàn bộ hệ thống từ ngữ thời tiết.
- Khắc phục tình trạng nghiên cứu ẩn dụ thuần túy quy nạp định tính bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa định tính và thống kê ngữ liệu định lượng xác thực.
- Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đối chiếu liên ngôn ngữ Hán – Việt về mảng từ vựng thời tiết, cung cấp cơ sở đối sánh ngữ nghĩa và cơ chế tri nhận song ngữ chưa từng được thực hiện đầy đủ trước đó.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án vận dụng hệ thống lý luận của Ngôn ngữ học tri nhận làm nền tảng cốt lõi:
- Lý thuyết phạm trù hóa và nguyên mẫu (Prototype Theory): Xuất phát từ quan điểm của Wittgenstein về "tính tương đồng gia đình" (family resemblances), Rosch (1978) và Labov về cấu trúc phạm trù nhận thức có ranh giới mờ, có thành viên điển hình (nguyên mẫu) và thành viên biên; mô hình hội tụ (cluster model) của Lakoff (1987) khi phân tích khái niệm "mẹ" (mother); hiện tượng phân tách nguyên mẫu của Ungerer & Schmid (1996) đối với từ idea.
- Tiêu chuẩn xác định nét nghĩa nguyên mẫu: Luận án áp dụng tiêu chuẩn xác định nghĩa nguyên mẫu từ của Fillmore & Atkins (2000), Tyler & Evans (2003) và Evans (2004) gồm 4 tiêu chí cho danh từ đa nghĩa: (1) Nét nghĩa được chứng thực sớm nhất trong lịch sử; (2) Giữ vị trí chủ đạo trong mạng lưới ngữ nghĩa; (3) Có mối quan hệ suy luận với các nét nghĩa khác trong phạm trù; (4) Biểu thị sự vật cụ thể gắn liền trực tiếp với trải nghiệm thực tế của con người thay vì khái niệm trừu tượng.
- Phương thức mở rộng nghĩa từ: Dựa trên mô hình của Evans (2004) gồm hai phương thức cơ bản: kiểu bức xạ (radiation - các nghĩa phái sinh tỏa ra xung quanh một nguyên mẫu trung tâm) và kiểu dây chuyền (concatenation - nghĩa phái sinh tiếp tục đóng vai trò thứ nguyên mẫu để sản sinh các mắt xích nghĩa tiếp theo).
- Cơ chế mở rộng phạm trù: Luận án sử dụng Lý thuyết Ẩn dụ khái niệm (Conceptual Metaphor Theory) của Lakoff & Johnson (1980) với các thành tố miền nguồn, miền đích, miền ánh xạ, sơ đồ hình ảnh; Lý thuyết Hoán dụ khái niệm (Conceptual Metonymy Theory) của Lakoff & Turner (1989), Radden (2000) dựa trên nguyên tắc tiếp cận trong cùng một ma trận miền nhận thức; và Mô hình không gian pha trộn khái niệm (Conceptual Blending Theory / Không gian tích hợp 4 chiều) của Fauconnier & Turner.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án kết hợp 4 phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:
- Phương pháp phân tích ngữ nghĩa (Semantic analysis): Phân tích đối tượng biểu thị, năng sở, nội hàm và ngữ cảnh xuất hiện của từ ngữ nhằm xác định các nét nghĩa thực tế và quy luật biến chuyển ngữ nghĩa.
- Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Nghiên cứu đồng đại hệ thống từ ngữ thời tiết, miêu tả khách quan các đặc trưng ngữ nghĩa nội tại trong tiếng Hán và tiếng Việt.
- Phương pháp đối chiếu (Comparative method): So sánh đối chiếu hệ thống từ ngữ chỉ hiện tượng thời tiết giữa tiếng Hán và tiếng Việt nhằm tìm ra các điểm tương đồng phổ quát và các dị biệt văn hóa - tư duy.
- Phương pháp kết hợp định tính và định lượng: Sử dụng định lượng để thống kê tần suất, số lượng từ ngữ, số lượng nghĩa và các tỷ lệ xuất hiện từ các bộ từ điển và kho ngữ liệu chuẩn; lấy định lượng làm phương tiện để phục vụ mục tiêu phân tích định tính quy nạp và diễn dịch bản chất ngữ nghĩa.
Nguồn tư liệu và ngữ liệu nghiên cứu
Ngữ liệu được trích xuất từ các nguồn tài liệu tin cậy và có thẩm quyền:
- Từ điển tiếng Hán: Hiện đại Hán ngữ từ điển bản in lần thứ 6 (《现代汉语词典》第六版).
- Từ điển tiếng Việt: Đại từ điển tiếng Việt xuất bản năm 2007 (《Đại Từ Điển Tiếng Việt》, 2007).
- Kho ngữ liệu tiếng Hán: Kho ngữ liệu Đại học Bắc Kinh (CCL) và Kho ngữ liệu tiếng Hán hiện đại của Ủy ban Ngôn ngữ Quốc gia Trung Quốc.
- Kho ngữ liệu tiếng Việt: Kho ngữ liệu VieLex, cùng các tác phẩm văn học và báo chí hiện đại tiêu biểu.
Thống kê dung lượng ngữ liệu nghiên cứu của luận án được thể hiện qua bảng sau:
| Loại ngữ liệu |
Tiếng Hán |
Tiếng Việt |
Tổng số |
| Số lượng từ ngữ thu thập |
552 từ ngữ |
110 từ ngữ |
662 từ ngữ |
| Số lượng ngữ cảnh/ví dụ thực tế |
- |
- |
236 ví dụ |
| Số lượng từ ngữ thuộc phạm trù hạ vị được khảo sát chi tiết |
216 từ |
- |
216 từ |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết (第一章 理论基础)
Chương này tập trung xác lập hệ thống cơ sở lý thuyết cho toàn bộ công trình. Tác giả khẳng định ngữ nghĩa là cốt lõi của từ vựng, bắt nguồn từ việc sử dụng ngôn ngữ và mang tính nghiệm thân sâu sắc. Tác giả hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu lý thuyết nguyên mẫu từ thực nghiệm nhận thức của Rosch, Labov (thực nghiệm phân loại cốc/tách), mô hình "tính tương đồng gia đình" của Wittgenstein, và mô hình mạng lưới đa nghĩa của Evans.
Chương 1 làm rõ hai phương thức mở rộng nghĩa: kiểu bức xạ và kiểu dây chuyền; đồng thời xác lập hai công cụ nhận thức trọng yếu giúp mở rộng phạm trù từ vựng từ hữu hình sang vô hình là ẩn dụ khái niệm (dựa trên tính tương đồng xuyên miền nhận thức) và hoán dụ khái niệm (dựa trên tính tiếp cận trong cùng một ma trận miền). Luận án cũng trình bày các dạng thức hoán dụ tiêu biểu như: bộ phận thay cho toàn thể, toàn thể thay cho bộ phận, vật chứa thay cho vật được chứa, chất liệu thay cho vật thể, nơi chốn thay cho thể chế/sự kiện, và nguyên nhân thay cho kết quả.
Chương 2: Những vấn đề cơ bản về từ ngữ chỉ hiện tượng thời tiết trong tiếng Hán và tiếng Việt (第二章 汉、越语天气现象词语基本问题)
Chương 2 giải quyết các bình diện cấu trúc phạm trù tầng bậc, tính biến chuyển khái niệm và phương thức biểu đạt ngữ nghĩa của từ ngữ thời tiết. Tác giả xác định "hiện tượng thời tiết" là phạm trù thượng vị (mang tính ký sinh, mượn đặc trưng từ tầng bậc cơ bản); 8 hiện tượng khảo sát thuộc phạm trù cơ bản; và khảo sát 216 từ thuộc phạm trù hạ vị để đúc kết các thuộc tính tri nhận của phạm trù cơ bản.
Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc trưng nhận thức của các hiện tượng thời tiết cơ bản được tác giả trích xuất từ 216 từ ngữ thuộc phạm trù hạ vị:
| Hiện tượng thời tiết |
Các đặc trưng nhận thức rút ra từ phạm trù hạ vị |
Ví dụ từ ngữ hạ vị tiêu biểu trong tiếng Hán |
| Vân (Mây) |
Hình dạng, màu sắc, trạng thái, độ cao/địa điểm, độ ẩm, thời gian xuất hiện, cảm giác mang lại |
Quyển vân, ngư lân vân, hắc vân, bạch vân, phù vân, hành vân, cao vân, hạp vân, tích vũ vân, noãn vân, hàn vân... |
| Vũ (Mưa) |
Mưa thế (cường độ), trạng thái, thời gian/mùa, quá trình, hình dạng, cảm giác, màu sắc |
Trọng vũ, sậu vũ, tễ vũ, tế vũ, phi vũ, tà cước vũ, xuân vũ, mai vũ, dâm vũ, sa vũ, ngưu mao tế vũ, lãnh vũ, cam vũ, hắc vũ... |
| Phong (Gió) |
Địa điểm xuất hiện, cảm giác mang lại, thời gian/mùa, hướng gió, sức gió (phong lực) |
Hải phong, xuyên đường phong, ôn phong, lương phong, thê phong, xuân phong, thu phong, kim phong, nam phong, bạo phong, vi phong... |
| Tuyết (Tuyết) |
Màu sắc, hình dạng, trạng thái, thời gian rơi, cảm giác mang lại |
Bạch tuyết, ngọc tuyết, nga mao tuyết, mễ tuyết, tích tuyết, sơ tuyết, hạ tuyết, hàn tuyết, điềm tuyết... |
| Sương (Sương) |
Trạng thái, nồng độ/độ dày, thời gian xuất hiện, cảm giác lạnh mang lại |
Sương hoa, sương đống, phồn sương, ngưng sương, vi sương, triêu sương, thu sương, hàn sương, lãnh sương... |
| Vụ (Mù/Sương mù) |
Màu sắc, trạng thái, độ dày |
Bích vụ, thúy vụ, thanh vụ, vụ hồng... |
Ngoài ra, chương này cũng phân tích hiện tượng biến chuyển khái niệm từ vựng thông qua tính đa nghĩa (một từ nhiều nghĩa) và tính đồng nghĩa/dị danh (một vật nhiều tên gọi); đồng thời phân loại các phương thức biểu đạt ngữ nghĩa của từ ngữ thời tiết thành ba dạng: (1) Từ ngữ xuất hiện đơn lẻ miền nguồn; (2) Từ ngữ đồng xuất hiện miền nguồn và miền đích; (3) Từ ngữ xuất hiện miền nguồn cùng góc độ ánh xạ.
Chương 3: Sự xác lập phạm trù ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ hiện tượng thời tiết trong tiếng Hán hiện đại — Đối chiếu với tiếng Việt (第三章 现代汉语天气现象词语语义范畴构建 与越南语对比)
Chương 3 đi sâu làm rõ cơ sở và cơ chế xác lập phạm trù ngữ nghĩa:
- Hai cơ sở xác lập: Tính tương đồng (相似性) – làm nền tảng cho các liên tưởng ẩn dụ; và Tính tiếp cận (邻近性) – làm nền tảng cho các liên tưởng hoán dụ trong cùng miền kinh nghiệm.
- Ba cơ chế xác lập lớn:
- Cơ chế ẩn dụ: Luận án xây dựng hệ thống ẩn dụ thực thể quy mô lớn gồm mô hình 【Con người là tự nhiên】 (người là gió, khí chất là gió, phẩm hạnh là tuyết, nhan sắc là tuyết/mây...) và mô hình 【Xã hội loài người là tự nhiên】 (tình thế xã hội là mây gió, biến cố là phong ba, bão tố...).
- Cơ chế hoán dụ: Dùng các yếu tố thời tiết cụ thể thay thế cho thời gian, mùa màng, hoàn cảnh sống khó khăn hoặc trạng thái tâm lý.
- Mô hình không gian pha trộn khái niệm (Conceptual Blending): Vận dụng mô hình 4 không gian (không gian đầu vào 1, không gian đầu vào 2, không gian chung và không gian pha trộn) của Fauconnier & Turner để phân tích các khái niệm hợp trội phức tạp, điển hình như khái niệm "Vân vũ" (云雨 - mây mưa) để chỉ chuyện chăn gối lứa đôi.
Chương 4: Phân tích trường hợp điển hình về phạm trù ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ hiện tượng thời tiết trong tiếng Hán hiện đại — Đối chiếu với tiếng Việt (第四章 现代汉语天气现象词语语义范畴个案分析 与越南语对比)
Chương 4 là phần nghiên cứu trường hợp cụ thể đối với ba yếu tố cốt lõi: “vân”, “vũ”, “phong”:
- Phạm trù ngữ nghĩa của “Vân” (云) và “Mây/Vân”: Căn cứ vào các đặc trưng tự nhiên và trải nghiệm của con người, phạm trù ngữ nghĩa của "vân" được chia thành 5 tiểu phạm trù: (1) Vị trí của mây (chỉ độ cao, nơi xa xôi, chốn bồng lai); (2) Diện mạo/hình thái của mây (chỉ số lượng đông đúc, sự tụ tán, màu sắc tóc mây); (3) Sự vận động của mây (chỉ sự trôi nổi vô định, biến đổi thất thường); (4) Mắt xích của thời tiết; (5) Mắt xích của tự nhiên. Luận án xây dựng mạng lưới mở rộng ngữ nghĩa đối chiếu giữa "vân" và "mây/vân".
- Phạm trù ngữ nghĩa của “Vũ” (雨) và “Mưa/Vũ”: Được phân chia thành 6 tiểu phạm trù dựa trên 6 đặc trưng nhận thức: (1) Diện mạo của mưa (dày đặc, xối xả); (2) Cường độ mưa/mưa thế (tác động dữ dội, dồn dập); (3) Quá trình mưa (sự kéo dài, liên tục); (4) Sự tưới nhuần của mưa (ơn huệ, giáo hóa, sự sinh sôi); (5) Mắt xích của thời tiết; (6) Mắt xích của tự nhiên. Luận án xây dựng mạng lưới mở rộng ngữ nghĩa đối chiếu giữa "vũ" và "mưa/vũ".
- Phạm trù ngữ nghĩa của “Phong” (风) và “Gió/Phong”: Được phân chia thành 7 tiểu phạm trù dựa trên 7 đặc trưng nhận thức: (1) Tính không có hình dáng cụ thể (vô hình, trống rỗng, hư ảo); (2) Tính lưu động của gió (lan truyền tin tức, xu hướng, phong khí, phong tục); (3) Sức gió (uy lực, sự tàn phá, gian nan vất vả); (4) Tốc độ gió (nhanh chóng, cấp bách); (5) Hướng gió (chỉ dẫn, sự xoay chuyển lập trường); (6) Mắt xích của thời tiết; (7) Mắt xích của tự nhiên. Luận án xây dựng mạng lưới mở rộng ngữ nghĩa đối chiếu giữa "phong" và "gió/phong".
- Kết quả đối chiếu song ngữ: Tác giả rút ra kết luận hệ thống cấu trúc phạm trù ngữ nghĩa, cơ sở và cơ chế xác lập của "vân", "vũ", "phong" trong tiếng Hán và "mây/vân", "mưa/vũ", "gió/phong" trong tiếng Việt có tính chất "đại đồng tiểu dị" (đại thể giống nhau, chỉ khác biệt ở một số nét phái sinh văn hóa cụ thể như hiện tượng "băng tuyết thông minh" hay "nghịch phong gia" trong tiếng Hán không có tương đương trong tiếng Việt).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án cung cấp hệ thống luận cứ ngôn ngữ xác thực từ tiếng Hán và tiếng Việt để kiểm chứng và củng cố giá trị khoa học của Lý thuyết nguyên mẫu tri nhận và Ngôn ngữ học tri nhận, chứng minh rằng sự mở rộng ngữ nghĩa không phải là sự tùy tiện mà có quy luật nội tại chặt chẽ dựa trên trải nghiệm tương tác giữa con người và thế giới vật chất.
- Luận án đã khái quát hóa và mô hình hóa thành công hai cơ sở xác lập (tương đồng, tiếp cận) và ba cơ chế xác lập (ẩn dụ, hoán dụ, không gian pha trộn khái niệm) của hệ thống từ ngữ chỉ hiện tượng thời tiết.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Thu thập, phân loại và khảo sát có hệ thống 552 từ ngữ tiếng Hán và 110 từ ngữ tiếng Việt liên quan đến thời tiết, cùng 216 từ ngữ hạ vị; xây dựng thành công các mạng lưới mở rộng ngữ nghĩa chi tiết cho ba hiện tượng thời tiết tiêu biểu (Mây, Mưa, Gió) trong sự đối sánh trực tiếp giữa hai ngôn ngữ Hán - Việt.
- Kết quả đối chiếu làm sáng tỏ những tương đồng và khác biệt về đặc trưng tư duy, tâm lý dân tộc và văn hóa giữa người Hán và người Việt được phản chiếu qua lăng kính từ vựng thời tiết.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Ứng dụng trong giảng dạy ngôn ngữ thứ hai (L2): Đưa tri thức ngôn ngữ học tri nhận vào giảng dạy từ vựng tiếng Hán cho người Việt và tiếng Việt cho người nước ngoài; giúp người học không chỉ ghi nhớ nghĩa từ vựng một cách máy móc mà hiểu rõ cơ chế chuyển nghĩa từ nguyên mẫu cụ thể sang nghĩa trừu tượng, từ đó nâng cao hiệu quả thụ đắc ngôn ngữ.
- Ứng dụng trong biên soạn từ điển và dịch thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo đáng tin cậy cho công tác biên soạn từ điển đối chiếu Hán – Việt, giúp sắp xếp trật tự các nét nghĩa của từ đa nghĩa một cách khoa học; hỗ trợ dịch giả xử lý chính xác các thành ngữ, quán dụng ngữ có yếu tố thời tiết giữa hai ngôn ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Luận án mới chỉ tập trung phân tích trường hợp điển hình chuyên sâu đối với ba hiện tượng thời tiết là "vân" (mây), "vũ" (mưa) và "phong" (gió); trong khi năm hiện tượng thời tiết còn lại trong phạm vi khảo sát ("tuyết", "lôi", "thiểm", "sương", "vụ") mới dừng lại ở việc khảo sát thuộc tính ở tầng bậc cơ bản và hạ vị, chưa thể xây dựng mạng lưới ngữ nghĩa chi tiết như ba yếu tố đầu.
- Do điều kiện nguồn tư liệu, quy mô ngữ liệu tiếng Việt thu thập được (110 từ ngữ) còn khiêm tốn hơn đáng kể so với dung lượng ngữ liệu tiếng Hán (552 từ ngữ).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phân tích trường hợp điển hình đối với toàn bộ các hiện tượng thời tiết còn lại (tuyết, sấm, chớp, sương, mù) để hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về mạng lưới ngữ nghĩa thời tiết Hán – Việt.
- Bổ sung và mở rộng dung lượng ngữ liệu tiếng Việt từ các nguồn văn bản cổ trung đại, văn học dân gian và khẩu ngữ hiện đại để nâng cao tính tương đương về mặt quy mô đối sánh.
- Đi sâu nghiên cứu sự tương tác giữa ngữ nghĩa thời tiết với các yếu tố ngữ dụng và tiếp xúc văn hóa trong bối cảnh giao lưu Hán - Việt lịch sử và đương đại.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Ngôn ngữ Hán, Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu, và Ngôn ngữ học tri nhận có thể sử dụng luận án như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận xử lý ngữ liệu ngữ nghĩa học.
- Giảng viên đại học: Phục vụ trực tiếp cho việc thiết kế bài giảng về Từ vựng học tiếng Hán, Đối chiếu ngôn ngữ Hán - Việt, và Ngữ nghĩa học tri nhận.
- Biên dịch viên và nhà biên soạn từ điển: Hỗ trợ giải mã các tầng nghĩa ẩn dụ sâu kín của thành ngữ, thục ngữ thời tiết Hán - Việt và định hình cấu trúc vi mô cho các mục từ đa nghĩa trong từ điển đối chiếu.
Các nội dung giá trị nhất để tham khảo
- Bảng tổng hợp các thuộc tính nhận thức của 216 từ ngữ thời tiết thuộc phạm trù hạ vị (Chương 2).
- Khung phân tích không gian pha trộn khái niệm 4 chiều đối với từ ghép ngữ nghĩa phức tạp (Chương 3).
- Toàn bộ sơ đồ mạng lưới mở rộng ngữ nghĩa và các tiểu phạm trù của "vân", "vũ", "phong" trong tương quan đối chiếu với "mây", "mưa", "gió" (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án lựa chọn khảo sát những hiện tượng thời tiết nào và dựa trên căn cứ khoa học nào?
Luận án lựa chọn 8 hiện tượng thời tiết thuộc tầng bậc cơ bản gồm: “vân” (云), “vũ” (雨), “phong” (风), “tuyết” (雪), “lôi” (雷), “thiểm” (闪), “sương” (霜), “vụ” (雾). Căn cứ lựa chọn dựa trên định nghĩa khoa học khí tượng trong Trung Quốc thành nhân giáo dục bách khoa toàn thư và Trung Quốc bách khoa đại từ điển, đồng thời đây là những hiện tượng thời tiết quen thuộc nhất với đời sống con người, có sức sống ẩn dụ mạnh nhất và khả năng cấu tạo từ ngữ phong phú nhất.
2. Dung lượng ngữ liệu thực tế được sử dụng trong luận án là bao nhiêu?
Tổng lượng ngữ liệu thu thập của luận án gồm 552 từ ngữ tiếng Hán (chủ yếu từ Hiện đại Hán ngữ từ điển lần thứ 6, kho ngữ liệu CCL Đại học Bắc Kinh và Ủy ban Ngôn ngữ Quốc gia Trung Quốc) và 110 từ ngữ tiếng Việt (từ Đại từ điển tiếng Việt 2007, kho ngữ liệu VieLex và văn học, báo chí). Tổng số ví dụ thực tế được phân tích là 236 câu ví dụ; ngoài ra tác giả còn tiến hành khảo sát chuyên sâu 216 từ ngữ thuộc phạm trù hạ vị trong tiếng Hán.
3. Cơ sở và cơ chế xác lập phạm trù ngữ nghĩa từ ngữ thời tiết được tác giả chỉ ra là gì?
Tác giả xác định ngữ nghĩa từ ngữ thời tiết được xây dựng dựa trên 2 cơ sở nhận thức là: Tính tương đồng (相似性) và Tính tiếp cận (邻近性); cùng 3 cơ chế xác lập lớn là: Ẩn dụ khái niệm, Hoán dụ khái niệm và Mô hình không gian pha trộn khái niệm (Conceptual Blending).
4. Phạm trù ngữ nghĩa của ba hiện tượng "Vân", "Vũ", "Phong" được phân chia thành bao nhiêu tiểu phạm trù?
Dựa trên các đặc trưng nhận thức tự nhiên và kinh nghiệm trải nghiệm, tác giả phân chia:
- Phạm trù ngữ nghĩa của "Vân" (云) gồm 5 tiểu phạm trù (vị trí, diện mạo, vận động, mắt xích thời tiết, mắt xích tự nhiên).
- Phạm trù ngữ nghĩa của "Vũ" (雨) gồm 6 tiểu phạm trù (diện mạo, mưa thế/cường độ, quá trình, tưới nhuần, mắt xích thời tiết, mắt xích tự nhiên).
- Phạm trù ngữ nghĩa của "Phong" (风) gồm 7 tiểu phạm trù (không có hình dạng cụ thể, tính lưu động, sức gió, tốc độ gió, hướng gió, mắt xích thời tiết, mắt xích tự nhiên).
5. Kết luận so sánh đối chiếu giữa hệ thống từ ngữ thời tiết tiếng Hán và tiếng Việt là gì?
Kết quả đối chiếu chỉ ra cấu trúc phạm trù ngữ nghĩa, cơ sở và cơ chế xác lập của "vân", "vũ", "phong" trong tiếng Hán và "mây/vân", "mưa/vũ", "gió/phong" trong tiếng Việt mang tính chất "đại đồng tiểu dị" (nhìn chung là tương đồng, chỉ có sai khác nhỏ). Sự tương đồng bắt nguồn từ tính phổ quát trong nhận thức và trải nghiệm sinh lý học của loài người đối với tự nhiên, trong khi dị biệt bắt nguồn từ sự khác nhau về đặc trưng địa lý, môi trường sinh thái và chiều sâu trầm tích văn hóa của mỗi dân tộc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hương Giang là công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống về ngữ nghĩa của từ ngữ liên quan đến hiện tượng thời tiết trong tiếng Hán hiện đại trên cơ sở đối chiếu với tiếng Việt dưới ánh sáng của Ngôn ngữ học tri nhận. Thông qua việc phân tích ngữ liệu thực tế xác thực từ các bộ từ điển và kho ngữ liệu chuẩn quốc gia, tác giả đã làm sáng tỏ cấu trúc phạm trù ngữ nghĩa đa tầng, hai cơ sở và ba cơ chế nhận thức chi phối sự phát triển nghĩa từ nguyên mẫu đến các nét nghĩa phái sinh trừu tượng. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối quan hệ hữu cơ giữa ngôn ngữ, tư duy và trải nghiệm sinh thể của con người, mang lại giá trị thiết thực cho nghiên cứu lý luận ngữ nghĩa học, đối chiếu ngôn ngữ cũng như hoạt động giảng dạy tiếng Hán và dịch thuật Hán – Việt.