Nghiên Cứu Thuyên Tắc Huyết Khối Tĩnh Mạch Và Các Yếu Tố Nguy Cơ Trên Bệnh Nhân Phẫu Thuật Phụ Khoa

Nghiên cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch và các yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa, cung cấp thông tin quan trọng cho y học.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

220
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát về phẫu thuật phụ khoa

1.1.1. Khái quát hệ sinh dục nữ và hệ mạch đi kèm

1.1.2. Phân loại các phẫu thuật phụ khoa

1.1.3. Phân loại các bệnh lý phụ khoa liên quan đến phẫu thuật

1.2. Tổng quan về thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch

1.2.1. Giải phẫu học hệ tĩnh mạch chi dưới

1.2.2. Các khái niệm cơ bản về huyết khối tĩnh mạch

1.2.3. Cơ chế bệnh sinh của thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch

1.2.4. Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch với phẫu thuật phụ khoa

1.3. Chẩn đoán, điều trị và dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch

1.3.1. Chẩn đoán thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch

1.3.2. Điều trị và dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch

1.4. Một số nghiên cứu về thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch và một số yếu tố nguy cơ

1.4.1. Trên thế giới và tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thiết kế nghiên cứu và các bước tiến hành

2.3.2. Cỡ mẫu nghiên cứu và phương pháp chọn mẫu

2.3.3. Biến số, chỉ số nghiên cứu, xác định các yếu tố nhân khẩu học, tiền sử sản phụ khoa, đặc điểm bệnh lý phụ khoa mắc phải

2.3.4. Xác định các yếu tố liên quan tới các mục tiêu nghiên cứu

2.3.5. Các tiêu chí đánh giá các biểu số, chỉ số nghiên cứu

2.3.6. Quy trình siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới và tiêu chí chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

2.3.7. Kỹ thuật chụp Cat lóp vi tinh đa lát cắt (MSCT) động mạch phổi và tiêu chí chẩn đoán thuyên tắc phổi cấp

2.4. Phương tiện nghiên cứu và kỹ thuật thu thập số liệu

2.4.1. Phương tiện nghiên cứu

2.4.2. Kỹ thuật thu thập số liệu nghiên cứu

2.5. Sai số và khống chế sai số trong nghiên cứu

2.5.1. Sai số

2.5.2. Biện pháp khống chế sai số, xử lý và phân tích số liệu

2.5.3. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tỷ lệ mắc, đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu trên bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa

3.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Tỷ lệ mắc, đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới trên bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa

3.2. Một số yếu tố nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trên bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa tìm được trong nhóm nghiên cứu

3.2.1. Tuổi của đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Địa dư (nơi ở) của đối tượng nghiên cứu

3.2.3. Nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu

3.2.4. Chỉ số khối cơ thể của đối tượng nghiên cứu

3.2.5. Cách thức phẫu thuật, đường phẫu thuật trên đối tượng nghiên cứu

3.2.6. Tính chất kết quả xét nghiệm giải phẫu bệnh của đối tượng nghiên cứu

3.2.7. Kết quả xét nghiệm CRP của đối tượng nghiên cứu

3.2.8. Kết quả xét nghiệm D-Dimer của đối tượng nghiên cứu

3.2.9. Phân tầng các yếu tố nguy cơ của đối tượng nghiên cứu theo Caprini

3.2.10. Huyết áp của đối tượng nghiên cứu

3.2.11. Bệnh đái tháo đường

3.2.12. Bệnh suy tim mạn

3.2.13. Tiền sử chấn thương của đối tượng nghiên cứu

3.2.14. Tiền sử can thiệp chỉnh hình ở đối tượng nghiên cứu

3.2.15. Bệnh ung thư

3.2.16. Tiền sử phẫu thuật lớn, lượng máu bị mất trong quá trình phẫu thuật

3.2.18. Bệnh lý của đối tượng nghiên cứu

3.2.19. Tạng sinh dục được phẫu thuật của đối tượng nghiên cứu

3.2.20. Thời gian nằm bất động của đối tượng nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu trên bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa

4.1.2. Tỷ lệ mắc huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa

4.1.3. Đặc điểm lâm sàng của huyết khối tĩnh mạch trên bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa

4.1.5. Các chẩn đoán cận lâm sàng trong huyết khối tĩnh mạch

4.1.6. Biến chứng thuyên tắc phổi

4.2. Một số yếu tố nguy cơ gây huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa

4.2.1. Yếu tố tuổi và nghề nghiệp

4.2.2. Yếu tố phẫu thuật phụ khoa

4.2.3. Suy tim mạn

4.2.5. Sử dụng thuốc huyết khối tĩnh mạch, đái tháo đường và huyết khối tĩnh mạch

4.2.7. Phẫu thuật chỉnh hình, chấn thương, ung thư và huyết khối tĩnh mạch

4.2.8. Liên quan giữa phân loại yếu tố nguy cơ theo thang điểm Caprini và huyết khối tĩnh mạch sâu

4.3. Hạn chế của đề tài

KẾT LUẬN

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Thuyên Tắc Huyết Khối Tĩnh Mạch

Nghiên cứu về thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa đang ngày càng trở nên quan trọng do tỷ lệ mắc bệnh không hề nhỏ và những biến chứng nguy hiểm, thậm chí tử vong. Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)thuyên tắc phổi (PE) là hai biến chứng chính cần được quan tâm. Thực tế lâm sàng cho thấy nhiều trường hợp VTE không có triệu chứng rõ ràng, dễ bị bỏ sót hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý khác, đặc biệt ở bệnh nhân sau phẫu thuật. Các phẫu thuật vùng tiểu khung, bao gồm phẫu thuật phụ khoa, được xếp vào nhóm nguy cơ cao mắc VTE. Việc hiểu rõ nguy cơ và các biện pháp dự phòng thuyên tắc huyết khối là vô cùng cần thiết để bảo vệ sức khỏe bệnh nhân. ACCP (American College of Chest Physicians) đã đưa ra các khuyến cáo về dự phòng VTE, tuy nhiên việc áp dụng trên thực tế còn nhiều hạn chế.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Thuyên Tắc Huyết Khối

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ mắc VTE ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa, một nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào bệnh nhân ngoại khoa tổng quát hoặc chấn thương chỉnh hình. Việc hiểu rõ thực trạng và các yếu tố nguy cơ đặc thù ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa sẽ giúp cải thiện công tác dự phòng thuyên tắc huyết khối và nâng cao chất lượng điều trị.

1.2. Nguy Cơ Thuyên Tắc Huyết Khối Sau Phẫu Thuật Phụ Khoa

Sau phẫu thuật phụ khoa, bệnh nhân phải đối diện với nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ thuyên tắc huyết khối. Các yếu tố này bao gồm thời gian phẫu thuật kéo dài, tình trạng bất động sau mổ, và các yếu tố bệnh lý sẵn có như béo phì, tiền sử VTE, hoặc ung thư phụ khoa. Ngoài ra, việc sử dụng liệu pháp hormone cũng có thể làm tăng nguy cơ. Việc đánh giá và quản lý các yếu tố nguy cơ này là then chốt để giảm thiểu tỷ lệ VTE.

1.3. Tổng Quan Các Biện Pháp Dự Phòng VTE Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều biện pháp dự phòng VTE hiệu quả, bao gồm cả phương pháp cơ học và dược lý. Các biện pháp cơ học bao gồm sử dụng máy nén khí ngắt quãng, tất áp lực, và vận động sớm sau phẫu thuật. Các biện pháp dược lý bao gồm sử dụng thuốc chống đông máu, như heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) hoặc heparin không phân đoạn (UFH). Lựa chọn biện pháp dự phòng phù hợp cần dựa trên đánh giá nguy cơ cá nhân của từng bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Dự Phòng Thuyên Tắc Huyết Khối Phụ Khoa

Mặc dù các biện pháp dự phòng VTE đã được chứng minh là hiệu quả, việc triển khai chúng trên thực tế vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là việc đánh giá chính xác nguy cơ VTE ở từng bệnh nhân. Việc sử dụng các thang điểm đánh giá nguy cơ, như thang điểm Caprini, có thể giúp nhận diện những bệnh nhân có nguy cơ cao, nhưng việc áp dụng chúng cần được thực hiện một cách hệ thống và nhất quán. Ngoài ra, việc lựa chọn biện pháp dự phòng phù hợp và đảm bảo tuân thủ điều trị của bệnh nhân cũng là những yếu tố quan trọng.

2.1. Đánh Giá Nguy Cơ VTE Bằng Thang Điểm Caprini

Thang điểm Caprini là một công cụ hữu ích để đánh giá nguy cơ VTE ở bệnh nhân phẫu thuật. Thang điểm này dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, tiền sử bệnh lý, loại phẫu thuật, và các yếu tố nguy cơ khác. Việc sử dụng thang điểm Caprini giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định về biện pháp dự phòng VTE phù hợp cho từng bệnh nhân.Theo ACCP 2012 ,đánh giá nguy cơ VTE dựa trên thang điểm Caprini dành cho phẫu thuật ngoại khoa chung.

2.2. Các Yếu Tố Làm Tăng Nguy Cơ Thuyên Tắc Huyết Khối

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ VTE ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa. Tuổi cao, béo phì, tiền sử VTE, ung thư phụ khoa, và các bệnh lý tim mạch là những yếu tố nguy cơ quan trọng. Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến phẫu thuật, như thời gian phẫu thuật kéo dài, phẫu thuật mở bụng, và tình trạng bất động sau mổ, cũng góp phần làm tăng nguy cơ.Việc sử dụng liệu pháp hormone cũng cần được cân nhắc.

2.3. Tuân Thủ Điều Trị và Vai Trò Của Bệnh Nhân

Sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp dự phòng VTE. Bệnh nhân cần được giáo dục về nguy cơ VTE, các biện pháp dự phòng, và tầm quan trọng của việc tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc khuyến khích bệnh nhân vận động sớm sau phẫu thuật, sử dụng tất áp lực, và tuân thủ lịch dùng thuốc chống đông máu là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Dự Phòng Thuyên Tắc Huyết Khối Hiệu Quả Nhất

Không có một phương pháp dự phòng VTE nào là phù hợp cho tất cả bệnh nhân. Lựa chọn phương pháp dự phòng cần dựa trên đánh giá nguy cơ cá nhân, các yếu tố bệnh lý sẵn có, và loại phẫu thuật. Sự kết hợp giữa các biện pháp cơ học và dược lý thường mang lại hiệu quả tốt nhất. Việc theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân sau phẫu thuật và điều chỉnh biện pháp dự phòng khi cần thiết cũng là rất quan trọng.

3.1. Sử Dụng Thuốc Chống Đông Máu Trong Dự Phòng VTE

Các thuốc chống đông máu, như LMWH và UFH, là những lựa chọn hiệu quả để dự phòng VTE. LMWH thường được ưu tiên hơn do có thể dùng đường tiêm dưới da và không cần theo dõi đông máu thường xuyên. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc chống đông máu cần được cân nhắc kỹ lưỡng do có thể gây chảy máu. Cần đánh giá chức năng thận và các yếu tố nguy cơ chảy máu trước khi bắt đầu điều trị.

3.2. Biện Pháp Cơ Học Máy Nén Khí Ngắt Quãng và Tất Áp Lực

Máy nén khí ngắt quãngtất áp lực là những biện pháp cơ học đơn giản nhưng hiệu quả để dự phòng VTE. Máy nén khí ngắt quãng giúp cải thiện tuần hoàn máu ở chân bằng cách tạo áp lực luân phiên lên bắp chân. Tất áp lực giúp giảm ứ trệ máu ở tĩnh mạch. Các biện pháp này đặc biệt hữu ích cho những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao hoặc không thể dùng thuốc chống đông máu.

3.3. Vận Động Sớm Sau Phẫu Thuật và Phục Hồi Chức Năng

Vận động sớm sau phẫu thuật là một biện pháp quan trọng để dự phòng VTE. Việc khuyến khích bệnh nhân đứng dậy và đi lại càng sớm càng tốt giúp cải thiện tuần hoàn máu và giảm nguy cơ ứ trệ máu ở tĩnh mạch. Ngoài ra, các bài tập phục hồi chức năng cũng giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện khả năng vận động.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tế Về Thuyên Tắc Huyết Khối Phụ Khoa

Nghiên cứu thực tế về VTE ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa cho thấy tỷ lệ mắc bệnh có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố, như đặc điểm dân số, loại phẫu thuật, và biện pháp dự phòng được áp dụng. Nghiên cứu của Nguyen Thi Thu Phuong(2023) đã chỉ ra rằng cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các biện pháp dự phòng khác nhau và xác định những yếu tố nguy cơ đặc thù ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa tại Việt Nam. Các yếu tố nguy cơ như tuổi, béo phì,tiền sử bệnh cần được quan tâm.

4.1. Tỷ Lệ Mắc VTE Ở Bệnh Nhân Phẫu Thuật Phụ Khoa

Tỷ lệ mắc VTE ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa có thể dao động từ 0,5% đến 5%, tùy thuộc vào các yếu tố nguy cơ và biện pháp dự phòng được áp dụng. Các nghiên cứu gần đây cho thấy tỷ lệ này có xu hướng giảm nhờ vào việc áp dụng rộng rãi các biện pháp dự phòng hiệu quả.

4.2. Ảnh Hưởng Của Loại Phẫu Thuật Đến Nguy Cơ VTE

Một số loại phẫu thuật phụ khoa có nguy cơ VTE cao hơn so với các loại khác. Phẫu thuật mở bụng thường có nguy cơ cao hơn so với phẫu thuật nội soi. Phẫu thuật ung thư phụ khoa cũng có nguy cơ cao hơn do liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ, như tình trạng tăng đông máu và thời gian phẫu thuật kéo dài.

4.3. Hiệu Quả Của Các Biện Pháp Dự Phòng Trong Thực Tế Lâm Sàng

Việc áp dụng các biện pháp dự phòng VTE một cách hệ thống và nhất quán có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa. Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thuốc chống đông máu, máy nén khí ngắt quãng, và tất áp lực có thể làm giảm nguy cơ VTE từ 50% đến 70%.

V. Hướng Dẫn Thực Hành Dự Phòng Thuyên Tắc Huyết Khối Tĩnh Mạch

Việc xây dựng một quy trình thực hành chuẩn trong dự phòng VTE là rất quan trọng để đảm bảo tất cả bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa đều được hưởng lợi từ các biện pháp dự phòng hiệu quả. Quy trình này cần bao gồm các bước đánh giá nguy cơ, lựa chọn biện pháp dự phòng, theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân, và điều chỉnh biện pháp dự phòng khi cần thiết. Theo (NICE) Viện nghiên cứu sức khỏe và lâm sàng quốc gia đã đưa ra hướng dẫn dự phòng VTE

5.1. Quy Trình Đánh Giá Nguy Cơ VTE Chi Tiết

Quy trình đánh giá nguy cơ cần bao gồm việc thu thập thông tin về tiền sử bệnh lý, tiền sử phẫu thuật, các yếu tố nguy cơ, và kết quả khám lâm sàng. Thang điểm Caprini nên được sử dụng để đánh giá nguy cơ một cách hệ thống. Cần xem xét các yếu tố nguy cơ đặc thù ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa, như ung thư phụ khoa, béo phì, và liệu pháp hormone.

5.2. Lựa Chọn Biện Pháp Dự Phòng Phù Hợp

Lựa chọn biện pháp dự phòng cần dựa trên đánh giá nguy cơ cá nhân và các yếu tố bệnh lý sẵn có. Sự kết hợp giữa các biện pháp cơ học và dược lý thường mang lại hiệu quả tốt nhất. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ của từng biện pháp dự phòng trước khi quyết định.

5.3. Theo Dõi và Điều Chỉnh Biện Pháp Dự Phòng

Tình trạng bệnh nhân cần được theo dõi sát sao sau phẫu thuật để phát hiện sớm các dấu hiệu của VTE hoặc các biến chứng liên quan đến biện pháp dự phòng. Cần điều chỉnh biện pháp dự phòng khi cần thiết, ví dụ như khi bệnh nhân có nguy cơ chảy máu tăng lên hoặc khi phát hiện các dấu hiệu của VTE.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Thuyên Tắc Huyết Khối Tương Lai

Nghiên cứu về VTE ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa vẫn còn nhiều hướng đi tiềm năng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp dự phòng mới, xác định những yếu tố nguy cơ đặc thù ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa tại Việt Nam, và phát triển các quy trình thực hành chuẩn trong dự phòng VTE. Ngoài ra cần chú trọng tầm soát VTE

6.1. Đánh Giá Các Biện Pháp Dự Phòng VTE Mới

Các biện pháp dự phòng VTE mới, như các thuốc chống đông máu thế hệ mới, cần được đánh giá hiệu quả và an toàn trong các nghiên cứu lâm sàng. Việc so sánh hiệu quả của các biện pháp dự phòng khác nhau cũng là một hướng đi quan trọng.

6.2. Xác Định Yếu Tố Nguy Cơ Đặc Thù Tại Việt Nam

Cần có các nghiên cứu để xác định những yếu tố nguy cơ đặc thù ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa tại Việt Nam. Các yếu tố này có thể khác biệt so với các yếu tố nguy cơ được xác định trong các nghiên cứu ở các quốc gia khác.

6.3. Phát Triển Quy Trình Thực Hành Chuẩn

Cần có sự hợp tác giữa các chuyên gia để phát triển các quy trình thực hành chuẩn trong dự phòng VTE cho bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa. Các quy trình này cần dựa trên các bằng chứng khoa học mới nhất và phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TÓNG QUAN.3 11 Khái quát về phảu thuật phụ khoa 3 111 Khát quát film phẫu hộ sinh dục nử và hệ mạch đi kèm. 3 1 1 2 Phản loại các phẫu thuật phụ khoa 4 113 Phân loại các bệnh lý phụ khoa liên quan đen phẫu thuật. 2 Tống quan Ve thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch. 6 1 2 1 Giãi phẫu học hệ tĩnh mạch chi dưới.6 1 2 2 Cãc khái niệm cơ bán vè huyết khổi tĩnh mạch 7 1.

Cư che bệnh smh cua thuyên tắc huyết khối tình mạch 8 1 2 4 Thuyên tắc huyết khối tỉnh mạch VỚI phần thuật phụkhoa 14 1 3 Chân đoán, điều trị vã dự phông thuyên tốc huyết khối tĩnh mạch 24 1 3 1 Chân đoán thuyên tắc huyết khối tình mạch 24 1. Điều trị vã dụ phòng thuyên tấc huyết khối tình mạch 38 1 4 Một số nghiên cửu về thuyên tăc huyết khói tĩnh mạch vả một số yếu tồ nguy cư 41 141 Trên thể giới. Tại Viột Nam. 42 Chương 2: DÓ! TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHẤP NGHIÊN cửu.

Dối tượng, thời gian vã địa diêm nghiên cữu. Đối tượng nghiên cữu.12 Thối gian nghiên cứu. Địa diem nghiên cứu 45 w ',í» cỵ <c ■■ 41 Híĩ 2. Phương pháp nghiên cữu.1 Thiết ke nghiên cửu.

Các bước tiến hành.3 Cở màu nghiên cứu vả phương pháp chọn mảu 46 2 3 Biến số. chi Sơ nghiên cứu. Xác định các yếu tơ nhân khấu học. tiền sư San Phụ khoa, đặc điếm bệnh lý phụ khoa mẫc phái.

Xãc định các yều tổ nguy cơ TTIIKTM dựa trên thang diem Capnni dành cho phầu thuật ngoại khoa chung theo hương dàn Cua ACCP 2012 48 2. Xác định cãc yếu tổ hên quan tới cãc mục tiêu nghiên cứu 49 2. Các tiêu chi đánh giá các bleu sổ. chi số nghiên cứu 50 2 3 5.

Quy trinh siêu ảm Doppler tĩnh mạch chi dưới vá tiêu chi chân đoản huyết khơi tình mạch sâu chi dưới. 54 2 3 6 Kỳ thuật chụp Cat lóp vi tinh đa lát cat (MSCT) động mạch phổi vã tiêu chi chân đoán thuyên tắc phối cắp. 60 2 4 Phương tiện nghiên cứu vã kỳ thuật thu thập số liệu 61 ■ I 1 Phương tlộn nghiên củu. 61 2 4 2 Kỳ thuật thu thập sổ liệu nghiên cứu 62 2.5 Sai số vã khống chế sai Sơ trong nghiên cứu.62 2 5 2 Biện pháp khống chề sai số.

xứ lý và phàn tích sổ liệu. Dạo đức nghiên cứu.63 Chương 3: KÉT QUẢ NGHIÊN cứu. 65 3 1 Tỹ lệ mắc. đặc điềm lâm sàng và cận lâm sàng cùa bệnh huyết khơi lình mạch sâu trẽn bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa 65 3.

Dặc diêm chung của đổi tượng nghiên cữu 65 3 1 2 Ty lộ măc. đậc điểm lâm sàng vã cận lãm sáng cùa bênh huyết khỏi tình mạch sâu chi dưới trẽn bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa 74 3 2 Một sổ yếu tơ nguy cơ thuyên tấc huyết khối lĩnh mạch trẽn bệnh nhãn phảu thuật phụ khoa tim được trong nhõm nghiên cứu .1 Tuồi của dối tượng nghiên cứu. Địa dư (nơi ớ) Cua dối tượng nghiên cữu. Nghề nghiệp cùa đỗi tượng nghiên cứu.

Chi số khối cơ thê cùa đối tượng nghiên cứu. 79 3 2 5 Cách thúc phẫu thuật, dường phẫu thuật trên dối tượng nghiên cứu SI 3 2 6 Tinh chầt kết quá xét nghiệm giai phẫu bệnh Cua dối tượng nghiên cúu 82 3 2 7 Kct qua xét nghiệm CRP Cua đổi tượng nghiên cứu S3 3 2 8 Kết qua xét nghiệm D-Dimer Cua dối tượng nghiên cữu S3 3 2 9 Phân tầng các yếu tố nguy CƯ cũa dối tượng nghiên cứu theo Capnm 85 3 2 10 Huyết ãp của đổi tượng nghiên củu 86 3 2 11 Bệnh dái tháo dưỡng S6 3 2 12 Bệnh suy tnnmạn 87 3 2 13 Tiền sứ chấn thương cùa đối tượng nghiên cứu 87 3 2.14 Tiền sư can thiệp chinh hình ờ đối tượng nghiên cữu S3 3. Bệnh ung thư. 88 3 2 16 Tiền sư phẫu thuật lỏn.

Lượng máu bị mất trong quá trinh phẫu thuật 90 3 2 18 Bệnh lý cùa đối tượng nghiên cứu 91 3 2 19 Tạng sinh dục dược phẫu thuật của dối tượng nghiên cứu 93 3 2 20 Thời gian nằm bắt động cùa dối tượng lighten cứu 94 Chương 4: BÀN LUẬN. dục điểm lâm sàng vã cận làm sảng cùa bệnh huyết khối tình mạch sâu trẽn bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa. Đặc điểm chung cùa dối tượng nghiên cứu 95 4 12 Tý lệ mắc huyết khối tĩnh mạch ư bệnh nhàn phầu thuật phụ khoa 97 4. Đặc diem lãm sàng Cua huyết khối tĩnh mạch trẽn bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa.

Đặc diem cận lâm sáng trên Siêu âm Doppler mạch chân đoàn huyết khối tình mạch sâu ớ bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa 103 4 15 Các chân đoán cận lãm sãng trong huyết khối tình mạch 110 4 1 6 Bien chúng Thuyên tẳc phối 113 4 2 Một số yếu tố nguy cơ gãy huyết khồi tinh mạch sâu ứ bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa. 121 4 2 1 Yếu tổ tuổi và nghề nghiệp.2 Yếu tó phẫu thuật phụ khoa .2 3 Suy tun mạn.5 T1V11 Sư lilac huyết khối tỉnh mạch. dái tháo dường vá huyết khối tình mạch 133 4 2 7 Phẫu thuật chinh hình chấn thương, ung thư và huyết khối tình mạch 134 4 2 8 Liên quan giữa phân loại yếu tồ nguy cơ theo thang diêm Capnm vã huyết khối tỉnh mạch sâu 136 4. Hạn chế cưa dề tài 138 KẾT LUẬN.

141 CẮC CÓNG TRÌNH NGHIÊN cúu LIÊN QUAN LUẬN AN TÀI LIỆU THAM KH AO PHỤ LỤC w ',í» cỵ <c ■■ 41 Híĩ DANH MỤC BÁNG Bang 11 Yell tổ nguy cơ huyết khối tình mạch sâu chi dưới ơ phụ nử sau sinh 15 Bảng 1 2 Thang diêm Caprini đánh giá yêu tô nguy cơ trcn bệnh nhãn phẫu thuật ngoại khoa. 21 Bang 1 3 Mức (lộ nguy cơ thuyên tằc huyết khói tình mạch trẽn bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa. 22 Bang 1 4 Các xét nghiệm chan đoán rói loạn tâng dóng bầm sinh mắc phai 32 Bang 1.5 Các thang diêm (Wells và Geneva) đánh giã nguy cư thuyên tảc dộng mạch phôi trên làm sàng. 33 Bang 1 6 Chiền lược chung trong dự phòng thuyên tắc huyết khói tĩnh mạch 38 Bang 1 7 Phân tầng nguy cơ vả chicn lược dự phòng TTHKTM ở bệnh nhân phầu thuật ngoại khoa .1 Biến số vã chi sổ trong nghiên cứu liên quan đen đặc diem chung vã tinh trạng phụ khoa.47 Báng 2 2 Biển sổ vã chi sỗ trong nghiên cứu hèn quan yếu tố nguy cơ ru IKTM 48 Báng 2 3 Biến sổ vã chi sổ hên quan tới các mục tiêu nghiên cữu 49 Bâng 2 4 Tiêu chuần đánh giá BMI theo chuần dành riêng chơ người châu Ả 51 Bâng 3.1 Phân bỗ dối tượng nghiên cứu theo nhõm tuồi 65 Bảng 3 2 Phàn bổ dồi tượng nghiên cứu theo nghề nghiệp 66 Bang 3 3 Dặc điếm chi số khối cư thè BM1 cua đổi tượng nghiên cứu 67 Bang 3.4 Phân bồ dổi tương nghiên cứu theo tiền sứ phụ khoa 67 Bang 3 5.

Dặc diêm về bệnh phụ khoa được chân đoán ban đầu 68 Bang 3 6 Dặc diêm Cua dối tượng nghiên cứu theo tạng sinh dục dược phẫu thuật phụ khoa. 68 Báng 3 7 Phân bố dối tượng nghiên cữu theo loại kỳ thuật và tinh chất của phẫu thuật phụ khoa 69 Báng 3 s Dặc điếm thời gian hên quan phẫu thuật cùa dối tượng nghiên cứu 69 Bảng 3 9 Phân bổ dối tượng nghiên cữu theo yểu tố nguy cơ 70 Bang 3.10 Phân tầng yểu tố nguy cư huyết khối tĩnh mạch sâu trên bệnh nhãn phau thuật phụ khoa tinh theo thang điểm Capnni 71 Bang 3 11 K& quá xét nghiệm huyết học 72 Bảng 3. Kết quà xét nghiệm hóa sinh CRP. Kct qua xét nghiệm yếu tố dông mâu.

73 Bang 3 14 Kct quá xét nghiệm D-Dimer. 74 Bang 3 15 Dục diêm lâm sàng trẽn bệnh nhân huyết khối tình mạch sâuchi dưới 75 Báng 3 16 Tỳ lộ thuyên tắc phổi trên bệnh nhàn mắc huyết khốitình mạchsâu chi dưới 77 Bang 3 17 Mơi hên quan giữa nhóm tuổi và huyết khơi tĩnh mạch sâu chi dưới 78 Bang 3 1 s Mổí liên quan giữa địa dư vả huyết khơi tinh mạch sâu cht dưới 78 Bang 3 19 Mơi hèn quan giũa nghề nghiýp và huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới 79 Bang 3 20 MỔ1 liên quail giừa chi số khối cơ thê và huyết khối tình mạch sàu chi dưới. 79 Bang 3 21 Mõ hình hồi quy đa biển về mối liên quan giừa dục diêm nhàn khâu học và huyct khối tình mạchsâu chi dưới. Mối hên quan giũa cách thức phẫu thuật, dường phẫu thuật và huyết khui tình mạch sâuchi dưới.

Mõi tương quan giừa tinh chãt giái phẫu bệnh và huyèt khôi tình mạch sâu chi dưới 82 Bang 3. Mô hình hồi quy dơn biến và da biến về mối liên quan giừa tinh chất phảu thuật phụ khoa và ty lộ mảc huyết khồi tĩnh mạch sâu chi dưới trẽn bệnh nhân phàu thuật phụ khoa. Mỗi tương quan giữa kết qua xét nghiệm CRI’ và huyết khỏi tĩnh mạch sàu chi dưới. Phân bố giừa kct qua xét nghiệm D-Dimer và huyết khối tình mạch sảu chi dưới.27 Mờ hình hồi quy VC mối liên quan giữa các kci qua cận lâm sàng trước mõ xá tý lộ mac huyct khôi lình mạch sâu chi dưới trẽn bệnh nhãn plỉầu thuật phụ khoa.

Mô hinh hồi quy về mối liên quan giừa các kết qua cận lãm sàng sau mõ vã lý lệ mẳc huyết khối tình mạch sâu chi dưới trẽn bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa (n=5321 85 Bang 3. Mỗi tương quan giữa phàn tằng yểu lồ nguy cơ theo thang diem Caprim và huyết khối tình mạch sâu chi dtrới 85 Bang 3. Mỗi liên quan giừa táng huyết áp vã huyết khối lình mụch sâu chi dưới 86 Bang 3. Mõi liên quan giừa dãi tháo dường và huvet khôi tình mạch sàu chi dưới 86 Bang 3.

Mối liên quan giừa suy tim mạn vã huyết khôi tĩnh mạch sâu chi dưới.87 w ',í» w w ' * I* Báng 3 33 Phân bố giừa tiền sứ bị mẳc chần thương và huyết khổi tình mạch sâu chi dưới. 87 Bang 3 34 Phàn bố giữa tiền sư phần thuật chinh hinh và ty lệ mắc huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ