Nghiên Cứu Tội Trộm Cắp Tài Sản Theo Luật Hình Sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tội trộm cắp tài sản theo luật hình sự việt nam trên cơ sở số liệu xét xử trên địa bàn tỉnh quảng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2016

97
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của việc quy định tội trộm cắp tài sản trong luật hình sự Việt Nam

1.2. Quan hệ sở hữu với tư cách là khách thể được bảo vệ bằng luật hình sự Việt Nam

1.3. Khái niệm tội trộm cắp tài sản trong luật hình sự Việt Nam

1.4. Sự cần thiết của việc quy định tội trộm cắp tài sản trong luật hình sự Việt Nam

1.5. Khái quát lịch sử hình thành và phát triển của Luật hình sự Việt Nam từ Cách mạng Tháng 8 năm 1945 đến nay về tội trộm cắp tài sản

1.5.1. Giai đoạn từ Cách mạng Tháng 8 năm 1945 đến trước pháp điển hóa lần thứ nhất - Bộ luật hình sự năm 1985

1.5.2. Giai đoạn từ khi ban hành Bộ luật hình sự năm 1985 đến trước khi pháp điển hóa lần thứ hai – Bộ luật hình sự năm 1999

1.5.3. Giai đoạn từ khi ban hành Bộ luật hình sự năm 1999 đến nay

1.6. Tội trộm cắp tài sản trong Bộ luật hình sự một số nước trên thế giới

1.6.1. Bộ luật hình sự Liên bang Nga

1.6.2. Bộ luật hình sự Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

1.6.3. Bộ luật hình sự Nhật Bản

2. CHƯƠNG 2: TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN THEO QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1999 VÀ THỰC TIỄN XÉT XỬ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM

2.1. Quy định về tội trộm cắp tài sản trong BLHS Việt Nam hiện hành

2.2. Các dấu hiệu pháp lý hình sự

2.3. Thực tiễn xét xử tội trộm cắp tài sản trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

2.3.1. Khái quát chung về tình hình chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

2.3.2. Tình hình xét xử tội trộm cắp tài sản trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

2.3.3. Một số tồn tại, vướng mắc trong thực tiễn xét xử tội trộm cắp tài sản và những nguyên nhân cơ bản

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG CÁC QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN

3.1. Sự cần thiết và ý nghĩa của viêc tiếp tục hoàn thiện các quy định của Bộ luật hình sự Việt Nam về tội trộm cắp tài sản

3.2. Sự cần thiết của việc tiếp tục hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của Bộ luật hình sự Việt Nam vê tội trộm cắp tài sản

3.3. Ý nghĩa của việc hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của Bộ luật hình sự Việt Nam về tội trộm cắp tài sản

3.4. Hoàn thiện quy định của Bộ luật hình sự Việt Nam. Nhận xét chung

3.5. Nội dung hoàn thiện

3.6. Những giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định của BLHS Việt Nam về tội trộm cắp tài sản

3.6.1. Ban hành văn bản hướng dẫn thi hành áp dụng thống nhất pháp luật

3.6.2. Giải pháp về chuyên môn nghiệp vụ

3.6.3. Các giải pháp khác

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tội Trộm Cắp Tài Sản Khái Niệm Ý Nghĩa Tại Quảng Nam

Phòng, chống tội phạm là nhiệm vụ trọng yếu của toàn Đảng, toàn quân và toàn dân, dưới sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước. Trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, Nhà nước có nhiệm vụ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân. Chế độ sở hữu, nền tảng kinh tế xã hội, được bảo vệ bằng mọi biện pháp, trong đó có pháp luật hình sự. Các quan hệ sở hữu được bảo vệ vững chắc tạo môi trường xã hội ổn định, lành mạnh. Theo thống kê của Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Quảng Nam, trong 5 năm (2011-2015), trên địa bàn tỉnh xảy ra 6.481 vụ phạm pháp hình sự, trong đó các tội xâm phạm sở hữu chiếm tỷ lệ cao. Đặc biệt, có 2.304 vụ trộm cắp tài sản, một loại hình tội phạm đang có chiều hướng gia tăng và diễn biến phức tạp, gây tâm lý lo lắng trong nhân dân.

1.1. Quan Hệ Sở Hữu Khách Thể Được Luật Hình Sự Việt Nam Bảo Vệ

Quan hệ sở hữu đóng vai trò then chốt trong cấu trúc kinh tế - xã hội. Luật Hình sự Việt Nam bảo vệ các quan hệ này thông qua việc hình sự hóa các hành vi xâm phạm, bao gồm cả tội trộm cắp tài sản. Việc bảo vệ này không chỉ đảm bảo quyền lợi của chủ sở hữu mà còn góp phần duy trì trật tự xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế. Các quy định pháp luật về tội trộm cắp tài sản được xây dựng nhằm răn đe, phòng ngừa và trừng trị các hành vi xâm phạm đến quyền sở hữu hợp pháp.

1.2. Khái Niệm Tội Trộm Cắp Tài Sản Theo Luật Hình Sự Việt Nam

Tội trộm cắp tài sản được định nghĩa là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác một cách trái pháp luật. Yếu tố 'lén lút' là dấu hiệu quan trọng để phân biệt tội trộm cắp với các tội xâm phạm sở hữu khác như công nhiên chiếm đoạt hoặc cướp giật. Hành vi này phải xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu hợp pháp của chủ tài sản. Điều 173 Bộ luật Hình sự quy định cụ thể về các yếu tố cấu thành tội phạm này, bao gồm cả chủ thể, khách thể, mặt chủ quan và mặt khách quan.

II. Lịch Sử Phát Triển Quy Định Tội Trộm Cắp Tổng Quan Chi Tiết

Quy định về tội trộm cắp tài sản trong Luật Hình sự Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ sau Cách mạng Tháng 8 năm 1945 đến nay. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng, phản ánh sự thay đổi của tình hình kinh tế - xã hội và yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm. Việc nghiên cứu lịch sử hình thành và phát triển của các quy định này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của tội trộm cắp và những vấn đề đặt ra trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Các giai đoạn phát triển này gắn liền với các lần pháp điển hóa Bộ luật Hình sự.

2.1. Giai Đoạn 1945 1985 Từ Cách Mạng Tháng 8 Đến BLHS Đầu Tiên

Trong giai đoạn này, pháp luật hình sự Việt Nam còn sơ khai, chủ yếu dựa trên các sắc lệnh và thông tư hướng dẫn. Các quy định về tội trộm cắp tài sản chưa được hệ thống hóa và cụ thể hóa như sau này. Tuy nhiên, Nhà nước đã chú trọng đến việc bảo vệ tài sản của Nhà nước và của nhân dân, thể hiện qua việc xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm. Giai đoạn này đánh dấu sự hình thành ban đầu của hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam.

2.2. Giai Đoạn 1985 1999 BLHS 1985 Bước Tiến Pháp Điển Hóa

Bộ luật Hình sự năm 1985 đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình pháp điển hóa pháp luật hình sự Việt Nam. Các quy định về tội trộm cắp tài sản được quy định cụ thể hơn, với các yếu tố cấu thành tội phạm được xác định rõ ràng hơn. Tuy nhiên, do tình hình kinh tế - xã hội có nhiều thay đổi, Bộ luật Hình sự năm 1985 dần bộc lộ những hạn chế, đòi hỏi phải sửa đổi, bổ sung.

2.3. Giai Đoạn 1999 Nay BLHS 1999 Hoàn Thiện Pháp Luật

Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) đã khắc phục những hạn chế của Bộ luật Hình sự năm 1985, với các quy định về tội trộm cắp tài sản được hoàn thiện hơn. Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được quy định cụ thể hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng pháp luật. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều vướng mắc, đòi hỏi phải tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện.

III. So Sánh Luật Hình Sự Quốc Tế Tội Trộm Cắp Ở Nga Trung Quốc Nhật

Nghiên cứu pháp luật hình sự của một số nước trên thế giới về tội trộm cắp tài sản giúp chúng ta có cái nhìn so sánh, đánh giá khách quan hơn về pháp luật hình sự Việt Nam. Các nước như Liên bang Nga, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Nhật Bản có những quy định riêng về tội trộm cắp, phản ánh đặc điểm kinh tế - xã hội và truyền thống pháp lý của mỗi nước. Việc so sánh này giúp chúng ta học hỏi kinh nghiệm và tìm ra những giải pháp phù hợp để hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam.

3.1. Bộ Luật Hình Sự Liên Bang Nga Quy Định Về Tội Trộm Cắp

Bộ luật Hình sự Liên bang Nga có những quy định riêng về tội trộm cắp, với các yếu tố cấu thành tội phạm và khung hình phạt khác nhau so với Việt Nam. Đặc biệt, pháp luật Nga chú trọng đến việc bảo vệ tài sản của Nhà nước và các tổ chức kinh tế. Các quy định về tội trộm cắp được xây dựng nhằm răn đe và trừng trị các hành vi xâm phạm đến quyền sở hữu.

3.2. Bộ Luật Hình Sự Trung Quốc Tội Trộm Cắp Tài Sản

Bộ luật Hình sự Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa cũng có những quy định riêng về tội trộm cắp tài sản, với các hình phạt nghiêm khắc. Pháp luật Trung Quốc đặc biệt chú trọng đến việc bảo vệ tài sản của Nhà nước và tập thể. Các quy định về tội trộm cắp được xây dựng nhằm duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi của người dân.

3.3. Bộ Luật Hình Sự Nhật Bản Quy Định Về Tội Trộm Cắp

Bộ luật Hình sự Nhật Bản có những quy định riêng về tội trộm cắp, với các yếu tố cấu thành tội phạm và khung hình phạt khác nhau so với Việt Nam. Pháp luật Nhật Bản chú trọng đến việc bảo vệ quyền sở hữu cá nhân và các giá trị đạo đức truyền thống. Các quy định về tội trộm cắp được xây dựng nhằm duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi của người dân.

IV. Thực Tiễn Xét Xử Tội Trộm Cắp Phân Tích Số Liệu Tại Quảng Nam

Thực tiễn xét xử tội trộm cắp tài sản trên địa bàn tỉnh Quảng Nam trong giai đoạn 2011-2015 cho thấy tình hình tội phạm này diễn biến phức tạp, với số lượng vụ án và bị cáo tăng lên. Các cơ quan tiến hành tố tụng đã áp dụng nhiều biện pháp để đấu tranh phòng, chống tội trộm cắp, tuy nhiên vẫn còn nhiều khó khăn, vướng mắc. Việc phân tích thực tiễn xét xử giúp chúng ta đánh giá hiệu quả của các quy định pháp luật và tìm ra những giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.

4.1. Khái Quát Tình Hình Chính Trị Kinh Tế Xã Hội Tỉnh Quảng Nam

Tình hình chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của tỉnh Quảng Nam có ảnh hưởng lớn đến tình hình tội phạm nói chung và tội trộm cắp tài sản nói riêng. Sự phát triển kinh tế - xã hội tạo ra nhiều cơ hội, nhưng cũng nảy sinh những vấn đề phức tạp, như sự phân hóa giàu nghèo, tệ nạn xã hội, v.v. Các yếu tố này có thể là nguyên nhân dẫn đến tội trộm cắp.

4.2. Tình Hình Xét Xử Tội Trộm Cắp Tài Sản Tại Quảng Nam

Số liệu thống kê cho thấy số lượng vụ án trộm cắp tài sản được xét xử tại Quảng Nam trong giai đoạn 2011-2015 có xu hướng tăng lên. Các hình phạt được áp dụng đối với người phạm tội cũng đa dạng, từ phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến phạt tù. Tuy nhiên, hiệu quả răn đe của các hình phạt này còn hạn chế, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ hơn.

4.3. Tồn Tại Vướng Mắc Trong Xét Xử Tội Trộm Cắp Nguyên Nhân

Thực tiễn xét xử tội trộm cắp tài sản tại Quảng Nam còn nhiều tồn tại, vướng mắc, như việc định tội danh chưa chính xác, quyết định hình phạt chưa phù hợp, v.v. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là do trình độ chuyên môn của cán bộ còn hạn chế, quy định pháp luật còn chưa rõ ràng, v.v. Việc khắc phục những tồn tại, vướng mắc này là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Áp Dụng Luật Về Tội Trộm Cắp

Để nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam về tội trộm cắp tài sản, cần có những giải pháp đồng bộ, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng. Các giải pháp này phải phù hợp với tình hình thực tế của tỉnh Quảng Nam và đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong giai đoạn mới.

5.1. Ban Hành Văn Bản Hướng Dẫn Thi Hành Áp Dụng Thống Nhất

Việc ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành, áp dụng thống nhất pháp luật là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong xét xử. Các văn bản này cần giải thích rõ các quy định của Bộ luật Hình sự về tội trộm cắp tài sản, đồng thời hướng dẫn cách xác định các yếu tố cấu thành tội phạm và quyết định hình phạt.

5.2. Giải Pháp Về Chuyên Môn Nghiệp Vụ Cho Cán Bộ Tố Tụng

Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ tiến hành tố tụng là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội trộm cắp tài sản. Các cán bộ cần được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về pháp luật hình sự, kỹ năng điều tra, truy tố, xét xử, v.v.

5.3. Các Giải Pháp Khác Tuyên Truyền Phối Hợp Phòng Ngừa

Ngoài các giải pháp về pháp luật và chuyên môn nghiệp vụ, cần có những giải pháp khác, như tăng cường tuyên truyền, giáo dục pháp luật cho người dân, phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, đẩy mạnh công tác phòng ngừa xã hội, v.v. Các giải pháp này có vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn tội trộm cắp tài sản từ gốc.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Tội Trộm Cắp

Nghiên cứu về tội trộm cắp tài sản theo Luật Hình sự Việt Nam trên cơ sở số liệu xét xử tại tỉnh Quảng Nam đã làm sáng tỏ nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, như các yếu tố ảnh hưởng đến tội trộm cắp, hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa, v.v. Các nghiên cứu này sẽ góp phần hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Về Tội Trộm Cắp

Nghiên cứu đã làm rõ khái niệm, các yếu tố cấu thành, lịch sử phát triển và thực tiễn xét xử tội trộm cắp tài sản. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra những tồn tại, vướng mắc và đề xuất các giải pháp để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phòng Chống Tội Trộm Cắp

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến tội trộm cắp, hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa, vai trò của cộng đồng trong phòng, chống tội phạm, v.v. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho việc xây dựng chính sách và giải pháp phòng, chống tội phạm hiệu quả hơn.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tội trộm cắp tài sản theo luật hình sự việt nam trên cơ sở số liệu xét xử trên địa bàn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Khái niệm và ý nghĩa của việc quy định tội trộm cắp tài sản trong luật hình sự Việt Nam 1. Quan hệ sở hữu với tư cách là khách thể được bảo vệ bằng luật hình sự Việt Nam Phòng, chống tội phạm là một trong những nhiệm vụ trọng yếu thường xuyên, lâu dài của toàn Đảng, toàn quân, toàn dân, đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, toàn diện về mọi mặt của Đảng, sự quản lý, điều hành thống nhất của Nhà nước, do các cơ quan bảo vệ pháp luật và lực lượng chuyên trách làm nòng cốt [38, tr. Trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, Nhà nước ta có nhiệm vụ bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của nhân dân.

Với vai trò là nền tảng kinh tế xã hội của quốc gia, chế độ sở hữu là một trong những vấn đề trọng yếu được nhà nước bảo vệ bằng mọi biện pháp, trong đó biện pháp pháp lý hình sự thể hiện kiên quyết nhất ý chí quyền lực nhà nước trong xử lý các hành vi xâm phạm tới chế độ sở hữu. Các quan hệ sở hữu được bảo vệ vững chắc thì sẽ tạo môi trường xã hội ổn định, lành mạnh phục vụ nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng - an ninh của đất nước. Các tội xâm phạm quan hệ sở hữu đã gây ra những thiệt hại không nhỏ về tài sản, tính mạng, sức khỏe của công dân, ảnh hưởng đến hoạt động chung của xã hội. Do đó, khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ quan hệ sở hữu, tại Điều 32 Hiến pháp năm 2013 quy định “Mọi người có quyền sở hữu về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sinh hoạt, tư liệu sản xuất, phần vốn góp trong doanh nghiệp hoặc trong các tổ chức kinh tế khác.

Quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế được pháp luật bảo hộ” [33, Điều 32]. 9 z Xuất phát từ tầm quan trọng của việc bảo vệ các quan hệ sở hữu, trên cơ sở của Hiến pháp, BLHS đã quy định chương “Các tội xâm phạm sở hữu”. Các tội xâm phạm sở hữu quy định trong Chương XIV BLHS năm 1999 là các tội được sát nhập từ các tội xâm phạm sở hữu xã hội chủ nghĩa quy định tại Chương IV và các tội xâm phạm sở hữu của công dân quy định tại Chương VI BLHS năm 1985 do yêu cầu của tình hình phát triển xã hội. Việc sát nhập này, thể hiện rõ quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về mặt pháp lý là không có sự phân biệt đối với các thành phần kinh tế trong xã hội.

Mặt khác, nó cũng đáp ứng được yêu cầu do thực tiễn xét xử đặt ra trong những năm qua, nhiều hành vi xâm phạm tài sản của các đơn vị kinh tế thuộc sở hữu chung của nhiều thành phần kinh tế như: Công ty cổ phần, Công ty có vốn đầu tư nước ngoài, liên doanh, liên kết. nhưng không thể xác định người phạm tội xâm phạm tài sản thuộc sở hữu thuộc về thành phần kinh tế nào, nên việc định tội và quyết định hình phạt không chính xác [28, tr. Dưới góc độ khoa học pháp lý hình sự, các tội xâm phạm sở hữu được khái niệm như sau: “Các tội xâm phạm sở hữu là những hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS, do người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm đến quan hệ sở hữu của cơ quan, tổ chức và của công dân” [28, tr. Khái niệm tội trộm cắp tài sản trong luật hình sự Việt Nam Tội phạm là một hiện tượng tiêu cực nhất trong xã hội.

Theo quy định tại Điều 8 BLHS năm 1999 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2009) thì tội phạm được định nghĩa như sau: Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, xâm phạm chế độ chính trị, 10 z chế độ kinh tế, nền văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tự do, tài sản, các quyền, lợi ích hợp pháp khác của công dân, xâm phạm những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa [32, Điều 8]. Khái niệm tội phạm phản ánh những đặc điểm cơ bản: tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong BLHS, do người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự thực hiện, có lỗi và phải xâm phạm đến các quan hệ xã hội được BLHS bảo vệ. Tội trộm cắp tài sản ngoài những dấu hiệu pháp lý hình sự nói chung thì còn có những đặc điểm riêng biệt của nó. Để đưa ra khái niệm đầy đủ về tội trộm cắp tài sản thì chúng ta lần lượt đi vào phân tích các đặc điểm pháp lý của tội phạm này.

Cụ thể bao gồm các đặc điểm sau: Thứ nhất, hành vi chiếm đoạt tài sản được thực hiện một cách lén lút Đặc điểm riêng biệt có tính đặc thù của tội "trộm cắp tài sản" là hành vi “lén lút”, không có việc lén lút thì không phải là trộm cắp. Nếu một hành vi chiếm đoạt tài sản trước sự chứng kiến của chủ sở hữu tài sản, người quản lý tài sản thì không thể coi đó là hành vi trộm cắp, mà hành vi trộm cắp phải được thực hiện một cách lén lút, vụng trộm đối với chủ tài sản. Theo từ điển Tiếng Việt giải nghĩa từ “lén lút” là hành vi: cố giấu diếm, vụng trộm không để lộ ra do có ý gian. Trong tội "trộm cắp tài sản", hành vi “lén lút” chiếm đoạt tài sản có đầy đủ những dấu hiệu này, thiếu một trong những dấu hiệu đó sẽ không thể hiện được bản chất của sự "lén lút", bởi nếu làm một việc quang minh thì không bao giờ phải lén lút.

Nói cách khác, "lén lút" là hành vi của một người cố ý thực hiện một việc làm bất minh, vụng trộm, giấu diếm không để lộ cho người khác biết, nhằm mục đích chiếm đoạt trái phép tài sản của họ [11, tr. 11 z Hành vi "lén lút" ở đây không nhất thiết là việc làm mà không ai biết, nó có thể được thực hiện một cách giấu diếm, vụng trộm, nhưng cũng có thể được thực hiện một cách công khai, giữa nơi đông người. Tuy nhiên, việc giấu diếm hay công khai thì chúng đều có một đặc điểm chung, đó là sự “lén lút” với chủ tài sản. Bởi nếu không "lén lút" với chủ tài sản thì hành vi của họ sẽ không còn là phạm tội "trộm cắp tài sản" nữa.

Thứ hai, đối tượng mà tội phạm hướng tới để thực hiện hành trộm cắp Đối tượng mà tội phạm hướng tới để thực hiện hành vi trộm cắp là chủ sở hữu và người quản lý tài sản - Chủ sở hữu tài sản: theo quy định tại Điều 164 BLDS 2005 thì “quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của pháp luật. Chủ sở hữu là cá nhân, pháp nhân, chủ thể khác có đủ ba quyền là quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt tài sản”. Hay nói một cách khác, chủ sở hữu là người có quyền: tự nắm giữ, quản lý, chi phối tài sản theo ý mình mà không bị hạn chế, gián đoạn về thời gian; có quyền khai thác các công dụng, lợi ích, giá trị của tài sản và quyết định về số phận của tài sản đó. - Người quản lý tài sản: là người đang nắm giữ hoặc trông coi tài sản, họ không phải là chủ sở hữu tài sản nên họ không có được đầy đủ ba quyền năng của chủ sở hữu.

Vì vậy, người quản lý tài sản không được định đoạt tài sản. Họ có thể được định đoạt tài sản trong phạm vi ủy quyền của chủ sở hữu. Xét dưới góc độ pháp lý thì người quản lý tài sản được chia ra hai trường hợp là quản lý tài sản hợp pháp và quản lý tài sản bất hợp pháp. Người quản lý tài sản hợp pháp: là trường hợp người được chủ sở hữu giao cho quản lý tài sản một cách hợp pháp; hoặc tuy không phải do chủ sở hữu giao cho nhưng việc sử dụng, quản lý tài sản được coi là hợp pháp (VD: Trường hợp con lấy xe máy của bố để đi chơi mà không hỏi ý kiến…); 12 z người được người quản lý hợp pháp tài sản, giao tài sản cho để trông giữ; hoặc người phát hiện và thu giữ các tài sản vô chủ, tài sản bị bỏ quên, chôn giấu, chìm đắm… phù hợp với các điều kiện pháp luật quy định; hay các trường hợp quản lý tài sản theo quyết định, mệnh lệnh của cơ quan Nhà nước (VD: Các trường hợp thu giữ, tịch thu các tài sản là tang vật trong vụ án hình sự…) [11, tr.

Người quản lý tài sản không hợp pháp: xét về góc độ quyền sở hữu, thì đây là trường hợp chiếm hữu bất hợp pháp trong quyền chiếm hữu tài sản, trong đó có cả chiếm hữu tài sản bất hợp pháp ngay tình và không ngay tình. Một số trường hợp sau đây được coi là người quản lý tài sản không hợp pháp: + Người có được tài sản do phạm tội mà có; + Người cố ý mua tài sản do người khác phạm tội mà có; + Người có được tài sản do hành vi gian dối, do vi phạm pháp luật nhưng chưa đến mức là tội phạm hình sự… Đây chỉ là một số những trường hợp điển hình, còn trong thực tế thì có vô số sự biến tướng của dạng người này. Tuy nhiên, chúng có một đặc điểm chung nhất, dễ nhận biết nhất là: việc chiếm hữu, quản lý tài sản không hợp pháp và không được pháp luật thừa nhận. Nhưng trong pháp luật hình sự, mà cụ thể là trong tội "trộm cắp tài sản", thì những người này trở thành đối tượng mà tội phạm hướng tới để thực hiện hành vi lén lút, bởi tại thời điểm đó, họ là người đang nắm giữ tài sản [11, tr.

Thứ ba, vào thời điểm mất tài sản, chủ tài sản không biết Tại thời điểm mất tài sản, chủ tài sản không biết mình đã bị mất tài sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tội Trộm Cắp Tài Sản Theo Luật Hình Sự Việt Nam Tại Quảng Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến tội trộm cắp tài sản trong bối cảnh pháp luật hình sự Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm mà còn đề cập đến thực tiễn áp dụng pháp luật tại tỉnh Quảng Nam, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức xử lý các vụ án liên quan đến tội phạm này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực pháp luật hình sự và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học áp dụng pháp luật trong giai đoạn xét xử các tội xâm phạm sở hữu từ thực tiễn toà án nhân dân thành phố hà nội, nơi cung cấp cái nhìn về việc áp dụng pháp luật trong các vụ án xâm phạm sở hữu. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học vai trò của pháp luật trong việc bảo đảm bảo vệ quyền con người ở việt nam hiện nay cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi của công dân. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học kiểm sát việc giải quyết các vụ án dân sự theo thủ tục phúc thẩm sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình pháp lý trong việc giải quyết các vụ án dân sự, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống pháp luật Việt Nam.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về các vấn đề pháp lý hiện nay.