Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh y học hiện đại và chăn nuôi thú y, tình trạng vi khuẩn kháng lại các loại thuốc kháng sinh tổng hợp đang ngày càng gia tăng và diễn biến phức tạp. Hiện tượng kháng chéo giữa các thế hệ kháng sinh hóa dược (như Streptomycin, Neomycin, Chloramphenicol, Tetracyclin) đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các hoạt chất sinh học tự nhiên có khả năng kháng khuẩn, không gây hiện tượng kháng thuốc nhanh, không tồn dư trong nông sản thực phẩm và an toàn đối với cơ thể sinh vật. Các hoạt chất có nguồn gốc thực vật, đặc biệt là nhóm phytoncid, polyphenol và các chất chống oxy hóa tự nhiên, đã được chứng minh có khả năng ức chế vi sinh vật gây bệnh, dọn dẹp các gốc tự do gây hại (như gốc hydroxyl, anion superoxide, hydroperoxide), đồng thời hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và kích thích sinh trưởng ở động vật.

Các loài thực vật quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam như rẻ quạt (Belamcanda sinensis), lá chanh (Citrus aurantifolia), sả (Cymbopogon flexuosus Stapf) và quế (Cinnamomum verum) từ lâu đã được nhân dân sử dụng theo kinh nghiệm dân gian để điều trị các chứng viêm nhiễm đường hô hấp, tiêu hóa và nhiều bệnh lý nhiễm trùng khác. Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực nghiệm về hoạt tính kháng khuẩn in vitro, hàm lượng polyphenol tổng số và năng lực chống oxy hóa của các dịch chiết và tinh dầu từ các dược liệu này vẫn cần được đánh giá một cách có hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Chứng minh tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn từ các dịch chiết và tinh dầu của 4 loại dược liệu: rẻ quạt, lá chanh, sả và quế trên các chủng vi khuẩn kiểm nghiệm.
  2. Khảo sát và xác định hàm lượng polyphenol tổng số có trong các phân đoạn dịch chiết và tinh dầu thu nhận được.
  3. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các dịch chiết dược liệu thông qua năng lực khử gốc tự do.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dược liệu gồm rẻ quạt (Belamcanda sinensis), lá chanh (Citrus aurantifolia), sả (Cymbopogon flexuosus Stapf), quế (Cinnamomum verum) cùng một số tinh dầu khảo sát bổ sung (hồi, trầu không, bạch đàn). Tám chủng vi khuẩn kiểm nghiệm gồm: Escherichia coli ATCC 25922, Escherichia coli ATCC 35218, Escherichia coli ATCC 85922, Staphylococcus aureus ATCC 25923, Staphylococcus aureus ATCC 25023, Geobacillus stearothermophilus ATCC 7953, Bacillus subtilis ATCC 6633, và Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực hiện tại Bộ môn Thực vật, Khoa Công nghệ sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong năm 2021. Nguồn mẫu rẻ quạt được thu hái tại Vườn dược liệu Khoa Thú y (Học viện Nông nghiệp Việt Nam); các mẫu lá chanh, sả, quế sơ chế được thu mua từ Công ty Dược liệu cổ truyền Bình An (làng Nghĩa Trai, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên cơ sở dược lý học thực vật và vi sinh vật học thực nghiệm. Các hợp chất tự nhiên có trong cây thuốc như phytoncid và polyphenol (nhóm hợp chất có một hay nhiều vòng thơm liên kết với các nhóm hydroxyl) đóng vai trò như chất kháng sinh tự nhiên, chất dọn dẹp gốc tự do và chống oxy hóa. Hoạt tính chống oxy hóa được đánh giá thông qua cơ chế cho nguyên tử hydro (H) để trung hòa gốc tự do bền 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl (DPPH), làm giảm độ hấp thụ quang của dung dịch tại bước sóng cực đại 515 nm. Hàm lượng polyphenol tổng số được xác định dựa trên phản ứng oxy hóa - khử giữa các nhóm phenol với thuốc thử Folin-Ciocalteu trong môi trường kiềm ($Na_2CO_3$), tạo ra phức hợp màu xanh lam có độ hấp thụ quang cực đại tại bước sóng 750 nm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo các quy trình tiêu chuẩn:

  • Phương pháp chiết xuất dược liệu: Dược liệu khô được nghiền mịn (kích thước hạt < 0,5 mm) và ngâm chiết với 3 hệ dung môi gồm nước nóng, methanol, ethanol theo tỷ lệ khối lượng/thể tích là 1:30 (10 g bột dược liệu trong 300 ml dung môi). Dịch chiết ethanol và methanol được vortex từ 5–10 phút và ngâm trong 24 giờ; dịch chiết nước nóng được vortex trong 30 phút. Hỗn hợp sau đó được lọc qua vải lọc, ly tâm ở tốc độ 3500 vòng/phút trong 10 phút để loại bỏ cặn và lọc qua giấy lọc. Dịch chiết được cô quay đuổi dung môi ở áp suất thấp bằng máy cô quay chân không RE-501 (Công ty Zheng Keda, Trung Quốc) tại nhiệt độ không quá 45°C. Cao khô thu được được hòa tan trong dung môi dimethyl sulfoxide (DMSO) để tạo dịch chiết gốc nồng độ 1000 mg/ml (tính theo khối lượng dược liệu khô), sau đó pha loãng thành các nồng độ thử nghiệm 125, 250, 500 và 1000 mg/ml.
  • Phương pháp chưng cất và tách chiết tinh dầu: Sử dụng phương pháp cất kéo hơi nước từ nguyên liệu cắt nhỏ. Hỗn hợp dịch ngưng tụ chứa tinh dầu được tách lớp bằng phễu chiết dựa trên sự chênh lệch khối lượng riêng hoặc bổ sung dung dịch muối ăn NaCl sạch để tăng khối lượng riêng của pha nước, hỗ trợ phân lớp tinh dầu.
  • Phương pháp thử hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết (khuếch tán giếng thạch): Thực hiện theo nguyên lý Kirby-Bauer cải tiến. Khuẩn lạc vi khuẩn nuôi cấy 24 giờ trên thạch Mueller-Hinton (MHA) được pha vào nước thịt để đạt độ đục tương đương chuẩn McFarland 3 ($9 \times 10^8\text{ CFU/ml}$). Hút 27,8 $\mu\text{l}$ dịch vi khuẩn này trộn vào 25 ml thạch lỏng MHA để nguội đến 45°C nhằm đạt mật độ vi khuẩn cuối cùng là $10^6\text{ CFU/ml}$, sau đó đổ vào đĩa petri đường kính 10 cm. Khi mặt thạch đông, dùng ống khâu bằng đồng (đường kính trong 10 mm) đục 4 giếng cách nhau 2–3 cm. Nhỏ 100 $\mu\text{l}$ dịch chiết tại các nồng độ vào từng giếng, giữ ở 15°C trong 3 giờ để dịch chiết khuếch tán, sau đó ủ ấm ở 37°C trong 24 giờ. Đường kính vòng vô khuẩn được xác định bằng máy đo Haloes Caliper – Zone Reader.
  • Phương pháp khảo sát tác dụng của hơi tinh dầu: Thực hiện theo phương pháp của Edwards-Jones (2004). Đĩa petri đường kính 8 cm chứa 15 ml môi trường MHA có trộn vi khuẩn ($10^6\text{ CFU/ml}$). Miếng giấy lọc vô trùng đường kính 6 mm được dán vào tâm nắp đĩa petri và nhỏ vào 20 $\mu\text{l}$ tinh dầu nguyên chất (đối chứng nhỏ 20 $\mu\text{l}$ DMSO). Đĩa được ủ ở 37°C trong 24 giờ để đánh giá sự ức chế vi khuẩn qua pha khí.
  • Phương pháp định lượng polyphenol tổng số: Thực hiện theo phương pháp của Suda và cộng sự. Hút 0,2 ml dịch chiết hoặc chất chuẩn pha loãng (20 mg/ml) trộn với 1 ml thuốc thử Folin-Ciocalteu (Merck, Đức), để yên 3 phút, bổ sung dung dịch $Na_2CO_3\ 10%$ và 5 ml nước cất, ủ trong 60 phút ở nhiệt độ phòng. Mật độ quang (OD) được đo tại bước sóng 750 nm trên máy quang phổ kế 720 (Trung Quốc). Chất chuẩn sử dụng là acid chlorogenic (Merck, Đức); hàm lượng polyphenol được quy đổi ra mg acid chlorogenic tương đương trên 100 mg bột dược liệu.
  • Phương pháp xác định hoạt tính chống oxy hóa: Thực hiện theo phương pháp DPPH của Masuda và cộng sự. Hút 0,2 ml mẫu thử (20 mg/ml) trộn với 0,1 ml dung dịch DPPH (pha 0,1 g DPPH trong 50 ml ethanol 96%) và 4,8 ml nước cất. Đo mật độ quang tại bước sóng 515 nm sau phản ứng. Hoạt tính chống oxy hóa được tính theo công thức: $$AA% = \frac{A_c - A_s - A_b}{A_c} \times 100$$ Trong đó: $A_c$ là giá trị OD của ống đối chứng; $A_s$ là giá trị OD của ống mẫu thử; $A_b$ là giá trị OD của ống blank. Hoạt tính chống oxy hóa được chuẩn hóa và quy đổi theo chất chuẩn Vitamin E (alpha-tocopherol, VTME, Merck, Đức).
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các cơ sở lý luận về việc sử dụng thuốc thảo mộc trong bối cảnh tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc hóa dược ngày càng cao. Nội dung tổng quan phân tích các nghiên cứu điển hình về phytoncid của tỏi và hẹ trong việc ức chế E. coli và Salmonella mà không bị kháng thuốc nhanh như các kháng sinh hóa dược (Bùi Thị Tho, 1996; 2001); các nghiên cứu sử dụng thảo dược trị bệnh nhiễm khuẩn Vibrio harveyi trên cá Song ở Ấn Độ, hoạt chất Rotenon trong cây Hột Mát, Nicotin/Nornicotin trong thuốc lá, và các bài thuốc từ Bạc hà, Kinh giới, Mần tưới phòng trị ngoại ký sinh trùng trên ong (Phạm Khắc Hiếu và Lê Minh Hoàng, 2001). Đồng thời, chương này mô tả chi tiết đặc điểm hình thái, phân loại học, thành phần hóa thực vật và công dụng dân gian của 4 loài: rẻ quạt (Belamcanda sinensis), lá chanh (Citrus aurantifolia), sả (Cymbopogon flexuosus), quế (Cinnamomum verum), kèm theo cơ sở sinh hóa về polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa của các gốc tự do.

Phần III: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ thiết kế thí nghiệm, quy trình chuẩn bị nguyên liệu thực vật, quy trình nuôi cấy phục hồi 8 chủng vi sinh vật kiểm định, cùng các bước tiến hành thực nghiệm chiết xuất dung môi, cất lôi cuốn hơi nước và các phương pháp kiểm tra sinh học in vitro (khuếch tán giếng thạch, bay hơi tinh dầu, trắc quang Folin-Ciocalteu tại bước sóng 750 nm và trắc quang DPPH tại bước sóng 515 nm).

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương này tập hợp và thảo luận các dữ liệu thực nghiệm thu được từ 4 nội dung đánh giá chính:

  1. Khả năng kháng khuẩn của các dịch chiết dược liệu bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch: Dịch chiết rẻ quạt và lá chanh ở cả 3 loại dung môi (ethanol, methanol, nước nóng) chỉ tạo ra vòng vô khuẩn đối với chủng vi khuẩn Gram dương Bacillus subtilis ATCC 6633; trên 7 chủng vi khuẩn còn lại, dịch chiết thô không thể hiện tác dụng ức chế rõ rệt. Đường kính vòng vô khuẩn trên B. subtilis ở nồng độ 125 mg/ml dao động từ 13,05 mm (rẻ quạt – ethanol) đến 14,90 mm (lá chanh – methanol).

  2. Tác dụng của hơi tinh dầu lên sự phát triển của vi khuẩn: Tinh dầu thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh qua pha khí ở liều lượng 20 $\mu\text{l}$/đĩa. Trong đó, tinh dầu quế cho hiệu quả cao nhất khi ức chế 8/8 chủng vi khuẩn thử nghiệm; tinh dầu sả ức chế 4/8 chủng (B. subtilis, G. stearothermophilus, S. aureus ATCC 25023, S. aureus ATCC 25923); tinh dầu lá chanh ức chế 3/8 chủng và tạo ra tác dụng ức chế hoàn toàn duy nhất đối với Geobacillus stearothermophilus ATCC 7953; tinh dầu bạch đàn ức chế 2/8 chủng. Ngược lại, tinh dầu hồi và tinh dầu trầu không không tạo ra sự ức chế đối với bất kỳ chủng nào trong 8 chủng khảo sát. Nhóm vi khuẩn Gram âm (E. coli 3 chủng và P. aeruginosa) thể hiện tính đề kháng mạnh hơn với hơi tinh dầu, chỉ bị ức chế bởi tinh dầu quế.

  3. Hoạt tính chống oxy hóa của các dịch chiết: Tác giả thiết lập đường chuẩn tương quan thuận giữa nồng độ Vitamin E (VTME) và khả năng khử DPPH với phương trình hồi quy tuyến tính đạt hệ số xác định $R^2 = 0{,}9795$ ($p < 0{,}05$). Ở nồng độ khảo sát 100 mg/ml, dịch chiết nước của lá chanh thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao nhất, tiếp đến là dịch chiết methanol; dịch chiết ethanol cho hoạt tính thấp nhất ở cả hai loại dược liệu.

  4. Hàm lượng polyphenol tổng số: Đồ thị đường chuẩn tương quan giữa nồng độ acid chlorogenic và mật độ quang OD phản ứng với thuốc thử Folin-Ciocalteu có tính tuyến tính cao. Kết quả phân tích cho thấy dịch chiết lá chanh bằng nước nóng có hàm lượng polyphenol cao nhất (đạt 0,5185 mg acid chlorogenic tương đương/100 mg bột dược liệu), trong khi dịch chiết rẻ quạt bằng nước nóng đạt mức thấp nhất (0,2195 mg acid chlorogenic). Đối với mẫu tinh dầu (khảo sát ở nồng độ 50 $\mu\text{l/ml}$), hàm lượng polyphenol quy đổi trong tinh dầu sả đạt $1{,}715 \pm 0{,}113\text{ mg/ml}$, cao hơn tinh dầu quế ($1{,}325 \pm 0{,}112\text{ mg/ml}$).

Phần V: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tổng kết các phát hiện về hoạt tính ức chế B. subtilis của dịch chiết rẻ quạt và lá chanh, hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng của tinh dầu quế, cùng hàm lượng polyphenol và khả năng chống oxy hóa của các mẫu thử. Tác giả đề xuất cần mở rộng nghiên cứu sang các hệ dung môi hữu cơ phân cực khác (như hexan, chloroform, aceton), phân lập hoạt chất chính và tiếp tục thử nghiệm in vivo đánh giá hiệu quả phòng bệnh đường ruột và kích thích sinh trưởng trên gia cầm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể thông qua hệ thống bảng số liệu thực nghiệm sau:

Dược liệu Dung môi chiết Nồng độ 1000 mg/ml Nồng độ 500 mg/ml Nồng độ 250 mg/ml Nồng độ 125 mg/ml
Rẻ quạt Ethanol $12{,}15 \pm 0{,}05$ $12{,}35 \pm 0{,}15$ $12{,}45 \pm 0{,}15$ $13{,}05 \pm 0{,}15$
Methanol $12{,}80 \pm 0{,}20$ $13{,}70 \pm 0{,}10$ $13{,}45 \pm 0{,}15$ $13{,}75 \pm 0{,}65$
Nước nóng - - - $13{,}20$
Lá chanh Ethanol $15{,}10 \pm 0{,}60$ $14{,}75 \pm 0{,}15$ $14{,}30 \pm 0{,}00$ $14{,}00 \pm 0{,}10$
Methanol $15{,}85 \pm 0{,}00$ $15{,}65 \pm 1{,}05$ $14{,}85 \pm 0{,}65$ $14{,}90 \pm 0{,}20$
Nước nóng - - - $13{,}75 \pm 0{,}75$

Ghi chú: Đơn vị tính là mm (đã bao gồm đường kính giếng 10 mm). Dấu (-) biểu thị nồng độ không khảo sát hoặc không có số liệu ghi nhận.

Chủng vi khuẩn kiểm nghiệm Lá chanh Quế Hồi Sả Bạch đàn Trầu không Tổng số tinh dầu có tác dụng
Bacillus subtilis ATCC 6633 $\pm$ $\pm$ - $\pm$ $\pm$ - 4 tinh dầu ($\pm$)
Geobacillus stearothermophilus ATCC 7953 $+$ $\pm$ - $\pm$ $\pm$ - 3 ($\pm$), 1 ($+$)
Staphylococcus aureus ATCC 25023 - $\pm$ - $\pm$ - - 2 tinh dầu ($\pm$)
Staphylococcus aureus ATCC 25923 $\pm$ $\pm$ - $\pm$ - - 3 tinh dầu ($\pm$)
Escherichia coli ATCC 85922 - $\pm$ - - - - 1 tinh dầu ($\pm$)
Escherichia coli ATCC 35218 - $\pm$ - - - - 1 tinh dầu ($\pm$)
Escherichia coli ATCC 25922 - $\pm$ - - - - 1 tinh dầu ($\pm$)
Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027 - $\pm$ - - - - 1 tinh dầu ($\pm$)
Tổng kết phổ tác dụng của từng tinh dầu 1 (+), 2 ($\pm$) 8 ($\pm$) 8 (-) 4 ($\pm$) 2 ($\pm$) 8 (-)

Ghi chú: (-) Không ức chế; ($\pm$) Ức chế một phần; (+) Ức chế hoàn toàn.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Đã cung cấp dẫn liệu khoa học in vitro minh chứng cho tác dụng ức chế vi khuẩn của tinh dầu quế, sả, lá chanh và dịch chiết rẻ quạt, giải thích cơ sở cho các kinh nghiệm dân gian sử dụng những cây thuốc này trong điều trị bệnh nhiễm trùng.
  • Xác định được sự ảnh hưởng rõ rệt của bản chất dung môi chiết đến hàm lượng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa: dung môi nước nóng và methanol thích hợp nhất cho việc chiết xuất polyphenol và chất chống oxy hóa từ lá chanh; tinh dầu sả và quế chứa hàm lượng polyphenol tổng số rất cao ($1{,}715\text{ mg/ml}$ và $1{,}325\text{ mg/ml}$).
  • Đề xuất định hướng ứng dụng các dịch chiết và tinh dầu thảo dược giàu polyphenol và chất chống oxy hóa trong chăn nuôi nhằm hỗ trợ kích thích tăng trưởng, tăng cường miễn dịch và phòng bệnh thay thế kháng sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận mới dừng lại ở các thử nghiệm in vitro sơ bộ; dịch chiết thô mới chỉ thể hiện hoạt tính ức chế đối với chủng vi khuẩn Bacillus subtilis ATCC 6633 mà chưa có tác dụng trên 7 chủng vi khuẩn còn lại; chưa tiến hành phân lập, tinh sạch và định danh cấu trúc hóa học của từng hợp chất đơn lẻ; số lượng dung môi khảo sát mới giới hạn ở nước nóng, methanol và ethanol.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục khảo sát khả năng chiết xuất với các hệ dung môi hữu cơ có độ phân cực khác nhau (như hexan, chloroform, aceton); phân tích định lượng thành phần hoạt chất chính trong từng phân đoạn; mở rộng thử nghiệm in vivo đánh giá khả năng phòng trị bệnh đường tiêu hóa và nâng cao năng suất sinh trưởng trên đàn gia cầm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Dược học, Thú y, Khoa học cây trồng và Hóa học các hợp chất thiên nhiên.

Nội dung trong khóa luận có giá trị tham khảo cao về mặt phương pháp luận, bao gồm:

  • Quy trình chuẩn bị và chiết xuất hoạt chất thực vật bằng máy cô quay chân không ở nhiệt độ thấp bảo toàn hoạt tính sinh học.
  • Kỹ thuật xác định hoạt tính kháng khuẩn qua pha khí của tinh dầu theo phương pháp Edwards-Jones.
  • Quy trình chuẩn độ và đo quang trắc nghiệm hàm lượng polyphenol tổng số (thuốc thử Folin-Ciocalteu) và hoạt tính chống oxy hóa bẫy gốc tự do DPPH được chuẩn hóa theo chất chuẩn acid chlorogenic và Vitamin E.

Câu hỏi thường gặp

1. Dịch chiết thô từ rẻ quạt và lá chanh có tác dụng ức chế những chủng vi khuẩn nào trong 8 chủng thử nghiệm? Dịch chiết thô từ rẻ quạt và lá chanh (chiết bằng ethanol, methanol và nước nóng) chỉ tạo ra vòng vô khuẩn ức chế sự phát triển của duy nhất chủng vi khuẩn Gram dương Bacillus subtilis ATCC 6633. Trên 7 chủng vi khuẩn còn lại (E. coli 3 chủng, S. aureus 2 chủng, G. stearothermophilus, và P. aeruginosa), các dịch chiết thô không tạo ra vòng vô khuẩn ở các nồng độ thử nghiệm từ 125 đến 1000 mg/ml.

2. Loại tinh dầu nào có phổ kháng khuẩn rộng nhất trong thử nghiệm tác dụng của hơi tinh dầu? Hơi tinh dầu quế có hoạt tính kháng khuẩn mạnh và phổ tác dụng rộng nhất khi ức chế sự phát triển của toàn bộ 8/8 chủng vi khuẩn thử nghiệm ở thể tích 20 $\mu\text{l}$/đĩa petri, bao gồm cả các chủng vi khuẩn Gram âm có sức đề kháng cao như Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa.

3. Khóa luận sử dụng các chất chuẩn và bước sóng đo quang nào để xác định polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa? Để xác định hàm lượng polyphenol tổng số bằng thuốc thử Folin-Ciocalteu, tác giả sử dụng acid chlorogenic (Merck) làm chất chuẩn và đo mật độ quang ở bước sóng 750 nm. Để xác định hoạt tính chống oxy hóa bằng phương pháp DPPH, tác giả sử dụng Vitamin E (alpha-tocopherol, VTME, Merck) làm chất chuẩn và đo mật độ quang ở bước sóng 515 nm.

4. Dung môi nào cho hiệu quả chiết xuất polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa cao nhất ở lá chanh? Dung môi nước nóng (nước cất đun nóng) cho hiệu quả chiết xuất polyphenol cao nhất ở lá chanh, đạt 0,5185 mg đương lượng acid chlorogenic/100 mg bột dược liệu, đồng thời dịch chiết nước này cũng thể hiện hoạt tính khử gốc tự do DPPH mạnh nhất so với các dung môi methanol và ethanol.

5. Hàm lượng polyphenol tổng số quy đổi trong tinh dầu sả và tinh dầu quế đạt giá trị bao nhiêu? Ở nồng độ thử nghiệm 50 $\mu\text{l/ml}$, hàm lượng polyphenol tổng số quy đổi theo acid chlorogenic đạt $1{,}715 \pm 0{,}113\text{ mg/ml}$ đối với tinh dầu sả và $1{,}325 \pm 0{,}112\text{ mg/ml}$ đối với tinh dầu quế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Xuân Thắng đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm hoạt tính kháng khuẩn in vitro, hàm lượng polyphenol tổng số và hoạt tính chống oxy hóa của các dịch chiết và tinh dầu từ 4 loài dược liệu gồm rẻ quạt, lá chanh, sả và quế. Kết quả thực nghiệm khẳng định hơi tinh dầu quế có khả năng ức chế vi khuẩn phổ rộng trên cả 8 chủng vi khuẩn khảo sát, trong khi dịch chiết nước của lá chanh cùng tinh dầu sả và quế sở hữu hàm lượng polyphenol và khả năng chống oxy hóa dồi dào. Nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu khoa học thực nghiệm có giá trị, làm tiền đề cho các định hướng ứng dụng thảo dược tự nhiên trong phòng trị bệnh và nâng cao năng suất chăn nuôi thú y nhằm thay thế kháng sinh tổng hợp.