Tài liệu: Nghiên cứu thu nhận cao chiết giàu dnj từ lá dâu tằm

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu thu nhận cao chiết giàu dnj từ lá dâu tằm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp đại học

2022

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết thu nhận cao chiết giàu DNJ từ dược liệu lá dâu tằm

Lá dâu tằm, hay còn gọi là tang diệp, từ lâu đã là một vị thuốc quý trong Y học cổ truyền. Các nghiên cứu hiện đại đã khám phá ra tiềm năng to lớn của loại dược liệu này, đặc biệt là khả năng hỗ trợ điều trị tiểu đường. Trọng tâm của các nghiên cứu này là hoạt chất DNJ (1-Deoxynojirimycin), một hợp chất alkaloid có khả năng ức chế mạnh mẽ enzyme α-glucosidase. Việc thu nhận một loại cao dược liệu từ lá dâu tằm với hàm lượng DNJ cao mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược phẩm an toàn, hiệu quả. Dược liệu dâu tằm (tên khoa học: Morus alba L.) chứa một tổ hợp phong phú các hợp chất sinh học, bao gồm flavonoid, polyphenol và đặc biệt là các alkaloid. Trong đó, 1-Deoxynojirimycin nổi bật với cơ chế tác động trực tiếp vào quá trình hấp thu đường trong ruột. Bằng cách ức chế enzyme α-glucosidase, DNJ làm chậm quá trình phân giải carbohydrate phức tạp thành đường đơn, từ đó giúp kiểm soát và ổn định đường huyết sau bữa ăn. Nghiên cứu “Nghiên cứu thu nhận cao chiết giàu DNJ từ lá dâu tằm” của Nguyễn Thị Thanh Tuyền và Thân Vũ Anh Trúc (2022) đã tập trung vào việc xây dựng một quy trình chiết xuất khoa học nhằm tối đa hóa hàm lượng hoạt chất DNJ trong thành phẩm cao khô lá dâu tằm. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc chiết tách mà còn là tối ưu hóa quy trình chiết để đảm bảo hiệu suất và giữ được hoạt tính sinh học của các thành phần quý giá. Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, từ khâu lựa chọn nguyên liệu, xử lý sơ bộ, đến khảo sát các yếu tố ảnh hưởng như dung môi, nhiệt độ, thời gian, nhằm thu được sản phẩm cao chiết giàu DNJ chất lượng cao.

1.1. Tổng quan về thành phần hóa học lá dâu tằm Morus alba L.

Lá của cây dâu tằm, loài Morus alba L., là một kho tàng các hợp chất hóa học đa dạng. Thành phần hóa học lá dâu bao gồm các nhóm chính như protein (chiếm tới 22,57% khối lượng khô), lipid, carbohydrate, vitamin và khoáng chất. Đặc biệt, lá dâu tằm rất giàu các hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Nhóm polyphenol, bao gồm các flavonoid như quercetin và rutin, đóng vai trò là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Tuy nhiên, nhóm hợp chất được quan tâm nhiều nhất trong các nghiên cứu gần đây là alkaloid. Các nghiên cứu đã xác định sự hiện diện của nhiều loại alkaloid trong lá dâu, nhưng nổi bật nhất là 1-Deoxynojirimycin. Hợp chất này được xem là thành phần chủ chốt mang lại tác dụng hạ đường huyết cho dược liệu dâu tằm.

1.2. Cơ chế ức chế alpha glucosidase của hoạt chất DNJ

Hoạt chất DNJ có cấu trúc phân tử tương tự như monosaccharide (đường đơn). Chính sự tương đồng này tạo nên cơ chế hoạt động độc đáo của nó. Enzyme α-glucosidase, tồn tại ở thành ruột non, có nhiệm vụ phân cắt các đường phức (disaccharide) thành đường đơn (glucose) để cơ thể hấp thu vào máu. Khi DNJ được đưa vào cơ thể, nó sẽ cạnh tranh với các phân tử đường phức để liên kết với enzyme α-glucosidase. Do có ái lực mạnh hơn, DNJ chiếm lấy vị trí hoạt động của enzyme, khiến enzyme này bị "khóa" tạm thời và không thể phân giải đường. Quá trình này được gọi là ức chế alpha-glucosidase. Kết quả là, quá trình hấp thu glucose vào máu bị làm chậm lại đáng kể, giúp ngăn chặn tình trạng đường huyết tăng vọt sau khi ăn, một yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát tiểu đường tuýp 2.

II. Thách thức trong quy trình chiết xuất lá dâu tằm hiệu quả

Việc thu nhận cao chiết giàu DNJ từ lá dâu tằm không phải là một quá trình đơn giản. Mặc dù nguyên liệu có sẵn và tiềm năng lớn, các nhà nghiên cứu phải đối mặt với nhiều thách thức để đảm bảo hiệu suất chiết cao và chất lượng thành phẩm ổn định. Thách thức lớn nhất nằm ở việc tối ưu hóa quy trình chiết. Các hoạt chất DNJ và polyphenol rất nhạy cảm với các yếu tố vật lý và hóa học như nhiệt độ, ánh sáng và pH của dung môi. Nếu không kiểm soát chặt chẽ các điều kiện này, các hợp chất quý giá có thể bị phân hủy hoặc biến tính, làm giảm đáng kể tác dụng dược lý của cao chiết. Hơn nữa, thành phần hóa học lá dâu rất phức tạp, chứa nhiều nhóm hợp chất khác nhau. Một quy trình chiết xuất không chọn lọc có thể kéo theo nhiều tạp chất không mong muốn, làm giảm độ tinh khiết của cao dược liệu và gây khó khăn cho các công đoạn xử lý sau này. Lựa chọn dung môi chiết xuất cũng là một bài toán quan trọng. Dung môi cần có khả năng hòa tan tốt DNJ nhưng phải an toàn cho người sử dụng và thân thiện với môi trường. Việc tìm ra sự cân bằng giữa hiệu quả chiết, chi phí và độ an toàn là yếu tố then chốt quyết định tính khả thi của quy trình trên quy mô công nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu bài bản để xác định các thông số công nghệ tối ưu là yêu cầu bắt buộc để khai thác hiệu quả nguồn dược liệu dâu tằm.

2.1. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất DNJ

Hiệu suất chiết hoạt chất DNJ phụ thuộc vào một chuỗi các yếu tố tương tác lẫn nhau. Thứ nhất là đặc tính của nguyên liệu, bao gồm độ già của lá, thời điểm thu hái và đặc biệt là kích thước hạt sau khi xay nghiền. Kích thước hạt càng nhỏ, diện tích tiếp xúc với dung môi càng lớn, giúp quá trình khuếch tán diễn ra nhanh hơn. Thứ hai là bản chất của dung môi chiết xuất. Độ phân cực và nồng độ của dung môi quyết định khả năng hòa tan và lôi cuốn DNJ ra khỏi tế bào thực vật. Thứ ba là các điều kiện công nghệ, bao gồm tỷ lệ giữa nguyên liệu và dung môi, nhiệt độ và thời gian chiết. Mỗi yếu tố này đều cần được khảo sát kỹ lưỡng để tìm ra điểm tối ưu, nơi hiệu suất thu nhận DNJ là cao nhất mà không làm phân hủy hoạt chất.

2.2. Nguy cơ phân hủy hoạt chất và suy giảm hoạt tính sinh học

Nhiệt độ là một trong những yếu tố có tác động hai mặt. Tăng nhiệt độ có thể làm tăng tốc độ khuếch tán và độ hòa tan, từ đó cải thiện hiệu suất chiết. Tuy nhiên, khi nhiệt độ vượt quá một ngưỡng nhất định, các hợp chất nhạy cảm như DNJ và polyphenol có thể bị phân hủy. Theo nghiên cứu của Chaluntorn Vichasilp và cs (2009), nhiệt độ cao có thể làm giảm hàm lượng DNJ thu được. Tương tự, thời gian chiết xuất quá dài cũng có thể dẫn đến sự oxy hóa hoặc phân hủy các hoạt chất. Việc lựa chọn phương pháp chiết phù hợp, ví dụ như phương pháp chiết siêu âm có thể giúp giảm thời gian và nhiệt độ, từ đó bảo toàn tốt hơn hoạt tính sinh học của cao chiết giàu DNJ.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình chiết xuất DNJ từ lá dâu

Để vượt qua các thách thức và thu được cao chiết giàu DNJ với chất lượng cao nhất, nghiên cứu đã tiến hành tối ưu hóa quy trình chiết một cách hệ thống. Quá trình này bao gồm việc khảo sát tuần tự các yếu tố ảnh hưởng, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến các thông số chiết xuất, nhằm tìm ra một bộ điều kiện tối ưu. Dựa trên các kết quả thực nghiệm, một quy trình chiết xuất hoàn chỉnh đã được xây dựng. Nguyên liệu lá dâu tằm từ Di Linh, Lâm Đồng sau khi được sấy khô đến độ ẩm dưới 10% sẽ được xay mịn và rây qua sàng có kích thước nhỏ hơn 70 mesh. Kích thước hạt siêu mịn này là yếu tố đầu tiên giúp tăng cường diện tích tiếp xúc, tạo điều kiện thuận lợi cho dung môi thẩm thấu và hòa tan hoạt chất DNJ. Tiếp theo, các yếu tố cốt lõi của quá trình chiết được khảo sát, bao gồm nồng độ dung môi chiết xuất (ethanol), tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, nhiệt độ và thời gian chiết. Mỗi yếu tố được thay đổi trong một khoảng xác định trong khi các yếu tố khác được giữ cố định. Hiệu suất chiết được đánh giá thông qua việc định lượng DNJ bằng HPLC và xác định hàm lượng polyphenol tổng. Phương pháp phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy trong việc xác định hàm lượng DNJ, là cơ sở để so sánh và lựa chọn điều kiện tốt nhất.

3.1. Ảnh hưởng của dung môi chiết xuất và nồng độ tối ưu

Việc lựa chọn dung môi chiết xuất có vai trò quyết định đến hiệu quả thu nhận DNJ. Ethanol được chọn vì tính an toàn và khả năng hòa tan tốt các hợp chất phân cực. Nghiên cứu đã khảo sát các nồng độ cồn khác nhau, từ 40% đến 80% (v/v). Kết quả cho thấy, nồng độ ethanol 50% cho hiệu suất chiết DNJ và polyphenol cao nhất. Cụ thể, hàm lượng DNJ đạt 2.02 mg/g CKNL (chất khô nguyên liệu). Ở nồng độ thấp hơn, khả năng hòa tan của dung môi bị hạn chế. Ngược lại, ở nồng độ cao hơn, độ phân cực của dung môi giảm, không còn phù hợp để hòa tan tốt hoạt chất DNJ và các polyphenol, dẫn đến hiệu suất giảm. Do đó, ethanol 50% được xác định là dung môi tối ưu cho quy trình.

3.2. Xác định tỷ lệ nguyên liệu dung môi và nhiệt độ chiết

Tỷ lệ giữa nguyên liệu và dung môi ảnh hưởng trực tiếp đến động lực của quá trình khuếch tán. Nghiên cứu khảo sát các tỷ lệ từ 1/15 đến 1/40 (w/v). Kết quả chỉ ra rằng tỷ lệ 1/25 (w/v) cho hiệu quả chiết tách cao nhất cho cả DNJ và polyphenol. Ở tỷ lệ này, sự chênh lệch nồng độ giữa bên trong và bên ngoài tế bào là đủ lớn để thúc đẩy quá trình chiết, đồng thời không gây lãng phí dung môi. Về nhiệt độ, quá trình được khảo sát trong khoảng từ 30°C đến 70°C. Kết quả cho thấy nhiệt độ 50°C là tối ưu. Tại nhiệt độ này, độ hòa tan và tốc độ khuếch tán tăng lên, nhưng chưa đến mức gây phân hủy hoạt chất DNJ. Nhiệt độ cao hơn 50°C không làm tăng thêm hiệu suất mà còn có nguy cơ làm giảm chất lượng cao chiết.

IV. Cách định lượng DNJ và đánh giá chất lượng cao thành phẩm

Sau khi xác định được các điều kiện tối ưu cho quy trình chiết xuất, bước tiếp theo là đánh giá chất lượng của cao dược liệu thành phẩm. Chất lượng này được thể hiện qua hàm lượng các hoạt chất chính và hoạt tính sinh học của chúng. Việc định lượng chính xác hoạt chất DNJ là yêu cầu cốt lõi, và phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được lựa chọn vì độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Phương pháp này cho phép tách DNJ ra khỏi các thành phần khác trong dịch chiết và xác định nồng độ của nó một cách chính xác dựa trên đường chuẩn đã được xây dựng. Ngoài 1-Deoxynojirimycin, hàm lượng polyphenol tổng cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Polyphenol góp phần vào tác dụng chống oxy hóa của cao khô lá dâu tằm, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do, một yếu tố liên quan đến các biến chứng của bệnh tiểu đường. Hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết được đánh giá thông qua hai phương pháp phổ biến là DPPH và FRAP. Kết quả từ các phân tích này cung cấp một cái nhìn toàn diện về chất lượng của cao chiết giàu DNJ, không chỉ về hàm lượng hoạt chất mà còn về tiềm năng dược lý. Dịch chiết thu được từ điều kiện tối ưu (kích thước hạt < 70 mesh, ethanol 50%, tỷ lệ 1/25, 50°C, 12 giờ) được cô quay chân không ở 50°C để thu được cao khô lá dâu tằm.

4.1. Quy trình định lượng DNJ bằng HPLC trong cao dược liệu

Phương pháp định lượng DNJ bằng HPLC là tiêu chuẩn vàng để kiểm soát chất lượng. Mẫu cao chiết giàu DNJ được hòa tan trong dung môi phù hợp, lọc qua màng lọc và tiêm vào hệ thống HPLC. Hệ thống sử dụng một cột sắc ký chuyên dụng để tách các thành phần trong mẫu. Dựa vào thời gian lưu (thời gian một chất đi từ đầu đến cuối cột), DNJ được nhận diện. Đầu dò sẽ ghi nhận tín hiệu và diện tích pic tương ứng. Bằng cách so sánh diện tích pic của mẫu thử với đường chuẩn được xây dựng từ chất DNJ tinh khiết có nồng độ đã biết, hàm lượng DNJ trong mẫu cao chiết được tính toán chính xác. Quy trình này đảm bảo kết quả có độ lặp lại và tin cậy cao, phục vụ cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm.

4.2. Kết quả tối ưu Hàm lượng hoạt chất và hoạt tính chống oxy hóa

Với quy trình được tối ưu hóa, dịch chiết thu được có hàm lượng DNJ và polyphenol lần lượt là 2.02 mgDNJ/g CKNL và 21.18 mgGAE/g CKNL. Sau quá trình cô quay ở 50°C, cao khô lá dâu tằm thành phẩm vẫn bảo toàn tốt hàm lượng hoạt chất với 2.01 mgDNJ/g CKNL và 16.04 mgGAE/g CKNL. Hoạt tính kháng oxy hóa của cao chiết cũng rất đáng kể, được ghi nhận ở mức 116 µMTE/g CKNL theo phương pháp DPPH và 171 µMTE/g CKNL theo phương pháp FRAP. Những con số này chứng minh rằng quy trình chiết xuất được xây dựng không chỉ cho hiệu suất chiết cao mà còn bảo vệ được các hoạt chất khỏi sự phân hủy, đảm bảo chất lượng và tiềm năng ứng dụng của cao dược liệu.

V. Ứng dụng cao chiết lá dâu tằm trong thực phẩm chức năng

Cao chiết giàu DNJ từ lá dâu tằm mang trong mình tiềm năng ứng dụng to lớn, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm chức năng và các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Với cơ chế ức chế alpha-glucosidase đã được chứng minh, sản phẩm này là một giải pháp tự nhiên và an toàn để hỗ trợ điều trị tiểu đường, cụ thể là tiểu đường tuýp 2. Việc sử dụng cao dược liệu thay vì lá thô mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Cao chiết đã được chuẩn hóa về hàm lượng hoạt chất DNJ, giúp đảm bảo liều lượng đồng đều và hiệu quả ổn định cho mỗi lần sử dụng. Điều này rất khó đạt được khi dùng lá dâu khô thông thường. Hơn nữa, cao khô lá dâu tằm đã được loại bỏ các chất xơ và tạp chất không cần thiết, giúp cơ thể dễ dàng hấp thu các hoạt chất hơn. Sản phẩm có thể được bào chế dưới nhiều dạng tiện lợi như viên nang, viên nén, trà hòa tan hoặc bổ sung vào các sản phẩm thực phẩm khác. Sự kết hợp giữa 1-Deoxynojirimycin và các hợp chất polyphenol trong cao chiết tạo ra một tác động kép: vừa giúp hạ đường huyết, vừa tăng cường khả năng chống oxy hóa, góp phần ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm của bệnh tiểu đường như bệnh tim mạch, tổn thương thận và thần kinh. Đây chính là hướng đi đầy hứa hẹn để nâng cao giá trị của cây dâu tằm Việt Nam.

5.1. Tiềm năng phát triển sản phẩm hỗ trợ điều trị tiểu đường

Thị trường sản phẩm hỗ trợ điều trị tiểu đường từ thảo dược đang ngày càng phát triển do nhu cầu của người tiêu dùng về các giải pháp an toàn, ít tác dụng phụ. Cao chiết giàu DNJ từ lá dâu tằm hoàn toàn đáp ứng được các tiêu chí này. Với các bằng chứng khoa học vững chắc về tác dụng hạ đường huyết, cao chiết có thể được đăng ký và phát triển thành các sản phẩm thực phẩm chức năng được cấp phép. Các sản phẩm này có thể nhắm đến đối tượng người bị tiểu đường tuýp 2, người có nguy cơ tiền tiểu đường hoặc những người muốn kiểm soát cân nặng và đường huyết một cách chủ động. Việc phát triển thành công các sản phẩm này không chỉ mang lại lợi ích cho sức khỏe cộng đồng mà còn tạo ra giá trị kinh tế cao cho ngành nông nghiệp và dược liệu.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai và phát triển bền vững

Nghiên cứu này đã mở ra một hướng đi, nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng để khám phá. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc áp dụng các công nghệ chiết xuất tiên tiến hơn như chiết xuất có hỗ trợ vi sóng hoặc enzyme để nâng cao hơn nữa hiệu suất chiết và giảm thời gian sản xuất. Bên cạnh đó, các nghiên cứu lâm sàng trên người cần được tiến hành để xác định liều lượng tối ưu và đánh giá hiệu quả lâu dài của cao khô lá dâu tằm. Việc kết hợp cao chiết lá dâu với các loại dược liệu khác có tác dụng hiệp đồng cũng là một hướng đi thú vị. Về mặt bền vững, việc phát triển vùng trồng dược liệu dâu tằm theo tiêu chuẩn GACP (Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu) sẽ đảm bảo nguồn cung nguyên liệu chất lượng cao và ổn định, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất thực phẩm chức năng từ lá dâu tằm.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về cây dâu tằm 1. Nguồn gốc & phân loại Cây dâu tằm được trồng ở nhiều nơi trên thế giới và được phân chia thành ba loài lớn: Morus alba L. (dâu trắng) mọc chủ yếu ở châu Á, quả màu trắng hoặc đỏ, lá được sử dụng để chăn nuôi tằm.

(dâu đỏ) mọc ở vùng Bắc Mỹ, quả có màu đỏ tía và Morus nigra L. Cây dâu tằm có tốc độ sinh trưởng nhanh, vừa sống ở vùng ôn đới, vừa sống ở vùng nhiệt đới. Các giống dâu tằm trên thế giới Bảng 1. Phân loại khoa học của lá dâu tằm Giới Thực vật Ngành Thực vật có hoa Lớp Thực vật hai lá mầm Bộ Urticales Họ Moraseae Chi Morus L.

Loài Morus alba L. *Nguồn: USDA Họ Dâu tằm (Moraceae) là một họ trong số các thực vật có hoa, trong hệ thống Cronquist được xếp vào bộ Gai (Urticales). Bộ này trong các hệ thống phát sinh loài khác được Trang | 1 coi là phân bộ của bộ Hoa hồng (Rosales) [3]. Họ này là một họ lớn, bao gồm 5 tông: Artocarpeae, Moreae, Dorstenieae, Ficeae và Castilleae [4], [5].

Họ dâu tằm chứa từ 40 – 60 chi và khoảng 1000 – 1500 loài thực vật phổ biến rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, nhưng ít phổ biến ở các vùng ôn đới. Ở Việt Nam các nghiên cứu về họ dâu tằm Moraceae hiện biết có trên 10 chi và khoảng gần 140 loài phân bố rộng rãi khắp cả nước, bao gồm cả cây trồng và cây mọc dại, nhiều loài có giá trị kinh tế cao. Chi dâu tằm Morus L. được phân loại rất phức tạp.

Hơn 150 loài đã được đặt tên nhưng trong đó chỉ có 10 – 16 loài là được chấp nhận rộng rãi. Sự phân loại Morus sẽ phức tạp hơn nếu tính cả các loài lai ghép. Năm 1601, cây dâu tằm được du nhập sang Pháp và trồng trong vườn Tuileries với số lượng từ 15000 - 20000 gốc. Sau đó thì tiếp tục được phân tán khắp các vùng cận nhiệt đới và ôn đới trên thế giới.

Cây có thể cao đến 30m nếu mọc tự nhiên, nhưng để thu hoạch lá thì người ta lại trồng cây dâu tằm thành từng luống trên ruộng, nương. Lá dâu có thể dùng làm rau, làm thức ăn cho gia súc và quả dâu dùng làm thực phẩm cho người và gia cầm. Ở nhiều thành phố, cây dâu tằm được trồng để lấy bóng mát vì tán cây rất dày. Trái có chất lượng rất cao, được ăn sống, làm mứt hoặc phơi khô.

Cây dâu tằm tại Việt Nam gọi đơn giản là cây dâu hay cây dâu trắng, có nguồn gốc ở khu vực phía Đông Châu Á, tên khoa học là Morus alba L., là loài thực vật có hoa trong chi Dâu tằm (Morus) họ Moraceae. Loài này được Carl Linnaeus mô tả khoa học đầu tiên năm 1753 [6]. Tại đây, viết là dâu trắng do cần phân biệt và thống nhất trong cách gọi tên với các loài dâu khác cũng thuộc chi Dâu tằm như dâu đỏ, dâu đen. Cây dâu ưa khí hậu mát và thích nghi tốt nên trồng được ở nhiều vùng đất như vùng nhiệt đới, ôn đới.

Nước ta có khoảng 165 giống dâu, bao gồm cả dâu địa phương, giống mới lai tạo trong nước và giống nhập nội, đang được trồng khắp nơi trên cả nước. Tại miền Bắc, dâu được trồng nhiều ở vùng bãi sông: sông Hồng, sông Đáy, sông Thái Bình. Tại miền Nam, dâu được trồng nhiều ở tỉnh Lâm Đồng và được mọc hoang hoặc trồng rải rác ở Đồng bằng sông Cửu long. Diện tích dâu tằm chia theo vùng sinh thái (Tính đến tháng 12 năm 2013) TT Vùng sinh thái Diện tích (ha) Tỷ lệ (%) 1 Đồng bằng sông Hồng 1867.78 4 Bắc Trung bộ 790.20 5 Duyên Hải Nam Trung bộ 492.69 7 Đông Nam bộ 181 2.33 8 Đồng bằng sông Cửu Long 1.75 100 *Nguồn: Niên giám thống kê 2013, Tổng cục thống kê; Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn các tỉnh) Qua bảng chúng ta nhận thấy cây dâu tằm được trồng khắp nơi trên cả nước.

Tuy nhiên có 4 vùng trồng dâu tập trung là: Đồng bằng Sông Hồng, Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung bộ và Tây nguyên. Trong đó Tây nguyên là vùng sản xuất tập trung lớn nhất cả nước với 3852 ha chiếm 49. Vùng có diện tích ít nhất là Đồng bằng Sông Cửu long, chỉ có 1.25 ha tại Tỉnh An Giang. Ngoài sử dụng lá dâu cho nghề nuôi tằm, việc phát triển các sản phẩm mới có lợi cho sức khỏe cộng đồng từ nguồn nguyên liệu lá dâu tằm sẽ là một động lực thúc đẩy sự phát triển của ngành trồng dâu, mang lại những giá trị kinh tế cao hơn cho người trồng dâu.

Mô tả Dâu tằm là một loài cây thân gỗ từ nhỏ đến nhỡ, lớn nhanh, có thể cao tới 15 – 20 m. Thông thường nó sống từ 8 – 12 năm, nhưng nếu đất tốt và chăm sóc tốt thì tuổi thọ tới 50 năm. Cành mềm, lúc non có lông, sau nhẵn và có màu xám trắng, chồi nách nhỏ màu nâu vàng. Vỏ thân có nốt sần, có mủ trắng như sữa.

Rễ ăn sâu và rộng 2 – 3 m, nhưng phân bố nhiều ở tầng đất 10 – 30 cm và rộng theo tán cây. Lá mọc so le, hình bầu dục, hình tim hoặc hình trứng rộng, có mũi nhọn ở đầu, phiến mỏng, mềm, dài 5 – 10 cm, rộng 4 – 8 cm, mép có răng cưa đều, phiến nguyên hay đôi khi chia 3 – 5 thùy trên các nhánh còn non, 3 gân ở gốc, các gân bên đạt tới chiều dài của phiến, đôi gân bên tận cùng ở nửa chiều dài phiến lá. Mặt trên của lá màu lục sẫm hay lục xám, mặt dưới màu lục nhạt hơn, nổi rõ các gân lớn chạy từ cuống lá và nhiều gân nhỏ hình mạng lưới, có lông tơ mịn rải rác trên gân lá. Cuống dài 2 – 4 cm, mảnh, có lông thưa.

Lá hàng năm rụng vào mùa đông. Lá kèm còn non hình tam giác nhọn, khi già xoắn lại thành hình dải đầu nhọn. Hoa đơn tính, vô cánh, cùng gốc hay khác gốc. Cụm hoa đực là chùm hoặc gié, dài 1.

Các hoa cái hợp thành đuôi sóc dài 1 – 1. Hoa đực có cuống ngắn; 4 lá đài tù, có lông thưa; 4 nhị đối diện với các lá đài, dài gấp đôi lá đài, chỉ nhị mảnh, cong trong nụ; bao phấn 2 ô, hình gần cầu, màu vàng nhạt, nứt dọc, hướng trong. Hạt phấn hình bầu dục, 2 đầu nhọn, nhiều rãnh, kích thước 22. Hoa cái có 4 lá đài, bầu 1 ô, 1 noãn, đính nóc.

Quả được bao bọc trong các lá đài đồng trưởng và mọng nước, tụ họp thành quả phức hình trụ, khi chưa chín màu trắng xanh, khi chín màu đỏ hồng, dài 1 – 2cm, đường kính 7 – 10mm, cuống quả dài 1 – 1. Vị hơi chua và ngọt. Quả dâu khi chín màu đỏ đậm hoặc tím đen. Quả dâu giàu chất dinh dưỡng, ăn mềm, chua ngọt, nhiều nước, có thể ăn tươi, nấu rượu, làm nước giải khát, làm mứt, làm vị thuốc… đều tốt, được mọi người ưa chuộng.

Hình dạng tổng thể và các bộ phận cây dâu tằm Cây dâu tằm là cây ưa ánh sáng, thích hợp 25 – 32°C, trên 40°C hoặc dưới 12°C hạn chế sinh trưởng. Cây được trồng ở vùng có đất tơi xốp, giữ ẩm, giữ nhiệt, tầng canh tác dày, đất không quá chua hoặc quá mặn, mực nước ngầm thấp. Các dinh dưỡng cần thiết: Đạm (N), Lân (P2O5), Kali (K2O), Canxi (Ca). Tùy theo điều kiện thời tiết trong năm mà quá trình sinh trưởng phát dục trải qua 2 thời kỳ: thời kỳ sinh trưởng dinh dưỡng (khi gặp điều kiện thuận lợi) và thời kỳ ngủ đông (khi nhiệt độ thấp cây ngừng sinh trưởng).

Một số công dụng của lá dâu Tất cả các bộ phận của cây dâu, từ lá, rễ đến quả đều được dùng làm thuốc với những tác dụng chữa bệnh rất khác nhau. Ngay cả những loại cây hoặc con có liên quan đến cây dâu tằm như cây ký sinh trên cây dâu (tang ký sinh), tổ bọ ngựa trên cây dâu (tang phiêu tiêu).cũng được dùng làm thuốc. [8] Trong Y học cổ truyền (YHCT), lá dâu được gọi là tang diệp, cành dâu gọi là tang chi, vỏ trắng rễ dâu gọi là tang bạch bì, quả dâu gọi là tang thầm tử. Lá dâu vị ngọt đắng, tính mát, có tác dụng bổ âm, phát tán phong nhiệt, giải cảm, thanh nhiệt lương huyết, mát gan, mát phổi.

Chủ trị các chứng mắt đỏ, mắt mờ, đau nhức, chảy nước mắt.,có thể vừa uống, vừa nấu nước để rửa ngoài. Lá dâu có tác dụng chữa bệnh đổ mồ hôi trộn ở trẻ em. Lá dâu còn được dùng để điều trị cao huyết áp, mất ngủ, phát ban chẩn, đau mắt đỏ. Liều dùng mỗi ngày từ 6 – 12g.

[8] Trang | 5 Theo Dược điển Việt Nam: Lá dâu có các công dụng như sơ tán phong nhiệt, thanh phế nhuận táo, thanh can, minh mục. Chủ trị: Cảm mạo thanh nhiệt, phế nhiệt ho ráo, chóng mặt, nhức đầu hoa mắt. Các nghiên cứu cổ xưa nhất của người Trung Quốc đã chỉ ra rằng lá dâu có tác dụng làm giảm mỡ máu, cân bằng huyết áp, làm giảm lượng đường máu và tăng cường quá trình trao đổi chất, ngăn ngừa quá trình lão hóa và tăng cường sinh lực. Thành phần dược tính của lá dâu [10], [11], [12] Các chất có dược tính Chất chính Tác dụng tốt cho sức khỏe Alkaloid DNJ Giảm đường máu Steroid β - sitosterol Giảm mỡ máu stigmasterol Acid ϒ - amino Acid ϒ - amino Giảm huyết áp Butyric (GABA) Butyric (GABA) Nhóm izoflavon Izoquercitrin Chống oxy hóa và lão hóa quercitrin 1.

Đặc điểm, thành phần hóa học của lá dâu tằm Trong thành phần của cây dâu tằm nói chung và lá dâu tằm nói riêng có chứa một lượng lớn các thành phần dinh dưỡng như saccharide, protein, lipid, các amino acid, vitamin, các nguyên tố vi lượng, các chất có hoạt tính sinh học. Nghiên cứu của Kayo Doi và cộng sự (2001) đã chỉ ra rằng lá dâu tằm chứa nhiều thành phần như flavonoid, alkaloid, polysaccharide, phenol và steroid. Thành phần hóa học chính của lá dâu tằm (% chất khô) theo một số tài liệu tham khảo Theo Theo Iqbal và Theo Sarita Adeduntan và CS 2012 [14] Srivastava và Thành phần CS 2010 [13] CS 2006 [15] Độ ẩm 8.3 tổng Vitamin Ascorbic acid - 0.149 - Acid hữu cơ Citric acid 0. Flavonoid và flavonoid glycoside Lá dâu chứa các thành phần quercetin 3-(6-malonylglucoside), rutin (quercetin 3- rutinoside) and isoquercitrin (quercetin 3-glucoside) là ba loại flavonoid chính có trong lá dâu tằm.

Chúng có các hiệu ứng sinh học như hạ đường huyết, giảm mỡ máu và chống oxy hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ