Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết về truyền dẫn lãi suất chính sách tiền tệ. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TRUYỀN DẪN LÃI SUẤT CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ 2. Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ: Giới kinh tế cùng chung nhận định chính sách tiền tệ là một công cụ mạnh mẽ cho các nhà chức trách tiền tệ xác định mức độ tổng cầu trong ngắn hạn và trung hạn như mong muốn của Ngân hàng Trung ương. Để đạt thành công trong việc thực thi chính sách tiền tệ, các nhà chức trách tiền tệ phải có một sự phán đoán chính xác về thời gian và hiệu quả của các chính sách đối với nền kinh tế, do đó đòi hỏi phải có kiến thức chuyên sâu về các cơ sở thông qua đó chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến nền kinh tế (Mishkin, 1995).
Về vấn đề này, một số Ngân hàng Trung ương quyết định lãi suất ngắn hạn dự kiến sẽ ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế chung. Các hoạt động kinh tế chịu ảnh hưởng thông qua nhiều kênh, được biết đến rộng rãi với tên gọi cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ. Kênh tỷ giá, giá tài sản, kỳ vọng và lãi suất thị trường là một trong những kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ.1 bên dưới trình bày cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE). Lãi suất thị trường Cầu trong nước Áp lực Tỷ giá Tổng cầu lạm phát Lãi suất Cầu nước chính sách ngoài ròng Giá tài sản Lạm phát Kỳ vọng Giá nhập khẩu Nguồn: Ngân hàng Trung ương Anh (www.
Kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ. Kênh truyền dẫn đầu tiên và được coi là kênh truyền tải chính sách tiền tệ chính. Chính sách tiền tệ nới lỏng dẫn đến giảm lãi suất thực dài hạn, từ đó ảnh hưởng đến đầu tư kinh doanh, đầu tư vào nhà ở và chi tiêu tiêu dùng cho hàng hóa lâu bền. 8 Sự thay đổi tương ứng trong tổng cầu cuối cùng được phản ánh trong tổng sản lượng và giá cả.
Do đó, mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực được giải thích bằng các lý thuyết dựa trên sự cứng nhắc về giá cả và tiền lương, mối liên hệ giữa lãi suất thực ngắn hạn và dài hạn xuất phát từ giả thuyết kỳ vọng về cấu trúc kỳ hạn của lãi suất và mối quan hệ giữa tổng cầu với sản lượng và giá cả. Bên cạnh đó, việc mở rộng chính sách tiền tệ làm giảm bớt sự lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức bằng cách tăng giá trị ròng của các công ty (thông qua giá cổ phiếu cao hơn), giảm rủi ro cho vay (thông qua lãi suất thực thấp hơn), cải thiện dòng tiền của công ty (thông qua lãi suất danh nghĩa thấp hơn) và giảm gánh nặng của các hợp đồng nợ danh nghĩa (bằng cách tăng mức độ phổ biến). Kênh lãi suất: Quan điểm truyền thống của Keynes về cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ có thể được đặc trưng bởi phương trình sau: M↑ ⇒ i↓ ⇒ I↑ ⇒ Y↑ Trong đó, M↑ ký hiệu chính sách tiền tệ nới lỏng dẫn đến sự sụt giảm của lãi suất thực (i↓). Chi phí vốn giảm và do đó, chi tiêu đầu tư tăng (I↑); dẫn đến sự gia tăng của sản lượng (Y↑).
Sơ đồ này không chỉ áp dụng cho các quyết định đầu tư kinh doanh mà còn áp dụng cho các quyết định tiêu dùng của các hộ gia đình. Trong trường hợp này, I trình bày chi tiêu nhà ở và tiêu dùng lâu dài. Một đặc điểm quan trọng của kênh lãi suất là nó hoạt động với lãi suất thực chứ không phải lãi suất danh nghĩa. Thực tế là rất quan trọng để hiểu cách thức hoạt động của kênh nếu lãi suất danh nghĩa gần bằng không.
Trong thời kỳ giảm phát, sự nới lỏng của chính sách tiền tệ M↑ dẫn đến mức giá kỳ vọng tăng (Pe↑) và do đó, lạm phát kỳ vọng tăng (πe ↑). Bởi vậy, lãi suất thực giảm (i↓), ngay cả khi lãi suất danh nghĩa gần bằng không. M↑ ⇒ Pe↑ ⇒ πe ↑ ⇒ i↓ ⇒ I↑ ⇒ Y↑ Tuy nhiên, có một sự phản đối đối với quan điểm của Keynes về truyền dẫn chính sách tiền tệ; rằng mô hình IS-LM chỉ tính đến một giá tài sản, là lãi suất. Với các thị trường quốc tế đang phát triển, có 2 kênh truyền dẫn khác đòi hỏi sự chú ý, là kênh tỷ giá (exchange rate channel) và kênh giá tài sản (asset prices channel).
Kênh tỷ giá: Tỷ giá hối đoái là giá tương đối của tiền tệ trong nước và nước ngoài, vì vậy nó phụ thuộc vào cả điều kiện tiền tệ nội sinh và ngoại sinh. Tác động lên tỷ giá hối đoái của thay đổi lãi suất chính thức (official rate) không thể dự đoán chắc chắn, vì điều đó còn tùy thuộc vào kỳ vọng lãi suất và lạm phát trong nước và nước ngoài, mà chính chúng cũng có thể cùng lúc chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi chính sách. Tuy nhiên, giả sử các yếu tố khác là như nhau, lãi suất chính thức tăng bất ngờ có thể dẫn đến sự định giá cao (appreciation) ngay lập tức của đồng nội tệ trên thị trường ngoại hối; kết quả ngược lại khi lãi suất giảm. Kênh tỷ giá cũng liên quan đến hiệu ứng lãi suất vì khi lãi suất thực trong nước giảm, tiền gửi bằng nội tệ trở nên kém hấp dẫn hơn so với tiền gửi bằng ngoại tệ, dẫn đến giảm giá trị tiền gửi nội tệ so với tiền gửi bằng các loại tiền tệ khác, điều đó đồng nghĩa nội tệ định giá thấp (E↓).
Sự định giá thấp (mất giá) dẫn đến sự gia tăng xuất khẩu ròng (NX↑) và do đó, làm tăng sản lượng: M↑ ⇒ i↓ ⇒ E↓ ⇒ NX↑ ⇒ Y↑ 2. Kênh giá tài sản: Có 2 kênh liên quan đến giá tài sản cần được nêu: i) lý thuyết q của Tobin về đầu tư (Tobin, 1969); và ii) hiệu ứng của cải (wealth effect) lên tiêu dùng. Tobin giới thiệu biến số q tương đương với giá trị thị trường của doanh nghiệp chia cho các chi phí cần thiết để thay thế vốn. Nếu q cao, thiết bị và dụng cụ mới có giá rẻ hơn so với giá trị thị trường của doanh nghiệp.
Do đó, đầu tư sẽ tăng lên, các doanh nghiệp có thể đầu tư chỉ với một số lượng nhỏ cổ phiếu phát hành. Ngược lại, nếu q thấp, giá trị thị trường của doanh nghiệp nhỏ hơn so với chi phí thay thế vốn. Đầu tư sau đó cũng thấp. Điểm mấu chốt là tồn tại mối liên kết giữa q và chi tiêu đầu tư.
Quan điểm của Keynes sau đó đi đến một kết luận rằng lãi suất giảm làm cho trái phiếu kém hấp dẫn hơn so với vốn chủ sở hữu và do đó, làm tăng giá cổ phiếu. Kết hợp 2 hiệu ứng này mang lại: M↑ ⇒ Pe↑ ⇒ q↑ ⇒ I↑ ⇒ Y↑ 10 Sự thay thế cho lý thuyết của Tobin là hiệu ứng của cải lên tiêu dùng (Modigliani, 1971). Theo lý thuyết này, tiêu dùng được quyết định bởi sự giàu có trong cuộc sống của một cá nhân. Một trong những cấu thành của của cải trọn đời (lifetime wealth) là của cải tài chính (financial wealth).
Khi giá cổ phiếu tăng, của cải cũng tăng lên. Điều đó dẫn đến sự gia tăng trong tiêu dùng và tổng sản lượng cao hơn. M↑ ⇒ Pe↑ ⇒ giàu có↑ ⇒ chi tiêu↑ ⇒ Y↑ 2. Kênh kỳ vọng: Kênh kỳ vọng (expectations channel) dựa trên sự mong đợi của công chúng về sự theo đuổi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương trong tương lai và nó sẽ ảnh hưởng như thế nào đến lạm phát, đầu tư, mức lương và tăng trưởng.
Truyền dẫn chính sách tiền tệ thông qua kênh kỳ vọng là không chắc chắn nhất bởi vì rất khó để đo lường mức kỳ vọng và phụ thuộc vào cách thức công chúng giải thích những thay đổi trong chính sách tiền tệ. Ví dụ, việc giảm lãi suất chính sách sẽ phát tín hiệu cho sự tăng trưởng cao trong tương lai và nếu kỳ vọng của công chúng trở nên khả quan hơn sẽ làm tăng lòng tin của nhà đầu tư trong việc đầu tư và tiêu dùng, dẫn đến sự gia tăng sản lượng. Kênh tín dụng: Không hài lòng với thực tế các kênh truyền dẫn truyền thống bỏ qua tính bất đối xứng của phân phối thông tin, 2 kênh truyền dẫn mới được ra đời. Kênh cho vay ngân hàng (bank lending channel), mà tác giả xem xét trong nghiên cứu này, giả định vai trò đặc biệt của ngân hàng là một tổ chức trao cơ hội tiếp cận vào thị trường tín dụng cho những người đi vay, vốn không thể vay ở nơi khác.
Điều đó có nghĩa là không có sự bền vững hoàn hảo (perfect sustainability) của tiền gửi ngân hàng với các nguồn tiền khác. Trong trường hợp này, kênh hoạt động như sau: M↑ ⇒ tiền gửi ngân hàng↑ ⇒ khoản vay ngân hàng↑ ⇒ I↑ ⇒ Y↑ Chính sách tiền tệ mở rộng dẫn đến sự gia tăng tiền gửi, và do đó làm tăng các khoản vay. Các doanh nghiệp (đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ) và các hộ gia đình, nếu có thể đầu tư, sẽ nhận được nguồn tài trợ cho các khoản đầu tư của mình. Các khoản đầu tư dẫn đến sản lượng cao hơn.
Tuy nhiên, có một quan điểm khác về cho 11 vay. Kênh bảng cân đối (balance sheet channel) giả định rằng giá trị ròng của một doanh nghiệp càng thấp thì lựa chọn bất lợi (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard) khi cho doanh nghiệp này vay càng cao. Giá trị ròng thấp hơn có nghĩa là ít tài sản thế chấp và rủi ro cho vay đối với doanh nghiệp này cao hơn và ngược lại. Kênh hoạt động được mô tả như sau: M↑ ⇒ Pe↑ ⇒ lựa chọn bất lợi↓ và rủi ro đạo đức↓ ⇒ cho vay↑ ⇒ I↑ ⇒ Y↑.
Kênh này đặc biệt quan trọng ở các quốc gia nơi đầu tư phổ biến hơn vào thị trường tài chính ngay cả đối với các dự án nhỏ (ví dụ như Mỹ). Truyền dẫn lãi suất chính sách tiền tệ: 2. Khái niệm cơ bản về truyền dẫn lãi suất: Truyền dẫn lãi suất (IRPT) đo lường mức độ các ngân hàng thương mại thay đổi lãi suất bán lẻ nhằm đáp ứng các thay đổi trong lãi suất chính thức của Ngân hàng Trung ương cả trong ngắn hạn và dài hạn. Một cách hiểu khác, quá trình truyền dẫn lãi suất là sự phản ánh của lãi suất chính sách đối với lãi suất thị trường tiền tệ (hoặc liên ngân hàng) và cuối cùng là lãi suất ngân hàng (hoặc bán lẻ) (Gambacorta, 2005).