Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nhu cầu sử dụng các hợp chất thiên nhiên trong y dược học ngày càng tăng nhờ các ưu điểm nổi bật như khả năng dung nạp tốt, độc tính thấp, ít gây tác dụng phụ và có giá trị kinh tế cao. Việt Nam là quốc gia nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú với độ đa dạng sinh học cao. Trong thực tế đời sống, nhiều loại cây thuốc đã được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian trong các bài thuốc cổ truyền để phòng và điều trị bệnh, song phần lớn chưa được phân tích toàn diện về thành phần hóa học và đánh giá cơ chế hoạt tính ở cấp độ phân tử.
Cây Viễn chí (Polygala japonica Houtt), còn có tên gọi khác là Viễn chí Nhật, Nam viễn chí hay Tiểu thảo, thuộc họ Viễn chí (Polygalaceae). Trong y học cổ truyền, rễ của cây Viễn chí được dùng làm thuốc với các công năng an thần, ích trí, khu đàm, chỉ khái, hoạt huyết, hỗ trợ điều trị ho, suy nhược thần kinh, hay quên, mất ngủ, viêm phế quản và tăng cường thể lực. Các công bố dược lý hiện đại trên thế giới cho thấy các loài thuộc chi Polygala chứa nhiều hoạt chất có tác dụng kháng viêm, bảo vệ tế bào thần kinh, chống co giật và ức chế các dòng tế bào ung thư. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận thực hiện đề tài "Nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học phân đoạn ethyl acetate của cây Viễn chí (Polygala japonica Houtt)" nhằm tạo cơ sở khoa học cho việc phân lập các hợp chất có hoạt tính sinh học và làm sáng tỏ giá trị sử dụng của dược liệu này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:
- Xử lý mẫu nguyên liệu thực vật ban đầu và điều chế dịch chiết tổng cũng như các phân đoạn chiết phân bố lỏng - lỏng.
- Nghiên cứu phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất tinh khiết thu được từ phân đoạn chiết ethyl acetate của rễ cây Viễn chí.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mẫu rễ khô của cây Viễn chí (Polygala japonica Houtt).
- Phạm vi không gian: Mẫu thực vật được thu hái tại khu vực Ninh Bình vào tháng 4 năm 2014, được giám định khoa học bởi TS. Nguyễn Thế Cường thuộc Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Mẫu tiêu bản lưu giữ tại Viện Hóa sinh biển.
- Phạm vi chuyên môn: Quá trình chiết tách, tinh chế và phân tích cấu trúc tập trung vào phân đoạn cặn ethyl acetate (EtOAc) từ rễ cây, thực hiện tại Khoa Hóa học (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2) phối hợp cùng Phòng Nghiên cứu cấu trúc thuộc Viện Hóa sinh biển.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết tổng quan về thực vật học của chi Polygala, các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp chính trong loài Polygala japonica Houtt (như flavonoid, xanthone, anthraquinone, phenolic glycoside, saponin triterpenoid) và cơ chế sinh tổng hợp các hợp chất phenolic, đặc biệt là khung xanthone. Về mặt sinh tổng hợp, các hợp chất phenolic trong thực vật được hình thành chủ yếu qua hai con đường chính là con đường shikimate và con đường acetate-malonate (polyketide). Đối với khung cấu trúc xanthone ($C_6-C_1-C_6$), cấu trúc khung được tạo thành từ sự kết hợp của dẫn xuất benzophenone (tiền thân là 2,3',4,6-tetrahydroxybenzophenone) dưới sự xúc tác của enzyme tạo vòng nội phân tử và các phản ứng oxy hóa chọn lọc tiếp theo.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm chuỗi kỹ thuật chiết tách và phân tích phổ cấu trúc hiện đại:
- Phương pháp chiết tách và phân đoạn: Sử dụng phương pháp chiết ngâm hỗ trợ siêu âm bằng dung môi methanol (MeOH), sau đó phân bố cặn chiết trong nước và chiết phân đoạn lần lượt với các dung môi có độ phân cực tăng dần gồm diclomethane ($CH_2Cl_2$) và ethyl acetate (EtOAc).
- Phương pháp sắc ký:
- Sắc ký lớp mỏng (TLC): Sử dụng bản mỏng tráng sẵn silica gel pha thường $DC\text{-}Alufolien\ 60\ F_{254}$ (Merck) và bản mỏng pha đảo $RP18\ F_{254S}$ (Merck). Phát hiện vết chất dưới đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm và 368 nm, hoặc phun thuốc thử dung dịch $H_2SO_4\ 10%$ kết hợp hơ nóng.
- Sắc ký cột (CC): Sử dụng chất hấp phụ là silica gel pha thường (kích thước hạt 0,040 - 0,063 mm) và silica gel pha đảo C18 ODS (kích thước hạt 30 - 50 $\mu$m, Fuji Silysia Chemical Ltd).
- Phương pháp xác định cấu trúc hóa học:
- Điểm nóng chảy (Mp): Đo trên thiết bị Kofler micro-hotstage.
- Phổ khối lượng (MS): Đo phổ khối lượng ion hóa phun mù điện tử (ESI-MS) trên hệ thống AGILENT 1100 LC-MSD Trap.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Đo trên máy Bruker AM500 FT-NMR Spectrometer với các kỹ thuật 1D-NMR ($^1H\text{-NMR}\ 500\text{ MHz}$, $^{13}C\text{-NMR}\ 125\text{ MHz}$, DEPT135) và 2D-NMR (HSQC, HMQC, HMBC) để xác định tương tác không gian và định vị nhóm thế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 tổng hợp các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về đặc điểm sinh học, công năng y học cổ truyền, thành phần hóa học và tác dụng dược lý của cây Viễn chí cùng lớp chất phenolic tự nhiên:
- Khái quát thực vật học và phân bố: Cây Viễn chí (Polygala japonica Houtt) là loài cây thảo sống lâu năm, cao khoảng 10 - 20 cm, phân cành từ gốc. Lá mọc so le với hình thái biến thiên từ elip ở gốc đến hình mác ở phía trên. Hoa có màu trắng phớt tím mọc thành chùm nhỏ ở kẽ lá hoặc đầu cành. Quả nang có cánh. Chi Polygala có khoảng 500 loài trên thế giới, tập trung đa dạng ở Trung - Nam Mỹ, Bắc Mỹ và Nam Phi. Tại Việt Nam ghi nhận khoảng 20 loài, trong đó có 11 loài dùng làm thuốc; riêng loài P. japonica được tìm thấy ở Ninh Bình, Bắc Thái, Hà Nam, Thanh Hóa.
- Tổng quan thành phần hóa học: Các nghiên cứu từ năm 1947 đến thời điểm thực hiện đề tài ghi nhận P. japonica chứa các hợp chất:
- Flavonoid: Kaempferol, chrysoeriol, isorhamnetin, kaempferol 3-gentiobioside, astragalin, rhamnetin, polygalin A, B, C.
- Xanthone và Anthraquinone: 1,3-dihydroxy-2,5,6,7-tetramethoxyxanthone, 3-hydroxy-1,2,5,6,7-pentamethoxyxanthone, guazijinxanthone, physcion, chrysophanol, emodin, aloeemodin.
- Phenolic glycoside và Saponin: Polygalajaponicose I, arillatose A, sibiricose A5, A6; các triterpenoid saponin dòng polygalasaponin E-J, XLVII-L, bayogenin glycoside.
- Hoạt tính sinh học và tác dụng dược lý: Dược liệu Viễn chí thể hiện tác dụng giảm ho rõ rệt ở liều 0,75 g/kg trên chuột nhắt trắng bị gây ho bằng amoniac; tăng tiết dịch đường hô hấp giúp loãng đờm trên thỏ; giảm đau ở liều 0,8 g/kg; hiệp đồng kéo dài thời gian ngủ của barbituric; kích thích co bóp tử cung; kháng các chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, Streptococcus hemolyticus, Diplococcus pneumoniae; đồng thời thể hiện hoạt tính kháng viêm và bảo vệ tế bào thần kinh in vitro/in vivo.
- Hệ thống phân loại các hợp chất phenolic: Tác giả lập bảng phân loại 10 nhóm phenolic tự nhiên dựa trên khung carbon cơ bản:
| Khung cơ bản |
Nhóm hợp chất |
Nguồn gốc thực vật tiêu biểu |
| $C_6$ |
Phenol đơn giản, Benzoquinone |
Phổ biến trong thực vật |
| $C_6-C_1$ |
Axit benzoic |
Quả nam việt quất (Cranberry), ngũ cốc |
| $C_6-C_2$ |
Acetophenon, Axit phenylaxetic |
Táo, mơ, chuối, súp lơ |
| $C_6-C_3$ |
Axit cinnamic, Phenylpropene, Coumarin |
Cà rốt, cam, quýt, cà chua, cần tây |
| $C_6-C_3$ |
Chromone |
Các loại hạt |
| $C_6-C_4$ |
Naphthoquinone |
Các loại hạt |
| $C_6-C_1-C_6$ |
Xanthone |
Xoài, măng cụt |
| $C_6-C_2-C_6$ |
Stilbene, Anthraquinone |
Nho |
| $C_6-C_3-C_6$ |
Flavonoid |
Phổ biến ở thực vật |
| $(C_6-C_3)_2$ |
Lignan, Neolignan |
Mè, lúa mạch đen, lúa mì, hạt lanh |
| $(C_6-C_1)_n$ |
Tanin thủy phân |
Lựu, quả mâm xôi |
| $(C_6-C_3)_n$ |
Lignin |
Gỗ và vỏ cây |
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu thực vật, hóa chất, dung môi và hệ thống thiết bị thực nghiệm:
- Thu thập mẫu: Mẫu rễ khô của loài Polygala japonica (khối lượng 4,5 kg) thu hái tại Ninh Bình vào tháng 4 năm 2014, làm sạch và sấy khô phục vụ chiết xuất.
- Hóa chất và dung môi: Sử dụng dung môi hữu cơ đạt tiêu chuẩn phân tích (MeOH, EtOAc, $CH_2Cl_2$, n-hexan, acetone) cùng hệ chất hấp phụ silica gel pha thường và pha đảo C18 ODS.
- Quy chuẩn đo đạc: Quy định cụ thể các thông số kỹ thuật đo phổ NMR một chiều và hai chiều trên máy Bruker AM500 FT-NMR, phổ khối ESI-MS trên máy AGILENT 1100 phục vụ việc xác định công thức phân tử và cấu trúc lập thể.
Chương 3: Thực nghiệm và kết quả
Chương 3 trình bày các bước phân lập từ cặn chiết rễ cây và quy trình biện giải cấu trúc của các hợp chất thu được:
-
Quy trình chiết xuất và phân lập:
- 4,5 kg rễ khô P. japonica được chiết bằng MeOH ($3\text{ lần} \times 10\text{ L}$) dưới sự hỗ trợ của sóng siêu âm, thu hồi dung môi dưới áp suất giảm được 450 g cặn chiết tổng MeOH.
- Cặn tổng MeOH được phân tán đều trong 2 L nước cất, tiến hành chiết lỏng - lỏng phân đoạn lần lượt với $CH_2Cl_2$ và ethyl acetate (EtOAc), thu được các phân lớp tương ứng.
- Phân lớp EtOAc sau khi cất thu hồi dung môi cho 30 g cặn EtOAc (ký hiệu mẫu là PJB).
- 30 g cặn PJB được phân tách bằng sắc ký cột silica gel pha thường, rửa giải bằng hệ gradient $CH_2Cl_2 : MeOH$ (tỷ lệ từ 30:1 v/v đến 100% MeOH), thu được 3 phân đoạn chính gồm PJB1, PJB2 và PJB3.
- Phân đoạn PJB3 được nạp lên cột silica gel pha đảo C18, rửa giải bằng hệ dung môi $MeOH : H_2O$ (1:1, v/v), thu được 5 phân đoạn nhỏ (PJB3-1 đến PJB3-5).
- Phân đoạn PJB3-3 tiếp tục qua cột sắc ký silica gel pha thường với hệ dung môi $CH_2Cl_2 : MeOH$ (7:1, v/v), thu được Hợp chất 2 (khối lượng 15 mg).
- Phân đoạn PJB3-4 qua cột sắc ký silica gel pha thường ($CH_2Cl_2 : MeOH : H_2O$, 6:1:0.1, v/v/v), thu được hai phân đoạn phụ PJB3-4-1 và PJB3-4-2. Phân đoạn PJB3-4-1 được tinh chế lại qua cột pha đảo C18 ($MeOH : H_2O$, 1:1, v/v), thu được Hợp chất 3 (khối lượng 12 mg).
- Phân đoạn PJB3-5 được tách trên cột silica gel pha thường ($CH_2Cl_2 : MeOH : H_2O$, 5:1:0.1, v/v/v) và tinh chế qua cột silica gel pha đảo C18 ($MeOH : H_2O$, 1:1, v/v), phân lập được Hợp chất 1 (khối lượng 7 mg).
-
Dữ kiện vật lý và cấu trúc của Hợp chất 1:
- Cảm quan: Bột vô định hình màu vàng cam.
- Công thức phân tử: $C_{20}H_{20}O_{11}$ ($M = 436\text{ g/mol}$).
- Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}\ 500\text{ MHz}$, $^{13}C\text{-NMR}\ 125\text{ MHz}$ trong dung môi $\text{DMSO-}d_6$):
- Phổ $^1H\text{-NMR}$ ghi nhận tín hiệu của 3 proton thơm dạng singlet ở vùng $\delta_H\ 6.0 - 7.5\text{ ppm}$ (trong đó có $\delta_H\ 6.44\text{ br s}$ gán cho H-8), cho thấy sự tồn tại của 2 vòng thơm với các mức độ thế khác nhau (một vòng thơm thế 5 vị trí và một vòng thơm thế ở các vị trí 1, 2, 4, 5).
- Tín hiệu proton oxymethine của đơn vị đường xuất hiện tại vùng $\delta_H\ 4.17\text{ ppm}$ cùng tín hiệu của nhóm oxymethylene tại $\delta_H\ 3.70 - 3.90\text{ ppm}$.
- Phổ còn chỉ rõ một nhóm methoxy thơm tại $\delta_H\ 3.88\text{ ppm (s)}$ và một nhóm hydroxyl tham gia liên kết hydro nội phân tử mạnh tại $\delta_H\ 13.78\text{ ppm}$.
- Phổ $^{13}C\text{-NMR}$ hiển thị 20 tín hiệu carbon, bao gồm 13 carbon $sp^2$ (trong đó có 1 carbon carbonyl tại $\delta_C\ 178.9\text{ ppm}$ gán cho C-9, 3 nhóm methine vòng thơm và 9 carbon bậc 4 không gắn proton), 7 carbon $sp^3$ (gồm 1 nhóm methoxy tại $\delta_C\ 55.9\text{ ppm}$ và 6 tín hiệu carbon của đơn vị $\beta\text{-D-glucopyranose}$ tại vùng $\delta_C\ 73.0 - 81.0\text{ ppm}$).
- Sự vắng mặt của tín hiệu anomer axetal tự do trên cả phổ $^1H$ và $^{13}C\text{-NMR}$ khẳng định phân tử mang cấu trúc $C\text{-glycosylxanthone}$.
- Phân tích phổ tương tác 2 chiều HMBC cho thấy tương tác giữa proton đường tại $\delta_H\ 4.60\text{ ppm}$ với C-1, C-2 và C-3 của aglycone, chứng minh liên kết $C\text{-C}$ giữa gốc glucose và khung xanthone nằm tại vị trí C-2. Tương tác của proton nhóm hydroxyl chelated ($\delta_H\ 13.78\text{ ppm}$) xác định vị trí OH tại C-1 và C-3; nhóm methoxy ($\delta_H\ 3.88\text{ ppm}$) liên kết tại C-7 ($\delta_C\ 148.0\text{ ppm}$); và nhóm hydroxyl còn lại nằm tại vị trí C-6.
- So sánh số liệu phổ với tài liệu tham khảo chuẩn, Hợp chất 1 được xác định là 7-O-methylmangiferin.
-
Thông số vật lý của Hợp chất 2 và Hợp chất 3:
- Hợp chất 2: Bột vô định hình màu trắng, khối lượng 15 mg; công thức phân tử $C_{14}H_{20}O_6$ ($M = 284\text{ g/mol}$); phổ đo trong dung môi $\text{CD}_3\text{OD}$ ($^1H\text{-NMR}\ 600\text{ MHz}$, $^{13}C\text{-NMR}\ 150\text{ MHz}$).
- Hợp chất 3: Bột vô định hình màu trắng, khối lượng 12 mg; công thức phân tử $C_{16}H_{22}O_8$ ($M = 342\text{ g/mol}$); phổ đo trong dung môi $\text{CD}_3\text{OD}$ ($^1H\text{-NMR}\ 600\text{ MHz}$, $^{13}C\text{-NMR}\ 150\text{ MHz}$).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã hoàn thành quy trình chiết xuất và phân lập từ rễ cây Viễn chí (Polygala japonica Houtt) thu hái tại Ninh Bình, phân tách thành công 3 hợp chất sạch từ phân đoạn ethyl acetate:
| Ký hiệu |
Tên hợp chất / Nhận danh |
Trạng thái vật lý |
Khối lượng |
Công thức phân tử |
Khối lượng phân tử ($M$) |
| Hợp chất 1 |
7-O-methylmangiferin |
Bột vô định hình màu vàng cam |
7 mg |
$C_{20}H_{20}O_{11}$ |
436 g/mol |
| Hợp chất 2 |
Chưa định danh tên thương mại |
Bột vô định hình màu trắng |
15 mg |
$C_{14}H_{20}O_6$ |
284 g/mol |
| Hợp chất 3 |
Chưa định danh tên thương mại |
Bột vô định hình màu trắng |
12 mg |
$C_{16}H_{22}O_8$ |
342 g/mol |
Đóng góp khoa học của khóa luận:
- Cung cấp quy trình chiết tách chi tiết từ 4,5 kg mẫu rễ khô qua hệ thống cột sắc ký silica gel pha thường và pha đảo C18, làm giàu và làm sạch phân đoạn ethyl acetate.
- Xác định đầy đủ cấu trúc hóa học của hợp chất $C\text{-glucosylxanthone}$ (7-O-methylmangiferin) từ loài Polygala japonica tại Việt Nam thông qua hệ thống phổ 1D và 2D-NMR. Dữ liệu này bổ sung vào cơ sở dữ liệu hóa thực vật của chi Polygala, góp phần làm sáng tỏ thành phần hóa học chịu trách nhiệm cho các hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh của dược liệu Viễn chí.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận là công trình nghiên cứu ở bậc đại học nên còn tồn tại một số hạn chế nằm trong phạm vi thực nghiệm:
- Đề tài mới chỉ tập trung khảo sát thành phần hóa học trên một phân đoạn dung môi là ethyl acetate trích từ rễ cây, chưa mở rộng nghiên cứu sang các phân đoạn phân cực khác (như cặn diclomethane, phân đoạn n-butanol hay phân lớp nước) và chưa khảo sát các bộ phận trên mặt đất (thân, lá, hoa).
- Trong số 3 hợp chất phân lập được, khóa luận mới chỉ hoàn thiện biện giải cấu trúc chi tiết cho Hợp chất 1 (7-O-methylmangiferin), trong khi Hợp chất 2 và Hợp chất 3 mới dừng lại ở việc xác định công thức phân tử và ghi nhận các thông số phổ NMR cơ bản.
- Chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp in vitro đối với các chất tinh khiết đã phân lập.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Tiếp tục tinh chế và hoàn thiện biện giải cấu trúc hóa học cho Hợp chất 2 và Hợp chất 3 cùng các phân đoạn phân cực còn lại của cặn chiết rễ.
- Triển khai đánh giá các hoạt tính sinh học in vitro (kháng viêm, chống oxy hóa, quét gốc tự do, bảo vệ tế bào thần kinh) của các hợp chất tinh khiết nhằm xác định hoạt chất chính.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Hóa học, Hóa dược và Dược học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình chiết xuất mẫu thực vật khối lượng lớn (4,5 kg), kỹ thuật chia phân đoạn lỏng - lỏng và phương pháp kết hợp cột silica gel pha thường với pha đảo C18.
- Cán bộ nghiên cứu hợp chất thiên nhiên: Dữ liệu phổ 1D-NMR ($^1H$, $^{13}C$, DEPT) và 2D-NMR (HSQC, HMBC) của hợp chất 7-O-methylmangiferin trong khóa luận là nguồn đối chiếu hữu ích cho việc giải đoán cấu trúc nhóm $C\text{-glucosylxanthone}$.
- Nghiên cứu phát triển dược liệu: Kết quả phân lập tạo tiền đề để các nhóm nghiên cứu dược liệu tiếp tục mở rộng quy trình chiết xuất và tiêu chuẩn hóa nguyên liệu từ cây Viễn chí.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu rễ cây Viễn chí dùng trong nghiên cứu được thu thập ở đâu và được giám định bởi cơ quan nào?
Mẫu rễ cây Viễn chí (Polygala japonica Houtt) được thu hái tại tỉnh Ninh Bình vào tháng 4 năm 2014. Mẫu thực vật được giám định tên khoa học chính xác bởi TS. Nguyễn Thế Cường thuộc Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, và tiêu bản mẫu được lưu giữ tại Viện Hóa sinh biển (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
2. Quy trình điều chế cặn phân đoạn ethyl acetate (PJB) từ nguyên liệu ban đầu được tiến hành ra sao?
Từ 4,5 kg rễ khô, tác giả chiết bằng dung môi methanol dưới tác động của sóng siêu âm ($3\text{ lần} \times 10\text{ L}$), thu hồi dung môi thu được 450 g cặn tổng MeOH. Cặn này được hòa tan trong 2 L nước cất rồi chiết phân bố lần lượt với diclomethane và ethyl acetate. Phần dịch chiết ethyl acetate sau khi cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm thu được 30 g cặn chiết phân đoạn ethyl acetate (ký hiệu PJB).
3. Vì sao Hợp chất 1 được xác định thuộc khung C-glucosylxanthone thay vì O-glycoside thông thường?
Trên phổ $^1H\text{-NMR}$ và $^{13}C\text{-NMR}$ của Hợp chất 1 không xuất hiện tín hiệu của carbon anomer axetal gắn qua cầu oxy (thường nằm ở vùng $\delta_C\ > 100\text{ ppm}$ đối với liên kết O-glycoside), mà thay vào đó là liên kết trực tiếp $C\text{-C}$ giữa carbon C-1' của đường glucose với carbon thơm C-2 của khung xanthone, được xác nhận qua tương tác HMBC giữa proton $\text{H-1'}$ của đường với các carbon C-1, C-2 và C-3 của khung aglycone.
4. Những kỹ thuật sắc ký và thiết bị phân tích phổ nào đã được sử dụng trong khóa luận?
Khóa luận sử dụng sắc ký lớp mỏng (pha thường $DC\text{-}Alufolien\ 60\ F_{254}$, pha đảo $RP18\ F_{254S}$), sắc ký cột (silica gel pha thường và pha đảo C18 ODS), máy đo điểm nóng chảy Kofler micro-hotstage, máy đo phổ khối lượng ion hóa phun mù điện tử AGILENT 1100 LC-MSD Trap, và máy đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân Bruker AM500 FT-NMR Spectrometer.
5. Khối lượng và công thức phân tử của 3 hợp chất phân lập được là bao nhiêu?
Ba hợp chất tinh chế được từ phân đoạn ethyl acetate gồm: Hợp chất 1 (7 mg, $C_{20}H_{20}O_{11}$, $M = 436\text{ g/mol}$, 7-O-methylmangiferin), Hợp chất 2 (15 mg, $C_{14}H_{20}O_6$, $M = 284\text{ g/mol}$) và Hợp chất 3 (12 mg, $C_{16}H_{22}O_8$, $M = 342\text{ g/mol}$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Mỹ Hoa đã thực hiện thành công việc chiết tách, phân đoạn và tinh chế các hợp chất hóa học từ rễ cây Viễn chí (Polygala japonica Houtt) thu hái tại Ninh Bình. Bằng việc kết hợp các kỹ thuật sắc ký cột pha thường, pha đảo và các phương pháp phổ nghiệm hiện đại (1D/2D-NMR, ESI-MS), tác giả đã phân lập được 3 hợp chất tinh khiết và xác định hoàn chỉnh cấu trúc của dẫn xuất $C\text{-glucosylxanthone}$ là 7-O-methylmangiferin. Kết quả này cung cấp thêm dẫn liệu khoa học thực nghiệm có giá trị cho việc nghiên cứu thành phần hóa thực vật của chi Polygala tại Việt Nam.