Luận án tiến sĩ: Tổng hợp amoni polyphotphat, appdiatomit, bentonit và ứng dụng làm chất chống cháy

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp amoni polyphotphat APP từ diatomit và bentonit, khảo sát ứng dụng làm chất chống cháy hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

132
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHÁY VÀ CHẤT CHỐNG CHÁY

1.1. Tổng quan về cháy

1.1.1. Khái niệm về cháy

1.1.2. Những yếu tố và điều kiện cần thiết cho sự cháy

1.1.2.1. Các yếu tố cần thiết cho sự cháy
1.1.2.2. Điều kiện cần thiết cho sự cháy

1.1.3. Cơ chế bắt cháy

1.1.3.1. Sự phân hủy nhiệt và bắt cháy của chất cháy rắn

1.1.4. Một số vật liệu cần bảo vệ trong điều kiện cháy

1.1.5. Các biện pháp phòng ngừa và hạn chế cháy

1.2. Tổng quan về chất chống cháy

1.2.1. Giới thiệu về chất chống cháy

1.2.2. Vai trò của chất chống cháy trong vật liệu

1.2.3. Các cơ chế chống cháy

1.2.4. Phân loại các chất phụ gia chống cháy

1.2.4.1. Hợp chất halogen hữu cơ
1.2.4.2. Hợp chất chậm cháy chứa phospho hữu cơ
1.2.4.3. Hợp chất chống cháy chứa nitơ
1.2.4.4. Các chất chống cháy hệ vô cơ

1.3. Tổng quan về amoni polyphotphat, diatomit, bentonit

1.3.1. Giới thiệu về APP

1.3.2. Các phương pháp điều chế APP

1.3.3. Ứng dụng của APP

1.3.4. Giới thiệu về Diatomit

1.3.5. Giới thiệu về Bentonit

1.3.6. Một số nghiên cứu về APP, APP/phụ gia và khảo sát ứng dụng làm chất chống cháy

2. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu

2.1.1. Tổng hợp APP

2.1.2. Tổng hợp phụ gia APP/Diatomit

2.1.3. Tổng hợp phụ gia APP/Bentonit

2.2. Phương pháp chế tạo giấy có độn APP, APP/phụ gia

2.3. Phương pháp chế tạo giấy ngâm tẩm APP, APP/phụ gia

2.4. Phương pháp chế tạo sơn chứa phụ gia, hỗn hợp phụ gia

2.5. Các phương pháp xác định đặc trưng vật liệu

2.5.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction: XRD)

2.5.2. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét SEM

2.5.3. Phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR)

2.5.4. Phương pháp phân tích nhiệt (TG)

2.6. Phương pháp thử cháy của vật liệu

2.6.1. Thử cháy cho giấy

2.6.2. Thử cháy cho sơn trên bề mặt gỗ, thép

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu tổng hợp phụ gia APP

3.1.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ axit photphoric : Ure tới độ tan của APP

3.1.2. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến hiệu suất tạo APP

3.1.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến màu sắc và hiệu suất tạo APP

3.1.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy tới hiệu suất sản phẩm

3.1.5. Khảo sát một số tính chất của sản phẩm APP

3.1.5.1. Xác định các đặc trưng liên kết bằng phổ hồng ngoại FTIR
3.1.5.2. Nghiên cứu khả năng bền nhiệt của sản phẩm APP tổng hợp
3.1.5.3. Khảo sát cấu trúc tinh thể của sản phẩm APP tổng hợp

3.2. Tổng hợp hệ phụ gia APP/Bentonit và khảo sát đặc trưng tính chất

3.2.1. Chế tạo mẫu AB1

3.2.1.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Bentonit: APP đến độ tan sản phẩm
3.2.1.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ hấp phụ tới độ tan sản phẩm
3.2.1.3. Ảnh hưởng của thời gian hấp phụ đến hiệu suất tạo sản phẩm
3.2.1.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy tới hiệu suất tạo AB1

3.2.2. Chế tạo mẫu AB2

3.2.2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Bentonit: APP đến độ tan sản phẩm
3.2.2.2. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến hiệu suất tạo AB2
3.2.2.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy tới hiệu suất tạo AB2

3.2.3. Phân tích đặc trưng liên kết bằng phổ hồng ngoại FTIR

3.2.3.1. Sản phẩm AB1
3.2.3.2. Sản phẩm AB2

3.2.4. Xác định độ bền nhiệt của APP/Bentonit

3.2.4.1. Sản phẩm AB1
3.2.4.2. Sản phẩm AB2

3.2.5. Khảo sát cấu trúc tinh thể của AB1 và AB2

3.2.6. Khảo sát hình thái học bề mặt

3.3. Khảo sát tính chất hệ phụ gia APP/Diatomit

3.3.1. Chế tạo mẫu AD1

3.3.1.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Diatomit: APP đến độ tan sản phẩm
3.3.1.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ hấp phụ tới độ tan sản phẩm
3.3.1.3. Ảnh hưởng của thời gian hấp phụ đến hiệu suất tạo sản phẩm
3.3.1.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy tới hiệu suất tạo AD1

3.3.2. Chế tạo mẫu AD2

3.3.2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Diatomit : APP đến độ tan sản phẩm
3.3.2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy tới hiệu suất tạo AD2
3.3.2.3. Ảnh hưởng của thời gian sấy tới hiệu suất tạo AD2

3.3.3. Phân tích đặc trưng liên kết APP và Diatomit bằng phổ hồng ngoại FTIR

3.3.4. Xác định độ bền nhiệt của APP/Diatomit

3.3.5. Khảo sát hình thái học bề mặt

3.4. Nghiên cứu một số tính chất vật liệu chứa phụ gia và hỗn hợp phụ gia

3.4.1. Giấy chứa APP; APP/Diatomit; APP/Bentonit

3.4.1.1. Giấy độn phụ gia
3.4.1.2. Giấy được phủ APP lên bề mặt

3.4.2. Chế tạo hệ sơn chống cháy và khảo sát một số tính chất

3.4.2.1. Thành phần hệ sơn chứa phụ gia APP, AB2
3.4.2.2. Khảo sát bề mặt lớp sơn phủ trên gỗ sau khi đốt
3.4.2.3. Khảo sát bề mặt lớp sơn phủ trên thép trước và sau khi đốt
3.4.2.4. Xác định độ bền nhiệt của một số mẫu sơn
3.4.2.5. Khảo sát hình thái học bề mặt của mẫu sơn trên thép sau đốt

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về cháy và chất chống cháy

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình cháy và các yếu tố cần thiết để duy trì sự cháy. Cháy được định nghĩa là phản ứng hóa học tỏa nhiệt và phát sáng, đòi hỏi sự hiện diện của ba yếu tố chính: chất cháy, chất oxy hóa, và nguồn nhiệt. Các điều kiện cần thiết để cháy xảy ra bao gồm sự tiếp xúc trực tiếp giữa các yếu tố này và nồng độ chất cháy và oxy hóa trong phạm vi giới hạn bốc cháy. Cơ chế bắt cháy được phân tích qua hai lý thuyết chính: cơ chế nhiệtcơ chế chuỗi, trong đó cơ chế chuỗi được phát triển bởi N. Xêmenôv, mô tả quá trình sinh mạch, phát triển mạch, và đứt mạch trong phản ứng cháy.

1.1 Khái niệm về cháy

Cháy là một phản ứng hóa học tỏa nhiệt và phát sáng, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội loài người. Tuy nhiên, khi không được kiểm soát, cháy trở thành mối nguy hiểm lớn. Các định nghĩa về cháy nhấn mạnh sự biến đổi lý hóa phức tạp của các thành phần trong hỗn hợp chất cháy với chất oxy hóa, tạo ra sản phẩm cháy.

1.2 Các yếu tố và điều kiện cần thiết cho sự cháy

Ba yếu tố cần thiết cho sự cháy bao gồm chất cháy, chất oxy hóa, và nguồn nhiệt. Chất cháy có thể tồn tại ở các trạng thái rắn, lỏng, hoặc khí, trong khi chất oxy hóa thường là oxy từ không khí hoặc các hợp chất chứa oxy. Nguồn nhiệt cung cấp năng lượng để kích hoạt phản ứng cháy. Điều kiện cần thiết để cháy xảy ra bao gồm sự tiếp xúc trực tiếp giữa các yếu tố và nồng độ chất cháy và oxy hóa trong phạm vi giới hạn bốc cháy.

1.3 Cơ chế bắt cháy

Cơ chế bắt cháy được phân tích qua hai lý thuyết chính: cơ chế nhiệtcơ chế chuỗi. Cơ chế nhiệt giải thích sự tăng nhiệt độ do phản ứng tỏa nhiệt, trong khi cơ chế chuỗi, được phát triển bởi N. Xêmenôv, mô tả quá trình sinh mạch, phát triển mạch, và đứt mạch trong phản ứng cháy. Cơ chế chuỗi nhấn mạnh vai trò của các phần tử hoạt động trong việc duy trì phản ứng cháy.

II. Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng amoni polyphotphat appdiatomit bentonit

Chương này tập trung vào việc nghiên cứu tổng hợpứng dụng của amoni polyphotphat (APP), APP/diatomit, và APP/bentonit như các chất chống cháy hiệu quả. Quá trình tổng hợp APP từ axit photphoric và ure được mô tả chi tiết, cùng với việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Các hệ phụ gia APP/diatomitAPP/bentonit cũng được tổng hợp và đánh giá về khả năng chống cháy thông qua các phương pháp phân tích hiện đại như XRD, SEM, và FTIR.

2.1 Tổng hợp amoni polyphotphat APP

Quá trình tổng hợp APP từ axit photphoric và ure được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm bao gồm tỷ lệ mol axit photphoric và ure, thời gian phản ứng, nhiệt độ phản ứng, và nhiệt độ sấy. Kết quả cho thấy việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất tổng hợp APP.

2.2 Tổng hợp hệ phụ gia APP diatomit và APP bentonit

Các hệ phụ gia APP/diatomitAPP/bentonit được tổng hợp và đánh giá về khả năng chống cháy. Quá trình tổng hợp bao gồm việc trộn cơ học và trùng hợp tại chỗ, với các yếu tố ảnh hưởng như tỷ lệ mol, nhiệt độ hấp phụ, và thời gian phản ứng được khảo sát. Kết quả phân tích XRD, SEM, và FTIR cho thấy các hệ phụ gia này có cấu trúc và tính chất phù hợp để ứng dụng làm chất chống cháy.

2.3 Ứng dụng làm chất chống cháy

Các hệ phụ gia APP, APP/diatomit, và APP/bentonit được ứng dụng trong việc chế tạo giấy và sơn chống cháy. Kết quả thử nghiệm cho thấy các vật liệu này có khả năng chống cháy hiệu quả, giúp kéo dài thời gian chịu lửa và giảm thiểu thiệt hại do cháy. Các ứng dụng này có tiềm năng lớn trong việc bảo vệ các vật liệu dễ cháy như gỗ, giấy, và thép.

III. Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày các kết quả nghiên cứu và thảo luận về hiệu quả của APP, APP/diatomit, và APP/bentonit trong việc chống cháy. Các kết quả phân tích nhiệt (TG) và thử nghiệm cháy cho thấy các vật liệu này có khả năng chống cháy tốt, giúp kéo dài thời gian chịu lửa và giảm thiểu thiệt hại do cháy. Các ứng dụng thực tế trong việc chế tạo giấy và sơn chống cháy cũng được đánh giá cao về tính hiệu quả và khả năng thương mại hóa.

3.1 Khảo sát tính chất chống cháy

Các kết quả phân tích nhiệt (TG) và thử nghiệm cháy cho thấy APP, APP/diatomit, và APP/bentonit có khả năng chống cháy tốt. Các vật liệu này giúp kéo dài thời gian chịu lửa và giảm thiểu thiệt hại do cháy, đặc biệt là trong các ứng dụng như giấy và sơn chống cháy.

3.2 Ứng dụng thực tế

Các ứng dụng thực tế của APP, APP/diatomit, và APP/bentonit trong việc chế tạo giấy và sơn chống cháy được đánh giá cao về tính hiệu quả. Các vật liệu này không chỉ cải thiện khả năng chống cháy mà còn có tiềm năng thương mại hóa cao, đóng góp vào việc nâng cao an toàn phòng cháy chữa cháy.

3.3 Đánh giá tổng quan

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của APP, APP/diatomit, và APP/bentonit trong việc chống cháy. Các kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, góp phần vào việc phát triển các vật liệu chống cháy hiệu quả và thân thiện với môi trường.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG Q AN VỀ CHÁY VÀ CHẤT CHỐNG CHÁY 1. Tổng quan về cháy 1. Khái niệm về cháy Sự cháy đã được biết đến từ rất lâu, nhờ vậy mà xã hội loài người chuyển sang một bước ngoặt văn minh mới. Ứng dụng của sự cháy mang lại lợi ích vô cùng to lớn cho con người, song ngược lại khi không khống chế được nó, nó trở thành mối hiểm hoạ nguy hiểm cho con người.

Chính vì vậy cháy luôn luôn được con người quan tâm nghiên cứu. Cháy được định nghĩa như sau: Cháy là những phản ứng hoá học có toả nhiệt và phát sáng [1]. Hoặc: Sự cháy là quá trình biến đổi lý hóa sinh nhiệt phức tạp của các thành phần trong hỗn hợp chất cháy với chất ôxy hóa thành sản phẩm cháy [2]. Những yếu tố và điều kiện cần thiết cho sự cháy 1.

Các yếu tố cần thiết cho sự cháy - Chất cháy: Là những chất có khả năng tham gia phản ứng cháy với chất ôxy hoá. Chất cháy có thể là tài sản, vật chất xung quanh như: xăng, dầu, khí hoá lỏng, gỗ, giấy, vải, sơn, nhựa,. Chúng có thể tồn tại ở các trạng thái rắn, lỏng, khí. - Chất oxy hóa: chất ôxy hoá là những chất tham gia phản ứng hoá học với chất cháy để tạo nên sự cháy.

Chất ôxy hoá trong phản ứng cháy có thể là ôxy nguyên chất, ôxy của không khí, ôxy do các hợp chất chứa ôxy bị phân huỷ, hoặc những chất ôxy hoá khác có khả năng ôxy hoá chất cháy như: các chất thuộc nhóm halogen, H2SO4 đặc. Với các chất ôxy hóa khác nhau thì khả năng ôxy hóa của chúng cũng khác nhau, tùy vào mức độ hoạt động hóa học của chúng với chất cháy. Đối với những chất ôxy hóa khi tương tác hóa học hoặc bị nung nóng, va đập mà giải phóng ra ôxy tự do thì chúng có khả năng ôxy hóa rất mạnh. - Nguồn nhiệt: Trong phản ứng cháy nguồn nhiệt là nguồn cung cấp năng lượng cho phản ứng cháy xảy ra.

Nguồn nhiệt của sự cháy có thể là: ngọn lửa của những vật đang cháy; tia lửa ( tia lửa điện, tia lửa do ma sát, do va đập,. ); vật thể đã được nung nóng; hoặc có thể là nhiệt của các phản ứng hoá học, của các quá trình vật lý ( như hấp phụ, hoà tan,. ); nhiệt của các quá trình sinh học (phân huỷ, lên men,. ); và cũng có thể chính là nhiệt độ của môi trường (trường hợp tự cháy).

Điều kiện cần thiết cho sự cháy. Khi đã có đủ 3 yếu tố cần thiết cho sự cháy nói trên sự cháy chỉ xảy ra khi có đủ các điều kiện kèm theo, đó là: 1 Chất cháy, chất ôxy hoá và nguồn nhiệt phải tiếp xúc trực tiếp với nhau. Nếu không có sự tiếp xúc thì sẽ không có các tương tác hoá học giữa chất cháy và chất ôxy hoá xảy ra, và do đó sẽ không có phản ứng cháy. Nồng độ của chất cháy và chất ôxy hoá phải ở trong phạm vi giới hạn nồng độ bốc cháy.

Nguồn nhiệt phải nung nóng được hỗn hợp chất cháy và chất ôxy hoá - hỗn hợp cháy tới một nhiệt độ nhiệt độ tự bốc cháy của hỗn hợp. 3 yếu tố và các điều kiện cần thiết cho sự cháy có thể minh hoạ bằng sơ đồ tam giác cháy. Nguồn nhiệt Không khí Nhiên liệu Hình 1. Tam giác cháy 1.

Cơ chế bắt cháy 1. Cơ chế nhiệt Nhiệt làm tốc độ phản ứng ôxy hoá tăng lên và trong mối quan hệ biến đổi của nhiệt do phản ứng toả ra và nhiệt truyền đi trong quá trình ôxy hoá đó của hỗn hợp làm xuất hiện ngọn lửa (nhiệt tỏa ra từ các phản ứng của hỗn hợp cháy q+ lớn hơn lượng nhiệt mất mát từ hỗn hợp ra môi trường xung quanh q- , nhiệt độ trong hỗn hợp tăng lên làm xuất hiện sự cháy). Theo cơ cấu bắt cháy nhiệt thì lượng nhiệt do phản ứng toả ra là nguyên nhân gây ra quá trình tự bắt cháy của hỗn hợp. Cơ chế chuỗi Lý thuyết tự bắt cháy theo cơ cấu chuỗi do viện sỹ N.

Xêmenôv[1] đưa ra vào năm 1931. Khi mỗi một phần tử hoạt động tham gia phản ứng làm tách ra một năng lượng bằng E + Q (E- năng lượng hoạt hoá, Q – hiệu ứng nhiệt của phản ứng). Năng lượng đó truyền trực tiếp cho một hoặc vài phần tử trong số các phần tử phản ứng, kích động chúng đến trạng thái hoạt động. Nghĩa là tạo ra các phần tử hoạt động mới.

2 Theo lý thuyết phản ứng chuỗi, quá trình trải qua các giai đoạn sau: Giai đoạn sinh mạch: Các phần tử chất cháy và chất ôxy hoá được hoạt hoá nhờ năng lượng tự thân, năng lượng nhiệt, năng lượng của ánh sáng hoặc do va chạm với một phần tử thứ ba nào đó,… Kết quả là tạo ra những phần tử hoạt động (còn gọi là tâm hoạt động), những tâm hoạt động này có khả năng tham gia vào các phản ứng ở giai đoạn tiếp theo. Giai đoạn phát triển mạch: Nhờ những tâm hoạt động ban đầu mà phản ứng tiếp tục phát triển và tái tạo những tâm hoạt động mới. Phản ứng phát triển một cách dây chuyền, các tâm hoạt động được tái tạo nếu không có gì cản trở. Nếu từ một tâm hoạt động ban đầu khi phản ứng chỉ tái tạo một tâm mới thì phản ứng là phản ứng chuỗi không phân nhánh.

Nếu từ một tâm hoạt động ban đầu khi phản ứng tái tạo được hai hay nhiều tâm mới thì phản ứng là phản ứng chuỗi phân nhánh. Các phản ứng cháy hầu hết là phản ứng chuỗi phân nhánh, nên tốc độ cháy phát triển rất nhanh. Giai đoạn triệt mạch (hay đứt mạch): Do va chạm với các phần tử trơ, do các phản ứng phụ, … các tâm hoạt động bị triệt tiêu, nghĩa là chúng chuyển thành các phần tử kém hoạt động hoặc những phần tử ổn định mất khả năng tham gia phản ứng tiếp theo, mạch của phản ứng bị triệt tiêu. Nếu cường độ triệt mạch đủ lớn thì phản ứng sẽ bị ngừng lại.

Sự phát triển của phản ứng chuỗi, khả năng bắt cháy của hỗn hợp, tuỳ thuộc vào tỷ lệ giữa phản ứng phát triển mạch và đứt mạch. Trong phản ứng chuỗi không phân nhánh, tốc độ phản ứng là không đổi. Trong phản ứng chuỗi phân nhánh, tốc độ phản ứng tăng liên tục, phản ứng tự xúc tiến. Trong phạm vi nghiên cứu về tác động làm chậm cháy và chống cháy cho các chất và vật liệu cần bảo vệ ở trạng thái rắn.

Chất cháy rắn là vật liệu được sử dụng rất phổ biến trong lính vực sản xuất cũng như trong sinh hoạt. Hiện nay với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, ngoài vật liệu rắn có nguồn gốc từ tự nhiên còn tồn tại rất nhiều vật liệu rắn tổng hợp và chúng được sử dụng rộng rãi trên hầu hết các lĩnh vực. Vấn đề chống cháy cho các vật liệu tự nhiên cũng như các vật liệu nhân tạo luôn được quan tâm, như vấn đề ngâm, tẩm chất chống cháy cho các vật liệu tự nhiên hoặc làm tăng khả năng chịu cháy của các vật liệu nhân tạo bằng cách pha chế thêm các thành phần chất khó cháy…. Tuy nhiên về cơ bản chúng vẫn thuộc nhóm các chất cháy.

Đó là một trong các nguyên nhân trong thời gian gần đây số lượng các đám cháy chất rắn vẫn không ngừng tăng. Sự phân hủy nhiệt và bắt cháy của chất cháy rắn. Sự phân huỷ nhiệt của chất cháy rắn Đa số các vật liệu rắn đều cháy ở chế độ cháy khuếch tán. Sự biến đổi của chất rắn thành sản phẩm cháy ở vùng cháy cũng giống như chất khí và chất lỏng xảy ra do các phản ứng hóa học.

Vì vậy về nguyên tắc không có sự khác biệt về cơ chế cháy của các chất ở dạng khí, lỏng và đa số các chất cháy rắn đó là quá trình đồng thể, khuếch tán chuyển hóa chất cháy thành sản phẩm cháy kèm theo tỏa nhiệt và phát sáng. Theo đặc điểm của quá trình cháy có thể chia chất cháy rắn (CCR) ra làm các loại: Một số chất cháy rắn khi bị nung nóng sẽ chảy lỏng sau đó bốc hơi. Khi sự nóng chảy xảy ra không phân hủy chất ban đầu như: parafin, strarin. hoặc có sự phân hủy thành phần ban đầu như cao su tự nhiên, cao su nhân tạo.

Quá trình cháy của loại CCR này được xem tương tự như quá trình cháy của chất cháy lỏng. Chỉ khác là giai đoạn đầu trước khi cháy phải nung nóng nó đến nhiệt độ nóng chảy và tạo ra một lớp lỏng trên bề mặt của nó. Một số chất cháy rắn khi bị nung nóng sẽ bị phân huỷ nhiệt ngay mà không qua giai đoạn chảy lỏng. Trong số các chất này có một số chất khi bị phân hủy sẽ không tạo ra các phần cặn rắn mà hóa hơi hoàn toàn (thăng hoa) như: isotropin, naphtanin.

Một số chất trong quá trình phân hủy tạo ra phần cặn rắn không cháy (tro) như: gỗ, giấy, than bùn. Các sản phẩm phân huỷ này gồm các chất khí hoặc hơi thoát ra khỏi chất cháy rắn có thể tạo ra hỗn hợp cháy và cháy. Một số chất cháy rắn khi bị nung nóng không bị biến đổi trạng thái, như sắt, than grafit,…. nhưng vẫn có thể bị cháy, sự cháy xảy ra ngay trên bề mặt của nó và được gọi là cháy dị thể.

Qua quá trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng, đa số các chất cháy rắn quá trình phân hủy nhiệt diễn ra rất phức tạp và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, nó phụ thuộc không chỉ vào bản chất chất cháy mà còn phụ thuộc vào nhiệt độ phân hủy, vận tốc và thời gian phân hủy, kích thức hình học của vật liệu phân hủy. Sự bắt cháy và cháy của chất rắn Khi có sự tác dụng của nguồn nhiệt đốt cháy, chất cháy rắn sẽ bị nung nóng. Đầu tiên nếu chất cháy rắn có chứa ẩm, hơi ẩm từ nó được thoát ra, sau đó khi đạt tới nhiệt độ phân huỷ hoặc bốc hơi, hơi hoặc khí cháy phân huỷ của chúng thoát ra trộn lẫn với không khí đạt tới giới hạn nồng độ bắt cháy thấp dưới tác dụng của nguồn nhiệt sẽ bị 4 bắt cháy. Đối với chất cháy rắn không bị phân huỷ nhiệt, khi bị nung nóng đến nhiệt độ cao phản ứng cháy dị thể có thể xảy ra ngay trên bề mặt của nó.

Một số chất cháy có nguồn gốc từ thực vật trong quá trình phân huỷ nhiệt có thể tạo ra cặn rắn cacbon (than), ở điều kiện xác định có thể xuất hiện sự cháy dị thể (cháy âm ỉ) của lớp than.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng amoni polyphotphat, appdiatomit, bentonit làm chất chống cháy hiệu quả" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc sử dụng các vật liệu như amoni polyphotphat, appdiatomit và bentonit trong việc phát triển các chất chống cháy hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về tính chất và ứng dụng của các vật liệu này mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện an toàn cháy nổ trong các ngành công nghiệp khác nhau. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các vật liệu này có thể được ứng dụng trong thực tiễn, từ đó mở rộng kiến thức về công nghệ chống cháy.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và ứng dụng của chúng, hãy tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học khảo sát điều kiện tổng hợp vật liệu kháng khuẩn nanocomposite bạc trên cơ sở graphene oxit, nơi bạn có thể khám phá các vật liệu kháng khuẩn và ứng dụng của chúng. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo vật liệu quang xúc tác xử lý nước ngầm nhiễm amoni trên địa bàn tỉnh hà nam sẽ cung cấp thêm thông tin về việc xử lý ô nhiễm amoni, một vấn đề quan trọng trong môi trường. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo than hoạt tính từ quả phượng và ứng dụng trong xử lý nước thải để hiểu rõ hơn về các phương pháp xử lý nước thải hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các ứng dụng của vật liệu trong lĩnh vực môi trường và an toàn.