Nghiên Cứu Về Tính Sáng Tạo Của Học Sinh Trung Học Phổ Thông Tại Đà Nẵng

Nghiên cứu về tính sáng tạo của học sinh trung học phổ thông tại Đà Nẵng, khám phá các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phát triển.

Trường đại học

Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội Và Hành Vi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài

2021

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Câu hỏi nghiên cứu

Giả thuyết nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.2. Tổng quan nghiên cứu về sáng tạo ở nước ngoài

1.3. Tình hình nghiên cứu về sáng tạo ở Việt Nam

1.4. Cơ sở lý luận của đề tài

1.5. Khái niệm sáng tạo

1.6. Đặc điểm của sáng tạo

1.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính sáng tạo

1.8. Các yếu tố chủ quan ở học sinh

1.9. Sự hình thành và phát triển tính sáng tạo

1.10. Biện pháp từ bên ngoài

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Tổ chức nghiên cứu

2.2. Khái quát về khách thể nghiên cứu

2.3. Tiến trình nghiên cứu

2.4. Các phương pháp nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

2.6. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

2.7. Phương pháp trắc nghiệm

2.8. Phương pháp phỏng vấn

2.9. Phương pháp xử lý số liệu, thống kê toán học

2.10. Phương pháp thực nghiệm

2.11. Phương pháp chuyên gia

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÍNH SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH THPT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

3.1. Nhận thức của học sinh THPT về tính sáng tạo

3.2. Nhận thức của học sinh THPT về tầm quan trọng của tính sáng tạo

3.3. Nhận thức của học sinh THPT về những đặc điểm của tính sáng tạo

3.4. Nhận thức của học sinh THPT về khía cạnh thể hiện tính sáng tạo của bản thân trong đời sống thường nhật

3.5. Nhận thức của học sinh THPT về những yếu tố tác động đến tính sáng tạo

3.6. Mức độ nhận thức của học sinh về tính sáng tạo

3.7. Thực trạng mức độ sáng tạo của học sinh THPT Thành phố Đà Nẵng

3.8. Kết quả về tính sáng tạo của học sinh qua 2 bài test sáng tạo

3.9. Biểu hiện tính sáng tạo của học sinh THPT qua các yếu tố cấu thành nên sáng tạo

3.10. Biểu hiện tính sáng tạo của học sinh THPT ở các thành phần cấu tạo nên sáng tạo của test TSD-Z

3.11. Biểu hiện tính sáng tạo của học sinh THPT ở các thành phần cấu tạo nên sáng tạo của test TST-N

3.12. Thực trạng mức độ sáng tạo của học sinh THPT theo giới, khối lớp và trường học

3.12.1. Thực trạng mức độ sáng tạo của học sinh THPT theo giới

3.12.2. Thực trạng mức độ sáng tạo của học sinh THPT theo khối lớp

3.12.3. Thực trạng mức độ sáng tạo của học sinh THPT theo trường học

3.13. Các yếu tố tác động đến tính sáng tạo của học sinh THPT

3.14. Sự tương quan giữa các yếu tố bên trong học sinh và các thành phần cấu tạo nên sáng tạo

3.15. Sự tương quan giữa các yếu tố từ môi trường đến tính sáng tạo của học sinh THPT theo test TST-N

3.16. Tác động từ môi trường giáo dục ở nhà trường đến mức độ sáng tạo của học sinh

3.17. Tác động từ môi trường giáo dục ở gia đình đến mức độ sáng tạo của học sinh (theo test TST-N)

3.18. Biện pháp nâng cao tính sáng tạo của học sinh THPT

3.19. Hiệu quả của giải pháp đề xuất

3.19.1. Hoạt động 1: Nâng cao nhận thức về sáng tạo qua việc phân tích bài test hình ảnh TSD-Z và cẩm nang “7749 điều về sáng tạo”

3.19.2. Hoạt động 2: Xây dựng và thực hành các bài tập phát triển tính sáng tạo trên trang Fanpage “otòbox”

3.19.3. Hoạt động 3: Thiết kế và sử dụng sổ tay cung cấp lộ trình nâng cao sáng tạo “Ngày qua ngày”

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Về phía giáo viên/ nhà trường

4.2. Về phía gia đình

4.3. Về phía xã hội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Sáng Tạo Học Sinh THPT Đà Nẵng

Nghiên cứu về sáng tạo học sinh THPT Đà Nẵng đang trở thành một chủ đề quan trọng trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Sáng tạo không chỉ là một phẩm chất cá nhân mà còn là yếu tố then chốt giúp học sinh nổi bật và thành công. Theo Sternberg, tiềm năng sáng tạo đã tồn tại trong mỗi người. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá và phát triển tiềm năng này. Giáo dục hiện đại không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tập trung vào phát triển nhân cách, trong đó sáng tạo đóng vai trò quan trọng. Việc hiểu rõ thực trạng sáng tạo của học sinh là bước đầu tiên để đưa ra những giải pháp phù hợp và hiệu quả. Nghiên cứu khoa học học sinh Đà Nẵng cần được đẩy mạnh để có những hiểu biết sâu sắc hơn về vấn đề này.

1.1. Tầm quan trọng của sáng tạo học sinh trong giáo dục hiện đại

Sáng tạo được coi là một yếu tố then chốt trong sự phát triển toàn diện của học sinh. Nó không chỉ giúp học sinh giải quyết vấn đề một cách linh hoạt mà còn thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng thích ứng với những thay đổi của xã hội. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, kỹ năng sáng tạo trở nên vô cùng quan trọng để học sinh có thể cạnh tranh và thành công trong tương lai. Sáng tạo giúp học sinh có những ý tưởng mới và sản phẩm đột phá.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu khoa học về sáng tạo

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu tìm hiểu thực trạng sáng tạo của học sinh THPT trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao tư duy sáng tạo. Phạm vi nghiên cứu bao gồm khảo sát nhận thức của học sinh về tính sáng tạo, đánh giá mức độ sáng tạo thông qua các bài test, và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sáng tạo. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc xây dựng và thử nghiệm các biện pháp tác động nhằm cải thiện tính sáng tạo ở học sinh.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo THPT Đà Nẵng

Mặc dù tầm quan trọng của sáng tạo đã được công nhận, việc phát triển tư duy sáng tạo THPT vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp giáo dục truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, ít khuyến khích học sinh tư duy độc lập và sáng tạo. Theo Csikszentmihalyi (1996) và Gardner (1984), phương pháp giáo dục truyền thống hạn chế khả năng sáng tạo của học sinh. Hơn nữa, áp lực về thành tích học tập và các kỳ thi cũng có thể làm giảm khả năng sáng tạo của học sinh. Một số giáo viên có thể vô tình không thích học sinh sáng tạo (Westby & Dawson, 1995).

2.1. Hạn chế từ phương pháp giáo dục truyền thống ảnh hưởng đến tính sáng tạo

Phương pháp giáo dục truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một cách thụ động, ít tạo cơ hội cho học sinh tự do khám phá và thử nghiệm. Điều này có thể kìm hãm khả năng sáng tạo của học sinh, khiến họ trở nên ngại rủi ro và sợ thất bại. Theo nghiên cứu, giáo viên đôi khi thích học sinh không sáng tạo, mặc dù họ công nhận sáng tạo là mục tiêu giáo dục (Runco, 2007).

2.2. Áp lực học tập và thi cử làm giảm khả năng sáng tạo của học sinh

Áp lực về thành tích học tập và các kỳ thi có thể tạo ra một môi trường căng thẳng, khiến học sinh tập trung vào việc học thuộc lòng và tái hiện kiến thức hơn là tư duy sáng tạo. Thời gian hạn hẹp và chương trình học quá tải cũng là những yếu tố cản trở sự phát triển sáng tạo của học sinh. Ngoài ra, những phụ huynh có kỳ vọng quá cao ở con cái cũng gián tiếp gây áp lực khiến tính sáng tạo của con em bị kìm hãm.

III. Biện Pháp Nâng Cao Sáng Tạo Học Sinh THPT Tại Đà Nẵng

Để nâng cao sáng tạo học sinh THPT cần có những biện pháp can thiệp toàn diện, từ việc thay đổi phương pháp giảng dạy đến việc tạo ra môi trường học tập khuyến khích tư duy sáng tạo. Các biện pháp này cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng sáng tạo cho học sinh, đồng thời giảm bớt áp lực học tập và tạo điều kiện cho học sinh tự do khám phá và thử nghiệm. Cần chú trọng đến việc tác động trực tiếp lên đối tượng khảo sát như trong đề tài của nhóm nghiên cứu.

3.1. Thay đổi phương pháp giảng dạy Khuyến khích tư duy sáng tạo

Phương pháp giảng dạy cần chuyển từ việc truyền đạt kiến thức một chiều sang việc tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá, đặt câu hỏi và giải quyết vấn đề. Giáo viên có thể sử dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án, dạy học theo nhóm, và dạy học dựa trên vấn đề để khuyến khích tư duy sáng tạo của học sinh. Thầy cô giáo cần phải tạo không khí cởi mở để học sinh có thể thoải mái đưa ra quan điểm.

3.2. Tạo môi trường học tập kích thích phát triển sáng tạo THPT

Môi trường học tập cần tạo ra một không gian an toàn và khuyến khích học sinh tự do thể hiện ý tưởng của mình. Nhà trường có thể tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, và các cuộc thi sáng tạo để tạo cơ hội cho học sinh thể hiện tài năng sáng tạo. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại cũng là một yếu tố quan trọng để hỗ trợ sự phát triển sáng tạo của học sinh.

3.3 Xây dựng chương trình phát triển sáng tạo tại Đà Nẵng

Xây dựng những chương trình có tính chất lâu dài để phát huy tính sáng tạo cho các em học sinh. Cần phải có sự hỗ trợ từ phía các cơ quan quản lý và các tổ chức xã hội. Chương trình nên được thiết kế phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi, tạo sự hứng thú cho học sinh. Chương trình cần có lộ trình rõ ràng, với các hoạt động đa dạng và phong phú, từ đó mới giúp các em có thể phát triển tính sáng tạo một cách hiệu quả.

IV. Đánh Giá Tính Sáng Tạo Học Sinh Ứng Dụng Test TSD Z và TST N

Việc đánh giá tính sáng tạo học sinh là một bước quan trọng để hiểu rõ thực trạng và tiềm năng sáng tạo của học sinh. Nghiên cứu này sử dụng hai bộ test sáng tạo là TSD-Z và TST-N để đánh giá mức độ sáng tạo của học sinh THPT tại Đà Nẵng. Kết quả đánh giá cho thấy mức độ sáng tạo của học sinh còn nhiều tiềm năng cần được khai phá. Cần phải có phương pháp đánh giá khoa học và chính xác để từ đó xây dựng những giải pháp phát triển tính sáng tạo hiệu quả hơn.

4.1. Giới thiệu và phân tích bộ test sáng tạo TSD Z hình vẽ

Test TSD-Z là một công cụ đánh giá tính sáng tạo dựa trên hình vẽ, giúp đo lường các yếu tố như tính độc đáo, tính linh hoạt, tính lưu loát và tính chi tiết trong tư duy sáng tạo của học sinh. Kết quả test TSD-Z cho thấy phần lớn học sinh THPT tại Đà Nẵng có mức độ sáng tạo trung bình, với điểm mạnh ở tính thành thục. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều học sinh có tiềm năng chưa được khai phá.

4.2. Giới thiệu và phân tích bộ test sáng tạo TST N ngôn ngữ

Test TST-N là một công cụ đánh giá tính sáng tạo dựa trên ngôn ngữ, giúp đo lường khả năng tạo ra ý tưởng mới, giải quyết vấn đề và tư duy logic của học sinh. Kết quả test TST-N cho thấy mức độ sáng tạo của học sinh THPT tại Đà Nẵng ở mức dưới trung bình, cho thấy cần có những biện pháp can thiệp để nâng cao khả năng sáng tạo của học sinh trong lĩnh vực ngôn ngữ.

V. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sáng Tạo Học Sinh THPT Đà Nẵng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sáng tạo học sinh THPT Đà Nẵng, bao gồm yếu tố chủ quan (từ bản thân học sinh) và yếu tố khách quan (từ môi trường xung quanh). Các yếu tố chủ quan bao gồm niềm đam mê, sự tự tin, khả năng tư duy phản biện, và kỹ năng sáng tạo. Các yếu tố khách quan bao gồm môi trường gia đình, môi trường nhà trường, và các hoạt động ngoại khóa. Cần phải có cái nhìn tổng quan về các yếu tố này để có thể tác động một cách hiệu quả, từ đó phát huy tối đa tính sáng tạo của học sinh.

5.1. Yếu tố chủ quan Vai trò của đam mê và sự tự tin vào sáng tạo

Đam mê và sự tự tin đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sáng tạo của học sinh. Khi học sinh có đam mê với một lĩnh vực nào đó, họ sẽ có động lực để khám phá và thử nghiệm những ý tưởng mới. Sự tự tin giúp học sinh vượt qua những khó khăn và thử thách, đồng thời khuyến khích họ chấp nhận rủi ro và tư duy sáng tạo. Do đó, cần tạo điều kiện để học sinh khám phá và phát triển niềm đam mê của mình.

5.2. Yếu tố khách quan Tác động từ môi trường giáo dục gia đình

Môi trường gia đình có tác động lớn đến sự phát triển sáng tạo của học sinh. Một gia đình khuyến khích tư duy sáng tạo, tạo điều kiện cho học sinh tự do khám phá và thử nghiệm, và tôn trọng những ý tưởng khác biệt sẽ giúp học sinh phát triển tính sáng tạo một cách tốt nhất. Sự hỗ trợ và động viên từ phía gia đình cũng là một yếu tố quan trọng để khuyến khích sáng tạo ở học sinh. Phụ huynh nên tạo không gian cho con em mình tự do phát triển.

5.3 Yếu tố khách quan Tác động từ môi trường giáo dục nhà trường

Môi trường giáo dục tại nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển tư duy sáng tạo của học sinh. Một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích học sinh đưa ra ý kiến, tạo điều kiện cho các em tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, và các cuộc thi sáng tạo sẽ giúp học sinh phát triển tối đa tiềm năng sáng tạo của mình. Đồng thời, nhà trường cần tạo mối liên hệ chặt chẽ với gia đình để cùng nhau xây dựng một môi trường phát triển sáng tạo toàn diện cho học sinh.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Sáng Tạo

Nghiên cứu về sáng tạo học sinh THPT tại Đà Nẵng đã cung cấp những thông tin quan trọng về thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và những biện pháp nâng cao sáng tạo. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần có những nỗ lực phối hợp từ phía nhà trường, gia đình và xã hội để tạo ra một môi trường khuyến khích sáng tạo. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tác động, đồng thời xây dựng những chương trình can thiệp và phát triển sáng tạo hiệu quả hơn. Cần liên tục cập nhật những thay đổi của xã hội để có những biện pháp phù hợp nhất.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính về thực trạng sáng tạo

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ sáng tạo của học sinh THPT tại Đà Nẵng còn nhiều tiềm năng chưa được khai phá. Các yếu tố như phương pháp giáo dục truyền thống, áp lực học tập và môi trường gia đình có tác động đáng kể đến khả năng sáng tạo của học sinh. Tuy nhiên, nếu có những biện pháp can thiệp phù hợp, tính sáng tạo của học sinh có thể được nâng cao một cách đáng kể.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về nâng cao sáng tạo

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khám phá những phương pháp giảng dạy mới, xây dựng những chương trình can thiệp sáng tạo hiệu quả, và đánh giá tác động của môi trường gia đình và xã hội đến sự phát triển sáng tạo của học sinh. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu chuyên sâu về kỹ năng sáng tạo cụ thể và cách thức phát triển những kỹ năng này ở học sinh. Cần có những nghiên cứu về sự ảnh hưởng của công nghệ đến tính sáng tạo của học sinh.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước 1. Tổng quan nghiên cứu về sáng tạo ở nước ngoài Ngay từ giữa thế kỷ XX, các nhà tâm lý học Mỹ đã nghiên cứu khá cơ bản và hệ thống về khả năng sáng tạo của con người từ tuổi thơ đến tuổi trưởng thành. Sự kiện Liên Xô phóng thành công tàu vũ trụ đầu tiên của loài người có mang theo nhà du hành vũ trụ Nga Gagarin lên không gian vào đầu thập kỷ 60 đã biến những thập kỷ còn lại của thế kỷ XX thành những thập kỷ sôi động của tâm lý học tập trung nghiên cứu về tính sáng tạo11.

Năm 1954, tại Buffalo, bang New York, Alex Osborn, tác giả của phương pháp công não thành lập Tổ chức giáo dục sáng tạo (Creative Education Foundation – CEF). Năm 1967, thông qua các hoạt động của Osborn, tại đại học Buffalo, Trung tâm nghiên cứu sáng tạo (Center for Studies in Creativity – CSC) được thành lập. Hiện nay, Mỹ là nước có số lượng các nhà chuyên môn, trung tâm, công ty, tổ chức, đại học hoạt động nghiên cứu về sáng tạo và đổi mới nhiều nhất trên thế giới12. * Các công trình nghiên cứu cơ sở lý luận về sáng tạo Có thể nói nghiên cứu về sáng tạo một cách có hệ thống được bắt đầu vào năm 1950.

Người có công lớn là nhà tâm lý học Mỹ Guilford. Ông đưa ra mô hình phân định cấu tạo trí tuệ gồm 2 khối cơ bản: trí thông minh và sáng tạo. Ông là người đầu tiên đưa ra các khái niệm: tư duy hội tụ và tư duy phân kỳ. Đây là kiểu tư duy của người sáng tạo.

Ông xem sáng tạo là một thuộc tính của tư duy, là một phẩm chất của quá trình tư duy và nhấn mạnh ý nghĩa của hoạt động sáng tạo: thậm chí sáng tạo là chỉ báo quan trọng hơn là trí thông minh về năng khiếu, tiềm năng của một người (Guilford J. Ở giai đoạn này, tiếp tục có những nghiên cứu vấn đề sáng tạo với các tên tuổi lớn như: Holland (1959), May (1961), Mackinnon D. và một số tác giả người Mỹ như: Barron (1952, 1955, 1981, 1995), Getzels (1962, 1975),. Nội dung của các nghiên cứu này chủ yếu đề cập tới một số vấn đề cơ bản của hoạt động sáng tạo như: tiêu chuẩn cơ bản của hoạt động sáng tạo, sự khác biệt giữa sáng tạo và không sáng tạo, bản chất và quy luật của hoạt động sáng tạo, vấn đề phát triển năng lực sáng tạo và kích thích hoạt động sáng tạo, những thuộc tính nhân cách của hoạt động sáng tạo, linh tính, trí tưởng tượng, tính ì tâm lý,…trong quá trình sáng tạo14.

Các nhà nghiên cứu khác, chẳng hạn như Sternberg và Lubart (1996)15, đã kết hợp cả phương pháp tiếp cận lấy con người làm trung tâm và phương pháp tiếp cận lấy văn bản làm trung tâm. Phù hợp với các lý thuyết khác nhau về sự sáng tạo (ví dụ, 11 Nguyễn Công Khanh (2007), Báo cáo tổng hợp kết quả đề tài Nghiên cứu chỉ số sáng tạo của sinh viên, Đại học Quốc gia Hà Nội, ĐHQGHN, Hà Nội 12 Phạm Thành Nghị (2012), Giáo trình Tâm lý học sáng tạo, Nhà xuất bản Đại học Quốc Gia Hà Nội 13 Guildford, J. (1967) “Intellectual factors in productive thinking”. In: Explorations in Creativity.

Phát triển một yếu tố của tư duy sáng tạo cho học sinh tiểu học. Luận án tiến sĩ Khoa học Giáo dục, 22-48. Investing in creativity. 5 Rubenson & Runco (1992); Runco (2007); Wahlberg (1988) các lý thuyết không kinh tế có nguồn gốc lỏng lẻo, Sternberg và Lubart (1991, 1992,1995) đã xây dựng lý thuyết cho sự sáng tạo để giải thích tại sao một số người lại sáng tạo hơn những người khác.

Nghiên cứu của Getzels và Jackson (1962)16 về mối quan hệ giữa trí sáng tạo và trí thông minh, sử dụng test DPT của Guilford đánh giá và so sánh giữa học sinh vừa có IQ, và CQ cao với học sinh có CQ cao nhưng IQ lại thấp. Nghiên cứu cho thấy học sinh thông minh cao, mặc dù họ chứng tỏ thành tích học tập giống như học sinh sáng tạo cao, nhưng họ lại được giáo viên ưu ái hơn. Học sinh sáng tạo cao thường chịu thiệt thòi trong đánh giá bằng test thông minh và hay bị trừng phạt vì những hành vi sáng tạo của họ. Torrance (1962)17 và Herr và các cộng sự (1965)18 đã tiến hành nghiên cứu cho rằng: trẻ sáng tạo thường bị hạn chế tính thích ứng cao của chúng.

Chúng luôn phải đương đầu với quyết định hoặc phải chấp nhận môi trường xung quanh nó hoặc giữ vững tính độc đáo của mình vốn bị xung quanh từ chối, thậm chí tẩy chay. Nhóm nghiên cứu của Calvin Taylor (1963) cũng quả quyết rằng tính sáng tạo và trí thông minh có sự tương hợp với nhau thấp, hệt như tính sáng tạo của học sinh và điểm số học tập mà giáo viên dạy cho họ vậy. Điều này có nghĩa là sự đánh giá của giáo viên về thành tích học tập khác cách tiếp cận đo lường tính sáng tạo của học sinh19. Amabile và các cộng sự của mình (1986) đã xem xét tác động của phần thưởng đối với sự sáng tạo của trẻ em và người lớn.

Giả thuyết ban đầu được đưa ra là việc thực hiện một hoạt động để nhận phần thưởng sẽ có tác động tiêu cực đến sự sáng tạo, nhưng không nhận được phần thưởng hoặc chỉ phần thưởng một cách bất ngờ thì sẽ không có tác động tiêu cực như vậy. Và điều này được khái quát mạnh mẽ trên nhiều loại đối tượng khác nhau, ở bất kì hoạt động nào được thực hiện hay loại phần thưởng nào được áp dụng20. Nghiên cứu của Aranguren, M. (2012) tập trung vào việc thiết kế và phân tích sơ bộ các thuộc tính đo lường tâm lý của thang đánh giá khả năng sáng tạo trong các lĩnh vực khác nhau và sáng tạo hàng ngày.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê đối với chỉ số sáng tạo trung bình giữa những cá nhân theo đuổi hoạt động nghệ thuật cao hơn những người không theo đuổi21. (2003) đã phân tích tổng hợp hai nghiên cứu, được thực hiện trên các mẫu trẻ có IQ cao, đã chứng minh rằng những người đạt được thành tích sáng tạo cao trong suốt cuộc đời có điểm LI (latent inhibition: sự ức chế tiềm ẩn) thấp hơn đáng 16 Getzels J. and Jackson P (1962), Creativity and intelligence: Explorations with gifted students, New York. Guiding creative talent.

Prentice Hall, Inc 18 Herr, E. Creativity, intelligence, and values: A study of relationships.Keith Sawyer (2012) (Eds), Explaining Creativity: The Science of Human Innovation, Oxford University Press, Second Edition. Amabile, Beth Ann Hennessey, and Barbara S. Grossman (1986) Social Influences on Creativity: The Effects of Contracted-for Reward.

Journal of Personality and Social Psychology, 50(1), 14-23 21 Aranguren, M. A scale for the evaluation of Creativity Behavior in different domains: Development and design. Ciencias Psicológicas, 6(1), 29-41 as cited in Agustín Freiberg-Hoffmann, Carlos Vigh, and Mercedes Fernández-Liporace (Eds), "Creative Personality Scale. A new version for college students from Argentina", Annals of psychology 2019, 35(2), 290-299 6 kể so với những người đạt được mức độ sáng tạo thấp.

Những người đạt thành tích sáng tạo nổi tiếng (những người tham gia dưới 21 tuổi đã báo cáo điểm cao bất thường trong một lĩnh vực thành tích sáng tạo) có khả năng có điểm LI thấp hơn là cao gấp 7 lần22. (2011) nghiên cứu theo thời gian sự phát triển năng lực sáng tạo của bản thân trong bối cảnh công việc diễn ra như bình thường. Kết quả cho thấy sự gia tăng về nhận dạng vai trò sáng tạo của nhân viên và nhận thức được kỳ vọng sáng tạo từ người giám sát trong khoảng thời gian 6 tháng có liên quan đến việc nâng cao ý thức năng lực làm việc sáng tạo của nhân viên. Còn những người trải qua yêu cầu ngày càng cao về tính sáng tạo trong công việc thì cho biết hiệu quả đối với công việc sáng tạo bị giảm sút.

Kết quả cho thấy sự gia tăng hiệu quả tự sáng tạo tương ứng với sự gia tăng hiệu suất sáng tạo23. * Các công trình nghiên cứu về phương pháp nghiên cứu và công cụ đánh giá sáng tạo K.Urban & Jellen (1995)24 đã thiết kế Bài kiểm tra Tư duy Sáng tạo thông qua các bản vẽ TSD-Z. Bài kiểm tra được thiết kế để phản ánh một khái niệm sáng tạo toàn diện hơn so với các bài kiểm tra tư duy phân kỳ theo định hướng định lượng và truyền thống. Bài kiểm tra đã được chuẩn hóa với nhiều nhóm tuổi và khả năng khác nhau và không có sự khác biệt đáng kể giữa nam và nữ.

Bài kiểm tra này được sử dụng ở rất nhiều quốc gia khác nhau, có thể kể đến ở các nghiên cứu của Ben-Michael (1991) ở Hà Lan, Goves-Jacka (1990) ở Úc, Posay Krishna (1989) ở Thái Lan. Li-fang Zhang và Robert J. Sternberg (2011) đã tiến hành một nghiên cứu này tiếp tục xem xét lý thuyết đầu tư về sáng tạo của Sternberg và Lubart (1995) bằng cách thử nghiệm Đánh giá nhiều mặt về sự sáng tạo (MAC) mới được xây dựng. Hai hình thức MAC được thực hiện cho 270 (120 nam và 150 nữ) sinh viên đại học Trung Quốc.

Nhìn chung, kết quả hỗ trợ mạnh mẽ cho lý thuyết của sự sáng tạo25. Bill Lucas và các cộng sự của mình (2012) đã thực hiện nghiên cứu nhằm thiết lập khả năng tạo ra một khung đánh giá để theo dõi sự phát triển khả năng sáng tạo của thanh niên trong trường học. Sau khi xem xét các tài liệu về tính sáng tạo và đánh giá của nó, đồng thời tham khảo ý kiến của các chuyên gia thực hành, CRL đã tạo ra một khuôn khổ để phát triển khả năng sáng tạo trong trường học và đưa ra một công cụ đánh giá để thử nghiệm trong trường học26. * Các công trình nghiên cứu về các biện pháp tăng cường sáng tạo Geissler Gary L.

và cộng sự của mình (2012) đã điều chỉnh thành công hệ thống 22 Carson, S. Decreased latent inhibition is associated with increased creative achievement in high functioning individuals. Journal of Personality and Social Psychology, 85, 499–506 23 Tierney, P. Creative self-efficacy development and creative performance over time.

Journal of Applied Psychology, 96(2), 277–293. Der TSD-Z: Test zum schöpferischen Denken - zeichnerisch. Universität Hannover, Arbeitsstelle HEFE, Paper 6 as cited in Klaus K. Sternberg, Li-fang Zhang (2011), Revisiting the Investment Theory of Creativity, Creativity Research Journal, 23(3), 229–238 26 Bill Lucas, Guy Claxton and Ellen Spencer (2012), Progression in Creativity: Developing new forms of assessment, Centre for Real-World Learning, The University of Winchester, England 7 Six Thinking Hats® trong một số khóa học tiếp thị để nâng cao tư duy phản biện cũng như sự sáng tạo và kỹ năng giao tiếp cho sinh viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tính Sáng Tạo Của Học Sinh THPT Tại Đà Nẵng" khám phá những khía cạnh quan trọng của khả năng sáng tạo trong học sinh trung học phổ thông tại Đà Nẵng. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển tính sáng tạo mà còn đề xuất các phương pháp giáo dục hiệu quả nhằm khuyến khích học sinh phát huy khả năng này. Độc giả sẽ nhận được cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của việc phát triển tư duy sáng tạo trong giáo dục, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn giảng dạy.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giáo dục sáng tạo, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp sử dụng phương pháp dự án trong dạy học địa lý lớp 11 trung học phổ thông, nơi trình bày cách thức áp dụng phương pháp dự án để nâng cao tính sáng tạo trong học sinh. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học thiết kế và tổ chức trò chơi học tập nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh trong dạy học môn toán lớp 4 sẽ cung cấp những ý tưởng thú vị về việc sử dụng trò chơi trong giáo dục để kích thích sự sáng tạo. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 10 thông qua dạy học chủ đề hệ thức lượng trong tam giác, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát triển năng lực giải quyết vấn đề, một phần quan trọng trong việc nuôi dưỡng tính sáng tạo.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các phương pháp giáo dục sáng tạo, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy và phát triển toàn diện cho học sinh.