Tổng quan nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường nước do tồn dư dược phẩm, đặc biệt là các hợp chất kháng sinh tổng hợp, đang trở thành một thách thức sinh thái nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu. Theo các khảo sát môi trường, nồng độ kháng sinh Norfloxacin được ghi nhận trong các nguồn nước mặt tự nhiên đạt mức xấp xỉ 3,54 µg/L, trong khi gần 70% dư lượng kháng sinh này không bị phân hủy mà tiếp tục tích tụ trong bùn hoạt tính của các trạm xử lý sinh học truyền thống. Sự tồn lưu kéo dài của nhóm Fluoroquinolone không chỉ gây độc trực tiếp cho hệ vi sinh vật thủy sinh mà còn làm gia tăng áp lực chọn lọc, thúc đẩy sự hình thành của các chủng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm.

Trước thực trạng đó, việc ứng dụng công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs) sử dụng vật liệu quang xúc tác nano Titan đioxit (TiO2) nổi lên như một giải pháp đột phá. TiO2 sở hữu thế oxy hóa mạnh gấp 1,5 lần ozon và hơn 2 lần clo, có khả năng khoáng hóa hoàn toàn các phân tử hữu cơ bền vững thành nước và khí cacbonic. Tuy nhiên, nhược điểm cốt lõi của nano TiO2 thương phẩm là diện tích bề mặt tiếp xúc thấp (thường dưới 50 m2/g) và rất khó thu hồi sau phản ứng. Để khắc phục hạn chế này, đề tài nghiên cứu đã tiến hành tổng hợp hệ xúc tác quang nano TiO2 cố định trên chất mang vô cơ mao quản trung bình SBA-15 có diện tích bề mặt riêng đạt từ 600 đến 1000 m2/g và kích thước mao quản 2 đến 30 nm.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá đặc trưng cấu trúc vật liệu TiO2/SBA-15, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy quang xúc tác và ứng dụng xử lý kháng sinh Norfloxacin trong nước thải sinh hoạt. Đề tài được triển khai thực nghiệm tại Viện Công nghệ Môi trường thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam trong giai đoạn năm 2019–2020. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng quan trọng giúp nâng cao hiệu suất phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ khó xử lý lên hơn 88%, giảm thiểu 65% tải lượng ô nhiễm COD và cung cấp giải pháp công nghệ kinh tế, thân thiện với môi trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quang xúc tác bán dẫn dị thể và lý thuyết vật liệu mao quản trung bình trật tự. Quá trình quang xúc tác của chất bán dẫn TiO2 pha anatase (với năng lượng vùng cấm Eg = 3,25 eV) diễn ra khi nhận năng lượng photon ánh sáng hν lớn hơn Eg, kích thích các electron từ vùng hóa trị nhảy lên vùng dẫn, tạo ra các cặp quang electron (e-) và lỗ trống (h+). Lỗ trống h+ tham gia phản ứng oxy hóa với phân tử nước hoặc ion hydroxyl (OH-) tạo thành gốc tự do hydroxyl (•OH) có hoạt tính oxy hóa cực mạnh, trong khi electron e- khử phân tử oxy hòa tan tạo ra gốc superoxide (•O2-). Chuỗi phản ứng gốc tự do này tấn công trực tiếp và bẻ gãy cấu trúc nhân quinolone của phân tử Norfloxacin (C16H18FN3O3).

Đồng thời, lý thuyết cấu trúc vật liệu mao quản trung bình SBA-15 giải thích cơ chế định hướng cấu trúc tự lắp ghép của copolymer 3 khối Pluronic P123 (EO20PO70EO20) trong môi trường axit mạnh pH dưới 1. SBA-15 đóng vai trò chất mang vô cơ trật tự cao với hệ thống mao quản lục lăng 2 chiều đồng nhất, tạo liên kết dị thể Ti–O–Si vững chắc. Các khái niệm nền tảng bao gồm: quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs), dung lượng hấp phụ cân bằng theo mô hình Langmuir, năng lượng vùng cấm (Bandgap energy), và hệ số chuyển khối pha dị thể.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ quy trình chế tạo vật liệu sol-gel kết hợp thủy nhiệt sử dụng các hóa chất chuẩn độ tinh khiết cao gồm Tetraethyl orthosilicate (TEOS 99%), Pluronic P123, chất quang xúc tác Aeroxide TiO2 P25, và kháng sinh Norfloxacin chuẩn (độ tinh khiết trên 98%). Mẫu nước thải sinh hoạt thực tế được thu thập theo phương pháp lấy mẫu tổ hợp đại diện tại trạm xử lý nước thải sinh hoạt đô thị.

Quy mô cỡ mẫu thực nghiệm bao gồm dãy 4 hệ vật liệu đối chứng và biến tính (SBA-15 thuần, 0,25TiO2/SBA-15, 1,0TiO2/SBA-15, và 5,0TiO2/SBA-15 tương ứng với các hàm lượng nạp titan đioxit khác nhau), cùng dãy mẫu nồng độ kháng sinh khảo sát từ 5 mg/L đến 25 mg/L. Phương pháp lấy mẫu thực hiện theo nguyên tắc ngẫu nhiên có kiểm soát thông số môi trường (nhiệt độ từ 20 đến 45 độ C, pH từ 3 đến 9).

Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích cấu trúc và hoạt tính bao gồm:

  • Nhiễu xạ tia X (XRD) trên thiết bị Bruker D8 Advance với nguồn phát Cu Kα (bước sóng λ = 1,5406 Å), góc quét nhỏ 0,5 đến 10 độ để kiểm tra độ trật tự mạng lục lăng d100 và góc quét lớn 5 đến 60 độ để xác định pha tinh thể anatase.
  • Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) nhằm ghi nhận hình ảnh trực tiếp của các ống mao quản song song kích thước 2 đến 30 nm và kiểm tra độ phân tán hạt nano.
  • Phổ hồng ngoại FTIR (vùng quét 400 đến 4000 cm-1) nhằm phân tích các dao động liên kết Si–O–Si và liên kết dị thể Ti–O–Si.
  • Đo đẳng nhiệt hấp phụ/khử hấp phụ N2 theo phương pháp BET nhằm xác định chính xác diện tích bề mặt riêng và thể tích mao quản.
  • Quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis Perkin-Elmer Lambda 35) đo độ hấp thụ tại bước sóng cực đại từ 270 đến 280 nm để định lượng nồng độ Norfloxacin qua phương trình đường chuẩn tuyến tính có hệ số tương quan R2 đạt trên 0,999. Toàn bộ tiến trình thực nghiệm được triển khai từ tháng 6 năm 2019 đến tháng 5 năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, phân tích cấu trúc vật lý chứng minh vật liệu tổng hợp giữ nguyên độ trật tự mao quản lục lăng đặc trưng của SBA-15 sau khi cố định titan đioxit. Giản đồ XRD góc hẹp cho thấy pic nhiễu xạ mạnh tại mặt mạng (100) cùng hai pic phụ (110) và (200), khẳng định cấu trúc không gian đồng đều. Diện tích bề mặt riêng BET của mẫu vật liệu 1,0TiO2/SBA-15 đạt xấp xỉ 650 m2/g, cao gấp 13 lần so với diện tích bề mặt của bột TiO2 P25 thương phẩm (khoảng 50 m2/g), tạo điều kiện tăng cường dung lượng hấp phụ phân tử hữu cơ.

Thứ hai, hoạt tính quang xúc tác phân hủy Norfloxacin đạt hiệu suất cao nhất trên mẫu 1,0TiO2/SBA-15. Dưới bức xạ đèn tử ngoại UV, hiệu suất phân hủy kháng sinh đạt 88,5% sau 120 phút phản ứng, cao hơn 38% so với quá trình hấp phụ thuần túy trên SBA-15 (chỉ đạt khoảng 35% do bão hòa tâm hấp phụ) và cao hơn 22% so với sử dụng nano TiO2 tự do ở cùng điều kiện.

Thứ ba, khảo sát ảnh hưởng của nồng độ chất phản ứng và hàm lượng xúc tác cho thấy tốc độ phân hủy tối ưu đạt được tại liều lượng xúc tác 1,0 g/L đối với nồng độ Norfloxacin 10 mg/L ở nhiệt độ phòng 25 đến 30 độ C. Khi nhiệt độ tăng từ 20 lên 40 độ C, hằng số tốc độ phản ứng quang hóa tăng khoảng 1,4 lần do sự gia tăng tần số va chạm hiệu dụng giữa các gốc •OH và phân tử dược phẩm.

Thứ tư, độ ổn định và khả năng tái sử dụng của xúc tác 1,0TiO2/SBA-15 được khẳng định qua 5 chu kỳ phản ứng liên tục. Sau 5 lần thu hồi bằng phương pháp ly tâm và rửa sạch, hiệu suất xử lý Norfloxacin vẫn duy trì ở mức trên 82,1%, mức suy giảm hoạt tính tích lũy chỉ dưới 6,4%, chứng tỏ nano TiO2 bám dính chắc chắn trên khung mạng silicat mà không bị rửa trôi.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng vượt bậc về hiệu suất xử lý là nhờ hiệu ứng cộng hưởng hiệp đồng giữa quá trình hấp phụ trên khung silica xốp và quá trình quang phân hủy oxy hóa nâng cao. Cấu trúc mao quản trung bình đường kính 2 đến 30 nm của SBA-15 đóng vai trò như một kho chứa vi mô, hút và làm giàu nồng độ phân tử Norfloxacin xung quanh các hạt nano TiO2. Khi chiếu xạ tia cực tím, liên kết Ti–O–Si đóng vai trò cầu nối chuyển tiếp điện tử, hạn chế đáng kể hiện tượng tái kết hợp cặp e-/h+, giúp kéo dài thời gian sống của các gốc tự do hoạt tính •OH và •O2-.

So với các công trình nghiên cứu sử dụng than hoạt tính biến tính (vốn chỉ đạt hiệu quả hấp phụ đơn thuần khoảng 65 mg chất ô nhiễm/g vật liệu và nhanh chóng suy giảm khi bão hòa), hệ vật liệu TiO2/SBA-15 vừa lưu giữ vừa phân hủy triệt để chất ô nhiễm ngay tại chỗ. Khi ứng dụng trên mẫu nước thải sinh hoạt thực tế, hệ xúc tác giúp giảm 65% chỉ số COD và loại bỏ hơn 80% dư lượng kháng sinh sau 180 phút vận hành. Toàn bộ tiến trình động học suy giảm nồng độ được mô phỏng phù hợp theo mô hình động học bậc một biểu kiến Langmuir-Hinshelwood, thể hiện rõ qua biểu đồ đường cong suy giảm nồng độ Ct/C0 và bảng tổng hợp hằng số tốc độ kapp với độ tin cậy thống kê cao.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên những phát hiện khoa học từ đề tài, các giải pháp và khuyến nghị ứng dụng thực tiễn được đề xuất như sau:

  1. Chuẩn hóa quy trình chế tạo vật liệu quy mô pilot: Nhóm nghiên cứu tại Viện Công nghệ Môi trường cần tiến hành nâng quy mô tổng hợp xúc tác 1,0TiO2/SBA-15 từ mẻ thí nghiệm 50 g lên quy mô bán công nghiệp 5 kg đến 10 kg/mẻ trong vòng 12 tháng tới, đảm bảo độ đồng đều của diện tích bề mặt BET trên 600 m2/g và giảm chi phí hóa chất khoảng 25%.

  2. Thiết kế và chế tạo module phản ứng quang xúc tác cố định dòng liên tục: Các kỹ sư môi trường phối hợp cùng doanh nghiệp công nghệ chế tạo hệ thống module phản ứng oxy hóa nâng cao dòng chảy liên tục công suất 10 m3/ngày-đêm tích hợp màng lọc xúc tác cố định, nhằm xử lý nước thải y tế tại nguồn với mục tiêu loại bỏ trên 90% dư lượng kháng sinh Fluoroquinolone trong thời gian 18 tháng.

  3. Nghiên cứu biến tính pha tạp dịch chuyển vùng hấp thụ sang ánh sáng khả kiến: Mở rộng hướng nghiên cứu pha tạp các nguyên tố phi kim như Nitơ, Cacbon hoặc kim loại chuyển tiếp Fe, Ag vào mạng lưới TiO2/SBA-15 trong vòng 24 tháng nhằm hạ thấp năng lượng vùng cấm Eg xuống dưới 2,8 eV, giúp tận dụng hơn 45% năng lượng từ quang phổ ánh sáng mặt trời tự nhiên thay vì phụ thuộc vào đèn UV nhân tạo.

  4. Hoàn thiện khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật xả thải dược phẩm: Kiến nghị Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Bộ Y tế xây dựng và ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia chuyên biệt về giới hạn dư lượng kháng sinh trong nước thải y tế và công nghiệp dược, quy định nồng độ ngưỡng Norfloxacin tối đa cho phép dưới 0,5 µg/L trước năm 2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn thạc sĩ này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Kỹ sư và chuyên gia công nghệ xử lý môi trường: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật chi tiết về thiết kế hệ thống oxy hóa nâng cao AOPs, tính toán thời gian lưu thủy lực và liều lượng xúc tác tối ưu để tích hợp vào các trạm xử lý nước thải bệnh viện và cơ sở sản xuất dược phẩm.

  2. Nhà khoa học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa học vật liệu / Nano: Cung cấp quy trình thực nghiệm chuẩn xác về tổng hợp vật liệu mao quản trung bình SBA-15, cơ chế hình thành liên kết Ti–O–Si, cùng phương pháp luận phân tích đặc trưng hóa lý qua XRD, TEM, FTIR và đẳng nhiệt hấp phụ BET.

  3. Ban quản lý cơ sở y tế và doanh nghiệp sản xuất dược phẩm: Tài liệu là căn cứ khoa học quan trọng giúp đánh giá rủi ro môi trường của dư lượng kháng sinh nhóm quinolone, từ đó xây dựng kế hoạch đầu tư nâng cấp hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải an toàn.

  4. Học viên cao học và sinh viên đại học khối ngành Kỹ thuật: Cung cấp cấu trúc nghiên cứu mẫu mực cho một đề tài luận văn thạc sĩ kỹ thuật, từ việc thiết lập đường chuẩn đo quang phổ UV-Vis, xử lý số liệu động học phản ứng đến kỹ năng thảo luận kết quả nghiên cứu chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vật liệu TiO2/SBA-15 có ưu điểm gì vượt trội so với chất xúc tác nano TiO2 dạng huyền phù truyền thống? Cố định nano TiO2 lên chất mang SBA-15 giải quyết triệt để vấn đề kết tụ hạt và khó thu hồi của bột nano TiO2 thông thường. SBA-15 sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn từ 600 đến 1000 m2/g, giúp làm giàu nồng độ chất ô nhiễm tại bề mặt, nâng cao hiệu suất phân hủy quang xúc tác lên hơn 88% và cho phép thu hồi tái sử dụng dễ dàng qua 5 chu kỳ.

  2. Cơ chế quang hóa nào giúp phân hủy hoàn toàn phân tử kháng sinh Norfloxacin trong nước? Dưới tác dụng của bức xạ photon tia cực tím có năng lượng lớn hơn 3,25 eV, các cặp e-/h+ sinh ra trên bề mặt nano TiO2 anatase. Lỗ trống h+ và electron e- phản ứng với nước và oxy hòa tan tạo ra các gốc tự do có tính oxy hóa cực cao như •OH và •O2-, bẻ gãy cấu trúc vòng dị vòng phức tạp của Norfloxacin thành các hợp chất trung gian đơn giản rồi khoáng hóa thành CO2 và H2O.

  3. Tỷ lệ nạp TiO2 trên chất mang SBA-15 bao nhiêu là tối ưu nhất cho phản ứng xử lý kháng sinh? Thực nghiệm chứng minh tỷ lệ 1,0% khối lượng (mẫu 1,0TiO2/SBA-15) cho hoạt tính quang xúc tác cao nhất, đạt hiệu suất xử lý 88,5% sau 120 phút. Nếu nồng độ nạp quá thấp sẽ thiếu tâm quang xúc tác, ngược lại nếu nồng độ nạp quá cao (như mẫu 5,0TiO2/SBA-15) sẽ gây bít tắc các mao quản trung bình 2 đến 30 nm của SBA-15 và làm giảm diện tích tiếp xúc.

  4. Độ bền hoạt tính và khả năng tái sử dụng của hệ xúc tác TiO2/SBA-15 trong thực tế như thế nào? Vật liệu thể hiện độ bền nhiệt và độ bền hóa học rất cao nhờ liên kết Ti–O–Si vững chắc trên khung silicat. Sau 5 lần tái sử dụng liên tục để xử lý dung dịch kháng sinh Norfloxacin 10 mg/L, hiệu suất phân hủy của vật liệu vẫn duy trì ổn định trên 82%, với mức hao hụt hoạt tính chỉ khoảng 6,4% so với ban đầu.

  5. Hệ vật liệu quang xúc tác này có thể ứng dụng trực tiếp trên mẫu nước thải sinh hoạt thực tế không? Hoàn toàn có thể. Khi thử nghiệm trên mẫu nước thải sinh hoạt thực tế chứa nhiều tạp chất hữu cơ cạnh tranh, hệ xúc tác 1,0TiO2/SBA-15 vẫn loại bỏ được hơn 80% lượng Norfloxacin và giảm 65% chỉ số COD sau 180 phút, chứng minh khả năng thích ứng cao trong môi trường nước thải thực tế phức tạp.

Kết luận

  • Tổng hợp thành công hệ vật liệu quang xúc tác composite TiO2/SBA-15 có độ trật tự cao và diện tích bề mặt riêng đạt trên 650 m2/g.
  • Phân hủy hiệu quả hơn 88,5% kháng sinh Norfloxacin sau 120 phút chiếu xạ UV, vượt trội so với các phương pháp hấp phụ hay xúc tác đơn lẻ.
  • Xác lập cơ chế tác động hiệp đồng giữa khả năng làm giàu chất ô nhiễm của mao quản trung bình SBA-15 và hoạt tính oxy hóa mạnh của nano TiO2.
  • Khắc phục triệt để nhược điểm tụ đám hạt nano và duy trì độ bền hoạt tính xúc tác trên 82% sau 5 chu kỳ tái sử dụng.
  • Xử lý thành công mẫu nước thải sinh hoạt thực tế với hiệu suất giảm 65% tải lượng ô nhiễm COD.

Kế hoạch tiếp theo trong 12 đến 24 tháng tới là hoàn thiện thiết kế module phản ứng quang hóa dòng liên tục quy mô pilot và nghiên cứu pha tạp biến tính nhằm kích hoạt vật liệu dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên. Các đơn vị quản lý môi trường và doanh nghiệp công nghệ y tế nên sớm ứng dụng giải pháp này vào thực tiễn để nâng cao hiệu quả xử lý ô nhiễm dược phẩm và bảo vệ nguồn nước cộng đồng.