Tổng quan luận án

Công nghiệp chế biến cá Tra (Pangasius hypophthalmus) phi-lê đông lạnh tại Việt Nam thải ra một lượng phế phẩm chiếm khoảng 60% khối lượng nguyên liệu, bao gồm đầu, vây, khung xương, nội tạng, da và thịt vụn. Với sản lượng cá Tra thu hoạch đạt 1,52 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu đạt 2 tỷ USD vào năm 2019, lượng phế liệu phát sinh hàng năm ước tính hơn 600.000 tấn. Nguồn phế liệu này phần lớn chỉ được sử dụng để sản xuất bột cá chăn nuôi bằng các công nghệ đơn giản như hấp, sấy và nghiền, mang lại giá trị kinh tế thấp. Trong khi đó, các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung khai thác đơn lẻ một phần của phế liệu (hoặc chỉ thu hồi dịch đạm và dầu cá, hoặc chỉ chiết xuất khoáng hydroxyapatite từ xương), dẫn đến lãng phí tài nguyên và tạo ra chất thải thứ cấp. Luận án giải quyết khoảng trống công nghệ này bằng cách thiết lập giải pháp kỹ thuật tích hợp nhằm tận thu toàn bộ các thành phần hữu cơ và vô cơ hướng đến mô hình sản xuất không-chất-thải.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xây dựng quy trình công nghệ thu nhận đồng thời dịch protein thủy phân, hydroxyapatite và lipít thô từ phế liệu cá Tra sau phi-lê bằng enzyme alcalase kết hợp lipase; đồng thời thử nghiệm ứng dụng hỗn hợp dịch protein thủy phân và hydroxyapatite vào thức ăn nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) giai đoạn 20 – 55 ngày tuổi.

Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản bao gồm:

  1. Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất dịch protein thủy phân từ phế liệu cá Tra bằng phương pháp sinh học. Sản phẩm dịch protein thủy phân có hàm lượng protein và hàm lượng lipít đạt TCVN 10325:2014 để ứng dụng bổ sung vào thức ăn tôm 20 – 55 ngày tuổi.
  2. Nghiên cứu xây dựng quy trình thu nhận hydroxyapatite (HA) từ xương cá Tra bằng phương pháp nhiệt. Sản phẩm HA có kích thước nano, có độ xốp, độ tinh khiết và phù hợp làm nguồn khoáng bổ sung vào thức ăn tôm 20 – 55 ngày tuổi.
  3. Xác định hàm lượng thích hợp của hỗn hợp dịch protein thủy phân và HA bổ sung vào thức ăn tôm 20 – 55 ngày tuổi trong điều kiện thử nghiệm để thúc đẩy quá trình tăng trưởng của tôm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phế liệu cá Tra (Pangasius hypophthalmus) sau quá trình phi-lê thu gom tại Công ty Cổ phần Nam Việt (tỉnh An Giang) và tôm thẻ chân trắng giai đoạn 20 – 55 ngày tuổi.
  • Phạm vi nghiên cứu: Quá trình thủy phân protein và xử lý lipít bằng enzyme thương mại alcalase và lipase; quá trình xử lý nhiệt nung xương cá Tra để thu nhận nano hydroxyapatite; đánh giá hiệu quả bổ sung hỗn hợp dịch thủy phân và HA vào khẩu phần thức ăn tôm thẻ chân trắng ở quy mô bể thí nghiệm; thời gian thực hiện nghiên cứu trong giai đoạn đào tạo tiến sĩ khóa 2015 – 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhánh kỹ thuật chính:

Hướng nghiên cứu thu nhận dịch protein thủy phân từ phụ phẩm thủy sản:

  • Thủy phân bằng tác nhân hóa học: Sử dụng HCl và natri hexametaphosphate [Na₆(PO₃)₆] ở pH 2–2,6 trên cá tuyết và cá monkfish; sử dụng axit hoặc kiềm trên cơ thịt cá trích; sử dụng NaOH ở pH 7–11 chiết xuất protein từ phụ phẩm cá mòi đông khô. Phương pháp này có thời gian phản ứng nhanh nhưng phá hủy một số axit amin (cystein, methionine, tryptophane, serine, threonine), tạo ra đồng phân D-axit amin và phát sinh lượng lớn hóa chất thải.
  • Thủy phân bằng enzyme nội tại (tự phân giải): Thực hiện trên nội tạng cá tuyết (Gadus morhua L.) và cá thu (Scomber australasicus). Phương pháp có chi phí thấp nhưng tốc độ phản ứng chậm, hiệu suất chuyển hóa không ổn định.
  • Thủy phân bằng chế phẩm enzyme thương mại: Sử dụng alcalase 2.4L, protamex, flavourzyme, neutrase, trypsin, esperase trên nhiều nguồn nguyên liệu như đầu và nội tạng cá ngừ vây vàng, da cá hồi, phế liệu cá bóp, phế liệu cá rô phi, cá nhám mèo đốm, khung xương cá hồi. Các công bố chỉ ra alcalase cho độ thủy phân (DH) và hiệu suất thu hồi nitơ (NR) cao, tạo ra các peptide có hoạt tính chống oxy hóa với khối lượng phân tử dưới 1000 Da.

Hướng nghiên cứu tổng hợp và thu nhận hydroxyapatite:

  • Tổng hợp hóa học: Sử dụng các tiền chất muối vô cơ qua phương pháp kết tủa từ Ca(NO₃)₂.4H₂O và (NH₄)₂HPO₄ hoặc Ca(OH)₂ và H₃PO₄; phương pháp sol-gel; phương pháp điện hóa; phương pháp thủy nhiệt; phương pháp phun sấy ở nhiệt độ cao; phương pháp hỗ trợ sóng siêu âm và chiếu xạ vi sóng. Các phương pháp này đòi hỏi hóa chất tinh khiết và quy trình phức tạp.
  • Thu nhận từ xương động vật và phế liệu cá tự nhiên: Xương bò qua xử lý nhiệt và nung ở 700°C; xương cá sông tại Brazil (Pseudoplatystoma corruscans, Paulicea lutkeni, Pseudoplatystoma fasciatum); xương cá cờ kiếm (Xiphias) và cá ngừ (Thunnus thunnus, Thunnus obesus); xương cá rô phi (Oreochromis niloticus); xương cá chẽm (Lates calcarifer); vảy cá nước ngọt (Probarbus jullieni). Các công trình xác nhận xử lý nhiệt từ 600°C đến 900°C cho ra HA dạng tinh thể nano có độ xốp cao.
Nguồn nguyên liệu Điều kiện xử lý / nung Đặc tính sản phẩm HA
Xương cá chẽm, diêu hồng, rô phi Alcalase ở 70°C (10 giờ), nung 700°C (60 phút) Kích thước hạt 30 – 50 nm, độ kết tinh và độ xốp cao
Xương cá cờ kiếm và cá ngừ Nung ở 600 – 950°C trong 12 giờ Kích thước nanomet; dạng HA ở 600°C, dạng β-TCP ở 950°C; Ca/P = 1,87
Xương cá nước ngọt (Brazil) Nung ở 900°C trong 4 – 12 giờ Kích thước tinh thể 22 – 80 nm
Vảy và xương cá rô phi Nung ở 800°C trong 3 giờ Tỷ lệ Ca/P = 1,60
Xương cá ngừ Thủy nhiệt với urê 0,1 – 1,0 M ở 160°C trong 3 giờ Dạng que (ure 0,1 M) và dạng bọt biển (ure 1,0 M)
Vảy cá (Probarbus jullieni) Xử lý dung dịch kiềm ở nhiệt độ phòng Kích thước 15 – 100 nm, tỷ lệ Ca/P = 2,01

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Phần lớn các nghiên cứu đã công bố chỉ tập trung vào một đối tượng sản phẩm đơn lẻ (hoặc dịch đạm thủy phân, hoặc HA từ xương), chưa xây dựng quy trình kết hợp thu hồi đồng thời cả ba thành phần: đạm hòa tan, lipít và khoáng nano từ phế liệu cá Tra. Đồng thời, chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động của việc phối trộn hỗn hợp dịch thủy phân protein và khoáng HA từ cá Tra vào khẩu phần thức ăn thực tế của tôm thẻ chân trắng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết quá trình xúc tác sinh học enzyme protease: Quá trình thủy phân cắt đứt liên kết peptide (-CO-NH-) giữa các axit amin theo chuỗi biến đổi: $\text{Protein} \rightarrow \text{Polypeptide} \rightarrow \text{Peptide} \rightarrow \text{Axit amin}$. Phản ứng diễn ra qua ba giai đoạn: (1) tạo phức hợp enzyme – cơ chất $[ES]$; (2) biến đổi cơ chất tại trung tâm hoạt động; (3) giải phóng sản phẩm và tái tạo enzyme tự do. Alcalase là endoprotease kiềm (subtilisin A từ Bacillus licheniformis, hoạt tính 2,4 AU/g, pH hoạt động 6,5 – 8,5, nhiệt độ 45 – 65°C).
  • Lý thuyết xúc tác enzyme lipase: Xúc tác thủy phân triglyceride tại bề mặt phân cách pha dầu - nước thành glycerol, monoglyceride, diglyceride và axit béo tự do, hỗ trợ tách giảm hàm lượng lipít trong dịch đạm.
  • Cấu trúc tinh thể Hydroxyapatite (HA): Công thức hóa học $\text{Ca}_{10}(\text{PO}_4)_6(\text{OH})_2$ hoặc $\text{Ca}_5(\text{PO}_4)_3(\text{OH})$, thuộc hệ tinh thể lục phương, nhóm không gian $P6_3/m$, hằng số mạng $a = 0,9423\text{ nm}$, $c = 0,6875\text{ nm}$, $\alpha = \beta = 90^\circ$, $\gamma = 120^\circ$. HA bền nhiệt dưới 800°C; từ 800 – 1200°C bị oxy hóa chậm thành oxy-hydroxyapatite; trên 1200°C bị phân hủy thành $\beta\text{-Tricalcium phosphate}$ ($\beta\text{-TCP}$, $\text{Ca}_3(\text{PO}_4)_2$) và $\text{Ca}_4\text{P}_2\text{O}_9$ hoặc $\text{CaO}$.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Luận án sử dụng phương pháp thực nghiệm định lượng kết hợp các kỹ thuật phân tích hóa lý, vật liệu và sinh học:

  • Quy trình thí nghiệm thủy phân: Khảo sát đơn yếu tố các thông số ảnh hưởng đến độ thủy phân (DH) và hiệu suất thu hồi nitơ (NR) gồm: kích cỡ nguyên liệu, tỷ lệ enzyme alcalase, nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, nồng độ muối NaCl; tiếp theo khảo sát hàm lượng enzyme lipase và thời gian xử lý dịch lỏng để tách giảm béo.
  • Quy trình thí nghiệm xử lý nhiệt điều chế HA: Khảo sát các thông số tiền xử lý tách thịt bám trên xương, nhiệt độ nung (600, 700, 800, 900, 1000°C), thời gian nung (1, 2, 3, 4, 5 giờ) và tốc độ gia nhiệt (3, 5, 7, 10°C/phút).
  • Thí nghiệm nuôi dưỡng sinh học trên tôm: Bố trí hệ thống bể nuôi thử nghiệm tôm thẻ chân trắng từ 20 đến 55 ngày tuổi theo 5 nghiệm thức (NT1 đến NT5) tương ứng với các mức bổ sung hỗn hợp FPH và HA khác nhau vào khẩu phần thức ăn thương mại; theo dõi các chỉ tiêu môi trường nước, mật độ vi sinh vật, tốc độ tăng trưởng khối lượng, chiều dài và tỷ lệ sống của tôm.

Dụng cụ, kỹ thuật phân tích và nguồn dữ liệu

  • Phân tích cấu trúc và hình thái vật liệu: Nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM, HRTEM, SAED), quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR), phổ quang điện tử tia X (XPS), huỳnh quang tia X (XRF), đo diện tích bề mặt riêng và độ xốp theo phương pháp Brunauer–Emmett–Teller (BET).
  • Phân tích hóa học và sinh hóa: Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) phân tích thành phần axit amin; sắc ký thẩm thấu gel (GPC) xác định phân bố khối lượng phân tử peptide; khối phổ plasma ghép cặp cảm ứng (ICP-MS) xác định hàm lượng kim loại nặng (Pb, Hg, Cd) và tỷ lệ nguyên tố Ca/P; các phương pháp phân tích tiêu chuẩn AOAC để định lượng ẩm, tro, protein tổng số, lipít tổng số, nitơ bazơ bay hơi, nitơ amin; đo nồng độ oxy hòa tan (DO) bằng máy đo chuyên dụng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) để so sánh ý nghĩa giữa các nghiệm thức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các đặc điểm sinh học, giá trị dinh dưỡng của cá Tra, tình hình chế biến xuất khẩu, các nghiên cứu về công nghệ sản xuất dịch đạm thủy phân, điều chế hydroxyapatite và nhu cầu dinh dưỡng của tôm thẻ chân trắng.

Các dữ liệu cơ bản về thành phần hóa học và dinh dưỡng của cá Tra được tổng hợp như sau:

Thành phần dinh dưỡng Giá trị trong 100g
Năng lượng cung cấp 124,52 cal
Năng lượng từ chất béo 30,84 cal
Tổng lượng chất béo 3,42 g
Chất béo bão hòa 1,64 g
Chất béo chưa bão hòa (chứa DHA, EPA) 1,78 g
Cholesterol 25,2 mg
Natri (Na) 70,6 mg
Protein 23,42 g

Về tỷ lệ khối lượng các bộ phận của cá Tra nguyên liệu: thịt cá chiếm 33 – 38%; xương, đầu và vây chiếm 27 – 42%; mỡ chiếm 15 – 24%; da chiếm 5 – 7%.

Tác giả so sánh thành phần hóa học phế liệu giữa các loài cá khác nhau theo số liệu tài liệu tham khảo:

Nguồn phế liệu Nước (%) Protein (%) Lipít (%) Tro (%)
Đầu cá ngừ 59,0 14,8 13,5 11,8
Nội tạng cá ngừ 77,4 16,0 3,7 1,9
Đuôi cá ngừ 58,2 17,4 3,3 20,5
Đầu cá mòi 74,9 13,7 5,8 6,4
Nội tạng cá mòi 77,7 15,8 4,9 1,9
Xương cá thu 71,6 14,1 10,4 3,4
Vây, đuôi, da, ruột cá thu 65,6 12,1 20,8 1,3
Đầu cá hồi 66,0 11,3 16,7 6,0
Xương cá hồi 64,3 14,1 15,2 6,4
Da cá hồi 52,7 20,0 26,3 1,0

Chương 1 cũng điểm lại thực trạng ngành thức ăn nuôi tôm tại Việt Nam, nêu bật tình trạng phụ thuộc vào bột cá nhập khẩu. Số liệu thống kê sản lượng bột cá nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 2008 – 2016 được ghi nhận:

Năm 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016
Sản lượng nhập khẩu (nghìn tấn) 46 56 70 195 245 275 310 285 88

Về quy cách thức ăn công nghiệp cho tôm thẻ chân trắng theo các giai đoạn phát triển:

  • Loại 1: Tôm cỡ 0,1 – 1 g/con, kích cỡ thức ăn nhỏ hơn 0,6 mm;
  • Loại 2: Tôm cỡ 1 – 3 g/con, kích cỡ thức ăn tối đa 0,8 mm;
  • Loại 3: Tôm cỡ 3 – 8 g/con, kích cỡ thức ăn nhỏ hơn 1,2 mm;
  • Loại 4: Tôm cỡ 8 – 12 g/con, kích cỡ thức ăn tối đa 1,8 mm;
  • Loại 5: Tôm cỡ 12 – 20 g/con, kích cỡ thức ăn tối đa 2,2 mm;
  • Loại 6: Tôm cỡ > 20 g/con, kích cỡ thức ăn tối đa 2,5 mm.

Chương 2: Nguyên vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu, thiết bị phân tích và các sơ đồ bố trí thí nghiệm:

  • Nguyên liệu chính: Phế liệu cá Tra sau khi phi-lê tại Công ty Cổ phần Nam Việt (An Giang); tôm thẻ chân trắng 20 ngày tuổi; các chế phẩm sinh học alcalase và lipase thương mại.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm:
    • Tách lipít ban đầu và khảo sát ảnh hưởng của phương pháp xử lý nguyên liệu đến chỉ số DH và NR.
    • Thí nghiệm khảo sát kích cỡ nguyên liệu, nồng độ enzyme alcalase, nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng và nồng độ muối NaCl bổ sung trong giai đoạn thủy phân thứ nhất.
    • Thí nghiệm khảo sát nồng độ enzyme lipase và thời gian xử lý trong giai đoạn khử béo thứ hai nhằm giảm hàm lượng lipít và tăng tỷ lệ đạm trong dịch FPH.
    • Thí nghiệm khảo sát quy trình nung xương cá: Tiền xử lý thu xương thô (so sánh phương pháp đun sôi và phương pháp xử lý bằng enzyme alcalase); khảo sát 5 mức nhiệt độ nung (600, 700, 800, 900, 1000°C), 5 mức thời gian nung (1, 2, 3, 4, 5 giờ) và 4 tốc độ gia nhiệt (3, 5, 7, 10°C/phút).
    • Bố trí thí nghiệm nuôi tôm thẻ chân trắng giai đoạn 20 – 55 ngày tuổi gồm 5 nghiệm thức (NT1, NT2, NT3, NT4, NT5) với các tỷ lệ phối trộn hỗn hợp FPH và HA khác nhau vào thức ăn viên công nghiệp, đo đạc các chỉ tiêu lý hóa của nước, mật độ vi sinh vật định kỳ (tổng vi khuẩn và vi khuẩn Vibrio), tăng trưởng chiều dài, khối lượng và tỷ lệ sống sau 55 ngày nuôi.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận chuyên sâu theo từng nội dung:

  • Đặc tính phế liệu và quá trình thủy phân bằng alcalase: Quá trình thủy phân tối ưu đạt độ thủy phân DH gần 35%, với hơn 70% phân tử peptide có khối lượng phân tử phân bố dưới 1000 Da. Dịch đạm thô thu được sau giai đoạn alcalase có hàm lượng đạm tổng số 11,7% và hàm lượng lipít tổng số 10,8%.
  • Tinh sạch dịch đạm bằng lipase: Xử lý tiếp bằng enzyme lipase giúp hạ hàm lượng lipít tổng số xuống còn 1,93%, đồng thời nâng hàm lượng đạm tổng số của sản phẩm cô đặc lên 33,2% và hàm lượng đạm axit amin đạt 420,16 mg/g protein, đáp ứng các tiêu chuẩn quy định tại TCVN 10325:2014.
  • Đặc tính của nano Hydroxyapatite từ xương cá Tra:
    • Tiền xử lý tách xương bằng enzyme alcalase cho hiệu quả làm sạch phần hữu cơ bám dính cao hơn từ 2 – 5% so với phương pháp đun sôi bằng nước truyền thống.
    • Xử lý nung xương cá Tra ở nhiệt độ thích hợp 700°C trong 2 giờ tạo ra sản phẩm HA đơn pha dạng hạt nano có kích thước trung bình 50 – 70 nm, diện tích bề mặt riêng BET đạt 2,87 m²/g, thể tích lỗ xốp đạt 0,02 m³/g, đường kính lỗ xốp trung bình 1,2 nm.
    • Tỷ lệ hàm lượng nguyên tố Ca/P của HA cá Tra đạt 1,83. Phân tích ICP-MS cho thấy các kim loại nặng độc hại (Pb, Hg, Cd) ở mức không phát hiện (Nd). Giản đồ XRD và phổ FT-IR xác nhận các đỉnh đặc trưng tương đồng với mẫu HA chuẩn JCPDS 09-0432.
    • So sánh với HA từ xương cá rô phi, cá chẽm và cá ngừ cho thấy HA từ xương cá Tra có độ tinh thể và độ xốp đồng đều.
  • Kết quả thử nghiệm sinh học trên tôm thẻ chân trắng (20 – 55 ngày tuổi):
    • Nghiệm thức bổ sung 5% hỗn hợp FPH và HA vào thức ăn cho hiệu quả tăng trưởng tốt nhất: Khối lượng tôm tăng 123,5% và chiều dài tôm tăng 112% so với nghiệm thức đối chứng chỉ sử dụng thức ăn công nghiệp.
    • Các chỉ tiêu môi trường nước ao nuôi (pH, DO, các chỉ tiêu hóa lý) và mật độ vi sinh vật (tổng số vi khuẩn hiếu khí, tổng số vi khuẩn Vibrio) ở các nghiệm thức bổ sung không có sai khác tiêu cực so với đối chứng.
    • Cấu trúc vi mô vỏ tôm 55 ngày tuổi phân tích qua ảnh SEM và phổ XRD ở nghiệm thức bổ sung cho thấy sự hình thành lớp vỏ khoáng hóa cứng chắc.
  • Tác giả đề xuất 2 quy trình công nghệ hoàn chỉnh: (1) Quy trình sản xuất dịch protein thủy phân và hydroxyapatite từ phế liệu cá Tra; (2) Quy trình kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng 20 – 55 ngày tuổi có bổ sung hỗn hợp FPH và HA.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn

  1. Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm về thành phần khối lượng và thành phần hóa học của nguồn phế liệu cá Tra (Pangasius hypophthalmus) công nghiệp thu nhận tại tỉnh An Giang.
  2. Xây dựng quy trình công nghệ 2 giai đoạn sử dụng kết hợp alcalase và lipase để thu nhận dịch protein thủy phân giàu peptide khối lượng phân tử thấp (< 1000 Da chiếm > 70%), đạt hàm lượng đạm tổng 33,2%, hàm lượng lipít thấp 1,93% và đạm axit amin 420,16 mg/g protein.
  3. Thiết lập quy trình xử lý nhiệt nung xương cá Tra thu nhận vật liệu nano hydroxyapatite độ tinh khiết cao, cấu trúc xốp với kích thước hạt 50 – 70 nm, tỷ lệ Ca/P là 1,83, không phát hiện kim loại nặng độc hại (Pb, Hg, Cd).
  4. Thiết lập giải pháp kỹ thuật tích hợp thu nhận đồng thời ba dòng sản phẩm giá trị gia tăng (FPH, HA, lipít thô) từ phế liệu cá Tra, giải quyết triệt để vấn đề chất thải hữu cơ và vô cơ hướng đến mô hình sản xuất không-chất-thải.
  5. Chứng minh hiệu quả thực tế của việc bổ sung 5% hỗn hợp FPH và HA vào khẩu phần ăn của tôm thẻ chân trắng giai đoạn 20 – 55 ngày tuổi, giúp tăng 123,5% khối lượng và 112% chiều dài mà không làm thay đổi tiêu cực môi trường nước nuôi.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Ứng dụng quy trình công nghệ thủy phân 2 giai đoạn và nung thu hồi HA tại các nhà máy chế biến cá Tra quy mô công nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long nhằm đa dạng hóa sản phẩm phụ phẩm.
  • Triển khai áp dụng quy trình bổ sung 5% hỗn hợp FPH và HA vào thức ăn nuôi tôm thẻ chân trắng ở các cơ sở nuôi thương phẩm để nâng cao tốc độ tăng trưởng và chất lượng vỏ tôm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các thử nghiệm nuôi dưỡng tôm thẻ chân trắng mới được thực hiện trong phạm vi hệ thống bể thí nghiệm ở giai đoạn tôm từ 20 đến 55 ngày tuổi; chưa khảo sát trên toàn bộ chu kỳ nuôi đến khi thu hoạch thương phẩm cỡ lớn (> 20 g/con) và chưa thử nghiệm ở quy mô ao nuôi ngoài trời diện tích lớn chịu tác động phức tạp của thời tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục hoàn thiện thiết bị để mở rộng quy mô sản xuất thử nghiệm công nghiệp (pilot); khảo sát bổ sung hỗn hợp FPH và HA cho các giai đoạn phát triển khác của tôm và trên các đối tượng thủy sản nuôi có giá trị kinh tế khác; đánh giá thêm các chỉ tiêu miễn dịch và khả năng kháng bệnh của tôm khi sử dụng chế phẩm.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Công nghệ chế biến thủy sản, Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sinh học và Khoa học vật liệu: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp thủy phân enzyme 2 bước (protease kết hợp lipase), kỹ thuật nung tạo vật liệu nano sinh học từ xương động vật, và quy trình phân tích cấu trúc vật liệu nano (XRD, SEM, TEM, BET, FTIR, XPS, ICP-MS).
  • Đối với các doanh nghiệp chế biến thủy sản và sản xuất thức ăn thủy sản: Cung cấp giải pháp kỹ thuật cụ thể và các thông số công nghệ rõ ràng để chuyển đổi các phụ phẩm cá Tra có giá trị thấp thành các sản phẩm gia tăng giá trị cao (FPH, HA, lipít), hỗ trợ giảm thiểu chi phí xử lý môi trường và giảm phụ thuộc vào nguồn bột cá nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Hàm lượng đạm và lipít của dịch protein thủy phân sau khi xử lý kết hợp hai enzyme alcalase và lipase đạt giá trị bao nhiêu?
Trả lời: Khi sử dụng kết hợp enzyme alcalase và lipase, sản phẩm dịch protein thủy phân thu được đạt hàm lượng đạm tổng số là 33,2%, hàm lượng lipít tổng số giảm xuống còn 1,93%, và hàm lượng đạm axit amin đạt 420,16 mg/g protein, với hơn 70% khối lượng phân tử của dịch thủy phân nằm dưới mức 1000 Da.

Câu hỏi 2: Sản phẩm nano hydroxyapatite thu nhận từ xương cá Tra bằng phương pháp nhiệt có các thông số đặc tính kỹ thuật như thế nào?
Trả lời: Sản phẩm HA thu được có kích thước hạt dao động từ 50 – 70 nm, tỷ lệ Ca/P đạt 1,83, diện tích bề mặt riêng BET là 2,87 m²/g, thể tích lỗ xốp đạt 0,02 m³/g, kích thước lỗ xốp trung bình là 1,2 nm và hoàn toàn không phát hiện dư lượng các kim loại nặng độc hại (Pb, Hg, Cd).

Câu hỏi 3: Hiệu quả tăng trưởng của tôm thẻ chân trắng giai đoạn 20 – 55 ngày tuổi khi bổ sung hỗn hợp FPH và HA ở mức tối ưu là bao nhiêu?
Trả lời: Khi bổ sung 5% hỗn hợp FPH và HA vào thức ăn viên công nghiệp, tôm thẻ chân trắng đạt mức tăng trưởng vượt trội so với khi không bổ sung, cụ thể tăng 123,5% về khối lượng và tăng 112% về chiều dài, đồng thời không gây biến động tiêu cực đến các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh vật trong môi trường nước nuôi.

Câu hỏi 4: Trong công đoạn tiền xử lý tách thịt bám trên xương cá, phương pháp xử lý bằng enzyme alcalase có ưu điểm gì so với phương pháp đun sôi?
Trả lời: Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng phương pháp tiền xử lý bằng enzyme alcalase cho hiệu quả làm sạch và tách riêng phần hữu cơ khỏi khung xương cao hơn từ 2 – 5% so với phương pháp đun sôi bằng nước thông thường, đồng thời giúp thu hồi được phần dịch đạm thủy phân hòa tan phục vụ các công đoạn tiếp theo.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Viết Nam đã giải quyết thành công vấn đề tận thu toàn diện phế liệu cá Tra thông qua việc xây dựng quy trình công nghệ kết hợp thu nhận dịch protein thủy phân đạt chuẩn TCVN 10325:2014 và nano hydroxyapatite tinh khiết từ xương cá. Kết quả thử nghiệm sinh học khẳng định việc bổ sung 5% hỗn hợp sản phẩm thu nhận vào thức ăn giúp nâng cao tốc độ tăng trưởng về khối lượng và chiều dài của tôm thẻ chân trắng giai đoạn 20 – 55 ngày tuổi mà không ảnh hưởng xấu đến môi trường nước. Đây là công trình có đóng góp thiết thực cho lĩnh vực Công nghệ chế biến thủy sản, cung cấp cơ sở khoa học và quy trình kỹ thuật nhằm nâng cao giá trị chuỗi sản xuất cá Tra và hỗ trợ ngành công nghiệp thức ăn nuôi tôm tại Việt Nam.