Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Đàn Lợn NáI Sinh Sản Tại Công Ty TNHH MTV Lợn Giống Lạc Vệ

Chuyên khảo phân tích Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản nuôi tại công ty tnhh mtv lợn giống lạc, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái

2.2.1. Buồng trứng (Ovarium)

2.2.2. Ống dẫn trứng (Oviductus)

2.2.3. Tử cung (Uterus)

2.2.4. Âm đạo (Vagina)

2.2.5. Tiền đình (Vestibulum vaginae sinusinogenitalis)

2.2.6. Âm vật (Clitoris)

2.2.7. Âm hộ (Vulva)

2.3. Đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái

2.3.1. Sự thành thục về tính

2.3.1.1. Giống
2.3.1.2. Điều kiện nuôi dưỡng quản lý
2.3.1.3. Điều kiện ngoại cảnh

2.3.2. Chu kỳ tính và thời điểm phối giống thích hợp

2.3.2.1. Chu kỳ tính
2.3.2.1.1. Giai đoạn trước động dục
2.3.2.1.2. Giai đoạn động dục
2.3.2.1.3. Giai đoạn sau động dục
2.3.2.1.4. Giai đoạn nghỉ ngơi
2.3.2.2. Thời điểm phối giống thích hợp

2.3.3. Quá trình mang thai và đẻ

2.3.3.1. Giai đoạn tiết sữa và nuôi con

2.4. Bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản (Metritis)

2.4.1. Nguyên nhân gây bệnh

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4.1. Các chỉ tiêu theo dõi

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu. Xác định một số chỉ tiêu lâm sàng của nái khỏe và nái viêm tử cung

3.4.3. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin

3.4.4. Phương pháp điều trị

3.4.5. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác phòng bệnh

4.3. Công tác trị bệnh

4.4. Kết quả nghiên cứu

4.4.1. Tình hình bệnh viêm tử cung của đàn lợn nái qua 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11)

4.4.2. Tình hình mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ

4.4.3. Tình hình mắc bệnh viêm tử cung theo loại lợn nái

4.4.4. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung theo hai phác đồ điều trị

4.4.5. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung và khả năng sinh sản của lợn nái sau khi khỏi bệnh

4.4.6. Các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của đàn lợn nái sau điều trị

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

I. Tài liệu tiếng Việt

II. Tài liệu tiếng nước ngoài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Viêm Tử Cung Lợn Nái Tại Bắc Ninh

Trong ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh như Bắc Ninh, việc duy trì năng suất sinh sản của lợn nái là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, bệnh viêm tử cung ở lợn là một trong những thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và chất lượng đàn giống. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình viêm tử cung lợn nái tại Công ty TNHH MTV Lợn giống Lạc Vệ, xã Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Mục tiêu là xác định tỷ lệ mắc bệnh, các yếu tố liên quan và thử nghiệm các phác đồ điều trị hiệu quả. Việc kiểm soát và điều trị hiệu quả bệnh viêm tử cung sẽ góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi lợn nái.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bệnh viêm tử cung

Nghiên cứu bệnh viêm tử cung ở lợn nái có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản của đàn lợn. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái mà còn có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác, như viêm vú, mất sữa, và thậm chí tử vong. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị viêm tử cung lợn nái là cần thiết để giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tại Bắc Ninh

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung tại một trang trại cụ thể ở Bắc Ninh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc xác định tỷ lệ mắc bệnh, phân tích các yếu tố nguy cơ, và thử nghiệm các phác đồ điều trị khác nhau. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh viêm tử cung hiệu quả hơn.

II. Nguyên Nhân Gây Viêm Tử Cung Lợn Nái Cách Phòng Tránh

Viêm tử cung lợn nái thường xảy ra sau khi đẻ, do nhiều nguyên nhân khác nhau. Một trong những nguyên nhân chính là do tổn thương tử cung trong quá trình sinh sản, đặc biệt là khi đẻ khó hoặc do sót nhau. Ngoài ra, việc vệ sinh kém cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây bệnh. Các yếu tố khác như lợn nái tơ phối giống sớm, lợn nái già mang thai nhiều lần, và sức đề kháng kém cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc hiểu rõ các nguyên nhân viêm tử cung lợn nái giúp người chăn nuôi có thể áp dụng các biện pháp phòng tránh hiệu quả.

2.1. Các loại vi khuẩn gây viêm nhiễm đường sinh dục lợn

Nhiều loại vi khuẩn có thể gây viêm nhiễm đường sinh dục lợn nái, bao gồm cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Các vi khuẩn thường gặp bao gồm E. coli, Streptococcus, và Staphylococcus. Các vi khuẩn này có thể xâm nhập vào tử cung thông qua đường sinh dục hoặc từ các nguồn lây nhiễm khác. Việc xác định loại vi khuẩn gây bệnh là quan trọng để lựa chọn kháng sinh điều trị phù hợp.

2.2. Yếu tố môi trường và quản lý ảnh hưởng đến bệnh

Môi trường chăn nuôi và quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh viêm tử cung. Chuồng trại cần được vệ sinh sạch sẽ, khô ráo, và thông thoáng. Đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng cho lợn nái để tăng cường sức đề kháng. Tránh gây stress cho lợn nái trong quá trình mang thai và sinh sản. Quản lý tốt quá trình sinh sản, bao gồm cả việc hỗ trợ đẻ và xử lý nhau thai đúng cách, cũng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.

III. Triệu Chứng Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Chẩn Đoán Chính Xác

Việc nhận biết sớm triệu chứng viêm tử cung lợn nái là rất quan trọng để có thể điều trị kịp thời và hiệu quả. Các triệu chứng thường gặp bao gồm: dịch tiết âm đạo bất thường (có mủ, máu, hoặc mùi hôi), sốt, bỏ ăn, giảm sản lượng sữa, và lợn con chậm lớn. Trong trường hợp nặng, lợn nái có thể bị viêm phúc mạc và tử vong. Để chẩn đoán viêm tử cung lợn nái chính xác, cần kết hợp quan sát lâm sàng với các xét nghiệm cận lâm sàng, như xét nghiệm dịch tiết âm đạo và siêu âm tử cung.

3.1. Các biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm tử cung

Các biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm tử cung có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Trong giai đoạn đầu, lợn nái có thể chỉ có các triệu chứng nhẹ như dịch tiết âm đạo bất thường và giảm ăn. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, các triệu chứng sẽ trở nên rõ ràng hơn, bao gồm sốt cao, bỏ ăn hoàn toàn, và suy nhược. Việc quan sát kỹ các biểu hiện lâm sàng là cần thiết để phát hiện bệnh sớm.

3.2. Phương pháp chẩn đoán bệnh viêm tử cung ở lợn nái

Để chẩn đoán bệnh viêm tử cung ở lợn nái, cần sử dụng các phương pháp khác nhau. Quan sát lâm sàng là bước đầu tiên, tiếp theo là xét nghiệm dịch tiết âm đạo để xác định loại vi khuẩn gây bệnh và độ nhạy cảm với kháng sinh. Siêu âm tử cung cũng có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng viêm nhiễm và phát hiện các bất thường khác. Kết hợp các phương pháp này sẽ giúp đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

IV. Phác Đồ Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái Hiệu Quả Nhất

Việc điều trị viêm tử cung lợn nái cần được thực hiện càng sớm càng tốt để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, thuốc giảm đau và hạ sốt để giảm các triệu chứng, và thuốc kích thích co bóp tử cung để đẩy các chất dịch viêm ra ngoài. Ngoài ra, cần đảm bảo vệ sinh sạch sẽ cho lợn nái và cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ để tăng cường sức đề kháng. Nghiên cứu này đã thử nghiệm hai phác đồ điều trị khác nhau để đánh giá hiệu quả của chúng.

4.1. Sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm tử cung

Kháng sinh là một phần quan trọng trong điều trị viêm tử cung. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp cần dựa trên kết quả xét nghiệm dịch tiết âm đạo để xác định loại vi khuẩn gây bệnh và độ nhạy cảm với kháng sinh. Các kháng sinh thường được sử dụng bao gồm penicillin, ampicillin, và tetracycline. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo chỉ định của bác sĩ thú y để đảm bảo hiệu quả và tránh tình trạng kháng thuốc.

4.2. Các biện pháp hỗ trợ điều trị viêm tử cung

Ngoài việc sử dụng kháng sinh, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ để tăng cường hiệu quả điều trị viêm tử cung. Các biện pháp này bao gồm: vệ sinh sạch sẽ vùng sinh dục, sử dụng thuốc giảm đau và hạ sốt, thuốc kích thích co bóp tử cung, và cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng. Đảm bảo lợn nái được nghỉ ngơi đầy đủ và tránh gây stress. Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của lợn nái trong quá trình điều trị để có thể điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

V. Ảnh Hưởng Của Viêm Tử Cung Đến Năng Suất Lợn Nái

Viêm tử cung có ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất lợn nái. Bệnh làm giảm khả năng sinh sản, tăng tỷ lệ vô sinh, và giảm số lượng lợn con sinh ra. Ngoài ra, lợn nái bị bệnh thường có sản lượng sữa thấp, ảnh hưởng đến sự phát triển của lợn con. Việc phòng ngừa và điều trị hiệu quả viêm tử cung là cần thiết để duy trì năng suất và hiệu quả chăn nuôi.

5.1. Tác động của bệnh đến khả năng sinh sản của lợn nái

Bệnh viêm tử cung có thể gây ra nhiều vấn đề về sinh sản ở lợn nái, bao gồm: chậm động dục trở lại sau khi sinh, giảm tỷ lệ thụ thai, tăng tỷ lệ sẩy thai, và tăng tỷ lệ vô sinh. Các tổn thương ở tử cung do viêm nhiễm có thể làm ảnh hưởng đến quá trình làm tổ và phát triển của phôi thai. Việc điều trị kịp thời và hiệu quả viêm tử cung là cần thiết để bảo vệ khả năng sinh sản của lợn nái.

5.2. Ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng lợn con

Viêm tử cung có thể ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng lợn con sinh ra. Lợn nái bị bệnh thường có sản lượng sữa thấp, dẫn đến lợn con không đủ dinh dưỡng và chậm lớn. Ngoài ra, lợn con sinh ra từ lợn nái bị bệnh có thể có sức đề kháng kém và dễ mắc bệnh. Việc phòng ngừa và điều trị viêm tử cung là cần thiết để đảm bảo chất lượng và số lượng lợn con.

VI. Phòng Bệnh Viêm Tử Cung Lợn Nái Bí Quyết Từ Chuyên Gia

Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Để phòng ngừa viêm tử cung lợn nái, cần chú trọng đến vệ sinh chuồng trại, quản lý sinh sản, và dinh dưỡng. Đảm bảo chuồng trại luôn sạch sẽ, khô ráo, và thông thoáng. Quản lý tốt quá trình sinh sản, bao gồm cả việc hỗ trợ đẻ và xử lý nhau thai đúng cách. Cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng cho lợn nái để tăng cường sức đề kháng. Tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm.

6.1. Vệ sinh chuồng trại và quản lý chất thải

Vệ sinh chuồng trại là một trong những biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa viêm tử cung. Chuồng trại cần được vệ sinh hàng ngày, loại bỏ chất thải và khử trùng định kỳ. Đảm bảo chuồng trại luôn khô ráo và thông thoáng. Quản lý chất thải đúng cách để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.

6.2. Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái hợp lý

Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức đề kháng cho lợn nái. Cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng, bao gồm cả protein, vitamin, và khoáng chất. Đảm bảo lợn nái được uống đủ nước sạch. Tránh gây stress cho lợn nái trong quá trình mang thai và sinh sản. Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của lợn nái để phát hiện và điều trị bệnh kịp thời.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản nuôi tại công ty tnhh mtv lợn giống lạc vệ xã lạc vệ huyện tiên du tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong vài năm gần đây, chăn nuôi lợn giữ một vị trí quan trọng trong ngành nông nghiệp của Việt Nam. Con lợn được xếp hàng đầu trong số các vật nuôi, cung cấp phần lớn thực phẩm cho nhân dân và phân bón cho sản xuất nông nghiệp. Ngày nay chăn nuôi lợn còn có tầm quan trọng đặc biệt nữa là tăng kim ngạch xuất khẩu, đây cũng là nguồn thu nhập ngoại tệ đáng kể cho nền kinh tế quốc dân. Để cung cấp lợn giống cho nhu cầu chăn nuôi của các trang trại và các nông hộ thì việc phát triển đàn lợn nái sinh sản là việc làm cần thiết.

Để chăn nuôi đàn lợn ngoại đạt hiệu quả cao bên cạnh các yếu tố về thức ăn, chuồng trại, kỹ thuật chăn nuôi… thì một trong những yếu tố hết sức quan trọng cần được đảm bảo là phải có đàn giống tốt. Điều này phụ thuộc rất lớn vào năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại. Tuy nhiên một trong những bệnh làm hạn chế khả năng sinh sản của đàn lợn nái là các bệnh về sinh sản đặc biệt là bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao. Bệnh này không những làm ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sinh sản của lợn mẹ mà còn là một trong những nguyên nhân làm tăng cao tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở đàn lợn con đang trong thời gian theo mẹ, do đó chất lượng của đàn giống bị ảnh hưởng.

Nếu không điều trị kịp thời có thể kế phát viêm vú, mất sữa, nặng có thể dẫn tới rối loạn sinh sản, chậm sinh, vô sinh, viêm phúc mạc… và có thể chết. Vậy để khắc phục hậu quả do bệnh viêm tử cung gây ra trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại Công ty Lợn giống Lạc Vệ: chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản nuôi tại Công ty TNHH MTV Lợn giống Lạc Vệ, xã Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh và thử nghiệm hai phác đồ điều trị”. Mục đích nghiên cứu - Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái. - Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của hai phác đồ điều trị.

Mục tiêu nghiên cứu - Xác định những biểu hiện lâm sàng của bệnh. - Xác định hiệu quả và độ an toàn của hai phác đồ điều trị. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Đánh giá được sự ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung đến khả năng sinh sản của lợn mẹ.

- Hiểu được tình hình và cách phòng trị bệnh để áp dụng vào thực tiễn sản xuất. Ý nghĩa thực tiễn - Học hỏi kiến thức, kinh nghiệm chăn nuôi một cách hợp lý để bổ sung thêm kiến thức cho mình. - Vận dụng kiến thức đã học vào công tác sản xuất và phòng trị bệnh cho chăn nuôi tại địa phương. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 2.

Cơ sở khoa học 2. Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái Theo Nguyễn Mạnh Hà và cs (2003) [8], bộ phận sinh dục của lợn nái được chia thành bộ phận sinh dục bên trong (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo) và bộ phận sinh dục bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình). * Buồng trứng (Ovarium) Buồng trứng của lợn gồm một treo ở cạnh trước dây chằng rộng, nằm trong xoang chậu. Hình dạng của buồng trứng rất đa dạng nhưng phần lớn có hình bầu dục hoặc hình ovan dẹt, không có lõm rụng trứng.

Buồng trứng có hai chức năng cơ bản là tạo giao tử cái và tiết các hoocmon: Estrogen, Progesteron và Inhibin. Các hoocmon này tham gia vào việc điều khiển chu kỳ sinh sản của lợn cái. Theo Trần Thị Dân (2004) [3] cho biết: Phía ngoài của buồng trứng được bao bọc bởi một lớp màng liên kết sợi, chắc như màng dịch hoàn. Phía trong buồng trứng được chia làm 2 miền: Miền vỏ và miền tủy.

Miền vỏ chứa các noãn nang, thể vàng, thể trắng có tác dụng về sinh dục vì nó xảy ra quá trình trứng chín và rụng trứng. Miền tủy của buồng trứng nằm ở giữa gồm mạch máu, dây thần kinh, mạch bạch huyết và mô liên kết. Trên buồng trứng có từ 70.000 noãn bào ở các giai đoạn khác nhau, tầng ngoài cùng là những noãn bào sơ cấp phân bố tương đối đều, tầng trong là những noãn bào thứ cấp đang sinh trưởng, khi noãn bao chín sẽ nổi lên bề mặt buồng trứng. * Ống dẫn trứng (Oviductus) Ống dẫn trứng (vòi Fallop) được treo bởi màng trao ống dẫn trứng, đó là một nếp gấp màng bụng bắt nguồn từ lớp bên của dây chằng rộng.

Căn cứ vào chức năng có thể chia ống dẫn trứng thành bốn đoạn: 4 + Tua điểm: Có hình giống như tua liềm. + Phễu: Có hình phễu, miệng phễu nằm gần buồng trứng. + Phồng ống dẫn trứng: Đoạn ống giãn rộng ra xa tâm. + Eo: Đoạn ống hẹp gần tâm, nối ống dẫn trứng với xoang tử cung.

* Tử cung (Uterus) Tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bàng quang và niệu đạo trong xoang chậu, hai sừng tử cung ở phía trước xoang chậu. Tử cung được giữ lại tại chỗ nhờ sự bám của âm đạo vào cổ tử cung và được giữ bởi các dây chằng. Tử cung lợn thuộc loại tử cung sừng kép, gồm 2 sừng thông với một thân và cổ tử cung: Sừng tử cung dài 50 - 100cm, hình ruột non, thông với ống dẫn trứng. Thân tử cung dài 3 - 5cm.

Cổ tử cung dài 10 - 18cm, có thành dày, hình trụ, có các cột thịt xếp theo chiều cài răng lược, thông với âm đạo. Vách tử cung gồm 3 lớp được cấu tạo từ ngoài vào trong: lớp tương mạc, lớp cơ trơn, lớp nội mạc. * Âm đạo (Vagina) Theo Đặng Đình Tín và Nguyễn Hùng Nguyệt (1986) [17] cho rằng: Âm đạo lợn có chiều dài 10 -12cm. Âm đạo nối sau tử cung, trước âm hộ, đầu trước giáp cổ tử cung, đầu sau thông ra tiền đình, giữa âm đạo và tiền đình có nếp gấp niêm mạc gọi là màng trinh.

Âm đạo là một ống tròn chứa cơ quan sinh dục đực khi giao phối, đồng thời là bộ phận cho thai đi qua trong quá trình sinh đẻ và là ống thải các chất dịch từ tử cung. Âm đạo có cấu tạo gồm 3 lớp: Lớp tổ chức liên kết ở ngoài, lớp cơ trơn có cơ dọc bên ngoài, cơ vòng bên trong. Các lớp cơ âm đạo liên kết với các lớp cơ tử cung. * Tiền đình (Vestibulum vaginae sinusinogenitalis) Là giới hạn giữa âm đạo và âm hộ.

Tiền đình bao gồm: Màng trinh và hành tiền đình. Sau màng trinh là lỗ niệu đạo. 5 * Âm vật (Clitoris) Âm vật được phủ bởi lớp niêm mạc có chứa các đầu mút thần kinh cảm giác, từ đó khuyến cáo các thú y viên chú ý khi thụ tinh nên kích thích lên âm vật để gây mê ì cho nái động dục làm tăng hiệu quả thụ tinh. * Âm hộ (Vulva) Âm hộ hay còn gọi là âm môn, nằm dưới hậu môn và ngăn cách với nó bởi vùng hội âm.

Bên ngoài có 2 môi dính với nhau ở mép trên và mép dưới. Môi âm hộ có sắc tố đen, tuyến mồ hôi, tuyến bã tiết ra chất nhờn trong và hơi dính. Đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái * Sự thành thục về tính Sự thành thục về tính được đánh dấu khi con vật bắt đầu có phản xạ sinh dục và có khả năng sinh sản. Lúc này tất cả các bộ phận sinh dục như: buồng trứng, tử cung, âm đạo… đã phát triển hoàn thiện và có thể bắt đầu bước vào hoạt động sinh sản.

Đồng thời với sự phát triển hoàn thiện bên trong thì ở bên ngoài các bộ phận sinh dục phụ cũng xuất hiện và gia súc có phản xạ về tính hay xuất hiện hiện tượng động dục. Tuy nhiên, thành thục về tính sớm hay muộn phụ thuộc vào giống, tính biệt và các điều kiện ngoại cảnh cũng như chăm sóc nuôi dưỡng. - Giống Các giống lợn khác nhau có độ tuổi thành thục về tính khác nhau. Theo Phạm Hữu Danh (1985) [2] cho rằng: Các giống lợn nội có tuổi thành thục về tính vào 4 - 5 tháng tuổi (121 - 158 ngày tuổi).

Trong khi đó tuổi động dục ở lợn ngoại là từ 6 - 8 tháng tuổi, ở lợn lai F1 (nội x ngoại) thường động dục lần đầu ở 6 tháng tuổi. - Điều kiện nuôi dưỡng quản lý Chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý tốt thì gia súc sẽ sớm thành thục về tính và ngược lại. 6 - Điều kiện ngoại cảnh Sự kích thích của con đực cũng ảnh hưởng tới sự thành thục của lợn cái hậu bị. Theo một số tác giả nếu cho lợn cái hậu bị tiếp xúc với lợn đực 2 lần/ngày, với thời gian 15 - 20 phút thì 83% lợn cái (trên 90kg) động dục ở 165 ngày tuổi.

Tuy nhiên, một vấn đề cần lưu ý là tuổi thành thục về tính thường sớm hơn tuổi thành thục về thể vóc. Vì vậy, để đảm bảo sự sinh trưởng và phát triển bình thường của lợn mẹ và đảm bảo những phẩm chất giống của thế hệ sau nên cho gia súc phối giống khi đã đạt khối lượng nhất định tùy theo giống. * Chu kỳ tính và thời điểm phối giống thích hợp - Chu kỳ tính Từ khi thành thục về tính, những biểu hiện tính dục của lợn được diễn ra liên tục và có tính chu kỳ. Các noãn bào trên buồng trứng phát triển, lớn dần, chín và nổi cộm trên bề mặt buồng trứng gọi là nang Graaf.

Khi nang Graaf vỡ, trứng rụng gọi là sự rụng trứng. Mỗi lần trứng rụng con cái có những biểu hiện ra bên ngoài gọi là động dục. Do trứng rụng có tính chất chu kỳ nên động dục cũng theo chu kỳ. Một chu kỳ tính của lợn giao động trong khoảng từ 18 - 22 ngày, trung bình là 21 ngày và được chia làm 4 giai đoạn: + Giai đoạn trước động dục Đây là giai đoạn đầu tiên của chu kỳ tính, giai đoạn này kéo dài 1 - 2 ngày.

Ở giai đoạn này các noãn bao phát triển mạnh, các noãn bao chín, tế bào trứng tách khỏi noãn bao. Tử cung co bóp mạnh, cổ tử cung mở ra, niêm dịch chảy nhiều. Con vật bắt đầu xuất hiện tính dục, âm hộ sưng lên, hơi mở, có màu hồng tươi cuối giai đoạn có dịch nhờn chảy ra. Con vật giảm ăn, hay kêu rống, hay nhảy lên lưng con khác nhưng không cho con khác nhảy lên lưng mình.

+ Giai đoạn động dục Đây là giai đoạn quan trọng do tỷ lệ thụ thai cao, thường kéo dài từ 2 - 3 ngày, tính từ khi tế bào trứng tách khỏi noãn bao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ