Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh y học hiện đại, bệnh ung thư tiếp tục là một trong những thách thức y tế hàng đầu toàn cầu do tỷ lệ mắc bệnh không ngừng gia tăng và sự hạn chế của các liệu pháp điều trị hiện hành về hiệu quả cũng như tác dụng phụ. Nhu cầu tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính sinh học chọn lọc cao đối với tế bào ung thư là hướng nghiên cứu được giới khoa học đặc biệt quan tâm. Trong nhóm các hợp chất dị vòng và phối tử hữu cơ, dẫn xuất thiosemicarbazone đã được chứng minh sở hữu hoạt tính sinh học đa dạng như kháng khuẩn, kháng viêm và ức chế sự tăng sinh của các dòng tế bào khối u. Đáng chú ý, hoạt tính sinh học này gia tăng rõ rệt khi thiosemicarbazone tham gia phối trí tạo phức với các ion kim loại chuyển tiếp như đồng, platin và đặc biệt là kẽm (II).

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Sư phạm Hóa học của tác giả Nguyễn Hoàng Lâm (Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh), dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Bá Vũ, tập trung nghiên cứu việc phát triển các phối tử thiosemicarbazone thế $N(4)$-aminyl mang hợp phần dị vòng quinoline và phức chất kẽm (II) tương ứng nhằm tạo tiền đề cho các ứng dụng hóa dược tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua các nội dung sau:

  1. Tổng hợp thành phần tiền chất dị vòng quinoline gồm 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde (bằng phản ứng Vilsmeier-Haack) và dẫn xuất thế 2-quinolone-3-carbaldehyde.
  2. Tổng hợp hai dẫn xuất thiosemicarbazide thế là $N(4)$-(4-methylpiperidinyl)thiosemicarbazide và $N(4)$-morpholinylthiosemicarbazide.
  3. Tổng hợp ba phối tử thiosemicarbazone thế $N(4)$-aminyl chứa hợp phần quinoline (ký hiệu là $L_1, L_2, L_3$) thông qua phản ứng ngưng tụ giữa các dẫn xuất quinoline aldehyde và thiosemicarbazide tương ứng.
  4. Tổng hợp ba phức chất của kẽm (II) với các phối tử đã tạo thành, gồm $Zn(L_1)_2_2$, $Zn(L_2)_2$ và $Zn(L_3)_2$.
  5. Xác định thành phần, cấu trúc và biện luận hóa học chi tiết của các phối tử và phức chất kẽm (II) bằng hệ thống các phương pháp quang phổ hiện đại: phổ hồng ngoại (IR), phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis), khối phổ (MS/HRMS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều ($^1H\text{-NMR}, ^{13}C\text{-NMR}$, COSY, HSQC, HMBC, NOESY).

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các hợp chất trung gian (2-chloroquinoline-3-carbaldehyde, 2-quinolone-3-carbaldehyde, hai thiosemicarbazide), ba phối tử thiosemicarbazone ($L_1, L_2, L_3$) và ba phức chất kẽm (II) tương ứng. Phạm vi thực nghiệm thực hiện tại Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh và Phòng Phổ cộng hưởng từ hạt nhân thuộc Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Hà Nội).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở hóa học các hợp chất dị vòng quinoline, hóa học phối tử thiosemicarbazone và hóa học phức chất kim loại chuyển tiếp. Quinoline là dị vòng thơm chứa nitrogen có lịch sử phát triển từ năm 1820 (cô lập quinine từ vỏ cây cinchona) và năm 1834 (Friedlieb Ferdinand Runge chiết tách từ nhựa than đá). Các dẫn xuất quinoline đóng vai trò là khung cấu trúc quan trọng trong nhiều dược phẩm kinh điển như chloroquine, pamaquine, mefloquine, amodiaquine. Về mặt tổng hợp hóa học, phản ứng Vilsmeier-Haack giữa acetanilide với hỗn hợp dimethylformamide (DMF) và phosphoryl chloride ($POCl_3$) cho phép tạo khung 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde với hiệu suất cao, làm tiền đề thực hiện các phản ứng thế nucleophile ở vị trí $C_2$ (chuyển hóa thành nhóm thione, seleno hoặc quinolone) và phản ứng ngưng tụ ở nhóm aldehyde vị trí $C_3$.

Về cơ chế tác dụng sinh học, thiosemicarbazone dị vòng tạo phức vòng càng ba càng ($N,N,S$-tridentate) có khả năng thu giữ ion sắt nội bào và ức chế chọn lọc men khử ribonucleotide reductase (RR) thông qua việc dập tắt gốc tự do tyrosyl, dẫn đến ngừng pha tổng hợp DNA và gây ra quá trình chết rụng tế bào (apoptosis). Việc tạo phức với kẽm (II) được lựa chọn vì kẽm là nguyên tố vi lượng thiết yếu, ít gây độc tính tế bào ngoại lai so với đồng hay cadmi, đồng thời phức chất của $Zn(II)$ ($d^{10}$, nghịch từ) sở hữu khả năng phát huỳnh quang nội tại (intrinsic fluorescence) do chuyển dịch mức năng lượng nội phối tử (intra-ligand), cho phép theo dõi sự định vị trong lysosome của tế bào.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và trang thiết bị sử dụng trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp hữu cơ và phức chất: Thực hiện các phản ứng ngưng tụ, phản ứng đun hồi lưu, phản ứng cách thủy ở nhiệt độ kiểm soát ($0-10^\circ\text{C}$ và $80-90^\circ\text{C}$); tinh chế sản phẩm bằng phương pháp kết tinh lại trong các hệ dung môi thích hợp (ethyl acetate, ethanol, DMF, nước); kiểm tra độ tinh khiết bằng đo khoảng nhiệt độ nóng chảy trên ống mao quản.
  • Phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR): Đo trên máy FTIR-8400S Shimadzu tại Trung tâm Phân tích 1, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh nhằm xác định các nhóm chức đặc trưng ($C=O, C=N, N-N, NH_2, NH$).
  • Phương pháp phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis): Khảo sát trong vùng bước sóng $200-700\text{ nm}$ trên thiết bị Perkin-Elmer Lambda 25 UV-Vis Spectrum để xác định các bước chuyển electron $\pi \rightarrow \pi^$ và $n \rightarrow \pi^$.
  • Phương pháp khối phổ phân giải cao (HRMS/MS): Đo trên hệ máy FT-ICR-MS Varian 910 tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam để xác định khối lượng phân tử chính xác và mảnh ion $[M+H]^+$.
  • Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}, ^{13}C\text{-NMR}$, COSY, HSQC, HMBC, NOESY): Thực hiện trên máy Bruker $500\text{ MHz}$ với dung môi dimethyl sulfoxide ($DMSO-d_6$) để quy kết chi tiết vị trí từng nguyên tử hydrogen và carbon trong khung phân tử phối tử và phức chất.

Hóa chất sử dụng bao gồm carbon disulfide ($CS_2, d = 1,26\text{ g/mL}$), 4-methylpiperidine ($d = 0,838\text{ g/mL}$), morpholine, hydrazine hydrate ($N_2H_4\cdot H_2O$), sodium chloroacetate, acetanilide, $POCl_3$, $Zn(NO_3)_2\cdot 6H_2O$, acid acetic băng, acetonitrile, ethanol, DMF và các dung môi tinh khiết phân tích.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các tư liệu khoa học về nguồn gốc, hoạt tính dược lý và các con đường tổng hợp dị vòng quinoline, từ các phương pháp cổ điển (Combes, Skraup, Doebner-von Miller, Friedlander) đến các hướng tiếp cận tổng hợp xanh sử dụng vi sóng, xúc tác acid rắn Montmorillonite K-10 hay dị đa acid $K_5CoW_{12}O_{40}\cdot 3H_2O$. Tác giả phân tích chi tiết khả năng phản ứng của hợp chất trung tâm 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde qua 4 nhóm phản ứng: phản ứng thế nguyên tử chlorine, phản ứng cộng vào nhóm carbonyl, phản ứng oxy hóa bằng thuốc thử Tollens và phản ứng ngưng tụ tạo imine.

Phần tiếp theo của chương tổng quan lịch sử nghiên cứu thiosemicarbazone từ các công trình kháng lao, trị bệnh phong thập niên 1950, thuốc methisazone (Marboran) trị đậu mùa thập niên 1960, đến hợp chất Triapine trong thử nghiệm lâm sàng kháng ung thư. Tác giả trình bày các nghiên cứu về phức chất kẽm (II) với thiosemicarbazone có khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư phổi A549 ($IC_{50} = 4,8\ \mu\text{M}$ so với phối tử tự do $14,1\ \mu\text{M}$), ung thư vú MCF-7, ung thư bàng quang T24 và khả năng định vị nội bào trên lysosome của dòng tế bào kháng đa thuốc KB-V1, KB-31 và ung thư đại tràng SW480.

Chương II: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm gồm ba nội dung nghiên cứu chính: tổng hợp dẫn xuất quinoline aldehyde và thiosemicarbazide thế; tổng hợp phối tử thiosemicarbazone thế $N(4)$-aminyl và phức kẽm (II); phân tích thành phần cấu trúc của các chất tạo thành. Chương này liệt kê cụ thể các thông số kỹ thuật của hệ thống thiết bị đo quang phổ tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, kèm theo danh mục hóa chất, dung môi và dụng cụ thí nghiệm được chuẩn hóa.

Chương 3: Thực nghiệm và thảo luận

Chương 3 trình bày các thông số thực nghiệm tổng hợp, dữ liệu tính chất vật lý và biện luận quang phổ của toàn bộ các hợp chất trung gian, phối tử và phức chất.

Tên hợp chất Công thức phân tử Dạng tồn tại / Màu sắc Nhiệt độ nóng chảy ($^\circ\text{C}$) Hiệu suất tổng hợp (%)
2-chloroquinoline-3-carbaldehyde $C_{10}H_6NOCl$ Tinh thể hình kim, vàng nhạt $148 - 150$ $85,00$
2-quinolone-3-carbaldehyde $C_{10}H_7NO_2$ Dạng bột, vàng nhạt $287 - 289$ $80,00$
$N(4)$-(4-methylpiperidinyl)thiosemicarbazide $C_7H_{15}N_3S$ Dạng tinh thể hình kim, trắng $120 - 128$ $55,30$
$N(4)$-morpholinylthiosemicarbazide $C_5H_{11}N_3OS$ Dạng vẩy cá, trắng $166 - 185$ $60,00$
Phối tử $L_1$ $C_{17}H_{19}N_4SCl$ Tinh thể hình kim, vàng óng $204 - 207$ $52,00$
Phối tử $L_2$ $C_{17}H_{20}ON_4S$ Tinh thể hình kim, màu cam $240 - 244$ —
Phối tử $L_3$ $C_{15}H_{16}O_2N_4S$ Dạng bột, màu cam $249 - 251$ —
Phức $Zn(L_1)_2_2$ — Chất rắn kết tủa, màu vàng — —
Phức $Zn(L_2)_2$ — Chất rắn kết tủa, vàng tươi — —
Phức $Zn(L_3)_2$ — Chất rắn kết tủa, vàng tươi — —

Biện luận quang phổ xác định cấu trúc:

  • Khối phổ (MS): Khối phổ của phối tử $L_1$ cho peak ion phân tử $[M+H]^+$ với cường độ $100%$ tại $m/z = 347$, tương ứng với khối lượng phân tử $M = 346\text{ u}$, phù hợp công thức $C_{17}H_{19}N_4SCl$. Phối tử $L_2$ ghi nhận peak $[M+H]^+$ tại $m/z = 329$ ($M = 328\text{ u}$, $C_{17}H_{20}ON_4S$) và $L_3$ có $[M+H]^+$ tại $m/z = 316$ ($M = 316\text{ u}$, $C_{15}H_{16}O_2N_4S$).
  • Phổ hồng ngoại (IR): Trên phổ IR của cả ba phối tử $L_1, L_2, L_3$, dải hấp thụ rộng của nhóm $NH_2$ trong vùng $3100 - 3500\text{ cm}^{-1}$ của các thiosemicarbazide ban đầu hoàn toàn biến mất, chứng minh phản ứng ngưng tụ tạo liên kết imine ($C=N$) đã diễn ra hoàn toàn. Tín hiệu dao động hóa trị $C=O$ aldehyde của 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde ở $1689\text{ cm}^{-1}$ biến mất trên phổ $L_1$. Đối với $L_2$ và $L_3$, dao động $C=O$ của nhóm amide trên dị vòng quinolone chuyển dịch về $1651\text{ cm}^{-1}$ với mũi nhọn sắc nét (so với dải chập $1681\text{ cm}^{-1}$ ở hợp chất 2-quinolone-3-carbaldehyde ban đầu).
  • Phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis):
Phối tử Bước chuyển $\pi \rightarrow \pi^*$ ($\lambda_{\text{max}}$, nm) Bước chuyển $n \rightarrow \pi^*$ ($\lambda_{\text{max}}$, nm) Vai phổ nhóm amide (nm)
$L_1$ $227,00;\ 285,00$ $335,00$ Không xuất hiện
$L_2$ $210,20;\ 237,80$ $381,00$ $450,00 - 470,00$
$L_3$ $211,00;\ 237,60$ $381,00$ $450,00 - 470,00$
  • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}, ^{13}C\text{-NMR}$, 2D-NMR): Phổ $^1H\text{-NMR}$ của các phối tử được phân chia rõ thành 3 vùng tín hiệu:
    • Vùng 1 (proton liên kết carbon $sp^3$): Các tín hiệu của nhóm methyl (ở $L_1, L_2$) và các proton $H_{ax}, H_{eq}$ trên vòng bão hòa piperidine hoặc morpholine.
    • Vùng 2 (proton liên kết carbon $sp^2$): Các tín hiệu cộng hưởng của proton khung thơm quinoline và proton azomethine ($-\text{CH}=\text{N}-$), bao gồm 2 mũi đơn (singlet của $H_2, H_3$), 2 mũi đôi (doublet của $H_4, H_7$) và 2 mũi ba (triplet của $H_5, H_6$).
    • Vùng 3 (proton linh động liên kết heteroatom): Tín hiệu mũi đơn dịch chuyển xa về phía trường thấp của proton hydrazine $N(2)-H$ ($H_1$) ở cả ba phối tử, cùng proton amide $N(1)-H$ ($H_8$) trên khung quinolone đối với $L_2$ và $L_3$.
  • Khảo sát phức chất kẽm (II): Phổ khối, IR, UV-Vis và NMR của các phức chất $Zn(L_1)_2_2$, $Zn(L_2)_2$ và $Zn(L_3)_2$ ghi nhận sự chuyển dịch hóa học và biến đổi dải hấp thụ đặc trưng của nhóm azomethine ($C=N$) và thione/thiol ($C=S / C-S^-$), khẳng định sự tham gia phối trí của phối tử với ion trung tâm $Zn(II)$.

Chương 4: Kết luận và đề xuất

Tác giả tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về quy trình tổng hợp, hiệu suất và cấu trúc của 2 tiền chất aldehyde, 2 thiosemicarbazide, 3 phối tử mới và 3 phức chất kẽm (II). Đồng thời, tác giả đưa ra các đề xuất nhằm tiếp tục thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro (kháng tế bào ung thư, kháng khuẩn) và nghiên cứu cấu trúc tinh thể đơn tinh thể bằng nhiễu xạ tia X (SC-XRD) cho các phức chất này.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra với các kết quả thực nghiệm cụ thể:

  1. Xây dựng và tối ưu hóa thành công quy trình điều chế 2 dẫn xuất quinoline aldehyde: tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde với hiệu suất $85,00%$ ($8,14\text{ g}$, nhiệt độ nóng chảy $148 - 150^\circ\text{C}$) và chuyển hóa thủy phân chọn lọc thành 2-quinolone-3-carbaldehyde với hiệu suất $80,00%$ ($0,72\text{ g}$, nhiệt độ nóng chảy $287 - 289^\circ\text{C}$).
  2. Tổng hợp thành công 2 dẫn xuất thiosemicarbazide thế bão hòa qua quy trình 2 giai đoạn: $N(4)$-(4-methylpiperidinyl)thiosemicarbazide (hiệu suất tổng hợp $55,30%$, nhiệt độ nóng chảy $120 - 128^\circ\text{C}$) và $N(4)$-morpholinylthiosemicarbazide (hiệu suất tổng hợp $60,00%$, nhiệt độ nóng chảy $166 - 185^\circ\text{C}$).
  3. Tổng hợp thành công 3 phối tử thiosemicarbazone mới mang hợp phần quinoline:
    • $L_1$ (2-chloroquinoline-3-carbaldehyde-$N(4)$-(4-methylpiperidinyl)thiosemicarbazone): hiệu suất $52,00%$, $t_{\text{nc}} = 204 - 207^\circ\text{C}$, $M = 346\text{ u}$.
    • $L_2$ (2-quinolone-3-carbaldehyde-$N(4)$-(4-methylpiperidinyl)thiosemicarbazone): $t_{\text{nc}} = 240 - 244^\circ\text{C}$, $M = 328\text{ u}$.
    • $L_3$ (2-quinolone-3-carbaldehyde-$N(4)$-morpholinylthiosemicarbazone): $t_{\text{nc}} = 249 - 251^\circ\text{C}$, $M = 316\text{ u}$.
  4. Tổng hợp thành công 3 phức chất của $Zn(II)$ tương ứng: $Zn(L_1)_2_2$ (trong môi trường DMF), $Zn(L_2)_2$ và $Zn(L_3)_2$ (trong môi trường methanol có mặt $NaOH$).
  5. Làm sáng tỏ cấu trúc hóa học và quy kết tín hiệu của toàn bộ các phối tử và phức chất thông qua việc kết hợp đồng bộ các phương pháp MS, IR, UV-Vis, phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1H\text{-NMR}, ^{13}C\text{-NMR}$ và các kỹ thuật tương quan 2D ($^1H-^1H\text{ COSY}, ^1H-^{13}C\text{ HSQC}, ^1H-^{13}C\text{ HMBC}$).

Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc phát triển một chuỗi phản ứng tổng hợp hữu cơ - vô cơ nhiều giai đoạn có tính lặp lại cao, tạo ra các phối tử lai hóa mới giữa hệ dị vòng quinoline và khung thiosemicarbazone thế aminyl bão hòa, mở rộng dữ liệu phổ cấu trúc cho lớp phức chất kẽm (II) định hướng ứng dụng trong hóa dược.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn thực nghiệm do khuôn khổ đề tài tốt nghiệp đại học:

  • Đề tài tập trung chủ yếu vào khâu tổng hợp hóa học và xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ nghiệm trong dung dịch; chưa thực hiện nuôi đơn tinh thể để giải cấu trúc không gian ba chiều bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD).
  • Chưa tiến hành khảo sát thực nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp ($IC_{50}$) trên các dòng tế bào ung thư hoặc vi sinh vật kiểm định đối với 3 phối tử và 3 phức chất kẽm (II) vừa tổng hợp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tối ưu hóa điều kiện nuôi tinh thể để phân tích tinh thể học tia X nhằm xác định chính xác số phối trí và hình học cầu phối trí quanh ion $Zn(II)$, đồng thời tiến hành các thử nghiệm sàng lọc hoạt tính kháng u và khảo sát khả năng phát huỳnh quang định vị nội bào trên các dòng tế bào ung thư.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Sư phạm Hóa học, Hóa học (chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa vô cơ, Hóa dược và Hóa phức chất).

Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Quy trình thực nghiệm chi tiết về phản ứng Vilsmeier-Haack tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde từ acetanilide và phản ứng thủy phân chọn lọc tạo 2-quinolone-3-carbaldehyde.
  • Phương pháp điều chế dithiocarbamate và chuyển hóa thành thiosemicarbazide thế dị vòng bão hòa (morpholine, methylpiperidine).
  • Phương pháp luận biện luận phổ cộng hưởng từ hạt nhân 2D (COSY, HSQC, HMBC) để quy kết chính xác từng tín hiệu proton và carbon trên các phân tử hữu cơ phức tạp chứa dị vòng liên hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp Vilsmeier-Haack được áp dụng để tổng hợp hợp chất nào trong khóa luận và hiệu suất đạt bao nhiêu?
Phương pháp Vilsmeier-Haack được sử dụng để tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde từ phản ứng giữa acetanilide, DMF khan và $POCl_3$ (tỷ lệ mol $1:3:12$) ở nhiệt độ $80 - 90^\circ\text{C}$ trong 16 giờ. Sản phẩm sau khi kết tinh lại trong ethyl acetate thu được $8,14\text{ g}$ tinh thể hình kim màu vàng nhạt, đạt hiệu suất $85,00%$ với nhiệt độ nóng chảy $148 - 150^\circ\text{C}$.

2. Làm thế nào để nhận biết phản ứng ngưng tụ tạo phối tử thiosemicarbazone ($L_1, L_2, L_3$) đã diễn ra thành công qua phổ hồng ngoại (IR)?
Trên phổ IR của các phối tử, tín hiệu hấp thụ đặc trưng của nhóm $NH_2$ trong khoảng $3100 - 3500\text{ cm}^{-1}$ của các thiosemicarbazide ban đầu hoàn toàn biến mất. Đồng thời, tín hiệu dao động hóa trị $C=O$ aldehyde ($1689\text{ cm}^{-1}$ ở 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde) không còn xuất hiện trên phổ $L_1$, và dao động $C=O$ amide ở $L_2, L_3$ xuất hiện rõ nét ở tần số $1651\text{ cm}^{-1}$.

3. Khối lượng phân tử và mảnh ion của ba phối tử $L_1, L_2, L_3$ được xác định trên khối phổ (MS) như thế nào?
Kết quả phân tích khối phổ ghi nhận: phối tử $L_1$ ($C_{17}H_{19}N_4SCl$) có peak ion cơ bản $[M+H]^+$ tại $m/z = 347$ (khối lượng phân tử $M = 346\text{ u}$); phối tử $L_2$ ($C_{17}H_{20}ON_4S$) có peak $[M+H]^+$ tại $m/z = 329$ ($M = 328\text{ u}$); và phối tử $L_3$ ($C_{15}H_{16}O_2N_4S$) có peak $[M+H]^+$ tại $m/z = 316$ ($M = 316\text{ u}$).

4. Điều kiện phản ứng tổng hợp phức chất kẽm (II) giữa $Zn(L_1)_2_2$ và hai phức chất $Zn(L_2)_2, Zn(L_3)_2$ có điểm gì khác biệt?
Phức $Zn(L_1)_2_2$ được tổng hợp bằng cách cho phối tử $L_1$ phản ứng trực tiếp với $Zn(NO_3)_2\cdot 6H_2O$ trong dung môi DMF khô ở dạng phối tử trung hòa. Ngược lại, hai phức $Zn(L_2)_2$ và $Zn(L_3)_2$ được tổng hợp trong dung môi methanol có bổ sung $NaOH$ nhằm deproton hóa phối tử tạo dạng anion trước khi cho phản ứng với muối kẽm (II).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Lâm đã thực hiện thành công chuỗi quy trình thực nghiệm từ tổng hợp các hợp phần quinoline aldehyde, dẫn xuất thiosemicarbazide thế đến 3 phối tử thiosemicarbazone ($L_1, L_2, L_3$) và 3 phức chất kẽm (II) tương ứng. Cấu trúc hóa học của các sản phẩm được chứng minh sáng tỏ và nhất quán thông qua hệ thống phân tích phổ nghiệm đa dạng gồm MS, IR, UV-Vis và các kỹ thuật NMR một chiều, hai chiều. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm có độ tin cậy cao, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho hướng phát triển phức chất kẽm (II) định hướng hoạt tính sinh học trong hóa dược.