Tổng Hợp và Xác Định Cấu Trúc Phức Kẽm (II) Với Dẫn Xuất Thiosemicarbazone Chứa Quinoline

Luận văn nghiên cứu cấu trúc phức kẽm II với dẫn xuất aminylthiosemicarbazone và hợp phần quinoline, cung cấp thông tin khoa học hữu ích.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp
105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Từ quinoline đến thiosemicarbazone chứa hợp phần quinoline

1.1.1. Giới thiệu về quinoline

1.1.2. Hoạt tính và ứng dụng

1.1.3. Một số phương pháp tổng hợp hợp chất quinoline

1.1.3.1. Một số phương pháp tổng hợp hợp chất quinoline

1.1.4. Giới thiệu về 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde

1.1.4.1. Phương pháp tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde
1.1.4.2. Phản ứng chuyển hóa 2-chloro-quinoline-3-carbaldehyde
1.1.4.2.1. Phản ứng thế
1.1.4.2.2. Phản ứng cộng vào nhóm aldehyde
1.1.4.2.3. Phản ứng oxi hóa nhóm aldehyde
1.1.4.2.4. Phản ứng ngưng tụ

1.2. Phức chất của thiosemicarbazone

1.2.1. Sự phát triển của hợp chất thiosemicarbazone

1.2.2. Hoạt tính sinh học của thiosemicarbazone và phức ion kim loại với thiosemicarbazone

1.2.2.1. Hoạt tính kháng u
1.2.2.2. Hoạt tính kháng động vật đơn bào
1.2.2.3. Các nghiên cứu về phức chất của kẽm với các dẫn xuất của thiosemicarbazone

1.2.3. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

2. CHƯƠNG II: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Hóa chất và dụng cụ

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde và dẫn xuất 2-quinolone-3-carbaldehyde

3.1.1. Tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde

3.1.2. Tổng hợp dẫn xuất: 2-quinolone-3-carbaldehyde

3.2. Tổng hợp các dẫn xuất N(4)-aminylthiosemicarbazide

3.2.1. Tổng hợp N(4)-(4-methylpiperidinyl)thiosemicarbazide

3.2.2. Tổng hợp N(4)-morpholinylthiosemicarbazide

3.3. Tổng hợp một số phối tử của 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde, 2-quinolone-3-carbaldehyde với các dẫn xuất thiosemicarbazide

3.3.1. Tổng hợp phối tử 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde-N(4)-(4-methylpiperidinyl)thiosemicarbazone (L1)

3.3.2. Tổng hợp phối tử 2-quinolone-3-carbaldehyde-N(4)-(4-methylpiperidinyl)thiosemicarbazone (L2)

3.3.3. Tổng hợp phối tử 2-quinolone-3-carbaldehyde-N(4)-morpholinylthiosemicarbazone (L3)

3.4. Tổng hợp một số phức kẽm của 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde và 2-quinolone-3-carbaldehyde với các dẫn xuất N(4)-aminylthiosemicarbazide

3.4.1. Tổng hợp phức kẽm với 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde-N(4)-4-methyl piperidinyl thiosemicarbazone [Zn(L1)2](NO3)2

3.4.2. Tổng hợp phức kẽm với 2-quinolone-3-carbaldehyde [N(4)-4-methyl piperidinyl thiosemicarbazone] (Zn(L2)2)

3.4.3. Tổng hợp phức kẽm với 2-quinolone-3-carbaldehyde-N(4)-morpholinyl thiosemicarbazone (Zn(L3)2)

3.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu

3.5.1. Phân tích kết quả tổng hợp các phối tử L1, L2 và L3

3.5.1.1. Phân tích kết quả khối phổ MS các phối tử L1, L2, và L3
3.5.1.2. Phân tích kết tủa phổ IR các phối tử L1, L2, và L3
3.5.1.3. Phân tích kết tủa phổ UV-Vis các phối tử L1, L2, và L3
3.5.1.4. Phân tích kết quả phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR các phối tử L1, L2, và L3
3.5.1.4.1. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phối tử L1
3.5.1.4.2. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phối tử L2
3.5.1.4.3. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phối tử L3
3.5.1.5. Phân tích kết quả phổ 13C-NMR, HSQC, HMBC, và COSY các phối tử L1, L2, và L3

3.5.2. Phân tích kết quả tổng hợp các phức chất [Zn(L1)2](NO3)2, Zn(L2)2 và Zn(L3)2

3.5.2.1. Phân tích kết quả tổng hợp phức chất [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.1.1. Phân tích kết quả phổ MS phức [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.1.2. Phân tích kết quả phổ IR phức [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.1.3. Phân tích kết quả phổ UV-Vis phức [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.1.4. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phức [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.1.5. Phân tích kết quả phổ 13C-NMR, HSQC, HMBC, và COSY phức [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.2. Phân tích kết quả tổng hợp phức chất Zn(L2)2
3.5.2.2.1. Phân tích kết quả phổ IR phức Zn(L2)2
3.5.2.2.2. Phân tích kết quả phổ UV-Vis phức Zn(L2)2
3.5.2.2.3. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phức Zn(L2)2
3.5.2.2.4. Phân tích kết quả phổ 13C-NMR, HSQC, HMBC, và COSY phức Zn(L2)2
3.5.2.3. Phân tích kết quả tổng hợp phức chất Zn(L3)2
3.5.2.3.1. Phân tích kết quả phổ IR phức Zn(L3)2
3.5.2.3.2. Phân tích kết quả phổ UV-Vis phức Zn(L3)2
3.5.2.3.3. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phức Zn(L3)2
3.5.2.3.4. Phân tích kết quả phổ 13C-NMR, HSQC, HMBC, và COSY phức Zn(L3)2

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phức Kẽm Thiosemicarbazone Quinoline 55 ký tự

Ung thư là một thách thức toàn cầu, thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm liệu pháp hiệu quả. Thiosemicarbazone nổi lên như một hợp chất tiềm năng với hoạt tính sinh học đa dạng, đặc biệt là khả năng kháng khối u. Hoạt tính này được tăng cường khi dẫn xuất thiosemicarbazone tạo phức với các ion kim loại chuyển tiếp như kẽm. Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp các dẫn xuất thiosemicarbazone chứa hợp phần quinoline và phức chất của chúng với kẽm. Các phương pháp phổ được sử dụng để xác định cấu trúc của phối tử và phức chất. Đây là cơ hội để củng cố kiến thức hóa học đã học. Theo tài liệu gốc, các dẫn xuất quinoline có hoạt tính sinh học phong phú như kháng sốt rét, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng hen, hạ huyết áp, kháng viêm, và kháng hoạt động mạnh của tiểu cầu [3].

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Hợp Chất Quinoline

Quinoline là một hợp chất thơm dị vòng base nitrogen quan trọng, thu hút sự chú ý nhờ hoạt tính đa dạng và ứng dụng rộng rãi. Nguồn quinoline chủ yếu từ dầu mỏ, chế hóa than đá và dầu phiến nham. Các dẫn xuất quinoline có mặt trong các sản phẩm tự nhiên, đặc biệt là nhóm alkaloid. Ví dụ, quinine được cô lập từ vỏ cây cinchona, dùng để trị sốt rét. Các dẫn xuất khác có ứng dụng đa dạng, được chiết tách từ nhiều loại thực vật. Quinoline được chiết thành công lần đầu vào năm 1834 từ nhựa than bởi Friedlieb Ferdinand Runge. Nhựa than là nguồn cung cấp chính cho quinoline thương mại [2].

1.2. Ứng Dụng Quan Trọng Của Dẫn Xuất Quinoline

Các dẫn xuất quinoline được sử dụng rộng rãi trong y học, hóa sinh hữu cơ và công nghiệp hóa học, đặc biệt trong tổng hợp hữu cơ. Chúng có hoạt tính sinh học phong phú như kháng sốt rét, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng hen, hạ huyết áp, kháng viêm và kháng hoạt động mạnh của tiểu cầu. Ngoài ra, chúng còn có khả năng ngăn chặn khuẩn lao và sự suy giảm hệ miễn dịch. Một số hợp chất có hệ vòng quinoline có chức năng đầy hứa hẹn, như pamaquine, chloroquine, tafenoquine, bulaquine và mefloquine là các tác nhân kháng sốt rét, và amondiaquine là kháng sốt rét và kháng viêm [5-7].

II. Thách Thức Trong Tổng Hợp Phức Kẽm Thiosemicarbazone 59 ký tự

Mặc dù có nhiều phương pháp tổng hợp quinoline hiệu quả, nhưng chúng thường đòi hỏi điều kiện khắc nghiệt, sử dụng nhiều acid hoặc tác nhân không thân thiện với môi trường. Điều này dẫn đến việc tạo ra nhiều sản phẩm phụ không mong muốn, gây khó khăn cho việc cô lập sản phẩm chính. Do đó, việc phát triển các phương pháp tổng hợp xanh, thân thiện với môi trường là một thách thức quan trọng. Các phương pháp này tập trung vào việc tạo sản phẩm đơn giản, tiêu tốn ít nguyên liệu, giảm thiểu chất thải, giảm tải năng lượng, ít độc hại, sử dụng chất liệu tái chế và xúc tác xanh để cải thiện hiệu suất phản ứng. Theo tài liệu, các phương pháp tổng hợp truyền thống thường tạo ra lượng sản phẩm phụ không mong muốn, gây khó khăn cho việc loại bỏ và cô lập lấy sản phẩm chính.

2.1. Các Phương Pháp Tổng Hợp Quinoline Truyền Thống

Từ những năm 1800, nhiều phương pháp tổng hợp quinoline và dẫn xuất của nó đã được phát triển, như tổng hợp Skraup, Doebner-von Miller, Friedlander, Pfitzinger, Conrad-Limpach và Combes. Mặc dù hiệu quả cao, các phương pháp này yêu cầu điều kiện khắc nghiệt, sử dụng nhiều acid hoặc tác nhân không thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, chúng còn tạo ra nhiều sản phẩm phụ và thời gian phản ứng kéo dài. Lượng sản phẩm phụ không mong muốn xuất hiện, gây khó khăn cho việc loại bỏ và cô lập lấy sản phẩm chính.

2.2. Hướng Đến Phương Pháp Tổng Hợp Xanh

Việc theo đuổi các phương pháp thân thiện với môi trường, hay còn gọi là “phương pháp tổng hợp xanh”, đang được các nhà nghiên cứu hướng đến. Sự tiến đến “phương pháp xanh” nhằm chú trọng vào cách tạo sản phẩm bằng phương phức đơn giản và tiêu tốn ít nguyên liệu, giảm thiểu chất thải, giảm tải năng lượng, ít độc hại, chất liệu có thể sử dụng lại được, cắt ngắn giai đoạn phản ứng và sử dụng xúc tác xanh để cải thiện hiện suất của phản ứng. Một số phương pháp tổng hợp thay thế được sử dụng phổ biến hiện nay bao gồm sử dụng phương tiện phản ứng thay thế, nguồn năng lượng thay thế và xúc tác xanh.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Phức Kẽm Thiosemicarbazone Mới 58 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp các phức kẽm thiosemicarbazone sử dụng các phương pháp mới, hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn. Quá trình tổng hợp bao gồm việc điều chế các dẫn xuất thiosemicarbazone chứa hợp phần quinoline, sau đó tạo phức với ion kẽm (II). Các phương pháp phổ như phân tích nhiễu xạ tia X, phân tích quang phổ hồng ngoại, và phân tích khối phổ được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của các phức chất. Mục tiêu là tạo ra các phức chất có hoạt tính sinh học cao, đặc biệt là khả năng kháng ung thư. Theo tài liệu, 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde được tổng hợp dựa trên qui trình của Vilsmeier-Haack, từ acetanilide [19-22] và từ acetoacetanilide [19].

3.1. Tổng Hợp 2 chloroquinoline 3 carbaldehyde

2-chloroquinoline-3-carbaldehyde được tổng hợp dựa trên qui trình của Vilsmeier-Haack, từ acetanilide [19-22] và từ acetoacetanilide [19]. Với phạm vi điều kiện phòng thí nghiệm cho phép, chúng tôi lựa chọn phương pháp tổng hợp quinoline Vilsmeier-Haack, bởi quá trình tiến hành ngắn (2 phản ứng), hiệu suất thu hồi cao (89% với tỉ lệ số mol như sau Acetanilide: DMF: POCl 3 =1:3:12). Đồng thời, sản phẩm phụ thu được là H 3 PO 3 , dễ xử lí bằng cách pha loãng, hoặc trung hòa bằng kiềm. Hơn nữa, sản phẩm chính thu được tinh khiết, nhờ quá trình kết tinh lại trong dung môi ethylacetate.

3.2. Chuyển Hóa 2 chloro quinoline 3 carbaldehyde

Vận dụng phản ứng thế và khả năng chuyển hoá thành quinolone mà vẫn giữ được nhóm carbaldehyde, chúng tôi lựa chọn tính chất hóa học này để chuyển hóa hợp chất 2- chloroquinoline-3-carbaldehyde bằng cách thay thế nhóm chlo bởi những nhóm thế khác nhau và chuyển hóa thành quinolone-3-carbaldehyde.[23,24] Dưới đây, là một số qui trình chuyển hóa, thay thế chlo bằng nhóm chức khác. • Qui trình chuyển hóa thành thione, và seleno [23]

IV. Xác Định Cấu Trúc Phức Kẽm Bằng Phương Pháp Phổ 55 ký tự

Việc xác định cấu trúc của các phức kẽm thiosemicarbazone quinoline là rất quan trọng để hiểu rõ tính chất và hoạt tính của chúng. Các phương pháp phổ như phổ hồng ngoại (IR), phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)khối phổ (MS) được sử dụng để xác định cấu trúc, thành phần và độ tinh khiết của các phức chất. Dữ liệu phổ cung cấp thông tin chi tiết về liên kết hóa học, sự phối trí của phối tử với ion kẽm và cấu trúc không gian của phức chất. Theo tài liệu, các phương pháp phổ được sử dụng để xác định và biện luận các cấu trúc của phối tử và phức chất được tổng hợp.

4.1. Phân Tích Phổ IR Của Phức Kẽm

Phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức có trong phức chất và sự thay đổi của chúng khi phối tử liên kết với ion kẽm. Các dao động đặc trưng của các nhóm chức như C=O, C=S, N-H và C-N được phân tích để xác định sự phối trí của phối tử với ion kẽm. Sự thay đổi về tần số và cường độ của các dao động này cho biết sự hình thành liên kết giữa phối tử và ion kẽm.

4.2. Phân Tích Phổ NMR Của Phức Kẽm

Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử của phức chất. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR được sử dụng để xác định vị trí và môi trường hóa học của các nguyên tử hydro và carbon trong phức chất. Các kỹ thuật NMR nâng cao như HSQC, HMBC và COSY được sử dụng để xác định mối tương quan giữa các nguyên tử và xác định cấu trúc không gian của phức chất.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Phức Kẽm Thiosemicarbazone 59 ký tự

Các phức kẽm thiosemicarbazone quinoline có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong y học và nông nghiệp. Hoạt tính sinh học của các phức chất này, đặc biệt là khả năng kháng ung thư, đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu. Ngoài ra, chúng còn có thể được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học và làm chất cảm biến trong các thiết bị phân tích. Nghiên cứu sâu hơn về tính chất và ứng dụng của các phức chất này có thể mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các loại thuốc và vật liệu mới. Theo tài liệu, các dẫn xuất quinoline được tìm thấy có ứng dụng trong hóa nông, hay được sử dụng để nghiên cứu về quá trình cơ kim sinh học [3] và hữu cơ sinh học [12].

5.1. Ứng Dụng Trong Y Học

Các phức kẽm thiosemicarbazone có tiềm năng lớn trong việc phát triển các loại thuốc kháng ung thư mới. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng các phức chất này có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và gây ra quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Cơ chế hoạt động của các phức chất này có thể liên quan đến việc ức chế các enzyme quan trọng trong quá trình phát triển của tế bào ung thư hoặc gây tổn thương DNA.

5.2. Ứng Dụng Trong Nông Nghiệp

Các phức kẽm thiosemicarbazone có thể được sử dụng làm chất bảo vệ thực vật và chất kích thích sinh trưởng. Kẽm là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng, và các phức chất này có thể cung cấp kẽm cho cây trồng một cách hiệu quả. Ngoài ra, các phức chất này còn có khả năng kháng nấm và kháng khuẩn, giúp bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh tật.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Phức Kẽm 52 ký tự

Nghiên cứu về phức kẽm thiosemicarbazone quinoline đã mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các loại thuốc và vật liệu mới. Việc tổng hợp và xác định cấu trúc của các phức chất này là một bước quan trọng để hiểu rõ tính chất và ứng dụng của chúng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của các phức chất để tăng cường hoạt tính sinh học và giảm độc tính. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về cơ chế hoạt động của các phức chất này để phát triển các ứng dụng tiềm năng của chúng. Theo tài liệu, các dẫn xuất quinoline nhiều nhóm thế, như 8-hydroxyquinoline và quinoline-8-thiol được sử dụng để tạo phức với kim loại chuyển tiếp có khả năng phát xạ ánh sáng.

6.1. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Phức Kẽm

Việc tối ưu hóa cấu trúc của các phức kẽm thiosemicarbazone là rất quan trọng để tăng cường hoạt tính sinh học và giảm độc tính. Các yếu tố như loại phối tử, số lượng phối tử, điện tích của phức chất và cấu trúc không gian của phức chất có thể ảnh hưởng đến hoạt tính và độc tính của chúng. Các phương pháp mô phỏng phân tử và thiết kế thuốc có thể được sử dụng để dự đoán và tối ưu hóa cấu trúc của các phức chất.

6.2. Nghiên Cứu Cơ Chế Hoạt Động

Việc nghiên cứu cơ chế hoạt động của các phức kẽm thiosemicarbazone là rất quan trọng để phát triển các ứng dụng tiềm năng của chúng. Các nghiên cứu về cơ chế hoạt động có thể giúp xác định các mục tiêu phân tử mà các phức chất này tác động vào và hiểu rõ cách chúng ảnh hưởng đến các quá trình sinh học. Thông tin này có thể được sử dụng để thiết kế các loại thuốc và vật liệu mới có hoạt tính cao hơn và ít tác dụng phụ hơn.

05/06/2025
Luận văn tổng hợp và xác định cấu trúc một số phức kẽm ii với dẫn xuất thế n4 aminylthiosemicarbazone chứa hợp phần quinoline

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Từ quinoline đến thiosemicarbazone chứa hợp phần quinoline 1.1 Giới thiệu về quinoline Quinoline là một trong những hợp chất thơm dị vòng base nitrogen quan trọng. Quinoline, gần đây thu hút được sự chú ý của các nhà khoa học bởi hoạt tính đa dạng và có nhiều ứng dụng rộng rãi. N Hình 1: Hợp chất quinoline Nguồn chủ yếu chứa quinoline gồm có dầu mỏ, chế hóa than đá, và dầu phiến nham- một dạng dầu được chiết tách từ một loại đá trầm tích có tên là đá phiến nham.

Các dẫn xuất của quinoline có mặt trong các sản phẩm tự nhiên, đặc biệt là nhóm alkaloid. Năm 1820, quinine (1) được cô lập từ vỏ cây cinchona (cây canh ki na) – loại cây mà trước đây người ta dùng vỏ của nó để trị sốt rét. Những dẫn xuất khác của quinoline (2-5) có những ứng dụng đa dạng được chiết tách từ những loại thực vật khác [1]. H HO N OMe O N N 1 2 OMe R 3 R=H 4 R=OMe N N O 5 Hình 2: Các dẫn xuất của quinoline được cô lập từ các sản phẩm của tự nhiên SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 10 [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ Quinoline được chiết thành công đầu tiên vào năm 1834 từ nhựa than bởi Friedlieb Ferdinand Runge.

Nhựa than là nguồn cung cấp chính cho quinoline thương mại [2] 1.2 Hoạt tính và ứng dụng Các dẫn xuất quinoline nhìn chung, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y học, hóa sinh hữu cơ, và công nghiệp hóa học, đặc biệt trong rãi trong lĩnh vực tổng hợp hóa hữu cơ. Các dẫn xuất quinoline được tìm thấy có những hoạt tính sinh học phong phú như kháng sốt rét, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng hen, hạ huyết áp, kháng viên, và kháng hoạt động mạnh của tiểu cầu [3]. Ngoài ra, chúng còn có ngăn chặn khuẩn lao và sự suy giảm hệ miễn dịch [4]. Có một vài hợp chất với hệ vòng quinoline có chức năng đầy hứa hẹn, như pamaquine (6), chloroquine (7), tafenoquine (8), bulaquine (9), và mefloquine (10) là các tác nhân kháng sốt rét, và amondiaquine (11) là kháng sốt rét và kháng viêm [5-7].

O Cl N N HN HN N N 6 7 O O O N N H N N NH2 O N H CF3 9 8 OH N HO N HN H N CF3 Cl N 11 CF3 10 Hình 3: Một vài hợp chất hứa hẹn với hệ vòng quinoline. SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 11 [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ Các dẫn xuất 2-arylquinoline (12a) và (12b) chỉ rõ sự chọn lọc khi liên kết với 𝛃𝛃 thụ cảm estrogen (ER 𝛃𝛃 ), đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển, duy trì và chức năng của hệ sinh sản của động vật có vú, kể cả những tế bào vô tính [8]. Các dẫn xuất quinoline nhiều nhóm thế, như 8-hydroxyquinoline và quinoline-8-thiol được sử dụng để tạo phức với kim loại chuyển tiếp có khả năng phát xạ ánh sáng. R N HN HO N HO N OH 13 12a: R= -CH=CH2 12b: R= NH2 Br N S H N N COOH H 15 16 14 Hình 4: Một vài dẫn xuất quinoline quan trọng Nhiều dẫn xuất của quinoline được tìm thấy có ứng dụng trong hóa nông, hay được sử dụng để nghiên cứu về quá trình cơ kim sinh học [3] và hữu cơ sinh học [12].

Chúng được sử dụng nhiều trong việc sản xuất phẩm nhuộm, màu thực phẩm, chỉ thị pH và các chất hữu cơ khác. Thêm vào đó, các dẫn xuất này, còn được dùng với vai trò là phối tử cho SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 12 [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ quá trình điều chế phức lân quang OLED [13] và với hợp chất cao phân tử liên hợp – được sử dụng nhưng cảm biến hóa học của ion fluoride và ion kim loại [14,15]. Được chú ý bởi những ứng dụng quan trọng và đa dạng, các dẫn xuất của quinoline thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu tiến hành khám phá và phát triển các phương pháp tổng hợp chúng.3 Một số phương pháp tổng hợp hợp chất quinoline 1.1 Một số phương pháp tổng hợp hợp chất quinoline Từ những năm 1800, nhiều phương pháp tổng tợp quinoline và dẫn xuất của nó được thực hiện, và được đặt theo tên của các nhà phát minh như tổng hợp Skraup, Doebner-von Miller, Friedlander, Pfitzinger, Conrad-Limpach, và Combes [1]. R O O H2SO4 R R t0 NH2 N R Hình 5: Tổng hợp quinoline Combes.

Mặc dù, các phương pháp này có hiệu quả cao, nhưng việc thực hiện yêu cầu được tiến hành với nhiều loại acid, hay những tác nhân không thân thiện với môi trường; bên cạnh đó, còn tạo và nhiều sản phẩm và thời gian thực hiện phản ứng rất lâu [12]. Hơn nữa, lượng sản phẩm phụ không mong muốn xuất hiện, gây khó khăn cho việc loại bỏ và cô lập lấy sản phẩm chính. Vì vậy, việc theo đuổi những phương pháp thân thiện với môi trường đang được những nhà nghiên cứu hướng đến, được gọi là “phương pháp tổng hợp xanh”. Sự tiến đến “phương pháp xanh” nhằm chú trọng vào cách tạo sản phẩm bằng phương phức đơn giản và tiêu tốn ít nguyên liệu, giảm thiểu chất thải, giảm tải năng lượng, ít độc hại, chất liệu có thể sử dụng lại được, cắt ngắn giai đoạn phản ứng và sử dụng xúc tác xanh để cải thiện hiện suất của phản ứng.

Dưới đây, là một số phương pháp tổng hợp thay thế được sử dụng phổ biến hiện nay: SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 13 [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ − Phương tiện phản ứng thay thế cho tổng hợp, dùng lỏng siêu tới hạn, lỏng ion, nước, polyethyleneglycol. − Nguồn năng lượng thay thế hư vi sóng, sóng siêu âm, và ánh sáng mặt trời/UV. − Xúc tác làm từ đất sét hoặc những xúc tác xanh khác mà có thể được tái chế và tái sử dụng. Dưới đây, là một vài qui trình tổng hợp xanh đã được nghiên cứu: • Qui trình của Safari và các cộng sự [16].

NH2 R2 O R R1 HCl(aq) Al2O3 H MW, 7 min R2 N R1 R Hình 6: Phương pháp tổng hợp quinoline của Safari và các cộng sự. • Qui trình của Anvar và các đồng nghiệp [17], kết hợp xúc tác posstasium dodecatungstocobaltate trihydrate (K 5 CoW 12 O 40. NH2 CHO K5CoW12O403H2O R R R1 N R1 Hình 7: Phương pháp tổng hợp quinoline của Anvar và các đồng nghiệp. • Qui trình của Reddy và các cộng sự sử dụng montmorillonite K-10 ( Mont K-10) – một dạng acid Lewis [18] trong mội trường không khí.

NH2 CO2Et RCHO MeO CO2Et Mont K-10 H2O, 90oC OMe EtO OEt MeO N R OMe Hình 8: Phương pháp tổng hợp quinoline của Reddy và các cộng sự. SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 14 [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ 1.2 Giới thiệu về 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde Khoảng 20 năm trở lại đây, 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde và các dẫn xuất của nó thu hút được sự chú ý của cộng đồng nghiên cứu khoa học bởi hoạt tính sinh học và đặc tính trị liệu của chúng. Do đó, việc khai thác khía cạnh này đang được đẩy mạnh, nhằm tạo ra được hợp chất có những đặc tính tối ưu nhất về mặt sinh học và y học. Từ đó, có thể cho ra đời, những sản phẩm thuốc có khả năng chữa trị cao như kháng viêm, kháng khuẩn, kháng virus,v…v…[3].

a) Phương pháp tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde được tổng hợp dựa trên qui trình của Vilsmeier-Haack, từ acetanilide [19-22] và từ acetoacetanilide [19]. CHO DMF-POCl3 80-90oC R NH2 NHCOCH3 N Cl R R Hình 9: Qui trình tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde. Với phạm vi điều kiện phòng thí nghiệm cho phép, chúng tôi lựa chọn phương pháp tổng hợp quinoline Vilsmeier-Haack, bởi quá trình tiến hành ngắn (2 phản ứng), hiệu suất thu hồi cao (89% với tỉ lệ số mol như sau Acetanilide: DMF: POCl 3 =1:3:12). Đồng thời, sản phẩm phụ thu được là H 3 PO 3 , dễ xử lí bằng cách pha loãng, hoặc trung hòa bằng kiềm.

Hơn nữa, sản phẩm chính thu được tinh khiết, nhờ quá trình kết tinh lại trong dung môi ethylacetate. b) Phản ứng chuyển hóa 2-chloro-quinoline-3-carbaldehyde b1) Phản ứng thế Dưới đây, là một số qui trình chuyển hóa, thay thế chlo bằng nhóm chức khác. • Qui trình chuyển hóa thành thione, và seleno [23] SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 15 [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ CHO CHO NR NaXH H2NR N Cl N X N X R R R H H X:S,Se; R=CH2Ph;CHMe2,4-MeC6H4 Hình 10: Qui trình chuyển hóa thành thione, seleno, và base Schiff. • Qui trình chuyển hóa thành quinolone [24] CHO CHO COOH HCl CH2(COOH)2 N Cl Pyr,Pip,EtOH N O N O R R H R H R: 6-OMe,7-OMe,7-Cl,8-Me PPA N O O R Hình 11: Qui trình chuyển hóa thành quinolone.

Vận dụng phản ứng thế và khả năng chuyển hoá thành quinolone mà vẫn giữ được nhóm carbaldehyde, chúng tôi lựa chọn tính chất hóa học này để chuyển hóa hợp chất 2- chloroquinoline-3-carbaldehyde bằng cách thay thế nhóm chlo bởi những nhóm thế khác nhau và chuyển hóa thành quinolone-3-carbaldehyde.[23,24] b2) Phản ứng cộng vào nhóm aldehyde • Phản ứng cộng với 2-mercaptobenzimidazole [25] OH H CHO N HS N N N Cl N S N Hình 12: Phản ứng cộng với với 2-mercaptobenzimidazole. • Phản ứng cộng với 1,2,4-triazole-5-thiol [26] SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 16 [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ OH CHO N N HN N R2 R N N N Cl HS N S R1 R1=H,6-,7-,8-Me,6-,7-,8-OMe,7-,8-Cl;R2=H,Me,Et Hình 13: Phản ứng cộng với 1,2,4-triazole-5-thiol. b3) Phản ứng oxi hóa nhóm aldehyde • Phản ứng oxi hóa nhóm aldehyde bằng thuốc thử Tollens [27]. H 2N R2 R1 CHO R1 COOH AgNO3/EtOH H 2N R2 R2=H,Cl N Cl N Cl O xylene H 2N R1 NH R2 H 2N N N R1=H,Me,OMe H R2 HN R1 N N Cl Hình 14: Phản ứng oxi hóa nhóm aldehyde.

b4) Phản ứng ngưng tụ • Phản ứng ngưng tụ tạo thành imine [28] CHO H N H N N R2NHCSNHNH2 R2 S N Cl N Cl R1 R1 O Br R3 R2 N N NH2 N N R3 S N Cl N Cl R1 R1 MeC6H4, cyclohexyl,allyl,Bu,PhCH2,ClC6H4,Ph; R3=Ph,4-C6H4Me,4-C6H4Br Hình 15: Phản ứng ngưng tụ. SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 17 [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ Như đã trình bày ở mục (a), chúng tôi lựa chọn những phản ứng mà vẫn giữ nguyên được nhóm chức aldehyde của hợp chất 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde nhằm vận dụng khả năng tham gia phản ứng ngưng tụ với với thiosemicarbazide tạo thành các dẫn xuất của thiosemicarbazone, với hi vọng rằng sự kết hợp với nhóm chức có chứa dẫn xuất của 2- chloroquinoline-3-carbaldehyde (có hệ thống dị vòng thơm) sẽ góp phần làm tăng hoạt tính sinh học của đối tượng mà chúng tôi tiến hành nghiên cứu tổng hợp [38].2 Phức chất của thiosemicarbazone 1.1 Sự phát triển của hợp chất thiosemicarbazone Thiosemicarbazone (Hình 16a) là những hợp chất được nghiên cứu trong một khoảng thời gian khá lâu về những đặc tính sinh học của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tổng Hợp và Xác Định Cấu Trúc Phức Kẽm (II) Với Dẫn Xuất Thiosemicarbazone Chứa Quinoline" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tổng hợp và phân tích cấu trúc của các phức chất kẽm (II) kết hợp với dẫn xuất thiosemicarbazone. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc tính hóa học của phức chất mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng chúng trong lĩnh vực sinh học và y học. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các phức chất này có thể được sử dụng trong các nghiên cứu tiếp theo, từ đó nâng cao hiểu biết về hóa học phức chất.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Tổng hợp nghiên cứu các phức chất của dysprosi honmi với hỗn hợp phối tử asparagin glyxin o phenantrolin và thăm dò hoạt tính sinh học của chúng, nơi khám phá các phức chất khác và hoạt tính sinh học của chúng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất hỗn hợp phối tử axetylsalixylat và 1 10 phenantrolin của một số nguyên tố đất hiếm nhẹ cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phức chất hỗn hợp và tính chất của chúng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc của một số dẫn xuất 5 aryliđen 3 n 4 metylphenyl sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các dẫn xuất và cấu trúc của chúng trong hóa học. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực này.