Luận án tiến sĩ về thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ kinh tế

2022

179
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thuế và đầu tư nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển

Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa thuế quốc tếđầu tư nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển. Chính sách thuế được xem là công cụ quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài trực tiếp (FDI), đặc biệt là thuế doanh nghiệp. Các quốc gia này thường cạnh tranh bằng cách giảm thuế suất để tạo lợi thế trong môi trường đầu tư. Tuy nhiên, việc này có thể dẫn đến xói mòn cơ sở thuế và ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn thu ngân sách. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng FDI từ các thiên đường thuế có thể gây ra hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận, làm giảm cơ sở thuế của các quốc gia đang phát triển.

1.1. Tác động của thuế đến đầu tư nước ngoài

Thuế suất thuế doanh nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư của các công ty đa quốc gia. Các quốc gia đang phát triển thường giảm thuế suất để thu hút FDI, nhưng điều này có thể dẫn đến cạnh tranh về đáy thuế suất. Nghiên cứu chỉ ra rằng mối quan hệ giữa thuế suấtFDI có thể là phi tuyến, nghĩa là việc giảm thuế suất quá mức không nhất thiết mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn. Chính sách thuế cần được điều chỉnh để cân bằng giữa thu hút đầu tư và bảo vệ nguồn thu ngân sách.

1.2. Hiện tượng xói mòn cơ sở thuế

FDI từ các thiên đường thuế có thể gây ra hiện tượng xói mòn cơ sở thuế thông qua việc dịch chuyển lợi nhuận. Các công ty đa quốc gia thường chuyển lợi nhuận từ các quốc gia có thuế suất cao sang các quốc gia có thuế suất thấp để giảm thiểu chi phí thuế. Điều này làm giảm cơ sở thuế của các quốc gia đang phát triển và gây tổn thất lớn cho nguồn thu ngân sách. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp để hạn chế hiện tượng này, bao gồm việc tăng cường hợp tác quốc tế và cải cách chính sách thuế.

II. Phân tích thực trạng và chính sách thuế tại các quốc gia đang phát triển

Nghiên cứu phân tích thực trạng chính sách thuếFDI tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Các quốc gia này thường áp dụng các ưu đãi thuế để thu hút đầu tư nước ngoài, nhưng điều này có thể dẫn đến cạnh tranh không lành mạnhxói mòn cơ sở thuế. Nghiên cứu chỉ ra rằng thuế suất thuế doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư của các công ty đa quốc gia. Đồng thời, FDI từ các thiên đường thuế có thể gây ra hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận, làm giảm cơ sở thuế của các quốc gia đang phát triển.

2.1. Thực trạng thuế và FDI tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia đang phát triển có chính sách thuế linh hoạt để thu hút FDI. Tuy nhiên, việc áp dụng các ưu đãi thuế quá mức có thể dẫn đến xói mòn cơ sở thuế. Nghiên cứu chỉ ra rằng thuế suất thuế doanh nghiệp tại Việt Nam có ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư của các công ty đa quốc gia. Đồng thời, FDI từ các thiên đường thuế có thể gây ra hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận, làm giảm cơ sở thuế của Việt Nam.

2.2. Chính sách thuế và thu hút FDI

Các quốc gia đang phát triển cần điều chỉnh chính sách thuế để thu hút FDI một cách hiệu quả. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp như tăng cường hợp tác quốc tế, cải cách chính sách thuế, và áp dụng các biện pháp chống xói mòn cơ sở thuế. Đồng thời, các quốc gia cần cân nhắc việc giảm thuế suất để thu hút đầu tư, nhưng không nên dẫn đến cạnh tranh về đáy thuế suất.

III. Kết quả nghiên cứu và hàm ý chính sách

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng thuế suất thuế doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư của các công ty đa quốc gia. Đồng thời, FDI từ các thiên đường thuế có thể gây ra hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận, làm giảm cơ sở thuế của các quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp để hạn chế hiện tượng này, bao gồm việc tăng cường hợp tác quốc tế và cải cách chính sách thuế. Các quốc gia cần cân nhắc việc giảm thuế suất để thu hút đầu tư, nhưng không nên dẫn đến cạnh tranh về đáy thuế suất.

3.1. Hàm ý chính sách về thuế

Các quốc gia đang phát triển cần điều chỉnh chính sách thuế để thu hút FDI một cách hiệu quả. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp như tăng cường hợp tác quốc tế, cải cách chính sách thuế, và áp dụng các biện pháp chống xói mòn cơ sở thuế. Đồng thời, các quốc gia cần cân nhắc việc giảm thuế suất để thu hút đầu tư, nhưng không nên dẫn đến cạnh tranh về đáy thuế suất.

3.2. Hàm ý chính sách về đầu tư nước ngoài

Các quốc gia đang phát triển cần tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn để thu hút FDI. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp như cải thiện cơ sở hạ tầng, tăng cường minh bạch chính sách, và áp dụng các ưu đãi đầu tư hợp lý. Đồng thời, các quốc gia cần chú trọng đến việc bảo vệ nguồn thu ngân sách và hạn chế hiện tượng xói mòn cơ sở thuế.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nghiên cứu; (2) Mục tiêu nghiên cứu: (3) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu; (4) Phương pháp nghiên cứu; (5) Kết quả và đóng góp mới của luận án; (6) Kết cấu của luận án. Chương 2: Tổng quan lý thuyết về thuế, đầu tư trực tiếp nước ngoài và các công trình nghiên cứu liên quan đề tài Chương 2 trình bày khung lý thuyết khái quát về FDI, thuế TNDN và mối quan hệ giữa thuế TNDN và FDI. Từ đó, luận án xây dựng khung phân tích về mối quan hệ giữa thuế TNDN và FDI. Đây sẽ là nền tảng để luận án thực hiện các mục tiêu kiểm định thực nghiệm, đánh giá mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thuế TNDN và FDI tại các quốc gia đang phát triển ở các chương tiếp theo.

Chương 2 cũng tổng hợp một cách có hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa thuế và FDI, gồm các nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách thuế TNDN đến FDI, và ảnh hưởng của FDI đến sự xói mòn cơ sở thuế TNDN. Vì vậy, nội dung chương 2 là nền tảng quan trọng để tác giả thực hiện các nội dung tiếp theo khi xây dựng giả thuyết nghiên cứu, lựa chọn các biến trong mô hình nghiên cứu. trong các chương tiếp theo. Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu Chương 3 xây dựng mô hình nghiên cứu tác động của thuế TNDN đến dòng vốn FDI vào các quốc gia đang phát triển, đồng thời với mô hình xem xét ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế TNDN.

Chương này đặt các giả thuyết nghiên cứu ban đầu và mô tả các biến dữ liệu nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu, cũng như trình bày một cách chi tiết các phương pháp ước lượng và kiểm định dành cho dữ liệu bảng gồm 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009 -2019. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Chương 4 có nội dung trình bày thực trạng chung về FDI, chính sách thuế TNDN đối với FDI, và hiện tượng BEPS tại các quốc gia đang phát triển. Sau đó, chương 4 trình bày kết quả thực nghiệm của các mục tiêu nghiên cứu về mối quan hệ giữa thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển giai đoạn 2009 -2019.

Trong đó, gồm kết quả về chính sách thuế tác động đến FDI, mối quan hệ phi tuyến của thuế suất luật định và FDI, điểm chuyển (điểm ngưỡng) của thuế suất luật định cho thấy không nên ủng hộ việc 14 giảm thuế suất về đáy của các quốc gia. Bên cạnh đó, chương 4 phân tích ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế tại 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009 – 2019. Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách. Chương này đã tóm lược lại các kết quả thực nghiệm chính gắn với mục tiêu nghiên cứu của luận án.

Từ đó, luận án đưa ra một số các hàm ý về mặt chính sách thuế TNDN nhằm thu hút FDI. Bên cạnh dó, chương 5 cũng nêu ra một số giải pháp hạn chế xói mòn thuế do hiện tượng BEPS đối với các nước đang phát triển, cũng như khuyến nghị về chính sách thuế TNDN và thu hút FDI tại Việt Nam. 15 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ THUẾ, ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2 Chương này trước hết trình bày khung lý thuyết khái quát về thuế, FDI và mối quan hệ giữa thuế và FDI. Trong đó đề cập đến lý thuyết về thuế, cụ thể là thuế TNDN, khái niệm về FDI, lý thuyết giải thích FDI và các yếu tố nhằm thu hút FDI trong nền kinh tế, và khung lý thuyết về mối quan hệ giữa thuế và FDI như lý thuyết cạnh tranh thuế, lý thuyết tỷ suất lợi nhuận của FDI, lý thuế thuế tối ưu đối với FDI.

Bên cạnh đó chương này cũng giới thiệu hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận FDI và xói mòn cơ sở thuế (BEPS). Sau đó, trên cơ sở mục tiêu nghiên cứu, tác giả trình bày lược khảo chủ yếu các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa thuế và FDI theo hướng phân tích và tổng hợp các bài viết trước đây và được cấu trúc theo hai nội dung lớn: một là lược khảo nghiên cứu thực nghiệm về tác động của thuế TNDN đến FDI, gồm bằng chứng thực nghiệm về tác động của thuế suất TNDN và số thu thuế TNDN đến FDI và hai là lược khảo các nghiên cứu về hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận của FDI gây xói mòn cơ sở thuế TNDN.1 Khung khái niệm 2.1 Khái niệm thuế và thuế TNDN 2.1 Khái niệm thuế Thuế là một khoản nộp của các tổ chức và cá nhân cho Nhà nước theo luật định nhằm chu cấp các chi phí của Chính phủ, do đó thuế gắn liền với sự tồn tại và phát triển của Nhà nước. Ban đầu, nhà nước chỉ thu thuế để phục vụ nhu cầu của nhà nước, và là phương pháp hữu hiệu để tác động tới đời sống kinh tế xã hội mà chưa có sự quan tâm tới việc thực hiện phục vụ đời sống nhân dân. Theo Jèze (1921) trong cuốn “Tài chính công” cho rằng: “Thuế là 1 khoản trích nộp bằng tiền, có tính chất xác định, không hoàn trả trực tiếp cho công dân đóng góp cho nhà nước trông qua con đường quyền lực nhằm bù đắp những chi phí của nhà nước.

(1970) trong tác phẩm “ Taxasion” cho rằng thuế là một khoản tài chính bắt buộc hoặc một số loại thuế khác áp dụng cho người nộp thuế (một cá nhân hoặc pháp nhân) phải trả cho một tổ chức chính phủ để tài trợ cho các 16 khoản chi tiêu công khác nhau. Vì vậy, thuế là một phần của lý thuyết kinh tế tập trung vào nhu cầu 'tối ưu hóa' hệ thống thông qua cân bằng giữa hiệu quả và công bằng, gồm các tác động của thuế đến sản xuất và tiêu dùng cũng như phân phối, tái phân phối và phúc lợi. Do đó, trên góc độ phân phối thu nhập, thuế là hình thức phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân nhằm hình thành lên quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước (Quỹ ngân sách nhà nước) để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước”. Khi một sắc thuế được ấn định, thu nhập được chuyển dịch từ dân chúng về phía chính phủ mà không có bất kỳ sự đối giá trực tiếp.

Về mặt lý thuyết, các công dân có thể nhận được một số lợi ích nào đó từ phía chính phủ đối với tiền thuế họ đã nộp. Tiêu chí xây dựng hệ thống thuế Dựa trên quan điểm của Adam Smith (1776), các tiêu chí xây dựng hệ thống thuế bao gồm: Tính công bằng: tính công bằng của thuế phải dựa trên nguyên tắc công bằng ngang và nguyên tắc công bằng dọc. Hệ thống thuế được coi là công bằng theo chiều ngang nếu các cá nhân có điều kiện về mọi mặt là như nhau thì được đối xử ngang nhau trong thực hiện nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên thì tiêu chí này chỉ mang tính định hướng vì rất khó cụ thể hóa các tiêu thức xác định như thế nào là có điều kiện khác nhau.

Hệ thống thuế có tính công bằng theo chiều dọc nếu người có khả năng nộp thuế nhiều hơn thì phải nộp thuế cao hơn người khác. Một hệ thống có tính công bằng dọc sẽ được hiểu là một hệ thống thuế lũy tiến so với thu nhập nhằm hạn chế bớt khoảng cách giàu nghèo và đảm bảo tính công bằng xã hội. Tính hiệu quả kinh tế: hệ thống thuế được xem là hiệu quả khi nó phải được xét trên hai mặt sau: Hiệu quả can thiệp đối với nền kinh tế là lớn nhất và hiệu quả tổ chức thu thuế là lớn nhất. Hệ thống thuế phải đảm bảo hiệu quả can thiệp đối với nền kinh tế là lớn nhất, nhằm giảm tối thiểu những tác động tiêu cực của thuế trong phân bổ nguồn lực kinh tế đã đạt được hiệu quả dưới tác động thị trường.

Tăng cường vai trò của thuế đối với việc phân bố nguồn lực chưa đạt hiệu quả. Trên thực tế khi thu thuế bao giờ cũng phát sinh chi phí trực tiếp của cơ quan thuế (chi phí để thu thuế) và chi phí gián tiếp (chi phí tuân thủ của đối tượng nộp thuế). Thuế được thu nhiều nhất trên cơ sở chi phí hành chính thuế là thấp nhất. 17 Tính đơn giản: hệ thống thuế đơn giản nhằm giảm bớt chi phí hành chính.

Mặt khác hệ thống thuế có đơn giản, dễ hiểu thì việc quản lý, kiểm tra kiểm soát của nhà nước đối với người nộp thuế mới dễ dàng thuận lợi. Nếu một chính sách thuế phức tạp với quá nhiều mức thuế suất phân biệt và các điều khoản miễn giảm thuế sẽ gây ra tình trạng không có chuẩn mực rõ ràng trong cách hiểu và vận hành, làm cho người nộp thuế khó hiểu và do đó khó tự giác chấp hành, còn cơ quan thuế gặp khó khăn trong quản lí thu nộp. Vì lẽ đó phát sinh ra sự tùy tiện, tạo kẽ hở trốn thuế và tránh thuế, đồng thời tăng chi phí hành chính thuế. Tính linh hoạt: Hệ thống thuế phải có tính linh hoạt, được thể hiện thông qua khả năng thích ứng một cách dễ dàng với những hoàn cảnh kinh tế thay đổi.

Trong thực tế, chính sách tài khóa (thuế) có độ trễ thường lớn hơn so với chính sách tiền tệ. Điều đó đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách can thiệp ở mức độ, thời điểm và đối tượng thích hợp thì mới đảm bảo được tính linh hoạt và hiệu lực của chính sách thuế. Yêu cầu xây dựng một hệ thống thuế chính là phải kết hợp những tiêu chí đó một cách tối ưu nhằm thực hiện mục tiêu của hệ thống một cách tốt nhất trong hoàn cảnh kinh tế-xã hội cụ thể phù hợp với từng quốc gia và từng giai đoạn phát triển kinh tế. Tính ổn định: Hệ thống thuế cần phải có độ nổi và tính ổn định để giúp cho nhà nước có thể đáp ứng tốt các nhu cầu tài chính gia tăng khi GDP của quốc gia tăng lên.

Độ nổi của thuế là tỷ số giữa phần trăm về số thu thuế với thay đổi % trong GDP. Nếu gọi %ΔT là phần trăm về số thu thuế của năm nay so với năm trước và gọi %ΔY là phần trăm về thay đổi tăng trưởng GDP năm nay so với năm trước, thì độ nổi của thuế là tỷ số %ΔT/%ΔY.2 Khái niệm thuế thu nhập Nhà kinh tế học người Mỹ Paul.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về thuế và đầu tư nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển là một tài liệu chuyên sâu phân tích mối quan hệ giữa chính sách thuế và dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại các nền kinh tế đang phát triển. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ tác động của thuế suất đến quyết định đầu tư mà còn đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa chính sách thuế để thu hút FDI, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cách các quốc gia đang phát triển có thể cân bằng giữa thu ngân sách và tạo môi trường đầu tư hấp dẫn.

Để mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích mối quan hệ giữa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam, nghiên cứu này cung cấp góc nhìn sâu sắc về cách xuất khẩu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ phát triển tài chính và hiệu lực của chính sách tiền tệ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của hệ thống tài chính đến chính sách kinh tế vĩ mô. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ phát triển hoạt động ngân hàng đầu tư tại Việt Nam là tài liệu hữu ích để khám phá vai trò của ngân hàng đầu tư trong nền kinh tế hiện đại. Mỗi liên kết là cơ hội để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan, từ đó có cái nhìn toàn diện hơn về kinh tế và đầu tư.