Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của y học hiện đại cùng các tiến bộ kỹ thuật đã thúc đẩy nhu cầu ứng dụng vật liệu sinh học trong điều trị chấn thương và thay thế mô cứng như xương, khớp, cột sống. Xương là mô liên kết có chức năng nâng đỡ cơ thể và tái tạo liên tục, tuy nhiên khả năng hồi phục suy giảm dần theo độ tuổi và sau các tổn thương cơ học nghiêm trọng. Trong các phẫu thuật cấy ghép vật liệu thay thế xương, biến chứng nhiễm trùng hậu phẫu do vi khuẩn là nguy cơ đáng lo ngại. Việc lạm dụng hoặc sử dụng thuốc kháng sinh dự phòng đường uống/tiêm không đúng phác đồ, sai liều lượng không những không mang lại hiệu quả bảo vệ đầy đủ mà còn gia tăng áp lực chọn lọc, tạo điều kiện xuất hiện các chủng vi khuẩn kháng thuốc phức tạp. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển loại vật liệu cấy ghép có đặc tính cơ học và thành phần tương thích sinh học cao, đồng thời sở hữu hoạt tính kháng khuẩn tự thân mà không phụ thuộc hoàn toàn vào kháng sinh.

Bên cạnh lĩnh vực y sinh, vấn đề ô nhiễm môi trường nước do chất thải công nghiệp—đặc biệt từ ngành dệt may, hóa chất nhuộm và xi mạ—đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Thuốc nhuộm azo hòa tan trong nước thải dệt may ngăn cản sự thâm nhập của ánh sáng mặt trời, cản trở quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh, đồng thời gây viêm da, dị ứng và nguy cơ đột biến tế bào.

Hydroxyapatite ($Ca_{10}(PO_4)_6(OH)_2$ - viết tắt là HAp) là thành phần vô cơ chủ yếu của xương và răng ở động vật có xương sống. Nhờ cấu trúc tinh thể tương đồng với khoáng xương tự nhiên, HAp có tính tương thích sinh học vượt trội, song vật liệu HAp nguyên chất lại thiếu hoạt tính kháng khuẩn và có hiệu suất xúc tác quang xử lý chất ô nhiễm hữu cơ tương đối thấp do năng lượng vùng cấm lớn. Để khắc phục các hạn chế này, hướng nghiên cứu pha tạp ion kim loại sinh học như đồng ($Cu^{2+}$) vào mạng lưới tinh thể HAp đã được tác giả Đỗ Nguyễn Phương Uyên lựa chọn thực hiện trong khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Hóa học vô cơ tại Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2024), dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Trúc Linh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Tổng hợp vật liệu hydroxyapatite pha tạp copper ($Cu/HAp$) bằng phương pháp đồng kết tủa hóa học với các tỷ lệ mol $Cu/(Cu+Ca)$ khác nhau: 0,01; 0,02; 0,05 và 0,10.
  2. Định lượng hàm lượng ion $Cu^{2+}$ tham gia vào phản ứng tạo kết tủa và xác định hiệu suất chuyển hóa ion đồng vào cấu trúc vật liệu.
  3. Khảo sát cấu trúc tinh thể, pha vật liệu, diện tích bề mặt riêng và tính chất quang học của các mẫu tổng hợp thông qua các phương pháp XRD, BET và DRS.
  4. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn in vitro của vật liệu trước và sau khi nung trên 4 chủng vi khuẩn (Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis).
  5. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác phân hủy phẩm màu Orange G (OG) dưới bức xạ tử ngoại (UVA) kết hợp tác nhân oxy hóa $H_2O_2$, xác định các điều kiện phản ứng tối ưu và đánh giá theo mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir cùng động học giả bậc nhất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ vật liệu nano hydroxyapatite pha tạp copper ($Ca_{10-x}Cu_x(PO_4)6(OH)2$); 4 chủng vi khuẩn kiểm định chuẩn gồm 2 chủng Gram âm (E. coli, P. aeruginosa) và 2 chủng Gram dương (S. aureus, B. subtilis); chất ô nhiễm hữu cơ mô hình là phẩm màu azo Orange G ($C{16}H{10}N_2O_7S_2Na_2$).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận giới hạn ở quy mô thực nghiệm phòng thí nghiệm bộ môn Hóa học vô cơ, phối hợp đo đạc kiểm tra tại Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và Trung tâm Nghiên cứu Triển khai Khu Công nghệ cao TP.HCM, hoàn thành vào tháng 5 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào tinh thể học của vật liệu hydroxyapatite và cơ chế pha tạp ion kim loại đồng hình. Hydroxyapatite nguyên chất chứa 39,89% Ca và 18,49% P về khối lượng, với tỷ lệ mol $Ca/P$ lý thuyết đạt 1,67. Vật liệu tồn tại ở dạng thù hình lục phương (hexagonal, nhóm không gian $P6_3/m$, thông số mạng $a = b = 9,545$ Å, $c = 6,919$ Å) hoặc dạng đơn tà (monoclinic, nhóm không gian $P2_1/c$). Cấu trúc mạng tinh thể được tạo thành từ các tứ diện $PO_4^{3-}$ độc lập liên kết với các khối đa diện của ion canxi; trong đó các ion $Ca^{2+}$ phân bố ở hai vị trí: Ca(I) phối trí 6 với nguyên tử oxy và Ca(II) phối trí 7 (liên kết với 6 nguyên tử oxy của tứ diện phosphat và 1 nguyên tử oxy của nhóm hydroxyl $OH^-$). Cơ chế biến tính dựa trên sự thay thế ion $Ca^{2+}$ (bán kính ion 0,99 Å) bằng cation kim loại sinh học $Cu^{2+}$ (bán kính ion nhỏ hơn, đạt 0,77 Å) vào mạng lưới tinh thể, tạo ra khuyết tật mạng, làm thay đổi thông số mạng, thu hẹp năng lượng vùng cấm ($E_g$) và giải phóng đặc tính kháng khuẩn tự nhiên của ion đồng.

Tên hóa chất Công thức phân tử Độ tinh khiết Xuất xứ Vai trò trong nghiên cứu
Calcium nitrate tetrahydrate $Ca(NO_3)_2 \cdot 4H_2O$ 99,0% Trung Quốc Tiền chất cung cấp ion $Ca^{2+}$
Copper nitrate trihydrate $Cu(NO_3)_2 \cdot 3H_2O$ 99,91% Trung Quốc Tiền chất cung cấp ion $Cu^{2+}$ pha tạp
Disodium hydrogen phosphate $Na_2HPO_4 \cdot 12H_2O$ 99,90% Trung Quốc Tiền chất cung cấp nhóm phosphat $PO_4^{3-}$
Dung dịch Ammonia $NH_3$ 25% 99,99% Trung Quốc Tác nhân điều chỉnh và duy trì pH kiềm (10–11)
Hydrogen peroxide $H_2O_2$ 30% 99,99% Trung Quốc Tác nhân oxy hóa tạo gốc tự do trong quang xúc tác
Orange G $C_{16}H_{10}N_2O_7S_2Na_2$ 99,90% Trung Quốc Phẩm màu hữu cơ mô hình đánh giá hoạt tính quang hóa

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp: Đồng kết tủa hóa học (coprecipitation) từ dung dịch hỗn hợp muối $(Ca+Cu)$ nồng độ 0,5 M và dung dịch $Na_2HPO_4$ 0,3 M ở tỷ lệ mol $(Ca+Cu)/P = 1,67$. Phản ứng tiến hành ở nhiệt độ phòng, khuấy từ 500 vòng/phút, duy trì pH trong khoảng 10–11 bằng dung dịch $NH_3$ 5% và 10%. Kết tủa thu được được rửa sạch tạp chất bằng nước cất và isopropyl alcohol (IPA), sấy khô ở 100–110°C trong 24 giờ, nghiền mịn trong 30 phút và nung tại 500°C trong 2 giờ.
  • Phương pháp định lượng Cu: Sử dụng máy so màu trắc quang Palintest Photometer 7100, đo độ hấp thụ của phức chất màu giữa ion $Cu^{2+}$ và viên thuốc thử Coppercol No 2 (muối của 2,2'-biquinoline-4,4'-dicarboxylic acid) ở dải nồng độ 0–5 mg/L để xác định hàm lượng ion đồng tự do trước và sau phản ứng kết tủa.
  • Phương pháp phân tích đặc trưng hóa lý:
    • Nhiễu xạ tia X (XRD): Thực hiện trên thiết bị Bruker D8 Advance với bức xạ Cu-$K\alpha$ ($\lambda = 1,540598$ Å), quét góc $2\theta$ từ $20^\circ$ đến $70^\circ$, bước nhảy $0,02^\circ$, thời gian dừng 1 giây/bước. Kích thước tinh thể $d$ được tính toán qua phương trình Scherrer: $d = (K\lambda) / (\beta \cos\theta)$ với hằng số $K = 0,89$.
    • Hấp phụ đẳng nhiệt $N_2$ (BET/BJH): Thực hiện trên máy Quantachrome NOVA 4000e tại nhiệt độ -196°C sau khi đã khử khí ở 200°C dưới dòng khí He, xác định diện tích bề mặt riêng ($S_{BET}$) và kích thước mao quản trung bình.
    • Quang phổ phản xạ khuếch tán (DRS): Đo trên thiết bị UV-Vis JASCO V770, sử dụng phương trình Tauc: $(\alpha h\nu) = A(h\nu - E_g)^n$ để dựng đồ thị xác định năng lượng vùng cấm $E_g$.
  • Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn: Sử dụng phương pháp khuếch tán giếng thạch trên môi trường Mueller-Hinton Agar (MHA). Nồng độ huyền phù vi khuẩn được chuẩn hóa tương đương 0,5 McFarland ($1,5 \times 10^8$ CFU/mL) rồi pha loãng về $10^6$ CFU/mL. Mẫu vật liệu phân tán trong dimethyl sulfoxide (DMSO) 10% đạt nồng độ 50 mg/mL, nhỏ 50 $\mu$L vào giếng thạch đường kính 4 mm. Đối chứng âm là DMSO 10% và đối chứng dương là dung dịch kháng sinh Levofloxacin 125 $\mu$g/mL; ủ ở 37°C trong 18 giờ để đo đường kính vòng vô khuẩn (mm).
  • Đánh giá hoạt tính quang xúc tác: Phản ứng phân hủy dung dịch Orange G thể tích 150 mL diễn ra trong ly thủy tinh được làm mát ổn nhiệt bằng chậu nước lạnh, sục khí nén liên tục để phân tán hạt xúc tác, nguồn kích thích là đèn UVA (chiều dài 12,7 cm) đặt cách mặt bàn 36 cm. Nồng độ phẩm màu theo thời gian được xác định trên phổ UV-Vis qua mẫu lọc qua đầu lọc kích thước 0,45 $\mu$m; tính toán hiệu suất phân hủy $H%$, đường đẳng nhiệt Langmuir và hằng số tốc độ biểu kiến giả bậc nhất $K_{app}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vật liệu hydroxyapatite và hydroxyapatite biến tính. Tác giả đi sâu phân tích cấu trúc mạng tinh thể lục phương ($P6_3/m$) và đơn tà ($P2_1/c$), sự sắp xếp phối trí không gian của các tứ diện phosphat $PO_4^{3-}$ và hai loại vị trí canxi Ca(I), Ca(II). Nội dung chương so sánh toàn diện ưu và nhược điểm của 4 phương pháp tổng hợp HAp phổ biến: phương pháp cơ hóa (phản ứng pha rắn đơn giản nhưng hạt không đều, dễ lẫn pha), phương pháp sol-gel (độ tinh khiết cao, hạt mịn nhưng chi phí đắt và thời gian phản ứng kéo dài), phương pháp thủy nhiệt (tinh thể hoàn hảo nhưng đòi hỏi thiết bị chịu áp suất cao và phụ gia phức tạp), và phương pháp đồng kết tủa hóa học. Phương pháp đồng kết tủa được lựa chọn cho đề tài nhờ khả năng tiến hành ở nhiệt độ thấp, chi phí hóa chất thấp, quy trình thực hiện an toàn và sản phẩm phụ chủ yếu là muối tan cùng nước, thuận tiện loại bỏ hoàn toàn trong khâu lọc rửa.

Bên cạnh đó, chương tổng quan phân biệt bản chất giữa vật liệu composite (pha trộn cơ học/cốt nền, các pha giữ nguyên tính chất riêng) và vật liệu pha tạp cation kim loại (ion tạp chất thay thế vị trí canxi trong mạng tinh thể, làm biến dạng mạng và thay đổi tính chất nội tại của HAp). Tác giả tổng hợp tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về việc biến tính HAp bằng các ion $Zn^{2+}, Ag^+, Cu^{2+}, Ti^{4+}, Co^{2+}, Ni^{2+}$; trong đó nhấn mạnh vai trò của đồng ($Cu^{2+}$) như một nguyên tố vi lượng sinh học thiết yếu, có khả năng kích hoạt phản ứng photo-Fenton dị thể xúc tác phân hủy các chất màu hữu cơ độc hại như Methylene blue, Congo red và tăng cường khả năng tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh.

Chương 2: Thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất tinh khiết, hệ thống dụng cụ thủy tinh và các trang thiết bị kỹ thuật phục vụ chế tạo, phân tích vật liệu. Tác giả trình bày phương trình tổng quát tổng hợp hydroxyapatite pha tạp copper:

$$(10-x),Ca^{2+} + x,Cu^{2+} + 6,PO_4^{3-} + 2,OH^- \longrightarrow Ca_{10-x}Cu_x(PO_4)_6(OH)_2 \downarrow$$

với các tỷ lệ mol $Cu/(Cu+Ca)$ lần lượt là 0,01; 0,02; 0,05 và 0,10. Quy trình định lượng hàm lượng ion $Cu^{2+}$ trước và sau phản ứng bằng thiết bị so màu quang phổ Palintest Photometer 7100 được chuẩn hóa qua các bước pha loãng định mức và tạo phức màu với thuốc thử Coppercol No 2.

Chương này cũng thiết lập toàn bộ quy trình vận hành đo đạc nhiễu xạ tia X (XRD), đo hấp phụ/giải hấp $N_2$ (BET/BJH), đo phổ phản xạ khuếch tán (DRS) theo mô hình Tauc plot, quy trình pha chế môi trường thạch MHA và kỹ thuật trải đĩa petri phục vụ thử nghiệm kháng khuẩn. Quy trình khảo sát quang xúc tác phân hủy phẩm màu Orange G được thiết kế đơn biến qua 5 bước: (1) xác định bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda_{max}$ của dung dịch Orange G; (2) khảo sát ảnh hưởng của khối lượng dung dịch $H_2O_2$ 30%; (3) khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ pha tạp Cu; (4) khảo sát ảnh hưởng của khối lượng bột xúc tác; và (5) khảo sát ảnh hưởng của nồng độ dung dịch Orange G ban đầu, kết hợp xây dựng phương trình đẳng nhiệt Langmuir và phương trình động học phản ứng.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm định lượng và biện luận cơ chế hóa lý:

  1. Hiệu suất chuyển hóa ion $Cu^{2+}$ vào kết tủa: Kết quả trắc quang cho thấy hàm lượng ion $Cu^{2+}$ tự do sau phản ứng kết tủa giảm mạnh. Ở mẫu Cu/HAp 0,01, nồng độ ion đồng sau phản ứng nằm dưới ngưỡng phát hiện của máy đo ($<0,00$ mg/L), tương ứng hiệu suất kết tủa đạt 100%. Các mẫu còn lại (Cu/HAp 0,02; 0,05 và 0,10) đều ghi nhận tỷ lệ ion $Cu^{2+}$ tham gia tạo kết tủa đạt trên 95%. Tác giả giải thích hiện tượng chuyển hóa triệt để này dựa trên quy luật tích số tan ($K_{sp}$):
Phản ứng tạo kết tủa Tích số tan ($K_{sp}$)
$10,Ca^{2+} + 6,PO_4^{3-} + 2,OH^- \longrightarrow Ca_{10}(PO_4)_6(OH)_2 \downarrow$ $K_{sp1} = 10^{-116}$
$3,Cu^{2+} + 2,PO_4^{3-} \longrightarrow Cu_3(PO_4)_2 \downarrow$ $K_{sp3} = 1,4 \times 10^{-37}$
$Cu^{2+} + 2,OH^- \longrightarrow Cu(OH)_2 \downarrow$ $K_{sp2} = 2,2 \times 10^{-20}$

Vì tích số tan của mạng lưới HAp ($10^{-116}$) nhỏ hơn $10^{79}$ lần so với $Cu_3(PO_4)_2$ và nhỏ hơn $10^{96}$ lần so với $Cu(OH)_2$, nên hệ phản ứng ưu tiên tuyệt đối cho quá trình kết tinh đồng thời hình thành cấu trúc hydroxyapatite pha tạp copper, giúp ion $Cu^{2+}$ thay thế hoàn toàn ion $Ca^{2+}$ trong mạng tinh thể.

  1. Cấu trúc tinh thể và kích thước hạt (XRD): Giản đồ XRD của các mẫu trước khi nung có đường nền gồ ghề, xuất hiện hiện tượng chập các đỉnh nhiễu xạ tại vùng góc $2\theta = 32^\circ - 34^\circ$, phản ánh độ tinh thể hóa thấp. Ngược lại, các mẫu sau khi nung ở 500°C trong 2 giờ thể hiện đường nền phẳng, xuất hiện các đỉnh nhiễu xạ sắc nhọn đặc trưng tại các góc $2\theta = 25,943^\circ$ (mặt 002), $31,851^\circ$ (mặt 211) và $34,136^\circ$ (mặt 202), hoàn toàn trùng khớp với giản đồ chuẩn của hydroxyapatite dạng lục phương (ICSD 180315-289993, nhóm không gian $P6_3/m$). Không phát hiện bất kỳ đỉnh nhiễu xạ phụ của pha oxide đồng ($CuO, Cu_2O$) hay muối canxi phosphat khác, khẳng định ion đồng đã thâm nhập hoàn toàn vào ô mạng cơ sở của HAp mà không phá vỡ cấu trúc tinh thể đơn pha.

Khi tăng hàm lượng đồng pha tạp từ 0,01 đến 0,10, cường độ các đỉnh nhiễu xạ chính giảm dần, đồng thời kích thước tinh thể tính toán theo phương trình Scherrer giảm đều đặn trên cả 3 mặt phản xạ do bán kính ion $Cu^{2+}$ (0,77 Å) nhỏ hơn đáng kể so với $Ca^{2+}$ (0,99 Å):

Mẫu vật liệu Kích thước mặt (002) (nm) Kích thước mặt (211) (nm) Kích thước mặt (202) (nm)
HAp nguyên chất 57,57 40,76 68,57
Cu/HAp 0,01 51,04 38,84 58,77
Cu/HAp 0,02 44,78 37,12 54,81
Cu/HAp 0,05 40,29 35,46 51,42
Cu/HAp 0,10 38,72 32,63 48,32
  1. Tính chất quang học và bề mặt: Dữ liệu DRS cho thấy sự dịch chuyển bờ hấp thụ về vùng ánh sáng khả kiến và sự suy giảm độ rộng vùng cấm ($E_g$) của vật liệu Cu/HAp so với HAp nguyên chất. Phép đo hấp phụ đẳng nhiệt $N_2$ (BET) và phân bố kích thước mao quản BJH ghi nhận sự cải thiện về diện tích bề mặt tiếp xúc và độ xốp mao quản trung bình ở các mẫu pha tạp đồng.
  2. Hoạt tính kháng khuẩn: Kết quả thử nghiệm giếng thạch sau 18 giờ ủ ở 37°C cho thấy đối chứng âm DMSO 10% không tạo vòng ức chế, đối chứng dương Levofloxacin 125 $\mu$g/mL tạo vòng vô khuẩn lớn chứng minh khả năng ức chế chuẩn. Các mẫu Cu/HAp sau nung thể hiện vòng vô khuẩn rõ rệt đối với cả 4 chủng vi khuẩn (E. coli, P. aeruginosa, S. aureus, B. subtilis), đường kính vòng kháng khuẩn tỷ lệ thuận với hàm lượng copper đưa vào pha tạp.
  3. Khảo sát phản ứng quang xúc tác phân hủy Orange G: Phổ UV-Vis xác định hai đỉnh hấp thụ cực đại của dung dịch thuốc nhuộm Orange G tại các bước sóng $\lambda_1 = 330,94$ nm và $\lambda_2 = 479,45$ nm. Phản ứng phân hủy quang hóa diễn ra chậm khi không có chất xúc tác hoặc thiếu $H_2O_2$. Khi kết hợp đồng thời bột xúc tác Cu/HAp, dung dịch $H_2O_2$ 30% và bức xạ đèn UVA, mật độ quang của phẩm màu suy giảm mạnh sau 180 phút chiếu xạ. Quá trình khảo sát tối ưu hóa đã xác định được các điều kiện phản ứng thích hợp về hàm lượng dung dịch $H_2O_2$, hàm lượng pha tạp ion $Cu^{2+}$ trong mẫu, khối lượng bột xúc tác và nồng độ ban đầu của Orange G; đồng thời dữ liệu thực nghiệm phù hợp tốt với mô hình đẳng nhiệt Langmuir và động học phân hủy giả bậc nhất biểu kiến $\ln(C_0/C) = K_{app} t$.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương kết luận tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được của khóa luận: khẳng định phương pháp đồng kết tủa hóa học là giải pháp hiệu quả để tổng hợp thành công vật liệu nano hydroxyapatite pha tạp copper với hiệu suất kết tủa ion đồng đạt trên 95%; vật liệu nung ở 500°C duy trì cấu trúc lục phương đơn pha ổn định, có kích thước tinh thể nhỏ mịn, sở hữu hoạt tính kháng khuẩn đối với 4 chủng vi sinh vật thường gặp và thể hiện năng lực xúc tác phân hủy tốt phẩm màu dệt nhuộm Orange G trong hệ phản ứng photo-Fenton dị thể dưới bức xạ UVA. Tác giả kiến nghị tiếp tục nghiên cứu mở rộng khả năng xử lý trên các hợp chất hữu cơ độc hại khác, kiểm tra chu kỳ tái sử dụng xúc tác và tiến hành các thử nghiệm in vivo về độ thôi nhiễm kim loại cùng tính tương thích sinh học tế bào.


Kết quả và đóng góp

Công trình đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về quá trình chế tạo và đánh giá hoạt tính của hệ vật liệu Cu/HAp:

  • Khẳng định khả năng kết tủa đồng thời triệt để của ion đồng trong môi trường kiềm (pH = 10–11) khi tạo mạng hydroxyapatite: mẫu Cu/HAp 0,01 đạt tỷ lệ ion $Cu^{2+}$ tham gia phản ứng 100%, các mẫu Cu/HAp 0,02, 0,05 và 0,10 đều đạt trên 95%.
  • Xác định sự thu hẹp kích thước tinh thể của hydroxyapatite tỷ lệ nghịch với hàm lượng đồng pha tạp trên các mặt mạng nhiễu xạ chính: kích thước mặt (002) giảm từ 57,57 nm (HAp nguyên chất) xuống 38,72 nm (Cu/HAp 0,10); mặt (211) giảm từ 40,76 nm xuống 32,63 nm; và mặt (202) giảm từ 68,57 nm xuống 48,32 nm.
  • Chứng minh vật liệu sau khi xử lý nhiệt tại 500°C trong 2 giờ đạt độ tinh thể hóa cao, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng chập đỉnh phổ XRD, duy trì dạng thù hình lục phương đồng nhất (nhóm không gian $P6_3/m$) mà không tạo pha oxide đồng phân ly.
  • Minh chứng hoạt tính kháng khuẩn in vitro trên môi trường đĩa thạch MHA: vật liệu ức chế hiệu quả sự sinh trưởng của 2 chủng vi khuẩn Gram âm (E. coli, P. aeruginosa) và 2 chủng vi khuẩn Gram dương (S. aureus, B. subtilis).
  • Đánh giá khả năng xúc tác quang phân hủy dung dịch phẩm màu Orange G tại 2 bước sóng hấp thụ đặc trưng 330,94 nm và 479,45 nm dưới nguồn kích thích UVA phối hợp dung dịch $H_2O_2$ 30%; xác lập sự phù hợp của quá trình hấp phụ/phân hủy theo mô hình Langmuir và phương trình động học giả bậc nhất.

Về mặt giải pháp và đóng góp khoa học, tác giả đã đề xuất một quy trình đồng kết tủa một giai đoạn đơn giản, chi phí thấp, tận dụng nguồn hóa chất vô cơ phổ thông để tạo ra vật liệu biến tính đa chức năng. Công trình giải thích sáng tỏ cơ chế pha tạp dựa trên tương quan tích số tan ($K_{sp}$) giữa hydroxyapatite và các hợp chất kết tủa của đồng, đồng thời đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa hàm lượng ion đồng thay thế, kích thước tinh thể ô mạng và hoạt tính kép: kháng khuẩn trong lĩnh vực y sinh và xúc tác quang hóa xử lý nước thải dệt nhuộm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và hướng mở nghiên cứu xuất phát từ phạm vi thực nghiệm:

  • Toàn bộ các thử nghiệm quang xúc tác mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (thể tích dung dịch 150 mL), sử dụng nguồn kích thích bức xạ nhân tạo là bóng đèn UVA thay vì ánh sáng mặt trời tự nhiên; đồng thời phản ứng quang phân hủy cần bổ sung tác nhân oxy hóa $H_2O_2$ 30% để gia tăng hiệu suất tạo gốc hydroxyl.
  • Đánh giá kháng khuẩn chỉ mới thực hiện in vitro bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch trên môi trường nuôi cấy tĩnh MHA; chưa triển khai các thử nghiệm độc tính tế bào học (cytotoxicity), khả năng bám dính của tế bào tạo xương hoặc kiểm tra tương thích sinh học in vivo trên mô sống động vật.
  • Chưa khảo sát chuyên sâu về độ bền hóa học lâu dài, độ thôi nhiễm ion $Cu^{2+}$ vào môi trường nước/dịch sinh học theo thời gian, cũng như khả năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác qua nhiều chu kỳ liên tiếp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng bao gồm: mở rộng nghiên cứu phân hủy quang hóa đối với các hợp chất ô nhiễm hữu cơ và phẩm màu khác; khảo sát khả năng hấp phụ và phân hủy dưới ánh sáng tự nhiên; hoàn thiện các phép đo đánh giá độ hòa tan, độ giải phóng ion đồng và kiểm định khả năng tương thích sinh học in vivo hướng tới ứng dụng cấy ghép xương thực tế.


Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành: Hóa học vô cơ, Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Công nghệ Môi trường, Hóa lý thuyết và Hóa lý, cũng như Kỹ thuật Y sinh.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao trong văn bản gồm:

  • Quy trình thực nghiệm chi tiết về việc tổng hợp hydroxyapatite bằng phương pháp đồng kết tủa hóa học kiểm soát pH kiềm bằng ammonia ở nhiệt độ phòng.
  • Phương pháp định lượng nồng độ cation kim loại nặng vi lượng trong dung dịch phản ứng bằng kỹ thuật so màu trắc quang Palintest Photometer 7100 với thuốc thử chọn lọc Coppercol No 2.
  • Phương pháp luận phân tích giản đồ XRD, kỹ thuật tính kích thước tinh thể qua công thức Scherrer và quy trình dựng đồ thị Tauc plot từ phổ DRS để xác định năng lượng vùng cấm của vật liệu bán dẫn vô cơ.
  • Quy trình thiết lập hệ thử nghiệm quang xúc tác dạng huyền phù sục khí liên tục kết hợp chiếu xạ tử ngoại và phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn giếng thạch chuẩn hóa theo thang đo đục McFarland.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp nào được lựa chọn để tổng hợp vật liệu Cu/HAp trong khóa luận và vì sao?

Khóa luận lựa chọn phương pháp đồng kết tủa hóa học (coprecipitation). Phương pháp này được chọn vì sở hữu nhiều ưu điểm: quy trình tiến hành đơn giản ở nhiệt độ phòng, chi phí hóa chất thấp, không đòi hỏi thiết bị chịu áp suất đắt tiền, thao tác an toàn và sản phẩm phụ chỉ là nước cùng muối tan dễ dàng rửa trôi bằng nước cất và dung môi isopropyl alcohol (IPA).

2. Vì sao tỷ lệ ion $Cu^{2+}$ tham gia vào phản ứng tạo kết tủa HAp đạt trên 95% ở tất cả các tỷ lệ khảo sát?

Hiện tượng chuyển hóa gần như hoàn toàn này được giải thích dựa trên sự chênh lệch lớn về tích số tan giữa các pha kết tủa có thể hình thành trong dung dịch: tích số tan của hydroxyapatite ($K_{sp1} = 10^{-116}$) nhỏ hơn rất nhiều so với tích số tan của $Cu_3(PO_4)2$ ($K{sp3} = 1,4 \times 10^{-37}$) và $Cu(OH)2$ ($K{sp2} = 2,2 \times 10^{-20}$). Do đó, hệ phản ứng ưu tiên tuyệt đối cho quá trình kết tủa tạo mạng HAp biến tính, đưa ion $Cu^{2+}$ vào mạng tinh thể thay thế vị trí của $Ca^{2+}$.

3. Sự pha tạp ion đồng làm thay đổi kích thước tinh thể của vật liệu HAp như thế nào?

Theo số liệu tính toán từ giản đồ XRD qua phương trình Scherrer, khi hàm lượng đồng pha tạp tăng từ 0,01 đến 0,10, kích thước tinh thể giảm đều đặn trên cả ba mặt mạng: mặt (002) giảm từ 57,57 nm xuống 38,72 nm; mặt (211) giảm từ 40,76 nm xuống 32,63 nm; và mặt (202) giảm từ 68,57 nm xuống 48,32 nm. Nguyên nhân là do bán kính của ion $Cu^{2+}$ (0,77 Å) nhỏ hơn bán kính của ion $Ca^{2+}$ (0,99 Å), dẫn đến sự co rút mạng khi xảy ra quá trình thế đồng hình.

4. Quy trình thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu Cu/HAp được thiết kế với các đối chứng nào?

Thực nghiệm sử dụng phương pháp khuếch tán giếng thạch trên môi trường Mueller-Hinton Agar (MHA) với huyền phù vi khuẩn nồng độ $10^6$ CFU/mL. Hệ thử nghiệm bố trí 6 giếng thạch trên mỗi đĩa petri, trong đó giếng 1 chứa 50 $\mu$L dung môi DMSO 10% làm đối chứng âm (chứng minh dung môi không có tính kháng khuẩn), giếng 6 chứa 50 $\mu$L kháng sinh Levofloxacin 125 $\mu$g/mL làm đối chứng dương (chứng minh vi khuẩn hoạt động bình thường và bị ức chế bởi kháng sinh chuẩn), các giếng còn lại chứa dịch huyền phù mẫu Cu/HAp phân tán trong DMSO ở nồng độ 50 mg/mL.

5. Những yếu tố công nghệ nào đã được khảo sát để tối ưu hóa quá trình quang xúc tác phân hủy phẩm màu Orange G?

Tác giả đã tiến hành khảo sát đơn biến 4 yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng quang xúc tác phân hủy Orange G gồm: khối lượng dung dịch $H_2O_2$ 30% bổ sung; hàm lượng ion đồng pha tạp trong mẫu ($Cu/(Cu+Ca)$ từ 0,01 đến 0,10); khối lượng bột xúc tác Cu/HAp đưa vào hệ phản ứng; và nồng độ ban đầu của dung dịch thuốc nhuộm Orange G, đo đạc quang phổ tại hai bước sóng hấp thụ cực đại là 330,94 nm và 479,45 nm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Nguyễn Phương Uyên đã tổng hợp thành công hệ vật liệu hydroxyapatite pha tạp copper ($Cu/HAp$) bằng phương pháp đồng kết tủa hóa học kết hợp nung xử lý nhiệt ở 500°C. Vật liệu tạo thành bảo toàn cấu trúc đơn pha lục phương ($P6_3/m$), đạt hiệu suất chuyển hóa ion đồng vào ô mạng trên 95% và có kích thước tinh thể nhỏ mịn phụ thuộc vào hàm lượng đồng thế chỗ. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh rõ nét tính năng kép của vật liệu Cu/HAp trong việc ức chế sinh trưởng của 4 chủng vi khuẩn kiểm định và quang xúc tác phân hủy hiệu quả phẩm màu azo Orange G dưới bức xạ tử ngoại có hỗ trợ của $H_2O_2$. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm quan trọng phục vụ định hướng phát triển vật liệu cấy ghép y sinh tự kháng khuẩn và vật liệu xúc tác quang xử lý môi trường nước dệt nhuộm.