Nghiên Cứu Tình Hình Nuôi Tôm Sú Mô Hình GAP Tại Xã Thạnh Phước, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre

Khóa luận nghiên cứu tình hình nuôi tôm sú mô hình GAP tại xã Thạnh Phước, huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre, góp phần phát triển nông thôn.

Trường đại học

Trường Đại Học Bến Tre

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Cấu trúc của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Vị trí địa lý

2.2. Điều kiện tự nhiên

2.3. Nhận xét chung

2.4. Điều kiện kinh tế xã hội

2.5. Dân số và lao động

2.6. Tình hình sử dụng đất

2.7. Sơ lược lịch sử nuôi tôm thương phẩm nước ta

2.8. Kỹ thuật nuôi và chăm sóc tôm sú mô hình GAP

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Cơ sở luận y

3.2. Phương pháp nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm của mẫu điều tra

4.2. Kết quả, hiệu quả kinh tế của nuôi tôm sú mô hình GAP

4.3. Kết quả và hiệu quả kinh tế nuôi tôm sú bình thường

4.4. So sánh kết quả, hiệu quả kinh tế nuôi tôm sú mô hình GAP và nuôi tôm sú bình thường

4.5. Hiệu quả kinh tế, xã hội, quản lí và lợi ích môi trường

4.6. Thuận lợi, khó khăn và hướng đi trong tương lai của nghề nuôi tôm sú sạch tại địa phương

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mô hình nuôi tôm sú GAP tại Thạnh Phước Bến Tre

Nghiên cứu tình hình nuôi tôm sú mô hình GAP tại xã Thạnh Phước, huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre là một đề tài mang tính thời sự và thực tiễn cao. Bến Tre, với điều kiện tự nhiên huyện Bình Đại thuận lợi, từ lâu đã trở thành một trong những trung tâm thủy sản Bến Tre trọng điểm của cả nước. Tuy nhiên, sự phát triển nóng của ngành nuôi tôm cũng đi kèm với nhiều thách thức về môi trường và dịch bệnh. Để giải quyết vấn đề này, mô hình nuôi tôm theo tiêu chuẩn VietGAP (Thực hành nông nghiệp tốt) đã được thí điểm và nhân rộng. Mô hình này không chỉ hướng đến việc nâng cao năng suất mà còn tập trung vào việc nuôi tôm bền vững, bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc áp dụng GAP được xem là một bước đi chiến lược, giúp sản phẩm tôm sú của Thạnh Phước nói riêng và Bến Tre nói chung nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Nghiên cứu của Huỳnh Thị Thơ (2007) đã cung cấp những dữ liệu nền tảng đầu tiên, cho thấy tiềm năng và hiệu quả rõ rệt khi người nông dân chuyển đổi từ phương pháp truyền thống sang một quy trình sản xuất có kiểm soát, có trách nhiệm hơn. Đây là tiền đề cho việc phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong lĩnh vực thủy sản tại địa phương.

1.1. Tiềm năng và vai trò của thủy sản Bến Tre

Bến Tre sở hữu một hệ thống sông rạch chằng chịt và đường bờ biển dài, tạo điều kiện lý tưởng cho ngành nuôi trồng thủy sản phát triển, đặc biệt là tôm sú. Xã Thạnh Phước, huyện Bình Đại, nằm ở vị trí ven biển, có nguồn nước mặn và lợ dồi dào, rất phù hợp cho kỹ thuật nuôi tôm sú. Ngành thủy sản Bến Tre không chỉ đóng góp lớn vào GDP của tỉnh mà còn giải quyết việc làm cho hàng ngàn lao động địa phương. Tôm sú từ lâu đã là sản phẩm chủ lực, mang lại giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, để phát triển ổn định, việc chuyển đổi sang các mô hình sản xuất tiên tiến là tất yếu. Mô hình GAP ra đời như một giải pháp quan trọng để nâng tầm giá trị cho con tôm Bến Tre.

1.2. Giới thiệu tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP thủy sản

Tiêu chuẩn VietGAP trong nuôi tôm là bộ quy phạm thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho thủy sản tại Việt Nam. Nó bao gồm các yêu cầu nghiêm ngặt từ khâu chọn địa điểm, cải tạo ao, chọn giống, quản lý thức ăn, kiểm soát dịch bệnh đến xử lý nước thải. Tương tự, GlobalGAP thủy sản là tiêu chuẩn quốc tế, là tấm vé thông hành để sản phẩm tôm Việt Nam tiếp cận các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản. Cả hai tiêu chuẩn này đều chung một mục tiêu: tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, có thể truy xuất nguồn gốc và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, hướng tới một nền nuôi tôm bền vững.

II. Thách thức trong nuôi tôm sú truyền thống tại huyện Bình Đại

Trước khi áp dụng mô hình GAP, tình hình nuôi tôm sú tại xã Thạnh Phước và huyện Bình Đại nói chung phải đối mặt với nhiều khó khăn nghiêm trọng. Việc nuôi trồng tự phát, thiếu quy hoạch đã dẫn đến suy thoái môi trường ao nuôi tôm. Nguồn nước bị ô nhiễm do chất thải và thức ăn dư thừa không được xử lý đúng cách, tạo điều kiện cho mầm bệnh bùng phát. Bệnh thường gặp trên tôm sú như đốm trắng, đầu vàng gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người nông dân. Bên cạnh đó, việc lạm dụng hóa chất, kháng sinh cấm để xử lý bệnh tật không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn làm giảm uy tín của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Theo nghiên cứu của Huỳnh Thị Thơ (2007), những khó khăn chính mà người nuôi gặp phải là thiếu vốn đầu tư, giá cả đầu vào tăng cao trong khi giá bán không ổn định. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: rủi ro cao, lợi nhuận thấp và môi trường ngày càng suy thoái, đe dọa sự phát triển ổn định của toàn ngành.

2.1. Rủi ro dịch bệnh và vấn đề ô nhiễm môi trường ao nuôi

Ô nhiễm môi trường là nguyên nhân gốc rễ của dịch bệnh. Khi chất lượng nước suy giảm, sức đề kháng của tôm yếu đi, tạo cơ hội cho các tác nhân gây bệnh tấn công. Các bệnh thường gặp trên tôm sú có thể lây lan nhanh chóng trong các vùng nuôi mật độ cao, thiếu hệ thống xử lý nước thải. Chất thải từ các ao nuôi không qua xử lý đổ thẳng ra sông rạch làm ô nhiễm nguồn nước chung, ảnh hưởng ngược lại đến chính các vụ nuôi sau. Việc xử lý nước thải ao tôm một cách bài bản là yêu cầu cấp thiết để phá vỡ chu trình tiêu cực này và bảo vệ hệ sinh thái địa phương.

2.2. Khó khăn về vốn và sự bất ổn của chuỗi giá trị tôm sú

Nghề nuôi tôm đòi hỏi vốn đầu tư lớn cho việc xây dựng cơ bản, con giống, thức ăn và vận hành. Nghiên cứu tại Thạnh Phước cho thấy nhiều hộ dân thiếu vốn, phải vay mượn với lãi suất cao, làm giảm hiệu quả kinh tế nuôi tôm. Bên cạnh đó, chuỗi giá trị tôm sú còn khá lỏng lẻo. Người nông dân thường bị thương lái ép giá do thiếu thông tin thị trường và chưa có các hợp tác xã nuôi tôm đủ mạnh để đàm phán giá bán. Sự phụ thuộc này khiến thu nhập của người nuôi trở nên bấp bênh, dù họ đã bỏ ra rất nhiều công sức.

III. Hướng dẫn kỹ thuật nuôi tôm sú theo tiêu chuẩn VietGAP chi tiết

Mô hình GAP đưa ra một quy trình kỹ thuật chuẩn hóa, giúp người nông dân kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Kỹ thuật nuôi tôm sú theo GAP bắt đầu ngay từ khâu chuẩn bị ao. Ao nuôi phải được cải tạo kỹ lưỡng, sên vét bùn đáy, phơi ao và bón vôi để diệt tạp, diệt mầm bệnh. Nguồn nước lấy vào phải qua ao lắng và được xử lý bằng các hóa chất cho phép. Việc lựa chọn con giống tôm sú chất lượng, sạch bệnh là yếu tố quyết định đến 50% thành công của vụ nuôi. Mật độ thả giống được khuyến nghị ở mức vừa phải (khoảng 30-35 con/m² theo nghiên cứu tại địa phương) để giảm áp lực lên môi trường và dễ quản lý. Thức ăn phải có nguồn gốc rõ ràng, cho ăn theo nhu cầu của tôm thông qua việc sử dụng sàn ăn để tránh lãng phí và ô nhiễm. Toàn bộ quy trình này tạo nên một hệ thống nuôi tôm an toàn sinh học, giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và hóa chất.

3.1. Quy trình cải tạo ao và đảm bảo nuôi tôm an toàn sinh học

Cải tạo ao là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Quy trình bao gồm tháo cạn nước, loại bỏ lớp bùn đáy chứa mầm bệnh, bón vôi (CaCO₃) với liều lượng 700-1500 kg/ha và phơi đáy ao từ 5-7 ngày. Hệ thống lưới rào quanh ao được gia cố để ngăn chặn các vật chủ trung gian mang mầm bệnh. Việc áp dụng các chế phẩm sinh học định kỳ giúp ổn định hệ vi sinh vật có lợi trong ao, ức chế vi khuẩn gây hại. Phương pháp nuôi tôm an toàn sinh học này giúp tạo ra một môi trường sống lý tưởng cho tôm phát triển khỏe mạnh, hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc và hóa chất trong suốt vụ nuôi.

3.2. Tiêu chí chọn con giống tôm sú chất lượng và mật độ thả

Chất lượng con giống là chìa khóa thành công. Con giống tôm sú chất lượng phải đồng đều về kích cỡ, khỏe mạnh, không mang mầm bệnh nguy hiểm (MBV, đốm trắng). Nguồn giống phải được kiểm dịch và có nguồn gốc rõ ràng. Theo kết quả khảo sát tại Thạnh Phước, mật độ thả tối ưu cho mô hình GAP là từ 30-35 con/m². Mật độ này vừa đảm bảo năng suất, vừa giúp quản lý chất lượng nước dễ dàng hơn, giảm thiểu nguy cơ dịch bệnh so với việc nuôi quá dày đặc như trong mô hình truyền thống.

IV. Phân tích hiệu quả kinh tế mô hình nuôi tôm GAP thực tiễn

Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu tại xã Thạnh Phước là so sánh hiệu quả kinh tế nuôi tôm giữa mô hình GAP và mô hình truyền thống. Kết quả cho thấy một bức tranh rất tích cực. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho việc xây dựng và tuân thủ quy trình GAP có thể cao hơn, nhưng lợi ích lâu dài là không thể phủ nhận. Luận văn của Huỳnh Thị Thơ (2007) đã thực hiện tính toán chi tiết trên diện tích 0.6 ha. Kết quả cho thấy mô hình GAP có tổng chi phí thấp hơn (khoảng 129,9 triệu đồng/vụ) so với mô hình thường (147,8 triệu đồng/vụ) do giảm được chi phí thuốc, hóa chất và quản lý thức ăn hiệu quả hơn. Năng suất của mô hình GAP cũng cao hơn, tôm đạt kích cỡ lớn hơn và được bán với giá tốt hơn. Điều này dẫn đến lợi nhuận của mô hình GAP (66,6 triệu đồng) cao hơn đáng kể so với mô hình thường (41,6 triệu đồng). Các chỉ số tài chính như tỷ suất lợi nhuận trên chi phí cũng chứng minh tính ưu việt của phương pháp nuôi tôm bền vững này.

4.1. So sánh chi phí và lợi nhuận giữa mô hình GAP và truyền thống

Dựa trên số liệu khảo sát tại Thạnh Phước trên diện tích 0.6 ha/vụ, chi phí của mô hình GAP thấp hơn mô hình thường khoảng 17,8 triệu đồng. Nguyên nhân chính là do mô hình GAP quản lý thức ăn chặt chẽ, giảm thất thoát, tôm ít bệnh nên chi phí thuốc men giảm. Ngược lại, doanh thu mô hình GAP cao hơn (196 triệu đồng so với 189 triệu đồng) do năng suất cao hơn và giá bán tốt hơn. Kết quả là lợi nhuận ròng của người nuôi tôm GAP cao hơn khoảng 25 triệu đồng mỗi vụ. Đây là một con số rất thuyết phục, khuyến khích người dân mạnh dạn chuyển đổi.

4.2. Đánh giá các chỉ số hiệu quả kinh tế nuôi tôm LN CP

Để đánh giá hiệu quả kinh tế nuôi tôm, chỉ số tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (LN/CP) được sử dụng. Đối với mô hình GAP, tỷ suất này là 0,5, nghĩa là cứ 1 đồng chi phí bỏ ra, người nuôi thu về 0,5 đồng lợi nhuận. Trong khi đó, ở mô hình thường, tỷ suất này chỉ là 0,28. Tương tự, tỷ suất thu nhập trên chi phí (TN/CP) của mô hình GAP là 0,58, cao hơn hẳn mức 0,33 của mô hình thường. Những con số này khẳng định rằng đầu tư vào mô hình nuôi tôm an toàn sinh học theo chuẩn GAP mang lại hiệu quả tài chính vượt trội.

V. Kết quả nghiên cứu thực tế tại xã Thạnh Phước Bình Đại

Nghiên cứu tình hình nuôi tôm sú mô hình GAP tại xã Thạnh Phước không chỉ dừng lại ở các con số kinh tế mà còn đánh giá các tác động về xã hội và môi trường. Về mặt xã hội, mô hình đã nâng cao nhận thức của người dân về sản xuất có trách nhiệm. Người nuôi được tập huấn kỹ thuật nuôi tôm sú bài bản, hình thành thói quen ghi chép nhật ký, quản lý ao nuôi một cách khoa học. Điều này góp phần tạo ra một cộng đồng sản xuất chuyên nghiệp hơn. Về môi trường, lợi ích lớn nhất là giảm thiểu ô nhiễm. Việc kiểm soát chặt chẽ việc xử lý nước thải ao tôm và hạn chế sử dụng hóa chất đã giúp cải thiện chất lượng nguồn nước trong khu vực. Mô hình GAP đã chứng minh rằng phát triển kinh tế hoàn toàn có thể song hành cùng bảo vệ môi trường. Các hộ tham gia mô hình đều nhận thấy những thuận lợi rõ rệt, tuy nhiên vẫn còn tồn tại một số khó khăn cần sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương để nhân rộng mô hình.

5.1. Những thuận lợi và khó khăn được ghi nhận từ các nông hộ

Thuận lợi lớn nhất khi áp dụng GAP là năng suất ổn định, rủi ro dịch bệnh giảm, sản phẩm dễ bán và có giá cao. Người nuôi được cán bộ kỹ thuật hỗ trợ, tiếp cận khoa học công nghệ. Tuy nhiên, khó khăn vẫn còn tồn tại. Trở ngại lớn nhất là vốn đầu tư ban đầu cao. Chất lượng con giống tôm sú chất lượng trên thị trường vẫn chưa được kiểm soát chặt chẽ. Ngoài ra, việc thiếu các đại lý thu mua lớn và thông tin thị trường chưa minh bạch vẫn khiến người dân đôi khi bị ép giá, làm ảnh hưởng đến động lực sản xuất.

5.2. Tác động xã hội và lợi ích bảo vệ môi trường

Mô hình GAP tạo ra sự liên kết chặt chẽ hơn giữa người nông dân thông qua các hợp tác xã nuôi tôm hoặc các tổ hợp tác. Họ cùng nhau chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ kỹ thuật và tìm kiếm thị trường. Về môi trường, việc tuân thủ quy trình nuôi tôm bền vững giúp bảo vệ hệ sinh thái ven biển, duy trì sự đa dạng sinh học và đảm bảo nguồn tài nguyên nước không bị suy thoái. Đây là lợi ích lâu dài, đảm bảo cho các thế hệ tương lai vẫn có thể tiếp tục phát triển nghề nuôi tôm tại địa phương.

VI. Giải pháp phát triển nuôi tôm bền vững tại Bến Tre trong tương lai

Để nhân rộng thành công của mô hình nuôi tôm sú GAP tại Thạnh Phước ra toàn huyện Bình Đại và tỉnh Bến Tre, cần có những giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi từ ngân hàng để người dân có đủ nguồn lực đầu tư ban đầu. Công tác khuyến ngư cần được đẩy mạnh, tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên và cử cán bộ kỹ thuật xuống tận ao nuôi để hướng dẫn. Việc quản lý chất lượng con giống và vật tư đầu vào phải được siết chặt. Thành lập và củng cố vai trò của các hợp tác xã nuôi tôm là rất quan trọng. Hợp tác xã sẽ là đầu mối kết nối nông dân với doanh nghiệp, ký kết các hợp đồng bao tiêu sản phẩm, đảm bảo đầu ra ổn định. Về lâu dài, cần quy hoạch các vùng nuôi tập trung, đầu tư hạ tầng đồng bộ như hệ thống thủy lợi, điện và khu xử lý nước thải chung. Đây là con đường tất yếu để hướng tới một ngành nuôi tôm bền vữngphát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Bến Tre.

6.1. Vai trò của hợp tác xã nuôi tôm trong việc nhân rộng mô hình

Các hợp tác xã nuôi tôm đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức lại sản xuất. Hợp tác xã có thể đứng ra mua chung vật tư đầu vào với giá sỉ, giảm chi phí cho xã viên. Quan trọng hơn, hợp tác xã có đủ tư cách pháp nhân để ký kết hợp đồng tiêu thụ lớn với các nhà máy chế biến, phá vỡ thế độc quyền của thương lái. Thông qua hợp tác xã, việc áp dụng đồng bộ kỹ thuật nuôi tôm sú theo chuẩn GAP sẽ dễ dàng hơn, tạo ra sản phẩm đồng nhất về chất lượng, đáp ứng yêu cầu của các đơn hàng xuất khẩu lớn.

6.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp công nghệ cao

Chính quyền địa phương cần có những chính sách đột phá để thúc đẩy phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành tôm. Cần hỗ trợ các dự án nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới như hệ thống giám sát môi trường ao nuôi tự động, công nghệ vi sinh, công nghệ biofloc. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào chuỗi giá trị, từ sản xuất con giống, thức ăn đến chế biến sâu. Việc xây dựng một thương hiệu "Tôm Sú Sạch Bến Tre" đạt chuẩn GlobalGAP thủy sản sẽ giúp nâng cao vị thế của sản phẩm trên bản đồ thế giới.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn nghiên cứu tình hình nuôi tôm sú mô hình gap tại xã thạnh phước huyện bình đại tỉnh bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề: Tác giả trình bày lí do chon dé tài, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, thời gian nghiên cứu và trình bày tóm tắt bố cục luận văn.Chương 2: Tổng quan:Chương này giới thiệu về vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội , lao động và khái quát về tình hình biến động đất và trình bày đặc điểm của tôm sú. Chương 3 : Nội dung và phương pháp nghiên cứu :Trình bày các khái niệm về hiệu quả kinh tế, các chỉ tiêu xác định kết quả sản xuất, các khái niệm về VSATTP định hương phát triển nghề nuôi tôm, đồng thời trình bày phần phương pháp mà tác giả sử dụng để thu thập, phân tích và xử lý số liệu.Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận.Chương này tác giả trình bày khái quát đặc điểm hộ điều tra, so sánh hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi tôm GAP và tôm sú bình thường, đánh giá những khó khăn và thuận lợi của mô hình GAP.Chương 5: Kết luận và kiến nghị. Kết luận và đề xuất những kiến nghị. CHƯƠNG 2 TONG QUAN 2.

Vi tri dia ly: Xã Thanh Phước là một trong ba xã vùng ven biển tiếp giáp với các xã lân cận như sau: Đông giáp xã Thừa Đức và Thới Thuân. Tây giáp xã Đại Hoà Lộc. Nam giáp sông Ba Lai, Bảo Thạnh và Ba Tri. Bắc giáp Thị Trấn và Bình Thắng.

Xã Thạnh Phước gồm có 7 ấp, trải đài theo đường tỉnh 883. Điều kiện tự nhiên 2.Thời tiết và khí hậu Nằm trong khu vực đồng bằng sông Cửu Long nên xã Thạnh Phước mang những nét đặc trưng của khí hậu đồng bằng châu thổ, chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa mưa nắng rõ rệt. Nhiệt độ ổn định không phân hóa theo mùa rõ rệt, nhiệt độ trung bình từ 27°C — 32° C. Biên độ nhiệt trung bình giữa tháng nóng và tháng lạnh chênh lệch từ 2°C — 5C, tháng nóng nhất trong năm thường từ 3 — 4, tháng lạnh nhất là tháng giêng a) Gió bão Về mùa khô hướng gió thịnh hành là gió Đông và Đông Bắc với tốc độ 2,4 m/s.

Mùa mua hướng gió chính là gió Tây và Tây Nam, tốc độ trung bình 2. Những ngày có đông tốc độ có thể lên rất cao. Trong mùa khô có xuất hiện gió chướng hướng Đông. Đông nam gây nên sóng lớn làm xói lở, phá vỡ hệ thống đê bao và bờ ao nuôi trồng thủy sản nếu không được gia cố chắc chắn.

Bão thường ảnh hưởng tới Bình đại vào các tháng 10 - 12. Tuy a nhiên, chỉ có tác động đáng kể ở ngoài biển, trong nội địa mức ảnh hưởng không lớn. b) Bốc hơi Lượng bốc hơi trung bình hàng năm 1.195 mmm, khoảng 3,3mm/ngày. Lượng bốc hơi lớn nhất đạt được vào tháng 2: 6mm/ngay.

Trong mùa mưa, lượng bốc hơi giảm còn 2,5 — 3mm/ngày. c) Lượng mưa Lượng mưa trung bình năm 1.519,5mm phân bé theo mùa. Mùa mưa từ tháng 5 — L1 lượng mưa chiếm 90 — 96% tổng lượng mưa trong năm, trong đó, 2 tháng 9 + 10 chiếm 40% tổng lượng mưa, mùa khô từ tháng 12 — 4 năm sau, chiếm 4 — 10% tổng lượng mưa trong năm, chủ yếu tập trung vào 2 tháng đầu và cuối mùa khô. Các tháng 1, 2, 3 hầu như không mưa và trong mùa mưa cứ hai ngày thi có một ngày mua.

Hạn ba chẳng thường xảy ra vào tháng 7, 8 số ngày không mưa liên tục hoặc lượng mưa không đáng kế là 7- 8 ngày. d) Thúy văn Chế độ thủy văn của huyện Bình Đại chịu ảnh hưởng bởi chế độ thủy triều Biển Đông là chính. Biên độ thủy triều lớn thuận cho việc cấp thoáng nước trong khu vực nuôi trồng thủy sản, lấy nước và tháo nước bằng thủy triều. Mực nước đỉnh triều bình quân ngày của hất hết các tháng trong năm thường đạt trí số lớn hơn +1,0m, tạo điều kiện tự chảy thuận lợi trong vùng.

e) Thủy triều Thạnh Phước có chế độ bán nhật triều không đề, trong ngày có 2 đỉnh và 2 chân triều, mỗi tháng có 2 kỳ nước cường và 2 kỳ nước kém.Biên độ thủy triều lớn nhất vào tháng 12 và tháng 1 khoảng 3,5m, biên độ thủy triều nhó nhất vào tháng 3,4,9 va tháng 10. Chênh lệch giữa 2 đỉnh triều nhỏ 0,2- 0,3m, chênh lệch giữa 2 chân triều là khá lớn 1-2m. Hệ thống sông rạch Thạnh Phước có 2 con sông chính chi phối toàn bộ lượng nước trên các sông rạch trong xã. Sông cửa đại: chiều dài sông chảy qua khoảng 34 km, chiều rộng từ 550 — 2300 m, sâu 12 -14 m, lưu lượng nước vào mùa mưa là 6.48m ”/s, mùa khô là 1.

Sông Ba Lai: chảy qua xã dài 37 km, phần thượng nguồn tương đối hẹp: 25 — 50m, sâu 3 — 4m, phần hạ lưu chảy qua địa phận xã Thạnh Phước, sông rộng trung bình khoảng 200m, vùng cửa sông rộng trên 500m, lưu lượng nước vào mùa mưa 240m /s, mùa khô 59m” /s. Hệ thống sông rạch nhỏ nối với nhau thành một mạng lưới chẳng chịt. Các kênh rạch này thường có hướng Bắc — Nam nối liền các dòng chính với nhau tạo thành một mối quan hệ thủy vực chặt chẽ giữa các đòng chính. Do tác động của thủy triều dao động mạnh trong ngày và do tác động của thuyền bè qua lại nên mặt cắt các kênh bị lớ rộng, đặc biệt tại vị trí các cửa sông, nơi tiếp giáp với các dòng chính nên rất thích hợp cho việc phát triển nghề nuôi tôm sú của xã.

Địa hình Địa hình khá bằng phẳng, có xu hướng thấp dần về phía biển, về cơ bản có thể phân ra làm 3 loại địa hình. Vùng hơi thấp: có độ cao đưới 1m, bị ngập nước khi triều lên, bao gồm một số đất ruộng, vùng lòng chảo và khu vực rừng ngập mặn. Vùng địa hình trung bình: có độ cao từ 1- 2 m, chỉ bị ngập khi triều cường vào các tháng 9 — 12, chiếm phần lớn diện tích của xã. Vùng có địa hình cao: có độ cao từ 2 — 5m, chủ yếu là các giỗồng cát ven sông, biển.Thổ nhưỡng Nhóm đất giồng cát: những giồng cát nằm song song với bờ biển, có thành phần cơ giới nhẹ, tỉ lệ cát từ 60 — 80%.

Nhóm đất phù sa: có 9 loại đất trong nhóm đất này, đây là loại đất về cơ bản không lầy được hình thành bởi các lớp phù sa mới phủ lên trên những cù lao ven sông. Đất đang tiếp tục phát triển bồi tụ và bị ngập vào mùa lũ. Nhóm đất phèn: thường thấy ở những nơi có địa hình thấp, phân bố rải rác ở trong xã. Nhóm đất phù sa nhiễm mặn: có nguồn gốc hình thành với đất phù sa loang 16 đỏ vàng, nhưng về mùa khô xâm nhập từ biển vào và mặn ngầm bốc lên trên diện tích này.Nhận xét chung 2.Những thuận lợi Xã Thạnh Phước có địa hình khá bằng phẳng, có xu hướng thấp dần về phía biệt với nguồn nước mặn, lợ dồi dao.

Đặc biệt là có một hệ thống sông rạch chang chit rất thích hợp cho việc phát triển nghề nuôi tôm su. Với vị trí rất thuận lợi về giao thông đường thủy bộ và cơ sở hạ tang, bén cảng, điện nước khá hoàn chỉnh, nên địa bàn đã và dang là nơi lý tưởng cho các công ty xí nghiệp vao đầu tư phát triển Song song với những điều kiện thuận lợi đó người dân Thạnh Phước không ngừng phan đấu lao động cũng như trong sản xuất để góp phần xây dựng quê hương giàu đẹp, cùng với sự lãnh đạo, giúp đỡ kịp thời của các cấp, các ngành nhân dân đã từng bước xóa được hộ đói, hộ nghèo. Đó là nhờ một phần người dân biết chuyển đổi cơ cấu kinh tế nuôi thủy sản đặc biệt là nghề nuôi tôm sú mang lại hiệu quá kinh tế rất cao.Những khó khăn Xã Thạnh Phước có mật độ bình quân dân số tương đối cao, dân cư phân bố không đều tập trung đông ở các khu vực thị trấn, diện tích hầu hết đã được khai thác lâu đời, bình quân đất canh tác trên đầu người thấp, loa động dư thừa, việc bế trí sản xuất, tạo công ăn việc làm rất khó khăn, kha năng mở rộng chỉ là tăng diện tích, tăng năng suất nuôi thủy sản. Ngoài ra còn gặp những khó khăn cho việc phát triển giao thông thủy lợi.

Điều kiện kinh tế xã hội: Kinh tế của huyện tiếp tục phát triển. Tốc độ tăng trưởng khá, bình quân đạt 1,35%/năm. GDP bình quân đầu người tăng từ 4 triệu đồng (2002) lên 9,560 triệu đồng (2006), cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hướng, tiềm năng, lợi thế ở từng vùng, từng lĩnh vực được phát huy tỉ trọng công nghiệp và địch vụ tăng dân, nông nghiệp giảm dân. Dân số và lao động 2.Dân số Theo số liệu thống kê xã, tính đến năm 2004 dân số toàn xã là 9426 người.

Sự Phân Bố Dân Cư Trên Địa Bàn Xã Khoản mục Diện tích(ha) Cơ cấu(%) Nhân khẩu(người) Cơ cấu(%) Ấp Phước Lợi 765 14.99 1430 15,17 Ap Phước Thanh 735 14,41 824 8,74 Ap Tan Long 605 11.86 1040 11,03 Ap Tan Binh 403 7,90 1155 12,25 Ap Tan An 713 13,97 1325 14,06 AP Phước Hoa 1105 21,66 2312 24,53 Ap Phước Binh 776 15,21 1340 14,22 Nguồn : Phòng thống kê xã Thạnh Phước Qua bảng 2.1 ta thấy ấp Phước Hoà là ấp có điện tích lớn nhất chiếm 21,66% tổng diện tích toàn xã với 24,53% dân số toàn xã.Nếu xét về mật độ tập trung dân số thì ấp Tân Bình có dân số đông nhất là 1340 người.Mật độ phân bố dân sé trung bing là 286 người /km2. Tình Hình Dân Số Xã Qua Các Năm Khoản mục DVT 2002 2003 2004 Tổng số hộ toàn xã Hộ 1952 2045 2178 Tổng số người Người 8976 8976 9426 Nguồn : Phong thống kê xã Thanh Phước 2. Lao động Bảng 2. Tình Hình Lao Động Của Xã Năm 2004 Khoản mục Số người Tỉ lệ (%) 1.

Tổng số lao động 3998 42,41 - Nông nghiệp 3540 37,56 -Phi nông nghiệp 458 4,86 2. Dưới tuổi lao đông 4246 45. Trên tuổi lao động 1182 12,54 4. Tổng số lao động 9426 100,00 Nguồn : Phòng thống kê xã Thạnh Phước Qua bảng 2.3 ta thấy xã Thạnh Phước có tổng số lao động là 9426 người trong đó số ngừơi đang làm trong nông nghiệp là 3540 người chiếm 37,56% tổng dân số xã và có 458 người đang làm việc trong các nghành phi nông nghiệp chiếm 4,86% tông số dân.Số người dưới độ tuổi lao động là 4246 người chiếm 45,46 % và có 1182 người trên độ tuổi lao đông chiếm 12,54% tông dân sô.

Qua đó cho ta thấy hoạt động sản xuất trên địa bản huyện còn nặng về nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ