Luận án TS: Nghiên cứu tổng hợp LSCF 6428 làm catot cho pin nhiên liệu oxyt rắn

Khám phá tổng hợp LSCF 6428 làm catot hiệu suất cao cho pin nhiên liệu oxyt rắn (SOFC). Tối ưu hóa hiệu quả chuyển đổi năng lượng.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Công nghệ hóa học các chất vô cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

134
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về vật liệu LSCF 6428 cho pin nhiên liệu oxyt rắn

Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng toàn cầu gia tăng, việc tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch và hiệu quả đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Pin nhiên liệu oxit rắn (SOFC) nổi lên như một giải pháp tiềm năng nhờ hiệu suất chuyển hóa năng lượng cao (45-60%), vận hành êm ái và phát thải ô nhiễm thấp. Đặc biệt, xu hướng phát triển pin nhiên liệu SOFC nhiệt độ trung bình (IT-SOFC), hoạt động trong khoảng 600–800°C, đang được quan tâm sâu sắc. Việc hạ nhiệt độ vận hành giúp giảm chi phí vật liệu, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tăng độ an toàn. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của IT-SOFC là sự suy giảm hiệu suất của các vật liệu điện cực, đặc biệt là catot, nơi diễn ra phản ứng khử oxy (ORR). Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đã tập trung vào vật liệu perovskite có khả năng dẫn truyền ion và điện tử hỗn hợp (MIEC). Trong số đó, La0.6Sr0.4Co0.2Fe0.8O3-δ (LSCF 6428) được xem là một ứng cử viên sáng giá. Vật liệu này sở hữu cấu trúc perovskite độc đáo, cho phép nó có hoạt tính xúc tác vượt trội và khả năng dẫn điện lẫn ion cao ngay cả ở nhiệt độ trung bình. So với vật liệu truyền thống như LSM (Sr-doped LaMnO3), LSCF thể hiện hiệu suất cao hơn đáng kể, mở ra triển vọng thương mại hóa IT-SOFC. Luận án tiến sĩ của Trần Thị Ngọc Mai (2019) đã đi sâu vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp và cải tiến đặc tính của vật liệu catot SOFC này, đặt nền móng quan trọng cho việc chế tạo các tế bào pin hoàn chỉnh với hiệu suất cao và độ bền vượt trội.

1.1. Giới thiệu về pin nhiên liệu oxit rắn SOFC và vai trò

Pin nhiên liệu oxit rắn là thiết bị chuyển đổi trực tiếp hóa năng thành điện năng thông qua phản ứng điện hóa. Cấu trúc cơ bản của một tế bào SOFC bao gồm ba thành phần chính: anốt, catot và lớp chất điện giải rắn ở giữa. Catot, hay điện cực dương, đóng vai trò tối quan trọng. Đây là nơi phân tử oxy từ không khí được khử thành ion O²⁻. Các ion này sau đó di chuyển qua chất điện giải đến anốt để oxy hóa nhiên liệu, tạo ra dòng điện. Do đó, hiệu suất của toàn bộ pin phụ thuộc rất nhiều vào hoạt tính xúc tác và tốc độ của phản ứng khử oxy (ORR) tại catot. Một vật liệu catot lý tưởng phải có độ dẫn điện và dẫn ion cao, ổn định về mặt hóa học và cấu trúc ở nhiệt độ vận hành, đồng thời phải tương thích nhiệt với các thành phần khác.

1.2. Lý do LSCF 6428 là vật liệu catot tiềm năng cho IT SOFC

LSCF 6428, với công thức hóa học La0.6Sr0.4Co0.2Fe0.8O3-δ, thuộc nhóm vật liệu có cấu trúc perovskite. Cấu trúc này cho phép thay thế các cation ở vị trí A (La, Sr) và B (Co, Fe), tạo ra các nút khuyết oxy trong mạng tinh thể. Chính những nút khuyết này đã tăng cường đáng kể khả năng dẫn ion O²⁻, một yếu tố then chốt cho hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ trung bình. So với các vật liệu truyền thống, LSCF có hoạt tính xúc tác cao hơn đối với phản ứng ORR và độ dẫn điện tử tốt hơn. Những đặc tính ưu việt này giúp giảm thiểu tổn thất điện trở và tăng mật độ công suất của pin, khiến LSCF 6428 trở thành một trong những vật liệu catot hứa hẹn nhất cho thế hệ pin nhiên liệu SOFC nhiệt độ trung bình (IT-SOFC).

II. Thách thức lớn khi phát triển vật liệu catot cho IT SOFC

Việc chuyển đổi từ SOFC nhiệt độ cao (HT-SOFC) xuống nhiệt độ trung bình (IT-SOFC) mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đặt ra những thách thức kỹ thuật không nhỏ đối với vật liệu. Đối với vật liệu catot SOFC, vấn đề cốt lõi là sự suy giảm động học của phản ứng khử oxy (ORR). Ở nhiệt độ thấp hơn, năng lượng hoạt hóa cho phản ứng này tăng lên, dẫn đến trở kháng điện cực cao và làm giảm hiệu suất tổng thể của pin. Một thách thức khác là sự tương thích giữa các thành phần. Vật liệu catot cần có hệ số giãn nở nhiệt (TEC) tương đồng với chất điện giải rắn (như YSZ hoặc GDC) để tránh nứt vỡ hoặc tách lớp trong các chu kỳ nhiệt. Tuy nhiên, nhiều vật liệu MIEC hiệu suất cao như LSCF lại có TEC cao hơn đáng kể so với YSZ. Phản ứng hóa học không mong muốn giữa catot LSCF và chất điện giải YSZ ở nhiệt độ cao cũng có thể tạo ra các pha cách điện như La₂Zr₂O₇ hoặc SrZrO₃, làm tăng điện trở tiếp xúc và suy giảm hiệu suất theo thời gian. Cuối cùng, phương pháp tổng hợp vật liệu đóng vai trò quyết định đến vi cấu trúc và tính chất của sản phẩm. Các phương pháp truyền thống như phản ứng pha rắn thường tạo ra hạt kích thước lớn, phân bố không đồng đều và diện tích bề mặt riêng thấp, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt tính xúc tác của điện cực.

2.1. Vấn đề tương thích nhiệt và hóa học với chất điện giải rắn

Sự chênh lệch về hệ số giãn nở nhiệt (TEC) là một trong những rào cản lớn nhất. LSCF có TEC cao, trong khi các chất điện giải rắn phổ biến như YSZ (Yttria-stabilized zirconia) có TEC thấp hơn. Sự không tương thích này gây ra ứng suất cơ học tại giao diện điện cực-chất điện giải khi nhiệt độ thay đổi, dẫn đến nguy cơ nứt gãy và làm giảm độ ổn định lâu dài của pin. Hơn nữa, tại nhiệt độ vận hành, LSCF có thể phản ứng với YSZ, tạo ra các hợp chất không mong muốn làm cản trở quá trình vận chuyển ion và điện tử, từ đó làm suy giảm nghiêm trọng hiệu suất của pin. Việc tìm kiếm giải pháp để cải thiện tính tương thích này là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Yêu cầu về đặc trưng cấu trúc và diện tích bề mặt riêng

Hoạt tính xúc tác của một vật liệu phụ thuộc rất nhiều vào đặc trưng cấu trúc vi mô của nó. Để tối ưu hóa phản ứng khử oxy (ORR), vật liệu catot cần có kích thước hạt ở mức nanomet và diện tích bề mặt riêng lớn. Điều này giúp tăng số lượng các vị trí hoạt động (triple-phase boundaries - TPB) nơi khí, ion và điện tử gặp nhau. Các phương pháp tổng hợp truyền thống thường không đáp ứng được yêu cầu này. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các quy trình tổng hợp tiên tiến, có khả năng kiểm soát kích thước hạt và tạo ra cấu trúc xốp đồng nhất, là một nhiệm vụ quan trọng để nâng cao hiệu suất của vật liệu catot SOFC.

III. Phương pháp sol gel vi sóng tổng hợp LSCF 6428 tối ưu

Để khắc phục những nhược điểm của các phương pháp tổng hợp truyền thống, luận án của Trần Thị Ngọc Mai đã đề xuất một quy trình cải tiến: phương pháp tổng hợp sol-gel có sự hỗ trợ của vi sóng. Đây là một giải pháp đột phá, kết hợp ưu điểm của hóa học sol-gel và hiệu quả của năng lượng vi sóng. Thay vì sử dụng các chất tạo phức thông thường như axit citric, nghiên cứu này sử dụng EDTA (Ethylene diamine tetraacetic acid) làm chất tạo phức mới. EDTA có khả năng tạo phức bền vững với các cation kim loại (La³⁺, Sr²⁺, Co²⁺, Fe³⁺), đảm bảo sự phân tán đồng nhất của các ion kim loại ở cấp độ phân tử trong dung dịch sol. Sự đồng nhất này là yếu tố then chốt để tạo ra sản phẩm cuối cùng có cấu trúc đơn pha và thành phần hóa học chính xác. Điểm nhấn của quy trình là việc ứng dụng năng lượng vi sóng. Vi sóng giúp gia nhiệt đồng đều và nhanh chóng toàn bộ khối gel, thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tạo gel và loại bỏ dung môi. Theo kết quả nghiên cứu, điều kiện tổng hợp tối ưu được xác định: tỷ lệ mol EDTA/NO₃⁻ là 1.5, pH = 8.0 ± 0.5, gel được tạo thành bằng cách chiếu vi sóng công suất 400W trong 5 phút kết hợp khuấy từ. Quy trình này giúp rút ngắn đáng kể thời gian tổng hợp và giảm nhiệt độ nung xuống chỉ còn 900°C trong 1 giờ, tiết kiệm năng lượng so với các phương pháp trước đây. Sản phẩm La0.6Sr0.4Co0.2Fe0.8O3-δ thu được có chất lượng vượt trội, sẵn sàng cho các ứng dụng chế tạo điện cực.

3.1. Vai trò của EDTA và vi sóng trong phương pháp sol gel

EDTA đóng vai trò là một "chất chelat hóa" mạnh, bao bọc các ion kim loại và ngăn chúng kết tủa sớm một cách riêng lẻ. Điều này đảm bảo rằng khi gel được hình thành, các kim loại được phân bố cực kỳ đồng đều, tạo tiền đề cho việc hình thành pha cấu trúc perovskite tinh khiết sau khi nung. Trong khi đó, gia nhiệt bằng vi sóng mang lại lợi thế vượt trội so với gia nhiệt thông thường. Năng lượng vi sóng tương tác trực tiếp với các phân tử phân cực trong dung dịch, tạo ra nhiệt từ bên trong ra ngoài một cách nhanh chóng và đồng đều. Quá trình này không chỉ rút ngắn thời gian phản ứng từ vài giờ xuống còn vài phút mà còn giúp tạo ra các hạt có kích thước nanomet đồng đều hơn.

3.2. Kết quả đặc trưng cấu trúc LSCF 6428 từ quy trình mới

Sản phẩm LSCF 6428 tổng hợp bằng quy trình cải tiến đã được phân tích bằng các phương pháp hiện đại. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận vật liệu thu được có cấu trúc đơn pha perovskite tinh khiết, không lẫn tạp chất. Hình ảnh từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho thấy các hạt có kích thước nanomet, trong khoảng 90–120 nm, với sự phân bố tương đối đồng đều. Đặc biệt, diện tích bề mặt riêng, đo bằng phương pháp BET, đạt 13,384 m²/g. Đây là một con số ấn tượng, cao hơn đáng kể so với các báo cáo sử dụng phương pháp sol-gel truyền thống. Các kết quả này chứng minh quy trình tổng hợp mới đã thành công trong việc tạo ra vật liệu catot SOFC chất lượng cao.

IV. Bí quyết cải thiện tính chất điện hóa LSCF bằng GDC

Mặc dù đã tổng hợp thành công vật liệu LSCF 6428 chất lượng cao, việc ứng dụng trực tiếp làm catot vẫn đối mặt với thách thức về tương thích nhiệt. Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu đã đề xuất một giải pháp hiệu quả: chế tạo điện cực composite bằng cách phối trộn LSCF 6428 với GDC (Gadolinium-doped ceria). GDC là một vật liệu điện giải rắn có độ dẫn ion cao ở nhiệt độ trung bình và quan trọng hơn, nó có hệ số giãn nở nhiệt (TEC) trung gian giữa LSCF và chất điện giải YSZ. Việc phối trộn LSCF với GDC không chỉ giúp điều chỉnh TEC của điện cực composite để tương thích tốt hơn với chất điện giải, mà còn mang lại nhiều lợi ích khác. GDC giúp mở rộng vùng phản ứng điện hóa, tăng cường hoạt tính xúc tác tổng thể của điện cực. Luận án đã tiến hành khảo sát các tỷ lệ phối trộn khối lượng khác nhau và nhận thấy tỷ lệ LSCF:GDC là 7:3 là tối ưu nhất. Ở tỷ lệ này, điện cực composite có TEC tương thích với chất điện giải, giúp ngăn ngừa nứt gãy. Đồng thời, độ xốp của điện cực cũng được cải thiện đáng kể, tăng từ 23,67% (LSCF nguyên chất) lên 27,68%. Độ xốp cao hơn tạo điều kiện thuận lợi cho khí oxy khuếch tán đến các vị trí phản ứng, từ đó nâng cao hiệu suất của pin nhiên liệu oxit rắn. Hơn nữa, điện trở của điện cực composite (0,17–0,20 Ω) vẫn ở mức thấp, phù hợp với yêu cầu của điện cực catot.

4.1. Lựa chọn tỷ lệ LSCF GDC tối ưu để tương thích nhiệt

Việc khảo sát hệ số giãn nở nhiệt (TEC) của các hỗn hợp LSCF-GDC ở các tỷ lệ khác nhau là một bước quan trọng. Kết quả cho thấy khi tăng hàm lượng GDC, TEC của hỗn hợp giảm dần, tiến gần hơn đến giá trị TEC của chất điện giải YSZ. Tỷ lệ phối trộn khối lượng 7:3 (LSCF:GDC) được xác định là điểm cân bằng lý tưởng, vừa đảm bảo tính tương thích nhiệt để duy trì sự bền vững về mặt cơ học, vừa giữ được hàm lượng LSCF đủ cao để duy trì hoạt tính xúc tác và độ dẫn điện tốt. Lựa chọn này là cơ sở để chế tạo một điện cực catot ổn định và hiệu quả.

4.2. Tăng cường độ xốp bằng cách thêm than hoạt tính

Để tiếp tục cải thiện đặc trưng cấu trúc của điện cực, một hướng đi mới đã được khám phá: sử dụng than hoạt tính làm chất tạo xốp. Một lượng nhỏ (5% khối lượng) than hoạt tính được thêm vào hỗn hợp LSCF-GDC (7:3). Sau khi ép tạo hình điện cực, quá trình nung ở nhiệt độ cao (1000°C) sẽ đốt cháy hoàn toàn than hoạt tính, để lại các lỗ rỗng trong cấu trúc điện cực. Phương pháp này đã giúp tăng độ xốp của điện cực từ 27,68% lên 30,03%. Độ xốp tăng cường này cải thiện đáng kể quá trình vận chuyển khí oxy, có khả năng nâng cao mật độ công suất của pin. Đây là một cải tiến đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao.

V. Đánh giá hiệu suất và độ ổn định lâu dài của catot LSCF

Một vật liệu catot tiềm năng không chỉ cần có các đặc tính ban đầu tốt mà còn phải duy trì được hiệu suất trong thời gian dài. Luận án đã tiến hành các thí nghiệm chi tiết để đánh giá hoạt động và độ ổn định lâu dài của điện cực composite LSCF-GDC tối ưu. Các phép đo tính chất điện hóa được thực hiện trong môi trường mô phỏng hoạt động của pin nhiên liệu đơn buồng (SC-SOFC), sử dụng hỗn hợp khí CH₄:O₂ = 2:1. Phân tích phổ trở kháng điện hóa (EIS) cho thấy điện cực làm từ hỗn hợp LSCF:GDC (7:3) có điện trở phân cực thấp, chứng tỏ hoạt tính xúc tác cao đối với phản ứng khử oxy (ORR). Một yếu tố quan trọng đối với SC-SOFC là độ chọn lọc của catot. Điện cực catot lý tưởng phải có hoạt tính cao với oxy nhưng trơ với nhiên liệu (CH₄) để tránh tiêu hao nhiên liệu vô ích. Kết quả cho thấy độ chuyển hóa CH₄ trên điện cực composite chỉ ở mức thấp (20,4–24,8%), không cao hơn đáng kể so với LSCF nguyên chất. Điều này chứng tỏ việc phối trộn với GDC không làm ảnh hưởng tiêu cực đến độ chọn lọc của catot. Đặc biệt, trong thử nghiệm độ bền, điện cực đã hoạt động liên tục trong 72 giờ ở 700°C. Kết quả cho thấy điện trở của catot thay đổi không đáng kể trong suốt quá trình. Phân tích XRDSEM sau thử nghiệm cũng xác nhận cấu trúc và hình thái của điện cực được duy trì ổn định, không có dấu hiệu phân hủy hay hình thành pha mới.

5.1. Phân tích phổ trở kháng điện hóa EIS của điện cực

Phổ trở kháng điện hóa (EIS) là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá các quá trình điện hóa xảy ra tại điện cực. Kết quả EIS của điện cực composite LSCF-GDC (7:3) cho thấy các cung tròn có đường kính nhỏ, tương ứng với điện trở phân cực thấp. Điều này cho thấy tốc độ phản ứng khử oxy (ORR) diễn ra nhanh chóng. Điện trở của điện cực đo được trong khoảng 0,17–0,20 Ω ở nhiệt độ 450–700°C, một giá trị rất cạnh tranh, cho thấy tiềm năng đạt được mật độ công suất cao khi tích hợp vào một tế bào pin hoàn chỉnh.

5.2. Thử nghiệm độ ổn định lâu dài trong 72 giờ hoạt động

Độ ổn định lâu dài là yếu tố quyết định tính khả thi trong ứng dụng thực tế. Điện cực composite đã được thử nghiệm hoạt động liên tục trong 72 giờ. Dữ liệu điện trở được ghi nhận liên tục và cho thấy sự ổn định vượt trội, không có sự suy giảm hiệu suất đáng kể. Các phân tích cấu trúc sau thử nghiệm bằng nhiễu xạ tia X (XRD)kính hiển vi điện tử quét (SEM) đã củng cố thêm kết luận này. Cấu trúc perovskite của LSCF được bảo toàn và không có sự thay đổi rõ rệt về hình thái vi cấu trúc của điện cực. Những kết quả này khẳng định điện cực composite LSCF-GDC có độ bền và độ tin cậy cao, phù hợp cho các ứng dụng pin nhiên liệu oxit rắn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Pin nhiên liệu 1. Giới thiệu chung Pin nhiên liệu là thiết bị chuyển đổi trực tiếp hóa năng của nhiên liệu thành điện năng thông qua các phản ứng điện hóa của nhiên liệu và chất ôxi hóa ở các điện cực [2, 4]. Pin nhiên liệu cần được cung cấp nhiên liệu từ bên ngoài (H2, khí thiên nhiên, hiđrôcarbon hoặc êtanol) và chất ôxi hóa (ôxi hoặc không khí).

Để đạt hiệu quả về mặt chi phí, khí hiđrô hoặc hiđrôcarbon nhẹ là nhiên liệu được sử dụng và không khí được chọn là nguồn cung cấp ôxi. Cấu tạo đơn giản nhất của tế bào pin nhiên liệu gồm 2 điện cực (anốt và catot), màng dẫn ion (H+, O2- hoặc CO32-) (electrolyte – chất điện ly); trong đó, 2 điện cực xốp được ghép 2 bên của chất điện ly [6, 7]. Nguyên lý hoạt động của pin nhiên liệu về phương diện hóa học là phản ứng ngược lại của sự điện phân. Trong quá trình điện phân nước bị tách ra thành khí H 2 và khí O2 nhờ vào năng lượng điện.

Còn pin nhiên liệu thì biến đổi các hiđrôcarbon nhẹ thành khí H 2, sau đó khí H2 và khí O2 kết hợp thành nước và giải phóng ra điện năng. Khác với các loại pin khác hoặc ác quy, pin nhiên liệu không lưu trữ năng lượng mà chỉ chuyển hóa năng lượng khi nhiên liệu được đưa liên tục từ ngoài vào. Nhưng năng lượng điện thu được trong pin nhiên liệu sẽ thấp hơn năng lượng cần thiết để điện phân nước vì những thất thoát trong các quá trình hóa học và vật lý. Đồng thời, nước và nhiệt được sinh ra, do đó để hệ thống pin nhiên liệu hoạt động tốt cần quan tâm đến hai yếu tố này [8].

Pin nhiên liệu có tiềm năng lớn vì hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao (điện năng tạo ra trên một đơn vị hóa năng của nhiên liệu), trong khi các nhà máy nhiệt điện sử dụng nhiên liệu là khí thiên nhiên thì hiệu suất chuyển đổi năng lượng chỉ đạt 40%, so sánh với pin nhiên liệu hiệu suất có thể đạt đến 45 - 60% [1, 3]. Pin nhiên liệu ít phát thải các chất gây ô nhiễm hơn (NOx, SOx…) [2], và gần như không tạo ra tiếng ồn, có thể sử dụng trực tiếp và đa dạng các nhiên liệu hiđrôcarbon mà không cần thiết bị chuyển đổi bên ngoài [9]. Pin lắp ráp theo môđun nên có thể dễ dàng tăng, giảm công suất và linh động vị trí lắp đặt [1, 3]. Phân loại pin nhiên liệu Cách phân loại pin nhiên liệu được sử dụng phổ biến nhất là dựa vào vật liệu làm chất điện ly, chia thành 5 loại như bảng sau [4, 8, 10]: 4 Bảng 1.

Tổng hợp đặc trưng chính của các loại pin nhiên liệu Loại Pin nhiên Pin nhiên liệu Pin nhiên liệu Pin nhiên Pin nhiên pin liệu kiềm axit màng trao đổi liệu carbonat liệu oxyt phốtphoric prôton nóng chảy rắn Các AFC PAFC PEMFC MCFC SOFC đặc (Alkaline (Phosphoric (Proton (Molten (Solid Fuel Cell) Acid Fuel Exchange Carbonate Oxide Fuel trưng Cell) Membrane Fuel Cell) Cell) Fuel Cell) Chất KOH – H3PO4 – Polyme – Hỗn hợp Các oxyt điện ly Lỏng Lỏng Rắn muối gốm có cấu carbonat trúc (Li2CO3 và perovskit – K2CO3) – Rắn Lỏng Nhiệt độ <100 160 – 220 <100 600 – 800 600 – 1000 hoạt động (oC) Ion di OH- H+ H+ CO32- O2- chuyển trong chất điện ly Chất xúc Platin Platin Platin Vật liệu làm Vật liệu tác điện cực làm điện cực Điện cực Kim loại Carbon Carbon Ni, NiO Perovskit chuyển tiếp 1. Pin nhiên liệu kiềm (AFC) Là một trong những loại pin nhiên liệu đầu tiên được phát triển, sử dụng dung dịch KOH làm chất điện ly. Ưu điểm của AFC là phản ứng chuyển đổi nhiên liệu dễ dàng, hiệu suất cao. Nhược điểm của AFC là sử dụng nhiên liệu và chất ôxi hóa là H2 và O2 tinh khiết, sử dụng Pt làm chất xúc tác điện cực nên giá thành của loại pin này khá cao, không thể ứng dụng rộng rãi được.

5 Phản ứng xảy ra trong pin AFC như sau: Anốt: 2H2 + 4OH- → 4H2O + 4e- (1.3) Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của pin AFC được trình bày trong hình sau: Dòng điện Khí H2 vào Khí O2 vào Nước và nhiệt sinh ra Anốt Catốt Chất điện ly Hình 1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của pin AFC [11] 1. Pin nhiên liệu axit phốtphoric (PAFC) PAFC sử dụng dung dịch H3PO4 tinh khiết làm chất điện ly. Giữa anốt và catot là một lớp xốp làm từ SiC tẩm H3PO4 như một màng ngăn chất ôxi hóa và nhiên liệu trộn lẫn.

Chất xúc tác cho cả anốt và catot là Pt, do đó chi phí cao và khó ứng dụng rộng rãi. Phản ứng xảy ra trong pin PAFC như sau: Ở anốt: 2H2 → 4H+ + 4e- (1.6) Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của pin PAFC được trình bày trong hình 1. Pin nhiên liệu màng trao đổi prôton (PEMFC) PEMFC sử dụng chất điện ly là polyme rắn, chỉ có các prôton H + xuyên qua màng đi về anốt. Các điện tử được giải phóng đi từ catot qua mạch điện bên ngoài về anốt tạo thành dòng điện.

PEMFC có công suất và hiệu suất chuyển hóa rất cao. Vì vậy, PEMFC có rất nhiều ứng dụng cho các công trình tĩnh. Ngoài ra, PEMFC có thể hoạt động ở nhiệt độ 6 thấp (~80oC) nên rất phù hợp cho các phương tiện vận chuyển [2]. Tuy nhiên một điểm bất tiện là khi hoạt động ở nhiệt độ thấp, xúc tác (Pt) dễ bị ngộ độc bởi khí CO có trong nguồn nhiên liệu.

Khi hoạt động ở nhiệt độ > 80oC, PEMFC sử dụng các màng polyme phải đối mặt với vấn đề khác là màng polyme bị hydrat hóa, dẫn đến hiệu suất của pin giảm đáng kể. Để giải quyết vấn đề nêu trên, các nghiên cứu tập trung thay thế màng Nafion (loại này thường được sử dụng cho PEMFC) bằng các chất điện ly vô cơ như SnP2O7, CeP2O7 [8] hoặc thay thế bằng các màng polyme khác có khả năng hoạt động ở nhiệt độ cao hơn như màng H3PO4 pha trộn PBI (Polybenzimidazole). Phản ứng xảy ra trong pin PEMFC tương tự như trong pin PAFC. Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của pin PEMFC được trình bày trong hình 1.

Dòng điện Nước và Nhiên liệu ra nhiệt sinh ra Nhiên liệu vào Không khí vào Anốt Canốt Chất điện ly Hình 1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của pin PAFC [11] Dòng điện Nhiên liệu vào Không khí vào Không khí Nhiên liệu dư, nước dư ra và nhiệt Anốt Catốt Chất điện ly Hình 1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của pin PEMFC [11] 7 1. Pin nhiên liệu carbonat nóng chảy (MCFC) Các pin MCFC sử dụng muối Li2CO3 và K2CO3 nóng chảy làm chất điện ly.

Ở nhiệt độ cao, muối này cho phép các ion CO32- đi qua. Do hoạt động ở nhiệt độ cao nên không cần xúc tác kim loại quý, không sinh ra CO độc hại, nhưng dễ bị ăn mòn nên cấu trúc của MCFC cần làm bằng vật liệu chống ăn mòn dẫn đến giá thành cao. Phản ứng xảy ra trong pin MCFC: Ở anốt: CO32- + H2 → H2O + CO2 + 2e- (1.7) Ở catot: CO2+ 1/2O2 + 2e- → CO32- (1.9) Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của pin MCFC được trình bày trong hình sau: Dòng điện Khí H2 vào Khí O2 vào Nước và nhiệt sinh ra Khí CO2 vào Anốt Chất điện ly Catốt Hình 1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của pin MCFC [11] 1.

Pin nhiên liệu oxyt rắn 1. Giới thiệu chung Trong pin SOFC, ôxi (hoặc không khí) được cung cấp ở điện cực catot sẽ bị khử thành ion O2-. Chất điện ly là gốm rắn dùng để dẫn anion O 2- từ catot qua anốt. Các phản ứng ở điện cực anốt của pin nhiên liệu oxyt rắn sử dụng nhiên liệu là H 2 hoặc CH4.

Khi sử dụng nhiên liệu là CH4 thì anốt còn có thêm chức năng là xúc tác phản ứng chuyển đổi CH4 thành H2, các phản ứng diễn ra được mô tả trong các phương trình phản ứng sau [3]: Ở anốt: CH4 + O2 → CO2 + 2H2 (1.12) Tổng cộng: CH4 + 2O2 ↔ CO2 + 2H2O (1.13) Ngoài ra, các phản ứng phụ vẫn có thể diễn ra, khí CO có thể tạo ra khi nhiên liệu bị ôxi hóa không hoàn toàn. Như vậy, hạn chế của pin nhiên liệu ôxi rắn khi sử dụng nhiên liệu hiđrôcarbon nhẹ như CH4 là vẫn có phát thải khí CO2 và CO. Tuy nhiên, khi so sánh thì lượng phát thải ô nhiễm vẫn ít hơn các dạng năng lượng khác [1, 12]. Mô hình pin nhiên liệu oxyt rắn được trình bày trong hình sau: Dòng điện Nhiên liệu vào Không khí vào Nhiên liệu dư và nước Khí dư ra Anốt Catốt Chất điện ly Hình 1.

Cấu tạo và nguyên tắc hoạt động của pin SOFC [11] SOFC có thể được phân loại dựa vào:  Nhiệt độ hoạt động: SOFC hoạt động ở nhiệt độ thấp (LT-SOFC) 500 - 650oC; SOFC hoạt động ở nhiệt độ trung bình (IT-SOFC) 650 - 800oC; SOFC hoạt động ở nhiệt độ cao (HT-SOFC) 800 - 1000oC [2].  Dựa vào hình dạng: Dạng tấm phẳng hoặc dạng ống (mô tả ở hình 1.  Dựa vào quá trình reforming: Reforming bên ngoài, reforming trực tiếp bên trong buồng phản ứng (DIR-SOFC) hoặc reforming gián tiếp bên trong buồng phản ứng (IIR-SOFC). Trong đó, reforming là quá trình tạo ra H2 từ các hiđrôcarbon nhẹ ở nhiệt độ cao để cung cấp cho pin SOFC [2].

Sơ đồ nguyên lý của SOFC dạng tấm phẳng (a) và dạng ống (b). [4] Chuyển đổi năng lượng trực tiếp thành điện năng là tính chất quan trọng của pin nhiên liệu cũng như các loại pin nói chung, vì trong các hệ thống nhiệt điện thông thường chuyển đổi năng lượng hóa học của nhiên liệu thành nhiệt năng, rồi chuyển thành cơ năng, cuối cùng mới chuyển đổi thành điện năng. Hiệu suất chuyển hóa năng lượng từ nhiệt thành cơ hoặc từ nhiệt thành điện bị giới hạn Carnot. Hiệu suất Carnot (η) của một hệ thống đốt hoạt động giữa các nguồn nhiệt có nhiệt độ cao (Th) và nhiệt độ thấp (Tl) là: T η=1−   1 l (1.14) Th Trong đó, η là hiệu suất, T là nhiệt độ (K).

Để đạt hiệu suất cao thì Th phải càng cao, Tl phải càng thấp. Tuy nhiên, Th bị giới hạn trên do nhiệt độ của nguyên liệu ổn định, Tl bị giới hạn dưới là nhiệt độ phòng. Pin nhiên liệu không bị giới hạn Carnot, năng lượng chuyển đổi trực tiếp, do đó, suất điện động (Er) của nó rất cao và tuân theo phương trình Nernst: ( ) RT PO2 ( c ) 𝐸 = 𝑙𝑛 Er  ln (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ