Nghiên Cứu Thái Độ Của Học Sinh Trung Học Phổ Thông Đối Với Phương Pháp Giảng Dạy Giáo Dục Giới Tính

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích thái độ của học sinh trung học phổ thông đối với phương pháp tổ chức giảng dạy môn giáo dục giới, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

140
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thái Độ Học Sinh Về Giáo Dục Giới Tính

Giáo dục giới tính (GDGT) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển toàn diện của học sinh trung học phổ thông (THPT). Nghiên cứu về thái độ của học sinh THPT đối với phương pháp giảng dạy GDGT là cần thiết để nâng cao hiệu quả của môn học này. Thái độ tích cực giúp học sinh chủ động tiếp thu kiến thức, kỹ năng, và hình thành hành vi đúng đắn. Ngược lại, thái độ tiêu cực có thể cản trở quá trình học tập và dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Việc hiểu rõ thái độ của học sinh sẽ giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp, tạo môi trường học tập cởi mở, thân thiện, khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh. Các nghiên cứu trước đây cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này để có những giải pháp hiệu quả hơn. Đánh giá đúng thái độ sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng giáo dục giới tính.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục giới tính ở tuổi THPT

Tuổi THPT là giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển của học sinh. Đây là thời điểm các em bắt đầu có những thay đổi về tâm sinh lý, cảm xúc và các mối quan hệ xã hội. Giáo dục giới tính trang bị cho học sinh những kiến thức, kỹ năng cần thiết để tự bảo vệ bản thân, xây dựng các mối quan hệ lành mạnh, và có trách nhiệm với sức khỏe sinh sản của mình. Như nghiên cứu của [42] nhấn mạnh, việc thiếu kiến thức về giới tính có thể dẫn đến những hậu quả đáng tiếc như mang thai ngoài ý muốn, lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục, và bạo lực giới. Vì vậy, GDGT cần được chú trọng và thực hiện một cách hiệu quả.

1.2. Ảnh hưởng của thái độ đến hiệu quả học tập môn GDGT

Thái độ của học sinh đối với phương pháp giảng dạy GDGT có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập. Nếu học sinh có thái độ tích cực, các em sẽ chủ động tham gia vào các hoạt động trên lớp, đặt câu hỏi, chia sẻ ý kiến, và tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả. Ngược lại, nếu học sinh có thái độ tiêu cực, các em sẽ cảm thấy nhàm chán, thiếu hứng thú, và khó tiếp thu kiến thức. Điều này có thể dẫn đến việc các em không hiểu rõ về các vấn đề giới tính, và có những hành vi không an toàn. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của học sinh để có những biện pháp can thiệp phù hợp.

II. Thách Thức Trong Giảng Dạy Giáo Dục Giới Tính Hiệu Quả

Mặc dù tầm quan trọng của giáo dục giới tính đã được công nhận, việc giảng dạy môn học này vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là thái độ e ngại, xấu hổ của cả giáo viên và học sinh khi đề cập đến các vấn đề nhạy cảm. Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy truyền thống, khô khan, thiếu tính tương tác cũng làm giảm hứng thú của học sinh. Vấn đề về văn hóa phẩm đồi trụy cũng là một thách thức lớn. Theo [42] , tỷ lệ nạo phá thai ở tuổi vị thành niên tại Việt Nam thuộc hàng cao nhất thế giới, cho thấy sự cần thiết phải đổi mới phương pháp giảng dạy GDGT để trang bị cho học sinh những kiến thức, kỹ năng cần thiết. Ngoài ra, sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình, và xã hội trong việc giáo dục giới tính cho học sinh còn nhiều hạn chế.

2.1. Rào cản tâm lý trong việc tiếp cận môn giáo dục giới tính

Rào cản tâm lý là một trong những thách thức lớn nhất trong việc giảng dạy giáo dục giới tính. Nhiều học sinh cảm thấy xấu hổ, e ngại khi đề cập đến các vấn đề nhạy cảm như tình dục, sức khỏe sinh sản, và các mối quan hệ. Điều này có thể do ảnh hưởng của văn hóa truyền thống Á Đông, nơi các vấn đề giới tính thường được coi là tế nhị và riêng tư. Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập cởi mở, thân thiện, nơi học sinh cảm thấy thoải mái chia sẻ ý kiến, đặt câu hỏi, và bày tỏ cảm xúc của mình. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có kỹ năng giao tiếp tốt, sự nhạy cảm, và khả năng tạo sự tin tưởng.

2.2. Thiếu hụt phương pháp giảng dạy GDGT phù hợp với THPT

Phương pháp giảng dạy GDGT hiện nay còn nhiều bất cập. Nhiều giáo viên vẫn sử dụng các phương pháp truyền thống như thuyết giảng, đọc tài liệu, thiếu tính tương tác và thực tế. Điều này làm giảm hứng thú của học sinh và khiến các em khó tiếp thu kiến thức. Cần có những phương pháp giảng dạy sáng tạo, hấp dẫn, phù hợp với lứa tuổi THPT như thảo luận nhóm, đóng vai, xem video, và sử dụng các công cụ trực tuyến. Ngoài ra, việc lồng ghép các kiến thức GDGT vào các môn học khác cũng là một giải pháp hiệu quả. Cần có những khóa đào tạo, bồi dưỡng cho giáo viên để nâng cao năng lực giảng dạy GDGT.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thái Độ Học Sinh THPT Về GDGT

Để đánh giá thái độ của học sinh THPT đối với phương pháp giảng dạy GDGT, cần sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau. Phương pháp định lượng như khảo sát bằng bảng hỏi giúp thu thập dữ liệu từ một lượng lớn học sinh, cho phép phân tích thống kê và đưa ra những kết luận tổng quát. Phương pháp định tính như phỏng vấn sâu giúp hiểu rõ hơn về suy nghĩ, cảm xúc, và trải nghiệm của học sinh. Phương pháp quan sát giúp đánh giá hành vi của học sinh trong các hoạt động học tập GDGT. Việc sử dụng kết hợp các phương pháp này sẽ giúp có được một bức tranh toàn diện và chính xác về thái độ của học sinh.

3.1. Thiết kế và triển khai khảo sát thái độ học sinh THPT

Thiết kế bảng hỏi là một bước quan trọng trong nghiên cứu thái độ của học sinh. Bảng hỏi cần được thiết kế một cách khoa học, đảm bảo tính tin cậy và giá trị. Các câu hỏi cần rõ ràng, dễ hiểu, và phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh. Cần sử dụng các thang đo thái độ phù hợp như thang đo Likert để đánh giá mức độ đồng ý, không đồng ý của học sinh với các phát biểu. Sau khi thiết kế bảng hỏi, cần tiến hành điều tra thử để kiểm tra tính khả thi và điều chỉnh những sai sót. Việc thu thập và xử lý dữ liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo tính chính xác và khách quan.

3.2. Phỏng vấn sâu và thu thập dữ liệu định tính về GDGT

Phỏng vấn sâu là một phương pháp quan trọng để thu thập dữ liệu định tính về thái độ của học sinh. Phỏng vấn sâu cho phép nhà nghiên cứu khám phá những khía cạnh sâu sắc hơn về suy nghĩ, cảm xúc, và trải nghiệm của học sinh. Cần lựa chọn những học sinh có quan điểm, trải nghiệm khác nhau để phỏng vấn. Quá trình phỏng vấn cần được thực hiện một cách cởi mở, thân thiện, khuyến khích học sinh chia sẻ ý kiến một cách chân thành. Dữ liệu phỏng vấn cần được ghi âm, ghi chép đầy đủ, và phân tích một cách cẩn thận. Việc sử dụng các công cụ phân tích nội dung giúp xác định các chủ đề, mẫu hình, và xu hướng trong dữ liệu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thái Độ Học Sinh Về Phương Pháp GDGT

Kết quả nghiên cứu cần trình bày một cách rõ ràng, logic, và khách quan. Cần sử dụng các bảng biểu, đồ thị để minh họa dữ liệu. Kết quả cần được phân tích và diễn giải một cách cẩn thận, đưa ra những kết luận có căn cứ. Theo [Trường THPT Nam Đàn I], thái độ của học sinh đối với phương pháp giảng dạy GDGT hiện nay còn nhiều vấn đề cần cải thiện. Các yếu tố như sự e ngại, thiếu hứng thú, và phương pháp giảng dạy khô khan ảnh hưởng đến thái độ của học sinh. Cần có những giải pháp để nâng cao hiệu quả của môn học này.

4.1. Phân tích định lượng thái độ học sinh đối với giáo dục giới tính

Phân tích định lượng giúp xác định mức độ thái độ của học sinh đối với phương pháp giảng dạy GDGT. Cần tính toán các chỉ số thống kê như trung bình, độ lệch chuẩn, và tần suất để mô tả dữ liệu. Sử dụng các kiểm định thống kê như t-test, ANOVA để so sánh thái độ giữa các nhóm học sinh khác nhau (ví dụ: nam, nữ, học sinh ở các lớp khác nhau). Phân tích hồi quy giúp xác định các yếu tố dự đoán thái độ của học sinh. Cần trình bày kết quả phân tích một cách rõ ràng, chính xác, và dễ hiểu.

4.2. Diễn giải định tính về trải nghiệm và cảm nhận của học sinh

Diễn giải định tính giúp hiểu rõ hơn về trải nghiệm và cảm nhận của học sinh đối với phương pháp giảng dạy GDGT. Cần trích dẫn những câu nói tiêu biểu của học sinh để minh họa cho các kết luận. Phân tích các chủ đề, mẫu hình, và xu hướng trong dữ liệu phỏng vấn. So sánh kết quả phân tích định tính với kết quả phân tích định lượng để có được một bức tranh toàn diện và sâu sắc về thái độ của học sinh. Cần trình bày kết quả phân tích một cách khách quan, tôn trọng quan điểm của học sinh.

4.3. So sánh thái độ theo giới tính độ tuổi và các yếu tố khác

Thái độ của học sinh đối với phương pháp giảng dạy GDGT có thể khác nhau tùy thuộc vào giới tính, độ tuổi, và các yếu tố khác như trình độ học vấn của cha mẹ, hoàn cảnh gia đình, và kinh nghiệm cá nhân. Cần so sánh thái độ giữa các nhóm học sinh khác nhau để xác định những yếu tố nào có ảnh hưởng đến thái độ. Ví dụ, có thể so sánh thái độ giữa học sinh nam và học sinh nữ, học sinh ở các lớp khác nhau, hoặc học sinh có hoàn cảnh gia đình khác nhau. Kết quả so sánh sẽ giúp đưa ra những giải pháp can thiệp phù hợp cho từng nhóm học sinh.

V. Giải Pháp Nâng Cao Thái Độ Tích Cực Về Giáo Dục Giới Tính

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đề xuất những giải pháp cụ thể để nâng cao thái độ tích cực của học sinh đối với phương pháp giảng dạy GDGT. Các giải pháp có thể tập trung vào việc cải thiện phương pháp giảng dạy, tạo môi trường học tập cởi mở, thân thiện, tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình, và xã hội, và nâng cao nhận thức của học sinh về tầm quan trọng của GDGT. Cần có sự tham gia của các bên liên quan trong việc xây dựng và triển khai các giải pháp này.

5.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy giáo dục giới tính ở THPT

Cần đổi mới phương pháp giảng dạy GDGT theo hướng tăng tính tương tác, thực tế, và phù hợp với lứa tuổi THPT. Sử dụng các phương pháp như thảo luận nhóm, đóng vai, xem video, và sử dụng các công cụ trực tuyến. Lồng ghép các kiến thức GDGT vào các môn học khác. Mời các chuyên gia, người nổi tiếng, hoặc những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực GDGT đến chia sẻ với học sinh. Tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, các câu lạc bộ, hoặc các dự án liên quan đến GDGT.

5.2. Tạo môi trường học tập cởi mở thân thiện cho học sinh

Cần tạo ra một môi trường học tập cởi mở, thân thiện, nơi học sinh cảm thấy thoải mái chia sẻ ý kiến, đặt câu hỏi, và bày tỏ cảm xúc của mình. Giáo viên cần có kỹ năng giao tiếp tốt, sự nhạy cảm, và khả năng tạo sự tin tưởng. Khuyến khích học sinh tôn trọng, lắng nghe, và chia sẻ với nhau. Tổ chức các buổi sinh hoạt lớp, các hoạt động nhóm để tăng cường sự gắn kết giữa các học sinh. Tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận với các nguồn thông tin đáng tin cậy về GDGT.

5.3. Tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường gia đình và xã hội

Cần tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình, và xã hội trong việc giáo dục giới tính cho học sinh. Tổ chức các buổi họp phụ huynh để cung cấp thông tin về GDGT và trao đổi về cách giáo dục con cái. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa giáo viên và phụ huynh. Phối hợp với các tổ chức xã hội, các chuyên gia, và các cơ quan truyền thông để tuyên truyền, giáo dục về GDGT cho cộng đồng.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về Giáo Dục Giới Tính THPT

Nghiên cứu về thái độ của học sinh THPT đối với phương pháp giảng dạy GDGT là một lĩnh vực quan trọng và cần được tiếp tục quan tâm. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của học sinh và đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp. Nghiên cứu cần được thực hiện trên quy mô lớn hơn, với nhiều đối tượng khác nhau, và sử dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng GDGT cho học sinh THPT.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về thái độ và hiệu quả GDGT

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp giảng dạy GDGT mới, nghiên cứu về vai trò của gia đình trong việc giáo dục giới tính cho con cái, và nghiên cứu về ảnh hưởng của các phương tiện truyền thông đến nhận thức và hành vi của học sinh về GDGT. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các công cụ đánh giá thái độ của học sinh một cách chính xác và tin cậy.

6.2. Đề xuất chính sách và chương trình hành động hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đề xuất những chính sách và chương trình hành động cụ thể để nâng cao chất lượng GDGT cho học sinh THPT. Các chính sách có thể tập trung vào việc tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho giáo viên, cung cấp nguồn lực cho các trường học, và xây dựng các tiêu chuẩn về GDGT. Các chương trình hành động có thể tập trung vào việc phát triển các tài liệu giảng dạy, tổ chức các hoạt động ngoại khóa, và tăng cường sự tham gia của cộng đồng.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ thái độ của học sinh trung học phổ thông đối với phương pháp tổ chức giảng dạy môn giáo dục giới tính hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về thái độ của học sinh đối với phương pháp tổ chức giảng dạy môn giáo dục giới tính - Chương 2: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu - Chương 3: Kết quả nghiên cứu thực tiễn về thái độ của học sinh THPT đối với phương pháp tổ chức giảng dạy môn giáo dục giới tính hiện nay - Kết luận và kiến nghị 6 (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay hƣơng 1 Ơ SỞ LÝ LUẬN VỀ T Á Ủ Ọ SN TRUN Ọ P Ổ T ÔN Ố VỚ P ƢƠN P ÁP TỔ Ứ ẢN D Y MÔN ÁO DỤ Ớ TÍN 1.1 Tình hình nghiên cứu về thái đ của học sinh trung học phổ thông đối với phƣơng pháp tổ chức giảng dạy môn học giáo dục giới tính 1. Những nghiên cứu về thái độ 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Người đầu tiên nghiêu cứu về thái độ là A. Ông chủ yếu nghiên cứu các khái niệm thái độ chủ quan ở con người với môi trường.

Các khái niệm đó được ông tổng kết trong các tác phẩm của mình như: Chương trình nghiên cứu nhân cách trong mối quan hệ với môi trường (1912), Tâm lý học đại cương và thực nghiệm (1912), bút ký khoa học về tính cách (1916), phân loại nhân cách (1917,1924). Theo ông, đời sống tâm lý thực của con người được chia làm hai lĩnh vực. - Thứ nhất là cái tâm lý bên trong: Là cái cơ sở bẩm sinh của nhân cách, bao gồm khí chất, tính cách và một loạt đặc điểm tâm lý khác. - Thứ hai là cái tâm lý bên ngoài: Là hệ thống thái độ của nhân cách với môi trường xung quanh.

Như vậy, theo ông thì thái độ là sự biểu hiện ra bên ngoài của cái tâm lý, phản ứng với cái tác động của môi trường xung quanh. Ông đặc biệt quan tâm thái độ của con người đối với lao động, với nghề nghiệp, với sở hữu người khác và với xã hội [Dẫn theo 5,tr. Vào năm 1964 nhà tâm lý học nhân cách người Mỹ là J.Guil Ford đã đưa ra định nghĩa về thái độ dựa trên quan điểm cho rằng nhân cách bao gồm bảy khía cạnh tạo nên một cấu trúc độc đáo. Bảy khía cạnh đó là: năng lực, khí chất, giải phẫu, hình thái, nhu cầu, hứng thú và thái độ.

Và ông đã định 7 (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay nghĩa “thái độ là những cử chỉ, phong thái, ý nghĩa liên quan đến những hoàn cảnh xã hội” [Dẫn theo18,tr.Lompcher vào năm 1935 đã đưa ra một định nghĩa mới về thái độ “thái độ là sự sẵn sàng phản ứng tích cực hay tiêu cực đối với một đối tượng hay một biểu tượng trong môi trường” [Dẫn theo 9,tr.11] Sau này nhà tâm lý học T. Newcom cho rằng: “thái độ chính là một thiên hướng hành động, tư duy nhận thức, cảm nhận của cá nhân tới một đối tượng hay sự việc có liên quan” [4.tr,318] Thuật ngữ Thái độ cũng được các nhà khoa học Liên xô cũ quan tâm nghiên cứu. Những nghiên cứu về thái độ của Liên xô được bắt đầu từ rất sớm. Nhà tâm lý học Xô Viết V.Miaxiseu (1892 - 1973) nghiên cứu vấn đề thái độ trên lập trường quan điểm của một nhà tâm lý học hoạt động.

Ông đã xây dựng nên "học thuyết thái độ nhân cách". Đây là học thuyết tổng hợp các khái niệm về mặt lý luận. Ông cho rằng thái độ mang tính giá trị chủ quan đối với hiện thực khách quan. Hệ thống thái độ được hình thành theo cơ chế chuyển dịch "từ ngoài vào trong" thông qua kinh nghiệm tác động qua lại với người khác trong điều kiện xã hội mà chủ thể đang sống và sinh hoạt.

Cũng theo ông, thái độ nhân cách quyết định đặc điểm cảm xúc, việc tri giác hiện thực khách quan và cũng như sự phản ứng trong hành vi với những tác động từ bên ngoài. Miaxisev còn đề cập đến việc phân loại thái độ, theo ông thái độ bao gồm hai loại: thái độ tích cực và thái độ tiêu cực. Các thái độ này biểu hiện trong quan hệ với người xung quanh là cơ sở hình thành nên thái độ tương ứng trong nhân cách con người.Miaxisev cho rằng tất cả các hoạt động tâm lý hiểu theo nghĩa rộng có thể xem như một dạng nào đó của thái độ, việc mở rộng quan niệm như vậy là thiếu cơ sở khoa học. Nhưng có thể 8 (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay khẳng định học thuyết thái độ nhân cách có những đóng góp lớn làm cơ sở cho việc nghiên cứu thái độ theo quan điểm hoạt động [Dẫn theo 21,tr10] Trong những năm cuối thế kỷ XX nhà tâm lý học người Nga B.Lomov cũng đã để cập đến khái niệm thái độ chủ quan của nhân cách.

Tác giả cho rằng, khái niệm "tâm thế " "ý thức cá nhân" là những khái niệm có liên quan và cùng loại với nhau, nó phản ánh những khía cạnh khác nhau của thái độ. Ông còn khẳng đính tính nhiều chiều, nhiều tầng và cơ động của thái độ chủ quan trong một hệ thống phức tạp được gọi là "không gian chủ quan đa chiều", trong đó mỗi chiều đó không gian tương ứng với một thái độ chủ quan cụ thể. Cũng theo ông, phương thức hình thành thái độ chủ quan thông qua giao tiếp, ông cho rằng cũng có thể xẩy ra mâu thuẫn giữa giao tiếp và hoạt động. Nhưng chính việc giải quyết mâu thuẫn này bảo đảm cho cá nhân chuyển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác của cuộc sống.

Trên cơ sở những đề xuất, quan điểm nghiên cứu nhân cách, trong đó có thái độ chủ quan của cá nhân, B.Lomov đã vạch ra cơ sở khoa học, phương pháp luận cho việc nghiên cứu thái độ. Khái niệm thái độ lần đầu tiên được đặt ra trong tâm lý học phương Tây bởi W.Znaniecki vào năm 1918 và từ đó thái độ được đặt vào trọng tâm của các nhà khoa học. Ở đây, vấn đề nghiên cứu khái niệm thái độ được diễn ra với các thời kỳ nhất định. Thời kỳ đầu tiên keo dài từ năm 1918 đến chiến tranh thế giới thứ 2: trong thời kỳ này, hai tác già là W.Znaniecki đã khởi đầu cho việc nghiên cứu thái độ của những người dân Ba Lan khi họ đi di cư sang Mỹ.

Biểu hiện ở sự thích nghi của họ với môi trường mới. Tuy nhiên, trong giai đoạn này các công trình nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc nghiên cứu định nghĩa, cấu trúc chức năng của thái độ cũng như nghiên cứu mối quan hệ của nó với hành vi. Đáng kể nhất của thời kỳ này là công trình nghiên cứu thực nghiệm phát hiện ra "nghịch lý La Pier " biểu 9 (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay thị sự không nhất quán giữa nhận thức và hành vi. Thời kỳ thứ hai kéo dài suốt từ chiến tranh thế giới thứ hai đến cuối những năm 1950.

Khác với thời kỳ trước đó, ở thời kỳ này các nhà khoa học tập trung chủ yếu vào việc nghiên cứu tìm hiểu, lý giải những hoài nghi về vai trò của thái độ trong việc chi phối hành vi (Các tác giả đáng lưu tâm trong thời kỳ này đó là H. Trong thời kỳ này, do điều kiện chiến tranh cùng vời việc bế tắc trong công việc lý giải các nghịch lý này sinh trong quá trình nghiên cứu mà các công trình nghiên cứu trở trên giảm sút. Một số tác giả nổi lên trong thời kỳ này đáng để lưu tâm là Likerk, Sank, G.Bruner…[Dẫn theo 22,tr. Thời kỳ tiếp theo là từ cuối những năm 1950 đến nay.

Có thể nói rằng đây là thời kỳ bùng nổ về nghiên cứu thái độ ở các nước Phương Tây. Vấn đề thái độ có vị trí xứng đáng trong tâm lý học xã hội. Cũng như ở những thời kỳ trước, khi nghiên cứu vấn đề thái độ trong thời kỳ này chủ yếu tập trung vào nghiêu cứu định nghĩa thái độ, cấu trúc và chức năng của nó. Tuy nhiên các nhà khoa học đã có những bước tiến mới hơn và tiến bộ hơn khi nghiên cứu chúng.

Nhiều học thuyết mới được hình thành trong thời kỳ này nhằm phục vụ cho việc lý giải các mối quan hệ như học thuyết "tự thể hiện mình (Parye Beny)", học thuyết bất đồng nhận thức giữa thái độ và hành vi (Leon Festinger)…. Một điểm chung trong việc nghiên cứu thái độ ở phương Tây là nhằm giải quyết những vấn đề trong thực tiễn cuộc sống như tiếp thị, tuyên truyền, vận động tranh cử, bảo vệ môi trường…Tuy là có bước tiến mới song các nhà khoa học phương tây vẫn vấp phải những khó khăn nhất định. Như vậy, có thể thấy rằng khi định nghĩa về thái độ cần phải chọn tiêu chí chức năng làm điểm tựa. Trong tâm lý học Macxit thì có thể thấy chức năng của thái độ thể hiện trong hoạt động hợp tác.

Trong tâm lý học xã hội Mỹ thì một số tác giả đề cập đến khía cạnh nhận thức. Những quan điểm về 10 (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay thái độ của các nước có sự ảnh hưởng nhất định đến các trường phái quan niệm về thái độ ở Việt Nam. Các nghiên cứu ở Việt Nam Ở Việt Nam, vấn đề thái độ cũng được quan tâm nghiên cứu nhiều. Hầu hết các quan điểm của các nhà tâm lý học Việt Nam đều xuất phát trên quan điểm tâm lý học hoạt động.

Vấn đề thái độ cũng không là ngoại lệ. Vấn đề này nghiên cứu về thái độ chủ yếu là khái quát, tổng hợp lại những vấn đề lý luận, về thái độ như định nghĩa, cấu trúc, đặc điểm của thái độ. Các tác giả lớn chúng ta có thể đề cập đến như là Phạm Minh Hạc, Trần Trọng Thuỷ, Trần Hiệp…. Theo tác giả Phạm Minh Hạc “thái độ là một trong những biểu hiện của động cơ học tập, là mục đích hàng đầu của hoạt động dạy học bên cạnh việc cung cấp tri thức, rèn luyện kỹ năng kỹ xảo” [4,tr.

Cũng có quan niệm cho rằng “thái độ là một bộ phận cấu thành, đồng thời là một thuộc tính cơ bản của ý thức”. Một quan niệm khác lại cho rằng “thái độ xét về mặt cấu trúc nó bao hàm cả mặt nhận thức, mặc xúc cảm và hành vi” [23] Trong những năm gần đây, nhiều luận án tiến sỹ, luận văn thạc sỹ và các khoá luận tốt nghiệp tâm lý học đã chú trọng nhiều đến việc nghiên cứu thái độ trên nhiều lĩnh vực nhiều đối tượng và nhiều khía cạnh khác nhau. Bước đầu cũng góp phần vào việc phát triển kinh tế xã hội. Khái quát những nghiên cứu về thái độ của học sinh trung học phổ thông đối với phương pháp tổ chức giảng dạy môn giáo dục giới tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thái Độ Học Sinh Trung Học Phổ Thông Đối Với Phương Pháp Giảng Dạy Giáo Dục Giới Tính" cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức và thái độ của học sinh đối với phương pháp giảng dạy giáo dục giới tính trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ giúp giáo viên hiểu rõ hơn về những thách thức mà học sinh gặp phải mà còn đề xuất các phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục giới tính trong trường học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp giảng dạy và phát triển năng lực học sinh, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh trong dạy học đọc hiểu vbts ở trung học cơ sở, nơi khám phá cách phát triển kỹ năng tự nhận thức cho học sinh. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực suy luận thống kê cho học sinh lớp 10 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc nâng cao năng lực suy luận cho học sinh. Cuối cùng, tài liệu Luận án phát triển năng lực tái hiện hình tượng liên tưởng và tưởng tượng cho học sinh trong dạy học truyện ngắn ở lớp 12 thpt sẽ cung cấp thêm thông tin về việc phát triển khả năng tưởng tượng trong giảng dạy. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp giáo dục hiện đại và cách thức áp dụng chúng trong thực tiễn.