Tổng quan luận án

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là nguồn lực quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của các quốc gia đang phát triển trong tiến trình toàn cầu hóa (Wang, 2009; Brooks & ctg, 2010). Theo Bwalya (2006), FDI hỗ trợ tăng trưởng thông qua ba kênh chính: cung ứng nguồn vốn đầu tư trực tiếp không tạo nợ, nâng cao trình độ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ mới cho doanh nghiệp nội địa. Nhu cầu gia tăng nguồn vốn đầu tư quốc tế đã thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt giữa các quốc gia đang phát triển, đòi hỏi các chính phủ phải liên tục điều chỉnh chính sách và hệ thống pháp luật thuế, đặc biệt là thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) – loại thuế trực thu có cơ sở tính thuế là thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp, mang tính nhạy cảm và ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đầu tư.

Tuy nhiên, việc cắt giảm thuế suất để thu hút FDI đã tạo ra nguy cơ "cạnh tranh về đáy" (race to the bottom), làm suy giảm số thu ngân sách nhà nước xuống mức không hiệu quả (Rendon-Garza, 2006; Sato, 2012). Đi kèm với đó là hiện tượng xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS) của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) thông qua việc chuyển dịch lợi nhuận sang các thiên đường thuế (tax havens) hoặc các khu vực có mục đích đặc biệt (SPEs) (Crivelli, Keen & Mooij, 2015; Keightley & Stupak, 2015; OECD, 2012). Mặc dù vậy, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây thường chỉ tiếp cận một chiều (tác động của thuế đến FDI hoặc ảnh hưởng của FDI đến xói mòn thuế) và còn hạn chế về phương pháp định lượng đối với khu vực các quốc gia đang phát triển. Do đó, luận án "Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" của tác giả Nguyễn Thị Kim Chi được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chính sách thuế TNDN và dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển giai đoạn 2009 - 2019. Luận án xác định hai mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá tác động toàn diện của chính sách thuế TNDN (gồm thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và số thu thuế TNDN) đến dòng vốn FDI, đồng thời kiểm định mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế TNDN và FDI để cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cuộc cạnh tranh hạ thuế suất.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của dòng vốn FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế TNDN, qua đó xác định mức độ xói mòn cơ sở thuế và tổn thất thuế TNDN do hiện tượng BEPS gây ra.

Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  • (1) Mối quan hệ nhân quả giữa thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển có tồn tại thông qua kết quả thực nghiệm không?
  • (2) Thuế suất thuế TNDN (luật định và hiệu quả) cùng số thu thuế TNDN tác động đến FDI như thế nào; có tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất TNDN và FDI không; các quốc gia đang phát triển có nên tiếp tục theo đuổi cuộc cạnh tranh về đáy thuế suất không?
  • (3) FDI từ thiên đường thuế ảnh hưởng như thế nào đến cơ sở thuế TNDN tại các quốc gia đang phát triển; mức độ xói mòn cơ sở thuế và tổn thất thuế TNDN do FDI gây ra được xác định cụ thể ra sao?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là mối quan hệ tương tác giữa chính sách thuế TNDN và dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm 32 quốc gia đang phát triển theo phân loại của UNCTAD (2018) và 34 quốc gia/vùng lãnh thổ thuộc danh mục thiên đường thuế cùng các khu vực có mục đích đặc biệt (SPEs) theo UNCTAD (2012). Phạm vi thời gian nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2019, được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), The Heritage Foundation và Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các hướng nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước xoay quanh hai trục nội dung chính:

Hướng thứ nhất: Tác động của chính sách thuế TNDN đến dòng vốn FDI. Kể từ thập niên 1980, các nghiên cứu thực nghiệm đã bắt đầu đi sâu phân tích ảnh hưởng của chính sách thuế đối với quyết định phân bổ địa điểm đầu tư của dòng vốn FDI. Swenson (1994), Devereux (1995), Devereux & Griffith (1998) và Billington (1999) đã chứng minh rằng thuế thu nhập là nhân tố tác động trực tiếp đến sự lựa chọn vị trí đầu tư của các MNCs. Sato (2012) phân tích mối quan hệ ngược chiều giữa thuế TNDN và FDI, chỉ ra rằng việc nới lỏng chính sách thuế để thu hút vốn ngoại thường kéo theo sự sụt giảm nguồn thu thuế trực thu. Về khía cạnh cạnh tranh tài khóa, Wilson (1986) và Zodrow (1986) đã cụ thể hóa mô hình cạnh tranh thuế dựa trên nền tảng của Oates (1972), làm rõ hiện tượng các chính phủ cắt giảm thuế suất nhằm thu hút vốn tư bản di động quốc tế, từ đó dẫn đến tình trạng suy thoái nguồn thu phục vụ cung ứng hàng hóa công cộng (Rendon-Garza, 2006; Lassen & Sørensen, 2002).

Hướng thứ hai: Ảnh hưởng của FDI đến xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS). Sự gia tăng quy mô hoạt động của các MNCs đi liền với các kỹ thuật quản trị tài chính nhằm tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế trên phạm vi toàn cầu. Fuest & ctg (2009) thuộc Trung tâm Thuế Doanh nghiệp (Đại học Oxford) đã phân tích các chiến lược điều chuyển lợi nhuận của các tập đoàn ra khỏi các quốc gia đang phát triển sang những khu vực có mức thuế suất ưu đãi hoặc bằng 0%. Crivelli, Keen & Mooij (2015) thuộc IMF đưa ra các bằng chứng định lượng khẳng định quy mô tổn thất số thu thuế do xói mòn cơ sở thuế là đáng kể ở cả các nước OECD lẫn các quốc gia đang phát triển. Keightley & Stupak (2015) ghi nhận xu hướng gia tăng của BEPS tại Hoa Kỳ và các nền kinh tế khác. Dự án BEPS do OECD khởi xướng từ năm 2012 đã đề xuất khung 15 hành động chống xói mòn cơ sở thuế, song các đánh giá thực nghiệm định lượng cụ thể tại các thị trường đang phát triển vẫn còn thưa thớt.

Vị trí và khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định giải quyết:

  • Phần lớn các nghiên cứu trước năm 2008 chỉ tập trung vào một chiều tác động của thuế TNDN đến FDI; các nghiên cứu giai đoạn sau năm 2000 bắt đầu chuyển hướng sang nghiên cứu BEPS nhưng tách rời hai mảng này. Luận án thực hiện phân tích kiểm định mối quan hệ nhân quả hai chiều đồng thời giữa thuế TNDN và FDI trên cùng một mẫu dữ liệu 32 quốc gia đang phát triển.
  • Các công trình trước đây thường chỉ sử dụng đơn lẻ một chỉ tiêu đại diện cho chính sách thuế (hoặc thuế suất luật định, hoặc thuế suất hiệu quả, hoặc số thu thuế). Luận án tích hợp đồng thời cả ba thước đo này để có cái nhìn đa chiều về gánh nặng thuế.
  • Luận án bổ sung bằng chứng về mối quan hệ phi tuyến (hình chữ U ngược) giữa thuế suất luật định và FDI, xác định điểm ngưỡng chuyển tiếp của thuế suất – một khía cạnh ít được lượng hóa trong các nghiên cứu về cuộc đua hạ thuế tại các nước đang phát triển.
  • Luận án thực hiện tính toán tổn thất thuế TNDN do dòng vốn FDI từ các thiên đường thuế gây ra trên tập mẫu dữ liệu giai đoạn hậu khủng hoảng 2009 - 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Hệ thống lý thuyết nền tảng của luận án được xây dựng từ các nhánh lý thuyết kinh tế học công cộng và kinh tế học quốc tế:

  1. Lý thuyết về thuế và hệ thống thuế:
  • Quan điểm của Adam Smith (1776) về bốn tiêu chí xây dựng hệ thống thuế: tính công bằng (công bằng ngang và công bằng dọc), tính hiệu quả kinh tế (tối đa hóa hiệu quả can thiệp và tối thiểu hóa chi phí hành chính, chi phí tuân thủ), tính đơn giản và tính linh hoạt/ổn định (độ nổi của thuế $%\Delta T / %\Delta Y$).
  • Khái niệm thuế của Jèze (1921), Samuelson (1970) và Heilmuth (1955) về thuế thu nhập như một công cụ phân phối lại thu nhập quốc dân đánh trên thu nhập ròng.
  • Cơ sở thuế thu nhập: Quan điểm của Diamond & Mirrlees (1971), Alm & ctg (1991), Stotsky (1995), Freebairn (2002) và Bittker (1967) về việc xác định phạm vi thu nhập chịu thuế, các khoản miễn giảm, giảm trừ kinh tế - xã hội và khấu trừ thuế.
  • Phân biệt các loại thuế suất: Thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và thuế suất cận biên theo Devereux & Griffith (1999, 2002, 2003, 2008) và Fullerton (1984).
  • Lý thuyết kinh tế vĩ mô về thuế và đầu tư: Mô hình tổng cầu của Keynes (1921) ($I = S + (T - G) + (M - X)$); mô hình tân cổ điển và nền kinh tế hỗn hợp của Paul A. Samuelson; lý thuyết kinh tế trọng cung và đường cong Laffer (Arthur Laffer, 1974, 1981; Wanniski, 1978; Ture, 1963) phân tích hiệu ứng số học và hiệu ứng kinh tế của việc thay đổi thuế suất.
  1. Lý thuyết về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI):
  • Khái niệm FDI theo chuẩn mực của World Bank (1960), OECD (1975), IMF (1977) và UNCTAD (1979).
  • Các lý thuyết vĩ mô và vi mô về FDI: Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo; lý thuyết chênh lệch lợi nhuận cận biên của MacDougall (1960); mô hình yếu tố đẩy - kéo (Push - Pull factors) của UNCTAD (2005); lý thuyết chu kỳ sản phẩm của Vernon (1966); khung lý thuyết chiết trung OLI của Dunning (1991, 1993, 2001); lý thuyết quốc tế hóa của Buckley & Casson (1976); quan điểm phân bổ chi phí và rủi ro của Hirsh (1976) và Kojima (1987).
Yếu tố điều kiện Yếu tố "Đẩy" (Nước chủ đầu tư) Yếu tố "Kéo" (Nước thu hút đầu tư)
Thị trường và Thương mại Thị trường nội địa hạn chế, bão hòa buộc doanh nghiệp tìm kiếm thị trường mới. Quy mô thị trường lớn, tốc độ phát triển cao, nhu cầu tiêu thụ tiềm năng.
Chi phí sản xuất Sự khan hiếm tài nguyên, chi phí nhân công và nguyên liệu đầu vào tăng cao. Nguồn tài nguyên sẵn có, chi phí lao động cạnh tranh giúp giảm chi phí sản xuất.
Doanh nghiệp địa phương Xu hướng toàn cầu hóa, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong nước. Các hiệp định thương mại, đầu tư song phương và đa phương tạo thuận lợi pháp lý.
Thể chế và Chính sách Chính sách hỗ trợ cắt giảm chi phí, gia tăng năng lực hoạt động toàn cầu. Chính sách ưu đãi thuế, tự do hóa, ổn định chính trị, bảo vệ quyền sở hữu tài sản.
  1. Lý thuyết cạnh tranh thuế và thuế tối ưu:
  • Mô hình cạnh tranh thuế của Tiebout (1956) ("bỏ phiếu bằng chân") và sự mở rộng của Oates (1972), White (1975), Fischel (1975), Wilson (1986, 1999) và Wellisch (2000).
  • Lý thuyết thuế tối ưu và tỷ suất lợi nhuận FDI của Lall & Streeten (1977), Katrak (1987), Batra (1986) và Fuest & ctg (2009).

Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên bộ dữ liệu bảng cân đối (balanced panel data) bao gồm 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 11 năm (2009 - 2019):

  • Quy trình kiểm định chuỗi dữ liệu bảng:

    1. Kiểm định sự phụ thuộc giữa các quốc gia (Cross-sectional dependence test).
    2. Kiểm định tính dừng cho dữ liệu bảng (Panel unit root test).
    3. Kiểm định đồng liên kết Westerlund (Westerlund cointegration test) nhằm xác định sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa các biến số.
    4. Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger (Granger causality test) giữa số thu thuế TNDN và dòng FDI, cũng như giữa cơ sở thuế TNDN và dòng FDI từ thiên đường thuế.
  • Kỹ thuật ước lượng hồi quy:

    • Ước lượng mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM), sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình thích hợp.
    • Xử lý các khuyết tật của mô hình (hiện tượng tự tương quan chuỗi và phương sai sai số thay đổi giữa các quốc gia theo cảnh báo của Moulton, 1986, 1990) bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS - Generalized Least Squares).
    • Khắc phục hiện tượng nội sinh (endogeneity) xuất phát từ tính đồng thời và biến trễ của biến phụ thuộc bằng phương pháp ước lượng biến công cụ (IV) và phương pháp GMM sai phân hai bước (Two-step Difference GMM theo Arellano & Bond, 1991; Arellano & Bover, 1995; Holtz-Eakin & ctg, 1988; Hansen, 2000; Hayashi, 2000).
    • Kiểm định mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế TNDN và FDI thông qua việc bổ sung biến bậc hai (bình phương thuế suất) theo kỹ thuật của Wooldridge (2012).
  • Hệ thống biến số chính trong các mô hình:

    • Biến phụ thuộc: Dòng vốn FDI tiếp nhận; Lợi nhuận của doanh nghiệp FDI (đại diện cho cơ sở thuế TNDN).
    • Biến giải thích chính: Thuế suất thuế TNDN theo luật định (Statutory Corporate Income Tax Rate), thuế suất thuế TNDN hiệu quả (Effective Corporate Income Tax Rate), tỷ trọng số thu thuế TNDN trên GDP, dòng vốn FDI xuất phát từ các thiên đường thuế (Tax haven FDI).
    • Các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và thể chế: Quy mô kinh tế (GDP), quy mô dân số, lực lượng lao động, tỷ lệ lạm phát, độ mở thương mại, chỉ số quyền tài sản (Property Rights Index), chỉ số minh bạch/thể chế (The Heritage Foundation, World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung đề cương tổng thể của công trình nghiên cứu:

  • Phân tích bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, sự gia tăng vai trò của FDI đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển và các thách thức từ cuộc cạnh tranh chính sách thuế.
  • Xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 2 mục tiêu cụ thể; thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm.
  • Xác định đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ tương hỗ giữa thuế TNDN và FDI; phạm vi nghiên cứu bao gồm 32 quốc gia đang phát triển và 34 thiên đường thuế/SPEs trong chuỗi thời gian 2009 - 2019.
  • Giới thiệu tóm lược phương pháp nghiên cứu dữ liệu bảng động và hệ thống các đóng góp mới của luận án về mặt học thuật và thực tiễn.
  • Trình bày kết cấu 5 chương của luận án và sơ đồ hóa khung logic nghiên cứu (Hình 1-1).

Chương 2: Tổng quan lý thuyết về thuế, đầu tư trực tiếp nước ngoài và các công trình nghiên cứu liên quan

Chương 2 cung cấp nền tảng học thuật và tổng thuật y văn:

  • Trình bày khung khái niệm về thuế, bản chất thuế trực thu TNDN, các tiêu chí xây dựng hệ thống thuế theo Adam Smith, cơ sở thuế thu nhập, thuế suất luật định và thuế suất hiệu quả.
  • Tổng hợp các lý thuyết giải thích sự hình thành dòng vốn FDI: lý thuyết lợi thế so sánh, lý thuyết chênh lệch lợi nhuận cận biên của MacDougall, mô hình yếu tố Đẩy - Kéo (Bảng 2.1), lý thuyết vòng đời sản phẩm và lý thuyết OLI của Dunning.
  • Phân tích các khung lý thuyết về mối quan hệ giữa thuế và đầu tư: lý thuyết tổng cầu Keynes, mô hình Samuelson, kinh tế học trọng cung và đường cong Laffer (Hình 2-1), lý thuyết cạnh tranh thuế của Tiebout - Oates, lý thuyết thuế tối ưu của Fuest & ctg.
  • Phân tích bản chất hiện tượng chuyển dịch lợi nhuận, vai trò của các trung tâm tài chính hải ngoại (OFCs), nơi trú ẩn thuế (Bảng 2.2 xếp hạng top 10 nơi trú ẩn thuế lớn nhất thế giới) và các vấn đề xói mòn cơ sở thuế (BEPS).
  • Xây dựng 2 khung phân tích thực nghiệm: khung phân tích tác động của thuế TNDN đến FDI (Hình 2-2) và khung phân tích ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế; tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Bảng 2.3) và xác định khoảng trống nghiên cứu.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết kế cấu trúc phương pháp luận định lượng:

  • Mô tả quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ thu thập dữ liệu, kiểm định chẩn đoán đến ước lượng mô hình (Hình 3-1).
  • Xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu chính kiểm định mối quan hệ nhân quả, tác động tuyến tính, tác động phi tuyến của thuế TNDN và ảnh hưởng của dòng vốn từ thiên đường thuế.
  • Thiết lập 2 phương trình hồi quy thực nghiệm: mô hình tác động của chính sách thuế TNDN đối với dòng vốn FDI và mô hình tác động của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế TNDN.
  • Chi tiết hóa các kỹ thuật kinh tế lượng: kiểm định phụ thuộc chéo, kiểm định tính dừng cho bảng, kiểm định đồng liên kết Westerlund, kiểm định quan hệ nhân quả Granger, các ước lượng FEM/REM, GLS và GMM Arellano-Bond sai phân hai bước; phương pháp xác định điểm ngưỡng phi tuyến theo Wooldridge.
  • Định nghĩa, mã hóa và trình bày thống kê mô tả toàn bộ hệ thống biến số nghiên cứu của 32 quốc gia (Bảng 3.1 và Bảng 3.2).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày thực trạng và các phát hiện thực nghiệm:

  • Phân tích thực trạng dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển so với thế giới giai đoạn 2009 - 2019 (Hình 4-1), các hình thức ưu đãi thuế phổ biến (Hình 4-2), ma trận dòng vốn FDI từ các thành phần (Hình 4-3) và thực trạng chính sách thuế, FDI tại Việt Nam (Bảng 4.2 và Bảng 4.3).
  • Báo cáo kết quả kiểm định phụ thuộc giữa các quốc gia (Bảng 4.4), kiểm định tính dừng bảng (Bảng 4.5), kiểm định đồng liên kết Westerlund (Bảng 4.6, 4.7) và kiểm định nhân quả Granger (Bảng 4.8), khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ hai chiều giữa thuế TNDN và FDI.
  • Báo cáo kết quả hồi quy tác động của chính sách thuế TNDN đến FDI (Bảng 4.9): Thuế suất luật định và thuế suất hiệu quả có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến FDI; tỷ trọng số thu thuế TNDN/GDP có mối quan hệ cùng chiều với FDI.
  • Xác nhận mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa thuế suất luật định và FDI (Bảng 4.10) cũng như giữa thuế suất hiệu quả và FDI (Bảng 4.11); xác định giá trị điểm ngưỡng (điểm chuyển tiếp) của thuế suất thuế TNDN.
  • Phân tích ảnh hưởng của dòng vốn FDI từ 34 thiên đường thuế/SPEs đến cơ sở thuế TNDN tại 32 quốc gia (Bảng 4.12); tính toán bảng tổn thất số thu thuế TNDN do BEPS gây ra (Bảng 4.13) và tổng hợp so sánh với các nghiên cứu quốc tế về BEPS (Bảng 4.14).

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các hàm ý quản trị và thực thi chính sách:

  • Tóm lược toàn bộ kết quả thực nghiệm đạt được từ các mô hình định lượng.
  • Đề xuất hệ thống hàm ý chính sách:
    • Về chính sách thuế TNDN: Điều chỉnh chính sách thuế hợp lý, không tiếp tục theo đuổi cuộc đua hạ thuế suất xuống đáy; mở rộng cơ sở thuế, cơ cấu lại các khoản ưu đãi miễn giảm thiếu hiệu quả.
    • Về chính sách thu hút FDI: Nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư, chuyển từ thu hút bằng ưu đãi tài khóa sang cải thiện môi trường thể chế, nâng cao chất lượng lao động và cơ sở hạ tầng.
    • Về chính sách vĩ mô: Ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm quyền tài sản.
    • Khuyến nghị riêng cho Việt Nam: Hoàn thiện chính sách thuế TNDN, tham gia và triển khai hiệu quả 15 hành động của Dự án BEPS do OECD đề xuất (Bảng 5.1), tăng cường quản lý các giao dịch liên kết và dòng vốn xuất phát từ các trung tâm tài chính hải ngoại.
  • Đánh giá các hạn chế về dữ liệu của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

Theo công bố của tác giả trong công trình, luận án mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn:

  1. Chứng minh thực nghiệm mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thuế TNDN và FDI: Luận án phân tích đồng thời sự tác động của chính sách thuế đến quyết định đầu tư FDI và ảnh hưởng ngược lại của dòng vốn FDI đến sự xói mòn cơ sở thuế TNDN trên cùng một mẫu 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009 - 2019, khắc phục tính đơn lẻ một chiều của các nghiên cứu trước đó.
  2. Đánh giá toàn diện chính sách thuế TNDN qua nhiều biến số đại diện: Thay vì chỉ sử dụng một chỉ tiêu đơn lẻ, luận án đưa đồng thời thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và tỷ trọng số thu thuế TNDN vào mô hình, giúp phản ánh đầy đủ cả khía cạnh quy định pháp lý, mức độ ưu đãi thực tế và quy mô huy động ngân sách.
  3. Phát hiện mối quan hệ phi tuyến và điểm ngưỡng của thuế suất TNDN luật định: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ hình chữ U ngược giữa thuế suất luật định và FDI tại các quốc gia đang phát triển. Việc xác định điểm ngưỡng chuyển tiếp mang lại căn cứ khoa học khẳng định việc cắt giảm thuế suất quá mức (cạnh tranh về đáy) không còn đem lại hiệu quả gia tăng FDI mà còn gây tổn hại nguồn thu công.
  4. Lượng hóa mức độ tổn thất thuế TNDN do hiện tượng BEPS: Luận án đo lường quy mô xói mòn cơ sở thuế và ước tính số thất thu thuế TNDN cụ thể do dòng vốn FDI từ 34 thiên đường thuế và SPEs gây ra đối với 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn nghiên cứu.
  5. Ý nghĩa thực tiễn từ bộ dữ liệu giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính (2009 - 2019): Chuỗi dữ liệu phản ánh đầy đủ đặc điểm của dòng dịch chuyển vốn toàn cầu và các thay đổi trong chính sách tài khóa sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, tương thích với các báo cáo đánh giá của IMF và UNCTAD.

Kiến nghị và hàm ý chính sách

  • Các quốc gia đang phát triển cần dừng việc chạy đua hạ thuế suất thuế TNDN để thu hút vốn ngoại; thay vào đó cần duy trì mức thuế suất hợp lý quanh điểm ngưỡng tối ưu nhằm bảo vệ nguồn thu ngân sách nhà nước.
  • Thực hiện tái cấu trúc cơ sở thuế TNDN thông qua việc rà soát, thu hẹp các chính sách miễn giảm thuế diện rộng kém hiệu quả, mở rộng diện đánh thuế và tăng cường tính minh bạch của hệ thống thuế.
  • Nâng cao các yếu tố cạnh tranh phi tài khóa ("yếu tố kéo") như phát triển kết cấu hạ tầng đồng bộ, nâng cao chất lượng kỹ năng nguồn nhân lực, ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường tính minh bạch, bảo vệ quyền sở hữu tài sản.
  • Chủ động hoàn thiện khung pháp lý phòng chống chuyển giá, kiểm soát các giao dịch qua các tổ chức SPEs và đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong việc thực thi 15 chương trình hành động chống xói mòn cơ sở thuế của OECD (Dự án BEPS).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Phạm vi không gian nghiên cứu bị giới hạn ở 32 quốc gia đang phát triển và 34 thiên đường thuế/SPEs do sự thiếu hụt dữ liệu đồng bộ tại nhiều nền kinh tế khác; chuỗi thời gian kết thúc ở năm 2019 chưa phản ánh được các biến động kinh tế toàn cầu giai đoạn tiếp theo; mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng vĩ mô chưa đi sâu bóc tách hành vi vi mô của từng tập đoàn đa quốc gia cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng tập mẫu quan sát sang các nhóm quốc gia có thu nhập thấp hơn; cập nhật chuỗi thời gian nghiên cứu; áp dụng dữ liệu cấp vi mô (cấp doanh nghiệp) để phân tích chi tiết cơ chế định giá chuyển giao và tác động của thuế tối thiểu toàn cầu theo sáng kiến Trụ cột 2 (Pillar Two) của OECD/G20.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Các cán bộ nghiên cứu tại Bộ Tài chính, cơ quan quản lý Thuế, Bộ Kế hoạch và Đầu tư có thể sử dụng các kết quả thực nghiệm về điểm ngưỡng thuế suất và tổn thất thuế do BEPS để xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư và hoàn thiện pháp luật quản lý thuế đối với khu vực FDI.
  • Nhà nghiên cứu và giảng viên: Các học giả chuyên ngành Tài chính công, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế có thể tham khảo khung lý thuyết tích hợp (kết hợp lý thuyết cạnh tranh thuế, đường cong Laffer và lý thuyết OLI) cùng quy trình phân tích kinh tế lượng bảng động chuyên sâu.
  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Luận án cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực về kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng (kiểm định phụ thuộc chéo, đồng liên kết Westerlund, GLS, hồi quy GMM hai bước) và phương pháp lượng hóa các tác động chính sách phi tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn phạm vi không gian và thời gian nghiên cứu như thế nào? Luận án thu thập dữ liệu bảng cân đối của 32 quốc gia đang phát triển theo tiêu chuẩn phân loại của UNCTAD (2018) và 34 quốc gia/vùng lãnh thổ được xác định là thiên đường thuế hoặc khu vực có mục đích đặc biệt (SPEs) theo UNCTAD (2012). Thời gian thu thập dữ liệu trải dài trong 11 năm, từ năm 2009 đến năm 2019.

2. Tác giả sử dụng các chỉ tiêu nào để đại diện cho chính sách thuế TNDN trong mô hình hồi quy? Chính sách thuế TNDN được đo lường đồng thời qua ba biến số: Thuế suất thuế TNDN theo luật định (Statutory Tax Rate), Thuế suất thuế TNDN hiệu quả (Effective Tax Rate) phản ánh gánh nặng thuế thực tế sau các ưu đãi miễn giảm, và Tỷ trọng số thu thuế TNDN trên tổng sản phẩm quốc nội (CIT Revenue/GDP).

3. Cơ sở phương pháp luận nào được sử dụng để kiểm định mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất và FDI? Dựa trên nền tảng lý thuyết đường cong Laffer (1974, 1981) và phương pháp kiểm định tác động phi tuyến hình chữ U ngược theo đề xuất của Wooldridge (2012), tác giả đưa thêm biến bậc hai (bình phương của thuế suất luật định và thuế suất hiệu quả) vào mô hình hồi quy tuyến tính ban đầu để xác định điểm ngưỡng chuyển tiếp tác động.

4. Vì sao luận án lại phân tích dòng vốn FDI từ các thiên đường thuế đến cơ sở thuế TNDN? Dòng vốn FDI có nguồn gốc từ các thiên đường thuế và SPEs thường là công cụ được các tập đoàn đa quốc gia sử dụng để thực hiện các kế hoạch dịch chuyển lợi nhuận nhằm giảm thiểu nghĩa vụ thuế. Việc phân tích dòng vốn này cho phép tác giả lượng hóa mức độ xói mòn cơ sở tính thuế và ước tính tổn thất số thu ngân sách nhà nước tại các quốc gia đang phát triển do hiện tượng BEPS.

5. Luận án sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào để kiểm soát các khuyết tật của dữ liệu bảng? Để khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi giữa các quốc gia, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS). Để xử lý hiện tượng nội sinh phát sinh từ tính đồng thời và biến trễ, mô hình áp dụng kỹ thuật ước lượng GMM sai phân hai bước (Two-step Difference GMM) của Arellano & Bond (1991).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Kim Chi đã làm rõ mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp và dòng vốn FDI tại 32 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2009 - 2019. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất luật định và FDI, chỉ ra rằng chính sách cạnh tranh hạ thuế suất xuống đáy không phải là giải pháp tối ưu để thu hút vốn ngoại. Đồng thời, công trình đã lượng hóa mức độ tổn thất thuế TNDN do hiện tượng chuyển dịch lợi nhuận thông qua các thiên đường thuế, cung cấp cơ sở khoa học để các quốc gia đang phát triển tái cấu trúc chính sách thu hút FDI và triển khai các giải pháp ngăn chặn xói mòn cơ sở thuế.