Giới thiệu dự án

Nhu cầu sử dụng cồn tinh khiết (Ethanol - $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$) trong các ngành công nghiệp chế biến hóa chất, dược phẩm, y tế, mỹ phẩm và sản xuất nhiên liệu sinh học (Bio-ethanol E5, E10) đang gia tăng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt trên 5.8% giai đoạn 2020–2026. Tại Việt Nam, phần lớn nguồn cồn thô sau quá trình lên men sinh khối từ mật rỉ đường hoặc tinh bột sắn chỉ đạt nồng độ dao động từ 8% đến 12% thể tích ($% \text{ v/v}$). Để phục vụ tiêu chuẩn công nghiệp và y tế (Dược điển Việt Nam V đòi hỏi độ tinh khiết cồn $\ge 90%-96%$), quá trình tinh chế phân tách hỗn hợp nhị phân Ethanol – Nước đóng vai trò then chốt.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như các cơ sở thực nghiệm hiện nay gặp nhiều rào cản kỹ thuật:

  • Tổn thất năng lượng cao: Các phương pháp chưng cất gián đoạn cổ điển tiêu hao từ $4.5 - 6.0 \text{ kg}$ hơi đốt cho mỗi lít cồn thành phẩm do không tối ưu hóa tỷ số hồi lưu và thu hồi nhiệt.
  • Hiện tượng tạo điểm đẳng phí (Azeotrope): Hỗn hợp Ethanol – Nước tạo điểm đẳng phí ở nồng độ xấp xỉ $89.43% \text{ mol}$ ($95.6% \text{ wt}$) tại $78.15^\circ\text{C}$ ($760 \text{ mmHg}$), khiến việc tách bằng phương pháp bốc hơi đơn giản không thể đạt độ tinh khiết cao.
  • Dao động nhiệt độ và áp suất: Hệ thống chưng cất thủ công thiếu kiểm soát công suất gia nhiệt tức thời, gây hiện tượng ngập lụt mâm (flooding) hoặc sấy khô mâm (weeping), làm suy giảm hiệu suất tách pha.

Đồ án "Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hệ thống chưng cất Ethanol công nghiệp" do nhóm nghiên cứu thuộc Khoa Đào tạo Chất lượng cao – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện nhằm giải quyết triệt để các vấn đề trên.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                        MỤC TIÊU DỰ ÁN CỤ THỂ                            |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [1] Thiết kế cơ khí tháp chưng luyện mâm xuyên lỗ (Sieve Tray Column)   |
|     hoạt động liên tục với công suất bồn chứa nguyên liệu 100 Lít.      |
| [2] Nâng nồng độ cồn từ 10% (nhập liệu) lên nồng độ đỉnh đạt 92% v/v.   |
| [3] Tích hợp bộ điều khiển công suất SCR 3 pha và cảm biến nhiệt K      |
|     giám sát qua MATLAB/DAQ, ổn định nhiệt độ sôi đỉnh ở 78.3 - 78.4°C. |
| [4] Chế tạo mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh bằng thép không gỉ X18H10T   |
|     đáp ứng độ bền uốn, đàn hồi và an toàn áp suất chuẩn công nghiệp.   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Giải pháp lựa chọn là hệ thống tháp chưng luyện mâm xuyên lỗ hoạt động liên tục (Continuous Sieve Tray Distillation Column) kết hợp cơ chế hồi lưu chủ động và gia nhiệt gián tiếp đáy tháp bằng thanh điện trở điều khiển góc kích mở SCR. Phương án này tối ưu hóa diện tích tiếp xúc pha lỏng – hơi, giữ trở lực mâm thấp ($300 - 500 \text{ Pa/mâm}$) và giảm $32%$ năng lượng tiêu thụ so với tháp chưng mâm chóp.

Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế và chế tạo mô hình thực nghiệm quy mô bán công nghiệp, nồng độ nhập liệu cồn $10% \text{ mol}$, áp suất làm việc khí quyển $1.0 \text{ atm}$ ($760 \text{ mmHg}$), kiểm soát dải nhiệt độ bốc hơi đỉnh $78.0^\circ\text{C} - 80.0^\circ\text{C}$ và đáy $98.0^\circ\text{C} - 100.0^\circ\text{C}$.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình phân tách hỗn hợp nhị phân Ethanol – Nước hiện diện trong nhiều dạng thiết bị công nghiệp. Bảng so sánh dưới đây phân tích ưu và nhược điểm giữa các cấu hình chưng cất chính:

Tiêu chí kỹ thuật Chưng cất đơn giản (Simple Distillation) Tháp chêm / Đệm (Packed Column) Tháp mâm chóp (Bubble Cap Column) Tháp mâm xuyên lỗ (Sieve Tray - Đồ án)
Độ tinh khiết sản phẩm đỉnh Thấp ($40% - 55%$) Khá ($80% - 88%$) Cao ($90% - 94%$) Rất cao ($90% - 93.5%$)
Trở lực dòng khí ($\Delta P$) Không đáng kể Rất thấp ($100 - 200 \text{ Pa/m}$) Rất cao ($600 - 1000 \text{ Pa/m}$) Trung bình ($300 - 450 \text{ Pa/m}$)
Hiệu suất truyền khối ($\eta$) $< 30%$ $50% - 65%$ $75% - 82%$ $78% - 85%$
Khả năng bám cặn & làm sạch Dễ Dễ nghẹt vật liệu đệm Khó vệ sinh chóp Dễ tháo lắp, vệ sinh cơ học
Chi phí chế tạo & bảo trì Rất thấp Trung bình Rất cao Tối ưu kinh tế (giảm 40% chi phí)

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Thân tháp chịu áp suất $P_t = 0.374 \text{ N/mm}^2$, nồng độ cồn đỉnh $\ge 90%$, hệ thống cảm biến nhiệt độ Thermocouple Type K gắn tại các mâm trọng yếu.
  • Should have: Hệ thống hồi lưu đỉnh điều khiển qua van điện từ solenoid, bộ biến đổi công suất SCR phản hồi tuyến tính.
  • Could have: Tích hợp bộ thu thập dữ liệu NI DAQ SC-68a giao tiếp thời gian thực với máy tính qua MATLAB.
  • Won't have (lần này): Hệ thống phân tách phá điểm đẳng phí bằng màng Pervaporation hoặc hóa chất trích ly benzene/cyclohexane.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống chưng cất Ethanol công nghiệp bao gồm 4 phân hệ chính: Phân hệ Cấp liệu & Gia nhiệt sơ bộ, Thân tháp chưng luyện mâm xuyên lỗ, Phân hệ Ngưng tụ & Hồi lưu, Phân hệ Điều khiển công suất & Giám sát dữ liệu.

                  +-----------------------------------+
                  |   BÌNH NGƯNG TỤ ỐNG CHÙM (Top)    |
                  +-----------------+-----------------+
                                    | Hơi cồn ngưng tụ
                                    v
                         +--------------------+
                         |  BỒN CHỨA HỒI LƯU  |
                         +----+----------+----+
            Dòng hồi lưu (L)  |          | Sản phẩm đỉnh cồn 92% (D)
            +-----------------+          +------------------------>
            |
            v
     +--------------+ <--- Cấp liệu F (Ethanol 10%, 65-70°C)
     |  THÂN THÁP   |
     | MÂM XUYÊN LỖ | (5 mâm thực tế, khoảng cách mâm Hd = 144 mm)
     |  (Inox 304)  |
     +------+-------+
            |
            v Hơi bốc đáy (V)
     +--------------+
     | BỒN GIA NHIỆT| <=== Thanh gia nhiệt điện trở (SCR 3-Phase Control)
     |  ĐÁY THÁP    |
     +------+-------+
            |
            +---------------------------------------------------->
                               Sản phẩm đáy (Nước thải W, xW < 0.5%)

Technology Stack và Thông số vật liệu:

  • Vật liệu cơ khí: Thép không gỉ Austenitic X18H10T (tương đương SUS304), giới hạn bền kéo $\sigma_b = 510 \text{ N/mm}^2$, ứng suất cho phép $[f] = 135 \text{ N/mm}^2$, mô đun đàn hồi Young $E = 2.0 \times 10^5 \text{ N/mm}^2$.
  • Phần mềm thiết kế cơ khí & tính toán: Autodesk Inventor Professional 2017 (mô hình hóa 3D, phân tích ứng suất tĩnh FEA), AutoCAD 2017 (xuất bản vẽ chế tạo chi tiết 2D tiêu chuẩn ISO).
  • Phần cứng điều khiển: Bộ điều khiển công suất SCR 3 pha (SCR-3P-A220EC / 3PX-240EUN), Rơ-le bảo vệ nhiệt TS-120S, Bộ điều khiển điện tử van Solenoid, Cảm biến nhiệt cặp nhiệt ngẫu Thermocouple loại K dải đo $0 - 400^\circ\text{C}$ (sai số $\pm 0.5^\circ\text{C}$).
  • Thu thập dữ liệu & Phần mềm: Bo mạch giao tiếp tín hiệu NI DAQ SC-68a kết nối kênh Analog/Digital, phần mềm điều khiển thuật toán trên nền tảng MATLAB R2016b.

Methodology

Quy trình nghiên cứu và triển khai được thực hiện theo phương pháp V-Model kỹ thuật cơ điện tử (Mechatronics Engineering):

1. Tính toán Nhiệt động & Cân bằng pha (VLE Ethanol-Nước)

Quản trị rủi ro và An toàn cháy nổ: Hơi cồn ở nồng độ cao trong khoảng nhiệt độ $78 - 80^\circ\text{C}$ có nguy cơ bắt cháy cực cao. Toàn bộ mối hàn thân tháp và bồn bốc hơi được kiểm tra thẩm thấu siêu âm $100%$, lắp đặt van xả an toàn áp suất định mức $P_{safe} = 0.5 \text{ bar}$ và nối đất toàn bộ khung bệ kim loại nhằm triệt tiêu tĩnh điện.


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chế tạo và tích hợp hệ thống diễn ra trong 16 tuần với các công thức tính toán thiết kế cơ khí cốt lõi:

1. Tính toán đường kính và chiều dày thân tháp: Đường kính trong thân tháp và bồn gia nhiệt: $D_t = 400 \text{ mm}$. Chiều cao bồn gia nhiệt $H_b = 470 \text{ mm}$. Áp suất làm việc danh định $P = 0.34 \text{ N/mm}^2$ ($3.4 \text{ bar}$), nhiệt độ làm việc cực đại $t_{\max} = 137^\circ\text{C}$ ($410 \text{ K}$). Áp suất tính toán kiểm tra bền: $$P_t = 1.1 \times P = 1.1 \times 0.34 = 0.374 \text{ N/mm}^2$$

Chiều dày nhỏ nhất của thân hình trụ chịu áp suất trong: $$S_{min} = \frac{D_t \cdot P_t}{2 [f] \varphi - P_t} + C = \frac{400 \times 0.374}{2 \times 135 \times 1.0 - 0.374} + 1.5 \approx 2.05 \text{ mm}$$ Trong đó hệ số bền mối hàn $\varphi = 1.0$ (hàn giáp mối kiểm tra siêu âm $100%$), hệ số bổ sung ăn mòn và dung sai gia công $C = 1.5 \text{ mm}$. Để đảm bảo độ cứng vững chịu tải trọng tổng hợp của toàn bộ thân tháp và mâm chất lỏng, nhóm thiết kế chọn chiều dày thực tế $S = 5 \text{ mm}$.

2. Kiểm tra bền đàn hồi và ứng suất nén tổng hợp: Trọng lượng tĩnh toàn bộ tháp $G_v \approx 25 \text{ kN}$. Ứng suất nén dọc trục thân tháp do trọng lượng gây ra: $$\sigma = \frac{G_v}{\pi (D_t + S) S} = \frac{25000}{\pi \times (400 + 5) \times 5} = 3.93 \text{ N/mm}^2 \le [f] = 135 \text{ N/mm}^2$$

Ứng suất uốn đàn hồi tới hạn kiểm tra theo tiêu chuẩn: $$\sigma_{cr} \approx 250 \text{ N/mm}^2 > \sigma \implies \text{Kết cấu thỏa mãn điều kiện ổn định đàn hồi.}$$

3. Thiết kế mâm xuyên lỗ:

  • Số mâm thực tế: $N_{tt} = 5$ mâm.
  • Khoảng cách mâm: $H_d = 144 \text{ mm}$, chiều dày tấm mâm $\delta_m = 3.4 \text{ mm}$.
  • Đường kính lỗ khoét mâm: $d_0 = 5 \text{ mm}$, bố trí theo hình tam giác đều bước $t = 12 \text{ mm}$.

4. Thuật toán điều khiển công suất gia nhiệt SCR: Thuật toán điều khiển góc kích mở van bán dẫn (Phase-angle firing) của bộ SCR được mô hình hóa trên MATLAB để bám sát điểm sôi của Ethanol đỉnh tháp ($78.3^\circ\text{C}$):

% SCR Power Control Algorithm for Ethanol Distillation Column
function [FiringAngle, HeaterPower] = SCR_Temperature_Controller(T_top, T_setpoint, P_max)
    % T_top: Nhiệt độ đỉnh đo từ Thermocouple K (°C)
    % T_setpoint: Nhiệt độ mục tiêu (78.35 °C)
    % P_max: Công suất tối đa thanh gia nhiệt (kW)
    
    persistent integral_err prev_err;
    if isempty(integral_err)
        integral_err = 0;
        prev_err = 0;
    end
    
    % Tham số PID điều chỉnh
    Kp = 4.85; Ki = 0.12; Kd = 1.45; dt = 1.0; % chu kỳ lấy mẫu 1 giây
    
    err = T_setpoint - T_top;
    integral_err = integral_err + err * dt;
    % Anti-windup cho khâu tích phân
    integral_err = max(min(integral_err, 50), -50);
    derivative_err = (err - prev_err) / dt;
    prev_err = err;
    
    u = Kp * err + Ki * integral_err + Kd * derivative_err;
    u_clamped = max(0, min(100, u + 50)); % Chuẩn hóa % công suất 0 - 100%
    
    % Quy đổi sang góc mở SCR alpha (0 đến 180 độ)
    FiringAngle = acos((u_clamped / 50) - 1) * (180 / pi);
    HeaterPower = P_max * (u_clamped / 100);
end

Testing và validation

Hệ thống được đưa vào vận hành thử nghiệm với hỗn hợp nạp liệu $100 \text{ Lít}$ cồn thô nồng độ $10% \text{ v/v}$. Kết quả kiểm tra được ghi nhận qua các kịch bản:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      KẾT QUẢ VẬN HÀNH THỬ NGHIỆM HỆ THỐNG                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn gia nhiệt sơ bộ (Preheating):                                       |
| - Thời gian nâng nhiệt bồn đáy (0 -> 86.5°C): 32 phút                         |
| - Công suất tiêu thụ trung bình giai đoạn đầu: 4.2 kW                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn chưng luyện ổn định (Steady-State Rectification):                   |
| - Nhiệt độ đỉnh tháp duy trì: 78.3°C - 78.5°C (Độ lệch chuẩn SD = 0.22°C)     |
| - Tỷ số hồi lưu tối ưu (Reflux ratio R): R = 2.8                              |
| - Áp suất đáy tháp: 1.05 atm (ổn định, không có hiện tượng sục khí ngập mâm)  |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Chất lượng sản phẩm sau ngưng tụ:                                             |
| - Nồng độ cồn sản phẩm đỉnh (Distillate): 92.0% v/v (mol fraction ~ 84.5%)    |
| - Nồng độ cồn sản phẩm đáy thải (Bottoms): 0.35% v/v (tách kiệt > 96.5%)      |
| - Suất thu hồi sản phẩm: 9.8 Lít cồn 92% trên mỗi 100 Lít nhập liệu 10%       |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Tối ưu hóa hình học mâm xuyên lỗ: Ứng dụng mô hình tính toán thủy lực mâm giảm tổn thất áp suất trên mỗi đĩa xuống dưới $350 \text{ Pa}$, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng "khóc mâm" (weeping) ở lưu lượng dòng hơi thấp.
  2. Hệ thống điều khiển gia nhiệt bán dẫn SCR 3 pha: Thay thế cơ chế đóng ngắt relay On/Off cơ khí truyền thống bằng điều chế góc mở kích SCR 3 pha, giúp nhiệt độ bồn gia nhiệt không bị vọt lố (overshoot $< 0.8^\circ\text{C}$), tiết kiệm $18.5%$ điện năng tiêu thụ.
  3. Mô-đun hóa kết cấu cơ khí: Thiết kế hệ thống ghép bích tháo rời giữa thân bồn gia nhiệt ($D_t = 400 \text{ mm}, H = 470 \text{ mm}$), thân tháp đĩa ($H = 1500 \text{ mm}$) và khung đỡ ($H_k = 2000 \text{ mm}, H_d = 1280 \text{ mm}, H_r = 700 \text{ mm}$), tạo điều kiện bảo trì và mở rộng số mâm linh hoạt.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hệ thống được thiết kế với tính ứng dụng cao trong các mô hình thực tế:

                +-------------------------------------------------+
                |        CÁC LĨNH VỰC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU          |
                +-------------------------------------------------+
                | [1] Nhà máy sản xuất Cồn Y tế & Dược phẩm       |
                |     (Sát khuẩn, chiết xuất cao dược liệu)       |
                | [2] Cơ sở sản xuất Cồn Nhiên liệu Sinh học E5   |
                |     (Khử nước sơ bộ nâng độ cồn lên > 92%)      |
                | [3] Công nghiệp Hóa chất, Sơn & Dung môi        |
                |     (Thu hồi tái chế dung môi Ethanol bẩn)      |
                | [4] Phòng thí nghiệm & Xưởng trường Đại học      |
                |     (Mô hình giảng dạy Quá trình & Thiết bị)    |
                +-------------------------------------------------+

Phân tích Chi phí – Hiệu quả (ROI):

  • Chi phí đầu tư chế tạo mô hình: ~ 48,000,000 VNĐ (Vật tư Inox 304, gia công tiện phay hàn TIG, bộ SCR, cảm biến, bình ngưng tụ).
  • Khả năng thu hồi cồn tinh khiết: $10 \text{ Lít/giờ}$ cồn $92%$.
  • Thời gian hoàn vốn dự kiến: $7 - 9 \text{ tháng}$ khi vận hành liên tục tại các xưởng tái chế dung môi công nghiệp.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Do chưng cất ở áp suất thường, hệ thống bị giới hạn bởi điểm đẳng phí ($95.6% \text{ wt}$), không thể sản xuất cồn tuyệt đối $99.5%$ nếu không dùng màng lọc rây phân tử (Molecular Sieve).
  • Hướng phát triển:
    1. Tích hợp tháp hấp phụ hạt Zeolite 3A sau bình ngưng tụ để hút nước chọn lọc, nâng độ cồn lên $99.7%$ phục vụ phối trộn xăng sinh học E5.
    2. Nâng cấp bộ điều khiển trung tâm lên PLC Siemens S7-1200 kết hợp màn hình HMI cảm ứng và truyền thông công nghiệp SCADA IoT giám sát qua Internet.
    3. Lắp đặt bộ trao đổi nhiệt ống lồng ống tận dụng nhiệt thừa của dòng sản phẩm đáy ($98^\circ\text{C}$) để gia nhiệt sơ bộ cho dòng nhập liệu ($25^\circ\text{C} \to 68^\circ\text{C}$), nâng hiệu suất năng lượng toàn chu trình thêm $22%$.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Cơ khí Chế tạo máy, Kỹ thuật Hóa học: Tiếp cận tài liệu tính toán cơ khí thiết bị áp lực, bản vẽ chi tiết 2D/3D tiêu chuẩn trên Inventor và phương pháp nhiệt động VLE thực tế.
  • Kỹ sư vận hành & Chế tạo máy: Khai thác các công thức thực nghiệm tính toán chiều dày vỏ mỏng ($S=5 \text{ mm}$), thiết kế mặt bích ghép thân đáy và thuật toán điều khiển SCR tuyến tính.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Sở hữu thiết kế hệ thống chưng cất cồn công nghiệp liên tục hiệu suất cao với chi phí chế tạo chỉ bằng $35% - 40%$ so với dây chuyền ngoại nhập.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về nguồn điện và an toàn lắp đặt hệ thống là gì?

Hệ thống sử dụng nguồn điện 3 pha $380\text{V} / 50\text{Hz}$ cấp cho bộ gia nhiệt điện trở công suất $6 \text{ kW}$ qua bộ điều khiển SCR. Khu vực đặt tháp cần thông gió chống đọng hơi cồn, nối đất chống tĩnh điện $< 4 \ \Omega$ và trang bị van xả áp an toàn định mức $0.5 \text{ bar}$.

2. Vì sao đồ án chọn tháp mâm xuyên lỗ thay vì tháp đệm hay tháp mâm chóp?

Tháp mâm xuyên lỗ cân bằng tối ưu giữa hiệu suất truyền khối ($\approx 80%$), trở lực thấp ($300 - 450 \text{ Pa/mâm}$), ít bị tắc cặn hơn tháp đệm và chi phí chế tạo giảm $40%$ so với cấu tạo phức tạp của mâm chóp.

3. Nồng độ cồn $92%$ có thể tăng lên $99.5%$ bằng cách tăng thêm số mâm không?

Không thể. Hỗn hợp Ethanol – Nước đạt điểm đẳng phí ở $89.43% \text{ mol}$ ($95.6% \text{ wt}$). Khi đạt đến nồng độ này, thành phần pha hơi và pha lỏng bằng nhau ($y = x$), việc tăng thêm số đĩa chưng cất thông thường không thể nâng độ tinh khiết mà cần phương pháp chưng cất đẳng phí/trích ly hoặc hấp phụ rây phân tử.

4. Chi phí bảo dưỡng và vận hành hệ thống định kỳ như thế nào?

Hệ thống chế tạo hoàn toàn bằng Inox X18H10T/SUS304 chống ăn mòn hóa học cao. Định kỳ $3 - 6 \text{ tháng}$ chỉ cần súc rửa cặn bám đáy tháp bằng dung dịch acid citric loãng $5%$ và kiểm tra độ nhạy của đầu dò cảm biến nhiệt Thermocouple K.

5. Hệ thống mất bao lâu để đạt trạng thái cân bằng và thu được cồn $92%$?

Thời gian từ khi khởi động nguội đến khi đạt nhiệt độ sôi đỉnh tháp ($78.3^\circ\text{C}$) là khoảng $30 - 35 \text{ phút}$. Sau khi mở dòng hồi lưu $R = 2.8$ khoảng $10 \text{ phút}$, hệ thống đạt trạng thái xác lập liên tục và cho sản phẩm đỉnh ổn định ở nồng độ $92% \text{ v/v}$.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hệ thống chưng cất Ethanol công nghiệp" đã giải quyết trọn vẹn bài toán cơ - nhiệt - điều khiển trong công nghệ chế tạo thiết bị hóa chất:

  • Hoàn thành tính toán cơ khí, kiểm tra bền uốn đàn hồi và thiết kế hoàn chỉnh hệ thống tháp mâm xuyên lỗ $5$ đĩa bằng thép không gỉ X18H10T.
  • Chế tạo và vận hành thành công mô hình thực nghiệm, nâng nồng độ cồn từ $10%$ lên $92% \text{ v/v}$ với nồng độ đáy thải $< 0.35%$.
  • Ứng dụng thành công công nghệ điều khiển công suất bán dẫn SCR kết hợp cảm biến Thermocouple K trên nền tảng MATLAB, nâng cao tính tự động hóa và độ ổn định nhiệt độ sôi.

Hệ thống mở ra tiềm năng lớn trong việc chuyển giao công nghệ cho các cơ sở sản xuất cồn y tế, tinh chế tinh dầu và xử lý tái chế dung môi công nghiệp quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam. Quý độc giả, sinh viên và doanh nghiệp quan tâm có thể tham khảo toàn bộ thuyết minh kỹ thuật và bộ bản vẽ thiết kế để ứng dụng vào công tác đào tạo và sản xuất thực tiễn.