Nghiên cứu tổng hợp vật liệu trên nền silic hữu cơ ứng dụng làm giàu phân tử sinh học angiotensin ii

Nghiên cứu vật liệu silic hữu cơ mới để làm giàu Angiotensin II, phân tử sinh học quan trọng. Ứng dụng tiềm năng trong y sinh học và dược phẩm.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2023

57
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về vật liệu nano

1.2. Định nghĩa khoa học nano và vật lệu nano

1.3. Vật liệu Silic hữu cơ siêu xốp cấu trúc tuần hoàn (PMO)

1.4. Ứng dụng của vật liệu silic hữu cơ siêu xốp trong y sinh

1.5. Vai trò phân phối thuốc

1.6. Cố định các phân tử sinh học

1.7. Tinh sạch làm giàu các phân tử sinh học

1.8. Vai trò chất xúc tác sinh học

1.9. Tình hình nghiên cứu vật liệu micro/nano ứng dụng trong y học

1.10. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.11. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.12. Tổng quan về Angiotensin II

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị, hóa chất, vật tư nghiên cứu

2.2. Hóa chất thí nghiệm

2.3. Thiết bị thí nghiệm

2.4. Vật tư, dụng cụ thí nghiệm

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp tổng hợp silic hữu cơ siêu xốp kích thước nanomet

2.5.2. Phương pháp tổng hợp silic hữu cơ siêu xốp kích thước micromet

2.5.3. Phương pháp xác định tính chất đặc trưng của vật liệu

2.5.4. Phương pháp xác định hình thái học của vật liệu

2.5.5. Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng, thể tích lỗ rỗng, kích thước lỗ rỗng của vật liệu

2.5.6. Phương pháp xác định thành phần nhóm chức của vật liệu

2.5.7. Phương pháp khảo sát khả năng hấp phụ và làm giàu, phân tách angiotensin II của vật liệu

2.5.7.1. Khảo sát sự hấp phụ angiotensin II của MPT theo thời gian
2.5.7.2. Khảo sát khả năng thôi Angiotensin II ra khỏi MPT theo thời gian
2.5.7.3. Khảo sát khả năng làm giàu angiotensin II của các vật liệu PMO
2.5.7.4. Khảo sát sự phân tách angiotensin II từ hỗn hợp protein BSA/ Angiotensin II của các vật liệu PMO

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kết quả tổng hợp vật liệu PMO

3.2. Khối lượng các vật liệu PMO

3.3. Thành phần nhóm chức

3.4. Hình thái học của vật liệu

3.5. Thông số đặc trưng

3.6. Khảo sát khả năng hấp phụ làm giàu, phân tách angiotensin II của vật liệu

3.7. Đường chuẩn Angiotensin II và BSA

3.8. Khả năng hấp phụ và làm giàu, phân tách angiotensin II của vật liệu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về kết quả tổng hợp vật liệu PMO

4.2. Tối ưu quy trình tổng hợp vật liệu PMO

4.3. Đặc trưng của vật liệu PMO

4.4. Về kết quả khảo sát sự hấp phụ, làm giàu, phân tách protein của vật liệu PMO

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Silic Hữu Cơ Tiềm Năng Ứng Dụng 58

Vật liệu nano, đặc biệt là vật liệu Silic hữu cơ, đang mở ra kỷ nguyên mới trong nhiều lĩnh vực, từ y sinh đến môi trường. Sự kết hợp giữa công nghệ nano và vật liệu đã mang đến những giải pháp đột phá cho các vấn đề phức tạp, thể hiện qua việc tích hợp công nghệ nano vào các ngành, lĩnh vực đã cung cấp các giải pháp đột phá cho nhiều vấn đề như môi trường, y tế và công nghiệp hiện nay, bao gồm vật liệu micro/nano, điện tử, phân phối thuốc, năng lượng, công nghệ sinh học, công nghệ thông tin, an ninh quốc gia [1]. Kỉ nguyên công nghệ nano được xem là cuộc cách mạng công nghiệp, thúc đẩy sự phát triển trong mọi lĩnh vực đặc biệt là y sinh học, năng lượng, môi trường, công nghệ thông tin, quân sự… và tác động đến toàn xã hội [2] .Bài viết này đi sâu vào tiềm năng của vật liệu Silic hữu cơ trong ứng dụng làm giàu Angiotensin II (ANG II), một phân tử sinh học quan trọng. Nghiên cứu này đánh giá khả năng hấp phụ Angiotensin II của vật liệu và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này.

1.1. Định Nghĩa Khoa Học Nano và Vật Liệu Silic Hữu Cơ

Khoa học nano là nghiên cứu, thao tác và chế tạo vật chất ở quy mô nanomet. Tính chất của vật liệu nano khác biệt so với vật liệu vĩ mô do hiệu ứng cơ học lượng tử. Vật liệu Silic hữu cơ là vật liệu có cấu trúc từ các hạt, sợi, ống, hoặc tấm mỏng kích thước 1-100 nanomet. Vật liệu Silic hữu cơ siêu xốp cấu trúc tuần hoàn (PMO) được phát triển lần đầu năm 1999, có cấu trúc trật tự cao, kích thước lỗ đồng đều. Khả năng điều chỉnh tính chất bề mặt và vật lý khiến chúng trở nên ưu việt. Các vật liệu lai vô cơ hữu cơ được tổng hợp bằng các phản ứng thủy phân và ngưng tụ nhóm hữu cơ liên kết cộng hóa trị với nguyên tử silic của tiền chất là silic hữu cơ thông qua quá trình tự lắp ráp của tác nhân định hướng cấu trúc[11],[12].

1.2. Cấu Trúc và Tính Chất của Vật Liệu Silic Hữu Cơ PMO

Vật liệu Silic hữu cơ PMO có cấu trúc lỗ xốp tuần hoàn, kích thước hạt nanomet đến micromet và kích thước lỗ nanomet. Thành phần chính bao gồm lỗ rỗng và khung. Khung chứa các thành phần vô cơ (polysilsesquioxan) liên kết với nhau bằng các liên kết hữu cơ. Diện tích bề mặt riêng cao, thể tích lỗ và kích thước lỗ là các thông số đặc trưng. Kích thước lỗ xốp từ 2 đến 50 nm. Diện tích bề mặt riêng thường cao hơn các vật liệu silica khác, cho biết khả năng hấp phụ của vật liệu. Diện tích bề mặt này bị ảnh hưởng bởi mức độ trùng hợp của vật liệu, điều này phụ thuộc vào các yếu tố như pH của dung môi và tỷ lệ các chất phản ứng[15].

II. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Silic Hữu Cơ Siêu Xốp 59

Để tạo ra các vật liệu silic hữu cơ có đặc tính mong muốn, nhiều phương pháp tổng hợp vật liệu đã được phát triển. Hai phương pháp chính là từ trên xuống (top-down) và từ dưới lên (bottom-up). Phương pháp sol-gel là kỹ thuật hóa ướt phổ biến, được sử dụng rộng rãi để phát triển vật liệu nano. Nghiên cứu này tập trung vào quá trình sol-gel để tổng hợp vật liệu có khả năng làm giàu Angiotensin II, đồng thời đánh giá tính hiệu quả của các phương pháp tổng hợp vật liệu khác nhau.

2.1. Phương Pháp Sol Gel Trong Tổng Hợp Vật Liệu

Phương pháp sol-gel là kỹ thuật hóa ướt được sử dụng rộng rãi để phát triển vật liệu nano. Quá trình sol-gel bao gồm chuyển sol (dung dịch keo) thành gel thông qua hình thành mạng lưới không gian trong môi trường pha lỏng. Ưu điểm của phương pháp này là tổng hợp vật liệu ở nhiệt độ thấp, tạo ra vật liệu lai hóa vô cơ-hữu cơ, dễ pha tạp và có thể kiểm soát độ xốp. Sol (dung dịch keo) là hệ phân tán các hạt rắn kỵ dung môi có kích thước từ 1-100 nanomet trong pha lỏng. Gel là hệ phân tán vi dị thể bao gồm một mạng lưới pha rắn liên kết chặt chẽ với nhau được bao quanh bởi một pha lỏng liên tục.

2.2. Quá Trình Thủy Phân và Ngưng Tụ Silica Hữu Cơ

Quá trình tổng hợp vật liệu PMO bao gồm thủy phân và ngưng tụ silica hữu cơ trong dung dịch nước dưới xúc tác base hoặc acid. Nguyên liệu bao gồm tiền chất silica hữu cơ và chất hoạt động bề mặt. Tiền chất silica hữu cơ có công thức chung là [(R1O)3Si]n –R. Chất hoạt động bề mặt đóng vai trò định hướng cấu trúc và tạo khuôn. Phản ứng silanolates xảy ra, nhóm (- Si - O-) ngưng tụ với tiền chất để tạo thành liên kết siloxan cộng hóa trị (Si - O - Si) và tiếp tục ngưng tụ làm oligome lớn dần. Tiếp theo, phản ứng sol-gel tạo ra khung silsesquioxane[22]. Sau đó, thêm chất hoạt đồng bề mặt để thu được vật liệu xốp rỗng PMO.

2.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hình Thái Vật Liệu PMO

Tùy thuộc vào chất hoạt động bề mặt được sử dụng và nồng dộ của chúng sẽ tạo hình thái mixen khác nhau, quyết định hình thái của vật liệu. Ví dụ như khi sử dụng CTAB thì hình thái mixen thay đổi theo chiều tăng nồng độ CTAB là dạng cầu, dạng trụ, dạng lục giác, dạng phiến tương ứng với hình thái của PMO được tạo thành là: hình cầu, hình trụ, hình lục giác, hình phiến. Việc thiết kế cấu trúc phân cấp và hình học của vật liệu nano ở cấp độ phân tử và vĩ mô là rất quan trọng để xác định tính chất và ứng dụng của chúng.

III. Nghiên Cứu Khả Năng Hấp Phụ Angiotensin II của Vật Liệu 59

Việc làm giàu Angiotensin II là rất quan trọng do nồng độ của nó trong máu rất thấp. Vật liệu nano siêu xốp có cấu trúc lỗ rỗng có tiềm năng lớn trong việc tinh sạchlàm giàu các phân tử sinh học. Khả năng hấp phụ Angiotensin II của vật liệu Silic hữu cơ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước lỗ rỗng, diện tích bề mặt và tính chất bề mặt. Nghiên cứu này đánh giá khả năng hấp phụ Angiotensin II của các vật liệu tổng hợp vật liệu và xác định các yếu tố tối ưu để đạt hiệu quả cao nhất.

3.1. Vai Trò Của Vật Liệu Nano Siêu Xốp Trong Y Sinh

Một trong những ứng dụng của vật liệu nano siêu xốp với cấu trúc lỗ rỗng trong y sinh là làm giàu các phân tử sinh học. Làm giàu protein là một kỹ thuật trong đó các protein quan tâm trong một mẫu sinh học được tập trung để thuận lợi hơn cho việc định lượng và phân tích bằng cách cho các peptid kích thước nhỏ hơn có thể đi vào trong lỗ và các protein lớn sẽ hấp phụ không đặc hiệu lên bề mặt vật liệu PMO. Từ đó, phân tách và làm giàu các protein kích thước nhỏ trong hỗn hợp nhiều loại protein trong dịch sinh học[7].

3.2. Angiotensin II Vai Trò và Tầm Quan Trọng

Angiotensin II là một peptid có trọng lượng phân tử khoảng 1,046 kDa xuất hiện trong máu người với nồng độ rất thấp, nên việc định lượng khá khó khăn[8] . Angiotensin II có vai trò quan trọng trong điều hòa huyết áp. Tăng nồng độ của các dấu chỉ sinh học trước khi phân tích là một bước rất quan trọng giúp tăng độ nhạy và độ chính xác của các kỹ thuật phân tích phát hiện tiếp sau đó. Để khắc phục những vấn đề này, việc sử dụng các công nghệ phân tách, làm giàu đã đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm độ phức tạp của mẫu.

IV. Ứng Dụng Vật Liệu Silic Hữu Cơ Phân Tách Protein 57

Ngoài việc làm giàu Angiotensin II, vật liệu Silic hữu cơ còn có tiềm năng trong việc phân tách các protein khác nhau trong hỗn hợp. Tính chọn lọc của vật liệu đối với Angiotensin II có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi kích thước lỗ rỗng và tính chất bề mặt. Nghiên cứu này khám phá khả năng phân tách Angiotensin II từ hỗn hợp protein BSA và đánh giá hiệu quả của vật liệu Silic hữu cơ trong ứng dụng này.

4.1. Điều Chỉnh Tính Chọn Lọc Của Vật Liệu Với Angiotensin II

Tính chọn lọc của vật liệu Silic hữu cơ đối với Angiotensin II có thể được điều chỉnh thông qua việc thay đổi kích thước lỗ rỗng, diện tích bề mặt, và chức năng hóa bề mặt. Các nhóm chức như amin, carboxyl có thể được thêm vào bề mặt để tăng cường tương tác với Angiotensin II. Việc tối ưu hóa các yếu tố này cho phép tạo ra vật liệu có tính chọn lọc cao đối với Angiotensin II.

4.2. Phân Tách Angiotensin II Từ Hỗn Hợp Protein BSA

Nghiên cứu khảo sát khả năng phân tách Angiotensin II từ hỗn hợp protein BSA sử dụng vật liệu Silic hữu cơ. BSA là protein phổ biến trong huyết thanh bò, được sử dụng làm chất nền để mô phỏng môi trường sinh học. Đánh giá hiệu quả của vật liệu trong việc loại bỏ BSA và giữ lại Angiotensin II là một bước quan trọng trong việc phát triển các ứng dụng tinh sạch protein.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Hấp Phụ và Làm Giàu Angiotensin II 60

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp vật liệu Silic hữu cơ nano và micro. Các vật liệu này đã được khảo sát về khả năng hấp phụlàm giàu Angiotensin II. Kết quả cho thấy vật liệu có khả năng hấp phụ Angiotensin II đáng kể. Bên cạnh đó, kết quả khảo sát khả năng hấp phụ Angiotensin II và BSA cho thấy sự có mặt của BSA đã gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp phụ chọn lọc Angiotensin II của vật liệu. Tuy nhiên, vẫn có khả năng điều chỉnh bằng một số phương pháp để tăng tính chọn lọc của vật liệu với Angiotensin II trong mẫu hỗn hợp.

5.1. Tổng Hợp và Đặc Tính Hóa Vật Liệu Silic Hữu Cơ

Các vật liệu Silic hữu cơ nano và micro đã được tổng hợp thành công bằng phương pháp sol-gel. Các phương pháp phân tích như FTIR, SEM, TEM, và BET được sử dụng để xác định cấu trúc, hình thái và diện tích bề mặt của vật liệu. Kết quả cho thấy vật liệu có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn, và các nhóm chức phù hợp cho việc hấp phụ Angiotensin II.

5.2. Đánh Giá Khả Năng Hấp Phụ Angiotensin II của Vật Liệu

Khả năng hấp phụ Angiotensin II của các vật liệu đã được đánh giá bằng phương pháp quang phổ. Kết quả cho thấy vật liệu có khả năng hấp phụ Angiotensin II đáng kể, phụ thuộc vào kích thước lỗ rỗng, diện tích bề mặt và tính chất bề mặt. So sánh khả năng hấp phụ Angiotensin II và BSA cho thấy sự có mặt của BSA đã gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp phụ chọn lọc Angiotensin II của vật liệu. Tuy nhiên, vẫn có khả năng điều chỉnh bằng một số phương pháp để tăng tính chọn lọc của vật liệu với Angiotensin II trong mẫu hỗn hợp.

VI. Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Vật Liệu Silic Hữu Cơ 55

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng vật liệu Silic hữu cơ trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt là trong việc làm giàuphân tách các phân tử sinh học. Trong tương lai, cần tập trung vào việc tối ưu hóa tính chọn lọc của vật liệu, đánh giá độc tính và tính tương thích sinh học, và phát triển các ứng dụng thực tế trong chẩn đoán và điều trị bệnh.

6.1. Tối Ưu Hóa Tính Chọn Lọc Của Vật Liệu

Tối ưu hóa tính chọn lọc của vật liệu Silic hữu cơ là một trong những hướng phát triển quan trọng nhất. Điều này có thể đạt được thông qua việc điều chỉnh kích thước lỗ rỗng, diện tích bề mặt, và chức năng hóa bề mặt. Các phương pháp như in ấn phân tử (molecular imprinting) có thể được sử dụng để tạo ra các vị trí liên kết đặc hiệu với Angiotensin II.

6.2. Đánh Giá Độc Tính và Tính Tương Thích Sinh Học

Trước khi ứng dụng vật liệu Silic hữu cơ trong y sinh, cần đánh giá kỹ lưỡng về độc tính và tính tương thích sinh học. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cần được thực hiện để đảm bảo an toàn cho tế bào và cơ thể sống. Các phương pháp đánh giá bao gồm MTT assay, LDH assay, và nghiên cứu về phản ứng viêm.

16/05/2025
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu trên nền silic hữu cơ ứng dụng làm giàu phân tử sinh học angiotensin ii

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. Tổng quan về vật liệu nano 1. Định nghĩa khoa học nano và vật lệu nano Khoa học nano đề cập đến việc nghiên cứu, thao tác và chế tạo vật chất, hạt và cấu trúc ở quy mô nanomet. Các tính chất quan trọng của vật liệu, chẳng hạn như tính chất điện, quang, nhiệt và cơ học, được xác định bằng cách các phân tử và nguyên tử lắp ráp trên cấp độ nano thành các cấu trúc lớn hơn.

Hơn nữa, ở các cấu trúc kích thước nanomet, các tính chất này thường khác với ở cấp độ vĩ mô, bởi vì các hiệu ứng cơ học lượng tử trở nên quan trọng. Công nghệ nano là ứng dụng của khoa học nano dẫn đến việc sử dụng các vật liệu nano mới và các thành phần kích thước nano trong các sản phẩm hữu ích. Công nghệ nano cuối cùng sẽ cung cấp khả năng thiết kế các vật liệu và sản phẩm tùy chỉnh với các đặc tính nâng cao mới, các thành phần điện tử nano mới, các loại cảm biến và thuốc “thông minh” mới, thậm chí cả giao diện giữa các hệ thống điện tử và sinh học[9]…. Công nghệ nano tạo ra loại vật liệu Nano - vật liệu có cấu trúc các hạt, các sợi, ống, hay các tấm mỏng có kích thước rất nhỏ khoảng từ 1 đến 100 nanomet.

Vật liệu Silic hữu cơ siêu xốp cấu trúc tuần hoàn (PMO) 1. Sự ra đời của vật liệu nano silica siêu xốp cấu trúc tuần hoàn Vào năm 1999, ba nhóm nhóm Inagaki, nhóm Ozin, và nhóm Stein nghiên cứu tiên phong phát triển độc lập một lớp vật liệu tổng hợp nano hữu cơ-vô cơ mới với cấu trúc có trật tự cao, kích thước đồng đều, trong đó các đơn vị hữu cơ được phân bố đồng nhất vào khung silica được gọi là Silica hữu cơ siêu xốp cấu trúc tuần hoàn (PMO). Chức năng hóa bề mặt của vật liệu silica thông thường để mở rộng và cải thiện ứng dụng của chúng như chất hấp phụ, chất cảm ứng, chất quét, cảm biến,…. Nổi bật hơn so với những vật liệu silica khác, việc ghép các gốc hữu cơ trong các thành kênh của silica — để đóng vai trò là cầu nối giữa các nguyên tử silicon lân cận — cho phép PMO có thể điều chỉnh các đặc trưng như là hiệu ứng bề mặt (tính ưa nước/ tính kỵ nước) và các đặc tính vật lý (hình thái, độ xốp) cũng như ổn định cơ học nhờ sự liên kết của các nhóm chức hữu cơ thuộc lỗ rỗng[5, 10].

Các vật liệu lai vô cơ hữu cơ được tổng hợp bằng các phản ứng thủy phân và ngưng tụ nhóm hữu cơ liên kết cộng hóa trị với nguyên tử silic của tiền chất là silic hữu cơ thông qua quá trình tự lắp ráp của tác nhân định hướng cấu trúc[11],[12]. Cấu trúc và tính chất của vật liệu silic hữu cơ siêu xốp cấu trúc tuần hoàn Vật liệu silic hữu cơ cấu trúc lỗ xốp tuần hoàn là vật liệu xốp rỗng có kích thước hạt cỡ nanomet đến micromet và kích thước lỗ cỡ nanomet. Thành phần chính của vật liệu bao gồm lỗ rỗng (pore), khung (framework). Trên phần khung hoặc trong lỗ rỗng vật liệu chứa các thành phần vô cơ (polysilsesquioxan) được bắc cầu thống nhất bởi các liên kết hữu cơ được gọi là các cầu nối lai vô cơ – hữu cơ[13].

Hầu hết các polysilsesquioxan bắc cầu có thể được biểu diễn một cách tổng quát bằng công thức O1,5Si-R-SiO1,5. Trong đó R đại diện cho nhóm bắc cầu hữu cơ. Mỗi nhóm hữu cơ riêng lẻ được liên kết cộng hóa trị với hai hoặc nhiều nguyên tử silicon trong khung[12]. Những thông số đặc trưng cho vật liệu PMO được đo và tính toán từ đường đẳng nhiệt hấp phụ nitơ như là: diện tích bề mặt riêng, thể tích lỗ, kích thước lỗ.

Kích thước của lỗ xốp được tính bằng khoảng cách giữa hai cạnh của rãnh hoặc đường kính của lỗ xốp. Các lỗ xốp trong vật liệu được sắp xếp theo chu kỳ với đường kính nằm trong khoảng từ 2 đến 50 nm theo định nghĩa của IUPAC[14]. Diện tích bề mặt riêng được tính bằng m²/g, thường cao hơn so với các vật liệu silica khác cho biết khả năng hấp phụ của vật liệu. Diện tích bề mặt này bị ảnh hưởng bởi mức độ trùng hợp của vật liệu, điều này phụ thuộc vào các yếu tố như pH của dung môi và tỷ lệ các chất phản ứng[15].

Cấu trúc của vật liệu PMO[12, 16] 1. Các phương pháp tổng hợp silic hữu cơ siêu xốp Vật liệu nano được chế tạo bằng hai phương pháp chính: phương pháp từ trên xuống (top-down) và phương pháp từ dưới lên (bottom-up). Trong phương pháp tiếp cận từ trên xuống, các vật liệu khối được gia công cơ học và chuyển đổi thành các hạt mịn ở kích thước nano. Trong phương pháp tiếp cận từ dưới lên, các hạt mịn được lắp ráp để xây dựng vật liệu nano thông qua phương pháp tự lắp ráp hoặc đồng kết tủa từ các nguyên tử (kích thước angstrom).

Phương pháp từ trên xuống bao gồm các 4 kỹ thuật như nghiền, nghiền bi năng lượng cao (high-energy ball milling), in thạch bản, hợp kim cơ học, lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) và lắng đọng pha hơi vật lý (PVD),. Phương pháp từ dưới lên chủ yếu được thực hiện bằng con đường hóa học như sol – gel, thủy nhiệt, đồng kết tủa, epitaxy chùm phân tử được minh họa ở Hình 1. Tổng hợp vật liệu nano qua phương pháp từ trên xuống và từ dưới lên[17] Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật hóa ướt được sử dụng rộng rãi để phát triển vật liệu nano. Xử lý nhiệt được áp dụng trong quá trình tổng hợp trung gian và cần thiết để đảm bảo độ kết tinh của các hạt nano[19].

Sol (dung dịch keo) là hệ phân tán các hạt rắn kỵ dung môi có kích thước từ 1-100 nanomet trong pha lỏng. Gel là hệ phân tán vi dị thể bao gồm một mạng lưới pha rắn liên kết chặt chẽ với nhau được bao quanh bởi một pha lỏng liên tục. Mạng lưới pha rắn này được tạo thành từ sự không bền của các hạt sol do giảm tương tác đẩy giữa các hạt hoặc do biến đổi bề mặt hạt trong môi trường lỏng hoặc bởi liên kết cầu nối giữa các cluster polyme. Quá trình sol-gel là quá trình mà sol được chuyển thành gel bởi sự hình thành mạng lưới không gian trong toàn bộ môi trường pha lỏng.

Dùng phương pháp sol-gel để tổng hợp các hạt nano do phương pháp này có rất nhiều ưu điểm nổi bật như: vật liệu được tổng hợp ở nhiệt độ thấp, chế tạo được vật liệu lai hoá vô cơ - hữu cơ, dễ pha tạp, chế tạo được các vật liệu có hình dạng khác nhau như bột, khối, màng, sợi và vật liệu có 5 cấu trúc nano/micro, có thể điều khiển được độ xốp và độ bền cơ học thông qua việc xử lý nhiệt, hoá chất sử dụng thường là không độc[20]. Quá trình tổng hợp vật liệu PMO bao gồm quá trình thủy phân và ngưng tụ silica hữu cơ trong dung dịch nước dưới xúc tác base hoặc acid. Đặc điểm chính của tổng hợp PMO: trùng hợp silica hữu cơ với cầu nối là một nhóm hữu cơ thay vì cầu nối là đầu chất này và đuôi chất kia. Nguyên liệu để tổng hợp PMO bao gồm tiền chất, chất hoạt động bề mặt.

Nguyên liệu để tổng hợp PMO thường bao gồm tiền chất, chất hoạt động bề mặt[21]. Tiền chất silica hữu cơ có công thức chung là [(R1O)3Si]n –R, trong đó R là một nhóm hữu cơ, n ≥ 1, R1 có thể cấu tạo từ các đơn vị đơn giản: methylen, ethylen, ethenylene, phenylen,… đến các đơn vị phức tạp hơn mang các nhóm chức khác nhau: thiol, nhóm bất đối, phức kim loại, dị vòng [5]. Chất hoạt động bề mặt là chất định hướng cấu trúc, làm khuôn trong quá trình tổng hợp PMO. Bốn con đường để tổng hợp các PMO có cấu trúc khác nhau từ các tiền chất silic hữu cơ[10].

Những con đường tổng hợp PMO Có 4 con đường tổng hợp PMO (1) một tiền chất, (2) hơn hai tiền chất với nhóm chức hữu cơ khác nhau, (3) tiền chất với nhóm hữu cơ lơ lửng và (4) biến đổi tiếp PMO khi vừa tổng hợp xong bởi một chất hóa học xử lý phân tử hữu cơ[10] Trong quá trình tổng hợp, phản ứng silanolates xảy ra, nhóm (- Si - O-) ngưng tụ với tiền chất để tạo thành liên kết siloxan cộng hóa trị (Si - O - Si) và tiếp tục ngưng tụ làm oligome lớn dần. Tiếp theo, phản ứng sol-gel tạo ra khung silsesquioxane[22]. Sau đó, thêm chất hoạt đồng bề mặt để thu được vật liệu xốp rỗng PMO. Ví dụ trường 6 hợp sử dụng CTAB tạo khuôn, khi nồng độ chất hoạt động bề mặt dưới nồng độ micelle tới hạn (CMC), các chất hoạt động bề mặt có xu hướng hấp phụ như một lớp đơn ở bề mặt phân cách nước và không khí.

Ở nồng độ trên CMC, chúng tạo ra các mixen hình cầu. Với sự gia tăng hơn nữa về nồng độ của chất hoạt động bề mặt, các mixen hình cầu trở thành hình que và ở nồng độ cao hơn nữa, các mixen hình lục giác được hình thành[23]. Môi trường mà silica hữu cơ thủy phân và ngưng tụ thiên về hiệu ứng tạo khuôn vì silanes tích điện âm ( -Si - O-)- bị hút vào micelle CTAB (- N+ (CH3)3) tích điện dương. Sau đó, chất hoạt động bề được loại bỏ thông qua quá trình chiết tách.

Quá trình tổng hợp và chiết xuất liên quan đến các điều kiện nhiệt độ và pH phải phù hợp với tính ổn định hóa học của các cầu nối hữu cơ. Cấu trúc và hình dạng của chất hoạt động bề mặt trong dung dịch nước phụ thuộc vào nồng độ chất hoạt động bề mặt[23] Hình 1. Quá trình tổng hợp PMO từ tiền chất silic hữu cơ[24] 7 Tùy thuộc vào chất hoạt động bề mặt được sử dụng và nồng dộ của chúng sẽ tạo hình thái mixen khác nhau, quyết dịnh hình thái của vật liệu. Ví dụ như khi sử dụng CTAB thì hình thái mixen thay đổi theo chiều tăng nồng độ CTAB là dạng cầu, dạng trụ, dạng lục giác, dạng phiến tương ứng với hình thái của PMO được tạo thành là: hình cầu, hình trụ, hình lục giác, hình phiến.

Việc thiết kế cấu trúc phân cấp và hình học của vật liệu nano ở cấp độ phân tử và vĩ mô là rất quan trọng để xác định tính chất và ứng dụng của chúng. Người ta đã chứng minh rằng sự tương tác cụ thể giữa chất hoạt động bề mặt và muối hữu cơ chịu trách nhiệm về hình dạng của các mixen chất hoạt động bề mặt và sự hình thành các PMO có cầu nối ethane.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ